Cung cấp kiến thức cơ bản về thị trường chứng khoan. Hướng dẫn cách lựa chọn cổ phiếu. Hướng dẫn phân tích kỹ thuật và giao dịch với các dạng mô hình nến: vai đầu vai, cờ đuôi nheo...Hướng dẫn sử dụng chỉ báo cơ bản MA...
Trang 1KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ CỔ PHIẾU
Nếu công ty quyết định huy động vốn, số vốn đó được chia thành nhiều phần nhỏ bằng nhau gọi là cổ phần Người mua cổ phần (gọi là cổ đông) sẽ được công ty cấp cho một lượng cổ phiếu nhất định nhằm xác nhận quyền sở hữu số cổ phần đối với công ty phát hành
Ví dụ: Tập đoàn Apple phát hành 1.000 cổ phiếu Nếu bạn sở hữu 01 cổ phiếu của tập đoàn Apple, điều đó có nghĩa là bạn đang sở hữu 0,1% tập đoàn đó Nếu bạn sở hữu
500 cổ phiếu, tức là bạn là người sở hữu 50% công ty này
Với tỷ lệ phần trăm cổ phần sở hữu, nếu công ty hoạt động kinh doanh hiệu quả,
cổ phiếu tăng trưởng tốt, bạn sẽ được hưởng một phần lợi nhuận từ doanh nghiệp, sở hữu càng nhiều cổ phiếu thì phần lợi nhuận bạn nhận được càng lớn và có cơ hội tham gia vào các quyết định của doanh nghiệp Hơn nữa, khi sở hữu cổ phiếu của một số doanh nghiệp, bạn cũng sẽ nhận được cổ tức để gia tăng lợi nhuận của mình Đây cũng chính là lý do tại sao nhiều người yêu thích đầu tư cổ phiếu đến như vậy
1.2 Có những loại cổ phiếu nào?
Có hai loại cổ phiếu chính, đó là: cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi
Cổ phiếu thường: Là loại cổ phiếu ghi nhận quyền sở hữu thông thường đối với
doanh nghiệp Người sở hữu loại cổ phiếu này có quyền biểu quyết đối với các quyết định của công ty và có thu nhập phụ thuộc vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (nhận cổ tức theo kết quả kinh doanh và giá trị cổ phiếu đang nắm giữ) Tuy nhiên, trong trường hợp doanh nghiệp bị phá sản, cổ phiếu thường cũng
là đối tượng được thanh toán sau cùng
Cổ phiếu ưu đãi: Những người sở hữu cổ phiếu ưu đãi sẽ không có quyền biểu
quyết trong các quyết định của công ty, nhưng thay vào đó, nó có tính rủi ro thấp hơn và được bảo vệ bởi các điều khoản cam kết trả cổ tức cố định và định kì Chính vì vậy, trong trường hợp bị phá sản, chủ sở hữu cổ phiếu ưu đãi sẽ được
ưu tiên thanh toán trước Cổ phiếu ưu đãi chính là giải pháp vừa tạo thu nhập cho nhà đầu tư vừa giúp doanh nghiệp tăng vốn
Ngoài ra, cổ phiếu còn được phân loại theo:
Cổ phiếu tăng trưởng: là cổ phiếu của những công ty có tiềm năng phát triển
đáng kể trong tương lai, đem lại lợi nhuận hấp dẫn nhưng có mức độ rủi ro tương đối cao Những công ty phát hành cổ phiếu này thường có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn đáng kể so với thị trường, thường là 15%-20% trở lên Một công ty start-up về lĩnh vực công nghệ có khả năng là một cổ phiếu tăng trưởng
Cổ phiếu thu nhập: mang lại cổ tức cao hơn trong mối quan hệ với giá thị trường
của chúng Các nhà đầu tư mua chúng bởi lợi nhuận mà chúng tạo ra Cổ phiếu thu nhập đặc biệt hấp dẫn đối với các nhà đầu tư mong muốn gia tăng dần dần thu nhập hiện tại qua các năm như một cách để bù đắp lạm phát
Cổ phiếu giá trị: là cổ phiếu của các công ty mà nhà đầu tư cho là bị đánh giá
thấp và giao dịch ở mức giá thấp hơn giá trị thị trường của chúng Các nhà đầu
tư mua cổ phiếu giá trị vì cho rằng thị trường đang phản ứng thái quá và tin tưởng
Trang 2vào sự tăng trưởng dài hạn của công ty phát hành cổ phiếu đó và giá sẽ tăng trở lại
Cổ phiếu blue-chip: là cổ phiếu của một công ty lớn, có uy tín và tình hình tài
chính tốt, đã hoạt động trong nhiều năm Tại Mỹ, một cổ phiếu blue-chip thường thuộc nhóm công ty có vốn hóa thị trường hàng tỉ đôla, là công ty dẫn đầu thị trường hoặc trong số ba công ty hàng đầu trong lĩnh vực hoạt động và thường là một cái tên phổ biến đối với mọi người Một số ví dụ về cổ phiếu blue-chip là IBM, Coca-Cola và Boeing
Cổ phiếu penny: là cổ phiếu của các công ty chất lượng thấp có giá vô cùng rẻ,
thường dưới 1USD/cổ phiếu Cổ phiếu Penny không trả cổ tức và có tính đầu cơ cao,
Một cách khác để phân loại cổ phiếu là theo quy mô của công ty, ví dụ như vốn hóa thị trường, phân ra thành cổ phiếu vốn hóa lớn, vốn hóa trung bình và vốn hóa nhỏ Cổ phiếu của các công ty rất nhỏ được gọi là cổ phiếu microcap
1.3 Những lợi ích và rủi ro khi đầu tư cổ phiếu
Lợi ích
Cổ tức là kênh đầu tư chứng khoán linh hoạt, có thị trường rộng lớn nên việc mua bán dễ dàng và nhanh chóng Nếu bạn biết cách đầu tư đúng thời điểm, có tầm nhìn dài hạn và chọn đúng cổ phiếu để đầu tư, khả năng sinh lời khá cao, đặc biệt là khi đầu tư dài hạn
Cổ phiếu thường mang lại lợi ích cho các nhà đầu tư thông qua 2 kênh: tăng trưởng và thu nhập Khi doanh nghiệp làm ăn có lãi thì giá cổ phiếu cũng sẽ tăng trưởng theo Và mục tiêu của nhà đầu tư là mua cổ phiếu ở mức giá thấp, sau đó bán lại với mức giá cao và ăn theo sự chênh lệch giá đó
Ngoài ra, khi đầu tư vào cổ phiếu, nhà đầu tư còn nhận được cổ tức Đây chính
là khoản tiền được trích từ lợi nhuận của doanh nghiệp
Rủi ro
Cũng giống như các lĩnh vực đầu tư khác, việc đầu tư cổ phiếu luôn tiềm ẩn những rủi ro nhất định Giá cổ phiếu thường không đứng yên mà biến động lên xuống không ngừng bởi các yếu tố như tin tức chính trị, biến động kinh tế thế giới, báo cáo doanh thu của doạn nghiệp,… Chính những điều này sẽ ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của các nhà đầu tư
Ngoài ra, không có gì đảm bảo 100% rằng công ty bạn đang đầu tư sẽ hoạt động tốt và phát triển mãi mãi Trong trường hợp doanh nghiệp giải thể, những người nắm giữ cổ phiếu ưu đãi sẽ được ưu tiên nhận tiền trước, sau đó mới đến cổ phiếu thường Trong một số trường hợp, các cổ đông sở hữu cổ phiếu thường thậm chí còn mất tất cả
Chính vì thế, các nhà đầu tư cần trau dồi thêm kiến thức, học cách phân tích, lựa chọn và sàng lọc cổ phiếu một cách kỹ lưỡng; xây dựng cho mình một chiến lược mua/bán thông minh Cùng với đó, việc đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách mua nhiều cổ phiếu khác nhau hoặc đầu tư vào các loại tài sản khác cũng vô cùng quan trọng trong việc hạn chế rủi ro cho số vốn của mình
1.4 Giá cổ phiếu là gì?
Giá cổ phiếu là mức giá hiện tại đang giao dịch trên thị trường
Giá cổ phiếu là số tiền bạn phải trả để mua một cổ phiếu Giá của một cổ phiếu không cố định mà dao động theo điều kiện của thị trường hoặc nhu cầu giữa người mua
và người bán
Ngoài ra, giá cổ phiếu còn bị ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố bên ngoài như: các tin tức quan trọng, báo cáo tài chính, tình hình kinh tế, chính trị của một quốc gia,…
Trang 3Giá cổ phiếu là một dữ liệu quan trọng cho các nhà đầu tư xác định một công ty có phải
là một khoản đầu tư đáng giá hay không Do đó, bạn cần cập nhật tình hình giá thị trường một cách thường xuyên để đưa ra quyết định thông minh và nhanh chóng, đặc biệt là khi có tình huống quan trọng xảy ra
1.5 Giá trị thực của cổ phiếu
Trên thực tế, không phải lúc nào giá cổ phiếu cũng phản ánh đúng giá trị thực cúa nó, nó có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị thực
Bằng cách phân tích giá trị thực của một cổ phiếu, các nhà đầu tư dài hạn sẽ biết được họ nên rót vốn đầu tư hay không và họ nên mua tại mức giá nào để có được mức lợi nhuận tối đa Bởi trên thực tế, những tin tức tích cực có thể đẩy giá cao hơn nhiều so với giá trị thực của nó và ngược lại
Các yếu tố giúp xác định giá trị của một cổ phiếu:
Thu nhập (quá khứ, hiện tại và quan trọng hơn là dự đoán trong tương lai)
Thị phần
Doanh số bán hàng theo thời gian
Đối thủ cạnh tranh tiềm năng và hiện tại
Một loạt các số liệu như tỷ lệ P / E
Đánh giá báo cáo của các nhà phân tích theo dõi công ty
1.6 Giá trị của một doanh nghiệp là gì?
Giá trị doanh nghiệp là giá trị của toàn bộ các tài sản (hữu hình và vô hình) thuộc quyền sở hữu hiện tại của doanh nghiệp Đây chính là thước đo tổng giá trị của một công
ty, thường được sử dụng như một sự thay thế toàn diện hơn cho giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu (hay giá trị vốn hóa thị trường)
Các yếu tố tác động đến giá trị doanh nghiệp
Hiện trạng tài sản của doanh nghiệp
Vị trí kinh doanh của doanh nghiệp
Uy tín kinh doanh của doanh nghiệp
Năng lực quản trị kinh doanh của doanh nghiệp
Trình độ kĩ thuật và tay nghề của người lao động
Trong điều kiện thị trường hiệu quả thì giá trị thị trường sẽ tiệm cận và phản ánh gần đúng giá trị lí thuyết của doanh nghiệp
Khi nắm được giá trị của một doanh nghiệp, các nhà đầu tư có thể định lượng giá trị thực của cổ phiếu là cao hay thấp hơn giá cổ phiếu đang được giao dịch trên thị trường Dựa vào thông tin này, các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định có nên mua cổ phiếu đó hay không Nếu có, họ cũng sẽ xây dựng cho mình một chiến lược đầu tư hợp
lý với điểm vào lệnh tốt hơn
1.7 Phân biệt giá cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp
Trên thực tế, rất nhiều người nhầm lẫn giữa giá cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp với nhau, đặc biệt là những trader mới tham gia thị trường chứng khoán Họ tin rằng giá giá trị của một doanh nghiệp được biểu thị bằng giá cổ phiếu đang được giao dịch trên thị trường Điều đó chỉ đúng ở một số trường hợp nhất định nhất định bởi giá cổ phiếu chỉ cho bạn biết giá trị hiện tại hay giá trị thị trường của công ty
Giá cổ phiếu sẽ chịu tác động bởi số lượng cổ phiếu được giao dịch tại sàn hoặc thỏa thuận giữa người mua và người bán Nếu có nhiều người mua hơn người bán, giá
cổ phiếu sẽ tăng Nếu có nhiều người bán hơn người mua, giá sẽ giảm
Trong khi đó, giá trị doanh nghiệp sẽ không bị ảnh hưởng nhiều bởi những yếu
tố đó Giá trị doanh nghiệp sẽ tăng khi giá trị cốt lõi của doanh nghiệp tăng (doanh
Trang 4nghiệp phát triển tốt, chất lượng sản phẩm doanh nghiệp cao và có tiềm năng tăng trưởng trong tương lai,…)
Các nhà đầu tư sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để tính toán giá trị nội tại của doanh nghiệp và mua cổ phiếu khi giá trị thị trường thấp hơn giá trị nội tại
Hơn nữa, các nhà đầu cơ ngắn hạn (trader) sẽ quan tâm nhiều hơn đến giá cổ phiếu và biến động của nó, trong khi các nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến giá trị của doanh nghiệp để đưa ra quyết định có mua cổ phiếu và nắm giữ trong thời gian dài hay không
Có một câu nói rất nổi tiếng đó là “Đừng đánh giá một cuốn sách chỉ qua bề ngoài của nó” Áp dụng câu nói đó vào trong đầu tư cổ phiếu, các chuyên gia khuyên các nhà đầu tư mới tham gia vào thị trường không nên đánh giá một cổ phiếu chỉ thông qua giá của nó bởi giá cổ phiếu không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác giá trị thực của nó Chính vì vậy, bạn cần biết cách định giá cổ phiếu để từ đó đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn hơn
1.8 Giá cổ phiếu phụ thuộc những yếu tố nào
1.8.1 Tình hình của nền kinh tế
Giá cổ phiếu tăng hay giảm chịu sự chi phối rất lớn của nền kinh tế quốc dân và kinh tế thế giới Nền kinh tế tăng trưởng mạnh nhiều khả năng làm tăng các khoản đầu
tư vào cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Ngoài ra, điều kiện kinh tế thuận lợi đem
về cho các công ty thu nhập tốt, mức lợi nhuận cao hơn, từ đó làm cho cổ phiếu của họ hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư, vì họ có khả năng trả cổ tức nhiều hơn cho các cổ đông Ngược lại, khi một nền kinh tế bị thu hẹp và kém phát triển, các công ty phải vật lộn với cơ hội mở rộng hạn chế và điều kiện hoạt động đầy thách thức có thể dẫn đến việc giá cổ phiếu giảm và các nhà đầu tư sẽ rút khỏi các khoản đầu tư của họ trên thị trường chứng khoán đầy rủi ro Lý giải cho việc giá cổ phiếu bị giảm trong thời kì suy thoái kinh tế đó là bởi các công ty thường làm ăn trì trệ và có xu hướng cắt giảm cổ tức – điều vốn được xem là điểm hấp dẫn các nhà đầu tư Thêm vào đó, các nhà đầu tư cũng tránh đầu tư vào cổ phiếu hoàn toàn, thích đặt tiền của họ vào các công cụ đầu tư an toàn hơn như trái phiếu Ngoài ra, giá cổ phiếu phụ thuộc vào những yếu tố nào khác?
1.8.2 Quy luật cung – cầu của thị trường
Thị trường hàng hóa nói chung và cổ phiếu nói riêng đều vận hành theo quy luật cung – cầu Nhiều người muốn mua một mặt hàng mà lại ít người muốn bán, cầu vượt cung nên khi đó giá sản phẩm sẽ được đẩy lên cao, và giá cổ phiếu cũng vậy Nhu cầu mua cổ phiếu tăng có thể do nhiều yếu tố trong đó phải kể đến sự phát triển chung của nền kinh tế Khi nguồn lực tài chính tăng lên thì nhu cầu đầu tư sẽ lớn hơn so với nhu cầu tích lũy nhờ vậy mà giá cổ phiếu tăng cao Các yếu tố khác nữa ảnh hưởng đến cầu
cổ phiếu đó là lợi nhuận, doanh thu và triển vọng của doanh nghiệp Những công ty có kết quả kinh doanh tốt sẽ thu hút các nhà đầu tư mua cổ phiếu của họ với kỳ vọng lợi nhuận cao Ngược lại, cầu sẽ hạ khi công ty làm ăn thua lỗ hoặc điều kiện kinh tế khó khăn, thậm chí các nhà đầu tư đổ xô đi bán lại cổ phiếu của mình Khi đó, cung cao hơn cầu khiến cho giá cổ phiếu giảm Ngoài ra lượng cung còn ảnh hưởng đến giá cổ phiếu
do các làn sóng IPO ( phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu ), spinoff hoặc phát hành cổ phiếu mới của các doanh nghiệp Các cuộc IOP sẽ hút vốn khá lớn của các nhà đầu tư và tạo nên việc giá cổ phiếu trên sàn có thể ổn định hoặc giảm trong vài tuần diễn
ra IPO vì cung cổ phiếu tăng
Bên cạnh đó, cha đẻ của phương pháp phân tích và lựa chọn cổ phiếu hiệu quả CAN SLIM – William J.Oneil nhận định rằng cổ phiếu của những công ty vốn hóa lớn, quy mô khổng lồ , không phải lúc nào cũng là sự lựa chọn đầu tư tốt nhất Bởi lượng
Trang 5cầu của những công ty này khá lớn, chủ yếu là các nhà đầu tư tổ chức hoặc quỹ đầu tư lớn trong và ngoài nước trong khi nguồn cung lại ít nên giá thị trường bị đẩy lên cao, rất khó để sinh lợi nhuận lợn gấp đôi, gấp ba lần Những cổ phiếu có số lượng lưu hành thấp trên thị trường, thường đến từ các công ty vốn hóa nhỏ, lại có tiềm năng tăng giá lớn hơn so với cổ phiếu có số lượng lưu hành lớn, đem về cho nhà đầu tư lợi nhuận khổng lồ
1.8.3 Hiệu suất của ngành
Trên thị trường, sẽ có những giai đoạn thị trường đi lên và thị trường đi xuống Trong mỗi giai đoạn ấy sẽ có những nhóm ngành dẫn dắt thị trường hoặc cổ phiếu lớn của nhóm ngành đó dẫn dắt thị trường
Tin tức về hoạt động ngành sẽ ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty cùng thuộc ngành đấy hoặc các công ty có liên đới Vì tình hình thị trường sẽ ảnh hưởng đến nhóm công ty đó theo cùng một cách cũng như sự cạnh tranh lẫn nhau Giá cổ phiếu của công ty có thể tăng lên nếu công ty đối thủ có một biến cố nào đó
1.8.4 Doanh thu của công ty
Doanh thu của công ty là yếu tố quan trong nhất ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty Các nhà đầu tư chuyên nghiệp rất quan tâm đến kết quả kinh doanh của một công ty để định giá cổ phiếu Một công ty làm ăn tốt, lợi nhuận sau thuế cao, mức tăng trưởng ổn định và trả cổ tức thường xuyên cho các cổ đông, thì giá cổ phiếu chắc chắn
sẽ tăng bởi các nhà đầu tư sẽ tin tưởng để rót vốn vào công ty này với hi vọng kiếm được nhiều lợi nhuận Ngược lại, nếu kết quả kinh doanh “ tụt dốc” thì giá cổ phiếu sẽ giảm
do doanh nghiệp đó không dành được lòng tin từ nhà đầu tư
tư càng nắm giữ nhiều cổ phiếu, họ càng được chia nhiều cổ tức
Bên cạnh đó, nhiều người đầu tư vào một lượng lớn cổ phiếu tại một số thời điểm nhất định chỉ với mục đích thu tiền cổ tức Một số nhà đầu tư mua cổ phiếu sát ngày chốt quyền và sau đó bán lại ngay Đây được xem là một chiến thuật có thể mang lại lợi nhuận hấp dẫn cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp Đây cũng được coi là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu
1.8.6 Tâm lý nhà đầu tư
Một yếu tố quan trọng nữa ảnh hưởng tới sự biến động giá cổ phiếu mà chúng ta không thể không nhắc tới đó là tâm lý của nhà đầu tư, niềm tin mà nhà đầu tư đặt vào tương lai của giá cổ phiếu, tiềm năng phát triển của Doanh nghiệp và lợi tức cổ phần Cùng một loại chứng khoán, có nhà giao dịch sẽ cho rằng công ty này hoạt động trì trệ,
có nguy cơ phá sản; giá cổ phiếu này không tốt cần bán đi tránh rủi ro Tuy nhiên, những nhà giao dịch khác lại mua vào bởi họ tin vào tiềm năng tăng trưởng dài hạn của công
ty đó Ngoài ra, trên thị trường chứng khoán thường xuất hiện những thông tin gây nhiễu không chính xác, gây ảnh hưởng rất lớn đến tâm lý của nhà đầu tư Điều này lý giải tại sao trên thị trường chứng khoán lúc nào cũng có người mua, người bán, từ đó tác động mạnh mẽ đến sự lên xuống của giá cổ phiếu
Trang 6Giá cổ phiếu phụ thuộc vào những yếu tố nào? Có thể thấy, giá cổ phiếu không
tư nhiên tăng lên hay hạ xuống, mà do sự chi phối của các yếu tố chủ quan và khách quan trên thị trường Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu không riêng biệt mà tác động qua lại lẫn nhau, quyết định sự tăng giảm của giá cổ phiếu trong thị trường chứng khoán Mỗi nhà đầu tư cần nghiên cứu và đánh giá sự ảnh hưởng của các yếu tố này tới những cổ phiếu mà mình đang quan tâm để có thể đưa ra quyết định mua bán chính xác
và hiệu quả nhất Bên cạnh đó, việc nhận biết được các yếu tố tác động đến sự lên xuống của giá cổ phiếu cũng giúp các nhà đầu tư tỉnh táo hơn trước những biến động của thị trường, tránh tâm lý hoang mang trước những thông tin gây nhiễu trên thị trường
1.9 Tổng quan các tiêu chí chọn cổ phiếu tốt
Thông thường, một cổ phiếu tốt cần được đánh giá trên nhiều khía cạnh tùy thuộc vào bối cảnh và mục tiêu đầu tư Do đó việc này đòi hỏi nhiều kiến thức, kinh nghiệm cũng như tầm nhìn dài hạn về thị trường Dưới đây là tổng quan một số tiêu chí lựa chọn
cổ phiếu tốt, thường được sử dụng bởi đa số nhà đầu tư:
Vốn hóa của cổ phiếu trên thị trường: Vốn hóa là tổng khối lượng hoặc tổng
cơ cấu vốn cổ phần của doanh nghiệp bao gồm các mục như giá trị cổ phiếu, các khoản nợ dài hạn và phần thu nhập được giữ lại
Doanh thu: Đây là tiêu chí đánh giá phần thu nhập mà doanh nghiệp kiếm được
từ các hoạt động sản xuất kinh doanh, đầu tư và góp vốn của chủ sở hữu
Tiêu chí P/E: Tập trung vào tỷ số giá của lợi nhuận trên một cổ phiếu
Tiêu chí P/B: Tập trung vào tỷ số giá cổ phiếu và phần tài sản ròng của công ty
Lãi ròng: Đánh giá phần lợi nhuận doanh nghiệp thu được sau khi đã trừ các
khoản lãi suất, thuế doanh nghiệp, chi trả cổ tức và các chi phí phát sinh từ hoạt động kinh doanh khác
Tổng tài sản: Đánh giá toàn bộ lượng tài sản mà doanh nghiệp có, bao gồm cả
tài sản dài hạn và ngắn hạn
Vốn chủ sở hữu: Phần vốn thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp và các cổ
đông có liên quan
ROA, ROE: Đánh giá về tỷ suất lợi nhuận trên tài sản và tỷ suất lợi nhuận trên
Canslim là phương pháp lựa chọn cổ phiếu được sáng lập bởi William O’Neil, một
trong những nhà đầu tư được mệnh danh là “phù thủy chứng khoán” Ông là một nhà đầu tư tài ba với những phương pháp phân tích khoa học và có tính ứng dụng cao Đồng thời, ông cũng là tác giả của nhiều bộ sách rất nổi tiếng liên quan đến đầu tư như
“Làm giàu từ chứng khoán”
Phương pháp Canslim tập trung đánh giá 7 tiêu chí lựa chọn cổ phiếu tốt để đầu tư, cụ thể như sau:
C – Current earnings : Tiêu chí về thu nhập hiện tại có được từ một cổ phiếu
đầu tư Trong đó, EPS (Earnings per share) chính là thông số đại diện cho tiêu chí này Các cổ phiếu tốt là cổ phiếu có EPS tăng trưởng đều hoặc lớn hơn kết quả của năm trước Thông thường các cổ phiếu có EPS từ 20% trở lên được đánh giá là có tiềm năng
A – Annual earnings: Tiêu chí về thu nhập hàng năm của công ty phát hành cổ
phiếu Thông thường, chúng ta sẽ kỳ vọng doanh thu công ty tăng trưởng đều
Trang 7hoặc tăng trưởng vượt mức qua các năm Công ty có tiềm năng sẽ là các công ty
có tốc độ tăng doanh thu từ 20% – 25% trở lên, trong vòng 3-5 năm liên tiếp trong quá khứ
N – New product: Tiêu chí về phát hành sản phẩm/dịch vụ, ban điều hành mới
hoặc các sự kiện quan trọng Với sự phát triển nhanh chóng của thị trường hiện nay, các công ty có sự tập trung vào đổi mới sáng tạo liên tục sẽ có nhiều tiềm năng dẫn đầu thị trường Qua đó, tiềm năng về việc tăng giá cổ phiếu trong tương lai cũng sẽ rất lớn Ngược lại, các công ty chậm phát triển với các sản phẩm/dịch
vụ lỗi thời, sẽ dễ đánh mất lợi thế và tác động tới sự lao dốc của cổ phiếu
S – Supply: Tiêu chí về số lượng cổ phiếu đang lưu hành Về bản chất, cổ phiếu
cũng là một hàng hóa lưu thông trên thị trường chứng khoán, do đó cũng chịu sự tác động của quan hệ cung cầu Những cổ phiếu có nhu cầu mua lớn với số lượng bán thấp thường thể hiện sức hấp dẫn với các nhà đầu tư, do tiềm năng về việc tăng giá là rất lớn Cách tốt nhất để theo dõi được cung cầu về cổ phiếu, là thường xuyên lưu ý về lượng cổ phiếu giao dịch trên thị trường hàng ngày
L – Leading: Tiêu chí về sự dẫn đầu của cổ phiếu/ công ty phát hành cổ phiếu
Nhà đầu tư nên xem xét về việc đầu tư vào các cổ phiếu của các công ty dẫn đầu thị trường hoặc dẫn đầu ngành hàng Một trong những chiến lược hiệu quả giúp nhà đầu tư lựa chọn cổ phiếu dẫn đầu là chỉ số RSI (chỉ số sức mạnh tương đối) Trong đó, RSI dao động từ 0-100, các cổ phiếu có RSI nhỏ hơn 30 là có nhiều cơ hội mua, RSI lớn hơn 70 là có cơ hội bán
I – Institutional sponsorship: Tiêu chí về sự quan tâm của các tổ chức hoặc
định chế tài chính lớn liên quan đến cổ phiếu Các cổ phiếu có uy tín và tiềm năng thường sẽ nhận được sự đầu tư của các quỹ đầu tư lớn, quỹ ETF, các tổ chức uy tín,… Chắc hẳn trước khi quyết định mua vào, các đơn vị này cũng đã
có sự nghiên cứu đánh giá rất kỹ và chuyên nghiệp từ những chuyên gia nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư Do đó, nhà đầu tư có thể thấy an tâm hơn nhờ
sự đảm bảo của các cổ phiếu uy tín này
M – Market direction: Một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự thành
bại của chiến lược đầu tư chính là xu hướng của thị trường Hầu hết các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán, có sự vận động cùng chiều với xu hướng chung của thị trường Do đó, để đầu tư hiệu quả cần nghiên cứu kỹ lưỡng sự vận động của các dòng cổ phiếu Trong ngắn hạn với các thị trường sôi động, thị trường cổ phiếu thường biến động liên tục
Một số cách lựa chọn cổ phiếu tốt để đầu tư khác
Ngoài phương pháp đầu tư theo “phù thủy chứng khoán” trên, hiện nay với sự phát triển của thị trường, cũng có nhiều cách lựa chọn cổ phiếu tốt khác Một số hướng tiếp cận tiêu biểu có thể kể đến như sau:
Lựa chọn cổ phiếu theo ngành
Hiện tại thị trường chứng khoán Việt Nam có hàng ngàn mã cổ phiếu thuộc nhiều ngành nghề khác nhau Trong đó, các công ty trong một ngành nghề thường có nhiều đặc điểm chung với xu hướng biến động khá tương đồng
Thông thường trên thị trường sẽ có giai đoạn ngành này tăng trưởng tốt hơn so với ngành kia Đồng thời, bản chất của việc đầu tư là lựa chọn cổ phiếu tốt của các ngành đang tăng trưởng tốt hơn so với thị trường chung để thu lợi nhuận Thông qua một số mô hình phân tích chúng ta có thể lựa chọn được ngành “hot nhất”, không chỉ đang hoạt động hiệu quả mà còn có tiềm năng phát triển lâu dài trong tương lai
Có thể chia các ngành nghề kinh doanh thành hai nhóm:
Trang 8 Nhóm ngành có những biến động tương đối mạnh trong một khoảng thời gian (ví dụ: bất động sản, du lịch, …)
Nhóm ngành thường có biến động nhẹ, ít thay đổi (Ví dụ: hàng tiêu dùng, y tế, giáo dục,…)
Khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định, nên lựa chọn cổ phiếu của các ngành tăng trưởng như bất động sản, ngân hàng … Nếu nắm bắt được các con sóng mạnh của ngành tiềm năng kiếm lời cho các nhà đầu tư là rất lớn
Khi nền kinh tế có khả năng rơi vào khủng hoảng, suy thoái, các cổ phiếu thuộc ngành
có nhiều biến động mạnh sẽ có khả năng rớt giá nhiều nhất Do đó, trong giai đoạn này nhà đầu tư nên tập trung vào cổ phiếu thuộc các ngành ổn định, ít biến động như thực phẩm, y tế, giáo dục
Ngoài ra, một trong những tiêu chí quan trọng nhất là nhà đầu tư phải thực sự tìm hiểu
để có kiến thức nhất định về ngành nghề mà mình dự định đầu tư Bởi mỗi ngành nghề đều có những đặc thù riêng với các chiến lược phát triển riêng đòi hỏi người có kiến thức và tầm nhìn để thực sự đánh giá đùng tiềm năng ngành
Lựa chọn cổ phiếu theo giá trị
Đây là phương pháp được nhiều người lựa chọn vì dễ thực hiện Để đánh giá sẽ dựa vào giá trị thực tế của cổ phiếu so sánh với giá trị thị trường Một số tiêu chí có thể dùng để tham khảo như sau:
Quy mô vốn hóa của công ty trên thị trường
Các chỉ số về hiệu quả tài chính như ROE, ROA
Các chỉ số về hiệu quả cổ phiếu như P/E, P/B
Mức tỷ lệ lợi tức nhận được trên mỗi cổ phiếu
Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng cần để ý đến các dấu hiệu phát triển hay suy thoái của doanh nghiệp Trong thực tế, những số liệu trên bảng giá chứng khoán chỉ mang tính tương đối, bất kỳ sự biến động nào của doanh nghiệp cũng sẽ có thể ảnh hưởng mạnh đến giá cổ phiếu
đó trong điều kiện hiện tại
Vốn hóa thị trường được tính theo công thức:
Vốn hóa thị trường = số cổ phiếu x giá thị trường của 1 cổ phiếu
Ví dụ: Một công ty có 20 triệu cổ phiếu được bán với giá 100.000 USD/ cổ phiếu thì mức vốn hóa của thị trường sẽ là 2000 tỷ đô-la
Giá cổ phiếu sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lợi nhuận, tài sản, rủi ro, triển vọng và tâm lý đám đông Do đó, tùy thuộc vào hoạt động của doanh nghiệp hay biến động giá cổ phiếu mà mức vốn hóa thị trường có thể thay đổi Khi giá cổ phiếu tăng thì vốn hóa thị trường cũng tăng, khi giá cổ phiếu giảm thì vốn hóa thị trường của công ty cũng giảm
2.2 Ý nghĩa của vốn hóa thị trường
Khi tham gia thị trường chứng khoán, các nhà đầu tư thường tìm hiểu vốn hóa thị trường của một doanh nghiệp như một yếu tố tham khảo trong các quyết định đầu tư
Cụ thể, vốn hóa thị trường cho chúng ta biết quy mô của một doanh nghiệp là lớn hay nhỏ, qua đó xác định giá trị của doanh nghiệp cũng như giá trị thực của một cổ phiếu
Trang 9được giao dịch trên thị trường Dựa vào những yếu tố này, các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định có rót vốn đầu tư hay không
Ngoài ra, vốn hóa thị trường cũng đem lại hiệu quả trong việc xác định mức độ rủi ro và khả năng tăng trưởng của một doanh nghiệp Vốn hóa càng cao thì mức độ rủi
ro càng nhỏ; và ngược lại vốn hóa càng nhỏ thì mức độ rủi ro càng cao
Để các bạn hình dung dễ hơn, hãy liên tưởng đến cái cây: cây lớn biểu thị cho doanh nghiệp có vốn hóa lớn, cây nhỏ biểu thị cho doanh nghiệp có vốn hóa nhỏ So sánh về mức độ rủi ro, rõ ràng rằng cây lớn có khả năng sống sót và chống chọi với thiên nhiên hơn cây nhỏ Tuy nhiên, xét về tiềm năng tăng trưởng trong tương lai, cây nhỏ có khả năng sinh sôi và phát triển hơn
Thị trường chứng khoán cũng tương tự như vậy, công ty có vốn hóa thị trường lớn sẽ là lựa chọn an toàn hơn cả cho các nhà đầu tư bởi tính bền vững và nguồn lợi tức
ổn định Còn các công ty nhỏ với mức vốn hóa thị trường thấp lại tạo ra cơ hội sinh lời hấp dẫn hơn bởi khả năng phát triển nhanh chóng từ các doanh nghiệp mới thành lập
2.3 Phân loại cổ phiếu dựa trên vốn hóa thị trường
Cổ phiếu thường được phân loại theo giá trị vốn hoá thị trường như sau:
Micro cap (cổ phiếu vốn hóa siểu nhỏ): giá trị vốn hóa thị trường của doanh
nghiệp dưới 250 triệu USD Đây là cổ phiếu của những công ty nhỏ với mức độ rủi ro vô cùng lớn
Small cap (cổ phiếu vốn hóa nhỏ): giá trị vốn hoá thị trường của doanh nghiệp
dao động trong khoảng 250 triệu đến 1 tỷ USD, là cổ phiếu của những công ty trẻ có tiềm năng tăng trưởng đáng kể, nhưng nguy cơ thất bại cũng tương đối lớn
Mid cap (cổ phiếu vốn hóa trung bình): giá trị vốn hoá thị trường của doanh
nghiệp từ 1 tỷ đến 5 tỷ đô la, là cổ phiếu của những công ty dự kiến có mức tăng trưởng nhanh chóng và tỷ lệ rủi ro thấp hơn cổ phiếu vốn hóa nhỏ
Large cap (cổ phiếu vốn hóa lớn): giá trị vốn hóa thị trường của doanh nghiệp
từ 5 tỷ đến 25 tỷ USD, đề cập đến những công ty lớn có mức tăng trưởng ổn định
và rủi ro thấp, ví dụ như Wal-mart, Microsoft
Mega cap (còn được gọi là siêu ultra cap): giá trị vốn hóa thị trường của doanh
nghiệp trên 25 tỷ USD, đề cập đến các công ty lớn nhất trên thị trường tài chính hiện nay, chẳng hạn như Bershire Hathaway, Google, Amazon, General Electric
sử dụng các thông tin với nhau, phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản để xác định đâu
là một cổ phiếu tốt và có khả năng đem lại lợi nhuận cao
Ví dụ như, bạn có thể nghe tới chỉ số chứng khoán DAX30 của Đức Chỉ số này
được tính dựa trên 30 loại cổ phiếu có vốn hóa thị trường lớn nhất được giao dịch ở Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt
Trang 10Các chỉ số chứng khoán hàng đầu trên thế giới
Các nhà kinh tế, chính trị gia và nhà phân tích có thể sử dụng các chỉ số chứng khoán để hiểu thị trường tài chính và các công ty trong các thị trường đó hoạt động tốt như thế nào Khi nhà đầu tư đang đề cập đến hiệu suất của một thị trường nào đó, nghĩa
là họ đang đề cập đến hiệu suất của một chỉ số chứng khoán
Các chỉ số chứng khoán có thể do sở giao dịch chứng khoán định ra (ví dụ Index), cũng có thể do hãng thông tin (ví dụ Nikkei 225) hay một thể chế tài chính nào
Vn-đó định ra (ví dụ Hang Seng Index)
Chỉ số chứng khoán hàng đầu Việt Nam
3.2.Phân loại chỉ số chứng khoán
Chỉ số chứng khoán có thể được phân loại theo nhiều cách, ví dụ như theo ngành nghề, sàn giao dịch hoặc khu vực địa lý
Trang 11Chỉ số chứng khoán theo quốc gia
Chỉ số chứng khoán quốc gia đại diện cho hiệu suất của thị trường chứng khoán
ở một quốc gia cụ thể và do đó phản ánh tâm lý của nhà đầu tư đối với tình trạng của nền kinh tế Các chỉ số quốc gia được giao dịch thường xuyên nhất được tạo thành từ các cổ phiếu của các công ty lớn nhất niêm yết trên thị trường chứng khoán quốc gia
Ví dụ như: S&P 500 của Mỹ, DAX 30 của Đức, Nikkei 225 của Nhật Bản, CAC 40 của
Pháp và FTSE 100 của Anh…
Chỉ số chứng khoán theo khu vực
Chỉ số chứng khoán cũng có thể bao gồm các chỉ số thể hiện hiệu suất của các
công ty trong một khu vực Ví dụ như: chỉ số DJ Euro Stoxx 50 bao gồm cổ phiếu của
50 công ty blue-chip chỉ có trụ sở tại Khu vực đồng Euro; chỉ số MSCI Emerging Markets Index được tạo thành từ các cổ phiếu của các nền kinh tế mới nổi như Brazil, Mexico và Nam Phi
Chỉ số chứng khoán theo ngành
Ngoài ra, có những chỉ số liên quan đến một số ngành công nghiệp nhất định Ví
dụ, NASDAQ 100 chủ yếu bao gồm các công ty trong ngành công nghệ
Có hàng trăm loại chỉ số khác nhau đo lường hiệu suất của cổ phiếu trong các lĩnh vực khác nhau Tuy nhiên, hầu hết các nhà giao dịch đều tập trung vào các chỉ số quốc gia chính như đã nêu ở trên
3.3 Một số chỉ số chứng khoán phổ biến
Chỉ số công nghiệp trung bình Dow Jones
Chỉ số công nghiệp trung bình Dow Jones (DJIA) là một trong những chỉ số lâu đời nhất, nổi tiếng nhất và được sử dụng thường xuyên nhất trên thế giới Nó bao gồm
cổ phiếu của 30 công ty lớn nhất và có ảnh hưởng nhất ở Mỹ Thay đổi trong chỉ số Dow Jones thể hiện những thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư về thu nhập và rủi ro của các công ty lớn có trong chỉ số
Chỉ số chứng khoán Mỹ – Chỉ số S&P 500
Chỉ số Standard & Poor’s 500 (thường được gọi là S&P 500) là chỉ số với 500 công ty hàng đầu trong Chứng khoán Mỹ Những công ty này được lựa chọn chủ yếu dựa vào vốn hóa, ngoài ra cũng xem xét các yếu tố khác như thanh khoản, thả nổi công khai, lĩnh vực phân loại, khả năng tài chính và lịch sử giao dịch Chỉ số S & P 500 chiếm khoảng 80% tổng giá trị của thị trường chứng khoán Mỹ Nhìn chung, Chỉ số S & P 500 cho thấy sự chuyển động tốt trên thị trường chứng khoán Mỹ nói chung
Chỉ số tổng hợp Nasdaq
Chỉ số tổng hợp Nasdaq là chỉ số trọng số vốn hóa thị trường của tất cả các cổ phiếu được giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq Chỉ số này bao gồm một
số công ty không có trụ sở tại Mỹ
Hầu hết các nhà đầu tư đều biết rằng Nasdaq là sàn giao dịch cổ phiếu công nghệ Chỉ
số này bao gồm một số tiểu ngành trên thị trường công nghệ bao gồm phần mềm, công nghệ sinh học, chất bán dẫn, v.v Tuy nhiên, nó cũng bao gồm một số chứng khoán từ các ngành công nghiệp khác và lĩnh vực khác như tài chính, công nghiệp, bảo hiểm và
cổ phiếu vận tải,…
Chỉ số Wilshire 5000
Wilshire 5000 đôi khi được gọi là “tổng chỉ số thị trường chứng khoán” hoặc
“tổng chỉ số thị trường” bởi vì nó bao gồm tất cả các công ty giao dịch công khai có trụ
sở tại Mỹ có sẵn dữ liệu giá Thành lập từ năm 1974, chỉ số này đại diện cho toàn bộ thị trường chứng khoán Mỹ và sự chuyển động của nó một cách tổng hợp Mặc dù nó là
Trang 12thước đo rất toàn diện của toàn bộ thị trường Mỹ, Wilshire 5000 ít phổ biến hơn so với
Chỉ số S & P 500
Chỉ số Russell 3000
Chỉ s Russell 3000 là một chỉ số chứng khoán, đại diện cho khoảng 3000 cổ
phiếu, đo lường hiệu suất của các công ty lớn nhất Hoa Kỳ Chỉ số này được duy trì bởi
FTSE Russell, một chi nhánh của Tập đoàn Chứng khoán London Chỉ số Russell 3000
thường được gọi là chỉ số thị trường rộng lớn vì nó chiếm khoảng 98% thị trường vốn
cổ phần có thể đầu tư của Hoa Kỳ
Trong khi chỉ số S & P 500 được sử dụng chủ yếu cho các cổ phiếu vốn hóa lớn
thì Russell 2000 là chỉ số phổ biến nhất giúp cho các quỹ đầu cơ nắm bắt các cổ phiếu
mệnh giá nhỏ Chỉ số này đại diện cho khoảng 8% tổng vốn hóa thị trường của Russell
3000
3.4 Ứng dụng chỉ số chứng khoán vào đầu tư
Đầu tư vào các Quỹ chỉ số chứng khoán
Các quỹ chỉ số đầu tư vào toàn bộ thị trường, đây là một cách tuyệt vời để có
được sự đa dạng hóa mà bạn đang tìm kiếm
Giả sử, bạn đầu tư vào quỹ chỉ số EURO STOXX 50, tức là bạn đang đầu tư vào
50 công ty hàng đầu lớn nhất châu Âu chứ không phải chỉ có duy nhất một công ty Đó
chính là tính đa dạng hóa trong đầu tư chỉ số Sự đa dạng hóa giúp chống lại những biến
động lớn và giảm thiểu rủi ro của tổng danh mục
Bên cạnh đó, các quỹ chỉ số thường là các khoản đầu tư có chi phí thấp nhất có
sẵn, đơn giản vì chúng không yêu cầu người quản lý danh mục đầu tư cần được thanh
toán Và nhà đầu tư cũng không phải chịu các chi phí giao dịch, thuế và các chi phí khác
để thực hiện chiến lược hiệu quả hơn
Theo dõi tổng quan biến động của thị trường
Trang 13Ngoài việc đầu tư trực tiếp vào các chỉ số chứng khoán, các nhà đầu tư còn theo dõi chỉ số chứng khoán để thấy được thấy tình hình tài chính của một ngành mà một nhà đầu tư đã đầu tư vào
Các chỉ số cung cấp một cách nhanh chóng để so sánh hiệu suất của một danh mục đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư hoặc các quỹ tương hỗ với phần còn lại của thị trường
Ví dụ: Nếu chỉ số Dow tăng 10% trong một năm và danh mục đầu tư của bạn cho thấy mức tăng tích lũy là 12%, thì bạn biết rằng bạn đang đầu tư đúng hướng
Tuy nhiên, có một vấn đề với các chỉ số là chúng có thể gây hiểu lầm nếu bạn đưa chúng quá đúng theo nghĩa đen như một thước đo chính xác về mức độ thành công của thị trường chứng khoán Chẳng hạn, chỉ số Dow đã thay các công ty nhiều lần kể
từ năm 1896 Hoặc nhiều công ty ban đầu hoạt động trong DJIA năm 1896 đã không còn hoạt động, hoặc các công ty thành công khác các nhà đầu tư đã mua chúng nhưng không xuất hiện trong danh mục chỉ số
Các nhà đầu tư cần nhớ rằng toàn bộ thế giới là một thị trường rộng lớn tương tác và tạo ra ảnh hưởng đối với các nền kinh tế, thị trường hay các quốc gia riêng lẻ Cho dù bạn có một cổ phiếu hay một quỹ tương hỗ, bạn cũng có thể cảm nhận thị trường thế giới nói chung có ảnh hưởng nhất định đến danh mục đầu tư của bạn Tất nhiên, cách tốt nhất để có được cái nhìn tổng quan về thị trường quốc tế là theo dõi các chỉ số
Có thể trước đây bạn sẽ tự hỏi phải làm gì với tất cả các chỉ số trên thị trường và chỉ số nào là cần thiết với bạn Với bài học trên đây hi vọng sẽ giúp bạn có hiểu biết rõ ràng hơn về chỉ số cũng như áp dụng chúng vào việc đầu tư của mình
Để đạt được lợi nhuận khi đầu tư vào chứng khoán, Forex hay bất cứ loại tài sản nào trên thị trường tài chính, chúng ta cần phải có những chiến lược và cách tiếp cận khác nhau Về cơ bản, có hai trường phái phong cách giao dịch chính mà bất kỳ nhà đầu tư nào cũng cần phải nắm rõ, đó là phương pháp phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản Nếu phân tích cơ bản xem xét các yếu tố kinh tế và tài chính ảnh hưởng đến giá chứng khoán thì phân tích kỹ thuật xem xét chuyển động giá trong quá khứ và sử dụng dữ liệu này để dự đoán chuyển động giá trong tương lai
Các nguyên tắc của phân tích kỹ thuật xuất phát từ hàng trăm năm dữ liệu của thị trường tài chính Trước khi bắt đầu nghiên cứu về các công cụ chỉ báo được sử dụng trong phân tích kỹ thuật hiện nay, chúng ta cần đưa ra định nghĩa về phân tích kỹ thuật, thảo luận về các tiền đề khoa học của phân tích kỹ thuật cũng như phác họa một số khác biệt rõ ràng giữa phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài học này nhé!
4 Phân tích kỹ thuật là gì?
Phân tích kỹ thuật là nghiên cứu về các biến động của thị trường, chủ yếu thông qua việc sử dụng các đồ thị, nhằm dự đoán xu hướng giá trong tương lai
Thuật ngữ “biến động thị trường” bao gồm ba nguồn thông tin cơ bản có sẵn –
giá, khối lượng giao dịch và số lượng hợp đồng chưa tất toán (open interest) Trong đó,
số lượng hợp đồng chưa tất toán chỉ được sử dụng trong giao dịch tương lai và giao dịch quyền chọn
4.1 Triết lý của phân tích kỹ thuật
Phương pháp phân tích kỹ thuật được dựa trên cơ sở nền tảng của ba tiền đề:
1 Biến động thị trường phản ánh tất cả
2 Giá dịch chuyển theo xu huỡng
3 Lịch sử sẽ tự lặp lại
Trang 14Chúng ta sẽ cùng đi sâu vào từng yếu tố cơ sở tạo nên triết lý phân tích kỹ thuật
Biến động thị trường phản ánh tất cả
Chuyên gia phân tích kỹ thuật tin rằng, bất cứ thứ gì mang tính cơ bản, chính trị, tâm lý hay những yếu tố khác đều có thể tác động đến giá cả và chúng được phản ánh qua giá của thị trường đó Về cơ bản, biến động giá sẽ phản ánh sự thay đổi trong cung
và cầu Nếu cầu vượt cung, giá sẽ tăng và các yếu tố cơ bản cũng theo xu hướng tăng Ngược lại, nếu cung vượt cầu, giá giảm, từ đó, các yếu tố cơ bản sẽ theo xu hướng giảm Bản thân các đồ thị không hề khiến cho thị trường dịch chuyển lên xuống mà chỉ đơn thuần phản ánh tâm lý tăng hoặc giảm của thị trường Bằng việc nghiên cứu các đồ thị giá và hàng loạt các chỉ báo kỹ thuật hỗ trợ khác, nhà đầu tư sẽ tìm hiểu xem nên đi theo
xu hướng nào là tốt nhất thông qua các thông tin từ thị trường
Giá di chuyển theo xu hướng
Khái niệm xu hướng đóng vai trò rất quan trọng trong phân tích kỹ thuật Mục đích của việc vẽ đồ thị biến động giá là để xác định các xu hướng trong giai đoạn phát triển ban đầu và giao dịch theo những hướng đó Trên thực tế, về bản chất, phần lớn các
kỹ thuật được sử dụng trong phương pháp này đều phục vụ cho việc giao dịch theo xu hướng, nghĩa là mục đích của chúng nhằm xác định và đi theo các xu hướng hiện tại cho đến khi nó có tín hiệu đảo chiều
Ví dụ về một xu hướng tăng Phân tích kỹ thuật dựa vào giả thuyết là các thị trường đi theo xu hướng và những xu hướng đó có khuynh hướng tiếp diễn
Lịch sử lặp lại
Phần lớn nội dung của quá trình phân tích kỹ thuật và nghiên cứu về biến động thị trường đều có liên quan đến nghiên cứu tâm lý con người Chẳng hạn như các mô hình giá, vốn được nhận diện và phân loại hơn một thế kỷ nay, đã phản ánh những sự
Trang 15việc nhất định xuất hiện trên các đồ thị giá Những sự việc này cho thấy tâm lý đi theo
xu hướng tăng hoặc giảm của thị truờng Vì đã từng hoạt động khá tốt trong quá khứ nên những mô hình này được cho rằng sẽ tiếp tục hoạt động tốt trong tương lai Các mô hình này được dựa trên những nghiên cứu về tâm lý con người – thứ vốn có xu hướng không thay đổi
Điểm khác biệt trong dự đoán bằng phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật
Cả hai phương pháp dự đoán thị trường đều nhằm giải quyết một vấn đề – xác định xu hướng di chuyển của giá Chúng chỉ tiếp cận vấn đề theo những hướng khác nhau mà thôi Chuyên gia phân tích cơ bản nghiên cứu nguyên nhân khiến thị trường thay đổi, ngược lại, nhà phân tích kỹ thuật lại nghiên cứu kết quả của thị trường
Trong khi phân tích kỹ thuật tập trung vào việc nghiên cứu những biến động của thị trường thông qua biểu đồ lịch sử giá và các công cụ chỉ báo kỹ thuật thì phân tích cơ bản lại tập trung vào các nguồn lực kinh tế về cung và cầu – vốn là các nguyên nhân khiến giá tăng cao hơn, thấp hơn, hoặc không thay đổi Phương pháp phân tích cơ bản nghiên cứu tất cả các yếu tố liên quan có tác động đến giá thị trường nhằm xác định giá trị thực chất của thị trường đó Nếu giá trị thực chất này nằm dưới giá trị hiện tại của thị trường, thì thị trường sẽ được định giá cao và cần được bán ra Nếu giá thị trường thấp hơn giá trị thực chất thì thị trường sẽ được định giá thấp và cần được mua vào
Trên đây là những cơ sở tiền đề cấu thành nên triết lý của phương pháp phân tích kỹ thuật trong thị trường tài chính nói chung và chứng khoán nói riêng Mỗi phong cách giao dịch đều có những điểm mạnh, yếu riêng, do đó, nhà đầu tư cần nghiên cứu
và lựa chọn cho mình một trường phái giao dịch phù hợp với năng lực, chiến lược và mục tiêu cá nhân
Có thể bạn chưa biết, phần lớn những gì được gọi là phân tích kỹ thuật ngày nay đều bắt nguồn từ quan điểm của Charles Dow – nhà sáng lập Dow Jones & Company vào giai đoạn chuyển đổi giữa hai thế kỷ 19 và thế kỷ 20 Những quan điểm này còn được biết đến với tên gọi “Lý thuyết Dow” Bất chấp những tiến bộ của công nghệ phức tạp cũng như sự phát triển của rất nhiều chỉ báo kỹ thuật mới, lý thuyết Dow vẫn được công nhận và sử dụng bởi phần lớn các nhà phân tích kỹ thuật Trong bài học này, chúng ta
sẽ cùng tìm hiểu kỹ hơn về nguồn gốc của lý thuyết Dow cũng như các nguyên tắc cơ bản của nó tạo nền tảng cho phân tích kỹ thuật ngày nay
4.2 Giới thiệu về lý thuyết Dow
Vào ngày 3 tháng 7 năm 1884, Dow cho công bố chỉ số trung bình chứng khoán đầu tiên bao gồm giá đóng cửa của 11 loại cổ phiếu: 9 công ty đường sắt và 2 công ty sản xuất Dow cho rằng 11 loại cổ phiếu này là sự thể hiện của tình hình nền kinh tế quốc gia Năm 1897, con số này tiếp tục tăng lên với chỉ số chứng khoán của 12 công
ty công nghiệp và 20 công ty đường sắt Năm 1928, chỉ số công nghiệp đã phát triển thành 30 loại cổ phiếu chứng khoán và đây cũng chính là con số hiện nay
Dow đã ứng dụng lý thuyết của mình vào các chỉ số trung bình của thị trường chứng khoán mà ông đã tạo ra với tên gọi chỉ số Công nghiệp và chỉ số Đường sắt Tuy nhiên, hầu hết các lý thuyết phân tích của ông Phân tích kỹ thuật thị trường tài chính đều có thể được áp dụng cho các loại chỉ số trung bình của tất cả thị trường
Năm 1984, nhân dịp lễ kỷ niệm 100 năm lần đầu tiên Dow công bố chỉ số
chứng khoán, Hiệp hội các nhà phân tích kỹ thuật thị trường (Market Technicians Association – MTA) đã trao giải bạc Gorham cho công ty Dow Jones & Co công nhận
sự đóng góp tột bậc của Charles Dow cho lĩnh vực phân tích đầu tư Chỉ số Dow – nguyên mẫu đầu tiên của những gì được xem là công cụ hàng đầu trong việc đánh giá
Trang 16hoạt động của thị trường chứng khoán – vẫn luôn là công cụ thiết yếu đối với các nhà phân tích kỹ thuật thị trường suốt 80 năm sau ngày mất của ông
4.2.1 Các nguyên tắc cơ bản của lý thuyết Dow
4.2.1.1 Chỉ số bình quân phản ánh mọi thứ
Thị trường phản ánh tất cả các yếu tố có ảnh hưởng chung đến cung cầu Những thông tin như lạm phát, dữ liệu lãi suất, báo cáo tài chính từ quá khứ cho tới hiện tại cũng như cảm xúc của nhà đầu tư đều có thể gây ảnh hưởng tới thị trường và được phản ánh trong giá của cổ phiếu hay chỉ số Mặc dù không thể dự đoán được những sự kiện như động đất hay thiên tai, nhưng thị trường lại có thể phản ánh những sự cố này bằng cách tác động gần như là lập tức đến giá cả
Theo Dow, nhà giao dịch có thể sử dụng những thông tin này để dự đoán các sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai Khi mọi thứ thay đổi, thị trường buộc phải điều chỉnh cùng với giá để phản ánh theo những thông tin thay đổi đó Rất nhiều nhà giao dịch chỉ cần nhìn vào biến động giá cũng có thể xác định được xu thế của thị trường
Không những vậy, thị trường phản ánh tất cả mọi thứ, thực tế không phải là điều mới mẻ với nhà giao dịch, vì chúng luôn được sử dụng trong lĩnh vực tài chính Rất nhiều trader chỉ cần nhìn vào biến động giá, mà không cần nhìn vào các yếu tố khác như chỉ báo chẳng hạn cũng có thể xác định được xu thế thị trường
4.2.1.2 Thị trường có ba xu hướng chính
Trước khi bàn luận về sự vận hành của các xu hướng, chúng ta phải làm rõ định nghĩa xu hướng của Dow Dow định nghĩa một xu hướng tăng là khi mức giá giao dịch cao nhất hiện tại cao hơn các mức giá đỉnh trước đây, và mức giá thấp nhất tại thời điểm hiện tại cũng cao hơn các mức giá thấp nhất trong quá khứ Nói cách khác, một xu hướng tăng có đồ thị gồm các đỉnh và đáy tăng dần Ngược lại, thị trường có chiều hướng đi xuống khi mức giá cao nhất và thấp nhất của thị trường hiện tại thấp hơn mức cao nhất
Xu hướng chính
Xu hướng chính là chuyển động lớn của thị trường, thường kéo dài hơn 1 năm hoặc thậm chí là vài năm Một nhà quan sát có thể xác định được hướng phát triển của thủy triều bằng cách đánh dấu điểm cao nhất của từng đợt sóng liên tiếp Nếu mỗi đợt sóng chạm đỉnh cao hơn đợt sóng trước, tức thuỷ triều đang lên, đại diện cho thị trường tăng giá Ngược lại, khi đỉnh của các làn sóng liên tiếp giảm dần thì có nghĩa là thủy triều đang rút, đại diện cho thị trường giảm giá
Trang 17Xu thế chính tăng sẽ tạo các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn
Thông thường, về lý thuyết thì xu hướng chính là xu hướng mà một nhà đầu tư
dài hạn quan tâm Mục đích của nhà đầu tư đó là mua chứng khoán càng sớm càng tốt
trong một thị trường lên giá, sau đó nắm giữ đến khi Bull Market (tăng giá) đã thực sự
kết thúc và bắt đầu Bear Market (giảm giá) Nhà đầu tư dài hạn sẽ bỏ qua các dao động nhỏ vì họ đầu tư dài hạn theo xu thế chính của thị trường
Xu hướng trung gian
Giai đoạn thứ hai hay giai đoạn trung gian là sự hiệu chỉnh của xu hướng ban
đầu và thường là kéo dài từ ba tuần đến ba tháng Chúng là những đợt suy giảm tạm
thời (trung gian) hay còn gọi là những điều chỉnh xuất hiện ở các thị trường tăng giá;
hoặc những đợt tăng giá hay còn gọi là hồi phục xuất hiện ở các thị trường giảm giá
Nhìn chung, những sự hiệu chỉnh này thoái lùi khoảng một phần ba đến hai phần ba xu hướng trước đó và đa phần là một nửa, hay 50%
Trang 18Xu hướng nhỏ
Các đỉnh bắt đầu thấp dần đi
Theo Dow, xu thế nhỏ (thứ yếu) thông thường ngắn hơn ba tuần Xu hướng này là sự dao động của xu hướng trung gian Để nó tác động vào xu thế chính và trung gian thì cần những giao dịch với khối lượng rất lớn và điều này hầu như là không thể
4.2.1.3 Xu hướng chính gồm 3 giai đoạn
Dow tập trung vào các xu hướng chủ yếu hay xu hướng chính và ông cho rằng
chúng diễn ra theo ba kỳ: kỳ tích lũy (accumulation phase), kỳ thâm nhập vào công chúng (public participation) và giai đoạn phân phối (distribution)
Kỳ tích lũy diễn ra khi các nhà đầu tư có hiểu biết, chủ động mua các cổ phiếu của công ty, trái ngược với các ý kiến của thị trường Nếu xu hướng trước đó đang giảm thì trong giai đoạn này các nhà đầu tư nhanh trí sẽ nhận ra rằng thị trường đã “tiếp nhận” hết tất cả những tin tức tồi tệ rồi Giai đoạn này giá cổ phiếu tăng không đáng kể do số lượng người mua ít trong khi cung ra thị trường còn khá nhiều
Trang 19Tuy nhiên, khi nhận thấy rằng các nhà đầu tư trên đã đúng, người ta sẽ đổ xô đi mua cổ phiếu này dẫn tới sự tăng đột biến về giá trong giai đoạn hai – giai đoạn thâm nhập vào công chúng Xu hướng này sẽ kéo dài cho đến khi nhu cầu đầu cơ trên thị trường đạt mức cực đại
Lúc này, khi báo chí bắt đầu đưa tin về sự tăng giá của cổ phiếu; tín hiệu tích cực của nền kinh tế cũng như sự gia tăng về khối lượng đầu cơ, các nhà đầu tư khôn ngoan
sẽ bán số cổ phiếu của họ ra thị trường, và đây chính là giai đoạn thứ ba của xu hướng – giai đoạn phân phối Trong suốt giai đoạn cuối cùng này, những nhà đầu tư vấn đã tích lũy ở thời điểm thị trường chạm đáy (là lúc không ai muốn mua vào) bắt đầu phân phối
ra bên ngoài
4.2.1.4 Các chỉ số trung bình phải củng cố lẫn nhau
Theo Dow, không quan trọng là tín hiệu thị trường tăng hay giảm giá có thể xảy
ra trừ khi cả hai chỉ số bình quân phải đưa ra cùng một tín hiệu tương đồng, tức là chúng củng cố lẫn nhau Ông cho rằng cả hai chỉ số phải cùng vượt qua đỉnh cao thứ hai của đợt trước đó để chứng minh rằng một thị trường tăng giá bắt đầu hay tiếp diễn
Trên đây là ví dụ về Lý thuyết Dow trong khi xem xét thị trường dài hạn Khi một xu hướng tăng giá tiếp diễn thì cả hai chỉ số Dow Industrial (Công nghiệp) và Transports (Đường sắt) đều tăng Một ví dụ tiếp theo về sự tương đồng của hai chỉ số trong lý thuyết Dow Vào đầu năm 1997 (điểm I), chỉ số đường sắt Dow đã chứng minh cho sự phá vỡ trước đó trong chỉ số công nghiệp Tháng 5 (điểm 2), chỉ số công nghiệp Dow đã chứng minh mức cao trước đó trong chỉ số đường sắt
Trang 204.2.1.5 Khối lượng giao dịch phải xác nhận xu hướng
Dow công nhận khối lượng giao dịch là một yếu tố đứng thứ hai nhưng không kém phần quan trọng trong việc xác nhận những tín hiệu giá Có thể nói đơn giản rằng, khối lượng giao dịch sẽ gia tăng theo hướng phát ỉriển của xu huớng chính Trong một
xu hướng tăng, khối lượng giao dịch sẽ tăng khi giá tăng lên, và giảm khi giá giảm Trong một xu hướng giảm, khối lượng giao dịch sẽ tăng khi giá giảm và giảm khi giá phục hồi mức tăng
Dow xem khối lượng giao dịch là một chỉ báo có tầm quan trọng thứ hai Ông quan sát những tín hiệu mua và bán hoàn toàn dựa trên giá đóng cửa Ngày nay, các chỉ báo phức tạp về khối lượng giúp chúng ta xác định khối lượng đang gia tăng hay suy giảm Những nhà giao dịch khôn ngoan sẽ biết sử dụng kiến thức này để đánh giá biến động giá và xem liệu hai chỉ số này có củng cố lẫn nhau hay không
4.2.1.6 Một xu hướng được cho là sẽ tiếp diễn cho đến khi có tín hiệu đảo chiều
Trong bài viết về Triết lý tiền đề của phân tích kỹ thuật, chúng ta đã nhắc tới một quy tắc vật lý về biến động thị trường, trong đó một vật thể đang chuyển động (trong trường hợp này là một xu hướng) có khuynh hướng tiếp tục chuyển động cho đến khi những tác động ngoại vi khiến nó thay đổi hướng đi Có nhiều công cụ hỗ trợ các nhà giao dịch phát hiện ra những tín hiệu đảo chiều, bao gồm nghiên cứu về ngưỡng hỗ trợ
và kháng cự, mô hình giá, đường xu hướng và đường trung bình di động… Một số chỉ báo còn có thể đưa ra cảnh báo sớm về nguy cơ mất xung lượng Nếu tất cả chúng không cho thấy điều gì có nghĩa là xu hướng hiện tại sẽ tiếp diễn
Công việc được xem là khó khăn nhất đối với một người theo lý thuyết Dow hay bất kỳ một nhà giao dịch theo xu hướng nào là phân biệt một sự hiệu chỉnh thứ yếu trong
xu hướng hiện tại với giai đoạn tín hiệu đầu tiên của một xu hướng mới đảo nghịch Ví
dụ sau đây minh họa cho hai tình huống thị trường khác nhau Trong hình 6a, sự hồi phục tại điểm C thấp hơn đỉnh A trước đó Sau đó, giá lại rớt xuống dưới điểm B Sự xuất hiện của hai đỉnh thấp hơn và hai đáy thấp hơn đã tạo ra một tín hiệu bán rõ ràng tại điểm mà B bị phá vỡ (điểm S) Đôi khi, mô hình đảo chiều này ám chỉ đến thuật ngữ
có tên gọi là “phân kỳ âm” (failure swing)
Trang 21Trong hình 6b, đỉnh C cao hơn đỉnh A Giá sau đó lại giảm xuống dưới B Một số người theo lý thuyết Dow cổ thể sẽ không xem sự phá vỡ ngưỡng hỗ trợ S1 là một tín hiệu bán thật sự Họ cho rằng chỉ mới xuất hiện những ngưỡng thấp thấp hơn chứ chưa có ngưỡng cao thấp hơn Họ mong muốn nhìn thấy sự hồi phục lên điểm E, thấp hơn điểm c và tìm kiếm một mức thấp mới nằm dưới D Với họ, S2 đại diện cho một tín hiệu bán thực sự với hai đỉnh thấp hơn và hai đáy thấp hơn Mô hình đảo chiều trong hình 6b được gọi là
“phân kỳ dương” Một phân kỳ âm (trong hình 6a) là một mô hình yếu hơn mô hình phân kỳ dương trong hình 6b Hình 6c và 6d là ví dụ tương tự nhưng tại của đáy thị trường
Trên đây là 3 nguyên tắc cơ bản còn lại của lý thuyết Dow mà bạn cần biết Như vậy, lý thuyết Dow với 6 nguyên tắc cơ bản đã tạo ra nền tảng cho phân tích kỹ thuật hiện đại sau này Bất chấp công nghệ máy tính cùng những công cụ chỉ báo phức tạp khác ra đời, lý thuyết Dow vẫn được công nhận và sử dụng bởi nhiều nhà phân tích kỹ thuật Đây là những kiến thức mà bạn không thể bỏ lỡ nếu bạn là một nhà đầu tư theo đuổi trường phái phân tích kỹ thuật
5 Các dạng biểu đồ trong phân tích kỹ thuật
5.1 Biểu đồ nến – candlestick chart
Trang 22Trong biểu đồ nến, mỗi cây nến sẽ đại diện cho 4 thông tin khác nhau bao gồm: giá mở cửa/giá đóng cửa, giá cao nhất/giá thấp nhất
Mỗi nến thể hiện giá trong 1 khoảng thời gian ứng với khung thời gian biểu đồ
Ví dụ: Biểu đồ ở khung 1G, thì mỗi nến thể hiện giá của một giờ
Một thanh nến bao gồm 2 phần thể hiện các biến động giá tại 1 thời điểm nhất định:
Thân nến: Thể hiện biên độ giữa giá mở cửa và đóng cửa
Bóng nến: Thể hiện giá cao nhất (điểm cao nhất của bóng nến) và thấp nhấp (điểm thấp nhất của bóng nến)
Cây nến màu đỏ thể hiện sự giảm giá của phiên giao dịch đó Ngược lại, cây nến màu xanh biểu thị sự tăng giá
5.1.2 Cách đọc biểu đồ nến Nhật
Về lịch sử ra đời thì loại đồ thị này đã xuất hiện từ những năm 1600, được người Nhật tạo ra nhằm phân tích giá cả của những hợp đồng mua bán gạo (bởi vậy mà đồ thị này còn được gọi là đồ thị nến Nhật Bản) Mô hình này có ưu điểm là nó thể hiện đầy
đủ 4 mức giá được coi là đáng chú ý nhất trong một phiên giao dịch gồm: giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất và thấp nhất của phiên đó
Trang 23Thành phần cơ bản tạo nên một mô hình là các cây nến Mỗi cây nến thể hiện môt kỳ (có thể là 1 phút, 1 ngày, 2 ngày, 1 tuần… tùy vào loại mô hình mà ta lựa chọn (Ví dụ trong mô hình ngày thì mỗi nến đại diện cho 1 ngày giao dịch, trong mô hình nến tuần thì mỗi nến đại diện cho 1 tuần giao dịch) Cấu tạo của 1 cây nến có thể hiểu như sau:
Thân nến dài thể hiện sức mua hoặc bán mạnh Thân nến càng dài, thì áp lực mua hoặc bán càng mạnh Điều này có nghĩa là người bán (nến đen) hoặc người mua (nến trắng) đang có vị thế mạnh hơn và chiếm lĩnh thị trường Ngược lại thân nến ngắn thể hiện hoạt động mua bán ít sôi nổi
Bây giờ chúng ta sẽ đến với những hình dạng nến phổ biến thường xuất hiện
trong biểu đồ và cách đọc biểu đồ nến Nhật thông qua bảng sau:
1 Spinning Tops
Trang 24Dạng biểu đồ nên Nhật
Mô tả: Nến có bóng ở trên và dưới dài, cùng phần cơ thể thật nhỏ Màu sắc của phần
cơ thể thật không thực sự quan trọng
Ý nghĩa: Phần thân nến nhỏ cho thấy giá đóng cửa và giá mở cửa không cách nhau xa,
và phần bóng cho thấy người mua và người bán đã chiến đấu khốc liệt nhưng bất phân thắng bại Mặc dù giá mở cửa và giá đóng cửa không cách nhau xa, nhưng dao động giá lại mạnh thể hiện ở bóng dài
Nếu spinning tops hình thành trong quá trình thị trường đang đi lên, điều này thường có nghĩa rằng không còn nhiều người mua và một sự thay đổi chiều của thị trường có thể xảy ra
Nếu spinning tops hình thành trong quá trình thị trường đang đi xuống, điều này thường
có nghĩa rằng không còn nhiều người bán và một sự thay đổi chiều của thị trường có thể xảy ra
2 Marubozu
Dạng biểu đồ nên Nhật Marubozu
Mô tả: Cây nến không có bóng nến, giá mở của và đóng cửa trùng với giá cao nhất và
thấp nhất
Ý nghĩa: Một nến trắng Marubozu là một nến rất “bullish” hay thể hiện xu hướng đi lên
mạnh mẽ, người mua hoàn toàn chiếm vị thế so với những người bán Đây thường là thời điểm bắt đầu của một xu hướng đi lên của thị trường
Trang 25Một nến đen Marubozu là một nến rất “bearish” hay thể hiện xu hướng đi xuống mạnh
mẽ, người bán hoàn toàn chiếm ưu thế so với người mua Đây thường là thời điểm bắt đầu của một xu hướng đi xuống của thị trường
3 Doji
Dạng biểu đồ nên Nhật Doji
Mô tả: Nến Doji có giá đóng cửa và giá mở cửa như nhau hoặc ít nhất là phần cơ thể
cực kỳ ngắn Thân nến rất ngắn trong như một đường thắng
Ý nghĩa: Nếu một Doji hình thành sau một loạt nến với phần thân màu trắng dài (xu
hướng đang đi lên), điều đó có nghĩa rằng người mua đã mệt mỏi và yếu đi Để đẩy giá lên cao nữa, sẽ cần thêm nhiều người mua, nhưng số lượng người mua đang giảm nhanh Người bán đang rình rập để quay trở lại thị trường và đẩy giá đi xuống
Nếu Doji hình thành sau một loạt các nến với phần thân dài màu đen (xu hướng đang đi xuống), thì có nghĩa rằng người bán đã đã hết sức lực, và không còn nhiều người bán trên thị trường Người mua đang chờ cơ hội để chiếm lại vị thế của mình trên thị trường
và đẩy giá đi lên
4 Hammer và Hanging Man
Dạng biểu đồ nên Nhật Hammer và Hanging Man
Biểu đồ nên Nhật Hammer và Hanging Man
Trang 26Mô tả: Nến có phần bóng phía dưới dài gấp đôi hoặc gấp ba phần cơ thể, có rất ít hoặc
không có bóng trên, màu sắc của phần cơ thể không quan trọng
Ý nghĩa: Hammer đánh dấu sự đổi chiều thành đi lên hình thành sau một quá trình thị
trường đi xuống (xem hình) Nó được gọi là “búa” vì thị trường “phá vỡ” một điểm đáy.Khi giá đang giảm xuống, hammer đưa ra tín hiệu rằng thị trường đã chạm đáy và giá sẽ tăng trở lại Phần bóng ở dưới dài có nghĩa rằng những người bán đã cố gắng đẩy giá đi xuống, nhưng người mua đã vượt qua áp lực bán này và giá đóng cửa gần với giá
mở cửa
Hanging Man có hình dạng tương tự nhưng màu sắc và ý nghĩa ngược lại với nến Hammer
5 Inverted Hammer và Shooting Star
Dạng biểu đồ nên Nhật Inverted Hammer và Shooting Star
Biểu đồ nên Nhật Inverted Hammer và Shooting Star
Mô tả: Inverted Hammer và Shooting Star nhìn giống nhau, và chỉ khác ở chỗ chúng
xuất hiện ở cuối một xu hướng đi lên hay đi xuống Cả hai loại nến này đều có thân nhỏ, phần bóng trên dài và phần bóng dưới rất ngắn
Ý nghĩa: Inverted Hammer xuất hiện khi giá đang trong quá trình đi xuống, và đưa ra
tín hiệu rằng thị trường có thể đổi chiều Phần bóng ở trên dài cho thấy người mua đang
cố gắng đưa ra giá cao hơn Người ban phản ứng quyết liệt nhưng không đủ sức để đầy
Trang 27giá xuống thấp và giá đóng cửa gần với giá mở cửa Người bán đang cạn kiệt dần và giá
sẽ đi lên
Shooting Star xuất hiện khi giá đang trong quá trình đi lên và đưa ra tín hiệu rằng thị trường có thể đổi chiều Phần bóng ở trên dài cho thấy người mua đã cố gắng đưa giá cao lên, nhưng người bán đã nhiều hơn và đẩy giá đi xuống, khiến giá đóng cửa gần với giá mở cửa
Khi nhiều cây nến kết hợp với nhau, chúng sẽ tạo ra những mô hình nến Các mô hình này về cơ bản có thể giúp chúng ta dự đoán các tín hiệu đảo chiều xu hướng hoặc
sự tiếp diễn của xu thê hiện tại Có rất nhiều loại mô hình tuy nhiên không phải mô hình nào trong quá trình kểm định thực tế cũng cho độ tin cậy cao Trong bài viết tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu về một số mô hình có độ tin cậy cao nhất, qua đó nhận biết được xu thế sắp tới của giá cổ phiếu để từ đó ra quyết định đầu tư phù hợp
5.2 Biểu đồ thanh (Bar chart)
Biểu đồ thanh là một dạng biểu đồ phản ánh biến động giá của công cụ tài chính, theo đó phần đỉnh của đường kẽ dọc chỉ mức giá cao nhất trong phiên giao dịch và phần đáy của đường kẽ dọc này chỉ mức giá thấp nhất trong phiên giao dịch Thanh ngang nhỏ bên trái thể hiện giá mở cửa và thanh ngang nhỏ bên phải thể hiện giá đóng cửa
Một thanh đơn lẻ tượng trưng cho một phiên giao dịch, có thể là 1 ngày, một tuần hoặc 1 giờ,… Khi bạn nghe về “thanh biểu đồ”, bạn cần biết chắc khung thời gian đó là khung thời gian nào thì bạn sẽ biết 1 thanh đó đại diện cho bao nhiêu thời gian
Biểu đồ thanh còn được gọi là biểu đồ “OHLC”, bởi vì nó chỉ ra giá mở cửa – Open, cao nhất – High, thấp nhất – Low, và giá đóng cửa – Close của một sản phẩm nhất định
Ví dụ:
Trang 285.3 Biểu đồ đường (Line Chart)
Về cơ bản, biểu đồ đường là đường nối các mức giá đóng cửa của khung thời gian trước với mức giá đóng cửa của khung thời gian sau Khi các điểm này được nối lại với nhau, chúng ta sẽ thấy được tổng quát chuyển động của giá của một cặp tiền trong một khoảng thời gian
Biểu đồ dạng đường được tạo thành bằng cách nỗi một chuỗi các dữ liệu giá quá khứ với nhau bằng một đường kẽ Vì biểu đồ này chỉ theo dõi giá đóng cửa của một công cụ tài chính trong một khung thời gian xác định nên ưu điểm của loại biểu đồ này
là dễ sử dụng
Thực tế hiện nay trên thị trường giao dịch, do khoa học kỹ thuật phát triển, diễn biến của thị trường tài chính ngày càng phức tạp cho nên loại biểu đồ này ít được sử dụng hơn trước
Trang 295.4 Biểu đồ núi/vùng(Mountain chart)
Biểu đồ núi là biểu đồ tài chính nối các mức giá đóng cửa của các phiên giao dịch lại với nhau, làm cho nó trông giống như sườn núi
Biểu đồ núi về cơ bản giống như biểu đồ đường, nhưng không gian bên dưới đường được thêm màu sắc Mọi người cũng thường gọi chúng là biểu đồ khu vực
Biểu đồ núi có một số công dụng chính như: mô tả sự tăng trưởng của một khoản đầu tư theo thời gian – đây là một cách phổ biến để thể hiện hiệu suất trong quá khứ Ngoài ra, biểu đồ này cũng được sử dụng làm công cụ giao dịch để phân tích hành vi giá Tuy nhiên, các trader cần cẩn thận vì loại biểu đồ này có thể tạo ra ảo ảnh quang học về sự tăng trưởng lớn hơn thực tế
Trên đây là 5 dạng biểu đồ cơ bản nhất và cách đọc các thông số đối với từng loại biểu đồ khác nhau Như vậy, nhìn vào một biểu đồ tỷ giá cụ thể, bạn sẽ hiểu được giá trên biểu đồ thể hiện như thế nào, đang di chuyển ra sao Từ đó, bạn có thể dễ dàng nắm được cái nhìn rõ hơn về thị trường và đưa ra quyết định giao dịch chính xác hơn Với tính năng đó, có thể nói rằng, biểu đồ chính là kim chỉ nam cho các nhà giao dịch chứng khoán theo trường phái phân tích kỹ thuật
6 Các phương pháp phân tích kỹ thuật
6.1 Giao dịch theo hành động giá (Price action)
Price Action (PA) là phương pháp giao dịch theo hành động giá, được dùng để
dự đoán hướng đi tiếp theo của thị trường chứng khoán thông qua dữ liệu giá cả
Những nhà giao dịch chứng khoán theo phương pháp Price Action tin rằng thị trường là hiệu quả và mọi thông tin, tin tức trên thị trường dù tốt hay xấu đều đã phản ánh hết vào đồ thị giá Do đó, giá cả là thông tin duy nhất họ cần và việc giao dịch sẽ được thực hiện trên biểu đồ trần, không có bất cứ chỉ báo hay công cụ kỹ thuật nào kết hợp sử dụng
Trang 30Giao dịch theo hành động giá đòi hỏi nhà đầu tư phải có kiến thức, kỹ năng quan sát và khả năng phân tích thị trường tốt bởi Price action không cho tín hiệu giao dịch từ các chỉ báo Thay vào đó, nhà đầu tư phải chủ động phán đoán dựa trên những diễn biến thực tế của thị trường thông qua các mô hình nến hoặc
mô hình giá trên biểu đồ giao dịch
Với phương pháp giao dịch Price Action, có 4 mô hình được sử dụng nhiều nhất, đó là:
Mô hình Inside bar
Mô hình Outside bar
Mô hình Pin bar
Mô hình Fakey bar
Hoặc các mô hình giá phổ biến như:
Mô hình tam giác
Mô hình cờ đuôi nheo (Pennant)
Mô hình vai đầu vai
Mô hình chữ nhật
Mô hình cup and handles
Mô hình giá Head and Shoulders
Mô hình 2 đỉnh (Double Tops)
Mô hình 2 đáy (Double Bottoms)
…
6.2 Giao dịch theo xu hướng
Giao dịch theo xu hướng là một kiểu giao dịch nắm bắt cơ hội thu về lợi nhuận thông qua việc phân tích đà tăng trưởng một tài sản hay một sản phẩm nào đó theo một hướng
cụ thể
Thị trường có 3 chiều xu hướng chính:
Xu hướng tăng (uptrend) là giai đoạn thị trường chuyển động tăng giá, được biểu thị bởi một loạt các đỉnh và các đáy cao hơn theo thời gian
Xu hướng giảm (downtrend) là giai đoạn thị trường chuyển động giảm giá, được đặc trưng bởi một loạt các đỉnh và đáy thấp hơn theo thời gian
Xu hướng đi ngang (sideways) là giai đoạn thị trường chuyển động trong một vùng giá nhất định, đỉnh sau = đỉnh trước, đáy sau = đáy trước
Trang 31Các công cụ chỉ báo thường sử dụng trong trend trading
Về cơ bản, các trend trader sẽ vào lệnh mua trong xu hướng tăng và ngược lại, vào lệnh bán khi xu hướng giảm Và tuỳ vào từng loại xu hướng mà nhà giao dịch sẽ có một chiến lược giao dịch khác nhau
Dưới đây là 2 phương pháp cơ bản để xác định xu hướng:
Chỉ báo kỹ thuật (đường trung bình động (Moving Average), chỉ báo MACD, chỉ báo ADX,…)
Đường xu hướng và kênh xu hướng
6.3 Giao dịch theo chỉ báo kỹ thuật
Phương pháp giao dịch theo chỉ báo kỹ thuật là việc sử dụng các công cụ chỉ báo
để xác định điểm vào lệnh, thoát lệnh và các quy tắc quản lý giao dịch
Chỉ báo kĩ thuật (technical indicator) là công cụ tính toán dựa trên dữ liệu giá, khối lượng hay lãi suất mở của một chứng khoán để xác định xu hướng, sức mạnh thị trường hay đưa ra những dự đoán về sự thay đổi giá trong tương lai
Phân loại các chỉ báo kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay:
6.3.1 Nhóm chỉ báo xu hướng (Trend following)
Dùng để đánh giá xu hướng hiện tại của thị trường và khả năng tương lai
Trang 326.3.2 Nhóm chỉ báo đo xung lượng (Momentum)
Dùng để xác định tốc độ thay đổi của giá
RSI (relative strength index)
Stochastic
ROC
…
6.3.3 Nhóm chỉ báo khối lượng giao dịch (Volume indicators)
Tính toán kết hợp giữa giá và khối lượng giao dịch để xác định sức mạnh của xu hướng
MFI (money flow index)
OBV (on balance volume)
ATR (average true range)
ADX (average directional movement index)
…
7 Phương pháp giao dịch theo hành động giá (Price Action)
Trong phân tích kỹ thuật thị trường chứng khoán, có một phương pháp được xếp riêng thành một trường phái đó chính là Price Action Price action đơn giản là một hệ thống giao dịch thuần tuý dựa trên hành động giá để đưa ra quyết định giao dịch nhưng lại đem về kết quả lợi nhuận khá cao Và trong bài học ngày hôm nay, chúng tôi sẽ giúp các bạn tìm hiểu phương pháp giao dịch độc đáo này
Price action là gì?
Price Action (PA) là phương pháp giao dịch theo hành động giá, được dùng để
dự đoán hướng đi tiếp theo của thị trường chứng khoán thông qua dữ liệu giá cả
Những nhà giao dịch chứng khoán theo phương pháp Price Action tin rằng thị trường là hiệu quả và mọi thông tin, tin tức trên thị trường dù tốt hay xấu đều đã phản ánh hết vào
đồ thị giá Do đó, giá cả là thông tin duy nhất họ cần
Phương pháp giao dịch theo hành động giá (Price Action) còn được gọi là
“phương pháp giao dịch trần trụi” (naked trading) bởi vì việc giao dịch được thực hiện trên biểu đồ trần, không có bất cứ chỉ báo hay công cụ kỹ thuật nào kết hợp sử dụng
Một số mô hình Price action cơ bản
Với phương pháp giao dịch Price Action, có 4 mô hình được sử dụng nhiều nhất, đó là:
Mô hình Inside bar
Mô hình Outside bar
Mô hình Pin bar
Mô hình Fakey bar
7.1 Mô hình Inside bar
Trang 33Inside bar là mô hình bao gồm 2 cây nến trở lên, với cây nến đầu tiên có độ dài (kể cả bóng nến) bao bọc hoàn toàn cây nến phía sau Cây nến đầu tiên gọi là nến mẹ (Mother bar), các cây nến sau chính là Inside bar
Mô hình Inside bar được chia làm 2 loại:
Mô hình Inside bar tăng: cây nến lớn là cây nến giảm, cây nến nhỏ là cây nến tăng
Mô hình Inside bar giảm: cây nến lớn là cây nến tăng, cây nến nhỏ là cây nến giảm
Inside bar được đánh giá là mẫu hình quan trọng và mạnh nhất của phương pháp giao dịch Price Action, được sử dụng để xác định hướng đi của thị trường, đặc biệt là các trường hợp giá đảo chiều xu hướng Cụ thể:
Khi xuất hiện mô hình Inside bar tăng => giá đang giảm sẽ có xu hướng quay đầu tăng giá
Trang 34 Khi xuất hiện mô hình Inside bar giảm => giá đang tăng sẽ có xu hướng quay đầu giảm giá
7.2 Mô hình Outside Bar
Ngược lại với mô hình Inside Bar, mô hình Outside bar có cây nến đằng sau dài hơn và bao trùm cây nến trước đó Mô hình này phân ra làm 2 loại:
Mô hình Outside bar tăng: Cây nến nhỏ là cây nến giảm, cây nến lớn là cây nến tăng
Mô hình Outside bar giảm: Cây nến nhỏ là cây nến tăng, cây nến lớn là cây nến giảm
Với thế nến này, chúng ta có thể hiểu rằng cây nến sau có lực mạnh hơn và áp đảo hoàn toàn lực của cây nến trước đó, vì thế mà giá sẽ đi theo hướng của cây nến sau Cụ thể:
Khi thị trường đang giảm, xuất hiện mô hình Outside bar tăng => có xu hướng đảo chiều tăng giá
Khi thị trường đang tăng, xuất hiện mô hình Outside bar giảm => có xu hướng quay đầu giảm giá
Trang 357.3 Mô hình Pin bar
Pin bar là một cây nến có thân rất ngắn và bóng nến rất dài về một phía, phía còn lại rất ngắn hoặc không có bóng nến Pin bar có 2 loại:
Pinbar tăng: đuôi nến nằm dưới thân nến (màu sắc thân nến không quan trọng)
Pinbar giảm: đuôi nến nằm trên thân nến (màu sắc thân nến không quan trọng)
Mô hình Pinbar xuất hiện khá phổ biến trong đồ thị giao dịch cổ phiếu Nó thể hiện sự
từ chối tăng lên hoặc giảm xuống tại một mức giá nào đó Khi nến Pinbar xuất hiện, khả năng đảo chiều xu hướng là rất cao Cụ thể:
Trong xu hướng giảm, xuất hiện pinbar tăng => cho tín hiệu tăng giá
Trong xu hướng tăng, xuất hiện pinbar giảm => tín hiệu cho xu hướng giảm
Trang 37sự phong phú trong cách tiếp cận Ngoài ra, Price Action cũng là một phương pháp giao dịch đơn giản, một hệ thống giao dịch thuần tuý dựa trên hành động giá, căn cứ vào diễn biến của giá tức thời để nhận định cơ hội giao dịch và kiếm tiền từ thị trường chứng khoán
8 Phương pháp giao dịch theo xu hướng (Trend Trading)
Trong giao dịch và đầu tư chứng khoán, việc phân biệt và xác định xu hướng của thị trường là điều vô cùng quan trọng Có được nhận định chính xác về hướng đi của thị trường sẽ giúp bạn kiếm lợi nhuận rất cao Và trong bài học ngày hôm nay, chúng tôi sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức cơ bản nhất về xu hướng và cách xác định
xu hướng, để từ đó bạn có thể tự xây dựng cho mình một chiến lược giao dịch phù hợp
Xu hướng là gì? Phân loại 3 chiều xu hướng của thị trường
Xu hướng là sự chuyển động của thị trường theo một hướng nhất định qua thời gian Thị trường có 3 chiều xu hướng chính:
Xu hướng tăng (uptrend) là giai đoạn thị trường chuyển động tăng giá, được biểu thị bởi một loạt các đỉnh và các đáy cao hơn theo thời gian
Xu hướng giảm (downtrend) là giai đoạn thị trường chuyển động giảm giá, được đặc trưng bởi một loạt các đỉnh và đáy thấp hơn theo thời gian
Xu hướng đi ngang (sideways) là giai đoạn thị trường chuyển động trong một vùng giá nhất định, đỉnh sau = đỉnh trước, đáy sau = đáy trước
8.1 Các chỉ báo kỹ thuật dùng để xác định xu hướng thị trường
8.1.1 Hỗ trợ và kháng cự
Đường hỗ trợ là đường nối các điểm đáy giá Tùy vào đường trend chính (chuyển động giá chiếm ưu thế) mà mức hỗ trợ có thể ở dạng đường nghiêng góc hay đường nằm ngang
Với xu hướng tăng giá, đường hỗ trợ có góc nghiêng dương
Với xu hướng giá đi ngang, đường hỗ trợ nằm ngang
Trang 38Đường kháng cự là đường nối lần lượt các đỉnh giá Tùy vào xu hướng chính mà mức này có dạng đường nghiêng góc hay đường nằm ngang
Với xu hướng giảm giá, đường kháng cự có góc nghiêng âm
Với xu hướng giá đi ngang, đường kháng cự nằm ngang
Khi xu hướng tăng giá chuyển thành xu hướng giảm giá, kháng cự trở thành hỗ trợ Và ngược lại, hỗ trợ sẽ trở thành kháng cự khi xu hướng giảm chuyển thành xu hướng tăng giá
8.1.2.Ý nghĩa của hỗ trợ và kháng cự trong việc xác định xu hướng:
Xu hướng tăng của thị trường được xác định khi các mức hỗ trợ và kháng cự sau cao hơn các mức hỗ trợ và kháng cự trước
Xu hướng giảm của thị trường được xác định khi các mức hỗ trợ và kháng cự sau thấp hơn các mức hỗ trợ và kháng cự trước đó
Xu hướng đi ngang là khi các mức hỗ trợ và kháng cự sau bằng với các mức hỗ trợ và kháng cự trước đó
8.2 Đường xu hướng (Trendline)
Đường xu hướng là đường nối giữa các đỉnh hoặc các đáy để diễn tả hướng đi hiện tại của giá
Trendline (đường xu hướng) được sử dụng như một công cụ để xác định xu hướng thị trường và giúp các trader đưa ra quyết định giao dịch chính xác
Xu hướng tăng được xác nhận khi đỉnh giá sau cao hơn các đỉnh giá cũ và đáy mới cáo hơn đáy cũ Đường xu hướng sẽ nối các đáy lại với nhau tạo thành đường
Trang 39Đường xu hướng là một trong những công cụ quan trọng nhất của phân tích kỹ thuật Thay vì xem xét hiệu quả hoạt động trong quá khứ hay các yếu tố cơ bản khác thì người phân tích kỹ thuật có thể nghiên cứu những xu hướng hành động giá
Đường xu hướng giúp người phân tích kĩ thuật xác định được hướng di chuyển
hiện tại của giá thị trường Họ tin rằng “trend is your friend” (xu hướng là người bạn),
và việc xác định được xu hướng là bước đầu tiên trong quá trình thực hiện một giao dịch thành công
Sau khi xác định được xu hướng của thị trường, các trader có thể dễ dàng thiết lập các điểm vào lệnh và chốt lời
8.3 Kênh xu hướng (Price Chanel)
Kênh xu hướng được cấu thành từ đường xu hướng và một đường thẳng song song với nó vẽ từ một đỉnh (trong trường hợp tăng giá) hay từ một đáy (trong trường hợp giảm giá) 2 đường đó được vẽ song song với nhau, cùng hướng, ở giữa kênh là các nến với các biến động giá khác nhau
Có 3 dạng kênh xu hướng:
Kênh xu hướng lên (Up Channel)
Kênh xu hướng xuống (Down Channel)
Kênh xu hướng đi ngang (Sideway Channel)
Trang 40Trong một kênh xu hướng, đường giá cổ phiếu sẽ đi dọc theo kênh và khi đường giá chạm vào các đường kênh dưới sẽ là mức hỗ trợ và trạm đường kênh trên sẽ là mức kháng cự
Trường hợp giá phá vỡ kênh xu hướng có thể là tín hiệu đảo chiều xu hướng hoặc tiếp tục tăng hoặc giảm một cách mãnh liệt hơn, nhà đầu tư cần quan sát thêm nhiều chu
kỳ nến của đường giá để xác định một cách chính xác nhất Các điểm sau quá trình phá
vỡ cũng là thời điểm nhà đầu tư có thể xem xét đặt lệnh mua bán cổ phiếu
Ngoài chỉ báo trung bình động, đường xu hướng, các trader có thể sử dụng MACD, RSI hoặc các mô hình giá quan trọng…để xác định xu hướng thị trường và tìm điểm vào lệnh thích hợp Nhiều trader chuyên nghiệp còn kết hợp các chỉ báo với nhau
để xác nhận một cách chính xác và hiệu quả hơn
9 Tìm hiểu về mô hình giá trong phân tích kỹ thuật
Dựa theo lý thuyết trong phân tích kỹ thuật chứng khoán, lịch sử giá thường có
xu hướng lặp lại và các mô hình giá xuất hiện sau đó sẽ tạo ra kết quả tương tự Chính
vì vậy, việc tìm hiểu các mô hình giá và áp dụng nó vào trong chiến lược của mình là
vô cùng quan trọng Trong bài học ngày hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu cho các bạn các mô hình giá cơ bản và hiệu quả nhất đang thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư tham gia đầu tư chứng khoán
9.1 Mô hình giá là gì?
Theo định nghĩa, mô hình giá là một cấu hình dễ nhận biết của chuyển động giá được xác định bởi một loạt các đường xu hướng (trendline) và đường cong, qua đó giúp các nhà đầu tư dự báo hướng đi thị trường trong tương lai