Mục đích, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Để thuyết phục người nghe chấp nhận quan điểm của mình, người nói có thể tạo ra sự đối lập trong lập luận bằng cách sử dụng nhiều phương tiện ngôn ngữ khác nhau Các phương thức ngữ pháp như danh cách và bàng thái cách trong tiếng Pháp, biểu thức điều kiện, cùng với những cấu trúc đặc thù và từ vựng thể hiện quan hệ đối lập, đóng vai trò quan trọng Đặc biệt, việc sử dụng các kết tử lập luận chỉ dẫn quan hệ ngược hướng cũng góp phần làm tăng sức thuyết phục của lập luận.
Luận văn này không nhằm mục đích đề cập đến tất cả các phương tiện ngôn ngữ thể hiện sự đối lập trong tiếng Pháp, do phạm vi nghiên cứu quá rộng Thay vào đó, nó tập trung vào việc nghiên cứu một số kết tử lập luận chỉ dẫn quan hệ đối lập phổ biến trong tiếng Pháp, đồng thời so sánh với tiếng Việt Để hỗ trợ cho nghiên cứu này, luận văn sẽ khảo sát các biểu thức ngôn ngữ có dạng: p K q và các biến thể của nó, trong đó p và q là hai yếu tố ngôn ngữ (thường là mệnh đề/phát ngôn) ở thế đối lập, còn K là kết tử chỉ dẫn quan hệ đối lập.
Luận văn sẽ tập trung làm sáng tỏ các vấn đề sau :
1 Bản chất mối quan hệ đối lập giữa p và q
2 Các kết tử được sử dụng phổ biến để liên kết p và q, và các đặc trưng kết học, ngữ nghĩa và ngữ dụng của các kết tử này
Sau khi làm rõ các vấn đề đã nêu, luận văn sẽ đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện quá trình chuyển dịch các kết tử giữa tiếng Việt và tiếng Pháp.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn
Luận văn này sẽ hệ thống hoá và phân loại các kết tử chỉ dẫn quan hệ ngược hướng trong tiếng Pháp, đồng thời xây dựng bộ đặc trưng về kết học, ngữ nghĩa và ngữ dụng của các kết tử này.
Trong quá trình giảng dạy tiếng Pháp cho người Việt Nam và làm công tác biên phiên dịch ở bậc đại học, chúng tôi nhận thấy nhiều khiếm khuyết trong việc sử dụng kết tử chỉ dẫn quan hệ đối lập Người Việt thường có xu hướng mô phỏng tiếng mẹ đẻ, dẫn đến các lỗi về ngữ pháp và phong cách khi diễn đạt quan hệ đối lập trong tiếng Pháp.
Nghiên cứu đề tài này cung cấp những hiểu biết quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và dịch thuật.
Phương pháp và tư liệu nghiên cứu
Nghiên cứu các kết tử chỉ dẫn quan hệ ngược hướng trong tiếng Pháp sẽ được thực hiện từ góc độ ngữ dụng, yêu cầu người nghiên cứu quan sát các phát ngôn đối lập trong những tình huống cụ thể.
Luận văn sẽ sử dụng phương pháp diễn giải, qui nạp, các thủ pháp so sánh đối chiếu, công thức hoá, mô hính hoá
Xuất phát từ mục đìch và phương pháp nghiên cứu của luận văn, cứ liệu của luận văn được xây dựng từ một số giáo trính tiếng Pháp (Panorama,
Nouvel Espace and Grammaire Progressif are valuable resources, alongside authentic materials primarily sourced from French newspapers such as Le Monde, L'Express, L'Humanité, Le Monde Diplomatique, Le Point, L'Expansion, and Libération Additionally, the novel "Le Soleil des Scorta" by Laurent Gaudé, which won the Goncourt Prize in 2004, is also highlighted as a significant work for learners.
Dương Tường dịch sang tiếng Việt.
CƠ SỞ LÝ LUẬN I.1 Lý thuyết lập luận
Khái niệm lập luận
Theo Ducrot và Anscombre (1983), một người thực hiện hành động lập luận khi họ trình bày một phát ngôn E1 (hoặc một tập hợp các phát ngôn) với mục đích thuyết phục người nghe chấp nhận một phát ngôn cụ thể.
E 2 khỏc (hoặc một tập hợp phỏt ngụn khỏc) ằ 1
(1) La crise financière actuelle est bien différente des précédentes Elle n‟est pas encore finie Il est donc difficile d‟en évaluer l‟ampleur (Cuộc khủng hoảng tài
Cuộc khủng hoảng tài chính hiện nay khác với các cuộc khủng hoảng trước đây và vẫn chưa kết thúc, điều này dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của nó Theo Anscombre & Ducrot, việc trình bày ba nội dung này được coi là hành động lập luận, với hai lý do E1a và E1b hỗ trợ cho kết luận E2.
Theo Van Eemeren, Grootendorst & Henkeman (1996) trong cuốn "Fundamentals of Argumentation Theory", lập luận được định nghĩa là một hành động trí tuệ mang tính xã hội, được thể hiện qua ngôn ngữ với mục đích tăng cường hoặc giảm thiểu khả năng chấp nhận một quan điểm gây tranh cãi Điều này được thực hiện thông qua việc đưa ra một tập hợp các mệnh đề nhằm chứng minh hoặc bác bỏ quan điểm đó trước một đối tượng có khả năng đánh giá.
Theo định nghĩa, ví dụ (1) minh họa một hành động lập luận, trong đó việc trình bày tập hợp phát ngôn E1 nhằm tăng khả năng người nghe chấp nhận quan điểm rằng "khó có thể đánh giá mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng tài chính hiện nay."
Lập luận là hành động trình bày các lý lẽ nhằm thuyết phục người nghe hoặc đọc chấp nhận hoặc bác bỏ một quan điểm, đồng thời hướng tới việc chấp nhận một kết luận mà người nói hoặc viết mong muốn Cả hai định nghĩa về lập luận đều nhất quán với nhau trong việc nhấn mạnh mục đích thuyết phục.
Argumentation is a verbal and social activity that seeks to influence the acceptability of a controversial viewpoint for the audience It involves presenting a series of propositions designed to either justify or refute the standpoint in front of a rational evaluator.
Cấu trúc lập luận
Lập luận không chỉ đơn thuần là việc đưa ra các phát ngôn miêu tả; mỗi phát ngôn còn chứa đựng nhận định, đánh giá và kết luận mà người lập luận muốn truyền đạt Giá trị thực sự của lập luận nằm ở khả năng cung cấp thông tin và những quan điểm sâu sắc, từ đó tạo nên sức mạnh cho các phát ngôn trong quá trình lập luận.
Lập luận có thể dựa trên suy diễn lôgíc, nhưng khác với lập luận trong logic, kết luận từ lập luận trong ngôn ngữ thường chỉ là kết quả của chiêm nghiệm thực tế và hiểu biết về nghĩa của phát ngôn lý lẽ.
I.1.2 Cấu trúc của lập luận
Thuật ngữ lập luận đề cập đến hành động lập luận và sản phẩm của hành động đó, bao gồm cả cấu trúc nội dung và hình thức Là một cấu trúc ngôn ngữ, lập luận có thể chứa một hoặc nhiều lý lẽ được diễn đạt qua các phát ngôn, gọi là luận cứ, cùng với một hoặc nhiều kết luận Do đó, luận cứ và kết luận là hai thành phần chính của lập luận Mối quan hệ giữa luận cứ và kết luận được thể hiện qua biểu thức p → r.
I.1.2.1 Các luận cứ của lập luận a Về mặt cấu trúc hính thức, luận cứ là những câu hoặc vế câu được liên kết với nhau theo những nguyên tắc cú pháp nhất định (quan hệ giữa tìn hiệu với tìn hiệu) Về mặt lôgìc ngữ nghĩa, luận cứ là những mệnh đề chứa đựng nội dung được tạo nên bởi ý nghĩa của các từ ngữ tương ứng với các sự vật trong thế giới hiện hữu (quan hệ giữa tìn hiệu với sự vật được biểu thị) Về mặt phát ngôn, luận cứ là những lý lẽ chứa đựng một thông tin miêu tả, một nhận định, hay một quy tắc, nguyên lý xử thế nào đó …có sự liên kết với thế giới khả hữu Về mặt ngữ dụng, luận cứ là những hành động phát ngôn ở lời, những giá trị lập luận đìch thực của các luận cứ được hính thành từ những ngữ cảnh nhất định phù hợp với ý định của người sử dụng (quan hệ giữa tìn hiệu với người lý giải) Các luận cứ được đưa ra nhằm mục đìch dẫn dắt người nghe đến một kết luận hay chấp nhận một kết luận nào đấy mà người nói muốn đạt tới (dù kết luận là tường minh hay hàm ẩn)
(2) Jean est intelligent mais brouillon L‟engager n‟est pas une bonne idée (Jean thông minh nhưng ẩu Nhận cậu ấy không phải là ý hay đâu)
(3) Jean est brouillon mais intelligent (Jean ẩu nhưng lại thông minh)
Hai ví dụ này đều chứa hai luận cứ: "Jean thông minh" và "Jean ẩu" Trật tự sắp xếp các luận cứ dẫn đến hai kết luận khác nhau: kết luận ở (2) rõ ràng là "không nên nhận Jean", trong khi kết luận ở (3 lại ngầm hàm ý "nên nhận Jean" Các luận cứ có thể được trình bày một cách tường minh hoặc ngầm ẩn; trong hai ví dụ trước, các luận cứ đều tường minh, nhưng trong ví dụ sau, một luận cứ lại ở dạng ngầm ẩn.
(4) Je sors parce que je veux quand même prendre l‟air (tôi ra ngoài ví tôi vẫn muốn hóng mát) Ở vì dụ (4), có hai lập luận đan xen :
Lập luận 1 : hệ quả – nguyên nhân „Tôi ra ngoài ví tôi muốn hóng mát‟
Lập luận 2 thể hiện sự đối lập giữa mong muốn ra ngoài và những yếu tố ngăn cản như trời mưa hoặc cảm giác mệt mỏi Dù gặp phải những trở ngại này, người ta vẫn giữ vững ý chí ra ngoài, điều này được thể hiện qua cụm từ "vẫn" Các luận cứ trong lập luận này có mối quan hệ định hướng, với p và q được đưa ra nhằm dẫn đến một kết luận r nhất định.
Quan hệ định hướng lập luận có thể chia thành hai loại: đồng hướng và ngược hướng Trong quan hệ lập luận đồng hướng, các luận cứ được trình bày nhằm hướng tới một kết luận chung, phục vụ cho cùng một mục tiêu Khi đó, các luận cứ này có mối quan hệ tương hợp và tạo thành một nhóm luận cứ thống nhất.
Pierre là một người thành đạt trong học vấn với bằng tiến sĩ và thậm chí là bằng tiến sĩ cấp Nhà nước Các luận cứ như bằng cấp của Pierre hỗ trợ cho kết luận rằng anh là người thành công trong lĩnh vực học thuật Tuy nhiên, trong các mối quan hệ lập luận ngược hướng, các luận cứ có thể không hướng đến cùng một kết luận, ví dụ như một luận cứ có thể dẫn đến kết luận khác.
r (r và r phải cùng một phạm trù hay nói cách khác r là phủ định của r) Trở lại với vì dụ (2) :
Jean là một người thông minh nhưng lại có tính cách ẩu tả Vì vậy, việc nhận cậu ấy vào làm không phải là một ý tưởng tốt.
Trong lập luận, các luận cứ có hiệu lực lập luận khác nhau, với p có sức mạnh lớn hơn q hoặc ngược lại, ảnh hưởng đến kết luận r (hoặc r) Giá trị thực sự của thông tin miêu tả chính là hiệu lực lập luận của chúng Thường thì, các luận cứ có hiệu lực mạnh hơn được đặt sau các luận cứ yếu hơn, và luận cứ mạnh sẽ quyết định hướng đi của lập luận Ví dụ, trong trường hợp (2), q là luận cứ quan trọng dẫn đến kết luận Trong (3), sự hoán đổi vị trí giữa p và q làm thay đổi kết luận Ở quan hệ lập luận đồng hướng (5), tất cả các luận cứ đều hỗ trợ cho kết luận, nhưng luận cứ cuối cùng q "Pierre đã nhận cả bằng tiến sĩ cấp nhà nước" có hiệu lực mạnh hơn p "Pierre đã có bằng tiến sĩ", tạo cơ sở vững chắc hơn cho kết luận.
I.1.2.2 Kết luận của lập luận a Kết luận là cái được rút ra từ các luận cứ của lập luận, là cái mà các luận cứ hướng tới Dù các luận cứ có quan hệ đồng hướng hay nghịch hướng cũng đều có sự cộng hưởng hàm ý để tạo nên một kết luận chung Kết luận là cái mà dụng ý người sử dụng muốn đạt tới Cái dụng ý kết luận đó có khi được thể hiện tường minh ở một mệnh đề trong câu, ở một phát ngôn khác trong đoạn (vì dụ 2,5) nhưng cũng có khi là một nội dung hàm ẩn để người đọc, người nghe tự rút ra (quan hệ giữa tìn hiệu và người sử dụng, lý giải)
France upholds the principles of democracy and the rule of law, emphasizing that in a state governed by law, citizens are required to possess identification documents.
Trong lập luận này, người nói nhấn mạnh rằng nước Pháp tôn trọng các nguyên tắc dân chủ và Nhà nước pháp quyền, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của giấy tờ hợp lệ trong hệ thống pháp luật Kết luận ngầm hiểu ở đây là những người không có giấy tờ hợp lệ sẽ không được chào đón và có thể bị trục xuất khỏi nước Pháp.
Kết luận có thể được trình bày dưới dạng một câu hỏi tu từ, yêu cầu người nghe hoặc người đọc dựa vào các luận cứ và chỉ dẫn lập luận để tự rút ra ý nghĩa của kết luận.
Bạn chưa bao giờ đến nhà anh ấy, vì vậy bạn không biết anh ấy làm việc ở đâu hay ai là bạn bè của anh ấy Vậy bạn thực sự biết gì về anh ấy?
Lẽ thường - cơ sở của lập luận
Trong lập luận, cơ sở để kết nối giữa kết luận và luận cứ không chỉ dựa vào các tiền đề và thao tác lôgic, mà còn phụ thuộc vào các topoi, hay còn gọi là ô lẽ thường hoặc ô lý lẽ chung Theo Ducrot (1983), những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và đời sống xã hội, giúp tạo nên sự thuyết phục và mạch lạc cho lập luận.
Lẽ thường là những chân lý dựa trên kinh nghiệm, không mang tính chất bắt buộc như các tiền đề logic Nhiều lẽ thường được chấp nhận rộng rãi bởi nhân loại, trở thành những giá trị chung cho tất cả các dân tộc Ví dụ, quan niệm về thời gian và sự thay đổi là những lẽ thường phổ quát mà mọi người đều hiểu và công nhận.
Thuật ngữ "thuận ngữ topo" được Aristote đưa ra trong cuốn Topiques để chỉ các nguyên lý chung được chấp nhận trong một cộng đồng ngôn ngữ, phục vụ cho lập luận Ducrot đã áp dụng lại thuật ngữ này trong lý thuyết lập luận Ví dụ, câu "mọi người thường ở trong nhà, không đi ra ngoài" thể hiện một nhận thức phổ biến, nhưng có thể chỉ được một dân tộc hoặc địa phương thừa nhận Một trường hợp cụ thể là lập luận về việc "đầu tháng" và "đi thăm bà đẻ," nơi mà người Việt Nam hiểu rằng đầu tháng thường tránh làm những điều xui xẻo, dẫn đến kết luận ngầm rằng "cậu có thể gặp xui xẻo trong tháng."
Một lập luận có thể dựa trên nhiều lẽ thường khác nhau, và các lẽ thường này không loại trừ lẫn nhau mà chỉ khác nhau về mức độ hiệu lực trong lập luận Sự chú trọng vào lẽ thường nào là quyết định của người nói.
Trời đẹp nhưng tôi cảm thấy mệt mỏi, vì vậy tôi không ra ngoài Ngược lại, mặc dù tôi mệt, nhưng thời tiết đẹp khiến tôi vẫn quyết định đi chơi.
Hai lập luận được đưa ra dựa trên hai lẽ thường: To1 là "trời đẹp thì đi chơi" và To2 là "mệt thì không đi chơi" Trong đó, (11a) nhấn mạnh vào lẽ thường To2, trong khi (11b) lại coi lẽ thường To1 là mạnh mẽ hơn Để bác bỏ một lập luận, ta có thể đơn giản chỉ ra sự không quan trọng của nó bằng cách đưa ra một lẽ thường khác Ví dụ, để phản bác lập luận "trời đẹp nên đi chơi", có thể sử dụng lẽ thường như "mệt thì không nên làm gì khác ngoài nghỉ ngơi" hoặc "sức khỏe là trên hết".
Các quan hệ liên kết giữa các luận cứ và kết luận trong lập luận
Các luận cứ không chỉ liên kết với nhau qua nguyên tắc cú pháp mà còn phụ thuộc vào các quan hệ ngữ nghĩa nhất định Sự liên kết này giúp tăng cường tính chặt chẽ và mạch lạc của lập luận.
Theo Moeschler (1985), việc dẫn dắt ý tưởng của người nói là rất quan trọng Sự liên kết ngữ nghĩa này không chỉ giúp đảm bảo tính thống nhất mà còn tạo ra sự mạch lạc cho lập luận.
Halliday & Hassan (1976) phân biệt 4 kiểu quan hệ liên kết : bổ sung, thời gian, nguyên nhân và nghịch đối (đối lập)
I.1.4.1 Quan hệ bổ sung Đây là kiểu quan hệ giữa hai mệnh đề/phát ngôn đi liền kề nhau, trong đó phát ngôn đi trước chưa bộc lộ hết nghĩa, chưa cung cấp đầy đủ thông tin, phát ngôn đi sau có nhiệm vụ giải thìch, làm rõ, tăng cường ý nghĩa cho phát ngôn trước, hoàn chỉnh ý nghĩa chưa được nêu ra ở phát ngôn trước Kiểu quan hệ này là quan hệ đồng hướng giữa các luận cứ cùng hướng tới một kết luận :
France has consistently refrained from engaging in the arms race and has always refused to classify nuclear weapons as instruments of warfare.
Mối quan hệ giữa hai mệnh đề hoặc phát ngôn có thể được xác định theo trật tự thời gian, chẳng hạn như trước sau, liên tục, gián đoạn, đồng thời hoặc nối tiếp.
Pierre Bayle studied at the Technical College of Castelnaudary while simultaneously working in a small pottery workshop in the village This reflects a connection between his academic pursuits and practical experience, showcasing the interplay between education and hands-on work.
Mối quan hệ giữa hai mệnh đề/phát ngôn thể hiện nguyên nhân và kết quả có thể được diễn đạt theo hai cách: phát ngôn chỉ nguyên nhân có thể đứng trước hoặc đứng sau phát ngôn thể hiện kết quả.
(14) Il était là tout à l‟heure Il ne doit donc pas être loin (Anh ta vừa ở đây lúc nãy Vì thế, anh ta hẳn không ở xa đây.)
(15) Ils ont été condamnés parce qu ‟ils avaient commis un vol (Họ đã bị kết án ví đã phạm tội ăn cắp.)
Quan hệ nguyên nhân - kết quả thể hiện mối liên hệ giữa luận cứ và kết luận, trong đó luận cứ đóng vai trò là nguyên nhân, còn kết luận là kết quả phát sinh từ nguyên nhân đó.
Quan hệ đối lập được định nghĩa chi tiết trong phần I.2 chương I Dưới đây là một ví dụ cụ thể về quan hệ đối lập.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu được thực hiện về căn bệnh này, nhưng vẫn chưa có loại vắc-xin nào được phát triển.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng có thể tìm ra vắc-xin ngừa căn bệnh này, tuy nhiên, một số kết luận lại cho rằng không có vắc-xin nào được phát triển thành công Điều này tạo ra một mâu thuẫn giữa hai quan điểm, thể hiện sự đối lập trong nghiên cứu về bệnh lý này.
He promised to come to my place, but instead, he went to see his brother Therefore, he did not keep his promise.
Lập luận này bao gồm ba thành phần: hai luận cứ và một kết luận, trong đó một luận cứ không hỗ trợ cho kết luận, trong khi luận cứ còn lại khẳng định kết luận Mối quan hệ giữa hai luận cứ trong ví dụ này thể hiện sự đối lập.
She enjoys attending performances, while he prefers hosting friends at home.
Lập luận 18 cũng gồm hai luận cứ có quan hệ đối lập ví chúng ghi nhận hai sở thìch trái ngược nhau của hai đối tượng
Các ví dụ trên minh chứng rằng mối quan hệ đối lập có thể xuất hiện giữa các luận cứ hoặc giữa luận cứ và kết luận Trong trường hợp đầu tiên, người nói sử dụng hai luận cứ trái ngược để tạo sự so sánh, dẫn dắt người nghe đến một kết luận cụ thể hoặc nhấn mạnh vào một luận cứ nhằm hướng người nghe đến kết luận mong muốn Ngược lại, trong trường hợp thứ hai, người nói đưa ra kết luận trái ngược với luận cứ để khẳng định quan điểm của mình, đồng thời loại trừ khả năng phản bác từ người đối thoại, vì luận cứ có thể được dùng để phản bác đã được trình bày.
Kết tử lập luận và một số vấn đề liên quan đến kết tử lập luận
Định hướng lập luận và mối quan hệ giữa các luận cứ và kết luận có thể được xác định qua các yếu tố chỉ dẫn lập luận, hay còn gọi là kết tử lập luận Các kết tử như "de plus", "en même temps", "donc", "parce que", "mais", "pourtant" và "au contraire" là những công cụ hữu ích giúp nhận diện mối liên kết trong lập luận.
Kết tử lập luận là yếu tố phối hợp hai hoặc một số phát ngôn thành một lập luận duy nhất
Kết tử không chỉ ảnh hưởng đến tiềm năng lập luận của phát ngôn mà còn kết nối các mệnh đề với nhau, tạo thành một lập luận có định hướng Chúng giúp xác định mối quan hệ giữa các mệnh đề, cho biết liệu chúng có đồng hướng hay ngược hướng, cũng như cơ chế và mục đích của lập luận Ví dụ, trong câu "Bảy giờ rồi đấy, vì thế hãy khẩn trương lên!", kết tử "alors" cho thấy rằng "hãy khẩn trương lên" là kết luận, trong khi "bảy giờ rồi đấy" là luận cứ, và mối quan hệ giữa chúng là nguyên nhân - hệ quả.
I.1.5.2 Một số vấn đề về kết tử lập luận : a Kết tử lập luận thuộc về nhiều lớp từ loại khác nhau : liên từ như mais, donc , et , phó từ như pourtant, cependant, toutefois, néanmoins (đều được chuyển dịch sang tiếng Việt là tuy nhiên, tuy vậy) , quán ngữ (cụm từ cố định) như au contraire, par contre, en revanche (đều được chuyển dịch sang tiếng Việt là trái lại, ngược lại), hay cụm chủ vị như „ tu sais ‟ (bạn biết đấy) Kết tử có thể xuất hiện đơn như các kết tử vừa kể trên hoặc ghép như trường hợp certes mais , non seulement mais aussi , hay trong tiếng Việt ta có không những mà còn, đã lại
Do sự khác biệt về bản chất của các từ loại, phạm vi hoạt động của các kết tử cũng rất đa dạng Một số kết tử có khả năng kết nối các mệnh đề theo quan hệ chính - phụ, trong khi những kết tử khác được sử dụng để liên kết hai câu hoặc hai phát ngôn độc lập.
Although genetically modified crops are nearly nonexistent in France, GMOs are gradually making their way into our food supply.
(21) Le choc est grand pour le petit royaume nordique Pourtant, le ministre des
Tài chính đang cố gắng tạo sự yên tâm cho người dân, mặc dù đây là cú sốc lớn đối với vương quốc Bắc Âu nhỏ bé Kết tử trong lập luận có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau Theo mối quan hệ với luận cứ và kết luận, chúng được chia thành kết tử dẫn nhập luận cứ và kết tử dẫn nhập kết luận Kết tử dẫn nhập luận cứ như "parce que" (vì), "par exemple" (ví dụ như) giúp đưa nội dung vào làm luận cứ cho lập luận Ngược lại, kết tử dẫn nhập kết luận như "donc" (vì vậy) và "alors" (cho nên) đóng vai trò kết luận cho lập luận Một số kết tử như "mais" có thể vừa dẫn nhập luận cứ vừa dẫn nhập kết luận.
Chiếc váy đẹp và giá cả phải chăng, nhưng không phù hợp với tôi.
Chiếc váy đẹp và giá cả phải chăng, nhưng tôi quyết định không mua Việc sử dụng từ "nhưng" trong câu này dẫn dắt đến một kết luận quan trọng Tùy thuộc vào tính chất của liên kết trong phát ngôn, các kết tử lập luận có thể được phân chia thành hai loại: kết tử hai vị trí và kết tử ba vị trí.
Kết tử K (p,r) chỉ cần hai phát ngôn để hình thành một lập luận mà không cần biến số thứ ba, với các ví dụ như "Donc," "Alors," "Par conséquence," "Car," và "Parce que." Ngược lại, kết tử K (p,q,r) yêu cầu sự can thiệp của một biến số thứ ba, có thể là ngầm ẩn hoặc tường minh, để thực hiện chức năng như một luận cứ hoặc kết luận, với ví dụ điển hình là "Mais."
Kết tử lập luận đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các luận cứ và kết luận trong văn bản Chúng có thể chia thành hai nhóm: kết tử chỉ dẫn quan hệ đồng hướng (như "même", "non seulement mais aussi", "de plus") và kết tử chỉ dẫn quan hệ ngược hướng (như "mais", "cependant", "toutefois") Các kết tử ngược hướng thể hiện quan hệ đối lập, là đối tượng chính của nghiên cứu này Ngoài ra, kết tử cũng giúp tổ chức lập luận và cấu trúc văn bản, cho phép người đọc dễ dàng phân biệt giữa thông tin chính và phụ, cũng như nắm bắt được cấu trúc tổng thể của diễn ngôn.
Văn bản này có cấu trúc phức tạp, khiến cho việc nắm bắt mối quan hệ giữa các phát ngôn trở nên khó khăn Sự thiếu hụt các kết tử làm cho việc nhận biết cấu trúc của văn bản càng thêm thách thức.
1 Le téléphone nous tyranise 2 Une seule de ses sonneries nous fait nous précipiter sur lui 3 Peu d‟entre nous résistent à l‟envie de savoir qui les appelle et pourquoi 4 Peut-être s‟agit-il d‟un appel urgent 5 Le téléphone nous rend mille et un services 6 Ils nous épargnent des déplacements inutiles 7 Lors que nous cherchons un article de sport, il est plus efficace de téléphoner aux boutiques spécialisées que de s‟y rendre 8 Il représente une sécurité en cas d‟urgence 9 Le téléphone est un despote indispensable (1 Điện thoại đang thống trị chúng ta 2 Chỉ một tiếng chuông điện thoại reng lên là chúng ta đã lao ngay về phìa nó 3 Rất ìt người trong số chúng ta chiến thắng được ham muốn biết ai gọi và tại sao 4 Có lẽ đó là một cuộc gọi khẩn cấp 5 Điện thoại mang đến cho chúng ta một ngàn lẻ một công dụng 6 Nó tránh cho chúng ta những việc đi lại vô bổ 7 Khi chúng ta tím một sản phẩm thể thao, gọi điện đến cửa hàng sẽ hiệu quả hơn là trực tiếp đi đến đó 8 Nó đảm bảo sự an toàn trong trường hợp khẩn cấp 9 Điện thoại là thứ mà chúng ta phụ thuộc nhưng không thể thiếu.)
Việc sử dụng các kết tử như "quả thật", "phải nói rằng", "vả lại", "ngược lại", "vì thế", "ví dụ như", "cũng", và "tóm lại" trong văn bản giúp kết nối các phát ngôn một cách mạch lạc Nhờ đó, mối quan hệ giữa các ý kiến được làm rõ, đồng thời cấu trúc tổng thể của văn bản cũng trở nên dễ dàng nhận biết hơn.
Văn bản và các cấp độ của các phát ngôn trong văn bản
Cấp 1 1 Le téléphone nous tyranise
Cấp 2 2 Une seule de ses sonneries nous fait, en effet, nous précipiter sur lui
Cấp 3 3 Il faut dire que peu d‟entre nous résistent à l‟envie de savoir qui les appelle et pourquoi.
Cấp 3 4 D’ailleurs, peut-être s‟agit-il d‟un appel urgent
Cấp 1 5 En revanche, le téléphone nous rend mille et un services
Cấp 2 6 Ainsi, il nous épargne des déplacements inutiles
Cấp 3 7 Lors que nous cherchons un article de sport, par exemple, il est plus efficace de téléphoner aux boutiques spécialisées que de s‟y rendre . Cấp 2 8 Il représente aussi une sécurité en cas d‟urgence
Cấp 1 9 En somme, le téléphone est un despote indispensable d Kết tử lập luận không phải chỉ liên kết các nội dung mệnh đề của các phát ngôn (hiển ngôn) mà còn có thể liên kết một nội dung hiển ngôn với một hàm ngôn, một nội dung hiển ngôn với một tiền giả định, thậm chì có thể liên kết các hành vi ngôn ngữ ở lời Các vì dụ sau sẽ minh chứng cho điều này :
(25) Marie est jolie mais Anne est intelligente (Marie xinh xắn còn Anne thông minh.)
(26) - Il fait froid, ferme la porte (Trời lạnh, đóng cửa lại đi)
- Mais elle n‟est pas ouverte! (Nhưng cửa đâu có mở.)
(27) Marie est malade parce qu ‟elle a trop mangé (Marie bị đau bụng ví cô ấy ăn quá nhiều.)
(28) Est-ce que Marie est malade ? Parce que je ne l‟ai pas vue (Có phải Marie bị ốm ? Ví tôi không thấy cô ấy.)
Một số vấn đề về quan hệ đối lập và các phương tiện ngôn ngữ thể hiện
I.2.1 Khỏi niệm “đối lập ằ a Đã có nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu về quan hệ đối lập Tuy nhiên, họ đề cập đến quan hệ này dưới nhiều tên gọi khác nhau : Halliday và Hassan (1976) gọi nó là quan hệ "nghịch đối” (Adversative relations),
Roulet (1985) thì coi đó là quan hệ mâu thuẫn (relations de contradiction) , Ducrot (1980, 1983) gọi nó là quan hệ đối lập (relations d’opposition) , với
Trần Ngọc Thêm (1985) thí đó là quan hệ "tương phản - đối lập" ; David
Nunan (1993) đã sử dụng thuật ngữ "nghịch đối" để mô tả một loại trong bốn kiểu quan hệ của phép nối, trong khi Diệp Quang Ban (1998) đã áp dụng thuật ngữ "quan hệ tương phản" dựa trên phân loại phép nối liên kết văn bản tiếng Việt.
Luận văn này khám phá thuật ngữ "quan hệ đối lập", chỉ các quan hệ ngược chiều được biết đến qua nhiều tên gọi khác nhau Các nhà ngôn ngữ học cũng đưa ra nhiều quan điểm khác nhau khi định nghĩa về "quan hệ đối lập".
Theo Từ điển Petit Robert, quan hệ đối lập không chỉ thể hiện sự trái ngược giữa hai sự vật, sự việc mà còn bao gồm mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc được đặt ở vị trí đối diện nhau.
Cỏc tác giả của Grammaire Larousse du français contemporain (1964) định nghĩa đối lập là mối quan hệ diễn ra ở nhiều cấp độ Đối lập có thể xảy ra giữa hai sự tồn tại đồng thời hoặc giữa hai sự tồn tại mà một trong số đó phải cản trở sự tồn tại của cái còn lại.
Halliday & Hassan (1976) trong cuốn Cohesion in English khi đề cập đến quan hệ nghịch đối đó quan niệm, ô nghĩa cơ sở của quan hệ nghịch đối là sự
Sự mong đợi có thể xuất phát từ nội dung được đề cập hoặc từ ngữ cảnh giao tiếp giữa người nói và người nghe Tại Việt Nam, Diệp Quang Ban (1998) nhận định rằng quan hệ tương phản, bao gồm cả quan hệ nhượng bộ, là kiểu quan hệ mà ý nghĩa của hai câu phát ngôn liền kề có sự tương phản và lập luận ngược chiều nhau.
Luận văn không nhằm đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh về quan hệ đối lập Dựa trên các định nghĩa hiện có và khảo sát ngữ liệu liên quan, chúng tôi đề xuất định nghĩa rằng đối lập là mối quan hệ giữa hai mệnh đề hoặc phát ngôn liền kề, có ý nghĩa trái ngược hoặc khác nhau, được đặt song hành, hoặc hướng tới những kết luận trái ngược.
5 rapports de deux choses opposées, que l‟on oppose,ou qui s‟oppssent
An opposition can manifest in the mind at various levels: i) it may involve considering two facts that exist or could exist simultaneously; ii) it may involve recognizing that two facts coexist or can coexist, but one of them would prevent the realization of the other.
Adversative relations fundamentally convey a sense of "contrary to expectation." This expectation can arise from the context of the statement itself or from the dynamics of the communication process between the speaker and the listener.
I.2.2 Các kiểu quan hệ đối lập trong lập luận
Lập luận có thể được hình thành dựa trên quan hệ đối lập, và tùy thuộc vào mục đích cũng như cấu trúc của lập luận, các đặc thù của quan hệ đối lập sẽ khác nhau Nhiều tác giả đã nghiên cứu và đưa ra các phân loại khác nhau cho các kiểu quan hệ đối lập này.
Lakoff (1971) khi bàn về các cách sử dụng khác nhau của liên từ but trong tiếng Anh đã phân biệt hai kiểu đối lập:
Đối lập ngữ nghĩa hay tương phản (opposition sémantique):
(30) Tom is tall but Bill is short (Tôm cao, còn Bill thấp)
Phủ nhận mong đợi (Déni d‟attente) :
(31) John is tall but he‟s not good at basketball (John cao nhưng anh ta chơi bóng rổ không tốt)
John cao Mong đợi: John chơi bóng rổ tốt Mệnh đề thứ hai trên thực tế đã phủ nhận sự mong đợi này
Halliday và Hassan (1976) đề cập đến hai loại quan hệ nghịch đối: nghịch đối nội tại và nghịch đối ngoại tại Quan hệ nghịch đối ngoại tại thể hiện sự tương phản, trong khi quan hệ nghịch đối nội tại phản ánh sự phủ nhận mong đợi, theo cách phân loại của Lakoff.
Blackmore (1987) lại hợp nhất hai kiểu đối lập này dưới cùng một tên gọi
Sự tương phản trong ngôn ngữ được thể hiện qua việc sử dụng từ "nhưng", cho thấy cả hai trường hợp đều hoạt động theo cùng một cơ chế Cụ thể, từ "nhưng" giúp người nghe nhận thức rõ hơn về mệnh đề được dẫn nhập, tạo ra sự đối lập với mệnh đề trước đó hoặc với mệnh đề suy ra từ mệnh đề trước.
Cỏc tỏc giả của Grammaire Larousse du franỗais contemporain (1964) thí cho rằng: ứng với hai cấp độ đối lập là hai kiểu quan hệ đối lập : đối lập
Theo Lương Đính Dũng trong bài viết "Phép nối và một vài suy nghĩ về phương pháp dạy phép nối trong tiếng Việt" (Tạp chí ngôn ngữ số 6, năm 2005), phép nối được chia thành hai loại chính: đối lập đơn giản (opposition simple) và nhượng bộ (concession) Phân chia này tương đồng với quan điểm của G Mauger (1968) trong tác phẩm "Grammaire pratique du français d’aujourd’hui", khi ông cũng phân loại đối lập thành hai dạng, trong đó đối lập bao hàm nguyên nhân không hiệu quả được gọi là nhượng bộ.
Despite his flaws, I love him; this showcases a parallel opposition where two contrasting qualities coexist.
(33) Pierre est travailleur tandis que Paul est paresseux (Pierre chăm chỉ trong khi Paul lười biếng)
Các tác giả như Anscombre & Ducrot (1983), Roulet (1985) và Morel (1996) đã nghiên cứu về quan hệ đối lập trong tiếng Pháp, trong đó nhấn mạnh đến nhượng bộ (concession) như một dạng quan hệ ngược hướng điển hình.
Các kiểu quan hệ đối lập
Việc phân định ranh giới giữa các kiểu quan hệ đối lập trong tiếng Pháp là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng cần thiết để hỗ trợ việc tiếp thu và sử dụng các kết tử chỉ dẫn quan hệ ngược hướng Luận văn này sẽ dựa trên các tiêu chí cụ thể để thực hiện phân loại này.
- Tình chất độc lập hay không độc lập của hai vế đối lập
Quan hệ giữa các vế đối lập có thể được hiểu qua hai hình thức: đối lập trực tiếp và đối lập gián tiếp thông qua phát ngôn ngầm ẩn Điều này dẫn đến việc xác định hai luận cứ có hướng tới hai kết luận trái ngược hay một trong số đó là kết luận tường minh của lập luận Đồng thời, cần xem xét liệu hai luận cứ có bác bỏ nhau trong lập luận ngược hướng hay không.
Mục đích của lập luận từ phía đối lập là nhằm dẫn dắt người nghe đến một sự so sánh hoặc kết luận cụ thể, có thể được thể hiện rõ ràng hoặc ngầm hiểu.
Dựa trên các tiêu chì này, chúng tôi chia quan hệ đối lập thành ba kiểu quan hệ đối lập : tương phản, nhượng bộ và bác bỏ - đình chình
II.1.1 Quan hệ tương phản
Quan hệ tương phản là mối quan hệ đối lập rõ ràng giữa hai sự tồn tại độc lập Tính chất đối lập giữa hai phần có thể được thể hiện một cách rõ ràng thông qua các cặp từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa trái ngược.
(p) Paul est parti mais (q) Jean est resté (Paul đã ra đi còn Jean thí ở lại.)
Trong ví dụ này, hai vế p và q thể hiện sự đối lập trực tiếp qua hai cặp từ: Paul vs Jean và partir (ra đi) vs rester (ở lại) Sự đối lập về ngữ nghĩa này là lý do khiến một số tác giả gọi quan hệ tương phản là quan hệ ô đối lập ngữ nghĩa.
Mục đích của lập luận này là so sánh để làm nổi bật sự khác biệt giữa hai đối tượng Kết luận từ lập luận dựa trên mối quan hệ tương phản thường không rõ ràng, yêu cầu người nghe tự suy luận để nhận ra sự khác biệt Điều này cũng có thể dẫn đến một kết luận dựa trên cả hai luận cứ, cho thấy rằng hiệu lực của chúng là ngang nhau.
Paul has left, but Jean has stayed As a result, I am uncertain whether to leave or remain.
Vì dụ sau cũng là một trường hợp của quan hệ tương phản :
The appeal of high-speed internet continues to thrive, with a remarkable 77% increase in subscribers In contrast, the fixed-line telephone sector has become the weak link within the group, experiencing a decline of 1.3%.
Hai vế đối lập trong câu là độc lập và thể hiện mối quan hệ trực tiếp mà không cần suy diễn Sự đối lập này được thể hiện rõ ràng qua hai cặp từ vựng có ý nghĩa trái ngược: Internet tốc độ cao so với điện thoại cố định, và sự tăng trưởng so với sự giảm sút.
Quan hệ tương phản được thể hiện thông qua sự đối lập rõ ràng giữa hai đối tượng Để thực hiện phép so sánh, cần có hai đối tượng có sự khác biệt về thuộc tính như trạng thái hoặc hành động Các đối tượng và thuộc tính của chúng cần thuộc cùng một phạm trù để xác định mối quan hệ tương phản một cách chính xác.
Sự đối lập ngữ nghĩa trong quan hệ tương phản không phải lúc nào cũng tuyệt đối và thường được thể hiện qua các yếu tố từ vựng trái nghĩa Đôi khi, sự đối lập chỉ thể hiện sự khác biệt mà không cần phải rõ ràng, như trong ví dụ (3) Điều này hoàn toàn hợp lý, vì theo quan niệm của logic học, quan hệ đối lập bao gồm các mối quan hệ mâu thuẫn, đối chọi và cả thứ bậc khác nhau về mức độ và định lượng.
As Iraq descends further into chaos each day, the Israeli government is preparing to withdraw its occupying forces from Gaza.
Le monde diplomatique số tháng 6 năm 2005
Bài viết đề cập đến tình hình khó khăn hiện tại của Iraq và Israel, đặt hai quốc gia này song hành để tạo ra một sự tương phản rõ nét Sự đối lập giữa Iraq và Israel không chỉ thể hiện qua mức độ khó khăn khác nhau mà còn phản ánh những thách thức riêng biệt mà mỗi quốc gia đang phải đối mặt.
Ngoài mối quan hệ đối lập về nghĩa, các vế đối lập không có sự liên kết lôgic nào khác như quan hệ suy diễn, bao gồm nguyên nhân - hệ quả nghịch hoặc lý do - kết luận nghịch, cũng như không có sự phủ nhận hay bác bỏ lẫn nhau.
The elderly moved slowly between the port and the village, climbing and descending the steep stairs like mules conserving energy under the sun, while groups of children raced down the steps with boundless energy.