Khái niệm Hiệu quả đầu tư là phạm trù kinh tế biểu hiện quan hệ so sánh giữa các kết quảkinh tế - xã hội đạt được các mục tiêu của hoạt động đầu tư với các chi phí phải bỏ ra để có các k
Lý luận về hiệu quả của hoạt động đầu tư
Khái niệm, phân loại và nguyên tắc xác định hiệu quả của hoạt động đầu tư 6 a Khái niệm
Hiệu quả đầu tư là phạm trù kinh tế thể hiện mối quan hệ so sánh giữa các kết quả kinh tế - xã hội đạt được từ hoạt động đầu tư với chi phí bỏ ra để có được các kết quả ấy trong một thời kỳ nhất định, nhằm đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu và tối ưu hóa nguồn lực Phân loại hiệu quả đầu tư dựa trên các tiêu chí như chi phí – lợi ích, thời gian hoàn vốn, rủi ro và tác động xã hội để nhận diện các phương án đầu tư tối ưu và hỗ trợ quyết định cho nhà quản lý và nhà đầu tư.
Hiệu quả đầu tư được phân loại theo các tiêu chí sau:
- Xét theo lĩnh vực hoạt động của xã hội:
Hiệu quả kinh tế của đầu tư được thể hiện thông qua các lợi ích kinh tế mà dự án mang lại Những lợi ích nổi bật gồm lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh và sự gia tăng giá trị tài sản cho nhà đầu tư, đồng thời dự án còn đóng góp vào ngân sách nhà nước thông qua các khoản nộp thuế và phí Việc tối ưu hóa các lợi ích kinh tế không chỉ giúp tăng trưởng vốn và tạo thêm việc làm mà còn tăng nguồn thu cho ngân sách, từ đó nâng cao sức cạnh tranh và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và toàn quốc.
+ Hiệu quả về kỹ thuật: Thể hiện ở trình độ kỹ thuật cao hơn trước do đầu tư tạo ra.
Hiệu quả về xã hội và môi trường được thể hiện qua các lợi ích xã hội tăng lên như tạo công ăn việc làm, nâng cao đời sống vật chất và văn hóa cho người lao động, đồng thời phát triển giáo dục và y tế, và bảo vệ môi trường Những yếu tố này tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững, cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
+ Hiệu quả về an ninh quốc phòng: Thể hiện ở việc củng cố an ninh quốc phòng.
- Theo phạm vi tác dụng của hiệu quả:
+ Hiệu quả đầu tư của từng dự án
+ Hiệu quả đầu tư của từng doanh nghiệp
+ Hiệu quả đầu tư của từng ngành, địa phương
+ Hiệu quả đầu tư của toàn bộ nền kinh tế quốc dân
- Theo phạm vi lợi ích:
+ Hiệu quả kinh tế - xã hội
- Xét theo mức độ phát sinh:
+ Hiệu quả thu được trực tiếp từ dự án.
+ Hiệu quả thu được ngoài dự án (phát sinh gián tiếp).
- Phân loại theo cách tính toán, bao gồm:
+ Hiệu quả theo số tuyệt đối (lợi nhuận, đóng góp cho ngân sách Nhà nước): tính bằng hiệu số giữa kết quả và chi phí.
+ Hiệu quả tính theo số tương đối (mức doanh lợi của một đồng vốn, suất thu lợi nội tại): tính bằng tỷ số giữa kết quả và chi phí.
Nguyên tắc đánh giá hiệu quả đầu tư phải bắt đầu từ mục tiêu của hoạt động đầu tư Đầu tư là việc sử dụng nguồn lực hiện tại nhằm tiến hành các hoạt động để thu được kết quả và đạt được những mục tiêu nhất định trong tương lai Vì vậy trước khi thực hiện một hoạt động đầu tư, nhà đầu tư cần xác định rõ mục tiêu và từ đó xây dựng các chính sách, chiến lược và hướng đi phù hợp để tối ưu hoá phân bổ nguồn lực và nâng cao khả năng đạt được kết quả mong muốn.
- Với Nhà nước: mục tiêu đầu tư thường là nâng cao phúc lợi xã hội, nâng cao dân trí, bảo vệ môi trường,
- Với chủ đầu tư: mục tiêu hàng đầu là thu lợi nhuận
- Là sự quan tâm hàng đầu của chủ đầu tư và các bên có liên quan.
Đầu tư theo mục tiêu và mục đích được xác định rõ, ưu tiên các mục tiêu trọng tâm trước khi xác lập các mục tiêu cụ thể Quy trình này giúp nhà đầu tư chủ động trong mọi tình huống, đưa ra quyết định chính xác, hiệu quả và nâng cao chất lượng hoạt động đầu tư.
Hoạt động đầu tư không thể được xem là hiệu quả nếu không đạt được các mục tiêu đã đề ra; vì thế cần xác định rõ các tiêu chuẩn hiệu quả để đánh giá và đo lường kết quả đầu tư Việc xác định tiêu chuẩn hiệu quả giúp so sánh các lựa chọn đầu tư, đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu, đồng thời tăng tính khách quan và hiệu quả trong quyết định đầu tư.
Việc đặt ra mục tiêu đồng thời đi kèm với việc xác định khung tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả của từng mục tiêu trong hoạt động đầu tư Khung tiêu chuẩn này đóng vai trò như một thước đo khách quan, giúp đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu và từ đó điều chỉnh chiến lược đầu tư cho kết quả tốt hơn Tiêu chuẩn hiệu quả chính là thước đo thực hiện các mục tiêu, đảm bảo việc quản lý nguồn lực và hiệu suất được thông suốt trong toàn bộ quá trình đầu tư.
Thiết lập được một hệ thống tiêu chuẩn đồng bộ, chi tiết sẽ giúp cho việc đánh giá hiệu quả đầu tư một cách chính xác, khoa học,
Việc thiết lập tiêu chuẩn đánh giá sẽ cho chủ đầu tư cái nhìn tổng quan về hoạt động đầu tư, giúp đánh giá tiến độ thực hiện và mức độ hiệu quả đạt được Qua đó, nhà đầu tư có thể nhận diện những thiếu sót ở các khâu và các hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư trong thời gian tới.
Việc xác định chuẩn này giúp các cơ quan quản lý kiểm tra, giám sát tình hình thực hiện đầu tư của chủ đầu tư và bảo đảm các yêu cầu về tiến độ, tính minh bạch và hiệu quả dự án Khi đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư, cần chú ý đến độ trễ thời gian để phản ánh đúng kết quả đạt được và chi phí đã bỏ ra Đầu tư phát triển là hoạt động dài hạn, nguồn vốn huy động cho dự án thường rất lớn và dễ bị ứ đọng trong quá trình thực hiện do độ trễ về thời gian Thực hiện đầu tư ở hiện tại nhưng kết quả sẽ xuất hiện ở tương lai, vì vậy quản lý thời gian, dòng tiền và rủi ro là yếu tố then chốt để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com
Thời gian trong đầu tư là yếu tố vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hoạt động đầu tư Thời gian càng dài, rủi ro liên quan đến biến động thị trường có thể tăng lên và tác động đến lợi nhuận cuối cùng Đồng thời, chi phí cơ hội của việc sử dụng vốn cũng tăng theo mức độ cam kết thời gian, do các cơ hội đầu tư khác có thể bị bỏ lỡ Do đó, nhà đầu tư cần xác định khung thời gian phù hợp, đánh giá rủi ro và chi phí cơ hội để tối ưu hóa chiến lược đầu tư và đạt được hiệu quả lâu dài.
Tiền có giá trị theo thời gian, nên khi tính toán doanh thu và chi phí để đánh giá hiệu quả kinh doanh, cần xem xét giá trị thời gian của tiền Áp dụng chiết khấu dòng tiền và xác định giá trị hiện tại sẽ giúp so sánh các dòng tiền ở mọi thời điểm một cách chính xác, từ đó tăng độ tin cậy và hiệu quả của quá trình phân tích tài chính và tối ưu hoá lợi nhuận.
Các chính sách và thủ tục của Nhà nước có thể có độ trễ về thời gian, vì vậy cần thực hiện các tính toán chính xác để đảm bảo hoạt động đầu tư được thực hiện đúng quy định và chính sách Cần xây dựng và áp dụng một hệ thống các chỉ tiêu để đánh giá hiệu quả của hoạt động đầu tư, trong đó hai chỉ tiêu cơ bản là hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế - xã hội, nhằm cung cấp cơ sở cho điều chỉnh chiến lược và tối ưu hóa nguồn lực.
Hiệu quả tài chính của dự án được đánh giá qua khả năng sinh lợi, quy mô lợi nhuận lũy kế, thời gian thu hồi vốn và tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) Các chỉ số này giúp nhà đầu tư hình dung lợi nhuận dự án mang lại, so sánh với chi phí vốn và rủi ro, đồng thời xác định thời điểm thu hồi vốn để đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
Hiệu quả kinh tế xã hội là chênh lệch giữa các lợi ích mà nền kinh tế - xã hội thu được so với chi phí mà nền kinh tế và xã hội bỏ ra khi thực hiện đầu tư Các lợi ích xã hội được xem xét thông qua hai hướng: định tính và định lượng Định tính nhằm đánh giá việc đáp ứng các mục tiêu phát triển kinh tế, thực thi các chủ trương, chính sách của Nhà nước và góp phần cải thiện môi trường, hạn chế ô nhiễm và phục hồi sinh thái Định lượng được đo bằng các chỉ tiêu như tăng thu cho ngân sách, gia tăng số người có việc làm, và tăng thu ngoại tệ, cùng với các tác động kinh tế vĩ mô khác Nói một cách tổng quát, hiệu quả kinh tế xã hội được đánh giá dựa trên mức độ mà đầu tư mang lại lợi ích cho xã hội và nền kinh tế so với chi phí bỏ ra, đồng thời phù hợp với các mục tiêu chung của xã hội và nền kinh tế.
- Áp dụng hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính của dự án đầu tư:
Xuất phát từ lợi ích của nhà đầu tư, mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận được xem là yếu tố cốt lõi trong việc đánh giá một dự án Khả năng sinh lợi của dự án trở thành thước đo chủ yếu để quyết định có nên chấp nhận một cơ hội đầu tư mang tính rủi ro hay không Khi dự án cho thấy tiềm năng sinh lời cao và ổn định, nhà đầu tư sẽ có động lực chấp nhận mức rủi ro tương ứng; ngược lại, mức sinh lời thấp hoặc rủi ro quá lớn sẽ làm giảm sự đồng ý đầu tư.
Khả năng sinh lợi càng cao thì càng hấp dẫn các nhà đầu tư.
Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả của dự án đầu tư
a Hiệu quả tài chính của các dự án đầu tư a.1 Một số vấn đề cần xem xét khi đánh giá HQ tài chính của dự án ĐT
Vấn đề 1: Giá trị thời gian của tiền
Giá trị thời gian của tiền (TVTM) là khái niệm cho rằng tiền ở các thời điểm khác nhau có giá trị khác nhau Tiền hiện tại có thể được sử dụng ngay để đầu tư, tạo sinh lời và bảo toàn giá trị trước rủi ro lạm phát, vì vậy nó có giá trị cao hơn so với cùng khoản tiền nhận được trong tương lai Hiểu TVTM giúp quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp, đánh giá dự án đầu tư và xác định giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai để đưa ra quyết định tài chính tối ưu.
- Tiền có giá trị về mặt thời gian do ảnh hưởng của các yếu tố sau:
+ Do ảnh hưởng của yếu tố lạm phát
Do lạm phát, cùng một lượng tiền ở thời điểm sau sẽ mua được ít hàng hóa cùng loại hơn so với thời điểm trước đó Điều này thể hiện sự thay đổi của giá trị tiền theo thời gian: giá trị tiền giảm và sức mua bị giảm sút.
Hiện tại, với 10 triệu đồng, người tiêu dùng có thể mua được một chiếc ti vi màn hình lớn Tuy nhiên, 10 triệu đồng tương tự ở thời điểm tương lai sẽ không còn đủ để mua chiếc ti vi đó nữa vì giá của nó đã tăng theo thời gian Đây là minh chứng cho sự mất giá của đồng tiền khi lạm phát làm giảm sức mua và giá trị thực của tiền bị thu hẹp theo chu kỳ tăng giá của thiết bị điện tử Hiểu về hiện tượng này giúp người tiêu dùng lên kế hoạch chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư để duy trì khả năng mua sắm trước sự biến động của thị trường.
+ Do ảnh hưởng của các yếu tố ngẫu nhiên
Giá trị thời gian của tiền thể hiện sự tăng lên hoặc giảm đi của giá trị tiền theo thời gian do ảnh hưởng của các yếu tố ngẫu nhiên như may mắn hoặc rủi ro Trong bối cảnh đầu tư và sản xuất, dòng tiền tương lai được đánh giá ở giá trị hiện tại và có thể dao động theo biến động kinh tế, thị trường và các điều kiện bất lợi hoặc thuận lợi Chẳng hạn trong sản xuất nông nghiệp, khi gặp thời tiết thuận lợi sẽ thu được nguồn lợi lớn hơn nhờ tăng sản lượng và giá bán, trong khi các yếu tố rủi ro như hạn hán, lũ lụt hoặc biến động giá có thể làm giảm lợi nhuận Vì vậy, quản lý rủi ro, phân tích dòng tiền và lên kế hoạch đầu tư dựa trên giá trị thời gian của tiền giúp tối ưu hóa lợi nhuận và đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.
+ Do thuộc tính vận động và khả năng sinh lợi của tiền
Trong nền kinh tế thị trường, vốn luôn được khai thác dưới mọi hình thức để sinh lợi cho người sở hữu và tránh để vốn chết đi Ngay cả khi tiền nhàn rỗi, nhà đầu tư vẫn có thể gửi tiết kiệm và được lãi, nên với một khoản tiền hiện có để đầu tư kinh doanh hoặc gửi ngân hàng, sau một thời gian nhất định chúng ta sẽ có số tiền lớn hơn vốn ban đầu Sự thay đổi của số tiền theo thời gian thể hiện giá trị thời gian của tiền Giá trị thời gian của tiền được thể hiện qua lãi tức, được xác định bằng tổng số vốn tích lũy được theo thời gian trừ vốn đầu tư ban đầu Khi lãi tức được biểu thị ở dạng tỷ lệ phần trăm so với vốn đầu tư ban đầu trong một đơn vị thời gian, đó được gọi là lãi suất.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com
Lãi suất = Lãi tức trong một đơn vị thời gian Vốn đầu tư ban đầu (vốn gốc) ×
- Lợi ích khi hiểu được giá trị thời gian của tiền
Hiểu rõ quy luật giá trị thời gian của tiền giúp hạn chế rủi ro tài chính ở hiện tại và tương lai Tiền có thể mất giá theo thời gian, nên nắm vững nguyên lý này cho phép xây dựng kế hoạch sử dụng tiền một cách hiệu quả hơn Với kiến thức về giá trị thời gian của tiền, bạn có thể tối ưu hóa chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư một cách thông minh, từ đó nâng cao quản lý tài chính cá nhân Việc áp dụng nguyên tắc này giúp bạn đưa ra quyết định tài chính đúng đắn, cân đối ngân sách và bảo vệ tài sản trước biến động thị trường Đây là nền tảng để phát triển chiến lược quản lý tiền bạc bền vững và tăng trưởng tài sản theo thời gian.
+ Có kế hoạch tiết kiệm tiền đúng cho tương lai
+ Lựa chọn kênh đầu tư sinh lời thích hợp
+ Ổn định thu nhập cá nhân theo thời gian
Trên góc độ tài chính, giá trị của tiền tùy thuộc vào thời điểm nhận hay chi tiêu, vì tiền có giá trị theo thời gian Nhận tiền sớm bao giờ cũng mang lại lợi ích lớn hơn vì giá trị hiện tại của các khoản tiền sẽ được tối ưu khi được sử dụng hoặc đầu tư sớm Nguyên lý giá trị thời gian của tiền giúp người đầu tư đưa ra các quyết định tài chính hiệu quả, đặc biệt khi các dòng tiền từ các khoản đầu tư xuất hiện ở các thời điểm khác nhau trong tương lai Hiểu rõ nguyên lý này cho phép quản lý dòng tiền và tối ưu lợi nhuận thông qua tái đầu tư sớm, giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả danh mục đầu tư.
Vấn đề 2 tập trung vào công thức để chuyển các khoản tiền phát sinh ở các thời điểm khác nhau của thời kỳ phân tích về cùng một mặt bằng thời gian tại hiện tại hoặc tương lai Quá trình này cho phép quy đổi dòng tiền về giá trị hiện tại (PV) hoặc sang giá trị tương lai (FV) bằng các hệ số chiết khấu hoặc tích lũy phù hợp với từng khoảng thời gian, từ đó có thể so sánh và tổng hợp các luồng tiền ở các thời điểm khác nhau Các công thức phổ biến bao gồm tính giá trị hiện tại của mỗi khoản tiền bằng cách nhân số tiền với hệ số chiết khấu theo khoảng cách thời gian tới thời điểm quy đổi, và tính giá trị tương lai bằng cách tích lũy dòng tiền từ thời điểm phát sinh đến thời điểm đích Việc đưa các khoản tiền về cùng mặt bằng thời gian giúp đánh giá hiệu quả tài chính, so sánh đầu tư và ra quyết định trong hiện tại hoặc tương lai một cách chính xác và nhất quán.
Trong trường hợp tính chuyển một khoản tiền phát sinh trong thời kỳ phân tích theo mặt bằng thời gian hiện tại hoặc tương lai, công thức chiết khấu được áp dụng để xác định giá trị hiện tại (PV) hoặc giá trị tương lai (FV) của số tiền đó Công thức này cân nhắc lãi suất và khoảng thời gian tích lũy giữa các thời điểm, giúp ước lượng chính xác dòng tiền và hỗ trợ ra quyết định đầu tư, quản trị rủi ro và lập kế hoạch tài chính Việc áp dụng đúng ngữ cảnh và các tham số lãi suất phù hợp sẽ tối ưu hóa lợi ích tài chính và nâng cao khả năng dự báo dòng tiền trong các phân tích tài chính.
(1+r)^n là hệ số tích lũy dùng để chuyển đổi giá trị tiền ở hiện tại thành giá trị tiền ở tương lai, phản ánh sự tăng trưởng của tiền theo thời gian nhờ lãi suất được tích lũy Đây là hệ số lãi kép hay hệ số tăng trưởng theo thời gian, cho phép tính giá trị tương lai của một khoản tiền bằng cách nhân giá trị hiện tại với (1+r)^n Trong đó r là lãi suất mỗi kỳ và n là số kỳ tích lũy; công thức FV = PV × (1+r)^n cho thấy cách tiền có thể tăng lên theo thời gian khi được tích lũy lãi suất, giúp đánh giá giá trị tiền theo thời gian và lên kế hoạch tài chính hiệu quả.
Hệ số chiết khấu hoặc hệ số hiện tại hóa giá trị tiền tệ là (1+r)^n, được dùng để chuyển một khoản tiền từ giá trị ở mặt bằng thời gian tương lai về mặt bằng thời gian hiện tại n là số thời đoạn (năm, quý, tháng) cần tính chuyển r là tỷ suất tích lũy trong công thức (1) và tỷ suất chiết khấu trong công thức (2), hay nói chung là tỷ suất sử dụng để tính chuyển; nó luôn được hiểu là lãi suất ghép trừ khi có chú thích khác Trong trường hợp tỷ suất thay đổi theo thời kỳ phân tích, công thức (1) và (2) có thể được điều chỉnh cho phù hợp.
Trong trường hợp tính chuyển các khoản tiền phát sinh trong từng thời đoạn của kỳ phân tích về cùng một mặt bằng thời gian hiện tại hoặc tương lai, cần xác định rõ phạm vi thời gian và nguyên tắc ghi nhận để đảm bảo tính nhất quán của dòng tiền Việc này cho phép so sánh hiệu quả tài chính giữa các thời kỳ, hỗ trợ quyết định về đầu tư và quản trị rủi ro, đồng thời cải thiện độ chính xác của dự báo dòng tiền Các khoản tiền phát sinh được ghi nhận theo từng thời kỳ với cùng cơ sở hạch toán nhằm duy trì tính liên tục và đầy đủ của báo cáo tài chính và cung cấp thông tin hữu ích cho đánh giá tài chính.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com
Nếu các khoản tiền A1, A2, …, An được phát sinh vào đầu từng thời đoạn của thời kỳ phân tích, tổng các khoản tiền này có thể được quy đổi về cùng một mặt bằng thời gian bằng hai cách: sang thời điểm tương lai ở cuối thời kỳ phân tích hoặc sang thời điểm hiện tại ở đầu thời kỳ phân tích, theo hai công thức tính tương ứng.
FV = A1(1+r)n+ A2(1+r)n+…+An1+rn= i=1nA11+rn-i+1 (5)
PV = A11(1+r)0 + A21(1+r)1+…+An1(1+r)n-1 = i=1nA11(1+r)i-1 (6) Nếu các khoản tiền này được phát sinh vào cuối các thời đoạn của thời kỳ phân tích thì tổng của chúng được tính chuyển về cùng một mặt bằng thời gian tương lai hoặc hiện tại theo 2 công thức sau:
- Trong trường hợp dòng tiền phân bố đều (các khoản tiền phát sinh đều đặn (hằng số
A) trong từng thời đoạn của từng thời kỳ phân tích)
Giả sử các khoản tiền phát sinh (các khoản thu, chi) trong thời hạn của thời kỳ phân tích là một số không đổi A (trường hợp khấu hao theo cùng một tỷ lệ phần trăm với giá trị tài sản cố định ban đầu, chi phí cho bộ máy quản lý, chi phí bảo dưỡng cơ sở vật chất, kỹ thuật…) thì tổng của chúng theo mặt bằng thời gian ở hiện tại hoặc tương lai theo công thức sau:
Hiệu quả đầu tư trong doanh nghiệp
a Hiệu quả đầu tư trong các doanh nghiệp kinh doanh a.1 Hiệu quả tài chính
Thể hiện qua các chỉ tiêu sau:
Sản lượng tăng thêm trên vốn đầu tư là một chỉ số cho thấy mức tăng sản lượng được tạo ra trên mỗi đơn vị vốn đầu tư trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp Chỉ tiêu này cho biết với mỗi đơn vị vốn đầu tư, doanh nghiệp đã mang lại bao nhiêu mức tăng sản lượng trong kỳ khảo sát, từ đó phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và tiềm năng tăng trưởng sản xuất.
Doanh thu tăng thêm so với vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp cho thấy mức tăng doanh thu trên mỗi đơn vị vốn đầu tư được khai thác trong kỳ đó Chỉ tiêu này đo lường doanh thu tăng thêm dựa trên vốn đầu tư đã phát huy tác dụng và phản ánh hiệu quả sử dụng vốn trong kỳ nghiên cứu Việc theo dõi chỉ tiêu giúp doanh nghiệp đánh giá lợi ích từ các khoản đầu tư và so sánh hiệu suất giữa các thời kỳ hoặc dự án Dựa vào kết quả, quản trị doanh nghiệp có thể tối ưu hóa phân bổ vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động trong kỳ nghiên cứu.
Tỷ suất sinh lời vốn đầu tư là chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn bằng cách so sánh lợi nhuận tăng thêm trong kỳ của doanh nghiệp với tổng vốn đầu tư đã phát huy tác dụng trong cùng kỳ Chỉ tiêu này cho biết mỗi đơn vị vốn đầu tư mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận tăng thêm và phản ánh mức sinh lời của nguồn vốn trong kỳ nghiên cứu Giá trị của tỷ suất sinh lời vốn đầu tư càng cao chứng tỏ hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của doanh nghiệp càng lớn và khả năng tạo lợi nhuận từ nguồn vốn được cải thiện.
Hệ số huy động tài sản cố định được xác định bằng tỷ lệ giữa giá trị tài sản cố định mới tăng trong kỳ nghiên cứu và tổng mức vốn đầu tư xây dựng cơ bản đã thực hiện trong kỳ đó, cho thấy mức độ đạt được của hoạt động đầu tư so với tổng vốn đầu tư xây dựng cơ bản Chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả kinh tế của hoạt động đầu tư: trị số càng cao cho thấy doanh nghiệp đã thi công dứt điểm, nhanh chóng huy động các công trình vào hoạt động và giảm được tình trạng ứ đọng vốn Trong khuôn khổ hệ thống các chỉ tiêu cơ bản phản ánh hiệu quả kinh tế - xã hội của hoạt động đầu tư trong các doanh nghiệp kinh doanh, chỉ tiêu này đóng vai trò là thước đo quan trọng về hiệu quả đầu tư và sự chuyển đổi vốn thành tài sản sử dụng thực tế.
Chỉ tiêu này được xác định bằng cách so sánh tổng mức đóng góp cho ngân sách tăng thêm trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp với tổng mức vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp Chỉ tiêu cho biết mỗi đơn vị vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu đã đóng góp ngân sách ở mức tăng thêm bao nhiêu, từ đó phản ánh hiệu quả của vốn đầu tư trong quá trình nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp.
Mức tiết kiệm ngoại tệ tăng thêm so với vốn đầu tư cho thấy mức độ hiệu quả của hoạt động nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp trong kỷ nguyên hiện đại Chỉ tiêu này được xác định bằng cách so sánh tổng số ngoại tệ tiết kiệm tăng thêm trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp với tổng mức vốn đầu tư đã bỏ ra, từ đó đánh giá tác động của công tác nghiên cứu đối với chi phí ngoại tệ và hiệu quả sử dụng vốn.
Đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp được đánh giá qua một chỉ tiêu quan trọng: mỗi đơn vị vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu sẽ mang lại mức tiết kiệm ngoại tệ tăng lên Chỉ tiêu này cho biết mức tiết kiệm ngoại tệ do hoạt động đầu tư đem lại, giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ về hiệu quả sử dụng vốn cho nghiên cứu và phát triển Việc theo dõi chỉ tiêu này cho phép điều chỉnh chiến lược đầu tư, tối ưu hóa chi phí và tăng cường lợi ích tài chính, từ đó nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Chỉ tiêu Mức thu nhập tăng thêm so với vốn đầu tư phát huy tác dụng đo lường hiệu quả sử dụng vốn trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp Chỉ tiêu được xác định bằng cách so sánh tổng thu nhập tăng thêm (hoặc tiền lương của người lao động) trong kỳ nghiên cứu với tổng vốn đầu tư đã bỏ ra trong cùng kỳ, cho thấy 1 đồng vốn đầu tư phát huy tác dụng đã tạo ra mức thu nhập tăng thêm là bao nhiêu Kết quả mang tính KPI, phản ánh mức độ hiệu quả của hoạt động nghiên cứu và phát triển cũng như quản lý nguồn lực và chi phí nhân công.
Chỉ số này cho biết số chỗ làm việc tăng thêm so với vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp Chỉ tiêu được xác định bằng cách so sánh tổng số chỗ làm việc tăng thêm trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp với tổng mức vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp Kết quả cho thấy mỗi đơn vị vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu đã tạo ra bao nhiêu chỗ làm việc tăng thêm.
Các chỉ tiêu hiệu quả có thể được xác định theo bình quân năm cho kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp Trị số của các chỉ tiêu này càng cao cho thấy hoạt động đầu tư của doanh nghiệp mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội ngày càng lớn Đối với các doanh nghiệp hoạt động công ích, hiệu quả đầu tư được xem xét theo khái niệm riêng của loại hình doanh nghiệp này.
Doanh nghiệp công ích là doanh nghiệp nhà nước sản xuất và cung ứng dịch vụ công cộng theo các chính sách của Nhà nước hoặc thực hiện nhiệm vụ quốc phòng Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp nhà nước có doanh thu trên 70% từ hoạt động công ích thì được xếp vào loại hình doanh nghiệp hoạt động công ích; như vậy trong doanh nghiệp công ích vẫn có thể có một bộ phận hoạt động kinh doanh Khác với doanh nghiệp kinh doanh, mục tiêu chủ yếu của hoạt động đầu tư trong doanh nghiệp công ích không phải nhằm tối đa hóa lợi nhuận mà là thực hiện tốt các chính sách của Nhà nước hoặc thực hiện nhiệm vụ quốc phòng Chỉ tiêu đánh giá HQ HĐ ĐT trong các doanh nghiệp hoạt động công ích được thiết kế để cân bằng giữa hiệu quả quản trị và đầu tư với thực hiện các nhiệm vụ công ích.
Chính vì vậy để đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư trong các doanh nghiệp hoạt động công ích, các chỉ tiêu hiệu quả cơ bản thường được sử dụng như sau:
Hệ số huy động TSCĐ đo lường mức độ huy động vốn đầu tư cố định so với vốn đầu tư thực hiện trong kỳ hoặc so với toàn bộ vốn đầu tư thực hiện Giá trị của chỉ số này càng cao thể hiện hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp hoạt động công ích càng lớn, vì TSCĐ được huy động và sử dụng hiệu quả để phục vụ mục tiêu công ích và tối ưu hóa hiệu quả vốn.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com
Chi phí đầu tư tiết kiệm so với tổng mức dự toán càng cao cho thấy mức tối ưu hoá vốn và hiệu quả đầu tư được nâng lên Chỉ số này tăng khi các công trình đầu tư được đưa vào hoạt động đúng thời hạn và đảm bảo thực hiện đầy đủ các mục tiêu được giao Nhờ đó, hiệu quả hoạt động đầu tư phát triển của doanh nghiệp hoạt động công ích càng cao và mang lại lợi ích xã hội tốt hơn.
Hoàn thành công trình sớm hơn kế hoạch dự kiến nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và chi phí ở mức ngân sách được duyệt cho thấy hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp công ích được nâng cao Việc rút ngắn tiến độ giúp đưa dự án vào khai thác sớm hơn, tối ưu hóa dòng tiền và gia tăng thời gian sinh lợi, đồng thời thể hiện sự quản lý dự án chặt chẽ và tuân thủ các hạn mức chi phí đã phê duyệt Vì thế, thời gian hoàn thành càng nhanh là thước đo rõ ràng cho hiệu quả hoạt động đầu tư của doanh nghiệp công ích.
HQ ĐT của ngành, địa phương, vùng và toàn bộ nền kinh tế
Các chỉ tiêu cơ bản thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế của hoạt động đầu tư ở cấp độ ngành, địa phương, vùng và toàn bộ nền kinh tế gồm các khía cạnh tài chính như giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), thời gian hoàn vốn và lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI); tiêu chí hiệu quả chi phí như tỷ lệ lợi ích trên chi phí (B/C), khả năng thanh toán và độ rủi ro; các chỉ số về sản xuất, tăng trưởng và năng suất như tăng trưởng GDP, đóng góp giá trị gia tăng và năng suất lao động; cùng các thước đo tác động xã hội và bền vững như tạo việc làm, cải thiện hạ tầng và tác động đến môi trường Việc tổng hợp các chỉ tiêu này giúp so sánh, đánh giá và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực ở các cấp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của các dự án đầu tư.
- Mức tăng của giá trị sản xuất so với toàn bộ vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu:
H Iv(GO) - Mức tăng trưởng tăng của tổng sản phẩm quốc nội so với toàn bộ vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu:
H Iv(GDP) - Mức tăng của giá trị tăng thêm so với toàn bộ vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu:
HIv(AV) - Mức tăng của tổng sản phẩm quốc nội so với giá trị tài sản cố định huy động trong kỳ nghiên cứu:
H F(GDP) - Mức tăng của giá trị tăng thêm so với giá trị tài sản cố định huy động trong kỳ nghiên cứu:
HF(VA) - Suất đầu tư cần thiết để làm tăng thêm 1 đơn vị tổng sản phẩm quốc nội hoặc
1 đơn vị giá trị tăng thêm:
ICOR- Hệ số huy động tài sản cố định:
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com
HTSCĐ b Hiệu quả về mặt xã hội của hoạt động đầu tư phát triển
Các chỉ tiêu cơ bản được dùng để phản ánh hiệu quả xã hội của hoạt động đầu tư phát triển ở các cấp độ ngành, địa phương, vùng và toàn bộ nền kinh tế, bao gồm tăng trưởng và tạo việc làm, nâng cao chất lượng cuộc sống, bền vững nguồn lực và môi trường, hiệu quả sử dụng vốn, cũng như tác động lâu dài tới phúc lợi xã hội; từ đó cho phép đánh giá và so sánh hiệu quả xã hội của đầu tư ở từng ngành, từng địa phương, vùng và trên toàn nền kinh tế, đồng thời hỗ trợ quyết định phân bổ nguồn lực và định hướng phát triển một cách có trọng tâm.
Trong kỳ nghiên cứu, số lao động có việc làm được tạo ra nhờ đầu tư và số lao động có việc làm tính trên mỗi đơn vị vốn đầu tư phản ánh mức độ phát huy hiệu quả của vốn đầu tư đối với thị trường lao động Các chỉ tiêu này cho thấy cách đầu tư chuyển hóa nguồn lực thành việc làm và tác động của nó đến tăng trưởng kinh tế Việc đánh giá số lao động có việc làm do đầu tư và hệ số lao động trên vốn giúp nhà quản lý và nhà đầu tư điều chỉnh chiến lược đầu tư để tối ưu hóa cơ hội việc làm trong kỳ nghiên cứu.
Trong kỳ nghiên cứu này, mức giá trị gia tăng phân phối cho các nhóm dân cư và vùng lãnh thổ được đo lường để phản ánh hiệu quả phân bổ nguồn lực Kết quả cho thấy giá trị gia tăng phân phối trên mỗi đơn vị vốn đầu tư phát huy tác dụng rõ rệt, đồng thời làm sáng tỏ sự khác biệt giữa các nhóm dân cư và vùng lãnh thổ Việc phân tích giá trị gia tăng phân phối theo nhóm dân cư và vùng lãnh thổ giúp nhận diện các khu vực tiềm năng và thách thức trong phân bổ vốn, từ đó đề xuất các biện pháp tối ưu hóa đầu tư nhằm tăng trưởng kinh tế và giảm khoảng cách giữa các khu vực trong kỳ nghiên cứu.
Các tác động khác gồm việc cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, nâng cao chất lượng và cơ cấu hàng tiêu dùng của xã hội, và cải thiện điều kiện làm việc Đồng thời, chúng góp phần bảo vệ và cải thiện môi trường sinh thái, đồng thời thúc đẩy phát triển giáo dục, y tế, văn hóa và sức khỏe Những yếu tố này kết nối với nhau tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người.
Thực trạng về hiệu quả đầu tư của Tập đoàn Hòa Phát
Giới thiệu khái quát về Tập đoàn Hòa Phát
Hòa Phát là tập đoàn sản xuất công nghiệp hàng đầu Việt Nam, bắt đầu từ một công ty chuyên buôn bán các loại máy xây dựng từ tháng 8/1992 Từ nền tảng này, tập đoàn đã lần lượt mở rộng sang các lĩnh vực chính là Nội thất (1995), Ống thép (1996) và Thép xây dựng, hình thành một hệ sinh thái sản xuất và kinh doanh đa ngành tại Việt Nam Với chiến lược tập trung vào đổi mới công nghệ, tối ưu hóa quy trình và đầu tư cho sản phẩm có chất lượng cao, Hòa Phát tiếp tục khẳng định vị thế trên thị trường nội địa và mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
Năm 2000, Điện lạnh được thành lập và năm 2001 mở rộng thêm sang Bất động sản Năm 2007, Hòa Phát tái cấu trúc theo mô hình tập đoàn, với Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát giữ vai trò là công ty mẹ và các công ty thành viên là các đơn vị trực thuộc Ngày 15/11/2007, Hòa Phát chính thức niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam với mã chứng khoán HPG.
Tập đoàn Hòa Phát hoạt động trên bốn lĩnh vực chính là gang thép (thép xây dựng, thép cuộn cán nóng), sản phẩm thép (ống thép, tôn mạ, thép rút dây, thép dự ứng lực), nông nghiệp và bất động sản Sản xuất gang thép và các sản phẩm liên quan là lĩnh vực cốt lõi, chiếm trên 80% doanh thu và lợi nhuận của tập đoàn Công suất thép thô hiện đạt 8 triệu tấn mỗi năm, trong đó thép xây dựng là 5 triệu tấn/năm và thép cuộn cán nóng là 3 triệu tấn/năm Các khu liên hợp sản xuất của Hòa Phát đặt tại Hải Dương, Hưng Yên và Quảng Ngãi, cho thấy quy mô và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.
Hòa Phát được xem là doanh nghiệp sản xuất thép xây dựng và ống thép lớn nhất Việt Nam, với sản lượng lớn và thị phần lần lượt đạt 32,5% cho thép xây dựng và 31,7% cho ống thép.
Nhiều năm liền, Hòa Phát được công nhận là Thương hiệu Quốc gia và liên tục nằm trong Top 50 doanh nghiệp lớn nhất và hiệu quả nhất Việt Nam; đồng thời được xếp vào Top 10 công ty tư nhân lớn nhất Việt Nam và Top 30 DN nộp thuế tiêu biểu, khẳng định sức mạnh và đóng góp của tập đoàn cho nền kinh tế nước nhà.
Song song với phát triển sản xuất kinh doanh, Hòa Phát dành ngân sách hàng chục tỷ đồng mỗi năm cho trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) Tập đoàn triển khai hàng loạt chương trình từ thiện và các dự án xã hội thiết thực trên khắp các địa phương trên toàn quốc, nơi có văn phòng và nhà máy của Hòa Phát và các công ty thành viên Những hoạt động CSR này không chỉ hỗ trợ cộng đồng mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của khu vực, đồng thời thể hiện cam kết của Hòa Phát đối với sự hài hòa giữa lợi ích kinh doanh và lợi ích xã hội.
Hiệu quả tài chính của hoạt động đầu tư của Tập đoàn Hòa Phát
a Sản lượng tăng thêm so với vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp
Trong tháng 12/2021, Hòa Phát ghi nhận doanh số bán hàng các sản phẩm thép đạt 799.000 tấn, tăng 14% so với cùng kỳ năm trước Tính cả năm 2021, tập đoàn đã bán ra 8,8 triệu tấn thép các loại.
Nếu so với tháng 11/2021 trước đó, sản lượng thép bán ra trong tháng cuối năm của Hòa Phát cũng cao hơn 4,4%, tương đương 34.000 tấn.
Trong tháng 12/2021, thép xây dựng thành phẩm chiếm 353.000 tấn trong tổng sản lượng thép tiêu thụ, tăng 10% so với tháng trước Xuất khẩu thép xây dựng trong tháng này đạt gần 94.000 tấn, tăng 59% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy xu hướng duy trì sản lượng và thị phần thép xây dựng trên thị trường xuất khẩu.
Ngoài ra, sản phẩm bán HRC ước đạt 217.000 tấn, còn lại là các sản phẩm phôi thép, ống thép và tôn mạ.
Tập đoàn Hòa Phát cho biết trong bối cảnh gặp nhiều khó khăn do dịch Covid-
19 khu liên hợp sản xuất gang thép của tập đoàn tại Hải Dương, Dung Quất - Quảng Ngãi và Hưng Yên vẫn hoạt động hết công suất để phục vụ thị trường thép trong nước.
Trong năm 2021, tập đoàn Hòa Phát đã bán ra tổng cộng 8,8 triệu tấn thép các loại, tăng 35% so với năm 2020 Năm 2021 cũng là lần đầu tiên Hòa Phát cán mốc sản lượng bán hàng trên 1 triệu tấn thép trong một tháng, cụ thể là vào tháng 3/2021.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com
Nguồn: Tin nhanh Chứng khoán
Năm 2021 ghi nhận hoạt động xuất khẩu của Hòa Phát đóng góp đáng kể vào lượng thép tiêu thụ, với lần đầu tiên xuất khẩu phôi thép và thép xây dựng đạt 2,3 triệu tấn Thị trường xuất khẩu chính của nhà sản xuất này bao gồm Canada, Australia, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Với vai trò lãnh đạo doanh nghiệp, việc đẩy mạnh xuất khẩu giúp tập đoàn mở rộng và đa dạng hóa thị trường tiêu thụ Trong bối cảnh thị trường nội địa chịu ảnh hưởng từ đại dịch, hoạt động xuất khẩu đã duy trì tăng trưởng và bổ sung nguồn ngoại tệ cho nền kinh tế Nhờ đó, xuất khẩu đóng góp vào cân bằng cán cân thương mại của Việt Nam bằng cách tăng nguồn thu ngoại tệ và mở rộng thị trường nước ngoài.
Với sản lượng tiêu thụ như trên, Hòa Phát tiếp tục giữ vị thế là nhà sản xuất có thị phần lớn nhất về thép xây dựng và ống thép tại thị trường trong nước Bên cạnh đó, tập đoàn nằm trong top 5 thị phần sản xuất tôn và là doanh nghiệp trong nước duy nhất có thể sản xuất được HRC, khẳng định vai trò dẫn đầu của Hòa Phát trong ngành thép.
Năm 2021, doanh nghiệp của tỷ phú Trần Đình Long đặt kế hoạch doanh thu 120.000 tỷ đồng và 18.000 tỷ đồng lãi ròng từ hoạt động kinh doanh.
Theo báo cáo tài chính quý III, sau 3/4 năm tài chính, Hòa Phát ghi nhận doanh thu trên 105.800 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 27.100 tỷ đồng, lần lượt tăng 60% và 200% so với cùng kỳ năm 2020, đánh dấu kết quả kinh doanh tốt nhất từ trước đến nay của “vua thép” Doanh thu tăng trưởng nhờ hiệu quả của vốn đầu tư được phát huy trong kỳ nghiên cứu của doanh nghiệp, cho thấy vốn đầu tư đã đóng góp tích cực vào cải thiện doanh thu và lợi nhuận.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com
Tập đoàn Hòa Phát (HoSE: HPG) vừa công bố BCTC hợp nhất quý IV/2021, cho thấy doanh thu đạt 44.711 tỷ đồng, tăng 73,4% so với cùng kỳ năm trước; giá vốn tăng mạnh khiến biên lợi nhuận gộp còn tăng 53% lên 9.588 tỷ đồng, dù biên lợi nhuận gộp giảm từ 24,3% xuống 21,4%.
Doanh thu tài chính tăng mạnh 141% lên 857 tỷ đồng, trong khi chi phí tài chính tăng 50% lên 1.184 tỷ đồng, chủ yếu do ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá và lãi tiền vay, gửi của doanh nghiệp Đồng thời, chi phí bán hàng tăng 151% lên 711 tỷ đồng và chi phí quản lý tăng 138% lên 509 tỷ đồng.
Doanh nghiệp thép ghi nhận lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ đạt 7.427 tỷ đồng, tăng 60% so với cùng kỳ năm trước Tuy nhiên, lợi nhuận này giảm 28,5% so với mức đỉnh từng đạt được trong quý III/2021.
Bảng 2.2: Kết quả kinh doanh của Tập đoàn năm 2020-2021 Đơn vị: Tỷ đồng
Nguồn: Tin nhanh Chứng khoán
Trong năm 2021, Tập đoàn Hòa Phát đạt doanh thu thuần 149.680 tỷ đồng, tăng 66% so với năm 2020; lãi sau thuế đạt mức kỷ lục 34.520 tỷ đồng, và lãi sau thuế của cổ đông công ty mẹ đạt 34.478 tỷ đồng, cùng tăng 156% so với năm trước Nhờ kết quả tích cực, tập đoàn đã vượt mục tiêu doanh thu ủa năm 24% và mục tiêu lợi nhuận sau thuế 92% của năm.
Kết quả kinh doanh đột biến năm 2021 của Hòa Phát được giải thích nhờ sản lượng thép thô tăng và giá bán cùng giá vốn đều ở mức tốt Các khu liên hợp sản xuất gang thép tại Hải Dương, Dung Quất - Quảng Ngãi và Hưng Yên đã vận hành hết công suất để phục vụ thị trường trong nước và ngoài nước Tập đoàn cung cấp tổng cộng 8,8 triệu tấn thép, bao gồm phôi, thép xây dựng, thép cuộn cán nóng (HRC), ống thép và tôn mạ, tăng 35% so với năm 2020.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com
Hoạt động xuất khẩu đóng góp quan trọng cho sản lượng năm 2021 khi đạt 2,6 triệu tấn sản phẩm các loại, gấp đôi so với năm trước Việc đẩy mạnh xuất khẩu giúp Hòa Phát đa dạng hóa thị trường tiêu thụ trong khi thị trường trong nước bị ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19 Tỷ suất sinh lời vốn đầu tư được theo dõi chặt chẽ để đánh giá hiệu quả của các dự án và chiến lược mở rộng thị trường.
ROIC, hay Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư, là số tiền một công ty tạo ra vượt quá chi phí trung bình mà công ty phải trả cho nợ và vốn cổ phần của mình Nói cách khác, ROIC đo lường hiệu quả sử dụng vốn đầu tư để sinh lợi bằng cách so sánh lợi nhuận thu được với chi phí vốn mà doanh nghiệp phải trả Chỉ số này càng cao cho thấy công ty khai thác vốn càng hiệu quả và có khả năng tạo giá trị cho cổ đông.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư Bảng 2.3: Chỉ số tài chính và chỉ số thanh toán hiện hành của Tập đoàn giai đoạn 2018-2021
Hiệu quả kinh tế - xã hội của Tập đoàn Hòa Phát
Trong kỳ nghiên cứu, mức đóng góp cho ngân sách của Tập đoàn tăng thêm so với vốn đầu tư được phát huy tác dụng trong cùng kỳ, cho thấy hiệu quả của nguồn vốn đầu tư khi nó được khai thác tối đa và phát huy tác dụng Sự tăng trưởng này phản ánh mức độ đóng góp của hoạt động đầu tư vào ngân sách và thể hiện sự bền vững của Tập đoàn trong bối cảnh nghiên cứu, đồng thời cung cấp một thước đo hữu ích cho hiệu quả đầu tư và tác động của nó đối với mục tiêu phát triển của Tập đoàn.
- Mức đóng góp cho ngân sách nhà nước năm 2021 của Tập đoàn Hòa Phát: trong năm
2021, Tập đoàn đã đóng góp vào ngân sách nhà nước 12.400 tỷ đồng, tăng gần 70% so với năm 2020 (tức tăng khoảng 8680 tỷ đồng).
- Vốn đầu tư phát huy tác dụng: 178.235.000.000.000
Một đồng vốn đầu tư phát huy tác dụng của Hòa Phát đã đóng góp cho ngân sách với mức tăng thêm khoảng 20,5 đồng, đồng thời mức tiết kiệm ngoại tệ tăng thêm so với vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu của Tập đoàn.
Trong năm 2021, Tập đoàn Hòa Phát ghi nhận số dư tiền gửi có kỳ hạn ngắn là 17.183 tỷ đồng và số dư tương đương tiền là 14.644 tỷ đồng Như vậy, tổng cộng Hòa Phát có hơn 31.800 tỷ đồng tiết kiệm ngoại tệ.
Mỗi đồng vốn đầu tư phát triển của Hòa Phát mang lại mức tiết kiệm ngoại tệ khoảng 5,6 đồng; đồng thời, mức thu nhập tăng thêm so với vốn đầu tư được phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu của Tập đoàn.
Tập đoàn Hòa Phát cho biết lũy kế năm 2021 ghi nhận doanh thu 150.800 tỷ đồng, tăng 65% so với năm 2020 (tương đương 59.407 tỷ đồng) Lợi nhuận sau thuế lần đầu đạt 34.520 tỷ đồng, vượt 92% kế hoạch năm và tăng 1,56 lần so với năm trước Đặc biệt, trong quý IV/2021, Tập đoàn đạt 45.000 tỷ đồng doanh thu, tăng 73% cùng kỳ năm trước; lợi nhuận sau thuế 7.400 tỷ đồng, tăng 59% so với cùng kỳ năm trước.
- Vốn đầu tư phát huy tác dụng: 178.235.000.000.000
Một đồng đơn vị vốn đầu tư phát huy tác dụng của Hòa Phát đã đóng góp cho mức thu nhập với mức tăng thêm khoảng 3 đồng.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com d Số chỗ làm việc tăng thêm so với vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ nghiên cứu của Tập đoàn
Với chiến lược mở rộng quy mô và đầu tư dài hạn, Tập đoàn Hòa Phát đang triển khai nhiều dự án lớn tại Việt Nam như Khu liên hợp sản xuất gang thép Hòa Phát Dung Quất 2, Cảng tổng hợp tại Khu kinh tế Dung Quất, nhà máy sản xuất container tại Bà Rịa – Vũng Tàu và nhà máy sản xuất hàng điện máy gia dụng tại Hà Nam Khi hoàn thành, các dự án này sẽ nâng cao quy mô sản xuất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn và tạo thêm nhiều vị trí việc làm cho người lao động trong khu vực và trên toàn quốc.
Đến nay, Tập đoàn Hòa Phát đã tạo việc làm cho khoảng 30.000 lao động, mang lại thu nhập ổn định và đóng góp cho ngân sách nhà nước tại 25 tỉnh, thành phố trên cả nước; con số này vẫn không ngừng gia tăng nhờ tốc độ mở rộng sản xuất và đầu tư, thể hiện vai trò của Hòa Phát trong phát triển kinh tế và cải thiện đời sống người lao động.
Đánh giá chung hiệu quả đầu tư của Tập đoàn Hòa Phát
a Thành công đạt được và nguyên nhân
- Năm 2021, Tập đoàn Hòa Phát đã đạt được nhiều thành công to lớn.
Trong quý I/2021, Tập đoàn ước đạt doanh thu 31.000 tỷ đồng, tăng 60% so với cùng kỳ và lợi nhuận sau thuế đạt 7.000 tỷ đồng, gấp 3 lần quý I/2020, đánh dấu kỷ lục lợi nhuận quý gần 30 năm của Hòa Phát Trong tổng lợi nhuận này, 6.500 tỷ đồng đến từ lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh và 500 tỷ đồng từ thoái vốn mảng Nội thất.
Quý II/2021, Tập đoàn Hòa Phát đạt doanh thu 35.400 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 9.745 tỷ đồng Lũy kế 6 tháng đầu năm, tập đoàn ghi nhận doanh thu gần 66.900 tỷ đồng, tăng 67% so với cùng kỳ.
Quý III/2021, Tập đoàn ghi nhận doanh thu 38.900 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 10.350 tỷ đồng, lần lượt tăng 56% và 170% so với cùng kỳ Hòa Phát đã triển khai đầu tư hệ thống nhà máy để đón đầu cơ hội thị trường Theo tập đoàn, trong 9 tháng đầu năm, doanh nghiệp đóng góp vào ngân sách Nhà nước 8.106 tỷ đồng, cao hơn 11% so với số nộp cả năm 2020 Lũy kế 9 tháng đầu năm, Hòa Phát đạt doanh thu hơn 105.800 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 27.100 tỷ đồng, tăng trên 60% và 200% so với cùng kỳ Với kết quả này, Hòa Phát đã vượt 45% kế hoạch lợi nhuận của năm 2021.
Quý IV/2021, Tập đoàn Hòa Phát ghi nhận doanh thu 45.000 tỷ đồng, tăng 73% so với cùng kỳ năm trước, đồng thời lợi nhuận sau thuế đạt 7.400 tỷ đồng, tăng 59% so với cùng kỳ năm trước Lũy kế năm hiện chưa được nêu rõ trong dữ liệu được cung cấp.
Trong năm 2021, Tập đoàn Hòa Phát ghi nhận doanh thu 150.800 tỷ đồng, tăng 65% so với 2020 Lợi nhuận sau thuế lần đầu đạt 34.520 tỷ đồng, vượt 92% kế hoạch năm và tăng 1,56 lần so với năm trước.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com
Trong bối cảnh nhiều khó khăn do dịch Covid-19, các khu liên hợp sản xuất gang thép của Hòa Phát tại Hải Dương, Dung Quất - Quảng Ngãi và Hưng Yên vẫn hoạt động hết công suất để phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu Trong năm 2021, Tập đoàn đã cung cấp cho thị trường tổng cộng 8,8 triệu tấn thép các loại, gồm phôi, thép xây dựng, thép cuộn cán nóng (HRC), ống thép và tôn mạ, tăng 35% so với cùng kỳ Hoạt động xuất khẩu đóng góp 2,6 triệu tấn sản phẩm các loại, gấp đôi so với năm trước, giúp đa dạng hóa thị trường tiêu thụ và mang lại nguồn ngoại tệ cho Việt Nam khi thị trường nội địa chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh Với kết quả này, Hòa Phát tiếp tục khẳng định năng lực sản xuất và chiến lược mở rộng thị trường thông qua xuất khẩu.
Phát tiếp tục giữ thị phần số 1 Việt Nam về thép xây dựng, ống thép, lần lượt là 32,6% và
24,7% Tôn Hòa Phát nằm trong Top 5 nhà sản xuất lớn nhất với 8% Hòa Phát cũng là doanh nghiệp Việt Nam duy nhất sản xuất được HRC.
Hòa Phát đã tạo việc làm và thu nhập ổn định cho 30.000 lao động, đồng thời đóng góp ngân sách Nhà nước tại 25 tỉnh, thành phố trên khắp cả nước Trong năm 2021, Tập đoàn Hòa Phát đóng góp 12.400 tỷ đồng vào ngân sách Nhà nước, tăng gần 70% so với năm 2020, thể hiện đóng góp bền vững cho nền kinh tế Việt Nam.
Với sự đa dạng hóa trong nhiều lĩnh vực kinh doanh, Tập đoàn Hòa Phát đã trở thành một trong những tập đoàn kinh tế công nghiệp đa ngành hàng đầu Việt Nam Thương hiệu Hòa Phát ngày càng được khẳng định và nhận diện mạnh mẽ trên thị trường, nhờ khả năng tiếp cận nguồn vốn hợp lý và chiến lược đầu tư hiệu quả Phạm vi sản phẩm của Hòa Phát ngày càng mở rộng trên toàn quốc, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở mọi miền đất nước.
Hòa Phát đã xác lập từ những ngày đầu khởi nghiệp một chiến lược đúng đắn, đầu tư đúng hướng, bài bản và quyết liệt Việc tích hợp chuỗi giá trị theo chiều dọc giúp tập đoàn nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo ra những lợi thế cạnh tranh lớn Trên toàn bộ khối tập đoàn, từ sản xuất công nghiệp nặng đến các ngành công nghiệp khác và bất động sản, mọi hoạt động đều xoay quanh hoặc liên quan mật thiết đến ngành sản xuất kinh doanh chủ lực.
Thứ hai, Tập đoàn Hòa Phát có nền tảng tài chính lành mạnh và minh bạch cùng với những hoạch định tài chính đúng đắn Nhờ tiềm lực tài chính vững mạnh và uy tín trên thị trường, Hòa Phát có thể thực hiện các dự án có vốn đầu tư lên đến vài ngàn tỷ đồng và duy trì mối quan hệ đối tác tin cậy với các ngân hàng Bên cạnh đó, nhờ tận dụng sự phát triển của thị trường chứng khoán, Hòa Phát đã có sự bứt phá về vốn để phục vụ cho các mục tiêu dài hạn của mình.
Thành công của Hòa Phát đến nay dựa trên nguyên tắc kiên định với các ngành sản xuất kinh doanh truyền thống và không chạy theo các giá trị nhất thời hay giá trị ảo Do đó, hãng tập trung tối ưu hóa hoạt động sản xuất, nâng cao hiệu quả vận hành và vẫn ưu tiên đầu tư cho công nghệ phù hợp với thế mạnh của mình Chiến lược này không chỉ đem lại tăng trưởng ổn định mà còn giúp Hòa Phát đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường, duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực thép và nội thất Với hướng đi bền vững và cam kết chất lượng, Hòa Phát tiếp tục xây dựng lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Tiểu luận mới nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra với sự chuẩn bị tốt nhất, chi phí hợp lý nhất, và uy tín cùng hiệu quả của doanh nghiệp được xây dựng trên nền tảng vững chắc Bên cạnh đó, bài viết trình bày các hạn chế tồn tại và nguyên nhân của chúng để từ đó đề xuất các biện pháp khắc phục, nâng cao hiệu quả quản trị và tăng cường tính cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Bên cạnh những kết quả đạt được như đã trình bày ở trên, hiệu quả đầu tư của Tập đoàn Hòa Phát vẫn đối mặt với một số hạn chế nhất định Trọng tâm của các hạn chế nằm ở sự biến động của thị trường và chu kỳ ngành công nghiệp thép, vật liệu xây dựng có thể ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận từ các dự án đầu tư Rủi ro biến động giá nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển và chi phí vốn có thể làm sai lệch hiệu quả đầu tư so với dự tính Khả năng tiếp cận vốn và điều kiện tín dụng từ các tổ chức tài chính cũng ảnh hưởng đến thời gian hoàn vốn và quy mô đầu tư Bên cạnh đó, yếu tố pháp lý, quản trị rủi ro và cạnh tranh gia tăng trong nước và nước ngoài có thể tạo áp lực lên biên lợi nhuận Những yếu tố vĩ mô như lạm phát, biến động tỷ giá và chính sách của Nhà nước về thuế và đầu tư công cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả đầu tư của Tập đoàn.
Hòa Phát kinh doanh với ngành nghề cốt lõi là thép xây dựng và vật liệu cơ bản, nên phụ thuộc nhiều vào lưu thông dòng tiền mặt; khi chịu ảnh hưởng của tin tức và tình hình kinh tế - chính trị thế giới, biến động giá nguyên vật liệu toàn cầu có thể làm tăng chi phí sản xuất và giá thành từng dòng sản phẩm, từ đó tác động đến lợi nhuận và biên lợi nhuận Ví dụ năm 2019, giá sắt tăng mạnh do thảm họa vỡ đập hồ chứa chất thải khoáng sản tại Brazil, quốc gia xuất khẩu quặng sắt hàng đầu thế giới, khiến cổ phiếu của Hòa Phát bị ảnh hưởng và doanh thu ghi nhận sụt giảm, dù số liệu cho thấy công ty vẫn có mức tăng trưởng nhẹ.
Việc mở rộng nhanh và nâng công suất các nhà máy có thể tạo rủi ro dư cung ngắn hạn cho thị trường thép xây dựng nội địa Việt Nam, với mức tiêu thụ khoảng 9-10 triệu tấn mỗi năm Khi dự án Dung Quất đi vào hoạt động hoàn toàn vào năm 2021, sản lượng thép xây dựng của Hòa Phát có thể cung ứng ra thị trường lên tới trên 5,1 triệu tấn mỗi năm, tăng 2,7 triệu tấn so với năm 2019 Với quy mô cung ứng lớn như vậy chỉ trong hơn hai năm, thị trường nội địa khó có thể hấp thụ ngay lập tức và sẽ xuất hiện hiện tượng dư cung Trong giai đoạn này, Hòa Phát nên cân đối được tình hình sản xuất kinh doanh, cập nhật tin tức thị trường và đưa ra các phương án phòng ngừa phù hợp nhằm giảm thiểu tối đa rủi ro.