Những vấn đề cơ bản về logistics trong vận tải đường biển
1.1.1 Khái niệm dịch vụ logistics
Logistics không phải là khái niệm xa lạ, nhưng không phải ai cũng hiểu sâu về nó Xuất hiện từ lâu trong lịch sử, logistics hiện nay có mặt trong nhiều lĩnh vực kinh tế và đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của nhiều công ty lớn Ban đầu, logistics được phát minh và ứng dụng trong quân sự, với Napoleon từng định nghĩa rằng “Logistics là hoạt động để duy trì lực lượng quân đội” Trong hai cuộc đại chiến thế giới, logistics đã được áp dụng rộng rãi để di chuyển quân đội và vũ khí, ảnh hưởng lớn đến kết quả chiến tranh Về kinh tế, sự chuyên môn hóa trong sản xuất đã dẫn đến nhu cầu trao đổi hàng hóa, buộc con người phải tìm cách vận chuyển hàng hóa đến nơi tiêu thụ, thay vì chỉ sản xuất cho bản thân Do đó, hoạt động vận chuyển hàng hóa đã ra đời để đáp ứng nhu cầu này.
Với sự phát triển nhanh chóng của nền sản xuất xã hội, yêu cầu về hoạt động vận chuyển ngày càng gia tăng, không chỉ đơn thuần là di chuyển hàng hóa trong nước Các nhà sản xuất hiện nay mở rộng quy mô bán hàng và nguồn cung cấp nguyên liệu toàn cầu, như ví dụ của một hãng sản xuất máy bay tại Mỹ, nơi hàng nghìn linh kiện từ nhiều quốc gia được sử dụng Sự chuyên biệt hóa lao động đã dẫn đến nhu cầu các nhà sản xuất tập trung vào sản xuất quy mô lớn và chi phí thấp, trong khi các thương nhân trung gian đảm nhiệm việc thu mua và phân phối hàng hóa Từ đó, ngành dịch vụ logistics ra đời, cung cấp các dịch vụ như vận chuyển, kho bãi và khai thuê hải quan, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và đáp ứng nhu cầu khách hàng Ngày nay, logistics đóng vai trò quan trọng trong hoạt động doanh nghiệp và góp phần lớn vào giá trị kinh tế quốc gia, điển hình như Singapore, nơi dịch vụ logistics đã giúp biến hải cảng thành một trong những cảng container bận rộn nhất thế giới.
Mặc dù logistics đóng vai trò quan trọng, hiện nay vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về lĩnh vực này Mỗi quốc gia và lĩnh vực có cách hiểu khác nhau về dịch vụ logistics Sự phát triển của xã hội đã thúc đẩy việc ứng dụng logistics trong nhiều ngành nghề, đồng thời tạo ra nhiều biến thể mới, dẫn đến những quan niệm về logistics cũng liên tục thay đổi.
Các khái niệm về logistics:
Khái niệm logistics trong kinh doanh và quân sự hoàn toàn không liên quan đến "logic" trong toán học Theo từ điển American Heritage, từ "logistics" có nguồn gốc từ "logistique" trong tiếng Pháp.
"Logistique" có nguồn gốc từ "loger", nghĩa là nơi đóng quân Ban đầu, logistics được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn trong quân đội, ám chỉ công tác hậu cần Theo thời gian, thuật ngữ này đã được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế Với sự đa dạng trong hoạt động logistics, hiện nay có nhiều định nghĩa khác nhau về logistics, trong đó có một số định nghĩa tiêu biểu.
The American Heritage Dictionary defines logistics in two contexts: military and business In the military realm, logistics refers to operations involving the procurement, distribution, maintenance, and replacement of equipment and personnel In a business context, logistics encompasses the management of the intricate details of operational processes.
(The management of the details of an operation)
Webster's dictionary defines logistics as the process involving the procurement, maintenance, distribution, and replacement of personnel and materials.
Theo Hội đồng Quản lý Logistics Hoa Kỳ, logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả chi phí liên quan đến lưu thông, tồn kho hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu dùng cuối cùng, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Effective supply chain management involves the strategic planning, execution, and monitoring of the seamless flow and storage of goods, services, and relevant information from their origin to the final consumer This process is essential for meeting customer needs and ensuring satisfaction.
Năm 1988, Hội đồng quản trị logistics Hoa Kỳ (LAC) định nghĩa logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng di chuyển cũng như lưu kho nguyên vật liệu thô, hàng hóa thành phẩm và thông tin liên quan Quá trình này bắt đầu từ khâu mua sắm nguyên vật liệu cho đến khi sản phẩm được tiêu dùng, nhằm mục đích thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng.
Theo tài liệu giảng dạy của trường Đại học hàng hải thế giới thì
Logistics là quá trình tối ưu hóa vị trí, lưu trữ và vận chuyển các tài nguyên từ nhà cung ứng đến tay người tiêu dùng Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ các nhà sản xuất, bán buôn, đến bán lẻ, thông qua hàng loạt hoạt động kinh tế.
Chủ tịch Học viện Nghiên cứu Logistics Georgia, ông Edward Frazelle, định nghĩa logistics là quá trình lưu chuyển vật tư, thông tin và tiền tệ từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng Định nghĩa của Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP) năm 2001 cho rằng logistics là một phần của chuỗi cung ứng, bao gồm lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ và thông tin hai chiều để đáp ứng nhu cầu khách hàng Tại Việt Nam, hiện chưa có sự thống nhất về khái niệm logistics trong khoa học và pháp luật; trước đây, logistics chỉ được hiểu là các hoạt động trong ngành giao nhận vận tải và kho bãi Tuy nhiên, sự hiểu biết này đã trở nên hạn chế, vì ngành dịch vụ logistics đã phát triển vượt bậc và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kinh tế, đóng góp vào sự phát triển chung của nhân loại Hiện tại, tiếng Việt chưa có thuật ngữ nào phù hợp để diễn đạt đầy đủ nội hàm của từ logistics, và có lẽ chúng ta nên thống nhất về cách hiểu hơn là tìm một thuật ngữ tương đương.
GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân trong tài liệu “Logistics – Những vấn đề cơ bản” (NXB Thống kê năm 2003) đã định nghĩa logistics là quá trình tối ưu hóa các hoạt động vận chuyển và dự trữ hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ cuối cùng thông qua nhiều hoạt động kinh tế Logistics bao gồm các dịch vụ liên quan đến hậu cần và vận chuyển, như cung ứng, vận tải, theo dõi sản xuất, kho bãi, thủ tục phân phối và hải quan Đây là tập hợp các hoạt động của nhiều ngành nghề trong một quy trình hoàn chỉnh.
Vào ngày 14/6/2005, tại kỳ họp thứ 7, Khóa XI, Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam đã thông qua Luật thương mại 2005, trong đó định nghĩa rõ ràng về dịch vụ logistics Theo điều 233 – Mục 4 – Chương VI của Luật, dịch vụ logistics được mô tả là hoạt động thương mại, trong đó thương nhân thực hiện một hoặc nhiều công đoạn như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng, đóng gói, ghi mã ký hiệu, giao hàng, và các dịch vụ liên quan khác theo thỏa thuận với khách hàng để nhận thù lao.
Dịch vụ logistics, đặc biệt là vận chuyển hàng hóa qua đường biển, đã tồn tại từ lâu và phát triển mạnh mẽ cùng với sự tiến bộ của nền kinh tế xã hội tại Việt Nam và trên toàn thế giới Bài viết này sẽ tập trung nghiên cứu các khía cạnh của hợp đồng vận chuyển hàng hóa trong lĩnh vực logistics, nhằm làm rõ vai trò và tầm quan trọng của nó trong vận tải đường biển.
1.1.2 Khái niệm vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển
Hợp đồng dịch vụ logistics về vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
Hợp đồng dịch vụ logistics là thỏa thuận giữa hai bên, trong đó bên cung cấp dịch vụ có trách nhiệm thực hiện hoặc tổ chức các dịch vụ liên quan đến quá trình lưu thông hàng hóa, trong khi bên khách hàng có nghĩa vụ thanh toán thù lao cho các dịch vụ đó.
Hợp đồng dịch vụ logistics là một thỏa thuận song vụ giữa bên cung cấp dịch vụ (thương nhân) và bên khách hàng, có thể là thương nhân hoặc cá nhân/tổ chức không phải thương nhân Hợp đồng này tập trung vào các dịch vụ liên quan đến mua bán và vận chuyển hàng hóa, bao gồm tổ chức vận chuyển, giao hàng cho người vận chuyển, thực hiện thủ tục giấy tờ cần thiết và nhận hàng để giao cho người có quyền nhận Bài viết sẽ tập trung vào hoạt động vận chuyển hàng hóa quốc tế qua đường biển.
1.2.1.1 Khái niệm hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển trong dịch vụ logistics theo pháp luật Việt Nam
Hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển được điều chỉnh bởi nhiều ngành luật khác nhau, mỗi ngành luật có những khái niệm riêng Bài viết sẽ tiếp cận khái niệm hợp đồng vận chuyển hàng hóa từ những định nghĩa tổng quát đến những khía cạnh cụ thể trong phạm vi nghiên cứu của luận văn.
Theo Điều 530 Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015, hợp đồng vận chuyển tài sản là thỏa thuận giữa bên vận chuyển và bên thuê vận chuyển, trong đó bên vận chuyển có nghĩa vụ chuyển tài sản đến địa điểm đã định và giao tài sản cho người có quyền nhận, còn bên thuê vận chuyển phải trả cước phí Điều này cho thấy hoạt động vận chuyển trong hợp đồng mang tính chất chuyên nghiệp và được coi là hành vi thương mại theo quy định của Bộ luật Dân sự Việt Nam.
Theo các chuyên gia luật, hợp đồng vận chuyển tài sản là một thỏa thuận dịch vụ di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác bằng phương tiện cụ thể Tiến sĩ Ngô Huy Cương nhấn mạnh có hai loại chuyên chở: có lấy tiền và không lấy tiền, với sự khác biệt về quy chế pháp lý Trong khi đó, tiến sĩ Trần Hòe định nghĩa hợp đồng vận chuyển hàng hóa đường biển là văn bản quy định rõ quyền lợi của cả người chuyên chở và người thuê vận chuyển.
Hợp đồng vận chuyển tài sản, đặc biệt là hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển, mang những đặc điểm riêng của loại hình hợp đồng này Qua các khái niệm và quan điểm đã được đề cập, chúng ta có thể hình dung rõ ràng về bản chất và vai trò của hợp đồng vận chuyển trong lĩnh vực logistics.
Hợp đồng vận chuyển hàng hóa là một hợp đồng song vụ, mang tính đền bù, trong đó các bên có quyền và nghĩa vụ ngang nhau Bên vận chuyển có trách nhiệm chuyển hàng hóa đến địa điểm thỏa thuận và nhận thù lao, trong khi bên thuê vận chuyển phải thanh toán thù lao và nhận hàng tại địa điểm đã ấn định Qua việc tham gia vào hợp đồng này, cả hai bên đều đạt được lợi ích kinh tế: bên vận chuyển nhận thù lao và bên thuê vận chuyển có thể chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Trong hoạt động vận chuyển công cộng theo tuyến đường, nghĩa vụ giữa bên thuê và bên vận chuyển chỉ phát sinh khi hàng hóa được giao Trong những trường hợp này, hợp đồng giữa các bên được xem là hợp đồng thực tế Ngược lại, các hợp đồng tổ chức vận chuyển hoặc đặt chỗ trên phương tiện, như hợp đồng thuê nguyên tàu hoặc thuê một phần tàu, lại thuộc loại hợp đồng ưng thuận.
Hợp đồng vận chuyển có thể được xem là hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba, trong đó người thứ ba là cá nhân có quyền nhận hàng hóa vận chuyển Mặc dù không tham gia trực tiếp vào việc ký kết hợp đồng, người này vẫn có quyền yêu cầu bên vận chuyển giao hàng hóa cho mình khi đến hạn và tại địa điểm đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Hợp đồng vận chuyển hàng hóa khác biệt với hợp đồng vận chuyển tài sản ở chỗ đối tượng của nó là việc chuyển giao hàng hóa từ một địa điểm đến địa điểm khác theo thỏa thuận giữa các bên Điều này có nghĩa là việc dịch chuyển hàng hóa mang tính chất dịch vụ, thể hiện sự chuyển đổi vị trí địa lý của hàng hóa theo cam kết đã được thống nhất.
Có nhiều cách phân loại hợp đồng vận chuyển hàng hóa, bao gồm: phân loại theo phương tiện vận chuyển như vận chuyển đường sắt hoặc đường hàng không; phân loại theo dấu hiệu lãnh thổ với vận chuyển nội địa và quốc tế; và phân loại theo hành trình vận chuyển, như vận chuyển đơn tuyến hoặc vận chuyển kết hợp nhiều phương tiện trong từng đoạn hành trình.
Hợp đồng chuyên chở hàng hóa bằng đường biển là thỏa thuận giữa người chuyên chở và người thuê tàu, trong đó người chuyên chở cam kết vận chuyển hàng hóa từ một hoặc nhiều cảng xuất phát đến một hoặc nhiều cảng đích Người thuê tàu có trách nhiệm thanh toán cước phí theo những điều khoản đã được hai bên thống nhất trong hợp đồng.
Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là thỏa thuận giữa người vận chuyển và người thuê vận chuyển, trong đó người vận chuyển nhận phí dịch vụ để sử dụng tàu biển chuyển hàng từ cảng nhận đến cảng trả Điều này được quy định tại Điều 145, khoản 1 Bộ luật hàng hải Việt Nam 2015.
Hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển tương tự như hợp đồng vận chuyển tài sản thông thường, nhưng có một số điểm khác biệt do đặc trưng của loại hình vận chuyển, bao gồm chủ thể, đối tượng và phương tiện vận chuyển.
1.2.1.2 Khái niệm hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển trong dịch vụ logistics theo điều ƣớc quốc tế Điều ước quốc tế vừa phương tiện, vừa là công cụ quan trọng điều chỉnh các quan hệ pháp lý quốc tế Trong lý luận và thực tiễn khoa học pháp lý quốc tế, điều ƣớc quốc tế là nguồn cơ bản của công ƣớc quốc tế và cũng là nguồn quan trọng của tƣ pháp quốc tế; trong lĩnh vực hàng hải quốc tế nó có một vị trí đặc biệt: Điều ƣớc quốc tế là văn bản pháp lý quốc tế chứa đựng hầu hết các giới ở quy mô toàn cầu, khu vực và song phương Một số lượng không nhỏ các điều ƣớc quốc tế trong lĩnh vực hàng hải quốc tế có mục tiêu thống nhất pháp luật hàng hải của các quốc gia và chúng thường được áp dụng trực tiếp cho mọi hoạt động, duy trì và thông thương hàng hải quốc tế được bình thường Các điều ước trong lĩnh vực hàng hải có tác động và ảnh hưởng tích cực đến việc xây dựng pháp luật hàng hải của các quốc gia, nhất là đối với các nước đang phát triển và chậm phát triển