LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CÔNG TÁC LẬP VÀ PHÂN TÍCH BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Một số vấn đề chung về hệ thống Báo cáo tài chính trong doanh nghiệp 1.1.1 Báo cáo tài chính và
LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CÔNG TÁC LẬP VÀ PHÂN TÍCH
Một số vấn đề chung về hệ thống Báo cáo tài chính trong doanh nghiệp
1.1.1 Báo cáo tài chính và sự cần thiết của báo cáo tài chính trong công tác quản lý kinh tế
1.1.1.1 Khái niệm Báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là tập hợp các báo cáo được lập dựa trên phương pháp kế toán và tổng hợp số liệu từ các sổ sách kế toán, phản ánh các chỉ tiêu tài chính phát sinh tại từng thời điểm hoặc thời kỳ nhất định Các BCTC trình bày một cách có hệ thống tình hình tài sản, công nợ, tình hình sử dụng vốn và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong các thời kỳ, đồng thời được giải trình nhằm giúp các đối tượng sử dụng thông tin tài chính nhận biết thực trạng tài chính và tình hình sản xuất kinh doanh của đơn vị để từ đó đề ra các quyết định phù hợp.
1.1.1.2 Sự cần thiết của BCTC trong công tác quản lý kinh tế
Báo cáo tài chính (BCTC) cung cấp thông tin kinh tế - tài chính chủ yếu để đánh giá thực trạng tài chính của doanh nghiệp trong kỳ đã qua và các dự đoán cho tương lai Việc lập BCTC giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và toàn diện về tình hình tài sản, công nợ, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh trong một kỳ sản xuất kinh doanh.
Thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) là căn cứ quan trọng cho việc ra quyết định quản trị điều hành và điều chỉnh hoạt động sản xuất, kinh doanh một cách hợp lý, giúp chủ doanh nghiệp tối ưu hóa sử dụng vốn và các nguồn lực, đồng thời cho nhà đầu tư có quyết định đầu tư chính xác và tin cậy Nhờ đó, các chủ nợ được bảo đảm về khả năng thanh toán của doanh nghiệp đối với các khoản cho vay, còn nhà cung cấp và khách hàng yên tâm về việc doanh nghiệp thực hiện đúng cam kết Các cơ quan Nhà nước có thể xây dựng và áp dụng các chính sách phù hợp để hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh, đồng thời kiểm soát doanh nghiệp bằng pháp luật.
Do đó, hệ thống BCTC là rất cần thiết đối với mọi nền kinh tế, đặc biệt là nền kinh tế thị trường hiện nay ở nước ta
1.1.2 Mục đích và vai trò của BCTC
Đây là báo cáo tổng hợp và trình bày một cách toàn diện tình hình biến động của tài sản, công nợ và nguồn vốn chủ sở hữu, đồng thời phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán Các thông tin kinh tế - tài chính được cung cấp chủ yếu nhằm phục vụ đánh giá, phân tích tình hình kết quả hoạt động và thực trạng tài chính của doanh nghiệp trong kỳ đã qua, làm cơ sở cho các quyết định kinh tế trong tương lai.
BCTC (báo cáo tài chính) là nguồn thông tin quan trọng không chỉ đối với doanh nghiệp mà còn cho các đối tượng bên ngoài như cơ quan quản lý nhà nước, các nhà đầu tư hiện tại và tiềm năng, các chủ nợ, ban quản trị, kiểm toán viên độc lập và các bên liên quan khác Việc xem xét vai trò của báo cáo tài chính qua từng nhóm đối tượng chủ yếu cho thấy BCTC cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động và luồng tiền, từ đó hỗ trợ đánh giá uy tín và khả năng thanh toán của doanh nghiệp, hỗ trợ quyết định đầu tư và cấp vốn, cũng như tăng cường quản trị và minh bạch thông tin Trong phần này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết vai trò của BCTC dựa trên các đối tượng chủ yếu để làm rõ giá trị mà báo cáo tài chính mang lại cho cả nội bộ lẫn ngoại vi.
Đối với nhà quản trị doanh nghiệp, nhận biết và đánh giá khả năng, tiềm lực của doanh nghiệp cùng với tình hình vốn, công nợ và thu chi tài chính là cơ sở để ra quyết định đúng đắn và thực thi có hiệu quả các mục tiêu của doanh nghiệp Quá trình phân tích tài chính giúp nhận diện nguồn lực hiện có, đánh giá rủi ro và cơ hội, từ đó lập kế hoạch ngân sách, kiểm soát chi phí và phân bổ nguồn lực hợp lý để tăng trưởng bền vững và nâng cao hiệu quả quản trị.
Đối với cá nhân và tổ chức ngoài doanh nghiệp, việc phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh cũng như tình hình tài chính của doanh nghiệp là cơ sở để quyết định phương hướng và quy mô hợp tác Dựa trên kết quả đánh giá, các hình thức hợp tác có thể được xác định gồm đầu tư, liên doanh, cho vay hoặc thu hồi nợ, nhằm tận dụng cơ hội và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.
Đối với cơ quan chức năng của Nhà nước, nhiệm vụ là phân tích, đánh giá, kiểm tra và kiểm soát hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp để từ đó đề xuất các chính sách phù hợp, điều chỉnh khung pháp lý và định hướng phát triển thị trường nhằm tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của quản lý nhà nước.
1.1.3 Đối tượng áp dụng theo thông tư số 200/2014/TT-BTC
Thông tư này hướng dẫn việc áp dụng kế toán cho các doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực và mọi thành phần kinh tế Các doanh nghiệp đang thực hiện kế toán theo Chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp sẽ được vận dụng các quy định của Thông tư nhằm đảm bảo kế toán phù hợp với đặc điểm kinh doanh và yêu cầu quản lý của từng đơn vị.
1.1.4 Yêu cầu lập và trình bày BCTC theo thông tư số 200/2014/TT-BTC
Việc lập và trình bày BCTC phải tuân thủ các yêu cầu quy định tại chuẩn mực kế toán số 21 “Trình bày BCTC”, gồm:
Doanh nghiệp cần trình bày một cách trung thực và hợp lý về tình hình tài chính, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và các luồng tiền của doanh nghiệp, đồng thời lập báo cáo dựa trên cơ sở tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực hiện hành để đảm bảo tính minh bạch, khách quan và đáng tin cậy của báo cáo tài chính.
Lựa chọn và áp dụng các chính sách kế toán phù hợp với quy định của từng chuẩn mực kế toán nhằm đảm bảo cung cấp thông tin thích hợp cho nhu cầu ra quyết định kinh tế của người sử dụng và cung cấp được các thông tin đáng tin cậy; thông tin được trình bày một cách nhất quán và có thể so sánh giữa các kỳ và giữa các đối tượng, đáp ứng yêu cầu của người dùng về tính minh bạch và đánh giá hiệu quả hoạt động, tình hình tài chính và luồng tiền của doanh nghiệp.
- Trình bày trung thực, hợp lý tình hình tài chính, tình hình và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
- Phản ánh đúng bản chất kinh tế của các giao dịch và sự kiện không chỉ đơn thuần phản ánh hình thức hợp pháp của chúng
- Trình bày khách quan không thiên vị
- Tuân thủ nguyên tắc thận trọng
- Trình bày đầy đủ trên mọi khía cạnh trọng yếu
Việc lập BCTC phải căn cứ vào số liệu sau khi khóa sổ kế toán, đảm bảo nội dung, phương pháp và trình bày được thể hiện đúng và nhất quán giữa các kỳ kế toán BCTC phải được ký và đóng dấu bởi người lập, kế toán trưởng và người đại diện theo pháp luật của đơn vị kế toán.
1.1.5 Nguyên tắc cơ bản lập và trình bày BCTC theo thông tư số 200/2014/TT- BTC
Việc lập và trình bày BCTC phải tuân thủ sáu nguyên tắc quy định tại chuẩn mực kế toán số 21 “Trình bày BCTC”
Trong quá trình lập và trình bày báo cáo tài chính, giám đốc hoặc người đứng đầu doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá khả năng hoạt động liên tục của doanh nghiệp bằng cách xem xét các giả định kế toán, nguồn lực tài chính, dòng tiền và thực tiễn hoạt động để xác định yếu tố nào có thể đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp Việc đánh giá này giúp nhận diện sớm các rủi ro liên quan đến thị trường, nợ phải trả, thanh khoản và khả năng huy động vốn, từ đó đề xuất biện pháp kiểm soát rủi ro và kế hoạch phục hồi khi cần thiết Kết quả được trình bày rõ trong báo cáo tài chính nhằm đảm bảo tính minh bạch, tăng độ tin cậy cho nhà đầu tư và các bên liên quan, và hỗ trợ quyết định quản trị hiệu quả.
BCTC được xây dựng dựa trên giả định doanh nghiệp duy trì hoạt động liên tục và sẽ tiếp tục kinh doanh bình thường trong tương lai gần; giả định này chỉ bị vô hiệu khi doanh nghiệp có ý định và khả năng ngừng hoạt động hoặc phải thu hẹp đáng kể quy mô hoạt động của mình.
Doanh nghiệp phải lập báo cáo tài chính theo cơ sở kế toán dồn tích, trừ các thông tin liên quan đến luồng tiền Theo cơ sở kế toán dồn tích, các giao dịch và sự kiện được ghi nhận tại thời điểm phát sinh, không căn cứ vào thời điểm thực thu thực chi tiền, và được phản ánh trên sổ kế toán cũng như báo cáo tài chính của các kỳ kế toán liên quan.
Việc trình bày và phân loại các khoản mục trong BCTC phải nhất quán từ niên độ này sang niên độ khác, trừ khi:
Lập bảng cân đối kế toán theo thông tư số 200/2014/TT-BTC
1.2.1 Khái niệm và đặc điểm BCĐKT
BCĐKT (Bảng cân đối kế toán) là một báo cáo tài chính kế toán tổng hợp phản ánh khái quát tình hình tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm xác định, thường là ngày cuối cùng của kỳ báo cáo, dưới dạng tiền tệ, thể hiện giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản.
Về bản chất, BCĐKT (bảng cân đối kế toán) là một bảng cân đối tổng hợp giữa tài sản của doanh nghiệp và nguồn vốn chủ sở hữu cùng với các khoản nợ phải trả Từ khái niệm này có thể rút ra ba đặc điểm cơ bản của BCĐKT: (1) sự cân đối giữa tài sản và nguồn vốn, (2) tính tổng hợp của các khoản mục tài sản và nguồn vốn được trình bày tại một thời điểm cụ thể, và (3) sự phản ánh chân thực tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua việc ghi nhận và phân loại chi tiết các loại tài sản và nguồn vốn.
Các chỉ tiêu được biểu hiện dưới dạng giá trị tiền tệ cho phép tổng hợp toàn bộ tài sản hiện có của doanh nghiệp, bất kể tồn tại dưới hình thái vật chất và tiền tệ hay vô hình và hữu hình Việc đo lường bằng tiền giúp đánh giá và so sánh nguồn lực một cách toàn diện, phản ánh đúng giá trị và tiềm năng sinh lợi của doanh nghiệp.
BCĐKT (bảng cân đối kế toán) được chia thành hai phần nhằm phản ánh tài sản theo hai cách: cấu thành tài sản và nguồn hình thành nên tài sản Do vậy, tổng giá trị của hai phần này luôn cân đối và bằng nhau, cho thấy sự hài hòa giữa cấu thành tài sản và nguồn hình thành nên tài sản.
- BCĐKT phản ánh vốn và nguồn vốn tại một thời điểm nhất định Thời điểm đó thường là ngày cuối cùng của kỳ hạch toán
Bảng cân đối kế toán là công cụ quản lý tài chính chủ chốt của doanh nghiệp, cho phép xác định toàn bộ tài sản và cơ cấu tài sản hiện có, cũng như nguồn vốn và cơ cấu nguồn vốn Thông qua bảng cân đối kế toán, doanh nghiệp có thể đánh giá khái quát tình hình tài chính, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và trình độ sử dụng vốn, đồng thời nhận diện triển vọng kinh tế tài chính và sự biến động của nguồn vốn chủ sở hữu Nhờ những phân tích này, doanh nghiệp có cơ sở để ra quyết định quản lý hiệu quả và điều chỉnh chiến lược tài chính nhằm tối ưu nguồn vốn và tăng trưởng bền vững.
1.2.3 Nguyên tắc lập và trình bày BCĐKT
Theo thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính, ngoài việc tuân thủ các nguyên tắc chung về lập và trình bày BCTC ở chuẩn mực kế toán số, thông tư này còn nêu rõ cách áp dụng các chuẩn mực kế toán Việt Nam nhằm đảm bảo báo cáo tài chính được lập đầy đủ, trình bày chính xác và công khai theo quy định, đồng thời duy trì tính nhất quán và minh bạch giữa các báo cáo tài chính.
Trong trình bày báo cáo tài chính trên bảng cân đối kế toán (BCĐKT), các khoản mục Tài sản và Nợ phải trả được trình bày riêng biệt thành ngắn hạn và dài hạn dựa trên thời hạn của chu kỳ kinh doanh bình thường của doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh bình thường trong vòng 12 tháng, Tài sản và Nợ phải trả được phân biệt thành ngắn hạn và dài hạn theo các tiêu chí xác định nhằm hỗ trợ quản trị dòng tiền và báo cáo tài chính Cụ thể, tài sản ngắn hạn bao gồm những loại có thể chuyển đổi thành tiền hoặc tiêu dùng trong vòng 12 tháng, trong khi tài sản dài hạn là các tài sản có thời gian sử dụng trên 12 tháng; nợ phải trả ngắn hạn là các nghĩa vụ sẽ thanh toán trong vòng 12 tháng tới, còn nợ phải trả dài hạn là các nghĩa vụ sẽ thanh toán sau 12 tháng Việc phân loại này giúp doanh nghiệp nắm bắt tình hình tài chính, tối ưu nguồn lực và tăng cường độ tin cậy của báo cáo tài chính.
Trong báo cáo tài chính, các tài sản và nợ phải trả được thu hồi hoặc thanh toán trong vòng 12 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm được xếp vào loại ngắn hạn Điều này có nghĩa là tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn là những khoản sẽ được thực hiện trong thời gian tới một năm, phản ánh khả năng thanh khoản và cấu trúc tài chính của doanh nghiệp Phân loại này giúp người đọc đánh giá sức khỏe tài chính ngắn hạn và mức độ thanh toán của tổ chức.
Trong báo cáo tài chính, tài sản và nợ phải trả được xem là dài hạn khi thời hạn thu hồi hoặc thanh toán từ 12 tháng trở lên kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm.
Đối với các doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh bình thường kéo dài trên 12 tháng, tài sản và nợ phải trả được phân loại thành ngắn hạn và dài hạn dựa trên các điều kiện cụ thể được nêu sau đây.
- Tài sản và Nợ phải trả được thu hồi hay thanh toán trong vòng một chu kỳ kinh doanh bình thường, được xếp vào loại ngắn hạn
- Tài sản và Nợ phải trả được thu hồi hay thanh toán dài hơn một chu kỳ kinh doanh bình thường, được xếp vào loại dài hạn
1.2.4 Kết cấu và nội dung BCĐKT
BCĐKT có thể kết cấu theo chiều dọc hoặc theo chiều ngang Dù dọc hay ngang đều gồm có hai phần:
Phần Tài sản phản ánh toàn bộ tài sản hiện có của đơn vị tại thời điểm báo cáo theo cơ cấu tài sản và hình thức tồn tại trong quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Các tài sản được phân loại theo các tiêu chí nhất định nhằm phản ánh kết cấu vốn và tính chất của tài sản, đồng thời cho thấy mức độ luân chuyển của chúng trong hệ thống quản trị Thông thường, các loại tài sản được sắp xếp theo tính thanh khoản và vòng đời, thể hiện rõ đặc điểm và chức năng của từng nhóm Phần tài sản được chia làm hai loại chính, làm cơ sở cho quá trình quản lý, ghi nhận và phân tích tình hình tài sản của doanh nghiệp.
Loại A đại diện cho tài sản ngắn hạn, bao gồm tiền và các khoản tương đương tiền, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu, hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác.
Loại B đại diện cho Tài sản dài hạn, là nhóm các tài sản được sử dụng hoặc thu hồi trong thời gian dài và được phản ánh thông qua các chỉ tiêu liên quan Gồm các khoản phải thu dài hạn, tài sản cố định, bất động sản đầu tư, các khoản phải thu tài chính dài hạn và các loại tài sản dài hạn khác.
Phần nguồn vốn trong báo cáo tài chính phản ánh nguồn vốn hình thành nên tài sản hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo, giúp người đọc hiểu cấu trúc tài sản và các nghĩa vụ liên quan Phần này được chia làm hai loại: Loại A là Nợ phải trả, thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với các chủ nợ, bao gồm người bán chịu, người cho vay, Nhà nước và công nhân viên.
-Loại B: Vốn chủ sở hữu: thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp trước chủ sở hữu đã đầu tư vốn vào doanh nghiệp
Các phương pháp phân tích BCĐKT
Phương pháp tỷ lệ được áp dụng phổ biến trong phân tích tài chính vì nó dựa trên ý nghĩa chuẩn mực của các tỷ lệ tài chính trong các mối quan hệ tài chính Phương pháp này giúp các nhà phân tích khai thác dữ liệu có hiệu quả và phân tích một cách có hệ thống theo chuỗi thời gian liên tục hoặc theo từng giai đoạn, từ đó nguồn thông tin kinh tế và tài chính được cải thiện và phong phú hơn Quá trình tích lũy dữ liệu và tính toán hàng loạt các tỷ lệ như lợi nhuận trên doanh thu, ROE, ROA, biên lợi nhuận, thanh khoản và đòn bẩy được thực hiện dễ dàng và hiệu quả hơn Nhờ đó, thông tin tài chính được trình bày rõ ràng, so sánh được giữa các thời kỳ và hỗ trợ quyết định đầu tư, quản trị rủi ro và đánh giá hiệu quả hoạt động.
+ Tỷ lệ về khả năng thanh toán: Được sử dụng để đánh giá khả năng đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp
Chỉ tiêu “Tổng cộng Tài
Chỉ tiêu “Tổng cộng Nguồn sản – Mã số 270” vốn – Mã số 440”
+ Tỷ lệ về khả năng cân đối vốn, cơ cấu vốn và nguồn vốn: Qua chỉ tiêu này phản ánh mức độ ổn định và tự chủ tài chính
So sánh là phương pháp phổ biến trong phân tích nhằm xác định xu hướng và mức biến động của các chỉ tiêu tài chính Để tiến hành so sánh, cần giải quyết các vấn đề cơ bản và bảo đảm các điều kiện đồng bộ để có thể so sánh các chỉ tiêu, chẳng hạn sự thống nhất về không gian, thời gian, nội dung, tính chất và đơn vị tính toán Đồng thời, tùy mục đích phân tích mà xác định gốc so sánh làm căn cứ cho quá trình phân tích.
Trong nghiên cứu nhịp độ biến động, tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu gốc được xác định bằng cách so sánh với giá trị ở kỳ trước (tức là năm nay so với năm trước) Tuỳ mục đích phân tích, có thể diễn đạt nhịp độ biến động bằng giá trị tuyệt đối, tỷ lệ tương đối hoặc giá trị bình quân theo các kỳ.
- Kỳ phân tích được lựa chọn là kỳ báo cáo, kỳ kế hoạch
- Gốc so sánh được chọn là gốc về thời gian hoặc không gian Trên cơ sở đó, nội dung của phương pháp so sánh bao gồm:
Việc so sánh kỳ thực hiện này với kỳ trước cho phép đánh giá sự tăng hay giảm trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và từ đó rút ra nhận định về xu hướng thay đổi của tình hình tài chính Qua so sánh, người quản trị có thể nhận diện các biến động về doanh thu, lợi nhuận, chi phí và dòng tiền, đồng thời xác định mức độ ảnh hưởng tới các chỉ tiêu tài chính chính của doanh nghiệp Kết quả này cung cấp nền tảng để điều chỉnh chiến lược hoạt động và dự báo các xu hướng tương lai nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Để đánh giá mức độ phấn đấu và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, cần so sánh số liệu thực hiện với số liệu kế hoạch đã đề ra Bên cạnh đó, so sánh số liệu của doanh nghiệp với trung bình của ngành và với kết quả của các doanh nghiệp khác giúp nhận diện mức độ vượt trội hay còn hạn chế Qua đó, doanh nghiệp có thể xác định khoảng cách hiệu suất, nhận diện các cơ hội tối ưu hoá nguồn lực và xây dựng kế hoạch cải thiện liên tục.
Để đánh giá một bộ dữ liệu một cách sâu sắc, thực hiện so sánh theo chiều dọc để xác định tỷ trọng của từng chỉ tiêu so với tổng thể, đồng thời so sánh theo chiều ngang qua nhiều kỳ để nhận diện sự biến động về lượng và tỷ lệ của các khoản mục theo thời gian Phương pháp này cho phép phân tích mức đóng góp của từng chỉ tiêu và xu hướng biến động giữa các kỳ, từ đó hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu một cách hiệu quả.
- Phương pháp cân đối là phương pháp mô tả và phân tích các hiện tượng kinh tế mà giữa chúng tồn tại sự cân bằng
Phương pháp này được dùng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố khi các yếu tố này có quan hệ tổng với chỉ tiêu phân tích; do đó, mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố được xem là độc lập với các nhân tố khác, giúp đánh giá đúng vai trò của mỗi yếu tố trong kết quả phân tích và tăng tính khách quan của quá trình phân tích dữ liệu.
Qua quá trình so sánh này, các nhà quản trị sẽ đối chiếu tình hình và nhiệm vụ kinh doanh cụ thể để đánh giá mức độ hợp lý của biến động theo từng chỉ tiêu cũng như biến động về tổng giá trị tài sản và nguồn vốn Việc đánh giá này giúp nhận diện mức biến động phù hợp với mục tiêu tài chính và rủi ro, từ đó điều chỉnh kế hoạch và ngân sách cho các giai đoạn tới Nhờ phân tích kỹ lưỡng các chỉ tiêu biến động và sự biến động của tài sản, nguồn vốn, doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về hiệu quả vận hành và khả năng chịu đựng trước biến đổi của thị trường.
1.3.4 Nhiệm vụ của phân tích BCĐKT
Khi tiến hành phân tích BCĐKT cần thực hiện tốt 3 nhiệm vụ :
Phân tích tình hình biến động của tài sản và nguồn vốn là cốt lõi để nắm bắt xu hướng tăng giảm và sự dao động của các nguồn lực tài chính, từ đó liên kết với phân tích cơ cấu vốn và nguồn hình thành nguồn vốn nhằm làm rõ tỉ lệ vốn chủ sở hữu so với nợ, nguồn gốc hình thành và thời hạn của các nguồn vốn, cũng như tác động của chúng lên chi phí vốn và khả năng huy động Bên cạnh đó, bài viết đánh giá các khả năng thanh toán của doanh nghiệp dựa trên dòng tiền, khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn và dài hạn, thời gian thu hồi vốn và mức độ rủi ro thanh toán, nhằm cung cấp khung tham chiếu cho quyết định quản trị và tối ưu hóa cấu trúc vốn.
- Xác định nguyên nhân ảnh hưởng đến sự biến động của các nhân tố trên
- Từ đó đề xuất các biện pháp phù hợp giúp công ty làm ăn hiệu quả hơn
1.3.5 Nội dung phân tích BCĐKT
1.3.5.1 Đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua các chỉ tiêu chủ yếu trên BCĐKT Đánh giá khái quát tình hình tài chính là việc xem xét, nhận định về sơ bộ bước đầu về tình hình tài chính của doanh nghiệp Công việc này sẽ cung cấp cho nhà quản lý biết được thực trạng tài chính cũng như đánh giá được sức mạnh tài chính của doanh nghiệp, nắm bắt được tình hình tài chính của doanh nghiệp là khả quan hay không khả quan Để đánh giá khái quát tình hình tài chính cần tiến hành:
+ Phân tích tình hình biến động và cơ cấu tài sản
+ Phân tích tình hình biến động và cơ cấu nguồn vốn a Phân tích tình hình biến động và cơ cấu tài sản
Phân tích tập trung vào việc so sánh biến động của tổng tài sản và của từng loại tài sản giữa cuối kỳ so với đầu năm; đồng thời xem xét tỷ trọng của từng loại tài sản trong tổng tài sản và xu hướng biến động của chúng để đánh giá mức độ hợp lý của phân bổ tài sản Hai tỷ suất này phản ánh rõ ràng bố trí cơ cấu tài sản của doanh nghiệp.
- Tỷ suất đầu tư vào tài sản dài hạn:
Tỷ suất đầu tư vào tài sản dài hạn=
- Tỷ suất đầu tư vào tài sản ngắn hạn:
Tỷ suất đầu tư vào tài sản ngắn hạn=
Cụ thể, lập bảng phân tích tình hình biến động và cơ cấu tài sản (Biểu 1.2)
Biểu 1.2 Phân tích cơ cấu và tình hình biến động của tài sản Đơn vị tính: Đồng
Chênh lệch cuối năm so với đầu năm (±)
I.Tiền và các khoản tương đương tiền
II.Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III.Các khoản phải thu ngắn hạn
V.Tài sản ngắn hạn khác
II.Bất động sản đầu tư
III.Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
IV.Tài sản dài hạn khác
Sự biến động của các chỉ tiêu tài sản phụ thuộc vào:
- Đặc điểm ngành nghề sản xuất kinh doanh, thị trường đầu vào, thị trường đầu ra…
Đánh giá trình độ quản trị doanh nghiệp, đồng thời phân tích chính sách đầu tư và chiến lược kinh doanh hiện tại là nền tảng để xác định mức độ hiệu quả quản lý, định hướng phát triển và khả năng cạnh tranh trên thị trường Bên cạnh đó, phân tích tình hình biến động và cơ cấu nguồn vốn giúp nhận diện rủi ro tài chính, tối ưu hóa cơ cấu vốn giữa vốn ngắn hạn và dài hạn, đồng thời củng cố tính thanh khoản và sự ổn định tài chính cho doanh nghiệp Kết hợp giữa quản trị tốt, chiến lược đầu tư bài bản và kế hoạch kinh doanh chặt chẽ sẽ tăng khả năng thích nghi với biến động thị trường, tối ưu hóa sử dụng vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững.
Việc này thực hiện so sánh sự biến động của tổng nguồn vốn và của từng loại nguồn vốn giữa cuối năm và đầu năm, nhằm nhận diện xu hướng và biên độ biến động Đồng thời xem xét tỷ trọng chiếm trong tổng nguồn vốn và xu hướng biến động của từng nhóm nguồn vốn để hiểu rõ cơ cấu vốn và cách sử dụng vốn.
Cụ thể, lập bảng phân tích tình hình biến động và cơ cấu nguồn vốn (Biểu 1.3)
Biểu 1.3 Phân tích tình hình biến động và cơ cấu nguồn vốn Đơn vị tính: Đồng
CHỈ TIÊU Số đầu năm
Chênh lệch cuối năm so với đầu năm (±)
Số tiền Tỷ lệ (%) Cuối năm Đầu năm A.Nợ phải trả
II.Nguồn kinh phí và quỹ khác
Sự biến động của chỉ tiêu nguồn vốn phụ thuộc vào:
Chính sách huy động vốn của doanh nghiệp đặt ra mục tiêu tối ưu cho cấu trúc tài chính bằng cách cân bằng chi phí sử dụng vốn với nhu cầu tài trợ và khả năng huy động từ các nguồn vốn khác nhau Nó phân tích chi phí sử dụng vốn và hiệu quả huy động từ từng nguồn như vốn chủ sở hữu, vốn vay ngân hàng, trái phiếu và đầu tư từ nước ngoài để xác định mức độ nợ phù hợp, tối ưu cấu trúc vốn và tăng trưởng bền vững Chính sách này còn đánh giá thực tế nhu cầu tài trợ theo từng giai đoạn và điều kiện thị trường nhằm đảm bảo thanh khoản và giảm thiểu rủi ro tài chính Từ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn nguồn vốn phù hợp, tối ưu chi phí và nâng cao khả năng huy động vốn ở các kênh khác nhau.
- Kết quả hoạt động kinh doanh, chính sách phân phối lợi nhuận…
1.3.4.2 Phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua tỷ số khả năng thanh toán
Phân tích khả năng thanh toán của doanh nghiệp nhằm đánh giá tình hình tài chính có lành mạnh hay không Khả năng thanh toán càng cao thì tình hình tài chính của công ty càng lành mạnh, ngược lại càng thấp sẽ cho thấy rủi ro tài chính tăng Để thực hiện phân tích, ta xem xét các chỉ tiêu tài chính chủ chốt sau đây.