Giáo trình Kiểm toán (Nghề: Kế toán doanh nghiệp - Cao đẳng) nhằm giúp học viên trình bày được những khái niệm cơ bản sử dụng trong kiểm toán; trình bày được đối tượng và các khái niệm cơ bản sử dụng trong kiểm toán; vận dụng kiến thức của kiểm toán vào kiểm toán công tác kế toán của doanh nghiệp;... Mời các bạn cùng tham khảo!
TỔNG QUAN VỀ KIỂM TOÁN
Khái niệm kiểm toán
1.1 Các quan điểm về kiểm toán
Thuật ngữ kiểm toán lần đầu xuất hiện ở Việt Nam từ những năm 1990, khiến cách dùng và hiểu khái niệm này chưa được thống nhất Hiện nay có ba quan điểm chính về kiểm toán được công nhận và thảo luận rộng rãi trong lĩnh vực này.
1.1.1 Quan điểm về kiểm toán theo thời điểm phát sinh
Kiểm toán là hoạt động xác minh và bày tỏ ý kiến về bảng khai tài chính của các thực thể kinh tế do các kiểm toán viên độc lập tiến hành Quá trình này đảm bảo tính khách quan và trung lập trong việc đánh giá báo cáo tài chính, phục vụ người dùng thông tin như nhà đầu tư, chủ nợ và cơ quan quản lý Pháp luật và các chuẩn mực kế toán áp dụng làm cơ sở để kiểm toán viên tiến hành xác minh, nhằm cung cấp kết quả kiểm toán đáng tin cậy Bên cạnh việc phát hiện sai sót và gian lận, kiểm toán còn đánh giá hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ và tính đầy đủ của thông tin tài chính Nhờ đó, kiểm toán góp phần tăng cường sự minh bạch và bảo vệ lợi ích của các bên liên quan.
- Khái niệm này bao hàm 5 yếu tố cơ bản sau:
+ Chức năng của kiểm toán: Xác minh và bày tỏ ý kiến
Đối tượng trực tiếp của kiểm toán là các bảng khai tài chính, hay còn gọi là bảng tổng hợp kế toán, trong đó các tài liệu chính được kiểm toán gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Khách thể kiểm toán là thực thể kinh tế hoặc một tổ chức, có thể là một công ty, một đơn vị, một chủ sở hữu, một bộ phận hay một cá nhân, đối tượng chịu sự xem xét của cuộc kiểm toán Việc xác định đúng khách thể kiểm toán giúp xác định phạm vi, mục tiêu và các quy trình kiểm toán liên quan đến báo cáo tài chính, quản trị và hoạt động của tổ chức Trong phạm vi kiểm toán, khách thể có thể ở dạng pháp nhân hoặc cá nhân chịu trách nhiệm trước các giao dịch và sự kiện tài chính, và vì vậy việc thu thập bằng chứng kiểm toán và đánh giá rủi ro phụ thuộc vào đặc điểm của từng khách thể Do đó, mô tả rõ khách thể kiểm toán giúp kiểm toán viên lên kế hoạch làm việc hiệu quả và đảm bảo tính khách quan của kết quả kiểm toán.
+ Chủ thể kiểm toán: Là những kiểm toán viên độc lập có nghiệp vụ
Chuyên môn: Chứng chỉ CPA (Certified Public Accountant) Đăng ký hành nghề
Đạo đức: Trung thực, khách quan, không có tiền án, tiền sự Tính độc lập: Về quan hệ kinh tế, tình cảm
+ Cơ sở thực hiện kiểm toán: Những luật định, tiêu chuẩn hay chuẩn mực chung
1.1.2 Quan điểm đồng nhất kiểm toán với kiểm tra kế toán
Quan điểm này mang tính truyền thống trong điều kiện kiểm tra chưa phát triển và trong cơ chế kế hoạch hoá tập trung Với Nhà nước vừa là chủ sở hữu vừa thực hiện lãnh đạo trực tiếp nền kinh tế, chức năng kiểm tra của Nhà nước được thực hiện trực tiếp với mọi thực thể kinh tế – xã hội thông qua nhiều khâu, bao gồm kiểm tra kế hoạch, kiểm tra thực hiện kế hoạch và xét duyệt hoàn thành kế hoạch.
Khi chuyển đổi cơ chế kinh tế, Nhà nước không còn là chủ sở hữu duy nhất nên không thể trực tiếp can thiệp vào các thành phần kinh tế ngoài khu vực doanh nghiệp nhà nước Vì nhiều người quan tâm đến thông tin kế toán, công tác kiểm tra phải được tiến hành rộng rãi nhưng vẫn đảm bảo tính trung thực để tạo niềm tin của công chúng Trong bối cảnh này, kiểm toán được tách khỏi hoạt động kế toán và coi là một hoạt động độc lập, còn kiểm tra kế toán nằm ngay trong quá trình kế toán và không được xem là một hoạt động độc lập.
Theo quan điểm này, phạm vi kiểm toán gồm 4 lĩnh vực sau:
Kiểm toán thông tin (Information Audit) là quá trình đánh giá tính trung thực và tính hợp pháp của các tài liệu và thông tin làm cơ sở pháp lý cho việc giải quyết các mối quan hệ kinh tế, từ đó tạo niềm tin cho những người quan tâm đến tài liệu kế toán Quá trình này xác thực tính đầy đủ, chính xác và nhất quán của dữ liệu kế toán, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao chất lượng báo cáo tài chính Thông tin được kiểm toán có thể làm nền tảng vững chắc cho các quyết định kinh tế và giao dịch, đồng thời tăng sự minh bạch và niềm tin của cổ đông, nhà đầu tư và cơ quan quản lý Kiểm toán thông tin đóng vai trò quan trọng trong quản trị tài chính, hỗ trợ xây dựng niềm tin và đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán và pháp luật liên quan.
Kiểm toán tính quy tắc (Regularity Audit) là quá trình đánh giá mức độ tuân thủ các chế độ, thể lệ và luật pháp của đơn vị kiểm tra trong suốt quá trình hoạt động Mục tiêu của kiểm toán tính quy tắc là xác định tính phù hợp và đầy đủ của việc thực hiện các quy định hiện hành, từ đó cải thiện quản trị, tăng cường minh bạch và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho đơn vị Quá trình đánh giá bao quát từ các quy trình nội bộ đến sự tuân thủ các chuẩn mực và chế độ đã ban hành, nhằm đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả của hoạt động.
Kiểm toán hiệu quả (Efficiency Audit) nhằm xem xét mức sinh lời của doanh nghiệp bằng cách phân tích hiệu quả sử dụng các yếu tố và nguồn lực trong từng loại nghiệp vụ kinh doanh Đối tượng trực tiếp của kiểm toán là các nguồn lực và yếu tố đầu vào trong các hoạt động mua bán, sản xuất và kinh doanh dịch vụ, từ đó đánh giá mức độ tối ưu hóa chi phí và phân bổ nguồn lực, giúp tăng hiệu quả và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Kiểm toán hiệu quả (Effectiveness Audit) là quá trình đánh giá các lợi ích kinh tế và xã hội của các chương trình dự án cụ thể, nhằm xác định mức độ các kết quả mang lại giá trị thực cho cộng đồng Quá trình này được đặc biệt chú trọng ở khu vực công cộng, nơi các lợi ích và hiệu quả có thể không phản ánh đúng ý nghĩa ban đầu của dự án.
9 như trong doanh nghiệp và năng lực quản lý cần được đánh giá toàn diện và bồi dưỡng thường xuyên nhằm nâng cao năng lực quản lý
1.2 Khái niệm về kiểm toán
Kiểm toán là quá trình xác minh và bày tỏ ý kiến về thực trạng hoạt động Quá trình này được thực hiện bằng hệ thống phương pháp kỹ thuật của kiểm toán chứng từ và kiểm toán ngoài chứng từ, do các kiểm toán viên có trình độ nghiệp vụ tương xứng thực hiện trên cơ sở hệ thống pháp lý có hiệu lực.
Các chức năng của kiểm toán
- Nhằm khẳng định mức độ trung thực của tài liệu, tính pháp lý của việc thực hiện các nghiệp vụ hay việc lập các bảng khai tài chính
- Việc xác minh bảng khai tài chính có hai mặt:
+ Tính trung thực của con số
+ Tính hợp thức của các biểu mẫu phản ánh tình hình tài chính
Theo thông lệ quốc tế, chức năng xác minh được cụ thể hóa thành các mục tiêu kiểm toán Các mục tiêu này được điều chỉnh tùy theo đối tượng và loại hình kiểm toán, do đó các mục tiêu cụ thể có sự khác biệt đáng kể giữa các bối cảnh kiểm toán khác nhau.
2.2 Chức năng bày tỏ ý kiến
Kết luận về chất lượng thông tin được đưa ra thông qua tư vấn và xác minh, nhằm đánh giá độ tin cậy của dữ liệu Chức năng này được thể hiện khác nhau tùy thuộc vào khách thể kiểm toán và cơ sở pháp lý của mỗi nước.
Trong khu vực công, mọi hoạt động đều nằm dưới sự kiểm toán của Nhà nước Chức năng xác minh và kết luận về chất lượng thông tin được kiểm toán được thực hiện tương tự nhau, đảm bảo tính khách quan và minh bạch Tuy nhiên, chức năng bày tỏ ý kiến về pháp lý và tư vấn kiểm toán lại khác nhau, vì mỗi chức năng phục vụ mục đích riêng: đánh giá cơ sở pháp lý và đưa ra khuyến nghị kiểm toán phù hợp với ngữ cảnh Ở mức độ cao, các kết luận có thể mang tính phán quyết như quyết định của các quan tòa, phản ánh mức độ ràng buộc và hiệu lực của thông tin đã được kiểm toán.
+ Ở CH Pháp và các nước Tây Âu: Chức năng này là sự phán quyết như các quan toà
Ở Bắc Mỹ và nhiều nước khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, chức năng tư vấn này được thực hiện thông qua hình thức tư vấn qua thư quản lý, trong đó kiểm toán viên đưa ra lời khuyên về các vấn đề như tuân thủ quy tắc kế toán, hoạch định chính sách, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và quản lý, tư vấn đầu tư, thuế và tư vấn quản lý.
Ở khu vực kinh doanh hoặc các dự án ngoài ngân sách Nhà nước, chức năng bày tỏ ý kiến của cộng đồng và các bên liên quan được thực hiện thông qua phương thức tư vấn Việc tham gia bằng tư vấn giúp bảo đảm sự minh bạch, tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng quyết định đầu tư khi có sự tham gia của các chủ thể liên quan như nhà đầu tư, người dân và tổ chức liên quan Quy trình này cho phép tiếp nhận, phân tích và phản hồi ý kiến một cách có hệ thống, hạn chế tối đa rủi ro và đảm bảo thông tin được công khai, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững và lợi ích chung.
Trong 10 yếu tố chủ đạo, chức năng này ở các doanh nghiệp được thể hiện chủ yếu dưới hình thức lời khuyên hoặc đề án, và sản phẩm được trình bày dưới dạng “thư quản lý”.
Ý nghĩa và tác dụng của kiểm toán
3.1 Kiểm toán góp phần tạo niềm tin cho những người quan tâm
Các cơ quan Nhà nước cần có thông tin trung thực để điều tiết vĩ mô nền kinh tế thông qua hệ thống pháp luật và các chính sách kinh tế nói chung Thông tin này được áp dụng cho mọi hoạt động xã hội và mọi thành phần kinh tế, nhằm đảm bảo điều tiết hiệu quả và đồng bộ.
Đối với các nhà đầu tư, việc có tài liệu tin cậy là nền tảng để định hướng đầu tư đúng đắn và quản lý hiệu quả nguồn vốn Những báo cáo minh bạch về cách sử dụng vốn đầu tư và thông tin trung thực về ăn chia, phân phối kết quả đầu tư giúp nhà đầu tư nắm bắt được hiệu suất và rủi ro, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và an tâm hơn.
Các nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà quản lý khác cần thông tin tài chính trung thực, không chỉ dựa trên các bảng khai tài chính mà còn có dữ liệu cụ thể về tình hình tài chính, hiệu quả và hiệu suất của từng bộ phận để có thể đưa ra quyết định ở mọi giai đoạn quản lý Thông tin này giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả hoạt động của từng bộ phận một cách toàn diện.
- Người lao động: Cần có thông tin đáng tin cậy về kết quả kinh doanh, về ăn chia phân phối, về thực hiện chính sách tiền lương, bảo hiểm
Khách hàng, nhà cung cấp và những người quan tâm khác cần hiểu rõ thực chất về kinh doanh và tình hình tài chính của các đơn vị được kiểm toán, từ số lượng và chất lượng sản phẩm, hàng hóa đến cơ cấu tài sản và khả năng thanh toán Việc đánh giá hiệu năng và hiệu quả của các bộ phận cung ứng, tiêu thụ hoặc sản xuất giúp nhận diện rủi ro, tối ưu hóa dòng tiền và nâng cao năng lực cạnh tranh Thông tin từ quá trình kiểm toán cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính, chất lượng quản trị và mức độ tuân thủ, từ đó tăng cường niềm tin của khách hàng và đối tác Đối với các bên quan tâm, việc nắm bắt đúng thực chất và các chỉ số tài chính quan trọng là yếu tố quyết định để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt.
3.2 Kiểm toán góp phần hướng dẫn nghiệp vụ
Kiểm toán góp phần hướng dẫn nghiệp vụ và củng cố nề nếp hoạt động tài chính kế toán nói riêng và hoạt động của quản lý nói chung
3.3 Kiểm toán góp phần năng cao hiệu quả và hiệu năng quản lý
Kiểm toán không chỉ xác minh độ tin cậy của thông tin mà còn đóng vai trò tư vấn quản lý Trong điều kiện chuyển đổi cơ chế kinh tế hiện nay, nguồn lực về quản lý và các chuyên gia giỏi còn thiếu để duy trì kỷ cương và bảo đảm phát triển đúng hướng; vì vậy kiểm toán trên mọi lĩnh vực trở thành công cụ thiết yếu để cung cấp tư vấn quản lý cho mọi hoạt động, giúp các tổ chức nâng cao hiệu quả quản lý, quản trị rủi ro và thực thi chiến lược một cách nhất quán.
“Kiểm toán là quan toà công minh của quá khứ, người dẫn dắt cho hiện tại và người cố vấn sáng suốt cho tương lai”.
Mục đích và phạm vi của kiểm toán
4.1 Mục đích của kiểm toán
Quá trình kiểm tra và xem xét nhằm đánh giá xem các báo cáo tài chính có được lập đúng theo các nguyên tắc, chuẩn mực và phương pháp kế toán hay không, và liệu chúng có phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp hay không.
Kiểm toán giúp các đơn vị kế toán phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các sai sót, dù vô tình hay cố ý, từ đó phòng ngừa vi phạm và thiệt hại có thể xảy ra trong hoạt động kinh doanh và quản lý sử dụng kinh phí.
4.2 Phạm vi của kiểm toán
- Xuyên suốt mọi khía cạnh của doanh nghiệp
- Tuy nhiên trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên có thể bị hạn chế phạm vi kiểm toán
+ Do đơn vị được kiểm toán áp đặt
+ Do đơn vị được kiểm toán né tránh trách nhiệm cung cấp các bằng chứng kiểm toán cho kiểm toán viên
+ Do hoàn cảnh tạo nên: do hạn chế về thời gian
+ Do ghi chép kế toán của doanh nghiệp không đầy đủ
Các loại kiểm toán
5.1 Phân loại kiểm toán theo chức năng
Theo chức năng kiểm toán bao gồm 3 loại kiểm toán sau:
- Khái niệm: Là kiểm toán để xem xét và đánh giá tính hiệu lực và tính hiệu quả trong hoạt động của đơn vị
+ Tính hiệu lực: Là khả năng hoàn thành các nhiệm vụ và mục tiêu của một đơn vị
+ Tính hiệu quả: Là việc đạt được hiệu quả cao nhất với chi phí bỏ ra thấp nhất
Kiểm toán hoạt động cho ra sản phẩm là một báo cáo gửi cho người quản lý, nêu rõ kết quả kiểm toán và đề xuất các cải tiến nhằm tối ưu hóa hoạt động của tổ chức Báo cáo trình bày các phát hiện một cách rõ ràng, phân tích nguyên nhân gốc rễ và ưu tiên các biện pháp cải thiện dựa trên mức độ rủi ro và tác động lên hiệu quả kinh doanh Nhờ có báo cáo này, quản lý có căn cứ để ra quyết định, theo dõi việc thực hiện các đề xuất và nâng cao hiệu quả vận hành, quản trị rủi ro và hiệu suất hoạt động của hệ thống.
5.1.2 Kiểm toán tuân thủ (tính quy tắc)
Kiểm toán tuân thủ là loại kiểm toán nhằm đánh giá xem bên được kiểm toán có tuân thủ đầy đủ các thủ tục, nguyên tắc và quy chế do cơ quan có thẩm quyền cấp trên hoặc các cơ quan chức năng của Nhà nước ban hành hay không Mục tiêu của kiểm toán này là xác định mức độ tuân thủ, phát hiện sai lệch hoặc thiếu sót và đề xuất biện pháp khắc phục để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong hoạt động Quá trình kiểm toán tập trung vào sự phù hợp của các quy trình nội bộ với các quy định nhà nước, từ đó tăng cường độ tin cậy của báo cáo và quản trị.
- Tính độc lập và có thẩm quyền của kiểm toán viên thể hiện rất rõ trong kiểm toán độc lập
5.1.3 Kiểm toán báo cáo tài chính
Kiểm toán là quá trình kiểm tra và xác nhận tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính, đồng thời đánh giá xem báo cáo có tuân thủ các nguyên tắc, chuẩn mực kế toán và các yêu cầu của pháp luật hay không Quá trình này đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của báo cáo tài chính, hỗ trợ người dùng ra quyết định dựa trên thông tin tài chính hợp lệ.
5.2 Phân loại kiểm toán theo chủ đề kiểm toán
- Khái niệm: là loại kiểm toán do các kiểm toán viên nội bộ của đơn vị tiến hành
- Lĩnh vực hoạt động: kiểm toán hoạt động để đánh giá tính kinh tế, tính hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động trong đơn vị
Bên cạnh đó, kiểm toán viên nội bộ thực hiện các cuộc kiểm toán tuân thủ nhằm đánh giá mức độ chấp hành các quy chế và chính sách nội bộ tại đơn vị, từ đó phát hiện sai phạm, đề xuất biện pháp cải thiện quy trình và quản lý rủi ro, đồng thời nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động của tổ chức.
- Về mặt tổ chức: Bộ phận kiểm toán nội bộ thường trực thuộc giám đốc và báo cáo trực tiếp cho giám đốc
- Về mặt pháp lý: Báo cáo của kiểm toán nội bộ được chủ doanh nghiệp rất tin tưởng nhưng ít có giá trị pháp lý
Kiểm toán nhà nước là hoạt động kiểm toán do các cơ quan quản lý chức năng của Nhà nước (tài chính, thuế…) và cơ quan kiểm toán Nhà nước tiến hành, nhằm rà soát và đánh giá việc quản lý, sử dụng ngân sách công cũng như tính minh bạch của hoạt động tài chính công.
Địa bàn hoạt động chủ yếu của chúng tôi là tiến hành kiểm toán tuân thủ tại các đơn vị sử dụng vốn Nhà nước, xem xét việc chấp hành các chính sách, luật lệ và chế độ do Nhà nước ban hành Quá trình kiểm toán tập trung đánh giá mức độ tuân thủ, phát hiện sai phạm và đề xuất biện pháp cải thiện nhằm đảm bảo việc quản lý và sử dụng vốn công hiệu quả Việc xem xét nhấn mạnh vào tính phù hợp của các quy định với thực tế hoạt động, đồng thời đảm bảo sự minh bạch, công khai trong sử dụng nguồn vốn Nhà nước Kết quả kiểm toán góp phần tăng cường quản trị công, nâng cao trách nhiệm giải trình và niềm tin của công chúng đối với nguồn lực ngân sách nhà nước.
Ngoài ra, Kiểm toán Nhà nước tiến hành kiểm toán hoạt động nhằm đánh giá tính hiệu lực và hiệu quả trong hoạt động của các đơn vị được đề cập ở trên.
Trên thế giới, cơ quan kiểm toán nhà nước có thể trực thuộc các nhánh quyền lực của nhà nước tùy theo từng hệ thống quản trị Cụ thể, một số nước để cơ quan này trực thuộc Chính phủ (hành pháp), số khác đặt dưới Quốc hội (cơ quan lập pháp) hoặc dưới Toà án (cơ quan tư pháp) Cách thức bố trí này phản ánh mức độ độc lập và vai trò giám sát ngân sách khác nhau giữa các nền pháp lý.
+ Ở Việt nam: Cơ quan kiểm toán Nhà nước trực thuộc Chính phủ
- Về mặt pháp lý: Báo cáo của kiểm toán Nhà nước mang tính pháp lý rất cao
- Khái niệm: là loại kiểm toán do các kiểm toán viên độc lập thuộc các tổ chức kiểm toán chuyên nghiệp tiến hành
Chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán báo cáo tài chính, chúng tôi có thể đáp ứng theo yêu cầu của khách hàng bằng cách thực hiện kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ hoặc cung cấp các dịch vụ tư vấn tài chính kế toán khác nhằm tăng cường độ tin cậy của báo cáo và tối ưu hóa quản lý tài chính.
- Về mặt tổ chức: Bộ phận kiểm toán độc lập thường trực thuộc tổ chức kiểm toán độc lập
Về mặt pháp lý, báo cáo kiểm toán độc lập có tính pháp lý rất cao nhờ được pháp luật thừa nhận và bảo hộ, đồng thời hoạt động theo một quy chế chặt chẽ Quy định này đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt và tính minh bạch của báo cáo, tăng độ tin cậy cho người dùng thông tin và nâng cao giá trị quản trị tài chính.
Kiểm toán viên
6.1 Khái niệm và phân loại kiểm toán viên
Là khái niệm chung chỉ những người làm công tác kiểm toán cụ thể có trình độ nghiệp vụ tương xứng với công việc đó
6.1.2.1.Kiểm toán viên nội bộ
Những người làm nghề kiểm toán không chuyên có thể là kế toán viên giỏi, những nhà quản lý có kinh nghiệm và những kỹ thuật viên có hiểu biết về các lĩnh vực liên quan đến kiểm toán Họ mang đến sự kết hợp giữa nền tảng tài chính, kinh nghiệm quản trị và kiến thức kỹ thuật để thực hiện các hoạt động kiểm toán một cách hiệu quả, đánh giá rủi ro và tuân thủ các chuẩn mực Dù không thuộc đội ngũ kiểm toán chính thức, họ vẫn đóng góp quan trọng nhờ khả năng nắm bắt nhanh quy trình, hiểu biết sâu rộng về các lĩnh vực liên quan và sự nhạy bén với thực tiễn doanh nghiệp.
6.1.2.2.Kiểm toán viên độc lập
Là những người hành nghề kiểm toán
- Về nghiệp vụ chuyên môn: Phải có chứng chỉ kế toán viên công chứng CPA
- Về phẩm hạnh: Phải là người không có tiền án, tiền sự
- Về pháp lý: Phải đăng ký hành nghề tại BTC (trên thế giới tại Bộ tư pháp)
- Về xã hội: Không có chung lợi ích, không có quan hệ ruột thịt với khách thể kiểm toán
Kiểm toán viên là người đã tốt nghiệp đại học và có ít nhất 4 năm làm thư ký kiểm toán Người này còn phải vượt qua kỳ thi tuyển kiểm toán viên ở cấp quốc gia hoặc cấp quốc tế để nhận chứng chỉ kiểm toán viên, từ đó được công nhận và tham gia vào các hoạt động kiểm toán chuyên nghiệp.
Kiểm toán viên chính là những người đã có 3-5 năm kinh nghiệm làm kiểm toán và đã vượt qua kỳ thi nâng bậc, được thăng cấp để đảm nhận vai trò lãnh đạo nhóm kiểm toán Nhờ nền tảng này, họ có khả năng tổ chức và chỉ đạo một nhóm kiểm toán viên tiến hành những công việc kiểm toán có quy mô lớn, đảm bảo tính toàn diện và chính xác của kết quả Vai trò của kiểm toán viên chính còn bao quát quản lý tiến độ dự án, duy trì tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và đảm bảo chất lượng báo cáo cho khách hàng, là mắt xích quan trọng giúp tối ưu hiệu quả làm việc và rút ngắn thời gian hoàn thành các dự án kiểm toán quy mô lớn.
6.1.2.3.Kiểm toán viên Nhà nước
Những công chức, viên chức Nhà nước làm nghề kiểm toán được tuyển chọn và phân công hoạt động bởi tổ chức kiểm toán Nhà nước, và họ được xếp vào ngành bậc chung của công chức với các cấp bậc Kiểm toán viên, Kiểm toán viên chính và Kiểm toán viên cao cấp.
6.2 Trách nhiệm và quyền hạn của kiểm toán viên độc lập
Chấp hành nghiêm túc các nguyên tắc kiểm toán được quy định và thực hiện đúng các điều khoản của hợp đồng kiểm toán là nền tảng để lập báo cáo kiểm toán chính xác và đầy đủ Người kiểm toán ký báo cáo kiểm toán và chịu trách nhiệm trước pháp luật, trước tổ chức kiểm toán độc lập và trước khách hàng về sự trung thực, khách quan của kết quả kiểm toán cũng như ý kiến nhận xét được thể hiện trong báo cáo kiểm toán Quá trình kiểm toán đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và mang lại độ tin cậy cao cho khách hàng và các bên liên quan.
Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, kiểm toán viên không gây trở ngại hoặc can thiệp vào hoạt động điều hành của đơn vị được kiểm toán và không nhận bất kỳ khoản tiền nào ngoài phí kiểm toán đã thỏa thuận trong hợp đồng kiểm toán.
Kiểm toán viên vi phạm quy chế kiểm toán hoặc pháp luật có thể bị xử lý tùy mức độ, từ thu hồi chứng chỉ kiểm toán viên đến bị xử lý theo pháp luật hiện hành; nếu gây thiệt hại vật chất cho khách hàng, kiểm toán viên phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
6.2.2 Quyền hạn của kiểm toán viên
- Độc lập về chuyên môn nghiệp vụ (tuân theo pháp luật, các chuẩn mực và phương pháp nghiệp vụ chuyên môn)
Khách hàng cần cung cấp đầy đủ và kịp thời các tài liệu liên quan đến kế toán, tài chính và các hồ sơ, chứng từ khác có liên quan đến nội dung kiểm toán Việc thu thập đầy đủ tài liệu giúp quá trình kiểm toán diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn, đảm bảo tính nhất quán của thông tin và tuân thủ đúng quy trình kiểm toán.
- Đối chiếu, xác minh các thông tin có liên quan tới đơn vị được kiểm toán ở trong và ngoài đơn vị
Trong quá trình kiểm toán, khi phát hiện đơn vị được kiểm toán có hiện tượng vi phạm pháp luật, kiểm toán viên có quyền thông báo và đề nghị đơn vị áp dụng biện pháp sửa chữa sai phạm, đồng thời ghi ý kiến của mình vào báo cáo kiểm toán để bảo đảm tính minh bạch và đầy đủ thông tin cho các bên liên quan.
- Kiểm toán viên có quyền khước từ làm kiểm toán cho khách hàng nếu xét thấy không đủ điều kiện hoặc không đủ khả năng để kiểm toán
ĐỐI TƯỢNG VÀ CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN SỬ DỤNG
Đối tƣợng kiểm toán
1.1 Khái quát chung về đối tƣợng và khách thể
- Là các tài liệu kế toán
- Thực trạng tài chính cùng hiệu quả, hiệu năng của các nghiệp vụ hay dự án cụ thể
1.1.2 Khách thể của kiểm toán
1.1.2.1 Khách thể của kiểm toán NN
Bao gồm tất cả các đơn vị, cá nhân có sử dụng ngân sách Nhà nước như:
- Các dự án, công trình do ngân sách đầu tư
- Các doanh nghiệp nhà nước: 100% vốn ngân sách nhà nước
- Các xí nghiệp công cộng thuộc sở hữu nhà nước (100% vốn ngân sách nhà nước)
- Các cơ quan kinh tế, quản lý của nhà nước và các đoàn thể xã hội
- Các cá nhân có nguồn từ ngân sách nhà nước
1.1.2.2 Khách thể của kiểm toán độc lập
- Các doanh nghiệp và xí nghiệp tư (kể cả công ty trách nhiệm hữu hạn)
- Các doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài
- Các liên doanh giữa các tổ chứcc trong và ngoài nước
- Các hợp tác xã và doanh nghiệp cổ phần
- Các chương trình, dự án có nguồn kinh phí từ bên ngoài ngân sách nhà nước
1.1.2.3 Khách thể của kiểm toán nội bộ
- Các bộ phận cấu thành trong đơn vị
- Các hoạt động, các chương trình, dự án cụ thể trong đơn vị
- Các cá nhân trong đơn vị
1.2 Thực trạng hoạt động tài chính - đối tƣợng chung của kiểm toán
Hoạt động tài chính là quá trình dùng tiền để giải quyết các mối quan hệ kinh tế liên quan đến đầu tư, kinh doanh, phân phối và thanh toán nhằm đạt được lợi ích kinh tế xác định Nó đóng vai trò then chốt trong quản trị nguồn lực tài chính của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa dòng tiền, lựa chọn các cơ hội đầu tư và phân bổ vốn một cách hiệu quả Thông qua hoạt động tài chính, doanh nghiệp kết nối các yếu tố tiền tệ với mục tiêu tăng trưởng và giá trị kinh tế lâu dài, đồng thời cân bằng rủi ro và lợi nhuận trong các quyết định về chi phí, vốn và thanh toán.
- Hoạt động tài chính phải tuân theo những nguyên tắc cơ bản sau:
+ Hoạt động tài chính phải có kế hoạch: Phải có định hướng cho từng thời kỳ cụ thể
Hoạt động tài chính nên được thiết kế để vừa đảm bảo tiết kiệm chi phí vừa tối đa hóa lợi nhuận Việc tiết kiệm cần được thực hiện trên từng công việc và từng khoản chi, theo quan điểm hướng tới lợi ích cuối cùng của toàn bộ hoạt động tài chính Bằng cách tối ưu chi phí ở mức chi tiết và tập trung vào hiệu quả nguồn lực, doanh nghiệp có thể nâng cao lợi nhuận, đảm bảo tính bền vững và sự cạnh tranh trong quản trị tài chính.
+ Hoạt động tài chính phải đảm bảo tuân thủ pháp luật và thể lệ tài chính
Đặc điểm thực trạng hoạt động tài chính được phản ánh một phần trên tài liệu kế toán, trong khi phần khác chưa được phản ánh trên tài liệu kế toán Với phần đã được phản ánh, kiểm toán sử dụng các phương pháp cân đối và đối chiếu, gọi là phương pháp kiểm toán chứng từ; còn phần chưa được phản ánh trên tài liệu kế toán được kiểm toán tiến hành xác minh điều tra và kiểm kê vật chất, gọi là kiểm toán ngoài chứng từ.
Hoạt động tài chính thường phức tạp, bao gồm nhiều lĩnh vực, nhiều loại tài sản và tài sản hình thành từ nhiều nguồn khác nhau; do đó khi tiến hành kiểm toán, kiểm toán viên phải xác định trọng điểm và áp dụng các phương pháp kiểm toán thích hợp nhằm đảm bảo đánh giá rủi ro và tính chính xác của báo cáo tài chính Việc phân tích đặc thù từng nhóm tài sản và nguồn hình thành giúp tối ưu hóa nguồn lực kiểm toán và nâng cao hiệu quả công việc.
1.3 Tài liệu kế toán - Đối tƣợng cụ thể của kiểm toán
Tài liệu kế toán, đặc biệt là các bảng khai tài chính, là đối tượng trực tiếp và thường xuyên được kiểm toán Do đó, quá trình kiểm toán không chỉ đánh giá tính đầy đủ và chính xác mà còn phải xây dựng niềm tin với người quan tâm, đồng thời liên tục hướng dẫn nghiệp vụ, củng cố nề nếp làm việc và đề xuất các biện pháp cải tiến tổ chức nhằm nâng cao chất lượng kế toán và quản trị tài chính.
- Để đáp ứng yêu cầu trên, đối tượng cụ thể của kiểm toán thuộc phạm vi tài liệu kế toán bao gồm:
+ Tính hiện thực của các thông tin kế toán
+ Tính hợp pháp của các biễu mẫu, trình tự lập và luân chuyển các tài liệu này
+ Tính hợp lý của các đối tượng kế toán phù hợp với nội dung của các nghiệp vụ kinh tế phát sinh
+ Tính pháp lý trong việc thực hiện các luật pháp, chuẩn mực và chế độ kinh tế tài chính
1.4 Thực trạng tài sản và nghiệp vụ tài chính - Đối tƣợng cụ thể của kiểm toán
Trong hoạt động kinh doanh nói chung, tài sản luôn vận động và được cấu thành từ các nghiệp vụ cụ thể Để đánh giá và quản lý đúng thực trạng này, công tác kiểm toán được chia thành các phần hành kiểm toán riêng biệt cho từng nghiệp vụ Trên cơ sở đó, đối tượng kiểm toán được phân chia thành các phần hành kiểm toán cơ bản nhằm đảm bảo tính toàn diện và chính xác của quá trình kiểm toán.
+ Các nghiệp vụ về tiền mặt (thu, chi và tồn quỹ)
+ Các nghiệp vụ về thanh toán
+ Các nghiệp vụ về TSCĐ (đầu tư, xây dựng và mua sắm)
+ Các nghiệp vụ về hàng hoá
+ Các nghiệp vụ về kinh doanh (mua, bán, SX, dịch vụ hoặc các nghiệp vụ mang tính sự nghiệp, xã hội đối với các đơn vị phi kinh doanh)
+ Các nghiệp vụ về tài chính (tạo vốn, phân phối kết quả kinh doanh)
1.5 Hiệu quả, hiệu năng - đối tƣợng cụ thể của kiểm toán
Trong kinh doanh, khi cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp cần tập trung tối ưu hóa hiệu quả và hiệu năng để tiết kiệm chi phí và duy trì lợi thế trên thị trường Để thực hiện điều này, vấn đề hiệu quả và hiệu năng phải được đặt ra cho từng nghiệp vụ hay hoạt động cụ thể, từ quản lý quy trình sản xuất, vận hành đến chăm sóc khách hàng Việc đo lường, phân tích và cải thiện hiệu quả ở mức từng nghiệp vụ giúp tối ưu nguồn lực, rút ngắn thời gian chu trình, giảm lãng phí và nâng cao lợi thế cạnh tranh một cách bền vững Đây là cách chuyển đổi thói quen làm việc và cấu trúc quy trình để doanh nghiệp có thể đạt kết quả tốt hơn trên mọi mặt trận.
Cơ sở dẫn liệu, bằng chứng kiểm toán và hồ sơ kiểm toán
Các sự kiện kinh tế đã được công nhận và chứng minh là có thật sẽ được xử lý thành tập hợp thông tin, từ đó cuối cùng được phản ánh thành các khoản mục và các bộ phận cấu thành của báo cáo tài chính Để đạt được mục tiêu kiểm toán cho từng bộ phận hoặc cho toàn bộ báo cáo, kiểm toán viên phải kiểm tra và xác nhận mức độ trung thực, hợp lý và phù hợp của từng khoản mục dựa trên cơ sở dẫn liệu.
Cơ sở dẫn liệu là toàn bộ nguồn tài liệu được sử dụng để thu thập bằng chứng kiểm toán bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm cả các giải trình của quản lý về các khía cạnh của các bộ phận cấu thành trong báo cáo tài chính mà kiểm toán viên phải tìm kiếm làm căn cứ cho ý kiến nhận xét về từng bộ phận cấu thành Cơ sở này đồng thời là căn cứ để lên kế hoạch kiểm toán, xác định mục tiêu, hình thành nhận xét và kết luận, và làm nguồn bằng chứng kiểm toán được thu thập.
2.1.2 Các yếu tố của cơ sở dẫn liệu
* Nếu thu thập bằng chứng kiểm toán theo phương pháp tuân thủ, cơ sở dẫn liệu bao gồm 3 nhóm sau:
- Có thật: Biểu hiện về sự có thật của cơ sở dẫn liệu là:
+ Sự tồn tại: Tài sản và công nợ, vốn chủ sở hữu được phản ánh trên báo cáo tài chính thì thật sự tồn tại
+ Sự phát sinh: Các nghiệp vụ ghi chép thì thực sự xảy ra
Quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến tài sản trên bảng cân đối kế toán được hiểu như sau: mọi tài sản phải thuộc quyền sở hữu của đơn vị, bảo đảm quyền kiểm soát và sử dụng nguồn lực; đồng thời các khoản công nợ hiện có phản ánh nghĩa vụ thanh toán mà đơn vị phải thực hiện với người cho vay, nhà cung cấp hoặc bên liên quan, thể hiện ở phần nợ phải trả trong báo cáo tài chính Việc ghi nhận đúng quyền sở hữu tài sản và nghĩa vụ thanh toán giúp tăng tính minh bạch của thông tin tài chính, hỗ trợ quản trị rủi ro và tối ưu hóa quản lý dòng tiền.
Các nghiệp vụ kinh tế, tài sản, công nợ và vốn chủ sở hữu được đo lường, tính toán và đánh giá theo đúng nguyên tắc và chuẩn mực quy định, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của số liệu Quá trình này cung cấp nền tảng cho báo cáo tài chính đáng tin cậy và hỗ trợ quản trị, ra quyết định và tuân thủ các quy định kế toán hiện hành.
+ Đo lường: Các nghiệp vụ được ghi chép theo đúng số lượng và số tiền
+ Đánh giá: Tài sản, công nợ, vốn chủ sở hữu, thu nhập, chi phí phải được đánh giá theo đúng các nguyên tắc kế toán
- Đã ghi chép, đã cộng dồn:
Để có cơ sở dẫn liệu đáng tin cậy, mọi nghiệp vụ kinh tế, tài sản và công nợ đều phải được ghi chép và phản ánh kịp thời, đầy đủ và đúng loại trên báo cáo tài chính, dựa trên sự kết hợp của nhiều thủ tục khác nhau như các thử nghiệm tuân thủ về tính thích hợp và hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ, kiểm tra các khoản mục liên quan, đồng thời quan sát, phân tích và đánh giá tổng quát.
+ Đúng kỳ: Doanh thu và chi phí được xác định đúng kỳ
+ Đã cộng dồn: Số dư các khoản mục đã được xác định đúng trên số liệu các nghiệp vụ đã ghi chép
* Nếu thu thập bằng chứng kiểm toán theo phương pháp cơ bản, cơ sở dẫn liệu bao gồm 5 nhóm sau:
Khẳng định sự hiện diện hoặc phát sinh của các yếu tố kế toán là một phần quan trọng trong kiểm toán nhằm thu thập bằng chứng để xác nhận rằng tài sản, công nợ và vốn chủ sở hữu thực sự tồn tại, đồng thời các nghiệp vụ doanh thu và chi phí đã được ghi nhận và phát sinh đầy đủ Quá trình này tập trung vào việc xác minh tính tồn tại của tài sản và công nợ, đảm bảo vốn chủ sở hữu phản ánh đúng tình hình tài chính, và xác nhận rằng các giao dịch doanh thu, chi phí diễn ra và được ghi nhận đúng thời điểm, đầy đủ và phù hợp với chuẩn mực kế toán.
- Tính trọn vẹn (đầy đủ): Nhằm thu thập các bằng chứng để khẳng định tất cả các nghiệp vụ và các khoản mục được trình bày trên báo cáo tài chính là đầy đủ
- Quyền và nghĩa vụ: Nhằm khẳng định những con số được báo cáo là tài sản của công ty phải đại diện cho quyền về tài sản của công ty và những con số được trình bày là công nợ của công ty thì chúng đại diện như nghĩa vụ đối với công ty
Quá trình tính giá và đo lường nhằm xác định đầy đủ các yếu tố tài chính của doanh nghiệp, bao gồm tài sản, công nợ, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí Mục tiêu là tập hợp và cộng dồn các số liệu này rồi ghi sổ đúng số tiền, đảm bảo tính chính xác, nhất quán và minh bạch trong báo cáo tài chính.
Trình bày và khai báo nhằm xác định các chính sách tài chính kế toán phù hợp và cách các nguyên tắc tài chính kế toán được lựa chọn, áp dụng hợp lý, đồng thời đánh giá tính đầy đủ và thích đáng của các thông tin khai báo Quá trình sắp xếp, phân loại, tổng hợp và trình bày các khoản mục trên báo cáo tài chính phải tuân thủ chuẩn mực kế toán và các nguyên tắc kế toán, đảm bảo tính nhất quán và chính xác Việc trình bày rõ ràng, đầy đủ và phù hợp giúp người đọc nắm bắt tình hình tài chính, tăng tính minh bạch và tin cậy của báo cáo tài chính.
Ví dụ: Xem xét khoản mục sau trên Bảng cân đối kế toán
Khi báo cáo khoản mục này trên BCĐKT thì ban quản lý đã:
- Khẳng định 1 cách rõ ràng các cơ sở dẫn liệu sau:
+ Sự hiện hữu: Tiền mặt đang hiện hữu
+ Đo lường: Số tiền chính xác là 150.000$
- Khẳng định 1 cách ngầm định các cơ sở dẫn liệu sau:
Đảm bảo tính đầy đủ trong báo cáo tiền mặt bằng cách ghi nhận đầy đủ mọi khoản tiền mặt cần báo cáo; đồng thời xác định quyền sở hữu và nghĩa vụ bằng cách khẳng định rằng toàn bộ số tiền được báo cáo là tiền của đơn vị và là tài sản thuộc quyền quản lý của đơn vị.
+ Trình bày và khai báo : Không có sự cấm đoán nào trong việc sử dụng số tiền đó
Cơ sở dẫn liệu có vai trò thiết yếu đối với các giai đoạn của quá trình kiểm toán Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, nó giúp xác định nguồn tài liệu và các biện pháp kiểm toán cụ thể để thu thập bằng chứng kiểm toán Trong giai đoạn thực hiện kiểm toán, cơ sở dẫn liệu là nguồn tài liệu phục vụ cho việc thu thập bằng chứng nhằm trình bày ý kiến của kiểm toán viên về các báo cáo tài chính Trong giai đoạn kết thúc kiểm toán, cơ sở dẫn liệu giúp kiểm toán viên đánh giá mức độ thỏa mãn về kiểm toán.
Là những chứng minh cụ thể cho những kết luận kiểm toán, là cơ sở tạo niềm tin cho những người quan tâm
2.2.2 Phân loại bằng chứng kiểm toán
- Bằng chứng kiểm toán do kiểm toán viên khai thác và phát hiện
+ Kiểm kê tài sản thực tế
+ Tính toán lại các biểu tính của doanh nghiệp
+ Quan sát thực tế hệ thống kiểm soát nội bộ
+ Thẩm tra và phỏng vấn
- Bằng chứng kiểm toán do khách hàng cung cấp (đơn vị được kiểm toán)
+ Các chứng từ, hoá đơn…
+ Các ghi chép kế toán, các báo cáo kế toán
+ Giải trình bằng lời, bằng văn bản của cán bộ nghiệp vụ và cán bộ quản lý…
- Bằng chứng kiểm toán do bên thứ ba cung cấp
+ Các số liệu thống kê chuyên ngành
+ Các chứng từ, hoá đơn bên ngoài: Hóa đơn bán hang, Giấy báo nợ, báo có của ngân hàng
+ Các tài liệu, biên bản làm việc của cơ quan tài chính, thuế, hải quan
+ Xác nhận của bên thứ ba
+ Các tài liệu, bằng chứng do chuyên gia cung cấp
+ Các chứng từ kế toán
+ Các ghi chép kế toán và ghi chép khác của doanh nghiệp
+ Các tài liệu kiểm kê thực tế
+ Các văn bản báo cáo của bên thứ ba có liên quan
+ Các biên bản làm việc có liên quan (cơ quan tài chính, thuế, hải quan ) + Các báo cáo tài chính và báo cáo kế toán nội bộ
+ Giải trình của các nhà quản lý và cán bộ nghiệp vụ trong đơn vị
+ Các tài liệu thống kê chuyên nghành
+ Các kế hoạch, dự toán đã được duyệt, các hợp đồng hợp tác kinh doanh + Các tài liệu tính toán lại
2.2.3.1 Yêu cầu về tính đầy đủ
- Số lượng bằng chứng kiểm toán cần thu thập phải đủ để đưa ra kết luận bằng chứng kiểm toán
Yêu cầu đầy đủ này không đặt ra một số lượng bằng chứng kiểm toán cố định mà đòi hỏi sự xét đoán nghề nghiệp của kiểm toán viên trong mối quan hệ với các yếu tố quyết định số lượng bằng chứng kiểm toán Các yếu tố đó bao gồm mức rủi ro sai lệch có thể material hóa, tính chất và mức độ phức tạp của giao dịch và hệ thống kiểm soát nội bộ, mức độ tin cậy của các nguồn chứng cứ, mức độ trọng yếu của các khoản mục và môi trường hoạt động của tổ chức Dựa trên các yếu tố này, kiểm toán viên điều chỉnh phạm vi kiểm toán, phương pháp thử nghiệm và mức độ kiểm tra cần thiết để đảm bảo bằng chứng kiểm toán đầy đủ, hợp lý và phù hợp với mục tiêu của kiểm toán.
+ Tính trọng yếu: Số lượng bằng chứng kiểm toán sẽ phải nhiều lên khi kiểm toán các khoản mục có tính trọng yếu cao
+ Mức độ rủi ro: Số lượng bằng chứng kiểm toán cần thu thập sẽ tăng lên trong những trường hợp mà có nhiều khả năng xảy ra sai phạm
+ Tính thuyết phục của bằng chứng kiểm toán: bằng chứng kiểm toán thu được càng có sức thuyết phục cao thì số lượng cần thu thập càng thấp
+ Tính kinh tế: kiểm toán viên phải cân nhắc giữa lợi ích thu được với chi phí bỏ ra trong quá trình thu thập bằng chứng kiểm toán
2.2.3.2 Yêu cầu về tính hiệu lực
Bằng chứng kiểm toán có hiệu lực thì nó phải đáng tin cậy và có liên quan tới mục tiêu kiểm toán
- Tính liên đới: Tức là bằng chứng kiểm toán phải liên quan tới mục tiêu kiểm toán
- Tính đáng tin cậy: Chịu ảnh hưởng bới các yếu tố sau
+ Nguồn và bản chất của thông tin được thu thập
Bằng chứng kiểm toán thu được từ bên ngoài có độ tin cậy hơn so với các bằng chứng thu được từ nguồn bên trong nội bộ
Bằng chứng kiểm toán thu thập từ nguồn nội bộ sẽ có độ tin cậy cao khi hệ thống KSNB liên quan có hiệu lực
Bằng chứng kiểm toán thu thập trực tiếp bởi KTV sẽ đáng tin cậy hơn so với bằng chứng cung cấp bởi đơn vị
Bằng chứng bằng tài liệu, văn bản sẽ tin cậy hơn so với bằng chứng trình bày bằng miệng
Thời điểm thu thập bằng chứng kiểm toán ảnh hưởng trực tiếp tới tính đáng tin cậy của bằng chứng kiểm toán Việc xác định đúng thời điểm thu thập giúp đảm bảo thông tin được kiểm tra phản ánh đúng thực tế tại thời điểm giao dịch phát sinh hoặc khi tài sản tồn tại Đặc biệt, tính thời điểm của bằng chứng kiểm toán trở nên quan trọng trong việc xác minh các tài sản lưu động và nợ ngắn hạn, nơi biến động ngắn hạn có thể tác động lớn đến báo cáo tài chính Vì vậy, quy trình kiểm toán cần xác định rõ thời điểm thu thập bằng chứng cho từng loại tài sản và nghĩa vụ, nhằm tăng cường độ chính xác và độ tin cậy của kết quả kiểm toán.
+ Tính khách quan của bằng chứng kiểm toán: Bằng chứng kiểm toán càng khách quan thì càng được xem là có độ tin cậy cao
Hồ sơ kiểm toán là các tài liệu do kiểm toán viên lập, thu thập, phân loại, sử dụng và lưu trữ
2.3.2 Mục đích của hồ sơ kiểm toán
- Lưu giữ những bằng chứng kiểm toán thu được trong quá trình thực hiện kiểm toán, làm cơ sở cho việc đưa ra ý kiến của kiểm toán viên
- Trợ giúp cho việc lập kế hoạch và thực hiện công việc kiểm toán
- Trợ giúp cho kiểm tra, soát xét và đánh giá chất lượng công việc kiểm toán
- Trợ giúp cho việc xử lý các phát sinh sau cuộc kiểm toán
- Làm tài liệu tham khảo cho các cuộc kiểm toán sau
2.3.3 Phân loại hồ sơ kiểm toán
Hồ sơ kiểm toán phân làm 2 loại:
Hồ sơ kiểm toán chung là hồ sơ lưu trữ chứa các thông tin chung về khách thể kiểm toán liên quan tới hai hoặc nhiều cuộc kiểm toán trong nhiều năm với cùng một khách thể kiểm toán Vì vậy, hồ sơ kiểm toán chung thường bao gồm các dữ kiện có tính lịch sử và mang tính liên tục qua các năm tài chính; nó cũng được cập nhật hàng năm khi có sự thay đổi liên quan đến các nội dung lưu trữ Thông thường, mục tiêu của hồ sơ này là tổng hợp và hệ thống hóa dữ liệu kiểm toán qua nhiều kỳ để phục vụ cho việc so sánh, đánh giá và tham chiếu trong các cuộc kiểm toán liên tiếp, nhằm đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ qua thời gian.
Hồ sơ kiểm toán chung thường có những nội dung cơ bản sau:
+ Tên và số liệu hồ sơ: Ngày tháng năm lập và ngày tháng năm lưu trữ
Gian lận và sai sót
3.1 Khái niệm gian lận và sai sót, mối quan hệ giữa gian lận và sai sót
Gian lận là các hành vi cố ý làm sai lệch thông tin kinh tế - tài chính do một hoặc nhiều người thuộc ban quản trị, hội đồng quản trị, các nhân viên hoặc bên thứ ba thực hiện, nhằm làm ảnh hưởng đến Báo cáo tài chính và được quy định trong Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 240.
Gian lận có thể biểu hiện dưới các dạng tổng quát sau:
Xuyên tạc và làm giả chứng từ, tài liệu liên quan đến báo cáo tài chính là hành vi gian lận nghiêm trọng, có thể làm sai lệch kết quả và tình hình tài chính của doanh nghiệp Việc sửa đổi chứng từ, tài liệu kế toán nhằm làm sai lệch báo cáo tài chính không chỉ làm méo mó số liệu mà còn làm giảm niềm tin của cổ đông và khách hàng, gia tăng rủi ro pháp lý và hậu quả tài chính cho tổ chức và cá nhân liên quan.
+ Che giấu hoặc cố ý bỏ sót các thông tin, tài liệu hoặc nghiệp vụ kinh tế làm sai lệch Báo cáo tài chính
+ Ghi chép các nghiệp vụ kinh tế không đúng sự thật
+ Cố ý áp dụng sai các chuẩn mực, nguyên tắc, phương pháp và chế độ kế toán, chính sách tài chính
+ Cố ý tính toán sai về mặt số học
- Sai sót: Là những lỗi không cố ý có ảnh hưởng đến Báo cáo tài chính như:
+ Lỗi về tính toán số học hoặc ghi chép sai
+ Bỏ sót hoặc hiểu sai, làm sai các khoản mục, các nghiệp vụ kinh tế
+ Áp dụng sai các chuẩn mực, nguyên tắc, phương pháp và chế độ kế toán, chính sách tài chính nhưng không cố ý
Gian lận và sai sót đều là hành vi sai phạm trong lĩnh vực tài chính kế toán Cả hai làm lệch lạc thông tin và phản ánh sai thực tế, khiến báo cáo tài chính không đúng với tình hình thật sự và ảnh hưởng đến quyết định quản trị Những hành vi này gắn với trách nhiệm của các nhà quản lý tài chính kế toán nói riêng và của ban lãnh đạo doanh nghiệp nói chung, đặt ra yêu cầu cao về tính trung thực, đầy đủ và minh bạch của thông tin kế toán Do đó, công tác phòng ngừa, phát hiện và xử lý gian lận, sai sót là yếu tố cốt lõi trong quản trị rủi ro tài chính và chuẩn hóa hoạt động kế toán tại mọi cấp độ.
3.2 Các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ gian lận và sai sót
3.2.1 Các vấn đề về tính chính trực, năng lực và trình độ của các nhà quản lý đơn vị
Quản lý đang bị tập trung độc quyền vào một người hoặc một nhóm người, khiến quá trình quản trị thiếu sự giám sát hiệu quả từ các ủy ban hay hội đồng Tình trạng này làm giảm tính minh bạch và tăng rủi ro cho tổ chức do quyết định mang tính chủ quan và dễ bị thao túng Để khắc phục, cần phân quyền rõ ràng, tăng cường vai trò của các ủy ban và hội đồng, và thiết lập cơ chế giám sát độc lập cùng các đánh giá định kỳ về hiệu quả quản lý.
- Có sự thay đổi thường xuyên kế toán hoặc người có trách nhiệm ở bộ phận tài chính kế toán
- Nhân sự của phòng kế toán bị thiếu nhiều trong thời gian dài
- Cơ cấu tổ chức của khách hàng phức tạp 1 cách cố ý và khó hiểu
Những yếu kém của hệ thống kiểm soát nội bộ và hệ thống kế toán thường bị bỏ qua hoặc xem nhẹ, trong khi thực tiễn những tồn tại này hoàn toàn có thể được khắc phục Việc nhận diện sớm và cải thiện các yếu tố này giúp tăng tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính Để đạt được điều đó, cần củng cố quy trình kiểm soát, cập nhật quy trình kế toán và nâng cao năng lực nhân sự thông qua đào tạo, giám sát và đánh giá định kỳ.
- Bố trí người làm kế toán không đúng chuyên môn hoặc người bị pháp luật nghiêm cấm
- Có sự thay đổi thường xuyên về chuyên gia tư vấn pháp luật hoặc kiểm toán viên
3.2.2 Các sức ép bất thường trong đơn vị
- Ngành nghề kinh doanh đang tàn lụi, số đơn vị kinh doanh cùng ngành phá sản ngày càng tăng
- Thiếu vốn kinh doanh do lỗ hoặc do mở rộng quy mô hoạt động của doanh nghiệp quá nhanh
- Mức thu nhập bị giảm sút
- Doanh nghiệp cố ý hạch toán tăng lợi nhuận nhằm khuyếch trương hoạt động
- Đầu tư quá nhanh vào ngành nghề mới hoặc loại sản phẩm mới làm mất cân đối tài chính
- DN bị lệ thuộc quá nhiều vào 1 số sản phẩm hoặc 1 số khách hàng
- Sức ép về tài chính từ những nhà đầu tư hoặc cấp quản lý đơn vị
- Sức ép đối với nhân viên kế toán phải hoàn tất báo cáo tài chính trong thời gian quá ngắn
3.2.3 Các nghiệp vụ bất thường
- Các nghiệp vụ đột xuất đặc biệt xảy ra vào cuối niên độ có tác động lớn đến tổng thu nhập, chi phí và kết quả
- Các nghiệp vụ hoặc phương pháp xử lý kế toán phức tạp
- Các nghiệp vụ với các bên hữu quan như mua đắt, bán rẻ hoặc quan hệ với những khách hàng có nhiều tiêu cực, không minh bạch…
- Các khoản chi phí quá cao so với những dịch vụ được cung cấp
3.2.4 Các vấn đề có liên quan đến thu thập bằng chứng kiểm toán
- Tài liệu kế toán không đầy đủ hoặc không được cung cấp kịp thời
- Lưu trữ tài liệu không đầy đủ về các sự kiện và nghiệp vụ kinh tế
- Có chênh lệch lớn giữa sổ kế toán của đơn vị với xác nhận của bên thứ
3, mâu thuẫn giữa các bằng chứng kiểm toán, không giải thích được sự thay đổi của các chỉ số hoạt động
- Ban giám đốc từ chối cung cấp giải trình hoặc giải trình không thỏa mãn các yêu cầu của kiểm toán viên
3.2.5 Các yếu tố từ môi trường tin học
- Không lấy được thông tin từ máy vi tính
- Có thay đổi trong chương trình vi tính nhưng không lưu tài liệu, không được phê duyệt và không được kiểm tra
- Thông tin, tài liệu in từ máy vi tính không phù hợp với báo cáo tài chính
- Các thông tin in ra từ máy vi tính khác nhau qua mỗi lần
3.3 Trách nhiệm của kiểm toán viên đối với các gian lận và sai sót
- Kiểm toán viên không có trách nhiệm ngăn chặn và xử lý các gian lận, sai sót trong doanh nghiệp
- Kiểm toán viên có nhiệm vụ phát hiện ra các gian lận, sai sót để có ý kiến nhận xét thích hợp trong báo cáo kiểm toán
Khi kiểm toán viên phát hiện nghi ngờ về gian lận hoặc sai sót trong doanh nghiệp, họ phải tiến hành thu thập và đánh giá bằng chứng nhằm làm sáng tỏ sự thật Quá trình này nhằm chứng minh hoặc xoá tan các nghi ngờ một cách khách quan, đảm bảo tính đầy đủ, trung thực và độ tin cậy của báo cáo kiểm toán.
Kiểm toán viên phát hiện gian lận hoặc sai sót ảnh hưởng đến báo cáo tài chính phải báo cáo ngay với lãnh đạo và phối hợp với doanh nghiệp để thống nhất các biện pháp xử lý, đảm bảo tính toàn vẹn của báo cáo tài chính và tuân thủ chuẩn mực kế toán.
- Nếu kiểm toán viên phát hiện các thành viên của lãnh đạo doanh nghiệp gian lận thì phải tìm kiếm đại diện khác để thay thế
- Trường hợp lãnh đạo cao nhất của doanh nghiệp gian lận thì kiểm toán có thể:
+ Khước từ nhận hợp đồng của đơn vị này
+ Nếu đã ký hợp đồng thì lập báo cáo kiểm toán “từ bỏ” nếu không thu được các bằng chứng cần thiết
Khi kiểm toán viên phát hiện các hành vi gian lận nghiêm trọng và vi phạm pháp luật, họ có quyền kiến nghị đơn vị sửa chữa và cải thiện các quy trình nội bộ Họ cũng có quyền diễn đạt rõ ràng các sai phạm này trong báo cáo kiểm toán để cung cấp cái nhìn đầy đủ về mức độ tuân thủ và hiệu quả kiểm soát Việc công bố sai phạm và đề xuất biện pháp khắc phục giúp đơn vị kịp thời sửa chữa, tăng cường minh bạch và hỗ trợ cơ quan quản lý, cổ đông trong quá trình ra quyết định.
Trọng yếu và rủi ro
Khái niệm: Là khái niệm chung chỉ rõ tầm cỡ và tính hệ trọng của các sai phạm
Xét đoán tính trọng yếu là quá trình nhận diện và đánh giá mức độ quan trọng của nội dung dựa trên hai khía cạnh chính: mặt lượng, tức quy mô hay tầm vóc của nội dung, và mặt chất, tức vị trí hay tính hệ trọng của phần nội dung cơ bản Mặt lượng phản ánh quy mô và phạm vi thông tin được trình bày, trong khi mặt chất đo sự liên quan và ảnh hưởng của nội dung đối với mục tiêu người đọc Việc cân nhắc đồng thời hai yếu tố này giúp ưu tiên nội dung phù hợp, tối ưu hóa cấu trúc và từ khóa cho SEO, đồng thời cải thiện trải nghiệm người dùng.
- Về quy mô (định lượng):
Trong quá trình kiểm toán, khó có thể ấn định con số cụ thể về tầm cỡ cho những điểm cốt lõi của nội dung kiểm toán Vì vậy, ranh giới giữa các mức độ quy mô của đối tượng kiểm toán được xem xét chủ yếu dựa trên mức độ ảnh hưởng của các khoản mục và nghiệp vụ đến kết luận kiểm toán, từ đó giúp người dùng thông tin đã được kiểm toán đưa ra quyết định phù hợp Cũng có những lúc kiểm toán viên sử dụng con số tuyệt đối để đánh giá tính trọng yếu; một con số tuyệt đối là giá trị thể hiện mức độ quan trọng mà không cần cân nhắc thêm bất kỳ yếu tố nào khác.
Một số kiểm toán viên cho rằng 1 triệu USD hoặc một con số lớn hơn luôn được coi là yếu tố trọng yếu, không phụ thuộc vào hoàn cảnh khác Tuy nhiên, rất ít kiểm toán viên sử dụng con số tuyệt đối làm tiêu chuẩn để đánh giá tính trọng yếu, vì với một con số cụ thể, ví dụ như 500.000 USD, con số này có thể là trọng yếu đối với công ty này nhưng lại quá nhỏ đối với công ty khác Do đó, đánh giá tính trọng yếu nên dựa trên ngữ cảnh, quy mô và mức độ rủi ro liên quan của từng doanh nghiệp để đảm bảo sự phù hợp của kiểm toán.
Khi đánh giá quy mô của đối tượng kiểm toán, kiểm toán viên chú trọng tới quy mô tương đối—mối quan hệ giữa đối tượng cần đánh giá và một số căn cứ làm cơ sở Các căn cứ này thường khác nhau tùy từng tình huống, vì vậy việc xác định quy mô đòi hỏi sự so sánh và lựa chọn căn cứ phù hợp với hoàn cảnh kiểm toán để phản ánh đúng thực tế.
Trong kiểm toán báo cáo tài chính, số gốc được xác định tùy từng báo cáo: với báo cáo kết quả kinh doanh, số gốc có thể là thu nhập ròng hoặc bình quân thu nhập của vài năm gần đây; đa số kiểm toán viên đồng ý rằng nếu tổng sai phạm được tổng hợp có tỷ lệ dưới 5% so với giá trị thu nhập ròng thì được coi là không trọng yếu, còn khi vượt quá 10% thì được xem là trọng yếu Đối với bảng cân đối kế toán, số gốc có thể là tài sản lưu động hoặc tổng tài sản; với báo cáo lưu chuyển tiền tệ, số gốc là doanh thu thuần.
Kiểm toán viên cần chú ý đến ảnh hưởng lũy kế của đối tượng xem xét, thay vì chỉ xem xét từng sai phạm một cách cô lập Nhiều sai phạm được cho là không đáng kể khi đánh giá riêng lẻ do quy mô nhỏ, nhưng khi gom lại tất cả các sai phạm sẽ cho thấy sự liên quan và tính hệ thống của chúng, từ đó làm sáng tỏ tính trọng yếu của các sai phạm và mức độ rủi ro liên quan.
+ Khi xác định tính trọng yếu của quy mô cần quán triệt các nguyên tắc cơ bản sau:
Quy mô trọng yếu phải được xác định dựa trên đối tượng kiểm toán và phạm vi báo cáo (các báo cáo tài chính hay toàn bộ tài liệu kế toán) Tùy thuộc vào loại hình khách thể kiểm toán như đơn vị kinh doanh công nghiệp, thương mại hay xây lắp, mức trọng yếu sẽ có sự khác biệt và cần được đánh giá kỹ lưỡng Để xác định đúng quy mô trọng yếu, cần có sự am hiểu sâu về tài chính kế toán của khách thể kiểm toán và đặc thù hoạt động của ngành liên quan.
Quy mô của các khoản mục và nghiệp vụ không chỉ được xác định theo quy mô tuyệt đối mà còn phải phản ánh quy mô tương đối so với toàn bộ đối tượng kiểm toán Về mặt định lượng, nó được thể hiện bằng các tỷ lệ so với một cơ sở tính toán, ví dụ tổng tài sản hoặc lợi tức chưa tính thuế Tùy vào mối quan hệ cụ thể giữa đối tượng kiểm toán và các nghiệp vụ hay khoản mục liên quan, có thể tính riêng biệt hoặc cộng dồn các nghiệp vụ và sai sót liên quan để đảm bảo phản ánh đúng thực trạng kiểm toán.
Quy mô trọng yếu của một cuộc kiểm toán phụ thuộc vào đối tượng và mục tiêu của từng đợt kiểm toán Ví dụ, kiểm toán tài chính và kiểm toán hiệu quả có phạm vi và chức năng khác nhau: kiểm toán tài chính tập trung vào xác minh thông tin và sự tuân thủ chuẩn mực, trong khi kiểm toán hiệu quả có thể kết hợp chức năng xác minh với tư vấn nhằm cải thiện hoạt động và hiệu suất của đơn vị được kiểm toán.
- Về mặt chất (định tính):
Khái niệm trọng yếu gắn với tính hệ trọng của vấn đề xem xét, nhấn mạnh rằng mức độ quan trọng của mỗi khoản mục phụ thuộc vào ảnh hưởng của nó đối với quyết định của người đọc báo cáo Một yếu tố định tính quan trọng cần xem xét là bản chất của khoản mục hoặc vấn đề đang được đánh giá, nhằm xác định mức độ rủi ro và mức độ ảnh hưởng tiềm ẩn Liên quan đến vấn đề này, tất cả các nghiệp vụ và khoản mục được xem là trọng yếu bao gồm những mục có tác động đáng kể về mặt tài chính hoặc phi tài chính và có khả năng thay đổi quyết định của người sử dụng báo cáo Việc nhận diện và đánh giá tính trọng yếu giúp nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính và hỗ trợ người dùng hiểu đúng bản chất, mức độ rủi ro và lợi ích liên quan đến các quyết định kinh doanh.
+ Các khoản mục nghiệp vụ có gian lận hoặc chứa đựng khả năng gian lận Các nghiệp vụ đấu thầu và giao thầu, giao dịch không hợp pháp
Các nghiệp vụ thanh lý tài sản
Các nghiệp vụ về tiền mặt
Các nghiệp vụ mua bán và thanh toán
Các nghiệp vụ bất thường
Các nghiệp vụ phân chia quyền lợi
Các nghiệp vụ cố ý bỏ ngoài sổ sách
Các khoản mục chứng từ có sửa chữa
+ Các nghiệp vụ, khoản mục có sai sót hệ trọng
Phát hiện sai sót ở quy mô lớn hoặc sự chênh lệch đáng kể với các kỳ trước hoặc giữa các nguồn thông tin liên quan cho thấy cần rà soát và phân tích sâu để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính và quản trị rủi ro Các khoản mục và nghiệp vụ có dấu hiệu bất thường được xác định qua so sánh dữ liệu giữa kỳ và đối chiếu với các nguồn thông tin liên quan, từ đó xác định nguyên nhân, đánh giá tác động và đề xuất biện pháp khắc phục, cải tiến quy trình kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro Việc xử lý kịp thời các phát hiện này giúp tăng cường minh bạch, tin cậy thông tin và hỗ trợ quyết định quản trị hiệu quả.
Các nghiệp vụ vi phạm quy tắc kế toán và pháp lý nói chung
Các khoản mục, nghiệp vụ có sai sót lặp lại nhiều lần
Các nghiệp vụ, khoản mục có ảnh hưởng nghiêm trọng đến kỳ sau
Các khoản mục, nghiệp vụ là đầu mối hoặc gây hậu quả liên quan đến nhiều khoản mục nghiệp vụ khác
Vận dụng tính trọng yếu trong kiểm toán
Bước 1: Ước lượng sơ bộ ban đầu về tính trọng yếu
Mục tiêu là xác định mức sai phạm tối đa có thể chấp nhận được và ở mức độ này báo cáo tài chính được xem là trung thực, hợp lý, có nghĩa là sai lệch chưa làm thay đổi quan điểm và quyết định của người sử dụng thông tin Ước lượng ban đầu thường do các công ty kiểm toán chuyên nghiệp chỉ đạo cho kiểm toán viên và áp dụng cho từng bộ phận, từng lĩnh vực kiểm toán Trong thực tế lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên thường dự kiến và ấn định mức trọng yếu ban đầu thấp hơn mức chỉ đạo của công ty kiểm toán Việc này sẽ tăng khối lượng công việc kiểm toán và chi phí, nhưng bù lại giảm rủi ro kiểm toán và tăng khả năng loại trừ các sai phạm có thể mắc phải khi kiểm toán viên thực hiện kiểm toán.
Trong thực tiễn kiểm toán quốc tế, mức chỉ đạo tính trọng yếu đối với tổng tài sản thường nằm ở khoảng 3%–6% Tuy vậy, kiểm toán viên thường ấn định sai phạm trọng yếu ban đầu ở mức 2%–4%, nhằm đảm bảo nhận diện và đánh giá các sai lệch có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ở mức độ đáng kể.
Ví dụ: Ước lượng ban đầu về tính trọng yếu của 3 tài khoản trên Bảng cân đối kế toán là 100
Trong 3 khoản mục này, với chi phí kiểm toán thấp nhất và kinh nghiệm cùng với khả năng xét đoán nghề nghiệp thực tế của kiểm toán viên cho thấy khoản mục tiền mặt ít có khả năng sai sót nên có thể chỉ phân bổ là 10, khoản mục các khoản phải thu sai sót không được quá 40 Còn khoản mục hàng tồn kho, kiểm toán viên không có cơ sở để dự đoán, hơn nữa chi phí để thu thập bằng chứng kiểm toán đối với hàng tồn kho là rất cao so với 2 khoản mục nêu trên nên sai sót của khoản mục này hoàn toàn phụ thuộc và khả năng được tạo ra từ các khoản mục khác (trong ví dụ này là 2 khoản mục tiền mặt và các khoản phải thu)
Bước 2: Phân bổ ước lượng ban đầu về tính trọng yếu cho từng bộ phận, từng khoản mục
Trong kiểm toán, ước lượng ban đầu về tính trọng yếu thường được xác định theo hai trường hợp điển hình: sai sót trên sổ kế toán lớn hơn thực tế và sai sót trên sổ kế toán nhỏ hơn thực tế Việc nhận diện hai trường hợp này cho phép điều chỉnh ước lượng trọng yếu một cách hợp lý nhằm phản ánh đúng mức độ sai lệch có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính, từ đó cải thiện đánh giá rủi ro và kế hoạch thẩm tra Khi sai sót trên sổ kế toán lớn hơn thực tế, trọng yếu có thể được điều chỉnh tăng để bảo đảm báo cáo tài chính phản ánh đúng mức độ sai lệch; ngược lại khi sai sót nhỏ hơn thực tế, trọng yếu có thể được điều chỉnh giảm để tránh lạc hướng kiểm toán Phân bổ ước lượng trọng yếu theo hai trường hợp này giúp tăng tính đáng tin cậy của kiểm toán và tối ưu hóa các bước thử nghiệm và đánh giá rủi ro.
Cơ sở để phân bổ ước lượng ban đầu về tính trọng yếu cho các khoản mục là:
- Kinh nghiệm của kiểm toán viên về các sai sót của các khoản mục
Khái nệm về hoạt động liên tục
Một đơn vị được xem là hoạt động liên tục trong tương lai gần có thể dự đoán được (ít nhất 1 năm kể từ ngày kết thúc niên độ kế toán) khi không có ý định hoặc yêu cầu giải thể, ngừng hoạt động hoặc thu hẹp đáng kể quy mô hoạt động, và không tìm kiếm sự bảo hộ từ các chủ nợ theo pháp luật và các quy định hiện hành.
Giả định hoạt động liên tục là nguyên tắc cơ bản khi lập và trình bày báo cáo tài chính, theo đó tài sản và nợ phải trả được ghi nhận dựa trên khả năng đơn vị duy trì hoạt động và thanh toán các khoản nợ trong điều kiện kinh doanh bình thường.
* Các biểu hiện hoạt động không liên tục
- Các dấu hiệu về mặt tài chính
+ Nợ phải trả > tài sản/nợ phải trả ngắn hạn > tài sản lưu động
+ Đơn vị có các khoản nợ dài hạn sắp đến hạn trả
+ Dấu hiệu việc cắt bỏ hỗ trợ tài chính của khách hàng/chủ nợ
+ Lỗ hoạt động kinh doanh lớn/có sự suy giảm lớn về giá trị tài sản
+ Nợ tồn đọng hoặc ngừng thanh toán cổ tức
+ Không có khả năng thanh toán nợ khi đến hạn
+ Không có khả năng tuân thủ các điều kiện hợp đồng tín dụng
+ Chuyển đổi các giao dịch mua bán chịu sang thanh toán ngay
- Các dấu hiệu về mặt hoạt động
+ Thiếu thành phần lãnh đạo chủ chốt mà không được thay thế
+ Mất một thị trường lớn/giấy phép bản quyền/nhà cung cấp lớn
+ Đơn vị gặp khó khăn về tuyển dụng lao động/thiếu hụt
+ Không tuân thủ theo các qui định về vốn/qui định khác
+ Đơn vị đang bị kiện và các vụ kiện này chưa được xử lý, nếu thua kiện có thể dẫn đến bồi thường không có khả năng
+ Thay đổi về luật pháp hoặc chính sách của nhà nước ảnh hưởng bất lợi tới hoạt động của đơn vị
Ban lãnh đạo doanh nghiệp phải bảo đảm các số liệu trình bày trên báo cáo tài chính được lập trên cơ sở giả định doanh nghiệp hoạt động liên tục Trong trường hợp có rủi ro hoặc sự kiện cho thấy doanh nghiệp có thể không duy trì được hoạt động liên tục, cần nêu rõ vấn đề này để báo cáo phản ánh đúng thực trạng và tuân thủ chuẩn mực kế toán, đồng thời tăng tính minh bạch cho người đọc báo cáo tài chính.
Khi lên kế hoạch kiểm toán, thực hiện kiểm toán và trình bày ý kiến nhận xét trong báo cáo kiểm toán, kiểm toán viên phải đánh giá tính phù hợp của giả định hoạt động liên tục mà đơn vị đã sử dụng để lập và trình bày báo cáo tài chính.
Trong trường hợp giả định hoạt động liên tục là không phù hợp nhưng báo cáo tài chính vẫn được lập trên cơ sở hoạt động liên tục, hoặc giả định hoạt động liên tục là phù hợp nhưng có yếu tố không chắc chắn, kiểm toán viên phải nêu rõ điều này trong ý kiến kiểm toán của mình.
Hệ thống kiểm soát nội bộ
Hệ thống kiểm soát nội bộ là tập hợp đầy đủ các chính sách, bước kiểm soát và thủ tục kiểm soát được thiết lập nhằm điều hành và quản lý các hoạt động của đơn vị một cách hiệu quả và an toàn Hệ thống này nhấn mạnh khả năng ngăn ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro, đảm bảo tuân thủ các quy định và chuẩn mực đã đề ra Qua đó, hệ thống kiểm soát nội bộ nâng cao tính minh bạch và hiệu quả vận hành, hỗ trợ quản trị doanh nghiệp và tăng độ tin cậy với các bên liên quan.
Hệ thống kiểm soát nội bộ là tập hợp các quy định và thủ tục kiểm soát do đơn vị được kiểm toán xây dựng và áp dụng nhằm đảm bảo đơn vị tuân thủ pháp luật và các quy định hiện hành; đồng thời hệ thống này giúp tổ chức thực hiện kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót để lập báo cáo tài chính trung thực, hợp lý và từ đó bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vị.
* Mục đích của hệ thống kiểm soát nội bộ:
- Đảm bảo tính chính xác của các số liệu kế toán và báo cáo tài chính của công ty
- Giảm bớt rủi ro gian lận hoặc trộm cắp đối với công ty do bên thứ ba hoặc nhân viên của công ty gây ra
- Giảm bớt rủi ro sai sót không cố ý của nhân viên mà có thể gây tổn hại cho công ty
- Giảm bớt rủi ro không tuân thủ chính sách và quy trình kinh doanh của công ty
- Ngăn chặn việc tiếp xúc những rủi ro không cần thiết do quản lý rủi ro chưa đầy đủ
- Tăng cường tính hiệu lực, hiệu quả về mặt điều hành và sử dụng các nguồn lực trong đơn vị
Thông thường, khi công ty phát triển lớn, lợi ích của hệ thống kiểm soát nội bộ càng lớn vì việc giám sát và kiểm soát rủi ro không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm giám sát trực tiếp của người quản lý Đối với các công ty có sự tách biệt lớn giữa người quản lý và cổ đông, một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh sẽ góp phần tăng cường niềm tin của cổ đông Xét về khía cạnh quản trị doanh nghiệp, hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh là một yếu tố then chốt của quản trị doanh nghiệp vững mạnh và rất quan trọng đối với các công ty có nhà đầu tư bên ngoài Các nhà đầu tư thường sẵn sàng trả giá cao hơn cho những công ty có rủi ro thấp hơn.
6.2 Các yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ
6.2.1 Môi trường kiểm soát chung
Môi trường kiểm soát chung là tập hợp các yếu tố mang tính chất môi trường có tác động đến việc thiết kế, vận hành và hiệu lực của các chính sách, thủ tục kiểm soát do đơn vị thiết lập Bao gồm văn hóa kiểm soát, phong cách lãnh đạo, mức độ cam kết của quản trị cấp cao, phân công trách nhiệm, hệ thống thông tin và hoạt động giám sát nhằm duy trì sự phù hợp và đầy đủ của các biện pháp kiểm soát Việc đánh giá và cải thiện môi trường kiểm soát trở thành nền tảng cho quá trình nhận diện rủi ro, xây dựng và thực thi các biện pháp kiểm soát hiệu quả, nhằm tăng cường tin cậy và hiệu quả hoạt động của tổ chức.
- Các nhân tố đó chủ yếu liên quan đến thái độ, nhận thức và hành động của người quản lý đơn vị, bao gồm các nhân tố sau:
Đặc thù về quản lý được thể hiện qua sự khác biệt về quan điểm của các quản lý đơn vị đối với tình trạng báo cáo tài chính và với rủi ro trong kinh doanh; bên cạnh đó, cơ cấu quyền lực nội bộ của một đơn vị là vấn đề tiêu biểu của đặc thù quản lý.
Cơ cấu tổ chức hợp lý đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự thông suốt của quá trình ủy quyền và phân công trách nhiệm, giúp mỗi cá nhân nắm rõ quyền hạn và nhiệm vụ của mình Thiết kế tổ chức tập trung vào ngăn ngừa vi phạm các chính sách, thủ tục và quy chế kiểm soát, đồng thời loại bỏ những hoạt động không phù hợp có thể dẫn đến sai sót và gian lận Nhờ đó, doanh nghiệp tăng cường tính tuân thủ, cải thiện hiệu quả vận hành và giảm thiểu rủi ro về quản trị nội bộ.
Chính sách nhân sự là hệ thống các phương pháp quản trị nhân sự và các chế độ của đơn vị đối với việc tuyển dụng, huấn luyện, đánh giá, đề bạt, khen thưởng và kỷ luật nhân viên Một chính sách nhân sự đúng đắn đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong tuyển dụng, xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng, tạo điều kiện cho quá trình huấn luyện và phát triển kỹ năng, đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan, và áp dụng các cơ chế khen thưởng cũng như kỷ luật phù hợp với thành tích và hành vi Đồng thời nó phải tuân thủ đầy đủ pháp luật lao động, đảm bảo an toàn và quyền lợi cho người lao động, giúp nâng cao hiệu suất làm việc và hỗ trợ mục tiêu chiến lược của tổ chức cũng như sự phát triển của nguồn nhân lực.
40 chính sách nhằm vào việc tuyển dụng, huấn luyện và sử dụng các cán bộ, nhân viên có năng lực và đạo đức
Công tác kế hoạch bao gồm một hệ thống kế hoạch sản xuất, kỹ thuật và tài chính cùng với các phương án chiến lược do bộ phận quản lý cấp cao xây dựng Việc triển khai lập kế hoạch được thực hiện nghiêm túc và mang tính khoa học, giúp công tác kế hoạch trở thành một công cụ kiểm soát hữu hiệu, hỗ trợ quản trị vận hành và định hướng phát triển cho doanh nghiệp.
Bộ phận kiểm toán nội bộ đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp sự giám sát và đánh giá thường xuyên đối với toàn bộ hoạt động của đơn vị Khi bộ phận này hoạt động hiệu quả, nó sẽ cung cấp thông tin kịp thời và xác thực về các hoạt động và chất lượng công tác kiểm soát, từ đó giúp điều chỉnh và bổ sung các quy chế kiểm soát cho phù hợp và có hiệu lực hơn Bộ phận kiểm toán nội bộ chỉ có thể phát huy tối đa tác dụng khi bảo đảm tính độc lập và khách quan, có năng lực chuyên môn và phương pháp kiểm toán phù hợp, hệ thống thông tin đầy đủ và được sử dụng đúng mục đích, nhận được sự hợp tác của các bộ phận khác và đủ nguồn lực để thực hiện các cuộc kiểm toán hiệu quả.
Về tổ chức: Phải trực thuộc một cấp đủ cao để không giới hạn phạm vi hoạt động của nó
Về nhân sự: Phải có được các nhân viên có đủ khả năng để thực hiện nhiệm vụ
Ủy ban kiểm toán, thường có ở các công ty lớn, gồm từ 3 đến 5 thành viên thuộc hội đồng quản trị, đảm nhận nhiệm vụ giám sát các hoạt động và xem xét báo cáo tài chính của công ty Thành lập ủy ban này giúp tăng cường sự giám sát độc lập và tính minh bạch trong quản trị tài chính của doanh nghiệp.
Yếu tố bên ngoài đóng vai trò quan trọng đối với quản trị dù nằm ngoài sự kiểm soát của nhà quản lý Những yếu tố này ảnh hưởng sâu sắc đến thái độ và phong cách quản lý cũng như quá trình thiết lập quy chế và thủ tục kiểm soát Cụ thể, tác động từ các cơ quan chức năng nhà nước, từ các chủ nợ và từ các trách nhiệm pháp lý liên quan đến hoạt động quản lý làm nổi bật sự cần thiết của sự thích nghi và tuân thủ, nhằm duy trì tính hiệu quả, minh bạch và bền vững cho tổ chức.
- Là hệ thống dùng để ghi nhận, tính toán, phân loại, kết chuyển vào sổ cái, tổng hợp và lập báo cáo các nghiệp vụ phát sinh
- Hệ thống kế toán của một đơn vị bao gồm;
Hệ thống chứng từ ban đầu là nền tảng quan trọng để quản lý chứng từ và tăng cường kiểm soát nội bộ Chứng từ phải đầy đủ nội dung, được đánh số liên tục và được lập đúng thời điểm phát sinh nghiệp vụ kinh tế hoặc ngay sau đó càng sớm càng tốt, nhằm đảm bảo tính hợp lý và dễ hiểu Việc thiết kế chứng từ có nhiều công dụng giúp thể hiện tối đa mức độ kiểm soát nội bộ và tối ưu hóa việc vận dụng hệ thống chứng từ ban đầu trong quản lý tài chính và kế toán.
+ Hệ thống sổ kế toán
+ Hệ thống tài khoản kế toán
+ Hệ thống báo cáo kế toán
Kiểm soát trực tiếp là tập hợp các thủ tục và quy chế kiểm soát được xây dựng trên cơ sở đánh giá các yếu tố dẫn liệu của các bộ phận cấu thành trong báo cáo tài chính.
Để quản trị tài sản và thông tin một cách an toàn và hiệu quả, cần phân định rõ trách nhiệm bảo vệ tài sản và thông tin cho từng bộ phận, đồng thời thiết lập các quy chế và biện pháp ngăn ngừa sự tiếp cận trái phép của những người không có thẩm quyền Các điều kiện vật chất như kho tàng, thiết bị và hệ thống kiểm soát phải được bố trí đầy đủ nhằm bảo vệ và kiểm soát tài sản cũng như thông tin và sổ sách Cũng cần thiết lập quy định về kiểm kê hiện vật và đảm bảo có xác nhận của bên thứ ba để tăng tính minh bạch và độ tin cậy trong quản lý tài sản.
- Kiểm soát tổng quát: Là sự kiểm soát tổng thể đối với nhiều hệ thống, nhiều công việc khác nhau
- Các loại kiểm soát trên được xây dựng theo các nguyên tắc cơ bản sau: + Nguyên tắc phân công, phân nhiệm
+ Nguyên tắc bất kiêm nhiệm
+ Nguyên tắc uỷ quyền và phê chuẩn
Chuẩn mực kiểm toán
Những quy phạm pháp lý là chuẩn mực nghề nghiệp, là thước đo chung cho chất lượng kiểm toán và là công cụ để điều tiết hành vi của kiểm toán viên cũng như các bên hữu quan theo hướng dẫn và mục tiêu xác định Chúng định hình quy trình kiểm toán, bảo đảm tuân thủ pháp luật, minh bạch và khách quan, từ đó nâng cao độ tin cậy của báo cáo kiểm toán Do đó, quy phạm pháp lý đóng vai trò cốt lõi trong quản trị chất lượng kiểm toán, giúp quản lý rủi ro và hỗ trợ người dùng cùng thị trường đưa ra quyết định dựa trên thông tin kiểm toán chính xác và có ý nghĩa.
7.2 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam
Chuẩn mực kiểm toán là những nguyên tắc cơ bản về nghiệp vụ và về việc xử lý các mối quan hệ phát sinh trong quá trình kiểm toán
Đây là hướng dẫn và giải thích về các nguyên tắc cơ bản mà kiểm toán viên có thể áp dụng trong thực tế nhằm đo lường và đánh giá chất lượng công việc kiểm toán Nội dung tập trung vào cách nhận diện rủi ro, thiết kế và thực hiện các thủ tục kiểm toán phù hợp, và đánh giá hiệu quả của quy trình kiểm toán dựa trên các tiêu chí khách quan Bài viết cung cấp khung chuẩn mực để theo dõi tiến độ, ghi nhận bằng chứng kiểm toán đầy đủ, và báo cáo kết quả một cách minh bạch và có căn cứ Với các nguyên tắc này, kiểm toán viên có thể nâng cao độ tin cậy của báo cáo kiểm toán và đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp, từ đó gia tăng chất lượng và giá trị của dịch vụ kiểm toán.
Trên bình diện quốc tế, IFAC => ISA
Trên bình diện quốc gia: chuẩn mực kiểm toán quốc gia-VSA
Việt Nam, đó ban hành 37 chuẩn mực kiểm toán (7 đợt)
- VSA số 200 - Mục tiêu và nguyên tắc cơ bản chi phối kiểm toán BCTC;
- VSA số 210 - Hợp đồng kiểm toán;
- VSA số 230 - Hồ sơ kiểm toán;
- VSA số 700 - Báo cáo kiểm toán về báo cáo tài chính
- VSA số 250 - Xem xét tính tuân thủ pháp luật và các qui định;
- VSA số 310 - Hiểu biết về tình hình kinh doanh;
- VSA số 500 - Bằng chứng kiểm toán;
- VSA số 510 - Kiểm toán năm đầu tiên - Số dư đầu năm tài chính;
- VSA số 520 - Quy trình phân tích;
- VSA số 580 - Giải trình của Giám đốc
- VSA số 240 - Gian lận và sai sót;
- VSA số 300 - Lập kế hoạch kiểm toán;
- VSA số 400 - Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ;
- VSA số 530 - Lấy mẫu kiểm toán và các thủ tục lựa chọn khác;
- VSA số 540 - Kiểm toán các ước tính kế toán;
- VSA số 610 - Sử dụng tư liệu của kiểm toán nội bộ
- VSA số 220 - Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán;
- VSA số 320 - Tính trọng yếu trong kiểm toán;
- VSA số 501 - BCKT bổ sung đối với các khoản mục/sự kiện đặc biệt;
- VSA số 560 - Sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ kế toán lập BCTC;
- VSA số 600 - Sử dụng tư liệu của kiểm toán viên khác
- VSA số 401 - Thực hiện kiểm toán trong môi trường tin học;
- VSA số 550 - Các bên liên quan;
- VSA số 570 - Hoạt động liên tục;
- VSA số 800 - Báo cáo kiểm toán về công việc kiểm toán đặc biệt ;
- VSA số 910 - Công tác soát xét báo cáo tài chính;
- VSA số 920 - Kiểm tra TTTC trên cơ sở thủ tục thoả thuận trước
- VSA số 402 - Các yếu tố cần xem xét đơn vị sử dụng dịch vụ bên ngoài
- VSA số 620 - Sử dụng tư liệu của chuyên gia
- VSA số 710 - Thông tin có tính so sánh
- VSA số 720 - Thông tin khác trong tài liệu có BCTC đã kiểm toán
- VSA số 930 - Dịch vụ tổng hợp thông tin tài chính
- VSA số 1000 - Kiểm toán báo cáo quyết toán vốn đầu tư hoàn thành
- VSA số 260 - Trao đổi các vấn đề quan trọng phát sinh với ban lãnh đạo đơn vị;
- VSA số 330 - Thủ tục kiểm toán trên cơ sở đánh giá rủi ro;
- VSA số 505 - Thông tin xác nhận từ bên ngoài;
- VSA số 545 - Kiểm toán việc xác định và trình bày giá trị hợp lý