Theo tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế trong bộ tiêu chuẩn ISO 9000 cho rằng : “ Quản lý chất lượng là hoạt động có chức năng quản trị chungnhằm đề ra mục tiêu chất lượng , chính sách chất
NỘI DUNG
1 Khái quát chung về chất lượng sản phẩm
1.1 Khái niệm về chất lượng
Chất lượng không đồng nghĩa với sự tuyệt hảo đơn thuần hay chỉ là tập hợp các đặc tính đáp ứng yêu cầu; nó còn phản ánh mức độ đáp ứng nhu cầu thực tế của người dùng Khi bắt đầu tìm hiểu về chất lượng sản phẩm, cách hiểu phổ biến là đánh giá sản phẩm tốt đến mức nào Tuy nhiên, một phạm vi định nghĩa toàn diện hơn xem chất lượng nằm ở khả năng sản phẩm đáp ứng các tiêu chí về tính năng, độ bền, tính thẩm mỹ và giá cả Vì vậy, chất lượng được đo bằng sự cân bằng giữa hiệu suất, độ bền, thẩm mỹ và chi phí phù hợp với kỳ vọng của người tiêu dùng.
Chất lượng là một phạm trù phức tạp với nhiều định nghĩa khác nhau, mỗi định nghĩa bắt nguồn từ các góc độ khác nhau và nhằm phục vụ các mục tiêu riêng Để hỗ trợ quản lý chất lượng trong doanh nghiệp một cách thống nhất và dễ dàng, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã đưa ra định nghĩa chất lượng trong bộ tiêu chuẩn ISO 9000: “Chất lượng là mức độ mà một tập hợp các đặc tính vốn có của thực thể có khả năng thỏa mãn các yêu cầu.”
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khái quát chung về chất lượng sản phẩm
1.1 Khái niệm về chất lượng
Chất lượng không chỉ là sự tuyệt hảo hay là tập hợp các đặc tính đáp ứng yêu cầu, mà còn là sự cân bằng giữa hiệu suất, độ bền, thẩm mỹ và giá thành được thiết kế để phù hợp với mục đích sử dụng Khi bắt đầu tìm hiểu về chất lượng sản phẩm, cách hiểu thông thường là đánh giá nó tốt đến mức nào hoặc nó đạt được các tiêu chuẩn về tính năng, độ bền, thẩm mỹ và giá cả Thực chất, chất lượng được xác định bởi mức độ đáp ứng của sản phẩm với kỳ vọng của người tiêu dùng và yêu cầu thị trường, từ đó tạo niềm tin, tăng tính cạnh tranh và thúc đẩy quyết định mua hàng.
Chất lượng là một phạm trù phức tạp với nhiều định nghĩa khác nhau, mỗi định nghĩa xuất phát từ các góc độ và phục vụ các mục tiêu khác nhau; để quản lý chất lượng trong doanh nghiệp được thống nhất và dễ tổ chức, ISO đã định nghĩa chất lượng trong bộ tiêu chuẩn ISO 9000 là: “Chất lượng là mức độ mà một tập hợp các tính chất đặc trưng của thực thể có khả năng thỏa mãn những nhu cầu đã nêu ra hay tiềm ẩn”; định nghĩa này giúp thống nhất giữa sự đáp ứng nhu cầu bên ngoài và khả năng thực tế bên trong của doanh nghiệp trong những điều kiện kinh tế - xã hội nhất định; về bản chất, khái niệm chất lượng là sự tổng hợp của nhiều định nghĩa và thể hiện ở mức khái quát cao, do đó định nghĩa này được chấp nhận rộng rãi trong hoạt động kinh doanh quốc tế ngày nay. -**Support Pollinations.AI:**🌸 **Quảng cáo** 🌸 Khám phá [Pollinations.AI](https://pollinations.ai/redirect/kofi) để tạo nội dung bài viết SEO chất lượng, phù hợp nhu cầu doanh nghiệp của bạn!
Khi xem xét chất lượng, có hai góc nhìn chủ chốt: từ doanh nghiệp và từ khách hàng Đối với doanh nghiệp, để thỏa mãn mong đợi và kỳ vọng của khách hàng, doanh nghiệp cần thực hiện hai bước cơ bản: nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Xác định rõ mong muốn và kỳ vọng của khách hàng và thống nhất các tiêu chí kỹ thuật mà sản phẩm hoặc dịch vụ cần có để đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng ấy; quá trình này giúp định hình lộ trình phát triển, tối ưu hóa tính năng, chất lượng và hiệu suất, đồng thời tăng khả năng cạnh tranh và mang lại trải nghiệm khách hàng tốt hơn.
Đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với các tiêu chí kỹ thuật đã được thống nhất là mục tiêu chính, được thể hiện qua hai cấp độ chất lượng: chất lượng thiết kế và chất lượng quá trình Chất lượng thiết kế phản ánh mức độ đáp ứng của sản phẩm hoặc dịch vụ với mong đợi và kỳ vọng của khách hàng dựa trên các tiêu chí kỹ thuật đã đề ra Ngược lại, chất lượng quá trình đo lường mức độ phù hợp của các tiêu chí kỹ thuật trong quá trình chuyển giao sản phẩm cho khách hàng, và chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc vào chất lượng của quá trình sản xuất ra sản phẩm Do đó, chất lượng quá trình được gọi tên như vậy vì nó quyết định chất lượng đầu ra khi giao hàng cho khách hàng.
1.2 Ý nghĩa của chất lượng Ở góc độ của nhà sản xuất, một sản phẩm có chất lượng có nghĩa là nó phù hợp với các tiêu chí thiết kế ban đầu Vậy làm thế để một doanh nghiệp có thể thiết kế sản phẩm theo đúng tiêu chí đã thống nhất và bảo đảm những gì sản xuất ra sẽ phù hợp với tiêu chí đó Điều này chỉ có thể thực hiện thông qua việc đầu tư xây dựng và vận hành một hệ thống quản lý chất lượng và nó liên quan tới vấn đề CHI PHÍ (cost) Ở góc độ của khách hàng, sản phẩm có chất lượng có nghĩa là phù hợp với nhu cầu sử dụng (Fitness for use) và các đặc tính sản phẩm phù hợp như thế nào với mong muốn và kỳ vọng nhận được tương ứng với mức GIÁ (price) mà họ sẵn sàng bỏ tiền ra mua. Đối với một sản phẩm bất kỳ, rõ ràng có rất nhiều đặc tính Khách hàng sẽ tìm kiếm những đặc tính thích hợp nhất với mong muốn của họ (John Naylor,
1995) Vậy quan trọng nhất là chất lượng sản phẩm phải phù hợp với nhu cầu sử dụng, với mong muốn và kỳ vọng của khách hàng
1.3 Chi phí cho chất lượng
Chi phí để đạt chất lượng tốt gồm hai nhóm chính: chi phí phòng ngừa và chi phí đánh giá Chi phí phòng ngừa bao gồm các hoạt động như điều tra và nghiên cứu thị trường để xác định nhu cầu và mong đợi của khách hàng; thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật, lập kế hoạch và sổ tay vận hành, đồng thời cải thiện quy trình sản xuất; thành lập và duy trì hệ thống đảm bảo chất lượng; đánh giá nhà cung cấp và tổ chức đào tạo về chất lượng cho đội ngũ nhân sự Chi phí đánh giá là chi phí để xác định chất lượng của nguyên vật liệu và các sản phẩm mua vào; thực hiện kiểm tra và thử nghiệm sản phẩm và dịch vụ nhằm đảm bảo sự phù hợp của sản phẩm hoặc quá trình.
Khi chất lượng sản phẩm kém, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với hai nhóm chi phí: chi phí sai hỏng nội bộ và chi phí sai hỏng ngoại bộ Chi phí sai hỏng nội bộ bao gồm việc sản xuất ra sản phẩm sai phải làm lại, loại bỏ hoặc bán giảm giá; chi phí điều tra nguyên nhân gây sai hỏng; máy móc không sử dụng hoặc nhân sự nhàn rỗi do kết quả của những sai hỏng Chi phí sai hỏng ngoại bộ bao gồm các chi phí do phải hoàn tiền cho hàng hóa hay dịch vụ bị trả lại, sửa chữa hoặc thay thế trong thời gian bảo hành; xử lý khiếu nại của khách hàng; thu hồi sản phẩm khi có lỗi nghiêm trọng; chi phí mất khách hàng vì nhu cầu không được thỏa mãn.
Khái quát về quản lý về chất lượng sản phẩm
Quản lý chất lượng là một khái niệm rộng xét từ khái niệm “ quản lý ” và
“ chất lượng ” Theo tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế trong bộ tiêu chuẩn ISO
Quản lý chất lượng là hoạt động quản trị tổng thể nhằm đề ra mục tiêu và chính sách chất lượng, đồng thời thực hiện chúng thông qua hoạch định chất lượng, kiểm soát chất lượng, đảm bảo chất lượng và cải tiến chất lượng trong khuôn khổ một hệ thống quản trị chất lượng nhất định Đảm bảo chất lượng giúp triển khai và quản lý hệ thống chất lượng bằng cách giám sát mọi công đoạn sản xuất; chất lượng hữu hiệu dựa trên phòng ngừa sai lỗi chứ không chỉ dựa vào phát hiện sai lệch Các hoạt động liên quan có thể gồm xác định hệ thống chất lượng của doanh nghiệp, đảm bảo sự phù hợp với hệ thống, soạn thảo và duy trì sổ tay chất lượng, xác nhận nhà cung cấp, phân tích dữ liệu chất lượng và phân tích chi phí chất lượng.
Để xem hệ thống quản lý chất lượng có được áp dụng đúng hay không, doanh nghiệp cần thực hiện kiểm soát chất lượng, hay còn gọi là đánh giá chất lượng Kiểm soát chất lượng là các hoạt động liên quan đến kỹ thuật tác nghiệp nhằm kiểm định xem hoạt động của doanh nghiệp có phù hợp với các yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng đang áp dụng hay không Quá trình đánh giá chất lượng giúp nhận diện lỗ hổng, cải thiện quy trình và đảm bảo sự phù hợp liên tục với tiêu chuẩn, yêu cầu khách hàng và mục tiêu quản lý chất lượng Việc thực hiện kiểm soát chất lượng sẽ tăng hiệu quả vận hành và tăng độ tin cậy của hệ thống quản lý chất lượng trong doanh nghiệp.
Cải tiến chất lượng là quá trình tìm kiếm, nhận diện và thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn nhằm liên tục đáp ứng mong đợi và kỳ vọng của khách hàng Quá trình này tập trung vào nâng cao khả năng thực hiện các yêu cầu về chất lượng, nhằm không ngừng cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời gia tăng lợi ích cho doanh nghiệp và khách hàng Có hai hướng cải tiến cơ bản được nhận diện để thúc đẩy quản lý chất lượng một cách hiệu quả.
Cải tiến sản phẩm đòi hỏi phải đáp ứng các mong muốn và kỳ vọng luôn thay đổi và ngày càng cao của khách hàng
Cải tiến quá trình xuất phát từ mong muốn sản xuất ra sản phẩm hoặc dịch vụ có hiệu quả và hiệu suất cao hơn.
Hoạt động cải tiến chất lượng có thể bao gồm:
Thường xuyên xem xét lại chính sách chất lượng và mục tiêu chất lượng - Đảm bảo cam kết của Ban giám đốc
Đo lường mức độ phù hợp của hệ thống so với các tiêu chuẩn để phát hiện ra những khác biệt
Đưa ra hành động khắc phục và phòng ngừa
Duy trì thường xuyên việc đánh giá chất lượng nội bộ
Triển khai công tác đào tạo về chất lượng nhằm nâng cao nhận thức và năng lực cho toàn đội ngũ Để duy trì và cải tiến chất lượng liên tục, cần huy động sự tham gia tích cực của mọi người dựa trên các nguyên tắc cốt lõi: không thỏa hiệp với chuẩn chất lượng, đẩy mạnh cải tiến và hoàn thiện liên tục, và xem xét các yêu cầu của khách hàng là trên hết.
Hệ thống đảm bảo chất lượng
3.1 Giới thiệu các tiêu chuẩn hệ thống đảm bảo chất lượng
ISO 9000 là hệ thống tiêu chuẩn quản lý chất lượng tổng quát được áp dụng rộng rãi nhất hiện nay tại Việt Nam và trên thế giới Nhờ tiếp cận với ISO 9000, các tổ chức có khuôn khổ quản lý chất lượng rõ ràng, từ đó cải thiện quy trình làm việc, tăng sự nhất quán trong sản phẩm và dịch vụ, và gia tăng uy tín với khách hàng Việc áp dụng ISO 9000 giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Ngoài ra các doanh nghiệp tại Việt Nam còn đang áp dụng các tiêu chuẩn ISO
14000, HACCP, SA 8000, GMP, QS 9000… Các tiêu chuẩn hệ thống chất lượng này sẽ được giới thiệu tóm tắt trong mục này.
3.1.1 Tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000
Hệ thống tiêu chuẩn ISO lần đầu xuất hiện năm 1979 ở dạng Hệ thống tiêu chuẩn Anh (BS 5750) do Viện Tiêu chuẩn Anh quốc giới thiệu BS 5750 sau đó được Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO – International Organisation for Standardisation) ban hành lại với một số điều chỉnh không đáng kể và có tên gọi ISO 9000 Từ năm 1987, ISO 9000 được áp dụng ở nhiều nước trên thế giới.
Chuẩn mực quốc tế ISO 9000:1987 là hệ thống các tiêu chuẩn nhằm đảm bảo chất lượng cho một tổ chức, bao gồm cả doanh nghiệp Quản lý chất lượng của doanh nghiệp là nền tảng để hình thành chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp Quan điểm này đã nhận được sự đồng thuận và áp dụng rộng rãi bởi nhiều quốc gia.
Vào năm 1994, ISO đã công bố bộ tiêu chuẩn ISO 9000:1994 được phân thành ba mô hình riêng biệt: ISO 9001 dành cho các tổ chức có hoạt động thiết kế, phát triển, sản xuất, lắp đặt và dịch vụ; ISO 9002 dành cho các doanh nghiệp liên quan đến sản xuất, lắp đặt và dịch vụ nhưng không có hoạt động thiết kế; ISO 9003 dành cho các doanh nghiệp có thể thẩm định đầy đủ sự phù hợp với các yêu cầu thông qua kiểm tra và thử nghiệm thành phẩm hoặc dịch vụ, đây là tiêu chuẩn ít được dùng nhất.
Phiên bản ISO 9000:2000 được công bố năm 2000 gồm ba bộ tiêu chuẩn: ISO 9000 – cơ sở và từ vựng, ISO 9001:2000 – các yêu cầu và ISO 9004:2000 – hướng dẫn cải tiến Theo phiên bản này, các doanh nghiệp chủ yếu áp dụng ISO 9001:2000 Nói một cách ngắn gọn, ISO 9001:2000 là việc thực thi và kiểm soát chặt chẽ một hệ thống quản lý chất lượng được ghi chép thành văn bản, nghĩa là doanh nghiệp phải mô tả rõ những gì cần làm, thực hiện đúng những gì đã mô tả và lưu trữ hồ sơ về các hoạt động đã thực hiện.
ISO 9001:2008 là phiên bản thứ 4 của tiêu chuẩn ISO, không đưa ra các yêu cầu mới so với ISO 9001:2000, mà làm sáng tỏ các yêu cầu hiện có dựa trên kinh nghiệm áp dụng trong 8 năm qua và đưa ra những thay đổi nhằm cải thiện, tăng cường tính nhất quán với ISO 14001:2004 về hệ thống quản lý môi trường.
3.1.2 Tiêu chuẩn Hệ thống Quản lý môi trường (ISO 14000)
ISO 14000 bắt nguồn từ bộ tiêu chuẩn BS 5750 của Anh và là tập hợp các tiêu chuẩn về hệ thống quản lý môi trường được Liên minh châu Âu xác định từ đầu thập niên 1990 Các yêu cầu của ISO 14000 hướng doanh nghiệp áp dụng nhằm đạt mục tiêu phát triển bền vững, dựa trên nguyên tắc không gây tác động xấu đến môi trường sinh thái xung quanh và đến môi trường hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
3.1.3 Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (HACCP)
HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points), được dịch ra tiếng Việt là Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát trọng yếu, là hệ thống quản lý an toàn thực phẩm nhằm kiểm soát quá trình chế biến, ngăn chặn các yếu tố độc hại cho thực phẩm, đánh giá mối nguy và tập trung vào các biện pháp phòng ngừa thay vì chỉ thử nghiệm thành phẩm; hệ thống này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, áp dụng cho nhiều loại sản phẩm và công nghệ thực phẩm, theo dõi 259 nguy cơ đối với sức khỏe và hỗ trợ phát triển các quy trình chế biến mới, đồng thời có thể được kết hợp với tiêu chuẩn ISO để nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm.
9000 theo hướng tận dụng các quy trình triển khai theo ISO nhưng lại tập trung vào khía cạnh an toàn thực phẩm.
3.1.4 Tiêu chuẩn An sinh xã hội (SA 8000)
SA8000 là một hệ thống tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội nhằm nâng cao điều kiện làm việc cho người lao động tại doanh nghiệp, trang trại hoặc văn phòng, do Tổ chức Trách nhiệm xã hội Quốc tế (Social Accountability International – SAI) phát triển và giám sát Bộ tiêu chuẩn này được áp dụng nhằm bảo đảm các doanh nghiệp, đặc biệt là ngành may mặc và sản xuất giày dép, thực hiện đầy đủ các trách nhiệm đối với người lao động và cộng đồng, như điều kiện làm việc, chế độ lương và bảo hiểm xã hội, cũng như các quyền liên quan khác Các doanh nghiệp không chỉ phải tuân thủ đầy đủ các điều khoản của SA8000 mà còn nghiêm chỉnh tuân theo các bộ luật lao động của nước sở tại.
GMP (Good Manufacturing Practices) hay thực hành sản xuất tốt là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn dược phẩm và thực phẩm GMP áp dụng cho các cơ sở sản xuất và chế biến thực phẩm, dược phẩm nhằm kiểm soát mọi yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm từ thiết kế, xây dựng và lắp đặt nhà xưởng, lựa chọn và bảo dưỡng thiết bị, dụng cụ chế biến; điều kiện phục vụ và chuẩn bị chế biến cho tới quá trình gia công, chế biến, đóng gói, bảo quản và quản lý con người tham gia các hoạt động sản xuất.
GMP có mục đích hỗ trợ các doanh nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm và quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp một cách phù hợp với các điều khoản chung và cụ thể do hệ thống pháp luật quy định Việc tuân thủ GMP giúp tăng cường chất lượng sản phẩm và sự tin tưởng của người tiêu dùng, đồng thời bảo đảm tuân thủ các chuẩn mực pháp lý liên quan.
3.1.6 Tiêu chuẩn hệ thống chất lượng ngành công nghiệp ô tô - QS
QS-9000 là bộ tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng cho ngành công nghiệp ô tô, do ba hãng Ford, Chrysler và General Motors công bố vào năm 1994 Được xây dựng dựa trên ISO 9000:1994 nhưng QS-9000 bổ sung thêm các yêu cầu đặc thù cho ngành ô tô để nâng cao chất lượng ở mức tối ưu cho chuỗi cung ứng và sản xuất Chuẩn này tập trung vào cải tiến liên tục, phòng ngừa khuyết tật và giảm thiểu biến động và lãng phí trong dây chuyền sản xuất và chuỗi cung ứng phụ tùng ô tô Mục tiêu của QS-9000 là nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo cung cấp các chi tiết, bộ phận đạt chuẩn nhằm tạo nền tảng cho sự ra đời của những mẫu xe an toàn và hiện đại.
3.2 Các nguyên lý của hệ thống đảm bảo chất lượng Đạt chất lượng có nghĩa là đáp ứng được mong muốn và kỳ vọng của khách hàng Nhưng điều gì sẽ đảm bảo doanh nghiệp luôn đạt chất lượng? Doanh nghiệp phải thiết lập một hệ thống đảm bảo chất lượng Việc xây dựng và vận hành hệ thống này phải tuân thủ bốn nguyên lý cơ bản sau: hệ thống quản lý chất lượng quyết định chất lượng sản phẩm ; quản lý theo quá trình;phòng ngừa hơn khắc phục và làm đúng ngay từ đầu Các hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 -2000 hoặc Quản lý chất lượng toàn diện(TQM) đều được xây dựng, phát triển và vận hành theo các nguyên lý trên
3.2.1 Hệ thống quản lý chất lượng quyết định chất lượng sản phẩm
Chất lượng của sản phẩm do hệ thống quản lý chất lượng quyết định, chứ không chỉ do quá trình sản xuất hay kiểm tra cuối cùng trước khi xuất xưởng Để đảm bảo chất lượng, doanh nghiệp phải xây dựng và vận hành một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện, quản lý từ những khâu đầu tiên như thiết kế và mua nguyên liệu cho tới những khâu cuối cùng như bán hàng, phục vụ và dịch vụ sau bán hàng Chất lượng được thể hiện qua các đặc tính của sản phẩm, được hình thành qua nhiều quá trình chứ không do một khâu đơn lẻ nào quyết định Vì vậy, chất lượng của hệ thống quản lý quyết định chất lượng của sản phẩm.
3.2.2 Quản lý theo quá trình
Quản lý chất lượng có nhiều cách khác nhau Trong quản lý truyền thống, tập trung kiểm tra sản phẩm cuối cùng để đảm bảo các tiêu chuẩn về kiểu dáng, kích thước, chất liệu và màu sắc phù hợp với yêu cầu khách hàng, và khi phát hiện lỗi sẽ truy xuất ai, bộ phận chịu trách nhiệm Quản lý theo chức năng chú trọng từng bộ phận thực hiện đúng chức năng của mình (thiết kế, mua hàng, sản xuất, kiểm tra, bán hàng) nhằm đảm bảo chất lượng; tuy nhiên, dù mỗi bộ phận làm tốt, đầu ra của một quá trình có thể không trở thành đầu vào phù hợp cho quá trình tiếp theo, ví dụ thiết kế phù hợp thị hiếu nhưng vật liệu không có hoặc mẫu quá phức tạp với tay nghề không đáp ứng Quản lý theo quá trình được áp dụng ngày càng rộng, tập trung quản lý các quá trình liên kết để bảo đảm đầu ra của mỗi quá trình là đầu vào tốt cho quá trình tiếp theo, kiểm soát liên tục các điểm kết nối và giúp phát hiện, khắc phục sai hỏng kịp thời, đồng thời khuyến khích toàn thể doanh nghiệp tham gia cải tiến chất lượng Ví dụ tại một doanh nghiệp may, sự tham gia ngay từ khâu thiết kế của đại diện bộ phận mua hàng và phân xưởng sản xuất giúp đảm bảo vật liệu phù hợp với thiết kế và quy trình gia công, giảm thiểu sai hỏng và tăng chất lượng sản phẩm.
3.2.3 Phòng ngừa hơn khắc phục
Các loại hình đánh giá
ISO 9000 mô tả ba loại đánh giá chất lượng: đánh giá nội bộ, đánh giá của bên thứ hai và đánh giá của bên thứ ba Đánh giá nội bộ do cán bộ trong doanh nghiệp thực hiện, nhưng để bảo đảm tính khách quan, người đánh giá thường được chọn từ một công ty tư vấn hoặc từ các bộ phận khác trong cùng doanh nghiệp Đánh giá của bên thứ hai được thực hiện bởi một tổ chức hoặc doanh nghiệp (thường là bên đặt hàng) đối với nhà thầu phụ hoặc nhà cung cấp nhằm kiểm tra xem họ có khả năng đáp ứng các yêu cầu của doanh nghiệp hay không; các nhà cung cấp đạt chuẩn chất lượng sẽ tăng niềm tin của khách hàng nhờ sản phẩm được đảm bảo chất lượng ổn định Đánh giá của bên thứ ba do một cơ quan chứng nhận độc lập thực hiện nhằm xác nhận hệ thống chất lượng của doanh nghiệp có thỏa mãn các yêu cầu của tiêu chuẩn tham chiếu như ISO 9000 và có hỗ trợ hiệu quả cho mục tiêu kinh doanh hay không Ở Việt Nam, cơ quan thực hiện việc công nhận liên quan tới chất lượng là Văn phòng Công nhận Chất lượng (BoA), trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ.
Các công cụ kiểm soát chất lượng
Phần này trình bày về một nhóm công cụ thống kê đang được áp dụng phổ biến trong các doanh nghiệp để tập hợp, xác định, phân loại và tổng hợp dữ liệu nhằm phân tích và giải quyết các vấn đề chất lượng Những công cụ này cho phép thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn, xử lý thông tin, nhận diện xu hướng và mẫu, cũng như phát hiện những bất thường một cách có hệ thống Qua đó, tổ chức có thể đưa ra quyết định dựa trên số liệu, tối ưu quy trình và nâng cao hiệu quả vận hành Việc áp dụng đúng các công cụ thống kê sẽ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, giảm thiểu rủi ro và tăng sự hài lòng của khách hàng.
Phiếu kiểm tra là một biểu mẫu được thiết kế để ghi nhận dữ liệu thu thập được từ kết quả của các hoạt động hoặc quá trình lặp đi lặp lại Từ các dữ liệu này, doanh nghiệp có thể nhận diện xu hướng vận động của các yếu tố sai hỏng và các nguyên nhân gây ra vấn đề, làm cơ sở cho phân tích và nhận biết sai hỏng một cách có hệ thống Đồng thời, phiếu kiểm tra giúp xây dựng và vẽ các biểu đồ thích hợp để trực quan hóa dữ liệu và hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất hoặc vận hành.
Lưu đồ, còn gọi là biểu đồ tiến trình, là một công cụ trực quan mô phỏng các bước trong một quy trình làm việc được sắp xếp theo trình tự logic và thể hiện dưới dạng sơ đồ Các hoạt động hoặc nhiệm vụ được biểu diễn bằng các ký hiệu đơn giản và dễ hiểu, giúp người xem nắm bắt nhanh các bước cần thực hiện Nhờ lưu đồ, các bên liên quan có thể nhận diện công việc cần làm một cách rõ ràng và nhanh chóng hơn so với việc đọc một mô tả văn bản dài Lưu đồ hỗ trợ tối ưu hóa quy trình làm việc bằng cách làm nổi bật luồng hoạt động, các quyết định và kết nối giữa các bước, từ đó tăng hiệu quả làm việc và cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong đội.
Việc lập và sử dụng lưu đồ giúp kiểm soát quá trình gần với sản xuất và vận hành một cách hiệu quả Lưu đồ cho người tham gia hiểu rõ quy trình, làm chủ công việc và xác định các bước cần sửa đổi hoặc cải tiến; đồng thời nhận diện vị trí và vai trò của từng thành viên trong quá trình Công cụ này cũng hỗ trợ đào tạo, huấn luyện nhân sự và góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình làm việc và tăng hiệu quả vận hành tổng thể.
Trong quá trình mô tả một quy trình, không bắt buộc phải dùng đầy đủ các ký hiệu được liệt kê Tùy thuộc vào đặc thù của từng quá trình mà ta lựa chọn những ký hiệu phù hợp nhằm đảm bảo sự rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu cho người đọc Việc chọn ký hiệu dựa trên tính chất của quá trình giúp tối ưu hóa cách trình bày và người đọc dễ nắm bắt các bước một cách hiệu quả.
Biểu đồ nhân quả, hay còn gọi là biểu đồ xương cá hoặc biểu đồ Ishikawa, được Kaoru Ishikawa giới thiệu vào thập niên 1950 tại Nhật Bản Thông thường một vấn đề hoặc một kết quả không do một nguyên nhân đơn lẻ tạo ra mà do sự phối hợp của nhiều nguyên nhân khác nhau Công cụ này giúp hệ thống hóa, phân tích nguyên nhân gốc rễ và sắp xếp các yếu tố thành các nhóm để nhận diện yếu tố chính và đề xuất biện pháp cải thiện hiệu quả.
Pareto là một nhà kinh tế học người Ý, người đầu tiên đề xuất nguyên tắc Pareto Nguyên tắc này được ứng dụng rộng rãi trong kinh tế học và quản trị, dựa trên quy luật 80-20: 80% vấn đề bị chi phối bởi 20% nguyên nhân chủ yếu.
Biểu đồ Pareto (Pareto Chart) là công cụ phản ánh các nguyên nhân gây ra vấn đề được sắp xếp theo tỉ lệ xuất hiện và mức độ ảnh hưởng, giúp nhận diện nguyên nhân chủ yếu và từ đó đưa ra quyết định khắc phục hiệu quả Bằng cách tập trung nguồn lực vào các nguyên nhân quan trọng nhất, chúng ta có thể giảm thiểu vấn đề nhanh chóng và tối ưu hóa quá trình giải quyết.
Biểu đồ phân tán, còn được gọi là biểu đồ tương quan, là công cụ biểu diễn mối quan hệ giữa hai đại lượng dựa trên các chuỗi giá trị của chúng Mỗi điểm trên biểu đồ đại diện cho một cặp giá trị X và Y, cho thấy sự liên hệ giữa hai biến Khi đại lượng X thay đổi, biểu đồ cho thấy sự thay đổi tương ứng ở đại lượng Y, giúp nhận diện xu hướng và mức độ liên hệ giữa hai biến.
Biểu đồ kiểm soát là công cụ thể hiện sự biến động của các chỉ tiêu chất lượng như số sản phẩm lỗi, tỷ lệ sản phẩm lỗi, giá trị trung bình và mức biến thiên, nhằm đánh giá quá trình sản xuất có đang ở trạng thái kiểm soát hay không Đây là một trong những kỹ thuật kiểm soát quy trình sản xuất bằng thống kê (Statistical Process Control – SPC) Các đường thống kê đặc trưng trên biểu đồ gồm đường trung bình, đường giới hạn trên (Upper Control Limit – UCL) và đường giới hạn dưới (Lower Control Limit – LCL) Mẫu từ quá trình sản xuất được lấy theo thời gian và đo lường trên một chỉ tiêu/thuộc tính chất lượng nào đó Nếu các giá trị đo được rơi vào vùng giữa UCL và LCL, quá trình được xem là ở trạng thái bình thường và trong vòng kiểm soát; ngược lại, nếu giá trị vượt ra ngoài vùng trên hoặc dưới, quá trình có vấn đề và cần tìm hiểu nguyên nhân để đề xuất giải pháp khắc phục.
LIÊN HỆ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SỮA TH TRUE MILK 23 1 Khái quát về tập đoàn TH
Giới thiệu doanh nghiệp
TH True Milk là tên đầy đủ của công ty cổ phần thực phẩm sữa TH, một đơn vị thuộc tập đoàn TH, được thành lập dựa trên sự tư vấn tài chính từ ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á Bắt đầu hoạt động từ năm 2010, TH True Milk luôn hướng tới mục tiêu cung cấp sữa tươi sạch đúng nghĩa cho người tiêu dùng.
Xuất phát từ nền tảng vững chắc, Tập đoàn TH đang từng bước khẳng định vị thế là nhà sản xuất hàng đầu Việt Nam TH cung cấp các sản phẩm thực phẩm sạch có nguồn gốc từ thiên nhiên, tập trung vào sữa tươi và rau củ quả sạch Với mục tiêu đạt chuẩn chất lượng quốc tế, TH liên tục ứng dụng công nghệ hiện đại, tăng cường quản lý chất lượng và mở rộng mạng lưới phân phối để đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng.
Với sự đầu tư nghiêm túc và dài hạn kết hợp công nghệ hiện đại nhất thế giới, TH Group quyết tâm trở thành thương hiệu thực phẩm đẳng cấp thế giới được mọi nhà tin dùng, được mọi người yêu thích và là niềm tự hào của quốc gia Mang tính thần gần gũi với thiên nhiên, tập đoàn TH nỗ lực nuôi dưỡng thể chất và tâm hồn Việt bằng các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên – sạch, an toàn, tươi ngon và bổ dưỡng.
Ra đời từ cuối năm 2010 và phát triển ngoạn mục cho đến nay, thương hiệu sữa tươi sạch TH true Milk đã tạo ra một hiện tượng nổi bật trong ngành sữa Việt Nam Thành công của TH được xây dựng dựa trên bí quyết "Câu chuyện thật của TH", một chiến lược kể chuyện minh bạch và chân thực giúp người tiêu dùng tin tưởng và nhận diện nguồn sữa tươi sạch của thương hiệu.
Cơ cấu tổ chức của công ty:
● Trụ sở chính Xã Nghi Sơn, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
● Sản phẩm Chế biến sữa & thực phẩm
● Website http://www.thmilk.vn/
Tầm nhìn: Tập đoàn TH mong muốn trở thành nhà sản xuất hàng đầu Việt
Nam trong ngành hàng thực phẩm sạch có nguồn gốc từ thiên nhiên, chúng tôi không ngừng nâng cao chất lượng để mang đến sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng Với sự đầu tư nghiêm túc và dài hạn kết hợp với công nghệ hiện đại nhất thế giới, chúng tôi hướng tới sự tối ưu về hiệu quả và tính bền vững Chúng tôi quyết tâm trở thành thương hiệu thực phẩm đẳng cấp thế giới được mọi nhà tin dùng, mọi người yêu thích và quốc gia tự hào.
Sứ mệnh: Với tinh thần gần gũi với thiên nhiên, Tập đoàn TH luôn nỗ lực hết mình để nuôi dưỡng thể chất và tâm hồn Việt bằng cách cung cấp những sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên – sạch, an toàn, tươi ngon và bổ dưỡng.
1.2 Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của TH True Milk
Với tiêu chí giữ vẹn nguyên tinh túy thiên nhiên trong từng sản phẩm, Tập đoàn TH đã trang bị công nghệ hiện đại cũng như nguồn nhân lực hàng đầu thế giới Tập đoàn TH cũng ứng dụng hệ thống quản lý cao cấp và quy trình sản xuất khép kín đồng bộ từ khâu nuôi trồng đến phân phối sản phẩm tận tay người tiêu dùng Tất cả đều nhằm mục đích phục vụ người tiêu dùng những sản phẩm sạch, an toàn, tươi ngon và bổ dưỡng nhất.
Công ty CP Thực phẩm Sữa TH là doanh nghiệp tiên phong ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp, công nghệ hiện đại với quy trình khép kín từ khâu trồng cỏ, chăn nuôi đến quản lý đàn bò và chế biến, phân phối sữa.
1.2.2 Nguồn cung ứng nguyên vật liệu Nhà cung cấp
Việc cung ứng các nguyên vật liệu sữa tươi: TH true milk xây dựng hẳn một hệ thống trang trại chăn nuôi khép kín để cung cấp cho chính nhà máy chế biến sữa của mình (tại Nghĩa Sơn, Nghĩa Đàn, Nghệ An)
Sữa tươi sạch TH true MILK được chế biển, đóng gói tại nhà máy sữaViệt Mỹ đặt tại Hưng Yên TH đầu tư nhập khẩu mới toàn bộ máy móc công nghệ chế biến sữa tiệt trùng hàng đầu Châu Âu của Tetra Pak, đồng thời sàng lọc tuyển dụng nguồn nhân lực mới chuyên nghiệp có trình độ cao để vận hành.Tháng 11/2012 TH sẽ đưa vào vận hành nhà máy sản xuất sữa hiện đại của chính công ty ngay tại Nghĩa Đàn, Nghệ An với công suất 600 tấn sữa/ngày, hệ thống nhà máy này sẽ được xây dựng hoàn thiện vào năm 2017 với công suất
500 triệu lít/năm, hiện đại nhất Đông Nam Á.
Hiện tại đàn bò của TH được nhập khẩu từ những nước chăn nuôi bò sữa nổi tiếng trên thế giới như New Zealand để đảm bảo bỏ cho ra loại sữa tốt nhất, có phả hệ rõ ràng Đồng thời, để đảm bảo công tác chọn giống sau này, TH sẽ nhập khẩu bê từ các nước như Mỹ, Úc, Canada Những con bê cái này được thụ tinh từ những nguồn tinh trùng tốt nhất trên thế giới đảm bảo giống bò cho sản lượng sữa cao, đảm bảo hàm lượng chất béo, Protein trong sữa, dễ đẻ, có khả năng sinh sản cao và miễn nhiễm bệnh tốt. Đàn bò này thuộc đẳng cấp cao vì nguồn gen quý được chọn lọc vô cùng kỹ lưỡng, chúng được nhập khẩu từ các nước nổi tiếng về chăn nuôi bò sữa như Úc, Canada, New Zealand với phả hệ nòi giống tiêu chuẩn trong sức khỏe sinh sản Để chủ động phát triển đàn bỏ trong những năm sắp tới, TH tiếp tục nhập tinh bò HF thuần cao sản đạt các chuẩn quốc tế cao nhất về tiêu chí bỏ sữa Do áp dụng công nghệ thụ tinh giới tính bỏ của Mỹ nên tỷ lệ bò đẻ bê cái đã đạt đến 95%.
Tháng 9 là tháng sinh san cao của bỏ, chỉ riêng 1 ngày đêm ở 6 trại bò trong toàn trang trại đã có đến gần 100 con bé ra đời Những con bê mới sinh được công nhân cho bú sữa non vắt từ bỏ mẹ sau đó tiếp tục nuôi ở đây hết cử uống sữa Những đàn bò sữa thuần chủng nhập hộ khẩu trang trại TH nhanh chóng thích nghi với vùng đất mới Trong tổng số hơn 30000 con hiện nay đã có hàng nghìn bò sữa thế hệ thứ nhất và thứ 2 ra đời duy trì nguồn gen quý tại trang trại.
Trước đây, TH dùng bao bì của Tetra Pak (Thụy Điển) — là nhà cung cấp bao bì UHT số 1 trên thế giới Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng trong nhu cầu của người tiêu dùng TH đã đặt hàng thêm bao bì Combibloc của công ty SIG (Đức) – cũng là một trong những nhà cung cấp công nghệ và bao bì hàng đầu.
Cả 2 loại bao bì này đều là sản phẩm của TH true MILK, với chất lượng, thể tích, giá cả, nội dung thông tin và hình ảnh hoàn toàn giống nhau, nhưng bạn thấy hình dạng và kích thước của chúng có thể khác nhau là do chúng được sản xuất trên các máy sản xuất khác nhau, với quy cách đóng gói không hoàn toàn giống nhau
Tập đoàn TH công bố đã tiến hành triển khai áp dụng ống hút làm từ chất liệu nhựa sinh học tiên tiến Ingeo PLA và BioPBS Vật liệu thân thiện với TM TM môi trường này được sản xuất từ nguyên liệu thực vật như ngô, sắn, mía Toàn bộ các ống hút sữa thân thiện với môi trường được tập đoàn TH nhập khẩu từ Bio-Eco – một nhà sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường uy tín hàng đầu châu Á, có trụ sở tại Thái Lan. Đường:
TH chiến thắng 20 nhà thầu quốc tế, chính thức sở hữu Tate & Lyle.
1.3 Sản phẩm của doanh nghiệp và thành tích đạt được của TH
Phân tích tình hình chất lượng sản phẩm của TH True Milk
Các tiêu chí phản ánh tình hình chất lượng sản phẩm của TH true MILK
● Các thuộc tính kỹ thuật:
Về nguồn sữa: TH True Milk là doanh nghiệp tiên phong ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp, công nghệ hiện đại với quy trình khép kín từ khâu trồng cỏ, chăn nuôi đến quản lý đàn bò và chế biến, phân phối sữa TH đã mạnh dạn đầu tư xây dựng trang trại bò sữa ứng dụng công nghệ cao với quy mô rộng lớn và hiện đại nhất Châu Á Đàn bò sữa hơn 45000 con được chọn lọc từ các nước New Zealand, Australia, Canada… áp dụng tiêu chuẩnGlobal Gap, đảm bảo tuân thủ thực hành sản xuất nông nghiệp tốt,trải qua quy trình chăm sóc một cách khoa học và kỹ lưỡng nhất theo công nghệ chăn nuôi của Israel Thêm vào đó, toàn bộ trang trại được áp dụng công nghệ robot, nhằm tự động hóa tất cả quy trình
Chất lượng sữa : là thương hiệu đầu tiên và duy nhất ở nước ta áp dụng công nghệ thanh trùng ESL của Đức hiện đại bậc nhất đem lại sản phẩm sữa thanh trùng tốt nhất TH đã triển khai xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001: 2008 và áp dụng từ khâu cung cấp nguyên liệu chính (sữa bò tươi) đến nhà máy chế biến và hệ thống phân phối sản phẩm Nếu như Vinamilk tập trung phát triển hương vị thơm ngon, hấp dẫn, phù hợp với mọi khẩu vị người dùng thì TH True Milk được đánh giá vị sữa béo hơn, một số sản phẩm mới hạn chế sử dụng đường nên vị cũng thanh nhẹ hơn.
Hệ sinh thái sản phẩm sạch, hữu cơ, tốt cho sức khỏe của TH tham vọng sẽ cung cấp tất cả những gì mà căn bếp mỗi gia đình cần tới, nhằm chăm lo cho sức khỏe cộng đồng một cách tốt nhất Tính đến tháng 6-2021, TH đã có hơn 100 sản phẩm tham gia thị trường sữa và đồ uống tốt cho sức khỏe như nước trái cây TH true JUICE; nước gạo rang TH true RICE…
Nhà máy sản xuất: Nhà máy chế biến sữa của Công ty đã được Bureau
Veritas Certification đánh giá phù hợp hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2008 và được cấp chứng chỉ vào cuối tháng 10.2012. Trước đó, tháng 3.2012, nhà máy được đánh giá phù hợp hệ thống quản lý An toàn thực phẩm ISO 2200:2005.
● Các yếu tố thẩm mỹ:
Bao bì thiết kế của TH -true MILK khá là đơn giản tinh tế phù hợp với sản phẩm là sữa tươi với hai tông màu chủ đạo là xanh và trắng Tên sản phẩm được in nổi bật góp phần thu hút sự chú ý của khách hàng hiệu quả Đồng thời bao bì cũng thể hiện được đầy đủ thông tin sản phẩm Tất cả các bao bì của TH True Milk đều được đóng gói trong bao bì giấy tiệt trùng 6 lớp giúp ngăn cản ánh sáng và vi khuẩn có hại xâm nhập, tránh làm cho sản phẩm nhanh hư hỏng biến chất.
● Tuổi thọ của sản phẩm:
Tuân thủ nhiệt độ và thời gian loại bỏ hầu hết vi khuẩn nên sản phẩm của
TH có thể duy trì được trong thời gian sáu tháng, lâu hơn so với sữa thanh trùng truyền thống.
● Độ tin cậy của sản phẩm:
Với cách tiếp cận sản xuất theo chuỗi từ đồng cỏ sạch, trang trại sạch đến ly sữa tươi sạch, không mất nhiều thời gian TH true MILK đã được người tiêu dùng đón nhận và tin dùng Với cách làm của mình, TH true MILK không đi cùng con đường với các đơn vị kinh doanh sữa khác mà đi con đường riêng với việc nhập công nghệ trồng cỏ, nuôi bò, chế biến sữa, tạo ra dòng sữa thiên nhiên tốt nhất, chất lượng tốt nhất cho người tiêu dùng.
● Độ an toàn của sản phẩm:
Với chất lượng sữa đảm bảo sạch và đạt chuẩn quốc tế, TH true MILK đã chinh phục được nhiều thị trường khó tính như Liên Bang Nga, Trung Quốc, các nước khối Asean Việc Tập đoàn TH xuất khẩu sản phẩm sữa tươi vào Trung Quốc đã đánh dấu bước ngoặt giải quyết các vấn đề về giám sát xuất khẩu, đặc biệt là vấn đề an toàn thực phẩm Trên thực tế các sản phẩm TH true MILK đã phải vượt qua những hàng rào kỹ thuật và tiêu chuẩn rất tỉ mỉ, khắt khe (gần
1300 tiêu chí, tiêu chuẩn), và một quá trình đánh giá chất lượng từ phía các chuyên gia và cơ quan hữu quan Trung Quốc.
● Mức độ gây ô nhiễm môi trường:
Dành sự quan tâm đặc biệt tới phát triển bền vững và đã có truyền thống
“làm thật” trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, TH là số ít công ty “100% Việt Nam” nằm trong danh sách 9 công ty sáng lập của Liên minh Tái chế Bao bì Việt Nam Theo đó, mục tiêu và tham vọng của tập đoàn TH (TH Group) - là vào năm 2030, tất cả bao bì sản phẩm do các công ty thành viên đưa ra tiêu thụ trên thị trường sẽ được thu gom và tái chế thành những vật liệu, sản phẩm hữu ích khác.
TH hiện đã trở thành một trong những doanh nghiệp tiên phong trong ngành sữa phát triển các dòng sản phẩm organic, sử dụng túi đựng sản phẩm bằng chất liệu tự hủy thân thiện với môi trường thay vì túi nilon, loại bỏ hoàn toàn thìa sữa chua làm bằng chất liệu nhựa thông thường mà chuyển sang thìa làm bằng nhựa sinh học thân thiện với môi trường để giảm thiểu ô nhiễm từ nhựa, triển khai các dự án bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn nước, xử lý môi trường với công nghệ sinh học và công nghệ cao,…
Trong bối cảnh dịch bệnh, người tiêu dùng có xu hướng ưu tiên lựa chọn và tiêu thụ các sản phẩm thực phẩm thiết yếu có lợi cho sức khỏe, tăng cường hệ miễn dịch Trong khi đó, các mặt hàng của TH đều sản xuất từ sữa tươi sạch cùng nguyên liệu hoàn toàn từ thiên nhiên, tốt cho sức khỏe, vì vậy có thể nói chất lượng sản phẩm và sự gia tăng nhận thức của người tiêu dùng về sữa tươi sạch đã trở thành lợi thế của TH trong bối cảnh đại dịch Thực tế cho thấy, trong thời gian đại dịch bệnh, TH vẫn nỗ lực ra mắt các sản phẩm mới tốt cho sức khỏe, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng Trong thời gian tới, TH hướng tới các sản phẩm có nguồn gốc thảo dược, vừa nhằm mục tiêu Vì sức khỏe cộng đồng, vừa bảo tồn, nâng cao giá trị tinh hoa thảo dược quý, đặc hữu Việt Nam và thế giới.
+ TH đã đầu tư và phát triển kênh bán hàng đạt chuẩn quốc tế để giới thiệu các sản phẩm, đó là chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch mang thương hiệu TH True Mart.
+ Dịch vụ giao hàng tại nhà của TH luôn nỗ lực phát triển nhằm rút ngắn và loại bỏ các bước trung gian trong quá trình vận chuyển
- Các dịch vụ hỗ trợ: trông xe, giao hàng, kho dự trữ,
+ Mọi yêu cầu, vấn đề của khách hàng khi được tiếp nhận bởi trung tâm hỗ trợ khách hàng thì đều được xử lý sớm với tấm lòng trân trọng Mỗi thắc mắc, khiếu nại của người tiêu dùng được TH coi như một cơ hội quý báu để cải thiện chất lượng dịch vụ
+ Tập đoàn TH đã thiết lập hệ thống chăm sóc, hỗ trợ đa kênh, từ số điện thoại hotline, fanpage trên mạng xã hội đến hỗ trợ trực tiếp. Không chỉ được giải quyết các nhu cầu của mình một cách nhanh chóng, khách hàng của TH còn được nhận thêm những thông tin bổ ích về giá trị về sản phẩm, các chương trình khuyến mãi và kiến thức về dinh dưỡng lành mạnh.
+ TH cũng thường xuyên tổ chức các sự kiện, “tour” tham quan trang trại hay nhà máy để khách hàng được thấy tận mắt quy trình sản xuất sản phẩm Khi được chứng kiến tường tận và minh bạch về từng công đoạn trồng trọt, chăn nuôi, chế biến và đóng gói, khách hàng có thể hiểu rõ hơn quy trình khép kín và thêm tin tưởng vào chất lượng sản phẩm TH.
+ TH đã đầu tư xây dựng hệ thống chăm sóc khách hàng hiện đại, chuyên nghiệp nhằm đem đến không chỉ những sản phẩm chất lượng với tiêu chí “tốt cho sức khỏe”, “hoàn toàn từ thiên nhiên”, mà còn là dịch vụ chu đáo, mang tới sự an tâm, tin tưởng của khách hàng khi lựa chọn sản phẩm của TH Những thành tựu mà TH đã đạt được trong thời gian qua đã chứng minh cho ta thấy được chất lượng sản phẩm của công ty.
Phân tích công tác quản trị chất lượng sản phẩm TH True Milk
Sản xuất sữa tươi sạch với quy trình khép kín, kiểm soát 100% nguyên liệu đầu vào
Giống bò: Đàn bò của TH được nhập khẩu từ các nước nổi tiếng về chăn nuôi bò sữa như New Zealand, Uruguay, Canada…để đảm bảo nguồn con giống bò sữa tốt nhất cho chất lượng sữa tốt nhất.
Chế độ dinh dưỡng cho bò: Để cung cấp thức ăn cho bò, TH còn có một cánh đồng nguyên liệu hơn 2.000 ha với các loại ngô, cao lương, hướng dương, cỏ Mombasa (Mỹ) Cánh đồng cỏ áp dụng nhiều khoa học kỹ thuật tiên tiến như máy làm đất, gieo hạt và thu hoạch cỡ lớn có năng suất làm việc bằng 800 người làm thủ công TH cũng đầu tư những cỗ máy tưới nước tự động dài từ 250m đến 550m.
Trang trại có chế độ ăn riêng cho từng nhóm cá thể bò: bò đang vắt sữa, bò cạn sữa, bò đang dưỡng bệnh, bê con với các chế độ dinh dưỡng khác nhau bao gồm thức ăn ủ chua, cỏ protein, rơm hoặc cỏ khô, thức ăn tinh và thức ăn bổ sung như muối khoáng, chất đệm.
Nước uống của chúng được lọc qua hệ thống máy móc hiện đại nhập từ
Hà Lan Mỗi cụm trại đều có một nhà máy xử lý nước sạch Amiad để cung cấp nước uống, tắm mát cho bò sữa
Chuồng trại: Hệ thống chuồng trại tập trung khép kín, áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến nhất thế giới, tạo điều kiện thoải mái nhất cho bò Những chú bò sữa sống dưới các chuồng trại lợp tôn lạnh 3 lớp, có quạt gió, hệ thống phun sương làm mát cho bò… Bò được tắm mát và làm khô bằng hệ thống quạt mát trước khi vắt sữa đảm bảo tránh được khí hậu nóng bức của Việt Nam trong mùa hè.
Chăm sóc thú ý, phòng bệnh và điều trị: Đàn bò được các chuyên gia thú y New Zealand (công ty Totally Vets) trực tiếp chẩn đoán, nghiên cứu, phòng và trị bệnh.
Từng con bò được gắn chíp điện tử dưới chân để theo dõi sức khỏe, kiểm soát thời kỳ phối giống và phát hiện bệnh viêm vú - một trong những bệnh nổi trội ở bò sữa trước 4 ngày Trường hợp nào bị bệnh sẽ tự động loại ra khỏi khu vực vắt sữa, đảm bảo mủ với máu không đi chung một đường và đảm bảo chất lượng sữa tốt nhất. a) Mục tiêu chất lượng:
+ 100% sữa bò tươi (Theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)7028:2002 là 99% nguyên liệu là sữa tươi)
+ Đường (3,8%) đối với sữa có đường
+ Chất ổn định: Monoglycerit, Diglycerit, Các axit béo (E471): với liều lượng cần thiết (theo quy định của tiêu chuẩn Châu Âu CONSLEG:1995L0002)
+ Carrageenan (E407) dùng cho thực phẩm: 10g/kg (tiêu chuẩn Châu Âu CONSLEG:1995L0002)
+ Không sử dụng chất bảo quản
+ Không sử dụng hương liệu
- Vật liệu bao bì: Các sản phẩm sữa tươi tiệt trùng TH true milk đang sử dụng bao bì của Tetra Pak (Thụy Điển) và Combibloc (Đức), cả hai loại bao bì này đều được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tiến tiến bậc nhất thế giới bảo vệ tối đa các chất dinh dưỡng và hương vị tự nhiên của sản phẩm.
❖ Tiêu chuẩn TH true Milk
- Đạt tiêu chuẩn về hệ thống quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm ISO 22000:2005 do tổ chức quốc tế BUREAU VERITAS cấp
- Đạt chứng nhận sản phẩm phù hợp quy chuẩn kỹ thuật do viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia - Bộ Y Tế cấp, số 06/GCN-VKNQG cấp.
- Giấy chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm số: số 15805/2010/YT- CNTC. b) Đặc điểm sản phẩm sữa của TH True Milk
- Là nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể
- Sữa có công dụng nhuận tràng, bôi trơn, rất tốt cho người bị táo bón
- Sữa có ra tác dụng giảm cholesterol máu
- Chất Kali ở trong sữa có thể duy trì ổn định huyết áp từ đó giảm bớt nguy cơ bị tai biến, bất tỉnh
- Sữa có tác dụng bài trừ độc tố nhất định, có thể ngăn chặn hấp thụ kim loại chì Cadmium (Cd) độc hại trong thức ăn.
- Chất sắt, đồng và vitamin A trong sữa giúp chống lão hóa
- Chất canxi và vitamin D trong sữa hỗ trợ hệ xương rất hiệu quả, chúc chặn nguy cơ loãng xương.
- Chất kẽm trong sữa giúp vết thương nhanh lành
- Vitamin A trong sữa giúp nâng cao thể lực Chất Tryptophan Trong sữa giúp ngủ ngon
- Thường xuyên uống sữa sẽ giúp phòng chống xơ cứng động mạch
- Cung cấp DHA giúp trẻ thông minh DHA đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển trí não toàn diện, giúp hoàn thiện và liên kết chặt chẽ hơn các cấu trúc dây thần kinh.
❖ Thành phần dinh dưỡng trong 100ml sữa TH true milk có đường
Các vitamin và các khoáng chất có sẵn trong sữa c) Đối tượng tiêu dùng
Sản phẩm dành cho mọi lứa tuổi (trường ơi bị dị ứng với các thành phần của sữa, người có vấn đề về đường ruột và trẻ em dưới 18 tháng tuổi
3.2 Quá trình kiểm tra, đánh giá chất lượng
3.2.1 Xác định tiêu chuẩn kiểm soát mà TH true Milk sử dụng
- Tiêu chuẩn thực hiện kiểm soát HACCP
+ Một số tiêu chuẩn ISO mà TH sử dụng:ISO 9000, ISO 9001:2008, ISO 2200:2005 - nhằm đảm bảo các tiêu chí về an toàn thực phẩm, ISO 17025:2005 - đối với các phòng kiểm nghiệm, ISO 14001:2004 - đối với hệ thống quản lý môi trường theo tại các nhà máy
- Ngoài ra,TH còn sử dụng các tiêu chí, giới hạn và phương pháp kiểm nghiệm tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như tiêu chuẩn FAO, FDA, ATTP
- Ngoài hệ thống quản lý chất lượng, TH còn áp dụng hệ thống quản trị công ty ERP – SAP trong đó module Quản lý chất lượng (QM) giúp tinh giảm quy trình, quản lý tình trạng chất lượng sản phẩm trong từng công đoạn, xuất các báo cáo chất lượng một cách nhanh chóng và đặc biệt là hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ nguyên liệu đến nhà phân phối.
Trước khi tiến hành giám sát và đo lường, phòng quản lý chất lượng đưa ra các yêu cầu về chất lượng Chất lượng sữa tươi nguyên chất được xác định qua các kiểm nghiệm phân tích chỉ tiêu hóa lý, chỉ tiêu ATTP và chỉ tiêu cảm quan như mùi vị màu sắc,
3.2.2 Tiêu chuẩn về trang trại Để cung ứng nguyên liệu sữa tươi nguyên chất đạt tiêu chuẩn, TH True Milk đã cho xây dựng một hệ thống trang trại chăn nuôi khép kín dễ cung cấp cho chính nhà máy chế biến sữa của mình tại Nghĩa Sơn, Nghĩa Đàn, Nghệ An. Áp dụng thành công hệ thống quản lý chất 1 lượng theo tiêu chuẩn ISO9001:2008 và HACCP giúp cho trang trại nuôi bỏ quy mô công nghiệp của THTrue Milk kiểm soát được chất lượng nguyên vật liệu đầu vào tốt hơn Tất cả các hoạt động tuyển chọn, nuôi dưỡng, chăm sóc, khai thác sữa của trang trại đều theo quy trình, tiêu chuẩn Bộ phận quản lý chất lượng của công ty xây dựng một đội ngũ kiểm soát được đào tạo, hướng dẫn công việc rõ ràng trước khi đảm nhận công việc cán bộ công nhân tham gia chăn nuôi làm việc đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất Tất cả các công việc đều được kiểm soát và quản lý chặt chẽ giúp cho chất lượng sản phẩm ngày càng ổn định, giảm thiểu sai sót trong quá trình thu nhận sản phẩm. a Quy mô trang trại
“Đóng đô” ở vùng đất Nghĩa Đàn – Nghệ An, Trang trại chăn nuôi bò sữa tập trung, ứng dụng công nghệ cao của Tập đoàn TH trải dài trên diện tích rộng lớn đến 37.000 ha đất đỏ Bazan màu mỡ, với nguồn nước thiên nhiên từ hồ sông Sào rộng lớn, được xem là Trang trại chăn nuôi kiểu mẫu, ứng dụng tất cả các công nghệ hiện đại, tiên tiến nhất hiện nay trong lĩnh vực chăn nuôi bò sữa và trồng trọt nông sản.