Để đạt được mục tiêu đó, được sự nhất trí của ban chủ nhiệm khoa Lâm nghiệp trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên tôi tiến hành thực tập tốt nghiệp với đề tài: ”Nghiên cứu kỹ thuật gây trồ
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
2.1.1 Về cơ sở sinh học
Trong bất kỳ công việc nghiên cứu nào liên quan đến các loài cây rừng, việc nắm rõ đặc điểm sinh học của từng loài là nền tảng để xác định các biện pháp tác động phù hợp Hiểu được đặc tính sinh học của loài giúp tối ưu hóa quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên, sử dụng chúng một cách hợp lý, và đồng thời bảo vệ hệ động vật quý hiếm Nhờ đó, ta có cái nhìn toàn diện về thiên nhiên và sinh vật, từ đó đóng góp cho bảo tồn và phát triển bền vững của hệ sinh thái rừng.
2.1.2 Cơ sở trồng, chăm sóc, bảo vệ lan rừng
Phong lan có đặc điểm sinh học nổi bật là chịu ẩm và ưa bóng râm, nhưng thiếu ánh sáng sẽ làm giảm năng suất và chất lượng hoa Do đó, với phong lan, không nên để nắng trực tiếp chiếu vào cây, đặc biệt vào giờ nắng gắt và trong mùa hè, nhằm duy trì sự phát triển và cho hoa đẹp.
“kỵ” với nắng quái chiều và gió tây (gió Lào)
Phun tưới toàn bộ cây và giá thể bằng sương mù nhân tạo theo nguyên tắc “2 ướt 1 khô” trong ngày, ưu tiên thực hiện trước bình minh và sau hoàng hôn để làm mát cây, làm ướt rễ và dự trữ nước Đối với địa lan, chăm sóc tương tự phong lan, chú ý đất nền tơi xốp, chứa nhiều mùn hữu cơ đang phân hủy để tối ưu dinh dưỡng và thoát nước Nên bổ sung từ phân hữu cơ hoại mục để tăng chất hữu cơ cho đất và giúp cây phát triển khỏe mạnh.
Hỗn hợp được xác định gồm 10–20% vụn gỗ mục (kể cả vỏ) và 10–20% theo khối lượng tổng thể là các mẫu than gỗ nhỏ Toàn bộ hỗn hợp được giữ ẩm liên tục, nhưng không ướt sũng, nhằm nhử rễ phát triển và ăn ra, gọi là hồ rễ.
Để cây khỏe mạnh trước gió khô và nóng, hãy che chắn phần trên và làm mát đất bằng phun tưới nước lan tỏa dưới tán cây Cần loại bỏ ngay lá già để ngăn chặn sự lây lan của sâu bệnh, tỉa các cành khô và loại bỏ những rễ đã mất chức năng hấp thụ nước cũng như không còn tham gia vào quá trình cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm nuôi cây.
Không nên dùng phân NPK – loại phân dùng cho cây hoa màu, cây lương thực để bón cho lan Để lan tươi lâu, hoa nở sai thắm màu và hương đậm, có thể thúc cho lan bằng cách phun tưới toàn bộ giá thể với nước gạo mới vo, nước ngâm tro và rắc xỉ than (nguồn phân vi lượng tổng hợp) Nếu có điều kiện, lấy bông hoặc vải cotton nhúng vào dung dịch glycerin 10-15% và cuốn vào cổ rễ để giữ ẩm cho cây.
Kỹ thuật chăm sóc lan ra hoa rất quan trọng: cây sau khi ra hoa nếu không được đáp ứng độ ẩm sẽ khiến rễ và lá teo nhăn, khó hồi phục Với lan mới trồng, nên tưới phân số 1 (phân nhiều đạm) hoặc phân số 2 (phân trung hòa đạm và NPK) ở nồng độ 1–2 g/l nước Trung bình nên tưới nước cho lan hai lần mỗi ngày, vào sáng sớm và chiều mát Làm đúng như vậy thì lan sẽ ra hoa.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2.2.1 Tình hình nghiên cứu thực vật trên thế giới
Họ Lan (Orchidaceae) là một họ thực vật có hoa, thuộc bộ Lan Orchidales, lớp thực vật một lá mầm
Lan thuộc họ Orchidaceae, một nhóm hoa rất phong phú với khoảng 750 loài và hơn 25.000 giống nguyên thủy, cùng với khoảng một triệu giống đã được lai tạo hoặc nhân tạo Hoa lan (Orchidaceae) là một trong những họ hoa đông đảo nhất, đứng thứ hai sau hoa cúc (Asteraceae) về mức độ đa dạng.
Người ta thường gọi lầm tất cả các loại hoa lan là phong lan Hoa lan mọc ở các điều kiện, giá thể khác nhau và được chia làm 4 loại:
1 Epiphytes: Phong lan bám vào cành hay thân cây gỗ đang sống
2 Terestrials: Địa lan mọc dưới đất
3 Lithophytes: Thạch lan mọc ở các kẽ đá
4 Saprophytes: Loại lan mọc trên lớp rêu hay gỗ mục Đối với các loài lan (phong lan và địa lan), hầu như từ trước tới nay, người dân mới biết đến chúng là những loài được sử dụng làm cây cảnh trang
Trong số hàng nghìn loài lan đã được phát hiện, một số loài cung cấp hoạt chất sinh học làm nguyên liệu chế biến thuốc và thực phẩm chức năng Đáng chú ý, lan Thạch hộc tía và lan Kim tuyến được cho là chứa các hoạt chất tiềm năng để sản xuất thuốc chữa ung thư Vì vậy, giá trị thị trường của các loài lan này rất cao, với lan Thạch hộc tía có thể lên tới hàng triệu đồng mỗi kilogram [15].
Phân bố của họ này là một trong những nhóm lớn nhất của thực vật và phân bổ rộng khắp thế giới, hiện diện ở hầu như mọi môi trường sống trừ sa mạc và sông băng Phần lớn các loài tập trung ở khu vực nhiệt đới, đặc biệt ở châu Á, Nam Mỹ và Trung Mỹ; chúng còn được tìm thấy ở các vĩ độ cao phía bắc vượt vòng Bắc cực, ở miền nam Patagonia và thậm chí trên đảo Macquarie gần châu Nam Cực Tổng thể, họ chiếm khoảng 6–11% số loài thực vật có hoa.
Theo Helmut Bechtel (1982), trên thế giới hiện có hơn 750 loài lan rừng và hơn 25.000 giống được xác định, chưa kể một lượng lan lai khổng lồ không thể thống kê Lan rừng phân bố trên toàn cầu gồm 5 khu vực địa lý chính.
+ Vùng nhiệt đới châu Á gồm các giống: Bulbophyllum, Calanthe, Ceologyne, Cymbidium, Dendrobium, Paphiopedilum, Phaius, Phalaenopsis, Vanda, Anoectochillus…
+ Vùng nhiệt châu Mỹ gồm các giống: Brassavola, Catasetum, Cattleya,
Cynoches, Pleurothaillis, Stanhopea, Zygopetalum, Spathoglottis
+ Châu Phi gồm các giống: Lissochilus, Polystachiya, Ansellia, Disa… + Châu Úc gồm các giống: Bulbophyllum, Calanthe, Phaius, Cymbidium, Eria, Dendrobium, Pholidota, Sarchochilus…
+ Vùng ôn đới của châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Bắc châu Á gồm các giống: Cypripedium, Orchis, Spiranthes…
Danh sách dưới đây liệt kê gần đúng sự phân bố của họ Orchidaceae: Nhiệt đới châu Mỹ: 250 - 270 chi
Nhiệt đới châu Phi: 230 - 270 chi
Châu Âu và ôn đới châu Á: 40 - 60 chi
-Những nghiên cứu về lan:
Cây hoa lan được biết đến từ khoảng năm 2800 TCN và trải qua một lịch sử phát triển lâu dài; hiện nay hoa lan đã được lai tạo và nhân giống ở nhiều quốc gia để cho ra những giống mới có giá trị kinh tế cao Vì vậy, nghiên cứu và sản xuất hoa lan trên thế giới ngày càng được quan tâm, chú ý nhiều hơn, đặc biệt tại Thái Lan – nơi ngành hoa lan đóng vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp và thương mại hoa.
Thái Lan có lịch sử nghiên cứu và lai tạo phong lan cách đây khoảng
130 năm (Arjan Germy, 2005), hiện nay là nước đứng đầu về xuất khẩu hoa phong lan trên thế giới (kể cả cây giống và hoa lan cắt cành) trong đó các giống phong lan thuộc chi lan Hoàng Thảo Dendrobium chiếm 80%
Cây lan biết đến đầu tiên ở Trung Quốc là Kiến lan (được tìm ra đầu tiên ở Phúc Kiến) đó là Cymbidium ensifonymum là một loài bán địa lan Ở phương Đông, lan được chú ý đến bởi vẻ đẹp duyên dáng của lá và hương thơm tuyệt vời của hoa Vì vậy trong thực tế lan được chiêm ngưỡng trước tiên là lá chứ không phải màu sắc của hoa (quan niệm thẩm mỹ thời ấy chuộng tao nhã chứ không ưa phô trương sặc sỡ)
Trong văn hóa Trung Hoa và Nhật Bản, hoa lan được xem như biểu tượng của tình yêu và vẻ đẹp, với hương thơm tao nhã làm say đắm lòng người Hoa lan mang đến sự quý phái và nữ tính, thể hiện sự thanh lịch, tinh tế của phái yếu trong nghệ thuật và đời sống, đồng thời là điểm nhấn của sự sang trọng trong quà tặng và trang trí.
Người ta nói mùi hương của phong lan tỏa ra trong sự yên lặng và cô độc, và Khổng Tử xem lan là vua của các loài cây cỏ có hương thơm Phong lan và địa lan phát triển mạnh mẽ ở Trung Quốc từ rất sớm, với hình vẽ về phong lan từ thế kỷ V trước công nguyên và được ghi nhận trong thời Hán Tông; ở châu Âu, người ta bắt đầu để ý đến phong lan từ thế kỷ 18 và nhờ các thủy thủ thời ấy mà lan lan rộng khắp các vùng trên thế giới Lúc đầu là Vanny, sau đó đến Bạch Cập, Hạc Đính rồi Kiến Lan; lan chính thức gia nhập ngành hoa cây cảnh trên thế giới hơn 400 năm nay Địa lan (Cymbidium), còn gọi Thổ lan, là loại hoa lan phổ thông vì có nhiều hoa, hoa to đẹp, đủ màu sắc và lâu tàn, rất được ưa chuộng cho trang trí và trưng bày Hiện nay ở Mỹ có nhiều vườn địa lan phục vụ cho kỹ nghệ cắt hoa, như Gallup & Tripping ở Santa Barbara, nhưng thị trường nội địa vẫn phải nhập hàng triệu đô la mỗi năm từ các nước Âu Châu và Á Châu để đáp ứng nhu cầu.
Trước năm 1930, nước Mỹ không có nhiều giống lan và cũng không có nhiều người thích chơi lan hay vườn lan Nói riêng về California thì chỉ có 2-
Ở Oakland và San Francisco có 3 vườn lan, hoạt động chủ yếu cho ngành công nghiệp cắt hoa và không bán cây Lúc đó các vườn lan chỉ trồng các giống Cattleya và địa lan Cymbidium, số lượng giống không nhiều và hoa không phong phú, và những giống này được nhập khẩu từ nước Anh.
2.2.2 Tổng quan nghiên cứu ở Việt Nam
2.2.2.1 Tổng quan về nghiên cứu sinh thái Ý nghĩa của nghiên cứu sinh thái loài hết sức cần thiết và quan trọng, đây là cơ sở cho việc bảo vệ và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên thiên nhiên,
9 ngăn ngừa suy thoái các loài nhất là những loài động, thực vật quý hiếm, ngăn ngừa ô nhiễm môi trường
Trong nghiên cứu sinh thái thực vật, Lê Mộng Chân (2000) đã trình bày tổng quan về khái niệm và ý nghĩa của lĩnh vực này Sinh thái thực vật nghiên cứu tác động qua lại giữa thực vật với các yếu tố ngoại cảnh Mỗi loài cây sống trên mặt đất trải qua quá trình thích ứng và tiến hoá lâu dài; ở các hoàn cảnh sống khác nhau, các loài thực vật đã thích nghi và hình thành những đặc tính sinh thái riêng, dần dần những đặc tính này được di truyền và trở thành nhu cầu của cây đối với hoàn cảnh.
Con người tìm hiểu đặc tính sinh thái của loài cây để trồng cây, chăm sóc và nuôi dưỡng chúng đúng lúc, đúng chỗ và phù hợp với điều kiện đất đai, nước và khí hậu Việc nắm bắt và ứng dụng các đặc tính này giúp chúng ta sử dụng cây làm công cụ bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện môi trường và phục hồi hệ sinh thái tự nhiên Dựa trên hiểu biết về sinh thái cây, lựa chọn thời điểm, vị trí và biện pháp quản lý phù hợp sẽ tối ưu hóa hiệu quả trồng trọt, bảo tồn nguồn tài nguyên và đóng góp cho phát triển nông nghiệp bền vững.
Điều kiện sinh thái quyết định tính đa dạng của hệ sinh thái rừng Việt Nam Lãnh thổ liền kề từ vĩ tuyến 23º24’B đến 8º35’B nằm trong vành đai nhiệt đới Bắc bán cầu gần xích đạo, mang khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh Với bờ biển dài 3.260 km từ Móng Cái đến Hà Tiên, Việt Nam có các hệ sinh thái rừng đặc trưng như rừng ngập mặn và rừng phi lao trên cát, góp phần làm phong phú đa dạng sinh học của rừng Việt Nam.
Tình hình điều kiện tự nhiên tại khu vực nghiên cứu
Khu vực nghiên cứu được bố trí tại khu du lịch Hồ Núi Cốc (HNC) trực thuộc huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên a) Vị trí địa lý
Khu vực Hồ Núi Cốc có vị trí địa lý: 105º37'Đ đến 105º47'Đ và 21º29'B đến 21º37'B
Hồ Núi Cốc nằm ở thượng nguồn sông Công, dưới chân núi Tam Đảo, cách trung tâm thành phố Thái Nguyên khoảng 20km về phía Tây Bắc
Địa hình Hồ Núi Cốc bị chia cắt, hình thành nhiều khe suối quanh khu vực này Lòng hồ Núi Cốc nằm giữa hai dãy núi chạy theo hướng Bắc-Nam: dãy Pháo (425m) ở phía Đông và dãy Thằn lằn (449m) ở phía Tây.
Hồ Núi Cốc nằm trong tỉnh Thái Nguyên, thuộc vùng khí hậu cận nhiệt đới ẩm Nhiệt độ trung bình của tỉnh Thái Nguyên khoảng 25°C, với sự chênh lệch giữa tháng nóng nhất (tháng 6, 28,9°C) và tháng lạnh nhất (tháng 1, 15,2°C) là 13,7°C Tổng số giờ nắng trong năm dao động từ 1.300 đến 1.750 giờ, phân bổ tương đối đều qua các tháng Khí hậu Thái Nguyên gồm hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 10 đến tháng 5 Lượng mưa trung bình hàng năm từ 2.000 đến 2.500 mm, cao nhất vào tháng 8 và thấp nhất vào tháng 1 Nhìn chung, khí hậu tỉnh Thái Nguyên thuận lợi cho phát triển ngành nông, lâm nghiệp. -**Support Pollinations.AI:**🌸 **Quảng cáo** 🌸 Tìm hiểu sâu hơn về Hồ Núi Cốc và khí hậu Thái Nguyên tại [Pollinations.AI](https://pollinations.ai/redirect/kofi) – công cụ hữu ích cho nội dung chuẩn SEO.
Hình 2.1: Toàn cảnh khu vực nghiên cứu
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Địa điểm và thời gian nghiên cứu
- Địa điểm: Tại vườn lan Hồ Núi Cốc, Thái Nguyên
- Thời gian thực hiện khóa luận: Từ tháng 1 đến tháng 5
Nội dung nghiên cứu
- Nghiên cứu được kỹ thuật gây trồng và chăm sóc 03 loài hoa lan: Sóc ta (Rhynchostylis Retusa), Hài điểm ngọc (Paphiopedilum emersonii), Hoàng thảo nghệ tâm (Dendrobium loddgesii)
- Đánh giá được khả năng sinh trưởng của 03 loài hoa lan: Sóc ta (Rhynchostylis Retusa), Hài điểm ngọc (Paphiopedilum emersonii), Hoàng thảo nghệ tâm (Dendrobium loddgesii)
- Đánh giá tình hình sâu hại, bệnh hại của 03 loài hoa lan: Sóc ta (Rhynchostylis Retusa), Hài điểm ngọc (Paphiopedilum
Đề xuất các biện pháp gây trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu hại lan cho các loài phổ biến là Sóc ta (Rhynchostylis retusa), Hài điểm ngọc (Paphiopedilum emersonii) và Hoàng thảo nghệ tâm (Dendrobium loddigesii) Đối với gây trồng và chăm sóc, cần chọn chất nền thoáng, thoát nước tốt và ánh sáng phù hợp từng loại; Sóc ta ưa ánh sáng trung bình, Hài điểm ngọc ưa ánh sáng ổn định và Hoàng thảo nghệ tâm cần thông gió tốt và điều kiện ẩm–khô cân bằng Trong chăm sóc định kỳ, tưới đúng lượng, phân bón cân đối và thông gió hợp lý giúp ngăn ngừa thối rễ và nhiễm khuẩn, đồng thời duy trì độ ẩm phù hợp cho từng giai đoạn phát triển Phòng trừ sâu hại lan nên kết hợp kiểm tra định kỳ, dùng chế phẩm sinh học hoặc thuốc hóa học theo liều khuyến nghị, nhắm tới các sâu hại phổ biến như sâu ăn lá, rệp, bọ trĩ và sên hại rễ, và loại bỏ những cây mắc bệnh để bảo vệ toàn bộ nhóm lan Những biện pháp này nên được điều chỉnh cho từng giai đoạn sinh trưởng và theo điều kiện môi trường nhằm tối ưu hóa sự sinh trưởng và tăng sức đề kháng cho Sóc ta, Hài điểm ngọc và Hoàng thảo nghệ tâm.
Phương pháp tiến hành
3.4.1 Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp
Thừa kế dữ liệu về điều kiện tự nhiên (đất đai, khí hậu, thủy văn) và điều kiện cơ sở vật chất, kinh tế để thực hiện đề tài của Ban quản lý rừng là nền tảng quan trọng, bảo đảm nguồn dữ liệu liên tục, đầy đủ và chính xác nhằm đánh giá hiện trạng, lên kế hoạch và đưa ra quyết định quản lý rừng hiệu quả Quá trình này đòi hỏi xác định nguồn dữ liệu phù hợp, phương pháp thu thập và lưu trữ chuẩn, đồng thời tăng cường chia sẻ thông tin nội bộ để tối ưu hoá hoạt động nghiên cứu và ứng dụng kết quả vào công tác quản lý rừng bền vững.
23 phòng hộ Hồ Núi Cốc Đề án “Phát triển và bảo tồn một số giống lan rừng tại Thái Nguyên” do thầy Vũ Văn Thông chủ trì
Chúng tôi thừa kế các tài liệu liên quan đến các nghiên cứu về hoa lan, đặc biệt tập trung vào kỹ thuật trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại cây lan Những nguồn tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về các phương pháp trồng hiệu quả, chế độ chăm sóc tối ưu và biện pháp phòng ngừa sâu bệnh, từ đó giúp nâng cao năng suất, chất lượng và vẻ đẹp của vườn lan Việc lưu giữ và cập nhật liên tục các tài liệu nghiên cứu này cũng hỗ trợ giảng dạy, tham khảo cho những người làm nghề và đam mê hoa lan, đồng thời tăng khả năng áp dụng khoa học vào thực tiễn trồng lan.
3.4.2 Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp
3.4.2.1 Kỹ thuật gây trồng Để tiến hành trồng cần có khâu chuẩn bị đầy đủ và kỹ lưỡng
Bước 1: Chọn giá thể cho lan Đối với cây Hài điểm ngọc, là địa lan nên được trồng trong đôn nhựa hoặc chậu nhựa, đôn có chiều cao khoảng 15-17 cm và đường kính miệng khoảng 24-26 cm Đối với cây Sóc ta và cây Hoàng thảo nghệ tâm, là phong lan nên được trồng trên giá thể bằng gỗ; chọn gỗ tốt, có tuổi thọ lâu và khả năng chống mối mọt tốt Tại cơ sở nghiên cứu, toàn bộ giá thể đều được chọn từ gỗ nhãn.
Bước 2: Chuẩn bị giá thể
Để phong lan có hình thái đẹp và cân đối, cần lựa chọn kích thước gỗ và giá thể phù hợp với từng loại lan Cây lan lớn nên chọn giá thể và gỗ có kích thước lớn để đảm bảo độ ổn định và sự phát triển tối ưu, trong khi lan bé nên dùng giá thể và gỗ có kích thước nhỏ hơn Việc phân bổ kích thước giá thể phù hợp giúp khóm lan trồng có hình thái đẹp, cân xứng và nâng cao thẩm mỹ cho cả khu vườn lan.
Đối với gỗ xẻ, khoan các lỗ cách nhau khoảng 2 cm Khoan được nhiều lỗ gần nhau càng tốt vì chúng tạo diện tích tiếp xúc lớn cho rễ lan bám, giúp rễ tiếp xúc nước nhiều hơn và giữ được độ ẩm.
Dây buộc dùng dây nhựa (dây nhựa rút) có bán trên thị trường để cố định địa lan trên giá thể Địa lan được trồng trong đôn nhựa hoặc chậu nhựa nên có thể kết hợp với các phụ gia như than củi, xỉ than tổ ong để cải thiện chất lượng giá thể và tăng độ thoáng cho rễ.
Lưu ý: Cây lan lấy, mua về phải đảm bảo về tình trạng sinh trưởng, lá phát triển khỏe, không sâu bệnh,
Giá thể gỗ nhãn đường kính 9-13 cm, dài 35-40 cm
Để ghép áp cây lan lên khúc gỗ, dùng dây thít nhựa buộc từ giữa lên hai đầu sao cho căng và chặt; nếu dây ngắn, nối nhiều đoạn lại thành một khúc dài hơn hoặc đè dây nhựa ngang thân cây và đóng đinh hai đầu dây để giữ chắc, đảm bảo phần rễ của khóm được cố định với giá thể Khi mới trồng, tưới nước hàng ngày 2–3 lần tùy mức độ ẩm của giá thể; khoảng 10 ngày sau phun thuốc kích rễ một lần Quan trọng là treo ở nơi râm mát để cây có điều kiện ra rễ; khi có rễ, cây mới hút nước và dinh dưỡng, từ đó hồi phục và phát triển dần, lá sẽ căng cứng.
- Đối với hài điểm ngọc
Lan hài không chịu được nhiều nắng và thích râm mát, vì vậy nên đặt chậu trên đôn dưới gốc cây hoặc dưới lưới che để giảm ánh sáng gay gắt Tuy nhiên hãy bố trí sao cho có ánh sáng buổi sáng chiếu xiên vào cây từ 1–2 tiếng mỗi ngày, đây là điều kiện lý tưởng cho lan hài phát triển Tránh để ánh nắng buổi trưa trực tiếp chiếu vào, vì sẽ khiến lá lan hài cháy Đây là cách chăm sóc lan hài hiệu quả giúp cây khỏe hơn và ra hoa tốt hơn.
Cây hài mới mua về chỉ cần cắt các rễ đã chết khô, rửa sạch, ngâm dung dịch Atonik hoặc B1 khoảng 30 phút
Sau đó tiến hành như sau
Cho 1 lớp than hầm xuống đấy đôn, than thoát nước làm nền cho lớp giá thể (than thước khi đem trồng phải ngâm nước vôi trong trong 24h nhằm tránh nguồn bệnh và rêu phát triển) Trên lớp than là lớp giá thể lan sinh trưởng gồm đá vôi (đá vôi lấy ở các nhũ đá hay tích tụ theo suối là tốt nhất), trộn vỏ cây thông, nhãn Trước khi đem trồng phải ngâm nước vôi trong 24h Cho lớp than củi vào đáy chậu dày 3-5 cm, trồng lan vào giữa chậu rồi dùng xơ dừa xếp xung quanh rễ giữa cho cây khỏi đổ Tỷ lệ than củi và xơ dừa là 1:1 theo thể tích chậu Mỗi đôn trồng 3 cây là vừa Sau khi trồng xong lấp 1
25 lớp rong biển xung quanh để giữ ẩm Hoàn chỉnh xong trồng lan phải tiến hành phun ngay Vitamin B1
- Đối với Hoàng thảo nghệ tâm
Lưu ý: Hoàng thảo nghệ tâm có thân bé nên được trồng theo khóm, mỗi khóm có khoảng 20-30 thân, vì lan nghệ tâm có thân rất nhỏ
Để chọn cây lan giống chất lượng, ưu tiên cây khỏe mạnh, mập, không bị thối hoặc gẫy ngọn, và tránh những cây không có ngọn non (ngọn non là phần sinh trưởng mới từ năm trước hoặc trong năm); nên chọn vào đầu mùa sinh trưởng của cây hoặc mua trên thị trường để đảm bảo cây có khả năng phát triển tốt.
Sau đó tiến hành như sau:
Khóm lan được gắn chắc lên giá thể gỗ bằng dây thít nhựa Tuỳ theo hình dạng của giá thể, người trồng có thể chọn hướng đổ của khóm lan để đạt vẻ đẹp tối ưu Có thể cho thêm xơ dừa vào phần gần gốc khóm lan rồi thít chặt để giữ ẩm cho lan và giúp quá trình sinh trưởng diễn ra nhanh chóng Có thể phun thêm B1 để kích thích rễ mọc.
3.4.2.2 Theo dõi sinh trưởng Để theo rõi các chỉ tiêu sinh trưởng của lan sau khi trồng chúng tôi tiến hành theo dõi 29 giá thể lan Sóc ta, 16 cá thể lan Hài điểm ngọc, 14 giá thế lan Hoàng thảo nghệ tâm Định kỳ theo rõi là 15 ngày 1 lần:
Trong Phụ lục 1, các số liệu sinh trưởng được ghi vào các mẫu bảng tương ứng: rễ – bảng 3.1, thân – bảng 3.2, chồi non – bảng 3.3, lá – bảng 3.4 và hoa – bảng 3.5.
3.4.2.3 Kỹ thuật chăm sóc các loài hoa lan nghiên cứu
Tưới nước: Tạo độ ẩm cho lan, giúp cho cây lan sinh trưởng và phát triển tốt
Tưới nước theo từng mùa trong năm:
- Mùa ngủ nghỉ tùy thời tiết: 1-2 ngày tưới lần (ẩm tưới nước 3 phút)
- Mùa đông: Ngày tưới 1 lần 3 phút
- Mùa xuân: Do nhiệt độ thấp và độ ẩm cao hơn nên ngày tuới 1 lần vào buổi sáng 8-9h trong 6 phút
Mùa hè, do nhiệt độ cao và độ ẩm thấp nên cần tưới 2-3 lần mỗi ngày tùy theo thời tiết Lịch tưới thường là buổi sáng từ 7-8h, trưa từ 12-13h và chiều từ 17-18h Ngày mưa ẩm, tưới 2 lần sáng và chiều, mỗi lần 6 phút.
Bón phân: Bổ sung dinh dưỡng, các nguyên tố đa lượng và vi lượng cho cây
Bón phân qua lá: 15 ngày sẽ phun một số loại phân qua lá
Phân bón vitamin B1 dạng dung dịch với liều lượng 16ml cho 20 lít nước kích thích cây ra rễ mạnh và phát triển bộ rễ mập, tăng khả năng hút dưỡng chất Nó cũng giúp cây nảy chồi, lá xanh tốt và quang hợp mạnh hơn, tích lũy dinh dưỡng để hình thành mầm hoa Quá trình nuôi dưỡng nhờ vitamin B1 giúp hoa phát triển dài, cho nhiều hoa to, màu sắc rực rỡ và bền lâu Đồng thời sản phẩm tăng khả năng đề kháng của cây đối với sâu bệnh.
KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ
Kỹ thuật trồng và chăm sóc 03 loài lan
4.1.1 Kỹ thuật gây trồng các loài hoa lan nghiên cứu
4.1.1.1 Kỹ thuật gây trồng loài lan Sóc ta
Giống lan rừng: sau khi thu hoạch hoặc mua về, cây lan phải được đảm bảo ở tình trạng sinh trưởng và phát triển khỏe mạnh Cây và lá còn nguyên vẹn, không bị gập nứt, giập nát hay gãy đổ; hệ thống rễ và thân khỏe mạnh, không có dấu hiệu hư hại Lan phải không bị sâu bệnh hoặc nhiễm bệnh được nhận diện rõ ràng Cần được chăm sóc đúng cách để lan hồi phục và phát triển ổn định nhằm tăng khả năng ra hoa và giá trị thương mại.
Giá thể cho lan Sóc Ta có nhiều loại như than củi, vỏ dừa, dớn cọng (hoặc mềm), đất sét nung và vỏ cây các loại; tuy nhiên trong nghiên cứu này chúng tôi chọn giá thể gỗ nhãn vì gỗ nhãn ở Thái Nguyên dễ tìm, giá rẻ và có độ bền khi sử dụng cao Chúng tôi chọn những khúc gỗ nhãn có đường kính 9–13 cm và dài 35–40 cm để làm giá thể trồng lan.
Ghép áp cây lan lên khúc gỗ có thể dùng ghim bắn hoặc dây buộc Trong nghiên cứu của chúng tôi, chúng tôi dùng dây thít nhựa vừa nhanh vừa chặt: thắt đến đâu thì chặt đến đó; dây ngắn thì nối 2–3 đoạn với nhau thành một đoạn dài hơn, hoặc đè đoạn dây nhựa ngang thân cây và đóng đinh bé ở hai đầu dây để đảm bảo căng, chắc Phần rễ của khóm phải cố định với giá thể Mỗi giá thể ghép từ 4–5 gốc lan.
Hình 4.1: Một số giá thể lan Sóc ta sau khi hoàn thành
4.1.1.2 Kỹ thuật gây trồng loài lan Hài điểm ngọc
Lan Hài điểm ngọc được trồng trong đôn có kích thước đường kính miệng từ 24-26 cm Cao 15-17 cm
Cho 1 lớp than hầm xuống đấy đôn, than thoát nước làm nền cho lớp giá thể (than thước khi đem trồng phải ngâm nước vôi trong trong 24h nhằm tránh nguồn bệnh và rêu phát triển) Trên lớp than là lớp giá thể lan sinh trưởng gồm đá vôi (đá vôi lấy ở các nhũ đá hay tích tụ theo suối) trộn vỏ cây thông Cho lớp than củi vào đáy chậu dày 3-5 cm, trồng lan vào giữa chậu rồi dùng xơ dừa xếp xung quanh rễ giữa cho cây khỏi đổ Tỷ lệ than củi và xơ dừa là 1:1 theo thể tích chậu Mỗi đôn trồng 3 cây là vừa
Hình 4.2: Đôn lan sau khi hoàn thành
Hoàn chỉnh xong trồng lan phải tiến hành phun ngay Vitamin B1, Ridomil cho lan hoặc ngâm trong dung dịch hỗn hợp Vitamin B1 và Ridomil trong 30 phút trước khi trồng
4.1.1.3 Kỹ thuật gây trồng loài lan Hoàng thảo nghệ tâm
Cây lan khi mua về phải đảm bảo tình trạng sức khỏe tốt, thân cây mập, lá xanh mượt, căng mịn, thân không bị gãy, không bị dập ngọn,
Giá thể được sử dụng là gỗ nhãn, đường kính khoảng 20-25 cm
Để nhân giống lan, tiến hành khoan các lỗ đều và đối diện nhau với khoảng cách giữa các lỗ khoảng 3–4,5 cm Đầu tiên cắt tỉa phần rễ già, khô héo Tiếp theo chia gốc lan nghệ tâm thành từng khóm, mỗi khóm có khoảng 20–30 thân, sau đó gắn gốc lan lên giá thể và dùng dây thít nhựa cố định phần gốc vào giá thể.
Sử dụng những dây treo thép gắn cố định với giá thể và treo chúng lên cao tại nơi thoáng mát, không khí ẩm dễ chịu
Hình 4.3: Một giá thể lan nghệ tâm sau khi hoàn thành
Hàng ngày tưới nước 3 lần vào buổi sáng lúc 7-8h, buổi trưa 12h-13h, buổi chiều 17h-18h Thời gian mỗi lần tưới là 6 phút, những ngày mưa ẩm
Ở bước 32, giảm thời gian tưới xuống còn 2–3 phút; vào các ngày trời khô nóng, tăng thời lượng tưới lên tùy theo độ ẩm không khí Khoảng 10 ngày một lần phun thuốc kích rễ để kích thích hệ rễ và tăng khả năng hút nước, từ đó cải thiện sự phát triển của cây.
Phân bón vitamin B1 dạng dung dịch kích thích cây ra rễ mạnh, phát triển bộ rễ dày với nhiều rễ mập, giúp cây hút dưỡng chất hiệu quả hơn Nhờ rễ khỏe, cây nảy chồi nhanh, lá xanh tốt và quang hợp mạnh, tích lũy dinh dưỡng để hình thành mầm hoa Quá trình này cho hoa phát triển dài, với nhiều hoa to, màu sắc rực rỡ và bền lâu Bên cạnh đó, phân bón vitamin B1 còn tăng khả năng đề kháng của cây trước sâu bệnh.
Liều lượng phun: 16ml/20 lít nước
Phân vô cơ: Sử dụng phân trì tan chậm (loại của Nhật) hàm lượng 14N,
Liều lượng 100g bón cho 10 gốc lan
Phân hữu cơ: Sử dụng phân dê đã được phơi khô
Cách bón cho Hoàng thảo nghệ tâm và Sóc ta là nghiền vụn phân dê, sau đó trộn với phân trì tan chậm theo tỉ lệ 3 phần phân dê và 1 phần phân trì tan chậm Cho hỗn hợp vào túi lưới có đường kính 2 đến 2,5 cm, dài 25 đến 30 cm, rồi treo túi lưới vào mỗi giá thể Đối với Hài điểm ngọc được trồng trong đôn nhựa thì việc bón đơn giản hơn, chỉ cần bón trực tiếp.
Bón phân hữu cơ trước vì tác dụng châm, chỉ bón khi cây ra rễ
Bón phân dê vào khoảng tháng 2 dương lịch, phân vô cơ thì vào tháng 4
Hình 4.4: Một số hình ảnh trong quá trình xử lý phân bón
Khả năng sinh trưởng phát triển của 03 loài lan
4.2.1 Khả năng sinh trưởng, phát triển của loài lan Sóc ta
4.2.1.1 Sinh trưởng của lá Để có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của lá tôi đã tiến hành đo 02 chỉ tiêu của lá là chiều dài lá và chiều rộng lá Quá trình đo tuân theo định kỳ
Bảng 4.1: Bảng tổng hợp chỉ số sinh trưởng của lá cây lan Sóc ta
Chiều dài TB (cm) Chiều rộng TB (cm)
Hình 4.5: Biểu đồ tổng hợp tăng trưởng lá ở cây lan Sóc ta
Qua bảng 4.1 và hình 4.5 cho thấy cây Sóc ta có tốc độ tăng trưởng chậm (R nhỏ) Trong thời gian nghiên cứu, cây Sóc ta tăng trưởng trung bình khoảng 0.7 cm Nguyên nhân là thời gian quan sát không trùng với mùa sinh trưởng chính của loài này.
4.2.1.2 Sinh trưởng của rễ Để theo dõi diễn biến sinh trưởng rễ ở cây Sóc ta, tôi tiến hành đo các chỉ tiêu như sau: Số lượng rễ, chiều dài và đường kính của từng rễ trên từng cây
Bảng 4.2: Bảng tổng hợp chỉ số sinh trưởng, phát triển rễ ở cây lan Sóc ta
Hình 4.6: Biểu đồ sinh trưởng, phát triển rễ ở cây lan Sóc ta
Qua bảng 4.2 và hình 4.6 cho thấy số lượng rễ của cây Sóc ta tăng dần và đều theo từng lần đo Rễ non mới ra sinh trưởng khỏe, đồng đều cả chiều dài và đường kính Rễ Sóc ta to và mập; cây non có thể có rễ to bằng một cây bút chì, còn cây trưởng thành được chăm sóc tốt có thể có rễ to bằng ngón tay út, với màu trắng bạc Đầu rễ đang phát triển có màu xanh sẫm.
4.2.1.3 Sinh trưởng của chồi hoa
Sau Tết, thời tiết chuyển sang mưa ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho cây Sóc ta sinh trưởng và phát triển Đã xuất hiện các chồi hoa trên một số cây; trong lần thu thập đầu tiên đã đếm được 10 chồi hoa Tất cả chồi hoa có màu xanh phấn, phần búp có màu xanh nhạt hơn, và tất cả chồi hoa đều mọc từ thân cây.
Bảng 4.3: Bảng tổng hợp ngày/tháng phát triển chồi hoa và số lƣợng chồi hoa trên cây lan Sóc ta
STT cây trên giá thể
Ngày/tháng xuất hiện chồi hoa
Sau khi thấy một số cây xuất hiện chồi hoa, tôi tiến hành đo đạc chiều dài của từng chồi trên từng cây Định kỳ là 15 ngày 1 lần
Bảng 4.4: Bảng tổng hợp sinh trưởng của chồi hoa cây lan Sóc ta
Chiều dài chồi hoa TB (cm) 1.13 3.8 6.72
Theo bảng 4.3 và bảng 4.4, sự xuất hiện chồi hoa trên cây Sóc ta được ghi nhận vào cuối giai đoạn thu thập số liệu, nên chỉ có 3 lần đo đếm được Dù chưa xác định được ngày ra hoa cụ thể, hiện tượng này vẫn cho thấy tín hiệu tích cực đối với kỹ thuật gây trồng lan tại cơ sở.
4.2.2 Khả năng sinh trưởng, phát triển của loài lan Hoàng thảo nghệ tâm 4.2.2.1 Khả năng sinh trưởng của lá loài lan Hoàng thảo nghệ tâm
Tuỳ thuộc đặc tính sinh trưởng của từng cây, tôi tiến hành đo đếm các số liệu đánh giá khác nhau để phản ánh quá trình phát triển Đối với Hoàng thảo nghệ tâm, cây có đặc tính rụng lá vào mùa ngủ nghỉ — một đặc điểm chung của dòng phong lan — vì vậy tôi thống kê tổng số lá của toàn bộ cây theo định kỳ 15 ngày một lần nhằm nắm bắt diễn biến sức khỏe và tối ưu hóa chăm sóc.
Bảng 4.5: Bảng tổng hợp số lƣợng lá ở cây lan Hoàng thảo nghệ tâm Lần đo Số lƣợng lá (lá) Tăng (+) giảm (-) Ghi chú
1 367 0 So sánh lần đếm sau với lần đếm trước
Hình 4.7: Biểu đồ theo dõi số lƣợng lá ở cây lan Hoàng thảo nghệ tâm
Qua bảng 4.5 và hình 4.7 cho thấy Hoàng thảo nghệ tâm có một thời gian ngủ đông trước khi ra hoa Thời điểm ngủ đông này xuất hiện ở các lần đo từ lần 2 đến lần 5, tương ứng với khoảng thời gian từ giữa tháng 1 dương lịch Vì vậy số lượng lá bị rụng giảm, nên số đếm ở lần sau thấp hơn so với lần trước Tuy nhiên, khác với trường hợp rụng lá triệt để, ở Hoàng thảo nghệ tâm chỉ rụng một phần lá chứ không rụng hết toàn bộ.
Trong giai đoạn phát triển, số lá trên thân còn lại khoảng một phần tư đến một phần ba và lượng lá rụng dần giảm theo thời gian Cây bước vào giai đoạn sinh trưởng và phát triển vào khoảng nửa đầu tháng 3 dương lịch Lúc này cây sẽ xuất hiện lá non mới và chồi non.
4.2.2.2 Khả năng sinh trưởng chồi non
Trong quá trình quan sát, cây nghệ tâm đã phát triển chồi mới vào nửa đầu tháng 2 dương lịch Sự chuyển giao sang mùa xuân mang theo lượng mưa nhiều hơn và độ ẩm không khí tăng lên, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng và phát triển của phong lan.
Tôi tiến hành đo đếm, thu thập số liệu của các chỉ tiêu như sau: Số lượng chồi, chiều dài TB của chồi
Quá trình đo đếm bắt đầu từ ngày 13 tháng 2 với định kỳ 15 ngày 1 lần
Bảng 4.6: Bảng tổng hợp sinh trưởng và phát triển chồi non ở cây lan
Hoàng thảo nghệ tâm Chỉ tiêu đánh giá
Hình 4.8: Biểu đồ sinh trưởng và phát triển chồi non ở cây lan Hoàng thảo nghệ tâm
Qua bảng 4.5 và hình 4.8, ta nhận thấy giai đoạn nghệ tâm phát triển chồi non mạnh nhất vào cuối tháng 2 đến nửa đầu tháng 3 dương lịch; sau thời kỳ này, chồi non tiếp tục tăng trưởng về chiều dài và số lượng lá, nhưng không còn phát triển nhiều chồi non như trước nữa.
4.2.2.2 Khả năng sinh trưởng của hoa lan Hoàng thảo nghệ tâm
Sau thời gian ngủ đông và rụng lá, Hoàng thảo nghệ tâm bước vào giai đoạn phát triển Số liệu được thu thập từ khi cây bắt đầu ra hoa cho đến khi 75% số lượng hoa tàn, nhằm theo dõi quá trình ra hoa và đánh giá sự phát triển của cây theo từng giai đoạn.
Bảng 4.7: Diễn biến hoa ở cây lan Hoàng thảo nghệ tâm
CHIỀU DÀI TB CÁNH HOA (cm)
Qua bảng 4.6 cho thấy, sau dịp Tết Hoàng thảo nghệ tâm bắt đầu ra hoa, với thời gian từ khi xuất hiện đến khi hoa nở khoảng 17–20 ngày Hoa có kích thước khoảng 4–5 cm, hương thơm dễ chịu và khá bền, từ lúc nở đến tàn kéo dài khoảng 25–28 ngày Hoàng thảo nghệ tâm có hai màu hoa chính là hồng nhạt và trắng.
4.2.3 Khả năng sinh trưởng của loài lan Hài điểm ngọc
4.2.3.1 Khả năng sinh trưởng của lá Để có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của lá tôi đã tiến hành đo 02 chỉ tiêu của lá là chiều dài lá và chiều rộng lá trên 16 cây lan Quá trình đo tuân theo định kỳ 15 ngày 1 lần
Bảng 4.8: Bảng tổng hợp sinh trưởng của lá ở cây lan Hài điểm ngọc
Chiều dài TB Chiều rộng TB
Hình 4.9: Biểu đồ sinh trưởng của lá ở cây lan Hài điểm ngọc
Sự sinh trưởng về lá của cây lan Hài điểm ngọc ổn định (R nhỏ) và lá sinh trưởng đều; tuy nhiên, chiều dài trung bình ở lần đo thứ hai giảm so với lần đo thứ nhất, được giải thích là do một số cây mọc thêm lá non.
Tình hình sâu hại, bệnh hại 03 loài lan
Trong quá trình nghiên cứu và theo dõi cây lan Sóc ta, tôi phát hiện cây mắc một số bệnh hại lá như bệnh đốm lá và bệnh vàng lá Để đánh giá mức độ hại của các bệnh này lên lá, tôi tiến hành đo đạc và thu thập số liệu định kỳ, với chu kỳ quan sát 15 ngày một lần.
Bảng 4.9: Tổng hợp mức độ bệnh hại lá ở loài lan Sóc ta
Theo bảng 4.8, mức độ bệnh hại cao nhất xuất hiện ở lần đánh giá thứ ba, do cây trồng mới đang trong thời gian phục hồi nên sức chống chịu còn thấp; nhờ áp dụng kịp thời các biện pháp phòng trừ nên mức độ bị hại giảm dần theo thời gian Về phần b) Sâu hại, để đánh giá tình hình sâu hại lá trên cây Sóc ta, tôi tiến hành theo dõi và thu thập số liệu theo định kỳ 15 ngày một lần.
Bảng 4.10: Tổng hợp mức độ sâu hại lá ở loài lan Sóc ta
Trong quá trình theo dõi, tôi nhận thấy lá của một số cây Sóc ta bị sâu róm và ốc sên ký sinh trên giá thể gây hại, làm lá còi cọc và chịu tổn thương cơ giới Mật độ xuất hiện của sâu róm và ốc sên khá thấp nên tôi áp dụng biện pháp cơ giới là bắt và diệt thủ công Ngoài ra, cây được trồng trên giá thể gỗ treo cao nên mức độ sâu hại thấp, ước tính tỉ lệ thiệt hại dưới 25% (R