1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Giáo trình Phát triển sản phẩm mới (Nghề: Công nghệ thực phẩm - Cao đẳng) - Trường Cao đẳng cộng đồng Đồng Tháp

30 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giáo trình Phát triển sản phẩm mới (Nghề: Công nghệ thực phẩm - Cao đẳng)
Tác giả Trần Hồng Tâm
Trường học Trường Cao đẳng cộng đồng Đồng Tháp
Chuyên ngành Công nghệ thực phẩm
Thể loại Giáo trình
Năm xuất bản 2017
Thành phố Đồng Tháp
Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 500,05 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Giới thiệu (6)
  • 2. Phương pháp hình thành ý tưởng (24)
  • 3. Đánh giá sản phẩm (25)
  • 4. Đánh giá thị trường (25)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (30)

Nội dung

Giáo trình Phát triển sản phẩm mới với mục tiêu giúp các bạn có thể trình bày được 3 nguyên lý trong bảo quản thực phẩm; Trình bày được các phương pháp bảo quản thực phẩm nhằm khắc phục hoặc phòng tránh được những nguyên nhân hư hỏng đó; Chọn lựa được các phương pháp chế biến và bảo quản tùy từng loại thực phẩm. Mời các bạn cùng tham khảo!

Giới thiệu

Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới là quá trình tận dụng công nghệ hiện có để tạo ra những sản phẩm phù hợp với nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng luôn biến đổi; việc kết hợp nhiều công nghệ khác nhau nhằm hình thành sản phẩm thu hút người dùng là một thách thức lớn, đòi hỏi tính thực tế và khả năng sản xuất hàng loạt.

Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu giúp doanh nghiệp tồn tại lâu dài và duy trì lợi thế cạnh tranh Để thu hút khách hàng, sản phẩm phải đáp ứng đúng thị hiếu người tiêu dùng và biến chuyển của thị trường, đòi hỏi doanh nghiệp liên tục nắm bắt xu hướng và cập nhật giải pháp sáng tạo Từ đó, việc nghiên cứu và phát triển được triển khai để tạo ra các sản phẩm phù hợp nhu cầu khách hàng, nâng cao giá trị và định vị thương hiệu trên thị trường.

2 Định nghĩa và đặc tính của những sản phẩm thực phẩm mới

Sản phẩm mới là sản phẩm thỏa mãn nhu cầu, đem lại giá trị mới cho người tiêu dùng và thường được chia thành 02 loại:

+ Sản phẩm mới tương đối:

Sản phẩm đầu tiên doanh nghiệp sản xuất và đưa ra thị trường, nhưng không mới đối với doanh nghiệp khác và thị trường Chi phí để phát triển loại sản phẩm này thường thấp, nhưng khó định vị sản phẩm trên thị trường vì người tiêu dùng vẫn có thể thích sản phẩm của đối thủ cạnh tranh hơn

+ Sản phẩm mới tuyệt đối: Đó là sản phẩm mới đối với cả doanh nghiệp và thị trường Doanh nghiệp giống như người tiên phong đi đầu trong việc sản xuất sản phẩm này Sản phẩm này ra mắt người tiêu dùng lần đầu tiên Đây là một quá trình tương đối phức tạp và khó khăn (cả trong giai đoạn sản xuất và bán hàng)

Chi phí dành cho nghiên cứu, thiết kế, sản xuất thử và thử nghiệm trên thị trường thường rất cao Mức định danh một sản phẩm có phải là mới hay không phụ thuộc vào cách thị trường mục tiêu nhận thức về nó; nếu người mua cho rằng sản phẩm của bạn khác biệt đáng kể so với đối thủ cạnh tranh về một số tính chất như hình thức bên ngoài hoặc chất lượng, thì sản phẩm đó sẽ được xem là một sản phẩm mới.

+ Sản phẩm mới có thể gồm các dạng sau đây:

Hoàn toàn mới về nguyên tắc chưa nơi nào có

Sản phẩm cải tiến từ sản phẩm cũ

Sản phẩm nhập khẩu từ các nước khác, chưa được triển khai sản xuất, kinh doanh ở nước ta

2.2 Khách hành và người ti u d ng

Khách hàng mục tiêu là các cá nhân hoặc tổ chức mà doanh nghiệp nhắm tới thông qua các chiến dịch marketing, là nhóm người có quyền ra quyết định mua hàng và nhận được giá trị từ các đặc tính, chất lượng và lợi ích mà sản phẩm mang lại.

Người tiêu dùng là người mua và sử dụng sản phẩm cho mục đích tiêu dùng và sinh hoạt của cá nhân, gia đình Hộ gia đình và các tổ chức được coi là người tiêu dùng khi mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ mà không nhằm mục đích kinh doanh Định nghĩa này nhấn mạnh tiêu dùng diễn ra ở cấp độ cá nhân, gia đình hoặc tổ chức và không liên quan đến hoạt động kinh doanh.

Giá trị gia tăng (value added - VA) là phần chênh lệch giữa doanh thu hoặc sản lượng mà doanh nghiệp tạo ra và chi phí cho nguyên liệu, dịch vụ và đầu vào trung gian để sản xuất ra sản phẩm hoặc dịch vụ đó VA thường được ký hiệu là VA và thể hiện đóng góp thực sự của một doanh nghiệp vào chuỗi giá trị, cho thấy mức tăng thêm về giá trị từ quá trình sản xuất Việc tính toán giá trị gia tăng giúp đánh giá hiệu quả hoạt động, khả năng sáng tạo và cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời cho biết mức đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của ngành và quốc gia Trong phân tích kinh tế, VA là thước đo quan trọng không chỉ ở cấp độ doanh nghiệp mà còn ở cấp độ ngành và nền kinh tế, phản ánh giá trị gia tăng sau khi trừ đi chi phí nguyên vật liệu và đầu vào được sử dụng.

Trong hệ thống kế toán và thống kê kinh tế, giá trị gia tăng (VA) của một doanh nghiệp được xác định bằng hiệu giữa doanh thu hay sản lượng (tính theo giá bán) và giá trị của các đầu vào trung gian (tính theo giá mua) Gọi TO là doanh thu hoặc sản lượng và II là giá trị đầu vào trung gian, ta có VA = TO − II VA cho biết phần giá trị mà doanh nghiệp tự tạo ra từ quá trình sản xuất sau khi loại bỏ chi phí của các hàng hóa và dịch vụ mua vào từ bên ngoài, và nhờ tính VA cho từng doanh nghiệp ta có thể cộng gộp để phản ánh tổng sản phẩm quốc nội theo phương pháp giá trị gia tăng.

VA = TO - II 2.4 Chợ, si u thị và thị trường

Chợ là địa điểm diễn ra hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa bằng tiền tệ hoặc hiện vật (hàng đổi hàng), đồng thời là môi trường giới thiệu, quảng cáo và tiếp thị sản phẩm đến người tiêu dùng Tại chợ, mọi người có thể kết nối, hợp tác và chia sẻ thông tin, nguồn lực để đạt được lợi ích chung, từ đó hình thành các mối quan hệ bền vững về văn hóa, xã hội và kinh tế.

Siêu thị là cửa hàng tự phục vụ bày bán nhiều mặt hàng thiết yếu nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng ngày của người dân Tại đây có thực phẩm, đồ uống, dụng cụ gia đình và các loại vật dụng cần thiết khác, mang lại sự thuận tiện và phong phú về lựa chọn cho người tiêu dùng.

Thị trường là nơi diễn ra các giao dịch mua bán, chuyển nhượng và trao đổi hàng hóa, dịch vụ, vốn, sức lao động và các nguồn lực khác trong nền kinh tế Đây là môi trường cho phép người mua và người bán giao thương và trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thông tin Qua sự tương tác giữa người mua và người bán, thị trường phản ánh cung cầu và là nguồn gốc cơ bản của nền kinh tế.

3 Những đặc trưng thị trường của những sản phẩm mới

3.1 Vòng đời của sản phẩm

Vòng đời sản phẩm là chu trình của sản phẩm, bắt đầu từ lúc lên ý tưởng cho đến khi bị đào thải khỏi thị trường Doanh nghiệp quản lý sản phẩm dựa vào vòng đời của sản phẩm để điều chỉnh chiến lược và nguồn lực theo từng giai đoạn Một sản phẩm không nhất thiết phải trải qua đầy đủ cả bốn giai đoạn, vì vòng đời có thể kéo dài hoặc ngắn tùy thuộc thị trường và tính cạnh tranh Vòng đời sản phẩm có thể kéo dài và tiếp tục phát triển lâu dài, ví dụ như sữa và các đồ tiêu dùng hàng ngày Thông thường vòng đời sản phẩm được xem xét cho từng mặt hàng, chủng loại hoặc nhãn hiệu và được chia thành 4 giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái.

+ Giai đoạn 1: Introduction Stage (Giới thiệu sản phẩm)

Trong giai đoạn này của vòng đời sản phẩm có đặc điểm cơ bản sau:

Mức tiêu thụ sản phẩm đang ở mức rất thấp và tốc độ tăng doanh thu chậm, nguyên nhân chính là số lượng khách hàng biết tới sự có mặt của sản phẩm trên thị trường còn hạn chế Trong số họ, chỉ một phần là khách hàng tiên phong sẵn sàng chấp nhận mua sắm và dùng thử các sản phẩm mới.

Các đối thủ cạnh tranh chưa nhìn thấy lợi nhuận nên cũng ít người tìm cách nhảy vào ngành và thị trường mà doanh nghiệp đang kinh doanh

+ Giai đoạn 2: Growth Stage (Phát triển sản phẩm)

Trong giai đoạn này của vòng đời sản phẩm có đặc điểm cơ bản sau:

Mức tiêu thụ cũng như doanh thu tăng nhanh nhờ số lượng khách hàng tăng, sản phẩm trở nên phổ biến hơn trên thương trường

Chi phí sản xuất một đơn vị sản phẩm giảm xuống một cách đáng kể, lợi nhuận cũng tăng nhanh

Số lượng đối thủ và mức độ cạnh tranh tăng lên

Trong giai đoạn này, mục tiêu của doanh nghiệp là tăng doanh số bán hàng và tối đa hóa thị phần bằng cách nâng cao sự ưa chuộng của khách hàng đối với các sản phẩm mang nhãn hiệu riêng của công ty Để thực hiện điều này, doanh nghiệp tập trung củng cố nhận diện thương hiệu, cải thiện chất lượng và giá trị sản phẩm, đồng thời triển khai các hoạt động marketing nhắm đúng khách hàng mục tiêu nhằm thúc đẩy sự tin tưởng và ưu tiên chọn sản phẩm có thương hiệu của mình.

+ Giai đoạn 3: Maturity Stage (Trưởng thành) Đây là giai đoạn kéo dài nhất của vòng đời sản phẩm và có đặc điểm sau:

Phương pháp hình thành ý tưởng

Có một số phương pháp hình thành ý tưởng có thể giúp các cá nhân hay tập thể hình thành những ý tưởng tốt hơn như sau:

Phương pháp liệt kê thuộc tính bắt đầu bằng việc liệt kê các thuộc tính chủ yếu của một sản phẩm hiện có, sau đó tiến hành cải tiến từng thuộc tính để tìm ra một sản phẩm được cải tiến rõ rệt Quá trình này tập trung vào xác định các yếu tố cốt lõi, đánh giá tác động của từng thuộc tính và áp dụng các thay đổi nhằm tối ưu hóa chức năng, thiết kế và giá trị đem lại cho người dùng Kết quả là một sản phẩm cải tiến có sự tăng trưởng đồng thời ở nhiều thuộc tính, giúp tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Đánh giá sản phẩm

Khi một công ty chuẩn bị tung ra thị trường một sản phẩm mới, tinh thần nhiệt huyết trong toàn bộ tổ chức có thể tăng cao, từ nhân viên đến giám đốc điều hành đều đặt nhiều tham vọng vào sản phẩm đó Tuy vậy, sự đánh giá thực tế về chất lượng, tiềm năng thị trường và khả năng cạnh tranh lúc này là yếu tố bắt buộc để tránh những kỳ vọng quá mức Việc rà soát các chỉ số hiệu suất dựa trên dữ liệu thực tế, từ khảo sát khách hàng và phản hồi nội bộ đến phân tích chi phí và lợi ích, giúp định hình chiến lược ra mắt hiệu quả Nếu đánh giá thực tế được thực hiện khách quan, công ty có thể điều chỉnh ưu tiên, tối ưu hóa sản phẩm và thông điệp tiếp thị để tăng cơ hội thành công trên thị trường.

+ Sản phẩm đã được kiểm tra kỹ lưỡng hay chưa?

Đặt câu hỏi khó trong nội bộ về sản phẩm giúp làm rõ liệu sản phẩm có mang lại kết quả thiết thực hay không và cho thấy sản phẩm có sẵn sàng tung ra thị trường hay chưa Khi bạn thực hiện đánh giá nội bộ, hãy nghiên cứu các câu trả lời một cách toàn diện, kể cả những phản hồi không như mong đợi Việc bỏ qua phản hồi tiêu cực có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng về lâu dài nó có thể làm tổn hại chất lượng sản phẩm và uy tín công ty Hãy thu thập và phân tích mọi phản hồi để cải thiện sản phẩm và đảm bảo sự tự tin khi ra mắt thị trường.

Đánh giá thị trường

Một sản phẩm muốn thành công thì cần phải có thị trường cho nó ì vậy việc đánh giá thị trường là cực kỳ quan trọng

Doanh nghiệp có thể khai thác dữ liệu thứ cấp, gồm các tài liệu nghiên cứu thị trường về ngành và các sản phẩm liên quan, để đánh giá thị trường cho doanh nghiệp; hoặc thực hiện dự án nghiên cứu thị trường và khảo sát thị trường cho sản phẩm của chính mình nhằm thu thập thông tin thực tế, nhận diện cơ hội và thách thức, từ đó định vị sản phẩm và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

Nghiên cứu thị trường có thể giúp doanh nghiệp biết được:

+ Sản phẩm liệu có thích hợp?

+ Quy mô thị trường cho nó như thế nào?

+ Có thể có chỗ đứng cho sản phẩm trên thị trường hay không?

+ Sử dụng người ảnh hưởng

+ Rò rỉ thông tin về sản phẩm

+ Sáng tạo các chiến dịch

5 Lên ế hoạch cho việc đưa sản phẩm ra m t thị trường

Trong quá trình nghiên cứu thị trường cho sản phẩm, không chỉ đánh giá tiềm năng của thị trường mà còn xem xét kỹ lưỡng các yếu tố cạnh tranh liên quan đến sản phẩm Cần phân tích đối thủ cạnh tranh, vị thế của sản phẩm trên thị trường, lợi thế cạnh tranh và rào cản gia nhập, từ đó làm rõ điểm khác biệt, định vị và giá trị đề xuất Việc kết hợp chặt chẽ hai yếu tố này giúp xác định cơ hội tăng trưởng bền vững, tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm phù hợp với xu hướng thị trường và nhu cầu khách hàng.

Trong quá trình nghiên cứu cạnh tranh, doanh nghiệp không chỉ thu thập thông tin giúp định hình chiến lược tung sản phẩm mà còn nắm bắt các yếu tố thị trường thiết yếu khác Để tạo lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần xác định đối thủ cạnh tranh hàng đầu, tiến hành nghiên cứu thị trường và phân tích sâu về sản phẩm cùng công nghệ mà họ đang áp dụng.

Từ quan điểm của khách hàng, doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi:

+ Khách hàng đang lựa chọn sản phẩm nào?

+ Yếu tố nào khiến cho sản phẩm của bạn khác biệt trên thị trường?

+ Đâu là điểm khác biệt chính khiến khách hàng chọn sử dụng sản phẩm của bạn hơn sản phẩm từ nhà cung cấp khác?

Nghiên cứu cạnh tranh là một hoạt động cực kỳ quan trọng trước khi doanh nghiệp ra mắt sản phẩm của mình

Xác định thị trường mục tiêu

Bên cạnh nghiên cứu cạnh tranh, xác định thị trường mục tiêu là bước cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh Doanh nghiệp cần biết rõ đối tượng khách hàng mà sản phẩm hướng tới để thiết kế sản phẩm phù hợp với nhu cầu của họ và chọn lựa các kênh truyền thông cũng như kênh phân phối hiệu quả nhất.

Cùng với việc xác định thị trường mục tiêu, cần phải xác định chân dung khách hàng cũng như ngân sách cho phát triển sản phẩm mới

Phát triển chiến lược marketing là yếu tố then chốt để đưa sản phẩm ra thị trường thành công Để xây dựng một kế hoạch marketing hợp lý và hiệu quả, doanh nghiệp cần dựa trên dữ liệu từ nghiên cứu thị trường, nghiên cứu cạnh tranh, thị trường mục tiêu và khách hàng Thông tin thu được từ các nguồn này cho phép thiết kế thông điệp phù hợp, chọn kênh phân phối tối ưu và phân bổ ngân sách một cách thông minh, nhờ đó tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận và tăng trưởng doanh thu.

Chiến lược marketing sẽ xác định các công việc cần làm từ sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp (đối với sản phẩm) và con người

Thực hiện giới thiệu sản phẩm mới hi đưa ra thị trường

Khi mọi thứ đã sẵn sàng để đưa sản phẩm ra thị trường, hãy thực hiện các hành động và xác định các yếu tố thiết yếu trước khi ra mắt nhằm tạo một môi trường giới thiệu sản phẩm mới tối ưu Trước tiên, hoàn thiện sản phẩm và kiểm tra xem nó có đáp ứng nhu cầu của đối tượng mục tiêu hay không Tiếp theo, xây dựng thông điệp giá trị rõ ràng, xác định kênh phân phối phù hợp và lập kế hoạch truyền thông đồng bộ với thời điểm ra mắt Đồng thời, tối ưu hóa nội dung trên web và các yếu tố SEO để tăng khả năng nhận diện, đồng thời chuẩn bị chương trình hỗ trợ khách hàng và kịch bản chăm sóc sau ra mắt Cuối cùng, tiến hành thử nghiệm thị trường, thu thập phản hồi và điều chỉnh chiến lược để đảm bảo môi trường ra mắt sản phẩm mới được đón nhận một cách tích cực.

Quảng cáo sớm cho sản phẩm mới là chiến lược hiệu quả: đừng đợi đến ngày ra mắt thực tế để bắt đầu nói với mọi người về sản phẩm Bắt đầu quảng bá vài tuần trước khi ra mắt thực tế giúp thị trường mục tiêu nhận ra tên và đặc điểm của sản phẩm Hãy đảm bảo tên và hình ảnh sản phẩm được xuất hiện ở khắp nơi trước khi sản phẩm sẵn sàng đến tay người tiêu dùng.

Các bản dùng thử trước hi ra m t

Trước khi ra mắt sản phẩm chính thức, doanh nghiệp có thể cung cấp các bản dùng thử cho blogger, người ảnh hưởng và cả nhân viên nhằm thử nghiệm và lan tỏa thông tin về sản phẩm Việc này giúp tăng nhận diện thương hiệu, mang lại sự xác thực từ người dùng và thu thập phản hồi sớm để cải thiện sản phẩm Lựa chọn đối tượng nhận bản dùng thử nên dựa trên mức độ ảnh hưởng và mục tiêu chiến dịch, nhằm tối ưu hóa lợi ích cho chiến lược marketing trước khi ra mắt và đẩy mạnh sự lan tỏa tự nhiên.

Những sản phẩm dùng thử có thể được dùng để quảng bá, xác thực sản phẩm với người tiêu dùng, đồng thời thăm dò phản hồi của khách hàng và xác định các vấn đề còn tồn đọng Đánh giá bởi người ảnh hưởng – KOLs cho thấy việc sử dụng KOL (người có tầm ảnh hưởng) để quảng bá sản phẩm đã trở nên quen thuộc đối với các thương hiệu Việc có được KOL để quảng bá sản phẩm mang lại lợi thế ban đầu lớn, giúp sản phẩm của doanh nghiệp chiếm được sự chú ý của người tiêu dùng và tăng cường độ tin tưởng.

Rò rỉ thông tin sản phẩm theo ế hoạch

Tiết lộ dần từng chi tiết về sản phẩm trước ngày ra mắt là chiến lược giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng thông tin trước khi công bố chính thức, đảm bảo thông điệp nhất quán và tin cậy với người tiêu dùng Đồng thời, cách tiếp cận này kích thích cảm giác kịch tính và tò mò của công chúng mục tiêu, từ đó tăng sự quan tâm và thúc đẩy hành vi tìm hiểu thêm về sản phẩm.

Trong những năm gần đây, nhiều bản phát hành sản phẩm lớn đã thành công nhờ sử dụng kỹ thuật rò rỉ thông tin để thu hút sự chú ý trước khi ra mắt Kỹ thuật này kích thích sự tò mò và lan tỏa nhanh trên các nền tảng truyền thông, từ đó tăng nhận diện thương hiệu và đẩy mạnh nhu cầu từ người tiêu dùng Nếu cần một ví dụ nổi bật, hãy nghĩ đến Apple và những tin đồn về iPhone trước thời điểm công bố, vốn làm dậy sóng thị trường và chuẩn bị cho sự kiện trình làng Các nội dung liên quan đến rò rỉ thông tin có thể được tối ưu hóa cho SEO bằng cách tích hợp các từ khóa như rò rỉ thông tin, ra mắt sản phẩm và tên thương hiệu liên quan, giúp tăng khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm.

Mọi doanh nghiệp đều có thể tạo ra một chiến dịch marketing truyền thống, nhưng để tung sản phẩm ra thị trường một cách thành công, cần suy nghĩ thấu đáo về chiến lược và nội dung Nội dung truyền thông phải hợp pháp và không gây tín hiệu tiêu cực, đồng thời tối ưu cho SEO để tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu.

Sử dụng mối quan hệ đầu tư

Phân phối sản phẩm cho các nhà đầu tư đã cam kết tài trợ giúp đưa sản phẩm mới ra thị trường nhanh chóng và để họ dùng thử, từ đó kể lại trải nghiệm cho người khác Sự quan tâm đến thành công của sản phẩm sẽ tạo động lực mạnh mẽ để họ quảng bá đến vòng ảnh hưởng của mình Việc huy động nhà đầu tư làm đại sứ thương hiệu mang lại lợi ích đôi bên: sản phẩm được chú ý và tạo cảm hứng lan toả, đồng thời nhà đầu tư có cơ hội đảm bảo lợi tức đầu tư thông qua sự tăng trưởng và phổ biến rộng hơn của sản phẩm.

Dù doanh nghiệp không phải là người dẫn đầu thị trường hay người tiên phong về công nghệ, sản phẩm ra mắt vẫn có cơ hội tạo tiếng vang nhờ tối ưu hóa chiến lược ra mắt và tiếp thị Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là sản phẩm vừa ra mắt sẽ thất bại; thành công phụ thuộc vào cách định vị giá trị, cách tiếp cận khách hàng và sự liên tục cải tiến để duy trì sự chú ý trên thị trường.

Ngày ra mắt đánh dấu sự xuất hiện của sản phẩm trên thị trường, nhưng đó chỉ là một mốc khởi đầu Thành công lâu dài phụ thuộc vào khả năng kinh doanh bền vững của sản phẩm: định vị đúng, đáp ứng nhu cầu khách hàng, quản lý vòng đời sản phẩm và tối ưu hóa lợi nhuận qua thời gian Để duy trì hiệu quả, cần chú trọng chiến lược tiếp thị liên tục, cải tiến sản phẩm, chăm sóc khách hàng và kiểm soát chi phí vận hành, từ đó xây dựng thị phần vững chắc và mức độ tăng trưởng ổn định.

Sau hi đưa sản phẩm ra thị trường

Sau khi đưa sản phẩm ra thị trường, công việc của doanh nghiệp chưa dừng lại mà mọi thứ giờ đây mới thực sự bắt đầu

Ngày đăng: 08/08/2022, 11:30

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w