1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

TIỂU LUẬN môn QUẢN TRỊ học đề tài môi TRƯỜNG QUẢN TRỊ của CÔNG TY sữa VINAMILK

36 65 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 36
Dung lượng 471,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT (6)
    • 1.1 Khái niệm (0)
      • 1.1.1 Môi trường quản trị (0)
      • 1.1.2 Môi trường vĩ mô (0)
        • 1.1.2.1 Môi trường kinh tế (0)
        • 1.1.2.2 Môi trường Chính trị-pháp luật (0)
        • 1.1.2.3 Môi trường văn hóa-xã hội (0)
        • 1.1.2.4 Môi trường công nghệ (0)
        • 1.1.2.5 Môi trường tự nhiên (0)
      • 1.1.3 Khái niệm môi trường vi mô (0)
        • 1.1.3.1 Nhà cung ứng (0)
        • 1.1.3.2 Khách hàng (0)
        • 1.1.3.4 Đối thủ cạnh tranh (12)
      • 1.1.4 Môi trường nội bộ (12)
        • 1.1.4.1 Nguồn nhân lực (12)
        • 1.1.4.2 Khả năng tài chính (12)
        • 1.1.4.3 Khả năng nghiên cứu và phát triển (13)
        • 1.1.4.4 Khả năng sản xuất kinh doanh (13)
        • 1.1.4.5 Hoạt động quản trị (13)
        • 1.1.4.6 Hoạt động Marketing (13)
        • 1.1.4.7 Văn hóa của tổ chức (13)
    • 1.2 TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY VINAMILK (13)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN (14)
    • 2.1 Môi trường vĩ mô (14)
      • 2.1.1 Kinh tế (14)
        • 2.1.1.1 Tăng trưởng kinh tế (14)
        • 2.1.1.2 Lãi suất (15)
        • 2.2.1.3 Tỷ giá hối đoái (15)
        • 2.1.1.4 Lạm phát (15)
        • 2.1.1.5 Tiền lương và thu nhập (16)
      • 2.1.2 Môi trường Chính trị-pháp lý (16)
      • 2.1.3 Môi trường tự nhiên (18)
      • 2.1.4 Môi trường Văn hóa xã hội (18)
      • 2.1.5 Môi trường công nghệ (20)
    • 2.2 Môi trường vi mô (23)
      • 2.2.1 Hệ thống khách hàng (23)
      • 2.2.2 Nhà cung cấp (24)
      • 2.2.3 Đối thủ cạnh tranh (25)
    • 2.3 Môi trường nội bộ (25)
      • 2.3.1 Nguồn nhân lực (25)
      • 2.3.2 Khả năng tài chính (27)
      • 2.3.3 Khả năng nghiên cứu và phát triển (28)
      • 2.3.4 Khả năng sản xuất kinh doanh (28)
      • 2.3.5 Hoạt động quản trị (30)
      • 2.3.5 Hoạt động Marketing (31)
      • 2.3.6 Văn hóa tổ chức (33)
  • CHƯƠNG 3: HẠN CHẾ VÀ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC (35)
    • 3.1 Hạn chế (35)
    • 3.2 Giải pháp khắc phục (35)

Nội dung

CƠ SỞ LÝ THUYẾT: I.1 Khái niệm: I.1.1 Môi trường quản trị: Môi trường hoạt động của doanh nghiệp là tổng thể các yếu tố từ bêntrong cũng như bên ngoài thường xuyên tác động đến kết quả

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY VINAMILK

Vinamilk là nhà sản xuất sữa hàng đầu tại Việt Nam tính theo doanh số và sản lượng Danh mục sản phẩm của Vinamilk rất đa dạng, với sản phẩm chủ lực là sữa nước và sữa bột, cùng các sản phẩm giá trị gia tăng như sữa đặc, yoghurt ăn và yoghurt uống, kem và phô mai Vinamilk cung cấp cho thị trường nhiều danh mục, hương vị và quy cách bao bì có sự lựa chọn phong phú Theo Euromonitor, Vinamilk là nhà sản xuất sữa hàng đầu tại Việt Nam trong 3 năm kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2007.

Năm 1976, công ty đã xây dựng hệ thống phân phối rộng nhất tại Việt Nam và tận dụng đòn bẩy này để giới thiệu các sản phẩm mới như nước ép, sữa đậu nành, nước uống đóng chai và café tới thị trường Phần lớn sản phẩm được cung cấp dưới thương hiệu Vinamilk, thương hiệu này từng được bình chọn là một Thương hiệu Nổi tiếng và nằm trong nhóm 100 thương hiệu mạnh nhất do Bộ Công Thương bình chọn năm 2006 Vinamilk cũng được xếp vào Top 10 Hàng Việt Nam chất lượng cao từ năm 1995 đến năm 2007.

Vinamilk hiện tập trung mở rộng hoạt động tại thị trường Việt Nam đang tăng trưởng mạnh; theo Euromonitor, thị trường này tăng trưởng bình quân 7.85% từ năm 1997 đến 2007 Công ty vận hành chín nhà máy với tổng công suất khoảng 570.406 tấn sữa mỗi năm và có mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước, tạo điều kiện đưa sản phẩm đến đông đảo người tiêu dùng Sản phẩm chủ yếu được tiêu thụ tại Việt Nam và cũng được xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài như Australia, Campuchia, Iraq, Philippines và Mỹ Hiện nay Vinamilk có nhãn hiệu với các dòng sản phẩm chính như Vinamilk Sữa tươi, Sữa chua ăn, Sữa chua uống, Sữa chua men sống và Kem Phô mai.

CƠ SỞ THỰC TIỄN

Môi trường vĩ mô

2.1.1.1 Tăng trưởng kinh tế: GDP tác động đến nhu cầu của gia đình, doanh nghiệp và Nhà nước Một quốc gia có GDP tăng lên sẽ kéo theo sự tăng lên về nhu cầu, về số lượng sản phẩm hàng hóa, dịch vụ, tăng lên về chủng loại, chất lượng, thị hiếu…dẫn đến tăng lên quy mô thị trường, từ đó đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng trong từng thời kỳ Từ năm 1990 đến nay do sự tăng lên của GDP đã tác động mạnh mẽ đến cơ cấu tiêu dùng và mở ra nhiều cơ hội cho thị trường sữa Việc đánh giá GDP, GNP hàng năm được xem như một trong nhiều yếu tố để Vinamilk quyết định mở rộng đầu tư hay không và xem xét mức độ mở rộng sản xuất kinh doanh như thế nào.

2.1.1.2 Lãi suất: Theo công bố báo cáo tài chính hợp nhất năm 2015, theo đó doanh thu cả năm của Vinamlik tăng 14,3% lợi nhuận sau thuế là 28%. Trung bình mỗi ngày, Vinamilk thu hơn 21 tủ đồng lợi nhuận Lãi suất cao giúp doanh nghiệp có nhiều kế hoạch đầu tư mở rộng thị trường kinh doanh. Đầu tư mạnh cho hệ thống phân phối và kênh bán bán hàng với hơn 220.000 điểm bán lẽ trên toàn quốc và 100% siêu thị và cửa hàng tiện lợi đều bán sản phẩm của Vinamilk, bên cạnh đó còn nổ lực tung sản phẩm mới lạ, độc, chạy đua truyền thông với các sản phẩm chất lượng, thân thiện với môi trường. Nguồn vốn hoạt động của Vinamilk một phần có được từ vay ở ngân hàng và các tổ chức tài chính khác, cho nên việc tăng giảm lãi suất sẽ được Vinamilk theo dõi, xem xét khi mở rộng hoạt động kinh doanh

2.2.1.3 Tỷ giá hối đoái: Theo thống kê năm 2015, khoảng 72% lượng sữa Việt

Năm nay lượng tiêu thụ phải nhập khẩu bao gồm 50% sữa nguyên liệu và 22% sữa thành phẩm, nên biến động tỉ giá hối đoái USD/VND ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu vào của Vinamilk và từ đó tác động lên giá sữa bán ra Từ năm 2014 đến 2016, tỉ giá tương đối ổn định nhưng vẫn xuất hiện những đợt biến động đột ngột mà Vinamilk chưa lường trước được Sự biến động của tỷ giá làm thay đổi điều kiện kinh doanh nói chung và tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro cho doanh nghiệp, đồng thời tác động đến năng lực cạnh tranh của quốc gia và doanh nghiệp và điều chỉnh quan hệ xuất nhập khẩu.

2.1.1.4 Lạm phát: Đối với giá nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp: khi lạm phát xảy ra giá nguyên liệu tăng cao sẽ làm cho giá sản phẩm tăng, điều này của thể làm ảnh hưởng tới doanh thu trên thị trường của Vinamlik vì khi giá sữa trên thị trường tăng người tiêu dùng sẽ ngần ngại trong việc chi tiêu và có xu hướng để dành khảng chi tiêu mua các mặt hàng thiết yếu khác. Đối với nguồn vốn đầu tư của doanh nghiệp: Lạm phát giai đoạn 2015-2016 cho thấy rằng mặt bằng lãi suất đã giảm dần, tỷ giá ổn định hơn trước, cán cân thanh toán được cải thiện đay chính là cơ hội cho Vinamilk tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi của Ngân hàng và duy trì mở rộng quy mô sản xuất

Sức mua tiêu thụ của khách hàng đối với mặt hàng sữa Vianmilk bị ảnh hưởng bởi lạm phát Việt Nam, khi biến động phức tạp đẩy giá các mặt hàng thiết yếu lên cao và khiến người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu Điều này dẫn tới giảm lượng mua sữa Vianmilk và ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp Để duy trì sức tiêu thụ trong bối cảnh này, doanh nghiệp có thể cân nhắc các chiến lược tối ưu hóa giá trị sản phẩm, tăng cường chương trình khuyến mãi hợp lý và nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích của sữa Vianmilk.

2.1.1.5 Tiền lương và thu nhập:

Vinamilk, một doanh nghiệp có lợi nhuận lớn, đang trả lương thưởng cho các vị trí quản lý với mức thu nhập của ban lãnh đạo ngày càng hấp dẫn Theo số liệu từ Vinamilk, chi phí lương thưởng của các công ty tăng hàng năm, cho thấy sự đầu tư mạnh vào nhân sự cấp cao Với tiềm lực tài chính dồi dào, thù lao mỗi cuộc họp Hội đồng Quản trị (HĐQT) của Vinamilk được đánh giá là cạnh tranh và là mục tiêu tham khảo cho nhiều doanh nghiệp khác Nhìn chung, mức lương thưởng cho các vị trí cấp cao tại Vinamilk hiện đang ở mức rất cạnh tranh trên thị trường.

Lương thưởng cho cán bộ, công nhân viên: Vinamilk luôn trả lương cao hàng đầu Việt Nam cho nhân viên và không ngừng cải thiện đãi ngộ để thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng Ngoài mức lương cạnh tranh, công ty còn tạo điều kiện cho nhân viên phát triển nghề nghiệp và có thể tăng thu nhập thông qua chương trình phát hành cổ phiếu dành cho người lao động Với mức thu nhập và đãi ngộ ở các vị trí đa dạng và hấp dẫn, Vinamilk duy trì nguồn lực dồi dào và chất lượng cao cho toàn tổ chức.

2.1.2 Môi trường Chính trị-pháp lý:

Việt Nam có nền chính trị ổn định và hệ thống pháp luật thông thoáng, tạo điều kiện thuận lợi cho môi trường đầu tư và phát triển kinh doanh Việc tham gia ngày càng sâu rộng vào các tổ chức và cơ chế hợp tác quốc tế, cùng với các chính sách hội nhập toàn cầu, đang thúc đẩy thu hút vốn, công nghệ và nguồn lực cho nền kinh tế Đặc biệt, việc giảm thuế nhập khẩu xuống 0% đối với các sản phẩm sữa mở cửa thị trường cho sữa ngoại nhập, đặt ra thử thách cạnh tranh cho Vinamilk nhưng đồng thời tạo cơ hội để hình thành liên doanh khai thác lợi thế công nghệ và chiến lược tiếp thị của các tập đoàn sữa hàng đầu thế giới trong ngành công nghiệp sữa.

Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp sữa Việt Nam đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 đặt mục tiêu tăng sản lượng nguyên liệu và chế biến sữa đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa với mức bình quân 10 kg sữa/người/năm vào năm 2010 và 20 kg/người/năm vào năm 2020, đồng thời đẩy mạnh xuất khẩu ra thị trường nước ngoài; tuy nhiên, do quản lý còn lỏng lẻo và chồng chéo nên việc thực hiện quy hoạch gặp nhiều khó khăn Quyết định 167 của Thủ tướng cho phép nuôi bò sữa ở 15 tỉnh thành, nhưng thực tế phong trào nuôi bò sữa lan rộng đến 33 tỉnh thành, kể cả những địa phương không có đồng cỏ và không có nhà máy chế biến sữa Việc kiểm định chất lượng sữa chỉ dừng ở vệ sinh an toàn thực phẩm, trong khi các chỉ tiêu trên bao bì và hàm lượng các vi chất như DHA, ARA chưa được kiểm tra đầy đủ do các phòng thí nghiệm chưa có khả năng phân tích, đồng thời Việt Nam chưa có quy chuẩn về tỉ lệ bổ sung DHA, ARA trong sữa và thị trường sữa chưa được kiểm soát đầy đủ Năm 2009, dù giá nguyên liệu sữa bột trên thế giới giảm khoảng 13,8-43%, các doanh nghiệp Việt Nam vẫn giữ mức giá tăng cao từ năm 2008 do nguồn nguyên liệu còn ở mức cao và tỉ giá đồng Việt Nam liên tục bị trượt giá, buộc phải tăng giá sản phẩm, khiến nhiều người Việt Nam, đặc biệt là trẻ em ở vùng khó khăn, không có điều kiện uống sữa.

Quy định trong ngoại thương: Nghị định 339/QĐ-BC: Phê duyệt quy hoạch ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm

Đến năm 2025, Vinamilk có cơ hội giảm chi phí nguyên liệu nhờ tự chủ nguồn cung, mở rộng trang trại nuôi bò và tạo nguồn cung nội địa quy mô lớn, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và tăng tính hội nhập với khu vực Tuy vậy, cơ hội đi kèm với thách thức khi các đối thủ cạnh tranh sẵn sàng nắm bắt thời cơ và có thể trở thành đối thủ tiềm năng lớn, trong khi các doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu cũng có thể trở thành nguồn cạnh tranh đáng kể.

Về ưu đãi đặc biệt, các doanh nghiệp lớn tập trung con giống, dịch vụ kỹ thuật và tiêu thụ sản phẩm, cùng với hộ chăn nuôi gia đình nuôi bò sữa và khai thác sữa, tạo cơ hội cho Vinamilk mở rộng sản xuất, nâng cấp và mở rộng quy mô trang trại bò sữa, đạt tăng trưởng cao và chiếm lĩnh thị trường sữa nội địa Tuy nhiên, điều này cũng mang lại thách thức khi các đối thủ sẵn sàng nắm bắt cơ hội và tạo ra nguy cơ cạnh tranh tiềm ẩn Các doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu cũng có thể trở thành đối thủ tiềm năng lớn; nếu Vinamilk không tận dụng và khai thác các lợi thế cạnh tranh, công ty sẽ bị các đối thủ vượt mặt và mất thị phần.

Yếu tố tự nhiên, đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên, được xem là nguồn lực đầu vào thiết yếu cho mọi hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp Sự phát triển công nghiệp ngày càng mạnh mẽ kéo theo áp lực lên môi trường tự nhiên, dẫn đến lũ lụt và ô nhiễm môi trường Một số xu hướng từ tự nhiên ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh gồm khan hiếm một số nguyên vật liệu và tăng giá năng lượng Do đó, doanh nghiệp cần nhận diện rủi ro liên quan tới tài nguyên thiên nhiên, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt để thích ứng với biến động thị trường và môi trường.

Khí hậu Việt Nam có đặc điểm nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, nhưng ở các vùng cao lại có khí hậu ôn hòa và lục địa phù hợp phát triển đồng cỏ chăn nuôi bò sữa tại Sa Pa, Lào Cai, Đà Lạt, Sơn La, Lai Châu Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tập tính, khả năng thu nhận và tiêu hóa thức ăn, cũng như sự tăng trưởng, sinh sản và sản lượng sữa của bò sữa Nhiệt độ và độ ẩm còn tác động tới nguồn thức ăn và khi thời tiết thay đổi là yếu tố gây bệnh cho bò sữa, đồng thời ảnh hưởng tới quá trình lên men sữa chua và điều kiện môi trường ảnh hưởng tới bảo quản sữa thô và nguyên liệu từ bò sữa.

2.1.4 Môi trường Văn hóa xã hội:

Vinamilk nắm giữ khoảng 58% thị phần ngành sữa nội địa và được xem là thương hiệu sữa lớn nhất hiện nay Theo Bộ Công thương, tốc độ tăng trưởng của ngành sữa Việt Nam được dự báo sẽ ở mức tốt từ nay đến năm 2020, với mức tăng 7-9% mỗi năm và tiêu thụ bình quân đầu người dự kiến nâng từ 26 lít lên 28 lít Tuy vậy, ngành sữa cũng đối mặt với thách thức lớn: sự phát triển của các sản phẩm đặc thù như sữa phụ thuộc nhiều vào tỷ trọng trẻ vị thành niên trong cơ cấu dân số Từ khi mới sinh đến 14 tuổi là giai đoạn phát triển mạnh nhất về thể chất, vì vậy nhu cầu tiêu thụ sữa và sự tăng trưởng của ngành công nghiệp này phụ thuộc nhiều vào nhóm dân số trẻ.

Dân số Việt Nam tăng trưởng với tốc độ ngày càng giảm: năm 1960 đạt 3,03%, năm 1970 còn 2,77%, và đến năm 2017 chỉ còn 1,03%, khiến dân số dần chuyển từ cơ cấu trẻ sang già và tỉ lệ trẻ vị thành niên ngày càng thấp Để duy trì vị thế trên thị trường nội địa, Vinamilk triển khai hai chiến lược mũi nhọn là đẩy mạnh marketing sản phẩm và nghiên cứu phát triển sản phẩm mới để đa dạng hóa danh mục Với chiến lược quảng bá từ lâu, Vinamilk được xem là một trong những thương hiệu chi tiêu quảng cáo lớn nhất trong ngành hàng tiêu dùng nhanh Năm 2017, doanh thu thuần của Vinamilk đạt 51 nghìn tỷ đồng, trong khi chi phí bán hàng chiếm khoảng 22,6%.

Môi trường vi mô

Vinamilk hiện có hệ thống khách hàng được phân thành hai nhóm: khách hàng lẻ và kênh phân phối, trong đó kênh phân phối chia làm kênh truyền thống và kênh hiện đại Với kênh phân phối truyền thống, Vinamilk đã thiết lập 250 nhà phân phối độc quyền trên toàn quốc, các nhà phân phối này sẽ giao hàng đến các điểm bán lẻ trong phạm vi phân phối của họ Với kênh phân phối hiện đại, Vinamilk bán hàng trực tiếp đến các siêu thị trên toàn quốc.

Ngành sữa có một hệ thống khách hàng đa dạng, gây ra thách thức cho cả các doanh nghiệp lâu năm lẫn các nhà nhập cuộc mới Ở nông thôn, nhiều người tiêu dùng tìm tới tư vấn từ người bán hàng nhưng lại thường chỉ được họ giới thiệu các sản phẩm sữa phổ biến, dẫn đến thói quen mua đi mua lại mà ít quan tâm đến dinh dưỡng và chất lượng Ở thành phố, thu nhập và hiểu biết của người tiêu dùng cao khiến họ có xu hướng chọn sữa chất lượng cao, thương hiệu nổi tiếng và sữa ngoại nhập Việc xây dựng thương hiệu trong ngành sữa gặp khó khăn vì phải khẳng định chất lượng và cạnh tranh với các công ty lớn Một số khách hàng có sự trung thành nhãn hiệu mang tính mù quáng, khi nghe tin đồn về sản phẩm tốt, họ có thể chuyển sang một loại sữa duy nhất.

Qua phân tích, đối thủ tiềm năng của Vinamilk là các công ty chuyên sản xuất sản phẩm thay thế như bột ngũ cốc và các thực phẩm chức năng, tiêu biểu IMC, DOMESCO và BIBICA Hiện tại, tiềm năng và sức cạnh tranh của các sản phẩm thay thế vẫn chưa vượt qua sữa Vinamilk, nhưng những đối thủ này vẫn có khả năng trở thành lực lượng cạnh tranh mạnh trong tương lai khi họ cải tiến công nghệ, đa dạng hóa kênh phân phối và đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng Đây là một yếu tố cần được theo dõi để định hình chiến lược cạnh tranh lâu dài trên thị trường sữa.

Ở Việt Nam, sức mạnh mặc cả của các nhà cung cấp nguyên liệu sữa trong nước đang bị hạn chế do đặc điểm quy mô và phân bổ nông nghiệp Khoảng 95% số bò sữa được nuôi tại các hộ gia đình, trong khi chỉ 5% được nuôi ở các trại chuyên biệt với quy mô 100–200 con trở lên, khiến nguồn cung sữa trở nên phân tán và chất lượng, số lượng không được đảm bảo Tình trạng người nông dân nuôi bò sữa tự phát cùng với thiếu kinh nghiệm quản lý, quy mô trang trại nhỏ và tỷ lệ rối loạn sinh sản, mắc bệnh còn ở mức cao khiến họ ở thế bất lợi Do đó, các công ty sữa trong nước nắm thế chủ động trong việc thương lượng giá thu mua sữa nội địa.

Ngành công nghiệp sữa Việt Nam phụ thuộc lớn vào diễn biến giá cả nguồn nguyên liệu nước ngoài, bởi hơn 70% đầu vào là nhập khẩu; giá sữa bột thế giới sẽ gây áp lực lên sản xuất sữa trong nước và trong thời gian tới có xu hướng tăng Nguồn cung từ các nước xuất khẩu chủ lực như New Zealand và Australia dự báo tăng nhẹ, trong khi nhu cầu nhập khẩu từ các nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, tiếp tục tăng Do đó việc kiểm soát được các hợp đồng mua sữa bột về số lượng và chất lượng là yếu tố then chốt đối với năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước Tuy nhiên với diễn biến giá sữa khó nắm bắt như những năm gần đây, các nhà sản xuất trong nước vẫn ở thế bị động khi phản ứng với biến động giá cả nguồn nguyên liệu nhập khẩu.

Vinamilk đang đối mặt với cạnh tranh tương đối cao từ các thương hiệu sữa trong nước và nước ngoài như TH True Milk, Nestlé, Abbott và Mead Johnson Tương lai thị trường sữa Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục mở rộng và mức độ cạnh tranh sẽ tăng lên Đặc trưng thị trường cho thấy các hãng sữa lớn trên thế giới đã chiếm thị phần nhất định và ít biến động theo thời gian, khiến các đối thủ mới muốn gia nhập phải có sự đầu tư mạnh mẽ để lôi kéo người tiêu dùng và làm thay đổi sự trung thành với các hãng hiện có Về kênh phân phối, các kênh phân phối hiện tại của ngành sữa đã được các doanh nghiệp hiện hữu tối ưu, do đó các đối thủ mới phải thuyết phục bằng cách chấp nhận chia sẻ hoa hồng cao để được tham gia và duy trì mối quan hệ với các kênh này Do đó, có thể kết luận rằng áp lực từ các đối thủ mới là không đáng kể và cạnh tranh chủ yếu sẽ diễn ra trong nội bộ ngành hiện tại.

Thực tế, ngành sữa duy trì vị thế khá vững vàng trên thị trường nhờ đặc thù là một nguồn bổ sung dinh dưỡng thiết yếu Với mặt hàng sữa nước, các sản phẩm thay thế như sữa hạt, sữa đậu nành, đồ uống ngũ cốc và các loại nước giải khát pha sữa có thể làm giảm thị phần của các công ty sữa Tuy nhiên, ngành sữa được đánh giá là ít rủi ro từ sự xuất hiện của sản phẩm thay thế Việc nắm bắt xu hướng này giúp doanh nghiệp tập trung vào chất lượng, dinh dưỡng và đa dạng hóa dòng sản phẩm để duy trì lợi thế cạnh tranh.

Môi trường nội bộ

Xuất phát từ nhu cầu nguồn nhân lực có kiến thức chuyên môn cao và khả năng làm chủ các công nghệ tiên tiến trên thế giới trong ngành sữa, Vinamilk kiên trì đầu tư để xây dựng lực lượng chuyên gia trẻ ở các lĩnh vực then chốt như công nghệ chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa, kiểm định thú y - dịch tễ, và tự động hoá dây chuyền công nghệ sản xuất Đó chính là xuất phát điểm của chương trình “Học bổng du học tại Nga toàn phần dành cho các sinh viên xuất sắc” — một sáng kiến Vinamilk tâm huyết thực hiện nhằm nâng cao nguồn nhân lực cho ngành.

2002 đánh dấu sự khởi đầu của chương trình, và cho đến nay các sinh viên tốt nghiệp từ chương trình này đã trở về và đảm nhận các vị trí quản lý quan trọng trong công ty Điển hình là anh Trần I Giôn, hiện đảm nhiệm vị trí Giám đốc, dẫn dắt đội ngũ điều hành và đóng góp vào sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.

Kỹ thuật, hiện đang công tác tại Trang trại bò sữa Tây Ninh, một trong những trang trại quy mô lớn và hiện đại nhất của Vinamilk, chia sẻ: “Trên vai một người khổng lồ, bạn sẽ được nhìn xa hơn và cao hơn Nhận được học bổng và hoàn thành chương trình học tại Nga, tôi nghĩ mình đã có xuất phát điểm rất tốt để có thể đóng góp cho công ty” Trước thực tế Việt Nam không phải là nước có thế mạnh về ngành sữa, đội ngũ chuyên gia còn thiếu nên có thể nói chương trình này chính là một trong những giải pháp về nhân sự giúp duy trì sự tăng trưởng cũng như tạo ra những bước tiến vượt bậc của Vinamilk trong những năm gần đây Đặc biệt khi Vinamilk liên tục đầu tư triển khai những siêu dự án, phát triển vùng nguyên liệu sữa quy mô lớn và hiện đại, không chỉ phục vụ cho sự phát triển của doanh nghiệp mà đây còn là nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành sữa và ngành nông nghiệp - chăn nuôi bò sữa công nghệ cao của Việt Nam nói chung trong tương lai Ngoài các hoạt động đào tạo, các Quản trị viên tập sự (Management Trainee – MT) cũng là một chương trình khá phổ biến được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để phát triển đội ngũ quản lý Điểm cốt lõi của chương trình này là sàng lọc được “chất” hơn là lấy “lượng”, làm sao để tuyển chọn được ứng viên xuất sắc nhất, đảm đương vị trí quản lý và am hiểu về công ty Đại diện Vinamilk cho biết, công ty thực hiện chương trình này nhằm tuyển chọn, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên có đủ năng lực để đáp ứng chiến lược hoạt động và kinh doanh của Công ty Năm 2016, tỷ lệ ứng viên được chọn tham gia chương trình Quản trị viên tập sự (MT) tại Vinamilk là 1,7%, có nghĩa là chỉ có từ 1 đến 2 ứng viên được chọn trong số hồ sơ dự tuyển.

Ở Vinamilk, tỷ lệ được đề bạt lên vị trí quản lý sau khi hoàn tất chương trình đạt 36,8%, cho thấy chương trình đào tạo kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý, năng lực tổ chức, đồng thời phát triển tư duy và tầm nhìn để hình thành những nhà quản lý tài năng Theo một cuộc khảo sát của Anphabe và Nielsen, Vinamilk được bình chọn là một trong năm doanh nghiệp nhận giải thưởng “Thương hiệu Nhà tuyển dụng hấp dẫn nhất” với thế hệ Y (1986-2000) Việc trẻ hóa nguồn lực được xem là cách để các doanh nghiệp thúc đẩy bộ máy, liên tục sáng tạo và bắt nhịp với xu hướng xã hội Vinamilk nhận thức rõ tầm quan trọng của phát triển nhân viên và xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả, tích cực, với ngân sách dành cho đào tạo nhân viên thường niên thông qua các chương trình đào tạo nội bộ và bên ngoài Mục tiêu của Vinamilk là tạo điều kiện tốt nhất cho nhân viên để nâng cao kiến thức, phát triển bản thân và đồng thời đóng góp cho sự phát triển của công ty và cộng đồng.

Quan sát ban đầu, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vinamilk cho thấy hoạt động kinh doanh ổn định và có xu hướng phát triển Tuy nhiên, khi phân tích tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu sau khi loại bỏ yếu tố ưu đãi thuế trong quá trình chuyển đổi, ta nhận thấy hiệu quả hoạt động chưa cao như dự đoán Nguyên nhân có thể là công ty đang mở rộng phạm vi kinh doanh và điều kiện thị trường ngày càng trở nên khó khăn hơn Bên cạnh đó, giá nguyên liệu đầu vào biến động mạnh và ở mức cao trong năm 2007.

Năm 2008, Vinamilk vẫn duy trì được mức tăng lợi nhuận biên, cho thấy công ty có hiệu quả trong quản lý chi phí và điều tiết giá bán.

Quản trị tài sản, quản trị nợ và khả năng thanh toán của Vinamilk ở mức tương đối tốt, với tài sản và nguồn thu nhập đảm bảo trả nợ đến hạn Tuy nhiên, dự trữ quá nhiều tài sản có tính thanh khoản cao khiến suất sinh lời của các tài sản này bị giảm, dù đã có sự cải thiện so với năm 2007 Việc ít vay nợ cũng làm giảm hiệu quả của lá chắn thuế trong giai đoạn doanh nghiệp đang hoạt động kinh doanh hiệu quả và khi các ưu đãi thuế không còn.

Vinamilk cần đánh giá kỹ lưỡng các lĩnh vực kinh doanh mới dự định tham gia để tránh rủi ro từ đầu tư dàn trải Trong nhiều trường hợp, bi kịch tài chính xảy ra khi doanh nghiệp có nhiều tiền nhưng đổ tiền vào các lĩnh vực kém hiệu quả hoặc không phù hợp với hoạt động kinh doanh cốt lõi Việc duy trì quá nhiều đơn vị trực thuộc hoạt động kém hiệu quả làm tăng khả năng gặp rắc rối trong tương lai và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh tổng thể.

2.3.3 Khả năng nghiên cứu và phát triển: Đội ngũ nghiên cứu và phát triển sản phẩm của Vinamilk luôn cập nhật các kiến thức mới nhất về công nghệ, cũng như tìm hiểu sâu sát thị trường trong và ngoài nước để tìm kiếm cơ hội và ý tưởng phát triển sản phẩm.

Ngày nay, xu hướng sử dụng thảo dược có nguồn gốc từ thiên nhiên, tốt cho sức khỏe và sắc đẹp ngày càng được người tiêu dùng ủng hộ Nắm bắt nhu cầu đó, Vinamilk cho ra đời nước uống từ linh chi kết hợp mật ong, được chắt lọc tinh túy từ thiên nhiên và mang lại sự tiện lợi cho việc chăm sóc sức khỏe của khách hàng.

Vinamilk tiếp tục mở rộng các sản phẩm nước giải khát từ thiên nhiên, với nước táo pha nha đam tươi nguyên chất và nước mơ ngâm giữ trọn hương vị truyền thống của người Việt Hiểu được phần lớn trẻ em không thích ăn nhiều trái cây và rau củ, Vinamilk đã nghiên cứu thành công và cho ra thị trường ba loại nước trái cây bổ sung Vitamin A, C, D3 và chất xơ, gồm Cam, Dâu và nước rau quả (gồm 13 loại rau củ quả), nhằm hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ.

Vinamilk đã thoát khỏi lối mòn các sản phẩm truyền thống và cho ra một dòng sữa tươi bổ sung hệ miễn dịch, được bổ sung Vitamin D, A, C cùng một số dưỡng chất thiết yếu giúp tăng khả năng chống chọi với bệnh tật; sữa đậu nành của Vinamilk được bổ sung Canxin và Vitamin D nhằm hỗ trợ cung cấp canxi và tăng cường sức khỏe toàn diện; sữa chua lợi khuẩn Probi được ra mắt với hai mùi mới là dâu và dưa gang, mang đến lợi ích cho tiêu hóa và sức khỏe đường ruột.

Với bề dày kinh nghiệm và mạng lưới đối tác chiến lược trên toàn cầu, Vinamilk không ngừng phát triển, sáng tạo và cải tiến để mang lại sản phẩm chất lượng tốt nhất, đảm bảo an toàn sức khỏe cho người tiêu dùng và đáp ứng sự tin cậy cũng như mong đợi của khách hàng trong và ngoài nước.

2.3.4 Khả năng sản xuất kinh doanh:

Vinamilk đẩy mạnh sự hiện diện toàn cầu bằng cách đầu tư xây dựng nhà máy sữa Angkor tại Campuchia với 100% sở hữu, nắm 22,8% cổ phần tại nhà máy sữa Miraka ở New Zealand, sở hữu 100% cổ phần nhà máy Driftwood ở Mỹ và thành lập công ty con tại Ba Lan làm cửa ngõ cho các hoạt động thương mại tại châu Âu Sản phẩm của Vinamilk hiện có mặt ở hơn 40 nước trên thế giới, kể cả Campuchia, Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Nga, Canada, Mỹ và Australia Kim ngạch xuất khẩu của Vinamilk từ mức xấp xỉ 30 triệu USD năm 1998 đã tăng lên đáng kể so với trước đây.

260 triệu USD năm 2016 Toàn bộ quá trình sản xuất của nhà máy đều đạt chuẩn GMP và các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như tiêu chuẩn ISO 9001, ISO

Những chuẩn mực quan trọng cho hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm gồm 17025, ISO 14000, tiêu chuẩn 22000 và FSSC 22000, với mỗi chuẩn đảm nhiệm chức năng riêng biệt: 17025 dành cho năng lực của phòng thí nghiệm, ISO 14000 liên quan tới quản lý môi trường, và tiêu chuẩn 22000 cùng FSSC 22000 tập trung vào an toàn thực phẩm và hệ thống quản lý an toàn thực phẩm Đặc biệt, GMP là tiêu chuẩn bắt buộc đối với các nhà máy sản xuất dược phẩm và được khuyến khích áp dụng cho các công ty thực phẩm nói chung.

HẠN CHẾ VÀ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC

Ngày đăng: 28/07/2022, 17:59

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w