Giáo trình Xử lý ảnh bằng Photoshop với mục tiêu giúp các bạn có thể trình bày được các công cụ chọn vùng, tách lớp để lắp ghép hình ảnh; Mô tả được sự kết hợp bộ lọc với hiệu ứng để tạo nên hình ảnh đầy sắc thái và nghệ thuật; Trình bày được cách thức phối màu cho hình ảnh. Mời các bạn cùng tham khảo!
THAO TÁC CƠ BẢN TRONG PHOTOSHOP
Giới thiệu đến người học những khái niệm cơ bản về Photoshop, cách khởi động
Photoshop và các thành phần trong màn hình làm việc với Photoshop
Kết thúc chương này, học viên nắm được kiến thức tổng quát về Photoshop, từ cách khởi động phần mềm và mở tài liệu cho dự án đến việc hiểu ý nghĩa của từng thành phần trên màn hình làm việc như giao diện, khu vực làm việc, thanh công cụ và bảng điều khiển, cùng các cửa sổ Layers, History và Channels, từ đó có thể thao tác chỉnh sửa ảnh và sáng tạo trên Photoshop một cách tự tin và hiệu quả.
Adobe Photoshop làm việc với ảnh bitmap, hay ảnh số hóa, là dạng hình có màu liên tiếp được chuyển thành một mạng lưới các ô vuông nhỏ gọi là đơn vị pixel Kỹ thuật số hóa chuyển đổi các màu liên tục thành các pixel riêng lẻ, cho phép Photoshop lưu trữ, xử lý và chỉnh sửa ảnh ở mức độ chi tiết cao, từ đó người dùng có thể điều chỉnh màu sắc, độ sáng, tương phản và các thuộc tính hình ảnh khác một cách linh hoạt.
Bạn có thể tự tạo ra hình ảnh từ Photoshop hoặc có thể nhập hình vào từ một nguồn khác như:
▪ Hình từ máy ảnh kỹ thuật số
▪ Hình được lưu lại từ các đĩa CD
▪ Hình được chụp từ video
Những hình được tạo bằng các phần mềm đồ họa khác Ảnh bitmap được tạo bởi nhiều điểm ảnh gọi là pixel; mỗi pixel có một địa chỉ và một màu cụ thể, và số pixel càng nhiều thì hình ảnh càng rõ nét Đối với ảnh chụp, các nét và màu sắc phụ thuộc vào độ phân giải của máy chụp ảnh: máy có độ phân giải cao có nhiều điểm ảnh trên mỗi inch nên cho ảnh sắc nét, còn độ phân giải thấp sẽ khiến ảnh bị nhòe Ảnh vector là dạng hình được dựng bằng các đường thẳng và đường cong mà không phụ thuộc vào điểm ảnh, cho phép phóng to thu nhỏ mà vẫn giữ được chi tiết.
Hai ảnh vectơ được tạo từ các đoạn thẳng và đường cong, được điều chỉnh bằng các vector toán học (điểm đầu và điểm cuối) Đồ họa vectơ diễn tả hình ảnh bằng hình học, hoàn toàn độc lập với độ phân giải; khi di chuyển, phóng to/thu nhỏ, thay đổi màu sắc hoặc thêm/loại bỏ các đoạn cấu tạo, nét vẽ vẫn nguyên vẹn Đây là lựa chọn tối ưu cho việc thiết kế và trình bày văn bản Độ phân giải của hình ảnh là số điểm ảnh trên mỗi inch, được đo bằng pixel per inch (ppi) Để so sánh độ phân giải giữa hai tập tin ảnh, hãy đếm số điểm ảnh trên mỗi inch: tập tin chứa số điểm ảnh lớn hơn sẽ có độ phân giải cao hơn và cho ảnh rõ nét hơn.
Ví dụ: ảnh có kích thước 1×1 inch với độ phân giải 72 ppi sẽ có 72×72 điểm ảnh, tương đương 5.184 điểm ảnh Nếu độ phân giải tăng lên 300 ppi, số điểm ảnh sẽ là 300×300, tương đương 90.000 điểm ảnh.
Như vậy muốn xác định độ phân giải cần thiết để hiển thị tập tin ảnh, nên xem xét nhu cầu công việc
Hình ảnh xem trên máy tính có độ phân giải 72 ~ 75 ppi
Hình ảnh trong in ấn thường có độ phân giải từ 300ppi trở lên
- Double click vào icon của Photoshop để khởi động
3 Các thành phần trong màn hình Photoshop
Chứa toàn bộ các lệnh làm việc của chương trình
Chứa các tính chất, các tùy chọn của đối tượng hay công cụ được chọn
Chứa tên tài liệu hiện hành, tỷ lệ thu phóng, hệ màu và chức năng phóng to, thu nhỏ, đóng chương trình
Thanh menu Thanh thuộc tính
Thanh tiêu đề Các palette lệnh
Hộp quản lý các lớp (layer) của file đang
Chứa các công cụ làm việc trực tiếp của chương trình
Mỗi Palette lệnh sẽ chứa một nhóm lệnh tùy theo từng mục đích cụ thể trong quá trình thao tác
Hộp quản lý các lớp (layer) của file đang thao tác
Ngoài ra, còn có Vùng làm việc chứa thanh trượt, thước và các thành phần hỗ trợ khác
Photoshop cho phép xem ảnh từ 0,67% đến 3200% Để phóng to: Ctrl + phím (+) Để thu nhỏ: Ctrl + phím (-)
Nhấn giữ Ctrl + Alt và phím + (hoặc -) để phóng to hoặc thu nhỏ cả hình ảnh và cả trang chứa hình ảnh đó
Để đưa hình ảnh về tỷ lệ 100%, nhấn và giữ tổ hợp Ctrl + Alt cùng phím số 0 Để xác định chính xác phần hình ảnh cần phóng to hoặc thu nhỏ, hãy sử dụng Zoom tool (phím tắt Z), sau đó rê chuột tới vùng mong muốn và nhấp để phóng đại Nếu muốn phóng to nhanh một khu vực, có thể giữ Ctrl + Space và kéo chuột để chọn khu vực cần phóng to.
Có thể phóng to , thu nhỏ hình ảnh bằng menu View –> Zoom In / Zoom Out …
Trong Menu Window, chọn Navigator để điều chỉnh phạm vi xem bằng cách kéo thanh trượt sang trái hoặc phải hoặc nhập thông số cụ thể vào ô giá trị Dùng chuột kéo rê ô màu đỏ trên palette Navigator để di chuyển tới vùng hình ảnh bạn muốn phóng to.
Chế độ cuộn hình ảnh cho phép xem những hình có kích thước lớn hơn cửa sổ hiển thị bằng hai cách Thứ nhất là dùng công cụ Hand (phím H); khi hoạt động, biểu tượng bàn tay xuất hiện và bạn có thể nhấp chuột và kéo để cuộn hình Thứ hai là nhấn và giữ phím Space bar rồi rê chuột để cuộn dễ dàng và thuận tiện.
Vào menu File→New (hoặc sử dụng phím tắt Ctrl + N)
Name: Tên file cần tạo
Width: Độ rộng của ảnh
Height: Độ cao của ảnh
Resolution: Độ phân giải của ảnh
Color Mode: Chế độ màu
Background Contents: Nền của ảnh
File > Save as: Lưu tập tin đầu tiên (hoặc Save với một phần mở rộng khác, một nơi khác)
File > Save: Lưu chồng lên tập tin hiện tại lần thứ 2 trở đi
File > Save for web and devices: Lưu tập tin với chức năng tối ưu hóa hình ảnh sử dụng cho web (vd: *.gif, *.jpg, *.png,…)
6 Mở file đã tồn tại
File > Open: Cho phép mở bất kì tập tin hình ảnh nào
File > Open as Smart Object cho phép mở bất kỳ tập tin hình ảnh nào, đặc biệt các hình ảnh được mở bằng lệnh này sẽ tự động trở thành đối tượng dạng Smart Object, cho phép sử dụng và điều chỉnh các hiệu ứng trong Filter như các layer hiệu chỉnh khác.
Trong Photoshop, File > Open Recent cho phép mở nhanh các file ảnh gần đây mà bạn đã làm việc trước đó, giúp truy cập lại những tài liệu đã mở chỉ bằng một cú nhấp chuột Từ phiên bản Photoshop CS3 trở đi, đã bổ sung thêm lệnh Clear Recent File List để xóa toàn bộ danh sách các file ảnh đã được mở gần nhất trong hộp thoại này, mang lại sự kiểm soát tốt hơn và tăng tính riêng tư cho người dùng khi thao tác với các dự án.
CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP CHƯƠNG 1
1 Trình bày cách khởi động, mở trang mới, lưu file trong Photoshop
2 Trình bày các thành phần trong màn hình Photoshop
HỘP CÔNG CỤ (TOOLS), NHÓM CÔNG CỤ DI CHUYỂN VÀ LỰA CHỌN TRONG PHOTOSHOP
Công cụ Macquee Tool
Nhấn giữ mũi tên tam giác nhỏ góc dưới bên phải sẽ hiện ra bộ công cụ Marquee gồm
- Tính chất: Chọn vùng hình ảnh theo dạng hình chữ nhật hay hình vuông
– Thao tác: Kết hợp nhấn giữ phím Shift trên bàn phím để vẽ vùng chọn hình vuông Kết hợp nhấn giữ phím Alt để tạo vùng chọn từ tâm
Để tạo vùng chọn hình vuông từ tâm, nhấn Alt + Shift rồi kéo chuột Kết quả là một khung viền nhấp nháy phản ánh vùng chọn đang hoạt động Tại thời điểm này, mọi thao tác xử lý chỉ tác dụng bên trong khung viền đó, cho phép bạn điều chỉnh chính xác kích thước và vị trí hình vuông từ điểm tâm của vùng làm việc.
Nhìn trên thanh đặc tính, từ trái qua phải lần lượt là icon công cụ đang sử dụng
- New Selection : vùng chọn mới —> rê chuột để di chuyển vùng chọn
- Add to Selection: tăng (mở rộng) thêm vùng chọn —> rê chuột chọn vùng khác liền kề, vùng chọn cũ tự động sẽ mở rộng ra
- Subtract from Selection : giảm (cắt bớt) vùng chọn (thao tác tương tự như trên)
- Intersect with Selection: tạo cùng chọn là giao nhau giữa vùng chọn cũ và mới
- Feather (Shift + F6): Độ nhòe biên
- Style: Normal (Bình thường – trong này có nghĩa là tùy ý, bạn muốn khoanh vùng thế nào cũng được)
- Fixed ratio: theo tỷ lệ cố định (ví dụ chiều dài gấp đôi chiều cao hoặc ngược lại, có mũi tên chuyển đổi qua lại
- Fixed Size: theo kích thước cố định (cho trước thông số chiều dài và chiều cao của vùng chọn, có mũi tên chuyển đổi qua lại)
+ Radius: Cải thiện phần biên vùng chọn, giúp cho phần biên được êm hơn và gần sạch hơn
+ Smooth: Bo tròn các góc nhọn
+ Feather: Tạo độ nhòe biên
+ Contrast: Độ tương phản (độ sắc nét) tại biên vùng chọn
+ Shift Edge: Thu hẹp / nới rộng vùng chọn
Mục Output cung cấp cho bạn một loạt tùy chọn để xuất kết quả ở các định dạng khác nhau: vùng chọn (Selection), layer mới (new layer), layer mask hoặc tài liệu (document) tùy theo nhu cầu sử dụng Những lựa chọn này giúp bạn thao tác linh hoạt khi ẩn đi hoặc gỡ bỏ các chỉnh sửa mà không ảnh hưởng đến hình gốc, từ đó tăng tính an toàn cho dữ liệu ảnh và tối ưu quy trình chỉnh sửa.
- Tính chất: Chọn vùng hình ảnh theo dạng hình elip hay hình tròn
- Thao tác và thuộc tính: Tương tự công cụ Rectangular Marquee
4.1.3 Công cụ Single Row Marquee
Tạo vùng chọn một dòng ngang 1 pixel Điều kiện: Feather = 0
4.1.4 Công cụ Single Column Marquee
Tạo vùng chọn một cột dọc 1 pixel Điều kiện: Feather = 0
Tính chất: Công cụ chọn vùng tự do
– Nhấn giữ và kéo rê chuột sao cho đường viền chọn chạy theo chu vi của một đối tượng Muốn kết thúc thao tác chọn, chỉ cần nhả chuột
– Kết quả: Đường viền chọn bao quanh đối tượng theo đường chu vi
Tính chất: Công cụ chọn vùng chọn tự do
– Click từng điểm để tạo khung viền chọn
– Click lại điểm đầu tiên hoặc Click kép để kết thúc
– Xóa từng điểm chọn sai bằng phím Delete
Tính chất nổi bật của Công cụ Lasso từ tính là vùng chọn luôn bám sát biên của hình ảnh khi thao tác, giúp xác định đối tượng một cách chính xác Công cụ này thích hợp cho các đối tượng có độ tương phản cao về màu sắc giữa biên đối tượng và nền, tăng khả năng tách nền và xử lý ảnh hiệu quả.
– Click xác định điểm đầu tiên, nhả chuột, di chuyển chuột dọc biên đối tượng, click lại điểm đầu tiên hoặc click kép để kết thúc
Trong quá trình di chuyển chuột quanh viền đối tượng, người dùng có thể nhấp chuột để cưỡng chế vùng chọn di chuyển theo hướng mong muốn khi chế độ tự động không cho kết quả chính xác Tính năng này cho phép điều chỉnh vùng chọn nhanh chóng và chính xác hơn, đặc biệt với các viền phức tạp hoặc khi cần khớp với các chi tiết riêng biệt Nhờ đó, thao tác chỉnh sửa trở nên hiệu quả và vùng chọn luôn di chuyển theo hướng đúng mong muốn ngay cả khi chế độ tự động gặp lỗi.
– Xóa từng điểm chọn sai bằng phím Delete
5 Nhóm công cụ quick select
Công cụ Magic Wand
Tính chất: Là công cụ chọn vùng theo vùng màu tương đồng
– Chọn công cụ Magic wand
Nhấp vào một màu trên hình ảnh; một vùng màu tương ứng được chọn, và độ rộng của vùng chọn phụ thuộc vào giá trị Tolerance trên thanh Options Để thay đổi nhanh độ Tolerance, hãy điều chỉnh giá trị Tolerance trên thanh Options.
Phím ] : Tăng kích thước vòng khoanh vùng chọn
Phím [ : Giảm kích thước vòng khoanh vùng chọn
– Tolerance: Dung sai của vùng chọn, dung sai càng lớn thì vùng chọn càng rộng – Anti – Alias: Khử răng cưa
– Contiguous: Chọn màu cục bộ – màu được giới hạn bởi những vùng màu lân cận (nếu không được kiểm nhận thì sẽ chọn trên toàn file)
– Use All Layers: Chọn trên tất cả các Layer, Không phân biệt Layer hiện hành hay những Layer khác
– Refine Edge (tương tự như đối với công cụ Marquee)
CỌ BRUSH VÀ LAYER TRONG PHOTOSHOP
Cách hiển thị hộp Layer
Nếu không thấy hiển thị thành phần này trong cửa sổ làm việc, bạn có thể mở lại nó bằng cách vào menuWindow > Layers (hoặc nhấn phím F7)
Các thành phần của Layer
Nút số 1: Opacity: Độ trong suốt (độ mờ đục) của Layer
Nút số 2 : Fill: Độ trong suốt của các Pixel màu (không kể màu do hiệu ứng Layer
Nút số 3 : Blending Mode (chế độ hòa trộn lớp)
Nút số 4: Các chế độ khóa Layer
Nút số 5: Ẩn / Hiện Layer
Nút số 6: Ô ảnh hiển thị trước
Nút số 7: Lớp nền Background (mặc định là không di chuyển được)
Nút số 8: Liên kết các Layer được chọn
Nút số 9: Add a Layer Style: Hiệu ứng trên Layer
Nút số 10: Add a mask: Tạo một lớp mặt nạ mới
Nút số 11: Create a new fill or adjustment Layer: Phủ lên đối tượng một lớp màu hay một lớp hiệu chỉnh mới
Nút số 12: Create a new Group: Tạo một group mới (thư mục chứa các Layer con bên trong)
Nút số 13: Tạo một Layer mới
Nút số 14: Xóa Layer, xóa hiệu ứng, xóa mặt nạ…
Các thao tác trong Layer
– Click chuột trực tiếp trên Layer
– click trực tiếp lên màn hình ảnh > Chọn tên Layer
– Kiểm nhận chế độ “Auto select” (góc trái thanh đặc tính của Move tool, nằm dưới chữ Edit của thanh menu lệnh)
– Bấm giữ Ctrl và Click vào hình ảnh cần chọn
Chọn một lúc nhiều Layer:
Để thực hiện cách chọn Layer trong Palette Layer của Photoshop, hãy click chọn một Layer bất kỳ, sau đó giữ phím Ctrl và tiếp tục click để thêm các Layer khác vào vùng chọn; hoặc chọn một Layer và giữ phím Shift, click vào Layer cuối cùng của nhóm để chọn một dải Layer liên tiếp từ Layer đầu tiên đến Layer cuối cùng.
– Cách 1: Drag chuột trực tiếp trên Palette Layer —> cách này dễ dàng, rất thường dùng
– Cách 2: Chọn Layer muốn di chuyển thứ tự lớp > Menu Layer > Arrange:
Bring Forward (Ctrl + ] ) : Đưa Layer được chọn lên trên một lớp
Send Backward (Ctrl + [ ) : Đưa Layer xuống dưới một lớp
Bring to Front (Ctrl + Shift + ] ) : Đưa Layer lên lớp trên cùng
Send to Back (Ctrl + Shift + [ ) : Đưa Layer xuống lớp trên cùng
- Click đúp chuột (click đôi/ double click) vào tên Layer hiện tại của Layer trong Palette Layer > nhập tên mới
– Click biểu tượng “Create a new Layer” phía dưới Palette Layer
– Menu Layer > New > Layer (Ctrl + Shift + N)
– Chọn Layer > Ctrl + J —> rất thường dùng
– Chọn Layer > Chọn công cụ Move > Bấm giữ Alt + drag mouse
– Drag Layer muốn nhân đôi vào biểu tượng “Create a new Layer”
– Click chuột phải vào Layer (Hoặc click trực tiếp menu Layer) > Duplicate Layer
– Chọn 1 hoặc nhiều Layer > Bấm Delete
– Drag Layer muốn xóa vào biểu tượng thùng rác
Lock transparent pixels: Khóa các pixel trong suốt
Lock image pixels: Khóa không cho hiệu chỉnh trên hình ảnh
Lock position: Khóa không cho di chuyển
Lock all: Khóa tất cả mọi tác động trên Layer đó
Canh hàng (Gióng hàng) Layer:
Chọn các Layer muốn canh hàng
Hoặc chọn công cụ Move, sau đó chọn kiểu canh hàng trên thanh đặc tính
– Align Top Edges : Canh bằng nhau trên đỉnh
– Align Vertical Centers : Canh giữa theo phương dọc
– Align Bottom Edges : Canh bằng nhau dưới đáy
– Align Left Edges : Canh trái
– Align Horizontal Centers : Canh giữa theo phương ngang
– Align Right Edges : Canh phải
Chọn các Layer muốn liên kết > Click vào biểu tượng lúc này thì di chuyển hay hiệu chỉnh gì cũng áp lên tất cả
Chọn các Layer cần gộp > Click chuột phải hoặc chọn trong menu Layer:
- Merge Layers (Ctrl + E) : Gộp tất cả các Layer đang được chọn thành một Layer độc lập
- Merge Visible (Ctrl + Shift + E) : Gộp tất cả các lớp đang hiển thị
- Flatten Image : Làm phẳng lớp (gộp tất cả các lớp lại thành một lớp background)
Có khá nhiều lựa chọn nhưng bạn chỉ cần lưu ý những lệnh sau:
- Normal : Mặc định chuẩn, không cần hòa trộn
- Dissolve : Tạo hiệu ứng cọ vẽ khô trong một lượng Pixel được hòa trộn
- Darken : Kết quả nghiêng về màu tối, sắc độ ẩm vẫn được bảo toàn, đậm hơn so với ảnh ban đầu
- Multiply : Kết quả đậm hơn so với ảnh ban đầu và có sự hòa trộn đều màu sáng và màu tối
Color Burn là chế độ hòa trộn được dùng để tạo hiệu ứng chiếu sáng mạnh mẽ, thường nghiêng về sắc nâu đỏ Khi áp dụng, các màu sáng trở nên rực rỡ hơn và các vùng tối được đẩy lên nền đậm, tạo ánh sáng gắt nổi bật trên bối cảnh tối Kỹ thuật này giúp tăng cường độ tương phản và mang lại cảm giác sâu cho hình ảnh.
- Linear Burn : Hiệu ứng gần giống Color Burn nhưng độ chuyển màu bớt gắt hơn các chế độ chuyển sáng tối
- Lighten : Tạo ra kết quả sáng hơn so với ảnh ban đầu và làm giảm độ đậm trên hình ảnh
- Screen : Sáng hơn so với ảnh ban đầu, chế độ này ngược với hiệu ứng Multiply
- Color Dodge : Làm sáng màu nền để làm nổi bật màu hòa trộn thường nghiêng về những màu rực rỡ
- Linear Dodge : Hiệu ứng gần giống Color Dodge nhưng độ sáng bớt gắt
- Overlay : Ở chế độ này thường nghiêng về sắc độ nóng và rực rỡ
- Soft Light : Hiệu ứng gần giống Overlay nhưng độ tương phản bị giảm đi, ảnh hưởng cho ánh sáng dịu
- Hard Light : Kết quả nghiêng về màu đậm
- Vivid Light : Tạo ảnh có độ rực rỡ làm tăng độ tương phản so với ảnh ban đầu
- Linear Light : Gần giống với hiệu ứng Vivid Light nhưng giảm độ tương phản
- Pin Light : Tạo kết quả rực rỡ màu tuy nhiên có tăng thêm các cấp độ trung gian
- Difference : Kết quả tạo ra một màu thứ ba khác biệt so với hệ màu ban đầu
- Exclusion : Gần giống với hiệu ứng Difference nhưng bị giảm độ tương phản
- Hue : Màu sắc bị hòa trộn và lẫn vào màu nền Ở chế độ này thường có tông màu xám
- Saturation : Kết hợp độ xám và sắc độ của màu hòa trộn với màu nền
- Color : Hòa trộn có bảo lưu độ sáng tối của màu nền với sắc độ và cường độ của màu hòa trộn
- Luminosity : Nghiêng về thang độ xám nhưng màu rực rỡ ít bị hòa trộn.
Quick Mask
Chế độ Quick Mask (mặt nạ tạm thời) cho phép hiệu chỉnh vùng chọn được dùng làm mặt nạ trực tiếp khi đang xem ảnh, mà không cần mở Palette Channels Nhờ Quick Mask, bạn có thể điều chỉnh mask một cách nhanh chóng và trực quan Bạn có thể lưu vùng chọn này vào kênh Alpha bằng cách chọn Select > Save Selection để sử dụng lại khi cần thiết.
Trong Chế độ Quick Mask của Photoshop, chương trình tạm thời chuyển sang chế độ Grayscale để hiển thị vùng chọn dưới dạng các mức xám Màu sắc mặc định ở hai ô Foreground và Background lần lượt là trắng và đen: trắng dùng để thêm vùng chọn và đen để loại bỏ vùng chọn (ở khu vực được đánh dấu là Masked Areas) Bạn có thể sử dụng hầu hết các công cụ và bộ lọc để chỉnh sửa Quick Mask trước khi chuyển đổi nó thành một vùng chọn thực sự trên lớp.
– Click biểu tượng Quick Mask ở ngay bên dưới hai ô màu Foreground và Background
Nhấp đúp vào biểu tượng này để mở cửa sổ con như hình Ở chế độ Masked areas, khu vực bạn dùng brush để tô sẽ trở thành vùng mặt nạ, tức là phần bị che đi và hiển thị ở màu đen.
Khu vực tôi tô chọn là bao quanh hình con bướm
Nhưng khi tôi click vào Quick Mask lần nữa để tắt chế độ này thì nó sẽ hiện ra vùng chọn là cái nền bên ngoài trừ con bướm ^ ^
Chế độ Selected Areas thì ngược lại
Cũng tô chọn hình con bướm và vùng chọn được tạo đúng là hình con bướm
Giờ thì bạn có thể tách vùng chọn đó ra thành 1 layer (Ctrl + J) hay save lại để dùng sau tùy ý.
CÁC THAO TÁC VỀ TEXT TRONG PHOTOSHOP
HIỆU CHỈNH SÁNG TỐI VÀ CÁC CÔNG CỤ XỬ LÝ ẢNH
Lệnh Brightness / Contrast
Hiệu chỉnh sắc độ sáng tối và cường độ tương phản trong hình ảnh
Ví dụ: 1 ảnh chụp từ điện thoại, trông thiếu sáng thế này:
Ta chọn thông số như sau:
Brightness: số càng lớn thì càng sáng
Contrast: số càng lớn thì những vùng tối càng “gom” lại, hình trông nét và đậm hơn
Nếu kiểm chọn Use legacy, mặc định cả 2 thông số trên đều trở về 0, hình ảnh không có gì thay đổi
Và ta có kết quả :
Lệnh Levels (Ctrl + L)
Phần mềm này được dùng để chỉnh sửa khoảng tông và cân bằng màu cho ảnh bằng cách điều chỉnh mức độ cường độ của các vùng tối, vùng giữa tông và vùng sáng Việc tinh chỉnh từng vùng sáng tối cho phép điều chỉnh độ tương phản và màu sắc sao cho tự nhiên hoặc mang sắc thái mong muốn, đồng thời cải thiện chi tiết ở cả vùng tối lẫn vùng sáng Qua đó người dùng có thể tối ưu hóa sự cân bằng màu giữa các kênh và nâng cao cảm quan tổng thể của hình ảnh.
Ví dụ: Ta có hình đường ray thế này
Ctrl + L, sẽ hiện ra cửa sổ con thế này:
Các điểm đỏ chú thích là những lưu ý quan trọng khi đánh giá chất lượng ảnh Cột sóng màu đen biểu thị độ phân bố sáng-tối và độ phân tán sáng của bức ảnh; khi cột sóng đổ dồn về phía vùng tối bên trái, bức ảnh thừa tối, thiếu sáng (và ngược lại với vùng sáng) Như trong ví dụ này, vùng sáng bên phải không có nhấp nhô nào chứng tỏ khu vực đó đang thiếu sáng trầm trọng.
Bên nào thiếu thì kéo nó về hướng của bên thừa để cân bằng lại, như thế này:
Ở mức trung bình (nút giữa) trong công cụ chỉnh sửa ảnh, khi kéo thanh trượt về bên trái (với vùng tối) thì các vùng sáng sẽ sáng hơn, còn kéo thanh trượt về bên phải (với vùng sáng) thì các vùng tối của hình sẽ tối hơn.
Để căn chỉnh, kéo dải sóng cho tới khi nút sáng/tối chạm vào điểm bắt đầu của phần trung bình trong dãy sóng nhấp nhô (như hình minh họa) Dãy sóng này được hình dung chia làm ba phần: tối – trung bình – sáng; nếu một vùng thiếu, kéo đến mức cao nhất của sóng trong phạm vi của vùng đó Một hình ảnh có độ cân bằng sáng tối tốt nhất là khi cả ba vùng đều nhấp nhô và độ chênh lệch giữa vùng sáng và vùng tối không quá lớn.
1.3 Lệnh Auto Tone (Shift + Ctrl + L):
– Tự động hiệu chỉnh mức xám trung bình (Gamma)
Trong kỹ thuật chỉnh sáng ảnh, việc tăng nhẹ mức trung bình của các pixel chỉ làm sáng lên đôi chút và không mang lại hiệu quả đáng kể cho các vùng tối tuyệt đối; dù toàn bộ hình ảnh được chỉnh sáng, độ sáng tổng thể vẫn tăng không nhiều và các vùng tối vẫn chưa được làm sáng rõ.
Lệnh Auto Contrast (Alt + Shift + Ctrl + L)
– Tự động hiệu chỉnh cường độ tương phản trong hình ảnh
Giống Auto Tone, sau khi áp dụng lệnh này, hình ảnh không sáng lên nhiều và màu sắc có xu hướng nghiêng về màu chủ đạo chiếm tỷ lệ lớn trong ảnh, giúp các sắc thái màu được nhận diện rõ ràng mà vẫn giữ được cân bằng tổng thể cho hình.
Lệnh Curves (Ctrl + M)
– Hiệu chỉnh đồng bộ các mức sáng – tối – trung bình
1 : Hiệu chỉnh bằng cách bổ sung từng điểm trên đường đồ thị sau đó di chuyển các node
2 : Hiệu chỉnh bằng cách rê chuột vẽ trực tiếp lên đường đồ thị bằng công cụ bút chì
6: Click và rê trên hình để biết được mức độ hiển thị màu tương ứng trên đường Curves
7 : Các chế độ hiển thị đường cong đồ thị
12 : Thanh trượt dãy màu trắng – đen > xác định độ sáng – tối.
Biểu đồ Histogram
Xem xét để đánh giá chất lượng màu sắc hình ảnh qua biểu đồ Ảnh bị thừa sáng → Các cột màu sắc dồn về phía bên phải
61 Ảnh bị thiếu sáng trầm trọng, các sắc độ tương phản cũng không “lên” nổi, các cột màu sắc có xu hướng dồn về bên trái
Hình ảnh đẹp do có đủ độ đậm / nhạt vừa phải –> có giá trị shadow và highlight đạt chuẩn yêu cầu
2 Các công cụ xử lý ảnh
Ví dụ: ta có 1 ảnh gốc thế này:
Nhóm Stamp Tool
– Tính chất: Dùng để sao chép những điểm hình ảnh
Để sử dụng công cụ Clone Stamp, hãy chọn công cụ Clone Stamp, chọn kiểu và kích thước nét cọ, sau đó điều chỉnh các tùy chọn còn lại cho nét cọ Giữ phím Alt và click lên hình ảnh để thiết lập điểm nguồn (vùng ảnh sạch gần khu vực cần chỉnh sửa) Tiếp tục di chuyển con trỏ đến vị trí thứ hai (vùng ảnh dơ) và nhấp lần lượt từng điểm để sao chép nội dung từ điểm nguồn vào vùng cần chỉnh sửa.
– Tính chất : Dùng để tô vẽ với họa tiết được chọn từ thư viện hay tự tạo
– Thao tác : Chọn công cụ → chọn kiểu họa tiết trên thanh Option → Drag mouse tô lên vùng chọn hoặc Layer định sẵn
– Dùng công cụ chọn vùng hình chữ nhật → Rectangular Marquee Tool, feather = 0 – Tạo vùng chọn làm mẫu Pattern
– Chọn Menu Edit → Define Pattern → OK
– Chọn công cụ Pattern Stamp
– Chọn mẫu tô vừa tạo trong thư viện Pattern trên thanh Option
– Click và rê chuột liên tục trên hình ảnh
– Kết quả : Những mẫu Pattern sẽ hiện liên tục trên màn hình
Phương pháp này giúp loại bỏ nhanh các vết dơ, vết trầy xước và khuyết điểm nhỏ trên hình ảnh bằng cách tự động lấy mẫu màu từ các pixel xung quanh và ghép lên vùng cần sửa, từ đó che lấp bụi bẩn, các hạt chấm, mụn và nốt ruồi một cách tự nhiên và mượt mà.
-Tính chất : Vừa copy vừa so khớp hình ảnh
– Thao tác : Tương tự công cụ Clone Stamp Đây là 1 công cụ rất mạnh, dùng để xóa các nếp nhăn rất tốt
– Tính chất : Copy và so khớp từng mảng hình ảnh
+ Source : Rê chọn một vùng ảnh dơ → đặt trỏ vào bên trong vùng chọn → rê sang vùng ảnh sạch gần nhất
Để xử lý ảnh hiệu quả, hãy chọn một vùng ảnh sạch gần vùng ảnh dơ nhất, sau đó đưa con trỏ vào bên trong vùng chọn và kéo đắp sang vùng ảnh dơ kế bên Để mức độ khớp màu sắc và sáng tối được chính xác hơn, bạn nên di chuyển vùng ảnh dơ sang vùng ảnh sạch gần nó nhất có thể.
Xin lưu ý: các công cụ được đề cập chỉ hiệu quả với những vùng bẩn nhỏ Trong thực tế, với những vùng cần xóa vừa lớn vừa đậm màu, công cụ Content-Aware Move Tool sẽ hữu ích hơn và thao tác nhanh chóng hơn.
Content-Aware Move Tool là công cụ trong Photoshop cho phép bạn vừa di chuyển vùng chọn vừa tự động lấp đầy khoảng trống bằng nội dung mẫu từ các vùng lân cận Đúng như tên gọi, công cụ này không chỉ di chuyển đối tượng đến vị trí mới mà còn đoán và điền vào vùng trống bằng các mẫu hình phù hợp, giữ nguyên màu sắc, ánh sáng và kết cấu của ảnh để kết quả trông tự nhiên Nhờ chức năng này, người dùng có thể chỉnh sửa ảnh một cách linh hoạt, tiết kiệm thời gian và đạt được hiệu quả chỉnh sửa cao mà vẫn đảm bảo tính liền mạch của bức ảnh.
Ví dụ, trong minh họa dưới đây, chọn công cụ Content-Aware Move Tool, khoanh vùng chọn hình cô gái
Ở chế độ Move, khi kéo vùng chọn sang bên phải, cô gái sẽ di chuyển sang phía bên phải và chỗ cô ấy từng đứng trước đó được chương trình tính toán tự động để lấp đầy bằng hình lúa.
Còn khi Mode ở chế độ Extend, cũng kéo vùng chọn hình cô gái sang bên phải, nhưng lúc này, hình cô gái sẽ được nhân bản lên
Chế độ Extend đặc biệt hữu dụng trong trường hợp này: (ví dụ) xóa 2 bọc rác dưới chân cột để được 1 hình sạch sẽ thế này
Tôi đã dùng Content-Aware Move Tool khoanh vùng vùng sạch kế bên (là lùm cây) sau đó kéo qua trái để lấp lên cái bọc
Thao tác này có thể được áp dụng tiếp tục cho phần bọc còn lại Riêng phần bọc nằm lẫn trên nền gạch nên sao chép vùng nền sạch của layer và dùng mask, vì nếu thực hiện thao tác như trên với phần bọc này sẽ khiến hình bị ngược hướng và không tự nhiên.
Khi bạn chụp ảnh bằng thiết bị có đèn flash, đặc biệt trong vùng thiếu sáng, vì lúc đó có sự chênh lệch cao giữa độ sáng của môi trường bên ngoài và của đèn flash, ánh
67 sáng của đèn qua mắt ta bị phản xạ ngược lại gây ra hiện tượng mắt đỏ trong ảnh Máy ảnh bây giờ hầu hết đều có chế độ “nháy” 2 lần, lần đầu là cân chỉnh độ sáng, lấy nét…, lần 2 mới là “chụp” ảnh nên hiện tượng mắt đỏ ít xảy ra hơn
- Tính chất : Là công cụ dùng để khử mắt đỏ
- Thao tác : Chọn công cụ Red Eye và click lên vùng mắt đỏ
3 Các công cụ nâng cấp hình ảnh
Nhóm làm mờ / sắc, gồm 3 công cụ:
Blur Tool
Chức năng này được dùng để làm mờ các rìa và vùng sắc nét trong ảnh nhằm giảm bớt chi tiết mà vẫn bảo toàn cấu trúc tổng thể Đây là quá trình giảm độ nét chứ không cho ra nhòe tuyệt đối như bộ lọc Filter Blur, và chi tiết liên quan sẽ được đề cập trong bài hướng dẫn khác.
Tập trung vào rìa mờ nhằm tăng độ sắc nét, dựa trên nguyên tắc làm tăng độ tương phản giữa các pixel kề nhau
Ví dụ trong hình dưới đây, người ta dùng Blur Tool để làm mờ cảnh nền, chỉ giữ nét ở anh chàng ở giữa rõ ràng Sau đó dùng Sharpen Tool để làm nổi bật chi tiết của nhân vật chính giữa ảnh Kết quả là toàn bộ bức ảnh sau chỉnh sửa cho thấy sự tập trung của người xem vào anh ta, nhấn mạnh vào nhân vật chính và làm thay đổi bố cục thị giác của hình.
Giống như hành động miết ngón tay qua vùng sơn ướt Công cụ này lấy màu ở vị trí bắt đầu và đẩy nó theo hướng rê chuột
Ví dụ: cũng hình trên nhưng chỉ tác động Smudge Tool lên anh chàng chính giữa
Lúc này thì trông anh ta khá mờ nhạt Nhóm “làm màu”
Ví dụ có hình ảnh chụp 1 góc phố cổ Hội An thế này:
– Dùng để làm tăng độ sáng cho hình ảnh
– Có 3 chế độ Range: Shadows (độ sáng thấp như trong bóng râm), Midtones (độ sáng trung bình), và Highlights (độ sáng tương phản cao)
+ Điều chỉnh đầu cọ “mềm”, “cứng” hay “tua tủa”… thì vào icon Brush bên trái
Để tối ưu hóa chất lượng quét, điều chỉnh mức độ đậm nhạt của mỗi lần quét bằng Exposure ở phần Range phía bên phải, giúp cân bằng độ sáng tối và chi tiết trên từng ảnh Để màu sắc không bị lệch quá nhiều, hãy để Protect Tones ở chế độ mặc định trước khi quét nhằm bảo toàn cân bằng màu sắc và độ trung thực của ảnh.
Và sau 1 hồi quét chuột qua lại thì kết quả thế này :
Burn Tool
– Làm tăng độ tối cho hình ảnh
Có 3 chế độ Range để điều chỉnh ảnh: Shadows, Midtones và Highlights Chế độ Shadows làm tối các vùng tối và tăng độ tương phản ở vùng sáng, giúp hình ảnh sâu và nổi bật Chế độ Midtones bổ sung một lớp màu đậm hơn ở vùng giữa tối và sáng, làm màu sắc trông dày và tự nhiên hơn Chế độ Highlights thêm một lớp màu xám ở vùng sáng nhằm cân bằng độ sáng và bảo toàn chi tiết ở khu vực sáng.
– Ví dụ như trong hình này dùng Burn Tool quét qua khu vực các căn nhà với Range ở chế độ Hightlights
Các chức năng còn lại trên thanh đặc tính thì giống như Dodge Tool.
NHÓM BỘ LỌC (FILTER) TRONG PHOTOSHOP
Bộ lọc Blur
Làm mờ vùng chọn hoặc toàn hình ảnh theo nhiều cách
Có tất cả là 14 loại Các phiên bản Photoshop đời trước không có 3 loại đầu tiên
Field Blur Đúng như tên gọi, lệnh này làm mờ theo từng vùng riêng biệt và rất hay là nó cung cấp cho bạn khá nhiều tùy chỉnh
Trên thanh đặc tính, bạn cần lưu ý:
Nếu kiểm chọn “Save Mask to Channels” thì chương trình sẽ tạo thêm 1 layer mask của vùng chọn vào trong kênh Channels
Nút có biểu tượng như mũi tên quay lại và nhãn 'Remove all pins' cho phép người dùng xóa tất cả các ghim tùy chỉnh Khi bạn nhấp vào nút này, mọi ghim tùy chỉnh sẽ bị hủy và hình ảnh sẽ quay về trạng thái ban đầu, giúp bắt đầu quá trình ghim lại từ đầu.
Trong cửa sổ của Field Blur, lệnh Undo (Ctrl + Z) không có tác dụng
Nút ngoài cùng, ta có thể chọn Blur Gallery để mở các tùy chọn hoặc Reset
Workspace để đưa tất cả thông số Gallery trở về trạng thái mặc định (tuy nhiên, những ghim đang chỉnh vẫn được giữ nguyên trạng thái hiện tại)
Khi rê chuột trên hình, một icon ghim sẽ xuất hiện để bạn nhận diện chức năng chỉnh sửa Để chỉnh sửa khu vực bất kỳ, chỉ cần click đúng vào vùng đó và bắt đầu chỉnh sửa ngay lập tức Các khu vực tùy chỉnh sẽ được đánh dấu bằng một nốt tròn lớn khoảng 20px, giúp bạn dễ dàng nhận diện và quản lý các điểm neo trên hình.
Khu vực bên phải, mục Blur Tools: bạn có thể chọn 1, 2 hoặc cả 3 tùy chỉnh:
– Field Blur : di chuyển thanh trượt Blur để điều chỉnh độ mờ cho từng điểm ghim của từng vùng riêng lẻ
Mặc định của từng ghim khi click chọn sẽ là điểm mờ, dĩ nhiên sau đó có thể tăng giảm độ mờ tùy ý cho từng vị trí ghim
– Iris Blur: hiệu ứng làm mờ cao cấp cho từng điểm ghim
+ Bên trong cùng, điểm trung tâm là điểm ghim tùy chỉnh đã click chọn
Vòng tròn dày biên màu xám mờ ở trung tâm hiển thị độ Blur Bạn nhấn giữa chuột và xoay theo chiều kim đồng hồ trên vòng để tăng độ mờ, xoay ngược lại để giảm, và khi Blur bằng 0 thì khu vực này sẽ quay về trạng thái nguyên thủy; để thấy sự khác biệt rõ ràng, xung quanh nên có một số điểm ghim Blur khác Đây là cơ chế điều chỉnh Blur trực quan trên giao diện người dùng, cho phép kiểm soát cường độ làm mờ một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Tiếp theo là bốn điểm điều chỉnh để kiểm soát vùng trung gian Rê chuột vào mỗi điểm để mở rộng hoặc thu hẹp vùng trung gian; mức độ thay đổi tùy thuộc vào sự tương phản giữa hiệu ứng làm mờ (blur) của vùng trung tâm và các vùng xung quanh, từ đó người dùng có thể tinh chỉnh độ nổi bật và phạm vi hiển thị một cách linh hoạt.
Đường trắng ở biên ngoài là đường khoanh vùng ảnh hưởng của hiệu ứng; dù đúng ra nên gọi là đường ranh giới vùng Blur, nhưng nên hiểu đó là vùng ảnh hưởng của hiệu ứng vì có thể là từ mờ đến rõ hoặc ngược lại như trong hình minh họa Kéo chuột trên đường trắng để mở rộng hoặc thu hẹp vùng ảnh hưởng.
Trên đường trắng này có 4 tiếp điểm vuông nhỏ, drag chuột tại 1 trong 4 điểm này để xoay hoặc biến dạng (thành hình tròn hoặc oval) vùng ảnh hưởng
Trên giao diện này còn có một điểm vuông lớn, được gọi là điểm mở rộng vùng ảnh hưởng Bạn có thể kéo chuột tại điểm này để mở rộng vùng ảnh hưởng, cho phép thay đổi phạm vi hiển thị ở dạng hình vuông hoặc chữ nhật bo góc.
– Tilt-Shift: Làm mờ từng vùng riêng biệt theo 1 đường thẳng (có thể là phương ngang/dọc/chéo)
Trong hình minh họa này chỉ sử dụng một hiệu ứng Tilt-Shift; các vùng xung quanh sẽ mờ theo bốn đường ranh giới Khu vực nằm giữa hai đường ranh giới liền thẳng là trung tâm rõ nhất của ảnh Hai khu vực tiếp xúc giữa đường liền thẳng và đường nét đứt là khu vực trung gian, mờ dần; và bên ngoài đường nét đứt là mờ nhất, thể hiện đúng nhất độ blur có thể tùy chỉnh trên thanh trượt Blur.
Ta có thể mở rộng hoặc thu hẹp vùng trung tâm hoặc vùng trung gian bằng cách drag chuột ngay trên đường đó
Trên đường thẳng phân vùng trung tâm (đường thẳng liền màu trắng) có 2 điểm tròn, drag chuột tại điểm này để xoay phương Blur theo cách ta muốn
Thanh trượt Distortion cho phép chỉnh độ biến dạng các nét
– Light Bokeh: tăng độ sáng cho các chi tiết sáng trong khu vực làm mờ
Bokeh Color giúp cân bằng màu sắc cho vùng mờ trong ảnh, tuy nhiên hiệu ứng này thường không biểu hiện rõ và mức điều chỉnh thực sự rất nhỏ, nên có thể bỏ qua khi tối ưu hóa ảnh cho SEO và trải nghiệm người đọc.
Light Range cân bằng sáng tối cho khu vực làm mờ, đảm bảo chi tiết được duy trì ở cả vùng sáng lẫn tối Nếu bạn chỉnh mức Blur cao như trong hình minh họa, hiệu ứng này hầu như không có tác dụng.
Filter → Blur → Iris Blur hay Tilt-Shift đều là lặp lại 2 lệnh con của Field Blur
Lấy giá trị màu trung bình của tất cả các pixel trong vùng chọn và sử dụng màu trung bình đó tô lại cho vùng chọn
Hiệu ứng làm mờ ảnh tạo cảm giác mềm mại và dịu nhẹ cho hình, giúp ảnh trông tự nhiên và dễ chịu hơn Khi áp dụng hiệu ứng này, các cạnh màu sắc có cường độ mịn rất thấp nên khó nhận biết, từ đó tăng tính đồng nhất và độ mịn cho toàn bộ bức ảnh.
Để tăng cường độ Blur, bạn phải lặp lại nhiều lần tổ hợp phím Ctrl + F Chương trình hiện không cung cấp thêm bất cứ tùy chọn hoặc thiết lập nào để tinh chỉnh, nên lệnh này thực sự không mấy hữu dụng đối với người dùng.
Tạo hiệu ứng làm mờ hình ảnh, có hiệu ứng mạnh gấp ba, bốn lần so với Blur, nhưng cũng không dễ dàng nhận biết có thay đổi
Box Blur là một kỹ thuật làm nhòe ảnh dựa trên giá trị màu trung bình của các pixel xung quanh, giúp tạo ra các hiệu ứng đặc biệt mượt mà cho hình ảnh Quá trình này lấy giá trị màu trung bình từ vùng pixel lân cận và áp dụng trên từng pixel để làm mềm ảnh Độ nhòe có thể được điều chỉnh dễ dàng bằng cách tăng giảm kích thước vùng màu trung bình của các pixel, cho phép tối ưu hóa hiệu ứng cho từng mục đích chỉnh sửa ảnh hoặc video.
Nhanh chóng làm nhòe vùng chọn theo mức độ có thể điều chỉnh Giá trị Radius càng cao thì mức độ nhòe càng mạnh
Box Blur và Gaussian Blur có vẻ tương tự ở mắt thường, nhưng khi bạn tăng mức độ làm mờ lên từ từ, Box Blur sẽ làm mờ ảnh từ các biên màu của từng khu vực, trong khi Gaussian Blur lại làm mờ theo cơ chế đồng nhất hóa màu sắc giữa các pixel lân cận.
Lens Blur là hiệu ứng bổ sung độ nhòe cho hình ảnh để tạo cảm giác có vùng chiều sâu hẹp hơn, khiến một số đối tượng được tập trung trong khi các khu vực xung quanh bị nhòe, tạo hiệu ứng sâu trường ảnh Nói cách đơn giản, Lens Blur mô phỏng cơ chế lấy nét của máy ảnh kỹ thuật số hoặc camera smartphone, giúp tái hiện vẻ ngoài của một cảnh có chiều sâu và nhấn mạnh chủ thể chính Bạn có thể điều chỉnh mức độ nhòe và phạm vi ảnh hưởng để kiểm soát vùng tập trung và vùng mờ, từ đó tăng tính thẩm mỹ và độ chân thực cho ảnh.
Ví dụ chúng ta có 1 hình trạng thái ban đầu thế này:
– Đầu tiên ta dùng Quick Selection Tool để chọn nhanh 7 bông hoa Sau đó, chuyển vùng chọn đó thành Mask
Đầu tiên sao chép layer hiện tại thành một layer mới và ẩn mask của layer gốc để thuận tiện so sánh sự khác biệt giữa trước và sau khi áp dụng Lens Blur Việc này giúp bạn theo dõi nhanh các thay đổi về độ mờ và chi tiết, từ đó tối ưu hóa hiệu ứng Lens Blur và nâng cao chất lượng chỉnh sửa ảnh.
Từ đoạn này trở xuống là thao tác trên layer mới được copy:
– Tại layer Mask, nghịch đảo vùng chọn sang chọn toàn bộ ảnh trừ mấy bông hoa, bằng cách vào menu Select > Inverse (Ctrl + Shift + I)
– Ta chỉ Blur phần trên và một ít phần dưới, nên dùng Brush với Foreground màu đen quét qua một chút, đại loại như trong hình dưới đây:
– Thoát khỏi Mask, trở lại hình nguồn, bắt đầu áp lệnh Filter > Blur > Lens Blur…
Bộ lọc Filter Distort
Các bộ lọc Distort làm biến dạng hình lọc của ảnh, tạo hiệu ứng 3D hoặc tái tạo thành hình dạng khác
Lưu ý chung : Vùng được áp hiệu ứng mặc định tính từ tâm của vùng chọn tỏa ra hoặc tâm của toàn hình ảnh nếu ta không khoanh vùng trước
Những bộ lọc này có thể chiếm dụng nhiều dung lượng ổ nhớ trong quá trình thao tác
Biến dạng hình ảnh bằng một ảnh PSD là một lệnh hỗ trợ cho các lệnh khác và bản thân nó không tạo ra kết quả rõ ràng khi được dùng độc lập Lệnh này được sử dụng phổ biến để tạo hiệu ứng liên quan đến texture (chất liệu), giúp kiểm soát kết cấu và vẻ ngoài của hình ảnh Với vai trò là thành phần hỗ trợ, nó cho phép người dùng kết hợp với các lệnh xử lý khác để đạt được hiệu ứng biến dạng mượt mà và đa dạng trong thiết kế đồ họa và các hiệu ứng texture.
Đối với hình ảnh đá li ti, nhìn chung có vẻ đơn điệu; để tăng chiều sâu và màu sắc, ta tạo một layer mới, tô chuyển sắc cho layer đó và áp dụng chế độ hòa trộn Multiply với Opacity 30%.
• Save lại với tên “Stone.psd”
• Mở palette Chanels, chọn kênh Red, click chuột phải chọn Duplicate Channel và đặt tên là Anpha (nói cách khác, Anpha là 1 bản copy của Red)
• Đứng tại kênh Anpha, chọn Filter → Blur → Gaussian blur, đặt Radius là 1.0 pixels
• Lưu lại file này với tên “DisplacementMap.psd” (file này dùng làm map để áp vào file “Stone.psd”)
• Mở lại file “Stone.psd”, Merge 2 layer màu chuyển sắc và Background lại còn 1 layer cho đỡ rối
Create a text layer and type anything you like, using a slightly bolder font to improve the final look For example, type HOMASG.COM in the UTM Nokia font and set the color to white Then right-click the text layer and choose Rasterize Layer to convert the text into a rasterized layer for editing.
• Đến phần chính rồi đây, chọn Filter → Distort → Displace Xuất hiện cửa sổ tùy chỉnh:
Stretch To Fit là kỹ thuật trải trang dùng làm Map sao cho kích thước bằng với trang hiện hành, giúp nội dung bản đồ hiển thị đồng bộ với kích thước trang Trong khi đó, Tile là kỹ thuật lặp lại file map khi kích thước của trang map nhỏ hơn trang hiện hành, tương tự như pattern, nhằm lấp đầy toàn bộ trang hiện hành bằng cách lặp lại bản đồ để đảm bảo sự bao phủ.
+ Wrap Around: lấp đầy trang hiện hànhvới nội dung từ các cạnh đối diện của hình ảnh
Repeat Edge Pixels mở rộng màu sắc của các điểm ảnh dọc theo cạnh hình ảnh theo một hướng nhất định, giúp biên ảnh trông mượt mà hơn Đối với các texture như đá sỏi, cỏ, lông thảm và vân gỗ, sự chênh lệch màu giữa các mảng không dễ nhận thấy nên các chế độ xử lý biên thường cho kết quả tương đồng và khó phân biệt.
• Sau khi áp lệnh Displace, chữ HOMASG.COM lúc này có dạng như hình sau:
Lệnh Displace lúc này đóng vai trò biến đổi dòng chữ vuông ban đầu thành dạng tán ra, uốn theo những hạt cát li ti và theo các thông số đã được đặt ở phía trên Quá trình này mô phỏng sự phân tán của chữ bằng cách đẩy mỗi điểm ảnh theo độ lệch so với lưới, tạo nên hiệu ứng texture chi tiết và sống động cho đồ họa Việc điều chỉnh tham số Displace cho phép kiểm soát mức độ phân tán, hướng tán và nhịp điệu của chữ, giúp tối ưu cho các dự án đồ họa 3D hoặc các bài viết có yêu cầu hiệu ứng chữ biến dạng tự nhiên.
Hiện tại, chỉ cần hòa trộn với nền bằng chế độ Overlay ở Opacity 39% Để kết quả trông tự nhiên, giữ Opacity ở mức thấp như vậy; nếu bạn muốn hiệu ứng rõ hơn, có thể tăng Opacity lên.
• Áp thêm các Style với Effects: khối nổi Bevel & Emboss và đổ bóng Drop Shadow, các thông số chỉnh thật nhẹ (size khoảng 4 – 20) để giữ lại nét tự nhiên
• Và ta có kết quả:
Amount (độ xoáy): nếu là số dương thì thóp lại từ tâm Nếu là số âm thì phình ra từ tâm
Chuyển vùng chọn từ tọa độ vuông góc sang tọa độ cực và ngược lại
Cửa sổ tùy chọn chỉ có 2 chế độ:
Rectangular to Polar (tọa độ vuông góc sang tọa độ cực) là quá trình chuyển đổi hệ tọa độ từ tọa độ vuông góc sang tọa độ cực Trong mô tả này, hình ảnh bị kéo giãn từ phía cạnh dưới và gom lại theo một trục thẳng từ tâm hướng lên phía trên, đồng thời trục này vuông góc với cạnh dưới.
+ Polar to Rectangular (tọa độ cực sang tọa độ vuông góc): hình ảnh bị đảo ngược, phần phía trên giãn ra và gom dần về phía dưới
Tạo hiệu ứng gợn sóng lăn tăn trên vùng chọn hoặc toàn hình ảnh
• Amount (độ gợn sóng chung) :
+ số dương (1 đến 999): đường nét ảnh có hướng sóng từ trái sang phải
+ số âm (-1 đến -999): đường nét ảnh có hướng sóng từ phải sang trái
Lý thuyết là vậy, thực tế sóng gợn theo hướng nào thì cũng dùng như nhau thôi, tùy theo ngữ cảnh mà bạn chọn để tạo sự liền mạch
• Size (độ gợn của từng bước sóng):
+ Small: các nét bước sóng gợn nhẹ, nhuyễn
+ Medium: (mặc định): nét bước sóng khá mạnh, gợn lăn tăn
+ Large: bước sóng mạnh, gợn ầm ầm
Filter > Distort > Shear : Làm biến dạng hình ảnh dọc theo đường cong
Trạng thái ban đầu của ảnh hoặc vùng chọn được biểu diễn như một đoạn thẳng chia đôi hình vuông theo mặc định của khung điều chỉnh Để biến dạng hình ảnh, bạn có thể di chuyển hai đầu neo dọc theo cạnh trên và cạnh dưới, thêm hoặc xóa điểm kiểm soát, điều chỉnh biên độ cong và thay đổi hướng cong sang trái, phải hoặc tạo hiệu ứng gợn sóng, nhằm tạo ra nhiều biến thể hình ảnh khác nhau Bạn có thể xem khung review ở dưới để biết kết quả trực quan.
Mục Underfined areas : vùng bên ngoài vùng chọn hoặc hình ảnh, nhưng vẫn chịu tác động của hiệu ứng, bạn có thể chọn 1 trong 2 cách:
+ Wrap Around: vùng chọn (hoặc toàn hình ảnh) được lặp lại để bổ khuyết vào vùng cong
+ Repeat Edge Pixels: Bổ khuyết vào vùng cong bằng cách kéo dài các pixels nằm ở biên vùng chọn (hình ảnh)
Filter > Distort > Spherize biến dạng hình ảnh theo khối cầu, với phạm vi tỏa ra từ tâm đến biên của toàn bộ vùng chọn hoặc hình ảnh Khác với lệnh Pinch—chỉ tác động lên một vùng nhỏ tính từ tâm—Spherize áp dụng trên phạm vi rộng hơn, cho hiệu ứng biến dạng cầu hóa đồng đều từ tâm ra ngoài.
+ Trường hợp Amount là số dương (1 đến 100): thì biến dạng theo kiểu khối cầu phình ra
+ Trường hợp Amount là số âm (-1 đến -100): thì biến dạng theo kiểu khối cầu lõm vào
– Khi Mode là Horizontal Only (chỉ biến dạng theo phương ngang):
+ Amount là số dương: thì biến dạng theo kiểu giãn ra từ tâm về phía 2 biên trái & phải; đươc biểu thị như các đường dọc chạy ra 2 phía
+ Amount là số âm: thì biến dạng theo kiểu gom lại từ 2 biên trái & phải trở về tâm; đươc biểu thị như các đường dọc chạy về tâm
– Khi Mode là Vertical Only (chỉ biến dạng theo phương dọc):
+ Amount là số dương: biến dạng theo kiểu giãn ra từ tâm về phía 2 biên trên & dưới; đươc biểu thị như các đường ngang chạy ra 2 phía
+ Amount là số âm: biến dạng theo kiểu gom lại từ 2 biên trên & dưới trở về tâm; đươc biểu thị như các đường ngang chạy về tâm
Filter > Distort > Twirl : Xoáy hình ảnh mạnh dần về phía tâm Hiệu ứng này giúp tạo ra những background độc đáo
Rất đơn giản, muốn xoáy mạnh hay nhẹ chỉ việc điều chỉnh mức xoáy Angle:
+ Nếu Angle dương (1 đến 999): hướng vòng xoáy từ phải – trái – phải
+ Nếu Angle âm (-1 đến -999): hướng vòng xoáy từ trái – phải – trái
Filter > Distort > Wave : Tạo gợn sóng mạnh
Ta cùng phân tích cửa sổ tùy chọn của Wave:
Trong thiết kế, số lượng Generators (mức độ tạo sóng chung) có ảnh hưởng mạnh và thường được để ở mức từ 1 đến 10 để đạt hiệu quả tối ưu; nếu cần tùy chỉnh thêm, bạn có thể dùng các thuộc tính ở phần dưới Về độ dài bước sóng (Wavelength), khi Min = 1, Max càng nhỏ thì số lượng bước sóng càng nhiều; ngược lại, Max càng lớn và khoảng cách giữa Min và Max càng lớn thì số lượng bước sóng sẽ càng ít Hai tham số này cho phép điều chỉnh đặc tính sóng sao cho phù hợp với mục đích sử dụng, giúp tối ưu hóa hiệu suất và kiểm soát tín hiệu tốt hơn.
Amplitude, hay biên độ của các bước sóng, phụ thuộc vào hai tham số Min và Max: khi cả hai giá trị Min và Max càng lớn thì biên độ càng cao Đặc tính này rất mạnh, nên chỉ cần điều chỉnh nhẹ là đủ để đạt được biên độ mong muốn.
Cả 2 đặc tính Wavelength và Amplitude: 2 thông số Min và Max không bao giờ bằng nhau, Max bao giờ cũng lớn hơn Min ít nhất 1 đơn vị, do đó, một khi đã dùng đến hiệu ứng Wave này
Để khống chế chênh lệch về độ dài và độ cao giữa các bước sóng, ta điều chỉnh hai thông số Horiz và Vert trong đặc tính Scale Việc cân chỉnh hai tham số này cho phép cân bằng tỉ lệ và kích thước giữa các bước sóng, từ đó tối ưu hóa hiệu quả xử lý tín hiệu hoặc hình ảnh tùy mục đích sử dụng.
Một phần quan trọng cần lưu ý là Type, chương trình cung cấp cho ta 3 loại tùy chọn Trong số này, loại Sine thể hiện các bước sóng uốn lượn như đồ thị hình Sin, có độ đều đặn và mềm mại tương đối.
+ Triangle: các bước sóng nhỏ, mềm mại và tương đối không đều và khít nhau
+ Square: các bước sóng chênh lệnh lớn, rất khít nhau, biên độ lớn thì sắc cạnh
– Randomize: mỗi lần click chuột vào nút này, các bước sóng sẽ thay đỗi ngẫu nhiên để chọn cho phù hợp với mục đích thiết kế
– Underfined areas: giống đặc tính cùng tên của hiệu ứng Shear đã nói ở trên
Bộ lọc Filter Noise
Filter > Noise là một nhóm các bộ lọc có chức năng chính là điều chỉnh các pixel trên hình ảnh bị hạt, tạo hạt hoặc khử hạt
Bộ lọc Add Noise có chức năng tạo hạt cho hình ảnh, làm hình ảnh trông như tranh cát hoặc giả lập độ mịn, độ nét…
Add Noise hoạt động bằng cách áp các pixel ngẫu nhiên lên hình ảnh, dựa vào tông màu hiện hành của nhóm các pixel liền kề nhau
Trong cửa sổ tùy chỉnh:
– Amount: mức độ “rải hạt”
+ Uniform: sự đồng nhất về kích thước và sự phân tán (khá đồng đều) của các hạt + Gaussian: các hạt phân tán không đồng đều, cảm giác lốm đốm
Chế độ Monochromatic (đơn sắc): khi nút này được chọn, màu của các hạt sẽ quy về đơn sắc trắng đen, không còn tuân theo tông màu chủ đạo nữa Khi thông số Amount càng lớn, độ ám đen càng cao, khiến hiệu ứng trở nên tối hơn và chuyển sang ngữ cảnh đen-trắng rõ nét.
Ta có hình ảnh ban đầu thế này:
98Dùng lệnh Image > Adjustments > Channel Mixer để đổi màu cho nó ám đen chút cho giống trời chuyển mưa
Tạo layer mới nằm trên layer hình vừa chuyển màu, đổi Foreground và Background về mặc định đen / trắng Rồi tô fill layer mới màu đen
Vào Filter > Noise > Add Noise rồi xác lập thông số như hình dưới đây
Bạn có thể cho số Amount lớn nếu muốn tạo mưa lớn, dày hạt
Tiếp theo, áp hiệu ứng mờ bằng cách vào Filter > Blur > Gaussian Blur, thông số Radius không quá 1.0 Để giảm hạt mưa theo cách ngẫu nhiên để tự nhiên hơn, ta vào Image → Adjustments
→ Levels và xác lập như thông số dưới đây
101 Để điều chỉnh hướng mưa rơi, ta vào Filter > Blur > Motion Blur
Chỉnh hướng angle cho phù hợp Độ Distance càng lớn, mưa càng mỏng
Lúc này thì ta đã có một màn mưa khá tốt
Chỉ cần đưa về chế độ hòa trộn blending mode = Screen là ta đã hoàn tất việc tạo hiệu ứng mưa cho ảnh
Bộ lọc Despeckle phát hiện phần bị hạt giữa các mảng khác màu giao nhau và làm mờ nó đi để giảm nhiễu hạt, nhưng vẫn giữa lại độ nét trung bình cho các chi tiết của tổng thể
Do Despeckle không có bất cứ tùy chọn gì nên nó vô tình “bào nhẵn” luôn cả nền và viền của chi tiết
Dust & Scratches lọc giảm nhiễu hạt trực quan bằng cách thay đổi các điểm ảnh liền kề nhau bằng các điểm màu chiếm đa số trong mảng đó
Ta bắt gặp sự tương đồng giữa lệnh này với Surface Blur, nhưng khẳng định là chúng không giống nhau nhé!
Trong hình minh họa trên, tạm thời tắt chế độ Review để bạn có sự so sáh giữa hình nguyên bản và kết quả khi áp lệnh
Radius là tham số đại diện cho mức độ làm nhẵn trong ảnh Với Surface Blur, ảnh được làm mờ mịn và phần gần biên có xu hướng trở nên trong suốt khi cả radius và threshold ở mức cao Ngược lại, Dust & Scratches cho hiệu quả làm nhẵn gắt và mạnh hơn dù radius ở mức nhỏ, và hoàn toàn không có tình trạng trong suốt.
Threshold làm rõ nét và kiểm soát chi tiết cho từng bộ lọc Với Surface Blur, Threshold được đặt hợp lý có thể bảo toàn viền và giữ nét mềm mịn, trong khi với Dust & Scratches, tăng Threshold sẽ gây loang màu và nhiễu hạt rất khó chịu Do đó, để tối ưu chất lượng, hãy cân nhắc đặt Threshold phù hợp cho từng hiệu ứng: Threshold ở mức vừa phải cho Surface Blur để duy trì viền và độ nét mà không làm mất sự mềm mại, và tránh tăng Threshold quá cao với Dust & Scratches để hạn chế nhiễu hạt và hiện tượng loang màu.
Bộ lọc Median, hay còn gọi là bộ lọc trung vị, gom các điểm ảnh có độ sáng và màu sắc tương đồng thành các vùng đồng nhất để loại bỏ hoặc làm giảm nhiễu và những đốm màu không mong muốn trên ảnh Để áp dụng, hãy tạo một vùng chọn trên hình và thực hiện lệnh Median filter với kích thước cửa sổ lọc phù hợp để cân bằng giữa làm mịn và giữ chi tiết Nguyên lý hoạt động của bộ lọc Median là lấy giá trị trung vị của các pixel trong khu vực lọc và gán nó cho pixel ở giữa, từ đó khử nhiễu mà vẫn bảo toàn cạnh và màu sắc tự nhiên.
Median, trông nó bị mài nhẵn gần giống như Dust & Scratches
Nhưng khi tạo 1 layer khác chứa vùng chọn đó thì lúc áp lệnh Median với Radius cao, vùng chọn bị thu nhỏ lại
Bộ lọc này hỗ trợ giảm nhiễu hạt màu sắc và nhiễu hạt độ sáng, với hệ thống điều chỉnh 2 tầng: Basic và Advanced Đầu tiên là tầng Basic:
Trong Settings, mặc định đang ở chế độ Default và nếu bạn có một mẫu sao lưu sẽ xuất hiện ở đây; bạn có thể điều chỉnh Strength (mức lọc) và Preserve Details (mức bảo toàn chi tiết) bằng cách tăng lên hoặc giữ nguyên, nhưng hầu như sẽ không có sự khác biệt đáng kể nếu bạn không điều chỉnh.
Giảm nhiễu màu là quá trình giảm nhiễu hạt ở các vùng màu, giúp hình ảnh duy trì màu chủ đạo và hạn chế mất chi tiết ở các điểm nhấn màu Khi tham số giảm nhiễu màu tăng lên, toàn bộ bức ảnh có xu hướng đồng hóa màu sắc chủ đạo, khiến các chi tiết màu rực như đỏ và xanh dần bị nhạt đi Ngược lại, giảm tham số giảm nhiễu màu sẽ làm màu sắc đậm hơn và làm nổi bật các chi tiết màu, nhưng có thể làm ảnh mất đi sự tự nhiên nếu điều chỉnh quá mức Vì vậy, người dùng cần cân nhắc giữa việc bảo toàn độ sống động của màu sắc và sự đồng nhất của màu tổng thể khi tối ưu tham số giảm nhiễu màu Việc điều chỉnh đúng thông số giảm nhiễu màu giúp tăng chất lượng hình ảnh và cải thiện hiệu quả SEO cho nội dung có hình ảnh đi kèm.
Sharpen Details là công cụ mài giũa chi tiết giúp tăng độ sắc nét của các viền và chi tiết, nhưng nếu ảnh có chất lượng ban đầu không cao và bị nhiễu hạt lớn thì tăng thông số này sẽ làm nét ảnh bị pixel hóa, mất tự nhiên và hạt nhiễu càng lộ rõ Vì vậy, thông số Sharpen Details không nên vượt quá 75% để duy trì sự chân thực và tránh hiện tượng méo nét.
– Nên kiểm chọn “Remove JPEG Artifact” vì nó sẽ kềm chế lệnh Sharpen Details, làm cho các mảng trông mượt hơn
– Thẻ Overall: mọi thứ đều giống tầng Basic trên
+ Channel: nếu hình ảnh thuộc hệ màu CMYK hoặc Lab thì mục Channel này có 2 tùy chọn: Lightness, a (độ xám âm bản) và b (độ xám dương bản)
Nếu hình ảnh thuộc hệ RGB thì Channel cũng có 3 màu tương ứng: đỏ, xanh lá, xanh dương
Còn nếu hình ảnh thuộc hệ Grayscale thì ngay từ đầu, bạn đã không có tùy chọn tầng Andvanced
+ Ở mỗi tùy chọn màu trong Channel, bạn đều có thể tăng độ rực (thông số Strength) và mức bảo toàn chi tiết (Preserve Details) riêng.
Bộ lọc Filter Pixelate
Filter > Pixelate là bộ lọc hỗ trợ pixel hóa hình ảnh, tức là phân mảnh ảnh thành các điểm ảnh đơn sắc để tạo hiệu ứng mosaic Pixelate gồm 7 bộ lọc con, mỗi bộ lọc mang một cách thể hiện riêng giúp điều chỉnh mức độ và phong cách pixel hóa Để hiểu rõ hơn, ta bắt đầu phân tích chức năng của từng bộ lọc con và cách chúng ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của hình ảnh.
Những điểm ảnh (pixel) được hình thành từ sự pha trộn tối thiểu của ba màu theo chuẩn RGB; khi in ấn, hệ màu mở rộng thành CMYK gồm bốn màu và một số máy in phun còn bổ sung thêm Light Magenta và Dark Magenta để tái hiện sắc độ tốt hơn, trong khi công nghệ màn hình mở rộng thêm Yellow để tăng độ sáng Bộ lọc Color Halftone căn cứ vào độ rộng của vùng màu trải trên mỗi điểm ảnh để mô phỏng các mức sáng khác nhau, bằng cách điều chỉnh kích thước và khoảng cách giữa các điểm in hoặc điểm ảnh.
Với bán kính 108, hệ thống cộng tất cả các sắc độ của các pixel nằm trong phạm vi phủ bởi bán kính đó, rồi lấy giá trị trung bình để định nghĩa màu sắc cho pixel kết quả Quá trình này là cách tính trung bình cộng của các giá trị sắc độ trong vùng lân cận, và có thể được hiểu như việc lấy đi một nửa số phần tử rồi cộng lại trước khi chia cho số phần tử còn lại để được giá trị trung bình.
Khi phóng to hình ảnh, đặc biệt là những ảnh bị vỡ hạt, ta thấy ảnh như được tạo nên từ vô số điểm vuông đơn sắc, thường được gọi là điểm ảnh (pixel) Tuy nhiên, trong các hệ thống phân tích độ lệch pixel, sắc độ của mỗi điểm được mô phỏng bằng hình tròn, và kỹ thuật halftone cũng hoạt động theo nguyên lý tương tự để tái tạo độ sáng bằng các điểm tròn hoặc ma trận đen-trắng.
Một điểm thú vị khi sử dụng Color Halftone là kích thước của các hình tròn tỷ lệ nghịch với độ sáng của từng vùng ảnh Cụ thể, các hình tròn ở vùng tối sẽ có kích thước lớn hơn, trong khi ở vùng sáng chúng sẽ nhỏ lại Sau khi áp dụng Color Halftone, hình ảnh sẽ xuất hiện với các vòng tròn kích thước lớn ở vùng tối và vòng tròn nhỏ ở vùng sáng, tạo nên hiệu ứng chấm màu đặc trưng cho ảnh.
Hình ảnh ban đầu thế:
Chọn hình ảnh, layer hoặc khu vực cần áp hiệu ứng, ở đây ta chọn layer toàn hình ảnh; sau đó vào Filter → Pixelate → Color Halftone để mở cửa sổ tùy chọn Trong cửa sổ này điều chỉnh Radius tối đa và thiết lập góc chấm cho từng kênh màu (Cyan, Magenta, Yellow, Black) để tạo hiệu ứng halftone mong muốn Khi đã hài lòng với các tham số, nhấn OK để áp dụng và lưu kết quả; lưu ý tối ưu các tham số cho chất lượng ảnh và tối ưu hóa nội dung theo SEO bằng cách kết hợp từ khóa liên quan như Color Halftone, Photoshop, Pixelate và halftone để tăng khả năng tìm thấy trên công cụ tìm kiếm.
Thông số Max.Radius: phạm vi xét phủ màu của mỗi pixel kết quả (như đã nói ở trên), dao động từ 4 đến 127 pixels
Mục Screen Angles (degrees): chương trình cung cấp cho chúng ta 4 kênh
Channel 1 – 2 – 3 – 4 tương ứng là kênh RGB – Red – Green – Blue (đối với ảnh thuộc hệ màu RGB), và tương ứng là kênh Cyan – Magenta – Yellow – Black (đối với ảnh thuộc hệ màu CMYK) Đối với hình ảnh trắng đen (hệ Grayscale thuần túy), chỉ cần nhập thông số cho
Channel 1 đóng vai trò kênh chính trong xử lý ảnh, còn các kênh còn lại hầu như không ảnh hưởng Khi những hình ảnh từ các hệ màu khác được chuyển sang chế độ Black & White, thông số của các kênh còn lại có thể vẫn tác động một chút, nhưng mức độ ảnh hưởng là không đáng kể.
Thông số của cả 4 Channel đều dao động từ -360 đến 360
Với thông số như minh họa trên, ta được kết quả:
Trong ví dụ dưới đây, tôi triệt tiêu tất cả các kênh có khả năng tạo ra sắc đỏ, cụ thể là Kênh 1 (RGB) và Kênh 2 (Red) Hình hoa sen này thuộc hệ RGB, vì vậy việc triệt tiêu hai kênh đỏ sẽ làm mất thông tin màu sắc đỏ của ảnh và buộc ta phải phân tích các kênh màu còn lại để xử lý hình ảnh Đây là một kỹ thuật phổ biến trong xử lý ảnh nhằm tách các thành phần màu khác hoặc chuẩn hóa dữ liệu cho các thuật toán nhận diện.
110 bằng cách đưa 2 kênh là xuống mức tối thiểu (-360) và tăng 2 kênh còn lại lên mức tối đa (360)
Ta được kết quả trông rõ ràng, sạch sẽ hơn:
Ta có thể rút ra được nhận xét:
– Tọa độ gốc tuyệt đối (360 hoặc -360) tạo ra pixel có các sắc độ đồng tâm
Mặc dù đã triệt tiêu khả năng tạo sắc đỏ, hình ảnh kết quả vẫn còn tồn tại màu hồng (Magenta) Điều này cho thấy các tham số Channel chỉ điều chỉnh độ lệch sắc độ mà vẫn bảo toàn sắc độ chung của hình ảnh ban đầu.
Mỗi lần thay đổi thông số, ta lại có thêm 1 kết quả khác biệt
Bộ lọc này phân mảnh hình ảnh thành những pixel có dạng đa giác (ngẫu nhiên) xếp khít (sát cạnh) nhau
Bộ lọc này cấp cho chúng ta chế độ Review để dễ dàng dự tính trước cho kết quả Cell size (kích thước các ô pixel), dao động từ 3 đến 300
Kết quả cho ra từ bộ lọc này khá đẹp và ấn tượng, có thể khai thác để tạo ra những background
Trong lý thuyết, bộ lọc Facet tạo ra một lớp màu đặc được hình thành từ các khối sắc tố, mang lại hiệu ứng phân tách và cấu trúc cho hình ảnh Bạn có thể dùng bộ lọc này để tạo ra các hình ảnh trông như quét sơn bằng tay hoặc như một bức tranh trừu tượng, giúp tăng tính nghệ thuật và sự độc đáo cho các dự án đồ họa, thiết kế web và nội dung số.
Hình ảnh sau khi áp bộ lọc Fragment thì trông hơi mờ đục và tinh mịn, mục đích triệt tiêu độ sắc cạnh của các pixel
Bộ lọc này không cung cấp bất cứ tùy chọn nào, nhưng bạn có thể tăng mức độ mờ và độ mịn bằng cách bấm nhiều lần tổ hợp phím Ctrl + F.
Bộ lọc cung cấp cho ta những lựa chọn sẵn có, chứ không phải là những thông số linh hoạt
Type: bộ lọc cung cấp cho ta 3 loại với 10 lựa chọn:
Loại Dots (điểm) gồm Fine Dots, Medium Dots, Grainy Dots và Coarse Dots, với mức độ nhiễu tăng dần từ mịn đến thô Các tùy chọn này cho kết quả tương tự Add Noise, cho phép người dùng điều chỉnh độ nhiễu và texture của hình ảnh ở từng mức độ khác nhau.
Loại Lines (đường thẳng): gồm Short Lines, Medium Lines và Long Lines với mức độ các đường thẳng tăng dần
Nó tạo cảm giác cũ kĩ nhưng không mờ nhạt Sở dĩ không thể nhận ra điều này là do ảnh hưởng của màu ban đầu quá rực
Vẻ cũ kĩ rõ hơn Đơn giản chỉ là nhân lên thành 1 layer khác, áp Image > Adjustments > Black & White, sau đó là áp Filter > Pixelate > Mezzotint
Cho Opacity = 85%, độ hòa trộn Luminosity
Trong cửa sổ tùy chọn của Mezzotint, người dùng có thể chọn các loại Strokes: Short Strokes, Medium Strokes và Long Strokes với độ dài đường nét tăng dần Việc điều chỉnh các loại Strokes này cho kết quả tương tự với loại Lines, mang lại hiệu ứng chi tiết và nét khác nhau tùy theo mức độ kéo dài của các đường nét.
Bộ lọc Mosaic không phải là hình tròn hay đa giác; nó phân mảng hình ảnh thành những khối vuông đơn sắc, mỗi khối đại diện cho màu trung bình của vùng ảnh đó Đây là cách phổ biến để thể hiện ảnh ở dạng pixelated, làm mờ chi tiết và tạo hiệu ứng mosaic, giúp hình ảnh trở nên dễ nhận diện dưới dạng các khối vuông thay cho từng pixel nhỏ.
Bộ lọc Filter Sharpen
Đúng như tên gọi, bộ lọc Filter > Sharpen có tác dụng làm sắc nét hình ảnh Bao gồm
Cơ chế hoạt động của bộ lọc này là làm sắc nét hình ảnh bằng cách mài cạnh các pixel cấu thành và tạo ra các pixel mang màu sắc trung gian Nhờ đó, hình ảnh tăng chi tiết và độ tương phản, cho thấy các biên rõ rệt hơn và các vùng màu trung gian được ghép một cách tự nhiên.
Không nên áp dụng công cụ Sharpen cho những hình ảnh bị vỡ hạt hoặc có răng cưa quá mức, vì bản thân ảnh đã mất nét; khi dùng Sharpen để làm sắc lại, chất lượng hình ảnh sẽ càng tệ đi.
Chức năng làm sắc nét cơ bản ở chế độ tự động được áp dụng cho mọi hình ảnh một cách đồng nhất, không phân biệt và không cung cấp bất kỳ tùy chọn hay thiết lập tùy chỉnh nào Điều này giúp người dùng có sự nhất quán về chất lượng hình ảnh và dễ sử dụng mà không cần can thiệp thêm.
Tương tự như Sharpen, nhưng tập trung nhiều vào nét viền, đường biên đối tượng trong ảnh, cũng tự động và không có tùy chọn nào khác
Filter > Sharpen > Sharpen More (Ctrl + F)
Mỗi lần áp dụng là mỗi lần tăng Sharpen lên 1 bậc Ctrl + F cũng áp dụng cho cả 2 chế độ Sharpen và Sharpen Edges
Bộ lọc làm sắc thông minh này có hai chế độ: Basic (khái quát) và Advanced (chuyên sâu) Chúng ta sẽ phân tích chi tiết từng chế độ, và khi thao tác hãy bật chế độ xem lại để kiểm tra kết quả trước khi áp dụng Chế độ Basic mang lại các chỉnh sửa ở mức khái quát, phù hợp cho các tác vụ nhanh và an toàn với chất lượng ảnh được giữ ở mức cân đối, trong khi chế độ Advanced cho phép tinh chỉnh sâu hơn để tối ưu hóa độ nét và chi tiết ở mức độ cao.
– Settings: thường ở chế độ Default
Bên cạnh nút Settings có biểu tượng “Save a copy of current settings” cho phép bạn lưu lại các tham số hiện tại để dùng cho lần áp dụng sau; nếu bạn muốn lưu lại những thông số này, một tùy chọn mới sẽ được hiển thị trong Settings.
Amount (mức độ làm sắc cạnh) là tham số quyết định mức tăng cường các cạnh trong ảnh Khi xử lý ảnh, các pixel mang màu sắc trung gian được sinh ra để mô phỏng viền sắc nét hơn Vì vậy, Amount càng lớn, các pixel này càng dày đặc và sự khác biệt so với ảnh gốc càng trở nên rõ ràng, giúp hình ảnh sau chỉnh sửa có độ nét cao và chi tiết được thể hiện rõ hơn Việc tối ưu hóa Amount có thể cải thiện chất lượng hình ảnh cho nội dung số và tối ưu hóa SEO nhờ mô tả chính xác về hiệu ứng cạnh và mức tăng cường chi tiết.
– Radius: Độ xoay hay vát sắc cạnh của pixel Thông số này tốt nhất đừng vượt quá
– Remove: giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu như: Gaussian Blur, Lens Blur, Motion Blur (chỉ có Motion Blur là áp dụng được độ Angle bên dưới nó)
More Accurate: Độ sắc cạnh được xác định chính xác hơn, nhưng đồng nghĩa sẽ xảy ra nhiều răng cưa hơn, vì vậy nếu bạn đã thiết lập Radius ở mức cao và áp dụng Remove thì không nên chọn tùy chọn này.
Thẻ Sharpen (làm sắc nét): giống như chế độ Basic
Thẻ Shadow (áp dụng cho vùng tối màu) và Highlight (áp dụng cho phần sáng màu) thì các tùy chọn giống nhau như sau:
Fade Amount là tham số điều chỉnh độ phai của mảng màu sáng và tối Các pixel trung gian mang màu gần với tông sáng hoặc tối chủ đạo hơn, nên khi tăng Fade Amount sẽ không làm thay đổi quá nhiều toàn bộ hình ảnh, nhưng ảnh sẽ trông mượt hơn và ít bị gắt so với giá trị Amount của Basic.
– Tonal Width: độ trải của màu sáng/ tối chủ đạo
– Radius: độ chênh lệch giữa các mảng pixel Giá trị này thay đổi rất rất ít, rất khó nhận ra cho dù có tăng lên tối đa
Thông số Amount và Radius vẫn giữ như phần trước, nhưng bộ lọc này chỉ mạnh mà thiếu các tùy chọn sâu như Smart Sharpen nên hiện tượng nhiễu răng cưa khó có thể tránh khỏi.
Nhờ có tùy chọn Threshold, chúng ta khử răng cưa do các tham số trên tạo ra và đồng thời mài nhẵn các vùng nhiễu hạt hay tán sắc Threshold có thể điều chỉnh từ 0 đến 255 mức, nhưng khi Radius < 10, Threshold sẽ mất tác dụng nếu tham số vượt quá 100.
Các bộ lọc Stylize tạo ra những hiệu ứng hội họa ấn tượng trên hình ảnh bằng cách thay thế các điểm ảnh hoặc tăng cường độ tương phản của các mảng màu trong ảnh Quá trình này biến ảnh thành một tác phẩm nghệ thuật số, nơi các chi tiết được xử lý để nổi bật và mang sắc thái như tranh vẽ Stylize phân tích cấu trúc màu và các vùng màu để làm nổi bật đặc trưng hình ảnh, đồng thời tối ưu hóa sự cân bằng sáng tối giữa các mảng màu Nhờ đó, hình ảnh sau khi áp dụng Stylize trở nên sống động, thu hút và dễ dàng được nhận diện bởi người xem cũng như công cụ tìm kiếm.
Filter > Stylize > Diffuse : Xáo trộn, phân tán các điểm ảnh gần nhau khiến cho vùng chọn bớt sắc nét
Trong hệ thống này, không có mức độ cao thấp mà chỉ có 4 chế độ phân tán: Normal (phân tán đều toàn bộ hình ảnh), Darken Only (chỉ phân tán vùng màu tối), Lighten Only (chỉ phân tán vùng màu sáng), và Anisotropic (phân tán đều, mảnh và hơi mờ, tạo răng cưa nhẹ ở vùng biên màu) Các chế độ này cho phép kiểm soát độ tương phản và chất lượng biên một cách linh hoạt mà không cần thay đổi mức độ tổng thể.
Hiệu ứng Emboss trong Photoshop được gọi qua Filter > Stylize > Emboss, giúp vùng chọn trông như nổi lên hoặc lõm xuống bằng cách chuyển màu tô sang grayscale và vẽ lại các cạnh bằng màu gốc theo mức độ sáng tối đen–trắng Quá trình này tạo cảm giác khối và chiều sâu bằng cách làm nổi bật sự khác biệt giữa ánh sáng và bóng tối trên các cạnh, phù hợp cho ảnh đồ họa, minh họa và thiết kế web Để tối ưu SEO, nên nhấn mạnh từ khóa Emboss, Filter, Stylize, 3D, hiệu ứng nổi khối và mô tả ngắn gọn về cách chuyển đổi màu sang grayscale và dùng màu gốc để tái hiện cạnh.
– Angle: góc xoay so với nguồn sáng giả lập để xác định lồi hay lõm
– Height: độ dày của phần lồi/ lõm
Amount là tham số dùng để phóng đại độ dày và tạo chiều sâu cho các chi tiết nét mờ, giúp chúng rõ ràng hơn và nổi bật hơn trong thiết kế Mặc định ở mức 100%, với giới hạn tối đa 500%, và thông thường người dùng chỉ giữ ở mức mặc định hoặc tăng nhẹ nhưng không vượt quá giới hạn này.
250, nếu dưới 100% thì mờ nhạt, độ sâu mất dần tác dụng
Cơ chế hoạt động của bộ lọc này dựa trên nhận diện vùng chuyển tiếp từ vùng sáng sang vùng tối và căn cứ vào góc Angle để xác định vùng nào sẽ lõm hay lồi Cụ thể, Angle dương làm vùng sáng lõm xuống, Angle âm làm vùng sáng lồi lên; tương tự, với vùng tối thì trạng thái lõm/lồi sẽ ngược lại so với vùng sáng Nhờ nguyên lý này, bộ lọc có thể nhận diện biên cạnh và cải thiện chất lượng hình ảnh bằng cách mô tả đúng sự biến đổi ánh sáng tại các vùng sáng và tối.