Mục đích nghiên cứu
Bài viết tổng hợp lý thuyết và phân tích thực trạng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại PVcomBank - Chi nhánh Quy Nhơn - PGD Đập Đá, từ đó đánh giá kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại Bên cạnh đó, bài viết cũng đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động cho vay cá nhân tại chi nhánh này.
Đối tượng phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam
Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại PVcomBank chi nhánh Quy Nhơn từ năm 2019-2021
Phương pháp nghiên cứu
Trong thời gian thực tập tại Ngân hàng, tôi đã quan sát và phân tích cách tổ chức hoạt động của ngân hàng, đồng thời thu thập và lựa chọn số liệu quan trọng Tôi cũng áp dụng các phương pháp tổng hợp và thống kê để đánh giá hiệu quả hoạt động.
Kết cấu của đề tài
Ngoài lời mở đầu, kết luận , mục lục và tài liệu tham khảo thì bài báo cáo thực tập tốt nghiệp được kết cấu thành các chương như sau:
Chương I: Lý Luận Cơ Bản Về Cho Vay Khách Hàng Cá Nhân Tại Ngân Hàng Thương Mại
Chương II: Thực Trạng Cho Vay Khách Hàng Cá Nhân Tại Ngân Hàng
Thương Mại Cổ Phần Đại Chúng Việt Nam - Chi Nhánh Quy Nhơn - Phòng Giao Dịch Đập Đá
Chương III: Định Hướng và Giải Pháp Phát Triển Cho Vay Khách Hàng Cá Nhân Tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đại Chúng Việt Nam - Chi Nhánh Quy Nhơn - Phòng Giao Dịch Đập Đá Trong bài báo cáo thực tập tốt nghiệp này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong Khoa Kinh Tế - Tài Chính Trường Đại học Duy Tân đã trang bị cho tôi kiến thức nền tảng quý báu Đặc biệt, tôi xin tri ân Cô Th.s: Nguyễn Vũ Hạ Liên đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình hoàn thành bài viết Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban lãnh đạo và các nhân viên tại ngân hàng thương mại cổ phần PVcomBank đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi tiếp cận thực tế trong suốt thời gian thực tập.
Trong quá trình thực tập và hoàn thành bài báo cáo, em đã nỗ lực rất nhiều Tuy nhiên, do còn hạn chế về kiến thức và kinh nghiệm thực tế, em không thể tránh khỏi một số thiếu sót Vì vậy, em rất mong nhận được sự giúp đỡ và ý kiến đóng góp từ quý thầy cô và cơ sở thực tập để bài báo cáo của em được hoàn thiện hơn.
Em xin chân thành cảm ơn!
Bình Định, ngày…tháng…năm 2022 Sinh viên thực hiện Đoàn Thị Ngọc Mai
LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Tổng quan về cho vay của Ngân hàng thương mại
1.1.1 Khái niệm về Ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại (NHTM) đã tồn tại và phát triển hàng trăm năm, gắn liền với sự tiến bộ của kinh tế hàng hóa Sự phát triển của hệ thống NHTM có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế hàng hóa, và khi nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, NHTM cũng được hoàn thiện hơn, trở thành định chế tài chính thiết yếu Qua hoạt động tín dụng, NHTM mang lại lợi ích cho người gửi tiền, người vay và tạo ra lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất.
1.1.2 Khái niệm về cho vay của Ngân hàng thương mại
Cho vay là hình thức cấp tín dụng, trong đó tổ chức tín dụng cung cấp cho khách hàng một khoản tiền nhất định Khoản tiền này được sử dụng cho các mục đích cụ thể và trong thời gian đã thỏa thuận, với nguyên tắc hoàn trả cả gốc lẫn lãi.
1.1.3 Các nguyên tắc cơ bản của cho vay Ngân hàng thương mại 1.1.3.1 Nguyên tắc vay đúng mục đích
Theo nguyên tắc này, người vay phải thế chấp tài sản để vay tiền, trong khi ngân hàng thương mại có quyền kiểm tra việc sử dụng vốn vay của họ Người vay cần xây dựng dự án và phương án xin vay, đồng thời phải thực hiện đúng hợp đồng với ngân hàng Mục đích của nguyên tắc này là đảm bảo khả năng hoàn trả vốn và quản lý đầu tư theo đúng định hướng ban đầu, từ đó duy trì tính cân đối trong nền kinh tế.
1.1.3.2 Nguyên tắc trả nợ gốc và lãi tiền vay
Vốn vay cần được hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi cho ngân hàng sau thời gian vay Thời gian vay được tính từ khi người vay nhận tiền cho đến khi hoàn tất việc trả nợ Tổng số tiền hoàn trả bao gồm cả số tiền gốc và lãi phát sinh trong suốt thời gian vay vốn.
1.1.3.3 Nguyên tắc vay trả đúng thời hạn
Người vay có trách nhiệm thanh toán đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn đã thỏa thuận Nếu quá thời hạn mà người vay vẫn chưa thực hiện nghĩa vụ trả nợ, họ sẽ phải chịu phạt theo các điều khoản đã ký kết trước đó.
1.1.4 Phân loại hoạt động cho vay của Ngân hàng thương mại
1.1.4.1 Theo thời hạn cho vay
Cho vay ngắn hạn là hình thức vay có thời gian dưới 1 năm, phổ biến trong việc đáp ứng nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp và chi tiêu ngắn hạn của khách hàng.
Cho vay trung hạn đây là hình thức cho vay có thời gian cho vay từ 1 năm đến
Trong vòng 5 năm qua, lợi ích từ khoản vay này chủ yếu phục vụ cho việc mua sắm tài sản cố định, cải tiến và đổi mới thiết bị, cũng như mở rộng sản xuất Nó hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ trong việc thu hồi vốn nhanh chóng, đồng thời tạo điều kiện cho các công ty, đặc biệt là những công ty mới thành lập, có cơ hội phát triển bền vững.
Cho vay dài hạn là khoản vay có thời gian trên 5 năm, thường được sử dụng để đầu tư vào cơ sở hạ tầng quốc gia Hình thức vay này hỗ trợ nâng cao năng suất lao động, cải thiện vị thế của các ngành công nghiệp chủ lực và thúc đẩy hợp tác đa ngành Qua đó, nó cũng góp phần vào việc cải cách cơ cấu nền kinh tế quốc dân.
1.1.4.2 Theo mức độ tín nhiệm đối với khách hàng.
Cho vay không có bảo đảm bằng tài sản, hay còn gọi là cho vay tín chấp, là hình thức cho vay mà không yêu cầu tài sản thế chấp hay bảo lãnh từ bên thứ ba Khoản vay này hoàn toàn dựa vào uy tín của khách hàng, vì vậy họ cần có sự ổn định tài chính và uy tín cá nhân cao Do không có tài sản đảm bảo, quy trình thẩm định đối với loại hình tín dụng này rất khắt khe và mang tính rủi ro.
Cho vay có bảo đảm bằng tài sản là hình thức cho vay mà người vay sử dụng tài sản thuộc quyền sở hữu của mình như bất động sản, máy móc, hoặc cổ phiếu để đảm bảo khoản vay Hình thức này giúp giảm thiểu rủi ro cho người cho vay trong trường hợp người vay không thể trả nợ.
1.1.4.3 Theo phương thức cho vay
Cho vay từng lần là hình thức cho vay linh hoạt, đáp ứng nhu cầu tạm thời của khách hàng để bổ sung vốn lưu động trong sản xuất kinh doanh Đây là lựa chọn phổ biến của ngân hàng dành cho những khách hàng không cần vay vốn thường xuyên và không đủ điều kiện để được cấp hạn mức tín dụng.
Cho vay theo hạn mức là hình thức cho phép khách hàng vay một lần nhưng có thể rút và hoàn trả nhiều lần trong giới hạn ngân hàng quy định, với thời gian tối đa một năm Hình thức này phù hợp cho khách hàng có nhu cầu vay ngắn hạn và thường xuyên, đặc biệt là những doanh nghiệp có uy tín cao trong việc sử dụng vốn vay và hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định với nhiều mặt hàng đa dạng.
Cho vay thấu chi là hình thức cho vay mà ngân hàng cho phép người vay chi vượt quá số dư tiền gửi thanh toán của họ, trong một giới hạn nhất định Giới hạn này được gọi là hạn mức thấu chi và có thời gian hiệu lực xác định.
Phương thức cho vay theo dự án đầu tư áp dụng cho khách hàng đủ điều kiện thực hiện các dự án sản xuất kinh doanh và dịch vụ cụ thể Ngân hàng sẽ giải ngân vốn vay một hoặc nhiều lần theo hợp đồng đã ký, phù hợp với yêu cầu vốn thực tế của khách hàng trong thời gian thỏa thuận Nguồn trả nợ thường được lấy từ khấu hao và lợi nhuận của dự án khi cho vay.
1.1.4.4 Theo mục đích cho vay
Cho vay sản xuất kinh doanh là hình thức cho vay mà khách hàng sử dụng vốn vay để tăng cường nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh, đầu tư vào tài sản cố định phục vụ sản xuất, và bổ sung vốn lưu động cho doanh nghiệp.
Khái quát về cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng thương mại
1.2.1 Khái niệm hoạt động cho vay KHCN
Cho vay KHCN là hình thức cho vay mà ngân hàng thương mại chuyển nhượng quyền sử dụng vốn cho cá nhân hoặc hộ gia đình trong một thời gian nhất định Mục đích của hình thức vay này là phục vụ đời sống hoặc hỗ trợ sản xuất kinh doanh, đặc biệt là các hộ kinh doanh cá thể Người vay có trách nhiệm hoàn trả cả gốc và lãi theo thỏa thuận.
Cho vay KHCN đóng vai trò quan trọng trong việc lưu thông nguồn vốn trong xã hội, giúp chuyển giao vốn từ những nơi dư thừa sang những nơi đang thiếu hụt Hình thức này không chỉ hỗ trợ các doanh nghiệp có hiệu quả kinh doanh thấp mà còn thúc đẩy các hoạt động kinh doanh và tiêu dùng cá nhân, hộ gia đình, từ đó đáp ứng nhu cầu tài chính một cách hiệu quả.
1.2.2 Đặc điểm của hoạt động cho vay KHCN
1.2.2.1 Về thời hạn cho vay KHCN
Thời hạn cho vay là khoảng thời gian tính từ khi người vay rút tiền đầu tiên cho đến khi hoàn tất việc trả nợ Thời hạn này được xác định dựa trên mục đích vay, hình thức cho vay, khả năng cho vay và khả năng trả nợ của người vay Các khoản vay của khách hàng cá nhân thường được phân loại thành ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
1.2.2.2 Về đối tượng cho vay Đối tượng cho vay là các cá nhân và hộ gia đình có nhu cầu vay vốn sử dụng cho những mục đích sinh hoạt tiêu dùng hay phục vụ đời sống sản xuất kinh doanh cá nhân hay hộ gia đình đó Khác với doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế, số lượng khách hàng cá nhân đông do đối tượng của loại hình cho vay này là mọi cá nhân trong xã hội từ những người có thu nhập cao đến những người có thu nhập trung bình và thấp Nhu cầu cho vay KHCN khá phong phú và đa dạng vì khi chất lượng cuộc sống và trình độ dân trí được nâng cao người dân càng có nhu cầu vay để cải thiện và nâng cao mức sống Tuy nhiên, thông thường nhu cầu vay vốn của mọi
KHCN là không thường xuyên và chịu ảnh hưởng lớn bởi điều kiện kinh tế, văn hóa-xã hội.
1.2.2.3 Về quy mô cho vay
Các khoản vay của khách hàng cá nhân (KHCN) chủ yếu phục vụ hai mục đích: bổ sung vốn lưu động cho kinh doanh và tiêu dùng Số tiền vay cho hai mục đích này thường bị giới hạn bởi các điều kiện từ ngân hàng, bao gồm tính hợp lý của nhu cầu vốn, khả năng trả nợ và giá trị tài sản đảm bảo, dẫn đến quy mô khoản vay thường nhỏ hơn so với doanh nghiệp Tuy nhiên, số lượng khoản vay KHCN tại các ngân hàng thương mại (NHTM) thường rất lớn, đặc biệt là đối với các NHTM hoạt động theo định hướng ngân hàng bán lẻ, khiến tổng quy mô khoản vay KHCN chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ của ngân hàng.
Do đặc điểm của khách hàng cá nhân (KHCN) là số lượng lớn và hoạt động trải rộng, việc duy trì và phát triển cho vay KHCN sẽ tiêu tốn nhiều chi phí cho các hoạt động hỗ trợ và quản lý.
Mở rộng hệ thống mạng lưới, quảng cáo, tiếp thị tạo thuận lợi trong việc tiếp cận đối tượng KHCN ở từng địa bàn, khu vực.
Để phục vụ khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác, việc phát triển nhân sự toàn diện là rất quan trọng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, đến quyết định cho vay, giải ngân và thu nợ Bên cạnh đó, các chi phí liên quan như chi phí quản lý, điện, nước, điện thoại và công tác phí hỗ trợ cho cán bộ tín dụng cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
Lãi suất cho vay cá nhân (KHCN) thường cao hơn so với các khoản vay khác của ngân hàng thương mại (NHTM) do chi phí vay lớn và mức độ rủi ro cao Tại Việt Nam, lãi suất cho vay KHCN thường cao hơn lãi suất cho vay doanh nghiệp từ 1,2 đến 1,5 lần.
Rủi ro do thông tin bất cân xứng
Khi thẩm định cho vay, thông tin cá nhân của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong quyết định của ngân hàng, bên cạnh tính hợp pháp của nhu cầu vốn, khả năng trả nợ và tài sản đảm bảo Đối với khách hàng cá nhân, việc đánh giá nhân thân, nguồn trả nợ và mục đích sử dụng vốn vay thường gặp khó khăn, dẫn đến thông tin không đầy đủ và bất cân xứng, ảnh hưởng đến độ chính xác trong thẩm định Nguồn trả nợ chủ yếu của khách hàng cá nhân là từ thu nhập ổn định hiện tại, vì vậy nếu họ gặp vấn đề về sức khỏe, mất việc làm hoặc các sự kiện bất ngờ, khả năng trả nợ sẽ bị ảnh hưởng.
Rủi ro tác nghiệp trong cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) xuất phát từ quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng khoản vay lớn, yêu cầu sự phục vụ nhanh chóng từ cán bộ tín dụng (CBTD) để đáp ứng nhu cầu khách hàng Tuy nhiên, trong quá trình thẩm định hồ sơ vay, CBTD có thể trở nên chủ quan và lợi dụng sự lỏng lẻo trong quản lý, dẫn đến việc lừa đảo chiếm đoạt tài sản của khách hàng Sự thông đồng giữa CBTD và khách hàng có thể gây ra tổn thất nghiêm trọng cho ngân hàng.
Rủi ro trong cho vay tín chấp gia tăng do ngân hàng dựa vào uy tín của khách hàng mà không có tài sản đảm bảo Nếu khách hàng không có khả năng hoặc không sẵn lòng trả nợ, việc theo dõi thông tin về nơi cư trú và công việc của họ trở nên khó khăn, gây cản trở cho ngân hàng trong việc thu hồi nợ.
1.2.2.7 Về nguyên tắc và điền kiện cho vay KHCN
Nguyên tắc cho vay KHCN
Nguyên tắc hoàn trả khoản vay yêu cầu người vay phải thanh toán đầy đủ số tiền gốc sau khi sử dụng Điều này giúp ngân hàng bảo toàn vốn ở mức tối thiểu, từ đó duy trì hoạt động hiệu quả.
Nguyên tắc thời hạn trong khoản vay yêu cầu rằng khách hàng phải hoàn trả số tiền vay đúng thời điểm đã được hai bên thống nhất và ghi rõ trong thỏa thuận vay vốn với ngân hàng.
Nguyên tắc trả lãi yêu cầu khách hàng không chỉ thanh toán đầy đủ và đúng hạn các khoản gốc mà còn phải chịu trách nhiệm thanh toán lãi suất tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền vay, được xem như là chi phí cho quyền sử dụng vốn.
Nguyên tắc tài sản đảm bảo là một biện pháp quan trọng nhằm bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng trong trường hợp khách hàng cá nhân vi phạm các điều kiện vay vốn hoặc khi người sở hữu tài sản thế chấp không còn khả năng thanh toán.
Các hình thức cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng thương mại
1.3.1 Các hình thức cho vay KHCN của Ngân hàng thương mại
Hiện nay, các ngân hàng đang nỗ lực nghiên cứu và triển khai nhiều hình thức cho vay nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, từ đó không chỉ thu hút khách hàng mà còn tăng trưởng lợi nhuận và phân tán rủi ro Đối với khách hàng cá nhân (KHCN), ngân hàng cung cấp nhiều lựa chọn cho vay để phục vụ tốt nhất nhu cầu của họ Các tiêu chí phân loại cho vay cá nhân thường tương tự như tiêu chí phân loại cho vay nói chung, và có thể được phân loại theo một số tiêu chí nhất định.
1.3.1.1 Căn cứ vào thời hạn cho vay
Cho vay ngắn hạn là hình thức cho vay có thời gian dưới 1 năm, thường được sử dụng cho nhu cầu sinh hoạt và tiêu dùng của cá nhân và hộ gia đình Hình thức cho vay này giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng, vì trong khoảng thời gian ngắn, ít có biến động xảy ra và ngân hàng có thể dễ dàng dự đoán các tình huống.
Cho vay trung hạn là hình thức cho vay với thời gian từ 1 đến 5 năm, nhằm hỗ trợ nhu cầu như mua, hoán đổi, xây dựng, sửa chữa nhà, hoặc mua sắm các hàng hóa giá trị cao như xe hơi, xe tải Hình thức này cũng được sử dụng để tài trợ cho việc mua sắm tài sản cố định, cải tiến và đổi mới kỹ thuật, cũng như mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh với thời gian thu hồi vốn nhanh chóng.
Cho vay dài hạn là hình thức cho vay có thời gian trên 5 năm, nhằm mục đích tài trợ cho các dự án xây dựng cơ bản, cải tiến và mở rộng sản xuất quy mô lớn, cũng như hỗ trợ tài chính cho con em đi du học hoặc xuất khẩu lao động.
1.3.1.2 Căn cứ vào đối tượng cho vay
Cho vay vốn lưu động
Cho vay vốn lưu động là hình thức cho vay nhằm hỗ trợ hình thành vốn lưu động, bao gồm việc dự trữ hàng hóa và mua nguyên vật liệu cho sản xuất Loại cho vay này thường được sử dụng để bù đắp thiếu hụt vốn lưu động tạm thời, với thời hạn cho vay ngắn hạn.
Cho vay vốn cố định
Cho vay vốn cố định là hình thức vay vốn nhằm hình thành và đầu tư vào tài sản cố định, bao gồm mua sắm, cải tiến và đổi mới kỹ thuật Loại cho vay này thường được áp dụng cho cá nhân và hộ gia đình có quy mô sản xuất kinh doanh nhỏ, với thời hạn vay trung hạn và dài hạn Tuy nhiên, tỷ trọng của loại cho vay này trong lĩnh vực khoa học và công nghệ (KHCN) vẫn còn thấp.
1.3.1.3 Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn
Các sản phẩm cho vay cá nhân dành cho khách hàng cá nhân (KHCN) thường được thiết kế tương tự như sản phẩm cho vay truyền thống, nhưng mỗi ngân hàng thương mại (NHTM) lại có những đặc điểm riêng Dựa vào mục đích sử dụng vốn của KHCN, các khoản vay cá nhân có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau.
Cho vay tiêu dùng là hình thức vay dành cho cá nhân, giúp đáp ứng nhu cầu chi tiêu trong gia đình như mua sắm, xe cộ, cưới hỏi, du lịch và chữa bệnh, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống Đối tượng khách hàng chủ yếu là công nhân viên chức với thu nhập ổn định nhưng không cao, và số lượng khách hàng vay thường rất đa dạng.
Cho vay bất động sản
Cho vay bất động sản là sản phẩm tài chính dành cho khách hàng cá nhân, nhằm hỗ trợ nhu cầu xây dựng và sửa chữa nhà ở Ngân hàng cung cấp dịch vụ tư vấn chọn lựa thiết kế và xây dựng chuyên nghiệp, uy tín cho khách hàng Các hình thức cho vay bao gồm mua nhà, hoán đổi nhà và hợp thức hóa nhà đất, với tài sản thế chấp là chính căn nhà hoặc đất mà khách hàng đang giao dịch.
Cho vay sản xuất kinh doanh là sản phẩm tài chính hỗ trợ cá nhân và hộ gia đình nhỏ trong việc bổ sung vốn lưu động và mở rộng quy mô sản xuất Sản phẩm này giúp khách hàng thanh toán cho máy móc, thiết bị và nâng cấp cơ sở sản xuất Mặc dù nhu cầu vay vốn lớn, doanh số cho vay vẫn hạn chế do khách hàng thường ngại tiếp xúc với ngân hàng Để phát triển loại hình cho vay này, ngân hàng cần có đội ngũ nhân viên năng động, linh hoạt, sẵn sàng đến gặp gỡ khách hàng tại địa điểm của họ.
Cho vay nông nghiệp tập trung vào việc hỗ trợ các hộ sản xuất trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Hình thức cho vay này không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn cho nông dân mà còn giúp thay đổi tập quán sản xuất, từ quy mô nhỏ phục vụ thị trường địa phương sang sản xuất quy mô lớn hơn, hướng tới thị trường xuất khẩu Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
Cho vay hỗ trợ du học
Cho vay hỗ trợ du học được thiết kế để cung cấp tài chính cho gia đình có nhu cầu cho con em đi du học Số tiền cho vay phụ thuộc vào nhu cầu và giá trị tài sản thế chấp do ngân hàng định giá Bên cạnh đó, ngân hàng cũng cung cấp các dịch vụ hỗ trợ du học như giới thiệu công ty tư vấn du học, xác nhận năng lực tài chính cho phỏng vấn visa, và xin giấy phép chuyển ngoại tệ ra nước ngoài.
1.3.1.4 Căn cứ vào phương thức cho vay
Cho vay trực tiếp là hình thức ngân hàng cung cấp vốn cho khách hàng và khách hàng hoàn trả nợ trực tiếp cho ngân hàng Ưu điểm của hình thức này là tính linh hoạt cao nhờ vào sự đàm phán trực tiếp giữa hai bên, giúp ngân hàng quyết định cho vay dựa trên nhu cầu và khả năng của khách hàng Khi khách hàng tương tác trực tiếp với ngân hàng, họ có khả năng cao hơn trong việc sử dụng các dịch vụ khác như chuyển tiền, kế hoạch hưu trí, bảo hiểm và trao đổi ngoại tệ, từ đó tạo ra lợi ích cho cả hai bên.
Cho vay gián tiếp là hình thức ngân hàng cấp tín dụng qua trung gian ủy thác, thường là các nhà bán lẻ hàng hóa và dịch vụ Ngân hàng ký hợp đồng với nhà cung cấp để mua các khoản nợ, từ đó nhà cung cấp có thể bán chịu hàng hóa cho người tiêu dùng Hợp đồng giữa ngân hàng và nhà cung cấp quy định rõ các điều kiện bán chịu, bao gồm đối tượng khách hàng, loại hàng hóa và số tiền bán chịu Những điều kiện này giúp nhà cung cấp thỏa thuận với khách hàng về việc bán chịu hàng hóa.
1.3.1.5 Căn cứ vào hình thức bảo đảm
Cho vay đảm bảo bằng tài sản
Cho vay đảm bảo bằng tài sản là hình thức cho vay yêu cầu khách hàng phải cung cấp tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh từ bên thứ ba Phương thức này giúp ngân hàng có thêm nguồn thu dự phòng khi thu nhập chính của khách hàng không đủ, đồng thời tạo áp lực buộc khách hàng phải thanh toán nợ Hầu hết các khoản vay cá nhân hiện nay đều áp dụng hình thức cho vay này để giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.
Cho vay đảm bảo không bằng tài sản
Chính sách cho vay khách hàng cá nhân của các Ngân hàng thương mại
Ngân hàng nhà nước đã ban hành chính sách cho vay, làm cơ sở cho các ngân hàng thương mại (NHTM) xây dựng các chính sách phù hợp Đây là kim chỉ nam cho hoạt động cho vay, thể hiện chiến lược và đường lối của NHTM trong việc thực hiện các giao dịch vay và chiến lược cho vay trong từng giai đoạn Quy trình nghiệp vụ cho vay chuẩn quy định các bước trong xét duyệt cho vay và thu nợ, nhằm đảm bảo chất lượng các khoản vay.
Cho vay từng lần là hình thức cho vay được ngân hàng áp dụng cho khách hàng có tình hình sản xuất kinh doanh không ổn định hoặc có thông tin tín dụng không cao Hình thức này giúp ngân hàng giám sát và quản lý việc sử dụng vốn vay một cách an toàn Trong thời gian rút vốn của hợp đồng, khách hàng có thể rút vốn một lần hoặc nhiều lần, nhưng tổng số tiền không vượt quá hạn mức vay Mỗi lần rút, khách hàng cần nhận giấy tờ nhận nợ theo mẫu quy định cùng các giấy tờ cần thiết khác Hình thức cho vay từng lần phổ biến trong cả cho vay ngắn hạn và trung hạn.
Cho vay theo hạn mức tín dụng là hình thức cho phép khách hàng có nhu cầu vay vốn thường xuyên trong quá trình sản xuất kinh doanh Ngân hàng sẽ xác định hạn mức tín dụng dựa trên kế hoạch sản xuất, nhu cầu vốn, giá trị tài sản thế chấp và khả năng đáp ứng của nguồn vốn ngân hàng Hai bên sẽ ký kết hợp đồng tín dụng để quy định các khoản vay, thời hạn và lãi suất Khi cần rút tiền, khách hàng chỉ cần lập ủy nhiệm chi hoặc Séc, nhưng không được vượt quá hạn mức tín dụng đã thỏa thuận.
Cho vay tiêu dùng là hình thức vay mà khách hàng thường ít quan tâm đến lãi suất, mà chủ yếu chú trọng vào số tiền phải thanh toán Các loại hình vay tiêu dùng đa dạng, bao gồm vay không tín chấp, vay theo bảng lương và vay theo hạn mức thấu chi.
Lãi suất cho vay cần được giám sát chặt chẽ bởi ban lãnh đạo ngân hàng và phòng nghiệp vụ tín dụng để đảm bảo bù đắp đầy đủ các chi phí như chi phí vốn, rủi ro tín dụng và lợi nhuận cần thiết cho hoạt động của ngân hàng, từ đó thúc đẩy sự phát triển và tăng trưởng bền vững.
Để hiểu rõ về lãi suất, cần xác định các loại lãi suất chính, bao gồm lãi suất cho vay đối với khách hàng cá nhân thông thường và khách hàng được ưu đãi Ngoài ra, cũng cần phân biệt giữa lãi suất cho vay trong hạn và quá hạn, cũng như lãi suất cho vay cố định và thả nổi Việc nắm vững những loại lãi suất này sẽ giúp khách hàng đưa ra quyết định tài chính hợp lý.
Lãi suất cố định: là loại lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn của khoản cho vay
Lãi suất thả nỗi: là loại lãi suất được ngân hàng điều chỉnh lại theo quy định kì
Mức lãi suất cho vay của ngân hàng thường được điều chỉnh theo chính sách lãi suất, với thời gian điều chỉnh từ 1 tháng đến 3 tháng Lãi suất này được xác định dựa trên nhiều yếu tố như tiền gửi, chi phí huy động vốn, chi phí cho vay, uy tín của khách hàng, mức độ rủi ro của từng khoản vay, và yếu tố cạnh tranh trên thị trường Việc áp dụng lãi suất cụ thể cho mỗi khoản vay sẽ được ngân hàng và khách hàng thỏa thuận.
Ngân hàng và khách hàng thống nhất thời hạn cho vay dựa trên chu kỳ sản xuất – kinh doanh, thời gian thu hồi vốn của dự án đầu tư, khả năng trả nợ của khách hàng và nguồn vốn cho vay của ngân hàng.
Giám sát các khoản vay
CBTD thực hiện kiểm soát chặt chẽ trong và sau quá trình cho vay, đảm bảo khách hàng hoàn trả đầy đủ nợ gốc và lãi đúng hạn Họ có trách nhiệm nhắc nhở khách hàng thanh toán tại ngân hàng, đồng thời duy trì uy tín qua các giao dịch vay trả tốt Quá trình kiểm soát được tổ chức cẩn thận và nghiêm túc nhằm đánh giá tất cả các vấn đề quan trọng liên quan đến từng khoản vay.
Các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân
Chỉ tiêu này phản ánh tổng số tín dụng mà ngân hàng đã cấp cho khách hàng, không tính đến việc khoản vay đã được thu hồi hay chưa Thông thường, chỉ tiêu này được xác định theo tháng, quý hoặc năm Sự gia tăng doanh số cho vay là dấu hiệu cho thấy quy mô phát triển của hoạt động tín dụng.
Doanh số thu nợ gốc của Ngân hàng phản ánh các khoản thu từ các khoản cho vay, bao gồm cả các khoản vay trong năm hiện tại và các năm trước, cũng như thanh toán hợp đồng hoàn tất và thanh toán một phần Mặc dù doanh số cho vay cho thấy quy mô tín dụng, nhưng không phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của Ngân hàng và khách hàng vay Hiệu quả sử dụng vốn được đánh giá qua khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng, điều này cho phép luân chuyển nguồn vốn một cách hiệu quả Một nguyên tắc quan trọng trong hoạt động tín dụng là thu hồi cả vốn gốc và lãi đúng hạn Do đó, doanh số thu nợ là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả công tác tín dụng trong từng giai đoạn.
Dư nợ cho vay là tổng số tiền mà Ngân hàng đã cho vay nhưng chưa thu hồi, được xác định tại một thời điểm cụ thể Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá quy mô hoạt động tín dụng của Ngân hàng trong từng giai đoạn Dư nợ cho vay được tính bằng tỷ lệ giữa doanh số cho vay và thu nợ, phản ánh khoản tiền đã giải ngân mà Ngân hàng chưa thu hồi Để có cái nhìn chính xác hơn về hiệu quả hoạt động tín dụng, việc phân tích dư nợ kết hợp với nợ quá hạn là cần thiết.
Nợ xấu là chỉ tiêu phản ánh những khoản nợ vay, bao gồm cả vốn gốc và lãi, không được trả đúng hạn và bị tổ chức tín dụng đánh giá là không có khả năng thanh toán Khi tổ chức tín dụng không chấp thuận việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ, toàn bộ số dư nợ vay trong hợp đồng tín dụng sẽ được coi là nợ xấu Chỉ tiêu này thể hiện chất lượng nghiệp vụ tín dụng tại ngân hàng.
Không trả đúng hạn: là việc khách hàng trả lãi hoặc gốc trễ hạn từ 1 ngày trở lên so với ngày trả nợ được thỏa thuận.
Cơ cấu lại thời hạn trả nợ: là khách hàng gia hạn nợ hoặc điều chỉnh lại kỳ hạn trả nợ.
Gia hạn nợ vay là quá trình mà ngân hàng đồng ý kéo dài thời gian trả nợ gốc và/hoặc lãi suất vượt quá thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng Trong khi đó, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ là việc ngân hàng chấp thuận thay đổi thời gian trả nợ gốc và/hoặc lãi suất trong phạm vi thời hạn đã thỏa thuận trước đó, với điều kiện kỳ hạn trả nợ cuối cùng không bị thay đổi.
Nợ xấu ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của ngân hàng, có thể dẫn đến thua lỗ và mất khả năng thanh toán cho khách hàng Mức độ nợ xấu cao phản ánh chất lượng tín dụng kém, trong khi nợ xấu thấp cho thấy tín dụng ổn định hơn.
Các nhân tố ảnh hưởng đến cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại 21 1 Các nhân tố khách quan
1.6.1 Các nhân tố khách quan
Các nhân tố thuộc về phía khách hàng
Trong hoạt động ngân hàng, khách hàng đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực cho vay Để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn vay và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội, việc có khách hàng có tư cách đạo đức tốt, tình hình tài chính ổn định và thu nhập cao là rất cần thiết Những khách hàng này sẽ có khả năng hoàn trả đầy đủ các khoản vay đúng hạn, từ đó tạo điều kiện cho ngân hàng phát triển bền vững.
Thu nhập của khách hàng là nguồn trả nợ chính trong cho vay cá nhân, đảm bảo an toàn tài chính cho ngân hàng và khả năng thu hồi vốn Đạo đức khách hàng, thể hiện qua thiện chí trả nợ và sự trung thực trong việc cung cấp thông tin cá nhân, quyết định khả năng hoàn trả nợ đúng hạn Do đó, ngân hàng cần nâng cao công tác kiểm tra và giám sát khách hàng để giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay.
Tài sản đảm bảo của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong cho vay cá nhân, vì đây là nguồn trả nợ thứ hai sau thu nhập của người vay Tài sản có sự đảm bảo pháp lý giúp tăng cường tính an toàn cho các khoản vay, cho phép ngân hàng giảm thiểu rủi ro khi người vay không thể trả nợ Việc phát mại tài sản đảm bảo trở thành giải pháp cho ngân hàng trong trường hợp này Do đó, ngân hàng cần chú trọng đến tài sản đảm bảo trong quá trình cho vay cá nhân.
Sự phát triển kinh tế - xã hội
Nền kinh tế là một hệ thống liên kết chặt chẽ, do đó, bất kỳ biến động nào trong nền kinh tế đều ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, đặc biệt là hoạt động cho vay cá nhân của ngân hàng Khi nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, người dân có niềm tin vào thu nhập tương lai, dẫn đến nhu cầu tiêu dùng và vay vốn tăng cao Ngược lại, trong thời kỳ suy thoái, người dân thường chỉ mong muốn duy trì cuộc sống bình thường và e ngại việc vay nợ Bên cạnh đó, các yếu tố xã hội như trật tự xã hội, thói quen tiêu dùng, trình độ học vấn và bản sắc dân tộc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhu cầu vay vốn Những khu vực có đông người có thu nhập cao và trình độ học vấn tốt thường có nhu cầu tiêu dùng và vay vốn lớn, trong khi các khu vực tập trung lao động phổ thông thường ít có nhu cầu vay để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Chính sách và chủ trương kinh tế của Nhà nước
Khi Nhà nước triển khai các biện pháp kích cầu nhằm khuyến khích đầu tư trong nước và thu hút đầu tư nước ngoài, như nới lỏng tốc độ tăng trưởng cho vay và giảm thuế cho các công ty mới thành lập, sẽ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Sự gia tăng đầu tư này giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp, nâng cao mức sống của người dân, từ đó kích thích chi tiêu và phát triển hoạt động cho vay cá nhân tại các ngân hàng thương mại.
Chính sách lãi suất cho vay ưu đãi cho hộ nông dân và hộ nghèo, cùng với các chương trình xóa đói giảm nghèo, không chỉ thúc đẩy công bằng xã hội mà còn giúp phát triển cân đối giữa khu vực thành thị và nông thôn Điều này ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng hiện tại và tương lai của người dân, từ đó tác động đến định hướng phát triển cho vay cá nhân của hệ thống ngân hàng.
Môi trường pháp luật, bao gồm hệ thống văn bản pháp lý của Nhà nước, ảnh hưởng lớn đến hoạt động cho vay cá nhân của các ngân hàng thương mại (NHTM) Nếu các văn bản pháp luật không rõ ràng và đầy đủ, sẽ tạo ra khe hở pháp luật, gây rắc rối và tổn hại đến lợi ích của các bên liên quan Ngược lại, sự đồng bộ và chặt chẽ của pháp luật sẽ thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh, ổn định thị trường và nâng cao hiệu quả cho vay Điều này giúp NHTM xây dựng lộ trình phát triển bền vững, ngăn chặn rủi ro và tiêu cực, đồng thời cho phép Ngân hàng Nhà nước kiểm soát và ổn định tiền tệ quốc gia.
Trong ngành ngân hàng, sự cạnh tranh về lãi suất, sản phẩm và chính sách cho vay giữa các ngân hàng thương mại (NHTM) ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tín dụng Để khẳng định vị thế, mỗi ngân hàng cần phát huy năng lực nội tại và tạo ra sự khác biệt vượt trội trong chính sách, sản phẩm và dịch vụ, cũng như xác định rõ khách hàng mục tiêu Sự khác biệt này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tín dụng cá nhân của mỗi ngân hàng.
1.6.2 Các nhân tố chủ quan
Chính sách cho vay của ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong quy mô hoạt động cho vay, đặc biệt là tín dụng cá nhân Một chính sách cho vay linh hoạt và phù hợp với môi trường kinh tế - xã hội sẽ thu hút khách hàng và đảm bảo lợi nhuận cho ngân hàng Ngân hàng cần điều chỉnh quy mô cho vay theo định hướng phát triển của Nhà nước, đồng thời cân bằng quyền lợi giữa người gửi tiền, người vay và ngân hàng Định hướng phát triển của ngân hàng là yếu tố quyết định cho vay cá nhân; nếu không chú trọng đến lĩnh vực này, khách hàng sẽ thiếu lựa chọn Ngược lại, ngân hàng cần có chiến lược cụ thể để thu hút khách hàng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển cho vay cá nhân, một phần quan trọng trong hoạt động ngân hàng bán lẻ.
Năng lực tài chính của ngân hàng là yếu tố quan trọng mà lãnh đạo ngân hàng xem xét khi quyết định chiến lược phát triển Năng lực này được xác định bởi các yếu tố như vốn chủ sở hữu, nguồn vốn huy động, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ và tài sản thanh khoản Khi ngân hàng có sức mạnh tài chính, họ có khả năng đầu tư vào các danh mục quan tâm, từ đó tạo cơ hội phát triển cho vay khách hàng cá nhân (KHCN).
Chất lượng đội ngũ cán bộ ngân hàng
Con người là yếu tố quyết định sự thành bại của ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế phát triển và cạnh tranh gay gắt Đội ngũ cán bộ tín dụng (CBTD) cần có trình độ chuyên môn cao và hiểu biết rộng để thẩm định chính xác khách hàng và phương án vay vốn Đạo đức nghề nghiệp cũng rất quan trọng, nhằm tránh lợi dụng sự thiếu chặt chẽ trong quy trình thẩm định, bảo vệ lợi ích của ngân hàng và khách hàng Một CBTD có chuyên môn vững vàng, kỹ năng giao tiếp tốt, thành thạo ngoại ngữ và vi tính, cùng với sự nhiệt tình trong công việc sẽ tạo ấn tượng tích cực về ngân hàng, vì họ chính là hình ảnh đại diện cho tổ chức này.
Trình độ khoa học công nghệ và khả năng quản lý của ngân hàng
Ngân hàng được trang bị công nghệ hiện đại và quản lý chặt chẽ có khả năng tăng cường tiện ích cho khách hàng thông qua việc bán chéo sản phẩm và dịch vụ Việc áp dụng công nghệ giúp ngân hàng đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng, từ đó xây dựng lòng tin và thu hút thêm nhiều khách hàng Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin đã cho phép ngân hàng xử lý thông tin một cách nhanh chóng, kịp thời và chính xác, giúp đưa ra quyết định đúng đắn và không bỏ lỡ cơ hội kinh doanh, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý tiền vay và thanh toán.