GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Lý do nghiên cứu
Trong những năm gần đây, chính sách cổ tức đã trở thành một yếu tố quan trọng trong quyết định tài chính của các công ty tại Việt Nam Các nhà đầu tư ngày càng chú trọng đến chính sách này, tuy nhiên nhiều công ty vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của nó Việc chi trả cổ tức hiện nay chủ yếu mang tính tự phát và thiếu chiến lược dài hạn Nghiên cứu này sử dụng khung phân tích lý thuyết và thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của tỷ suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức đến biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Từ đó, các nhà quản lý có thể phát triển chính sách cổ tức phù hợp, giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư hiệu quả hơn dựa trên thông tin cổ tức của công ty Tác giả đã chọn nghiên cứu với đề tài: “Chính sách cổ tức tác động đến biến động giá cổ phiếu: Bằng chứng thực nghiệm ở Thị trường”.
Ch ứ ng khoán Vi ệ t Nam”
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là phân tích tác động của chính sách cổ tức đối với biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp Việt Nam Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện mô hình kiểm định tác động của chính sách cổ tức lên giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên Sàn Chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) Từ đó, tác giả sẽ lần lượt giải quyết các vấn đề liên quan đến ảnh hưởng của chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu.
Có nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã chỉ ra rằng chính sách cổ tức có ảnh hưởng đáng kể đến biến động giá cổ phiếu Các nghiên cứu này cho thấy rằng việc thay đổi chính sách cổ tức có thể dẫn đến sự phản ứng của thị trường, ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và cuối cùng là giá cổ phiếu.
Nghiên cứu tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu tại Việt Nam cho thấy có sự ảnh hưởng rõ rệt Các công ty niêm yết ở Việt Nam có những đặc điểm riêng biệt so với các nước trong khu vực và trên thế giới, điều này dẫn đến sự khác biệt trong cách mà chính sách cổ tức tác động đến giá cổ phiếu Việc hiểu rõ những yếu tố này không chỉ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn mà còn góp phần vào việc phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích tác động của chính sách cổ tức đến sự biến động giá cổ phiếu, dựa trên dữ liệu của 155 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE và HNX từ năm 2007 đến 2013 Tác giả áp dụng phương pháp hồi quy tuyến tính với dữ liệu bảng và kỹ thuật phân tích Fixed Effects, sử dụng Eviews 6.0 và Microsoft Excel 2010 để xử lý số liệu thống kê.
Ý nghĩa của luận văn
Chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu là hai yếu tố quan trọng đối với các công ty và nhà đầu tư Nghiên cứu này sẽ phân tích mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và sự biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam Nếu mối quan hệ này tồn tại, các nhà quản lý có thể áp dụng chính sách cổ tức để điều chỉnh biến động giá cổ phiếu, từ đó tác động đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam còn đang phát triển.
Kết cấu luận văn: gồm 4 chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài, trong chương này tác giả sẽ cho thấy lý do nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, tổng quan về phương pháp nghiên cứu và bố cục của bài nghiên cứu
Chương 2: Các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới về tác động của chính sách cổ tức lên sự biến động của giá cổ phiếu Trong chương này, tác giả sẽ tóm tắt các nghiên cứu trước đây về tác động của chính sách cổ tức lên sự biến động của giá chứng khoán và trả lời câu hỏi đặt ra trong mục tiêu nghiên cứu
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu của đề tài, tác giả trình bày các giả thuyết nghiên cứu, phương pháp sử dụng để thực hiện bài nghiên cứu Cách xây dựng biến và nguồn dữ liệu của bài nghiên cứu
Chương 4: Tác động của chính sách cổ tức lên biến động của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, thông qua kết quả hồi quy tác giả phân tích so sánh kết quả nghiên cứu của tác giả với những nghiên cứu trước đây trên thế giới về tác động của chính sách cổ tức lên biến động của giá cổ phiếu kiểm tra giả thuyết nghiên cứu là phù hợp hay không và trả lời cho câu hỏi đã đặt ra ở phần mục tiêu nghiên cứu
Chương 5: Kết luận, tác giả trình bày một cách ngắn gọn những gì tác giả phát hiện thông qua nghiên cứu, nêu các hạn chế của luận văn và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
CÁC BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TRÊN THẾ GIỚI VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỔ TỨC LÊN SỰ BIẾN ĐỘNG CỦA GIÁ CỔ PHIẾU
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu của các công ty, tuy nhiên, các kết quả thu được lại không đồng nhất giữa các nghiên cứu khác nhau.
Litner là nhà nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực chính sách cổ tức, nổi bật với nghiên cứu vào năm 1956 khảo sát quan điểm của các nhà quản lý doanh nghiệp Mỹ Ông đã phỏng vấn các nhà quản lý về chính sách cổ tức của công ty và từ đó xây dựng một mô hình dựa trên bốn kết luận quan trọng.
- Công ty có tỷ lệ chi trả mục tiêu trong dài hạn
- Nhà quản trị lưu ý nhiều đến những thay đổi trong cổ tức hơn là thay đổi trong giá trị tuyệt đối
Thay đổi trong cổ tức thường dựa vào thu nhập dài hạn và bền vững, cho thấy rằng các nhà quản trị thường ưa chuộng chính sách cổ tức ổn định Điều này nhằm tạo cảm giác rằng những biến động tạm thời trong thu nhập sẽ không ảnh hưởng đến việc chi trả cổ tức trong ngắn hạn.
- Các nhà quản lý phải miễn cưỡng thay đổi chính sách cổ tức Họ thường quan tâm đến việc phải huỷ bỏ một chính sách cổ tức cao
Theo Litner cho rằng việc cắt giảm cổ tức là điều không mong muốn đối với ban quản lý, vì họ nhận thức rằng mặc dù thu nhập ngắn hạn có thể tăng, nhưng việc tăng cổ tức từ từ sẽ giúp đạt được tỷ lệ cổ tức mục tiêu và tránh sự biến động đột ngột Ban quản lý thường nắm rõ thông tin hơn nhà đầu tư bên ngoài, dẫn đến bất cân xứng thông tin; do đó, các quyết định về huy động vốn hay phân chia lợi nhuận có thể mang ý nghĩa quan trọng đối với nhà đầu tư Nhà đầu tư thường mong đợi sự gia tăng cổ tức, vì điều này được xem là tín hiệu tích cực; ngược lại, việc cắt giảm cổ tức có thể gây lo ngại về tình hình tài chính của doanh nghiệp Ban quản lý thường muốn duy trì chính sách cổ tức ổn định để phản ánh triển vọng tăng trưởng, và cổ đông tin rằng sự gia tăng cổ tức đồng nghĩa với việc thu nhập tương lai sẽ tăng, dẫn đến giá cổ phiếu tăng Ngược lại, thông báo cắt giảm cổ tức khiến nhà đầu tư lo lắng về sự không chắc chắn trong thu nhập và có thể dẫn đến quyết định không nắm giữ cổ phiếu.
Nhà đầu tư thường phản ứng mạnh mẽ khi công ty thực hiện mua lại cổ phần, vì điều này có thể cho thấy cổ phần đang bị định giá thấp hơn giá trị thực Ngược lại, việc phát hành cổ phần thường được hiểu là giá cổ phần hiện tại đang cao hơn giá trị thực.
Việc chi trả cổ tức của doanh nghiệp phản ánh sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và nhà đầu tư Sự khác biệt trong cách hiểu của nhà đầu tư có thể tác động đến giá cổ phiếu, cho thấy tầm quan trọng của thông tin minh bạch trong quyết định đầu tư.
Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi khi vào năm 1961, Merton Miller và Franco Modigliani (MM) đã công bố một công trình lý thuyết về chính sách cổ tức
Thị trường vốn hoàn hảo đặc trưng bởi hành vi hợp lý của các nhà đầu tư, không có bất cân xứng thông tin, thuế, chi phí giao dịch hay chi phí phát hành Các nhà đầu tư trong thị trường này tối đa hóa giá trị tài sản của mình mà không phân biệt giữa cổ tức và lãi vốn Điều này đồng nghĩa với việc tất cả các bên liên quan, bao gồm cả nhà quản lý doanh nghiệp và nhà đầu tư, đều có quyền truy cập thông tin giống nhau về lợi nhuận và dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.
Trong thị trường bất hoàn hảo, chính sách cổ tức có thể ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu Do đó, việc áp dụng chính sách này cần được thực hiện một cách thận trọng, xem xét các yếu tố như tác động của thuế, chi phí đại diện và các biến số liên quan khác.
Trong bài nghiên cứu "The pricing of options and corporate liabilities" năm 1974, Black & Scholes đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chính sách cổ tức lên biến động giá cổ phiếu Ông đã tạo ra 25 danh mục trên thị trường Chứng khoán New York từ năm 1936 đến 1966 Tuy nhiên, Black & Scholes không tìm thấy bằng chứng nào chứng minh mối liên hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu.
Nghiên cứu của Baskin (1989) mang tên “Chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu” đã phân tích dữ liệu từ 2344 công ty Mỹ trên Compustat trong giai đoạn 1967-1986 để khám phá mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu Trong số này, có 183 công ty thuộc ngành khai thác dầu mỏ, 1074 công ty thuộc ngành công nghiệp, 330 công ty đường sắt hoặc công ích, 338 tổ chức tài chính, 230 doanh nghiệp bán lẻ và 139 công ty dịch vụ hoặc bệnh viện Nghiên cứu cũng đã kiểm soát các biến như biến động lợi nhuận, quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy nợ và tăng trưởng tổng tài sản Kết quả cho thấy có mối tương quan âm có ý nghĩa thống kê giữa tỷ suất cổ tức và biến động giá cổ phiếu, với việc tỷ suất cổ tức tăng 1% dẫn đến giá cổ phiếu giảm 2.5% Nghiên cứu này chỉ ra rằng nhà đầu tư có thể sử dụng chính sách cổ tức để dự đoán biến động giá cổ phiếu và rủi ro đầu tư, đồng thời cho thấy rằng biến động giá cổ phiếu có thể được kiểm soát thông qua chính sách cổ tức.
Trong nghiên cứu “Chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu: Bằng chứng từ Úc” của Allen và Rachim (1996), các tác giả đã phân tích mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Úc, với mẫu gồm 173 công ty niêm yết từ năm 1972 đến 1985 Các công ty này được phân chia thành 24 nhóm ngành và 5 nhóm để phục vụ cho phân tích Giá cổ phiếu đã được điều chỉnh cho các sự kiện như chia tách cổ phiếu Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy đa biến OLS, trong đó biến động giá cổ phiếu là biến phụ thuộc, còn tỷ suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức là hai biến độc lập Bốn biến kiểm soát bao gồm quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy nợ, biến động thu nhập và tăng trưởng tài sản cũng được đưa vào phân tích Để loại bỏ ảnh hưởng của ngành, bốn biến giả đại diện cho các nhóm ngành đã được thêm vào phương trình hồi quy Kết quả cho thấy có mối tương quan âm giữa việc chi trả cổ tức và sự biến động giá cổ phiếu, điều này trái ngược với kết quả của Baskin.
(1989), mối tương quan giữa tỷ suất cổ tức và biến động giá cổ phiếu rất thấp
Tỷ suất cổ tức bị giảm do đa cộng tuyến trong phương trình hồi quy Biến động thu nhập và tỷ lệ nợ là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến sự biến động giá cổ phiếu Cuối cùng, ảnh hưởng của thời gian, hiệu ứng chênh lệch và tỷ lệ có hiệu lực trở lại vẫn chưa rõ ràng; tuy nhiên, hiệu quả thông tin đã được chứng minh qua các thử nghiệm.
Okafor và cộng sự (2011) trong bài nghiên cứu: “Dividend Policy and Share
Nghiên cứu về biến động giá cổ phiếu tại Nigeria đã chỉ ra rằng chính sách cổ tức có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Sử dụng mô hình hồi quy chuỗi thời gian, nghiên cứu thu được 8 bảng hồi quy cho từng năm, khẳng định rằng tỷ suất cổ tức có mối tương quan âm với biến động giá cổ phiếu, trong khi tỷ lệ chi trả cổ tức lại có tương quan dương nhưng ở mức ý nghĩa thấp Trong ngắn hạn, chính sách cổ tức có thể tác động trực tiếp đến biến động giá cổ phiếu, bên cạnh đó, các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, biến động thu nhập và tăng trưởng tài sản cũng góp phần ảnh hưởng đến sự biến động này.
Muhammad và cộng sự, (2011) trong bài nghiên cứu: “Impact of Dividend
Policy on Stock Price Risk: Empirical Evidence from Equity Market of
Nghiên cứu tại Pakistan nhằm tìm hiểu tác động của chính sách cổ tức đến rủi ro biến động giá cổ phiếu trong giai đoạn 2005-2009, tập trung vào các công ty phi tài chính trong năm lĩnh vực chính: hoá chất, xi măng, đường, kỹ thuật và tổng hợp, sợi Dữ liệu được thu thập từ Ngân hàng Nhà nước Pakistan và thị trường chứng khoán Karachi, bao gồm tổng tài sản, lợi nhuận, giá cổ phiếu, cổ tức bằng tiền và cổ tức bằng cổ phiếu Phân tích sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, tương quan và hồi quy Kết quả cho thấy có mối tương quan dương và có ý nghĩa giữa biến động giá cổ phiếu và tỷ suất cổ tức, trong khi biến động giá lại có mối tương quan âm với tốc độ tăng trưởng tài sản, cho thấy rằng tốc độ tăng trưởng tài sản ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu.
Hussainey và cộng sự, (2011) trong bài nghiên cứu: “Dividend Policy and
Nghiên cứu "Share Price Volatility" đã phân tích mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Vương Quốc Anh, một thị trường phát triển và trưởng thành Sử dụng mẫu 132 công ty, nghiên cứu áp dụng mô hình hồi quy đa biến OLS và phát hiện mối tương quan âm đáng kể giữa tỷ lệ chi trả cổ tức và biến động giá cổ phiếu Cụ thể, tỷ suất cổ tức cao dẫn đến sự giảm biến động giá cổ phiếu Ngoài ra, quy mô doanh nghiệp cũng có mối tương quan âm với biến động giá, cho thấy các công ty lớn có khả năng giảm thiểu rủi ro và ổn định giá cổ phiếu hơn Ngược lại, đòn bẩy nợ có mối tương quan dương với biến động giá cổ phiếu, cho thấy doanh nghiệp có nợ cao phải đối mặt với nhiều rủi ro hơn Nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý và nhà đầu tư trong việc điều chỉnh danh mục đầu tư nhằm ổn định biến động giá cổ phiếu trên thị trường Anh.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Giả thuyết nghiên cứu
Cuộc tranh luận về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu đã thu hút sự chú ý lớn và tiếp tục là nguồn gốc bất đồng giữa các nhà nghiên cứu tài chính toàn cầu.
Nghiên cứu thực nghiệm toàn cầu về chính sách cổ tức cho thấy tác động của nó đến biến động giá cổ phiếu có kết quả trái ngược nhau Mục tiêu của bài nghiên cứu này là kiểm định ảnh hưởng của chính sách cổ tức tại thị trường Việt Nam thông qua hai thước đo chính: tỷ suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức Từ đó, bài nghiên cứu đưa ra hai giả thuyết nghiên cứu để làm rõ vấn đề này.
H 0 : Không có ý nghĩa tương quan giữa biến động giá cổ phiếu và tỷ suất cổ tức
H 1 : Có ý nghĩa tương quan giữa biến động giá cổ phiếu và tỷ suất cổ tức
Tác giả kỳ vọng rằng tỷ suất cổ tức sẽ ảnh hưởng đến sự biến động của giá cổ phiếu Sự tác động này được hình thành từ các yếu tố như hiệu ứng thời gian, hiệu ứng thu nhập, hiệu ứng kinh doanh chênh lệch giá và hiệu ứng thông tin.
H 0 : Không có nghĩa tương quan giữa biến động giá cổ phiếu và tỷ lệ chi trả cổ tức
H 1 : Có ý nghĩa tương quan giữa biến động giá cổ phiếu và chi trả cổ tức
Tác động của tỷ lệ chi trả cổ tức lên biến động giá cổ phiếu được giải thích qua tỷ suất cổ tức và hiệu ứng thông tin Chi trả cổ tức không chỉ đại diện cho tăng trưởng dự đoán mà còn phản ánh các cơ hội đầu tư trong tương lai Do đó, các công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức cao thường có biến động giá cổ phiếu thấp hơn Hơn nữa, việc chi trả cổ tức cao còn cho thấy sự ổn định của công ty, từ đó giúp giảm sự dao động trong giá cổ phiếu.
Nguồn dữ liệu và quy trình phân tích dữ liệu
Trong nghiên cứu này, tác giả đã phân tích dữ liệu từ 155 công ty không hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, được niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX Nghiên cứu tập trung vào việc chi trả cổ tức của các công ty này qua từng năm, cho thấy sự ổn định và liên tục trong chính sách phân phối lợi nhuận cho cổ đông.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu này liên quan đến việc thu thập thông tin từ 155 công ty trong khoảng thời gian từ năm 2007 đến 2013, với việc các công ty này đã chi trả cổ tức liên tục trong suốt các năm Một số dữ liệu được sử dụng trực tiếp, trong khi một số khác cần được tính toán để tạo ra các biến cần thiết cho nghiên cứu.
Sau khi xử lý dữ liệu, bảng dữ liệu cuối cùng được sử dụng trong nghiên cứu này bao gồm 155 công ty niêm yết từ năm 2007 đến 2013 Các kết quả ước lượng và kiểm định được thực hiện thông qua phần mềm Microsoft Excel 2010 và Eviews 6.0.
Dữ liệu được tác giả thể hiện chi tiết ở phụ lục 01
3.1.2 Quy trình phân tích dữ liệu
Quá trình phân tích dữ liệu làm sáng tỏ 2 mục tiêu nghiên cứu được tác giả tiến hành theo các bước tuần tự như sơ đồ sau:
Thu thập dữ liệu của các công ty trong giai đoạn 2007-2013
Mã hóa biến và nhập liệu theo quy chuẩn của Eview 6.0 Tiến hành chạy mô hình hồi quy các biến số và thực hiện các kiểm định
Thảo luận và so sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây
3.2 Phương pháp sử dụng trong mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu áp dụng phương pháp hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng nhằm làm rõ mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu Phương pháp này thực hiện phân tích thống kê để khảo sát mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
Mô hình hồi quy tuyến tính gồm k biến có dạng như sau:
Trong đó: Y i là biến phụ thuộc α: là hệ số chặn
X là biến độc lập Β tham số chưa biết của các biến độc lập ε i là sai số ngẫu nhiên
Tác giả đã lựa chọn giữa ba kỹ thuật phân tích hồi quy dữ liệu bảng: Pooled, Fixed Effects và Random Effects để đo lường tác động của chính sách cổ tức lên biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Để xác định kỹ thuật phân tích phù hợp nhất, tác giả sử dụng hai kiểm định: Likelihood Ratio và Hausman Test Kiểm định Likelihood được áp dụng để so sánh giữa Pooled và Fixed Effects với giả thuyết H0: chọn kỹ thuật Pooled Nếu P-value < α, giả thuyết H0 bị bác bỏ; ngược lại, nếu P-value ≥ α, giả thuyết H0 được chấp nhận Đối với việc so sánh Fixed Effects và Random Effects, tác giả sử dụng kiểm định Hausman Test với giả thuyết H0: chọn kỹ thuật Random Effects, và tương tự, nếu P-value < α, giả thuyết H0 bị bác bỏ; nếu P-value ≥ α, giả thuyết H0 được chấp nhận.
Với α tương ứng với các mức ý nghĩa 1%, 5%, 10%.
Mô tả các biến số
Để xác định mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu và chính sách cổ tức, ba biến chính cần được xem xét: biến động giá cổ phiếu, tỷ suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức Tuy nhiên, biến động giá cổ phiếu còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, không chỉ riêng chính sách cổ tức của công ty Để cải thiện độ chính xác của mô hình nghiên cứu, cần thêm các biến kiểm soát nhằm loại bỏ các vấn đề tiềm ẩn như đa cộng tuyến Các biến trong nghiên cứu này sẽ được xác định rõ ràng để hỗ trợ cho quá trình phân tích.
PV là một chỉ số thống kê quan trọng để đo lường sự phân tán trong lợi nhuận cổ phiếu, phản ánh rủi ro của biến động giá cổ phiếu Trong nghiên cứu này, PV được xem là biến phụ thuộc duy nhất và được tính toán hàng năm từ năm 2008.
Năm 2013, giá trị trung bình của cổ phiếu công ty được tính bằng cách lấy giá trị cao nhất và thấp nhất trong năm Biến động giá hàng năm có thể được tính toán theo công thức dựa trên nghiên cứu của Allen & Rachim (1996), Nazir và cộng sự (2010), Muhammad và cộng sự (2011), và Hussainey và cộng sự (2011).
PVit= HPHPHPHP݅݅݅݅ݐݐݐݐ −LPLPLP݅݅݅݅ݐLPݐݐݐ
PV it là biến động giá cho công ty thứ i trong năm thứ t
HP it Giá cổ phiếu cao nhất cho công ty thứ i trong năm thứ t,
LP it giá cổ phiếu thấp nhất cho công ty thứ i trong năm thứ t
Trong công thức giá cao nhất, thấp nhất của cổ phiếu được lấy từ website: www.cophieu68.com
3.3.2 Tỷ suất cổ tức (DY)
Tỷ suất cổ tức là yếu tố quan trọng trong chính sách cổ tức, nhưng một tỷ suất cao hoặc thấp không nhất thiết phản ánh mức độ chi trả cổ tức của công ty, vì nó còn phụ thuộc vào giá cổ phiếu trên thị trường Do đó, chỉ tiêu này chủ yếu được sử dụng để so sánh chính sách cổ tức giữa các công ty khác nhau Theo nghiên cứu của Imad Zeyad RAMADAN (2013), tỷ suất cổ tức có thể được tính toán hàng năm bằng cách chia cổ tức tiền mặt trên mỗi cổ phiếu phổ thông cho giá trị thị trường của cổ phiếu.
DY it là tỷ lệ cổ tức so với giá cổ phiếu của công ty i trong năm thứ t, trong khi CDS it biểu thị cổ tức trên mỗi cổ phiếu của công ty i trong cùng năm đó.
MV it : giá trị thị trường của cổ phiếu của công ty i trong năm thứ t (t 08, , 2013)
Trong công thức tính cổ tức trên mỗi cổ phiếu, giá trị thị trường của cổ phiếu công ty được tham khảo từ các trang web www.cophieu68.com và www.stockbiz.vn.
3.3.3 Tỷ lệ chi trả cổ tức (DP)
Tỷ lệ chi trả cổ tức là chỉ số cho thấy phần trăm cổ tức mà cổ đông nhận được so với thu nhập trên mỗi cổ phần thường mà công ty tạo ra trong một kỳ.
Tỷ lệ chi trả cổ tức thể hiện phần trăm lợi nhuận một cổ phần thường mà công ty dành để tái đầu tư Tỷ lệ này càng cao cho thấy công ty sử dụng phần lớn lợi nhuận sau thuế để chi trả cổ tức cho cổ đông, trong khi chỉ giữ lại một phần nhỏ để tái đầu tư Ngược lại, tỷ lệ chi trả cổ tức thấp cho thấy công ty giữ lại nhiều lợi nhuận hơn để đầu tư vào phát triển.
Những nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập ngay lập tức sẽ ưu tiên các công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức cao Ngược lại, những nhà đầu tư không cần thu nhập từ cổ tức ngay và mong muốn gia tăng giá trị cổ phần trong tương lai sẽ thích các công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức thấp, vì họ giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư.
Tỷ lệ chi trả cổ tức là một yếu tố quan trọng trong chính sách cổ tức và là một trong hai biến giải thích của mô hình Nghiên cứu của Hussainey và cộng sự (2011) cho thấy có mối quan hệ ngược chiều và đáng kể giữa biến động giá cổ phiếu và tỷ lệ chi trả cổ tức, tức là khi các công ty tăng tỷ lệ thanh toán, tỷ lệ cổ tức trên thị giá cổ phần sẽ giảm Điều này phù hợp với quan điểm cho rằng việc tăng cổ tức sẽ làm giảm sự không chắc chắn về giá trị cổ phiếu Theo nghiên cứu của Imad Zeyad RAMADAN (2013), tỷ lệ chi trả cổ tức có thể được tính bằng cách lấy tổng số cổ tức chi trả cho cổ đông chia cho thu nhập ròng sau thuế.
DP it : Tỷ lệ chi trả cổ tức của công ty i trong năm thứ t
TCD it : tổng số cổ tức chi trả cho người nắm giữ cổ phiếu của công ty i trong năm thứ t
NI it : thu nhập sau thuế của công ty i trong năm thứ t
Tổng số cổ tức chi trả cho cổ đông được tính bằng cách nhân cổ tức mỗi cổ phần với tổng số cổ phần đang lưu hành của công ty.
Dữ liệu thu nhập sau thuế của các công ty qua các năm được thu thập từ báo cáo tài chính Để kiểm soát các yếu tố có thể ảnh hưởng đến biến động giá, bốn biến kiểm soát được áp dụng bao gồm quy mô công ty, tốc độ tăng trưởng tài sản, biến động thu nhập và tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản.
3.3.4 Quy mô công ty (SIZE) Đây là một trong những biến kiểm soát của bài nghiên cứu Theo những nghiên cứu trước đây sử dụng nhiều cách đo quy mô doanh nghiệp, chẳng hạn như tổng tài sản, doanh thu, và khối lượng của các cổ đông và vốn cổ phần Theo Imad Zeyad RAMADAN (2013), logarit của tổng số tài sản đã được sử dụng như một cách đo quy mô của công ty (SIZE), quy mô công ty có thể được tính hàng năm như sau:
SIZE it = Ln(Total Assets) it
SIZE it : Quy mô của công ty i trong năm thứ t
Ln(Total Assets) it : Lấy logarit tự nhiên của tổng tài sản của công ty i ở cuối năm thứ t
Trong công thức trên tổng tài sản của công ty được tính toán dựa vào số liệu trong báo cáo tài chính công ty
3.3.5 Tăng trưởng tài sản (GA) Đây là một trong những biến kiểm soát của bài nghiên cứu này Tăng trưởng tài sản có thể được tính như tỷ lệ của sự thay đổi trong tổng tài sản cuối giai đoạn năm thứ t với tổng tài sản vào đầu giai đoạn cùng năm thứ t Tốc độ tăng trưởng tài sản, như một yếu tố đánh giá sự tăng trưởng của công ty, có thể có mối quan hệ ngược chiều với biến động giá của công ty, do mối quan hệ nghịch đảo giữa tốc độ tăng trưởng của công ty và tỷ lệ chi trả cổ tức Thông thường, các công ty giữ lợi nhuận của họ và không phân phối nó, như một nguồn vốn rẻ hơn, khi họ đang trong quá trình tăng trưởng và mở rộng GA có thể được tính hàng năm như sau:
GAit: là tăng trưởng tài sản của công ty i trong năm thứ t (t 07, , 2013)
∆: là thay đổi hàng năm
Trong công thức trên tổng tài sản được tổng hợp từ báo cáo tài chính của các công ty
3.3.6 Biến động thu nhập (EV)
Biến này là một trong những biến kiểm soát quan trọng trong nghiên cứu, được tính toán dựa trên công thức do Hussainey và cộng sự (2011) đề xuất.
R i : Tỷ lệ của thu nhập hoạt động chia cho tổng tài sản của công ty i trong năm thứ t
Rit: Trung bình lợi nhuận chia cho tổng tài sản của công ty i trong các năm t
Trong công thức trên tỷ lệ thu nhập hoạt động chia tổng tài sản được tính toán dựa vào báo cáo tài chính công ty
3.3.7 Nợ dài hạn trên tổng tài sản (LEV)
Mô hình nghiên cứu
3.4.1 Mô hình hồi quy 1: Mô hình hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu và chính sách cổ tức: Để kiểm tra giả thuyết nghiên cứu, hai yếu tố chính của chính sách cổ tức bao gồm tỷ suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức, và mô hình hồi quy có thể được ước tính như sau:
PV it = α + β1DYit + β2DPit + εit (1)
Trong mô hình này, α đại diện cho hệ số chặn, trong khi β là tham số chưa biết liên quan đến chính sách cổ tức của công ty, bao gồm tỷ lệ cổ tức (DY) và tỷ lệ chia cổ tức (DP) đã được ước tính Cuối cùng, εit là sai số ngẫu nhiên trong mô hình.
3.4.2 Mô hình hồi quy 2: Mô hình hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu, và chính sách cổ tức sau khi kiểm soát quy mô của doanh nghiệp, tăng trưởng tài sản, biến động thu nhập, nợ dài hạn trên tổng tài sản được đưa vào mô hình
Mô hình hồi quy ban đầu chỉ xem xét hai biến chính của chính sách cổ tức ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu, nhưng thực tế còn nhiều yếu tố khác tác động đến mối quan hệ này Để làm rõ hơn, mô hình hồi quy đã được mở rộng với các biến kiểm soát như quy mô công ty, tăng trưởng tài sản, biến động thu nhập và tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản Những yếu tố này được cho là có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách cổ tức cũng như biến động giá cổ phiếu.
Quy mô công ty ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu, đặc biệt là ở những công ty nhỏ có ít sự đa dạng hóa trong hoạt động và thông tin hạn chế cho nhà đầu tư Cổ phiếu của các công ty nhỏ thường có tính thanh khoản thấp hơn, dẫn đến sự biến động giá mạnh mẽ hơn so với các công ty lớn Thêm vào đó, các công ty nhỏ thường có nhiều cổ đông nhỏ lẻ hơn và sử dụng cổ tức như một công cụ tín hiệu, do đó quy mô công ty cũng tác động đến chính sách cổ tức Để đánh giá ảnh hưởng của quy mô, biến kiểm soát quy mô công ty (SIZE) được đưa vào phương trình hồi quy.
Chính sách cổ tức của công ty có thể bị ảnh hưởng bởi giai đoạn tăng trưởng, khi lợi nhuận thường được giữ lại để đầu tư vào các cơ hội mới thay vì phân phối Điều này dẫn đến việc kiểm soát tốc độ tăng trưởng tài sản (GA) của công ty, trở thành một yếu tố quan trọng trong việc đo lường sự phát triển.
Rủi ro hoạt động và đòn bẩy tài chính có thể tác động đến biến động giá cổ phiếu Do đó, biến nợ dài hạn trên tổng tài sản (LEV) được đưa vào phương trình hồi quy như một biến kiểm soát.
Cuối cùng, rủi ro thị trường mà các công ty phải đối mặt có thể tác động đến chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu Do đó, việc kiểm soát và đo lường biến động thu nhập (EV) được bổ sung vào phương trình hồi quy.
Bài nghiên cứu đã bổ sung các biến kiểm soát vào phương trình hồi quy để phân tích tác động của rủi ro thị trường đối với chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu Các biến kiểm soát bao gồm quy mô công ty, biến động lợi nhuận, tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng tài sản Mô hình hồi quy được điều chỉnh như sau:
PV it = α + β1DYit + β2DPit +y 1 SIZE it + y 2 GA it + y 3 LEV it + y 4 EV it + εit (2)
Trong mô hình ước lượng, α đại diện cho hệ số chặn, trong khi β là tham số chưa biết liên quan đến chính sách cổ tức của công ty, bao gồm tỷ lệ cổ tức (DY) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DP) đã được ước tính Tham số y là biến kiểm soát chưa biết trong mô hình, và εit biểu thị sai số ngẫu nhiên.
Tác giả đã loại bỏ từng biến DY và DP khỏi mô hình hồi quy (2) do sự tương quan cao giữa hai biến này, dẫn đến khả năng xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến Mô hình hồi quy được điều chỉnh như sau:
3.4.3 Mô hình hồi quy 3: Mô hình hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu, và chính sách cổ tức sau loại bỏ biến DY ra khỏi mô hình hồi quy (2)
PV it = α + β1DPit +y 1 SIZE it + y 2 GA it + y 3 LEV it + y 4 EV it + εit (3)
3.4.4 Mô hình hồi quy 4: Mô hình hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu, và chính sách cổ tức sau loại bỏ biến DP ra khỏi mô hình (2)
PV it = α + β1DYit + y 1 SIZE it + y 2 GA it + y 3 LEV it + y 4 EV it + εit (4)
3.4.5 Mô hình hồi quy 5: Mô hình hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu, và chính sách cổ tức sau khi thêm biến giả tỷ lệ sở hữu nhà nước
Sở hữu nhà nước trong các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một đặc điểm nổi bật, nhưng chưa có lý thuyết nào nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu nhà nước và biến động giá cổ phiếu Mối liên hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu có thể phản ánh cấu trúc vốn của các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước Tỷ lệ sở hữu nhà nước có thể ảnh hưởng đến sự biến động giá cổ phiếu của doanh nghiệp.