LỜI MỞ ĐẦU .....................................................................................................................1 NỘI DUNG..........................................................................................................................2 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY VÀ PHƯƠNG THỨC THÂM NHẬP THỊ TRƯỜNG.........................................................................................................................2 1.1. Lịch sử hình thành ...............................................................................................2 1.2. Tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu: ............................................................................2 1.3. Hoạt động kinh doanh .........................................................................................3 1.3.1. Lĩnh vực kinh doanh ........................................................................................3 1.3.2. Nguyên tắc kinh doanh ....................................................................................3 1.4. Mô hình SWOT ....................................................................................................4 1.4.1. Điểm mạnh.......................................................................................................4 1.4.2. Điểm yếu..........................................................................................................4 1.4.3. Cơ hội ..............................................................................................................4 1.4.4. Thách thức .......................................................................................................5 1.5. Phương thức thâm nhập vào thị trường Thái Lan của Cocoon:.....................5 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG .............................................................6 2.1. Nghiên cứu khái quát...........................................................................................6 2.1.1. Pháp luật .........................................................................................................6 2.1.2. Giá cả ..............................................................................................................6 2.1.3. Cạnh tranh.......................................................................................................7 2.1.4. Dung lượng thị trường ....................................................................................8 2.1.5. Rào cản kỹ thuật..............................................................................................9 2.2. Nghiên cứu chi tiết .............................................................................................10 2.2.1. Khách hàng....................................................................................................11 2.2.2. Quy mô của thị trường mỹ phẩm ở Thái Lan ................................................11 2.2.3. Dự báo xu hướng cung của mỹ phẩm Thái Lan ............................................12 2.2.4. Dự báo xu hướng cầu của thị trường mỹ phẩm Thái Lan.............................12 2.2.5. Dự báo xu hướng giá của thị trường mỹ phẩm Thái Lan .............................13 2.2.6. Hệ thống phân phối hàng hóa .......................................................................13 2.2.7. Nghiên cứu cạnh tranh ..................................................................................14 CHƯƠNG 3: CHIẾN LƯỢC MARKETING MIX...................................................16 3.1. Chiến lược sản phẩm .........................................................................................16 3.2. Chiến lược giá.....................................................................................................18 3.3. Place.....................................................................................................................19 3.4. Promotion............................................................................................................20 KẾT LUẬN .......................................................................................................................22 DANH MỤC THAM KHẢO ...........................................................................................23
Trang 1MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU 1
NỘI DUNG 2
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY VÀ PHƯƠNG THỨC THÂM NHẬP THỊ TRƯỜNG 2
1.1 Lịch sử hình thành 2
1.2 Tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu: 2
1.3 Hoạt động kinh doanh 3
1.3.1 Lĩnh vực kinh doanh 3
1.3.2 Nguyên tắc kinh doanh 3
1.4 Mô hình SWOT 4
1.4.1 Điểm mạnh 4
1.4.2 Điểm yếu 4
1.4.3 Cơ hội 4
1.4.4 Thách thức 5
1.5 Phương thức thâm nhập vào thị trường Thái Lan của Cocoon: 5
CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG 6
2.1 Nghiên cứu khái quát 6
2.1.1 Pháp luật 6
2.1.2 Giá cả 6
2.1.3 Cạnh tranh 7
2.1.4 Dung lượng thị trường 8
2.1.5 Rào cản kỹ thuật 9
2.2 Nghiên cứu chi tiết 10
2.2.1 Khách hàng 11
2.2.2 Quy mô của thị trường mỹ phẩm ở Thái Lan 11
2.2.3 Dự báo xu hướng cung của mỹ phẩm Thái Lan 12
2.2.4 Dự báo xu hướng cầu của thị trường mỹ phẩm Thái Lan 12
2.2.5 Dự báo xu hướng giá của thị trường mỹ phẩm Thái Lan 13
2.2.6 Hệ thống phân phối hàng hóa 13
Trang 22.2.7 Nghiên cứu cạnh tranh 14
CHƯƠNG 3: CHIẾN LƯỢC MARKETING MIX 16
3.1 Chiến lược sản phẩm 16
3.2 Chiến lược giá 18
3.3 Place 19
3.4 Promotion 20
KẾT LUẬN 22
DANH MỤC THAM KHẢO 23
Trang 3và là nguyên nhân khiến cho cuộc đua giành thị phần giữa các công ty xuyên quốc gia trở nên khốc liệt hơn Để khách hàng ở các nước nhận biết được sự có mặt của công ty và lựa chọn sản phẩm của công ty thay vì sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, mỗi công ty cần phải
có một chiến lược marketing quốc tế hiệu quả Tại Việt Nam, Cocoon – một hãng mỹ phẩm dẫn đầu xu hướng mỹ phẩm thuần chay nội địa đã thành công trong việc tạo được dấu ấn và niềm tin của khách hàng về những sản phẩm mỹ phẩm an toàn, lành tính Cocoon đang từng bước đưa sản phẩm của mình và thương hiệu thuần Việt ra quốc tế,
mà đặc biệt là Thái Lan – thị trường mà ngành công nghiệp mỹ phẩm có quy mô và tiềm năng lớn
Nhận thấy sự cần thiết trong việc xây dựng chiến lược marketing quốc tế để đưa sản phẩm của công ty đến thị trường mục tiêu, nhóm 1 chúng em đã thực hiện đề tài “Chiến lược marketing quốc tế của Cocoon tại thị trường Thái Lan”
Bài báo cáo của chúng em gồm 3 phần
Phần 1: Giới thiệu công ty và phương thức thâm nhập thị trường của Cocoon
Phần 2: Nghiên cứu thị trường Thái Lan
Phần 3: Chiến lược marketing mix của Cocoon tại thị trường Thái Lan
Trang 4NỘI DUNG CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY VÀ PHƯƠNG THỨC THÂM NHẬP THỊ TRƯỜNG
mỹ phẩm “Cocoon” chuyên cung cấp sản phẩm làm đẹp sản xuất 100% từ thiên nhiên
Có thể nói, cocoon là một thương hiệu mỹ phẩm nổi tiếng đến từ Việt Nam với các sản phẩm 100% thuần chạy Với cam kết không sử dụng nguyên liệu động vật và không thử nghiệm trên động vật, Cocoon là thương hiệu Việt Nam đầu tiên đạt được chứng nhận không thời nghiệm trên động vật và thuần chay của tổ chức bảo vệ động vật toàn cầu PETA Trong 4 năm trở lại đây, cái tên Cocoon bất ngờ gây chú ý trở lại trên thị trường làm đẹp nội địa, không chỉ bởi bao bì được đổi mới hết sức đẹp mắt mà còn bởi những thông điệp nhân văn được khắc họa ngày một rõ nét hơn Đáng chú ý vào năm 2019 -
2020, Cocoon vinh dự lọt top “11 thương hiệu mỹ phẩm thiên nhiên người dùng tin dùng Việt Nam” với slogan dễ nhớ độc đáo: “Mỹ phẩm thuần chay cho nét đẹp Việt”, thấu hiểu da người Việt và điều kiện khí hậu Việt Nam, Cocoon đã chiếm lĩnh hình ảnh ấn tượng trong mắt người tiêu dùng Việt
1.2 Tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu:
Cocoon nghĩa là "cái kén”, cái kén như là “ngôi nhà" dễ ủ ấp, nuôi dưỡng con sâu ngủ để đến một ngày sẽ hóa thành nàng bướm xinh đẹp và lộng lầy Từ ý nghĩa như thế, Cocoon chính là "ngôi nhà" dễ chăm sóc làn da, mái tóc của người Việt Nam, giúp cho
họ trở nên xinh đẹp, hoàn thiện hơn và tỏa sáng theo cách của chính họ Cocoon ra đời với một lý do đơn giản là làm đẹp cho người Việt từ chính những nguồn nguyên liệu gần gũi quen thuộc
Tầm nhìn: Làm đẹp cho người Việt từ chính những nguồn nguyên liệu gần gũi,
quen thuộc Tạo hóa rất ưu ái cho thiên nhiên Việt Nam chúng ta là một thế giới thực vật
Trang 5quý giá không chỉ ăn rất ngon mà còn rất tốt khi đưa lên làn da và mái tóc Vì vậy , Cocoon nghiên cứu và không ngừng cho ra đời những sản phẩm mỹ phẩm 100% thuần chay giữ trọn dưỡng chất của thực vật Việt Nam, an toàn, lành tính, không sử dụng thành phần từ động vật và nói không với thử nghiệm tên động vật
Sứ mệnh: Cocoon được sinh ra để mang lại cho bạn một làn da, một mái tóc luôn
khỏe mạnh, trẻ trung và tràn đầy sức sống từ những nguồn nguyên liệu đơn giản và gần gũi mà bạn ăn hàng ngày Cocoon luôn giữ một nhiệm vụ trong tâm trí: áp dụng các lợi ích của thực phẩm quanh ta kết hợp với sự hiểu biết về khoa học để tạo ra các sản phẩm
mỹ phẩm an toàn hiệu quả cho tất cả mọi người Hành trình gian nan tìm đến vẻ đẹp thật
sự không phải là nhiệm vụ của riêng bạn, Cocoon sẽ cùng bạn đi trên hành trình đó Luôn luôn là như vậy, mãi mãi là như vậy
Mục tiêu: Xây dựng hình ảnh thương hiệu mỹ phẩm thuần chay đến từ Việt Nam
làm người sử dụng dễ dàng cảm nhận linh hồn Việt Nam trong từng sản phẩm đồng thời khẳng định cho sự giàu đẹp của thiên nhiên Việt Nam, cũng như chất lượng mỹ phẩm đến
từ thiên nhiên Việt Nam so với các nước khác trên thế giới là không hề kém cạnh
1.3 Hoạt động kinh doanh
1.3.1 Lĩnh vực kinh doanh
Hoạt động trong lĩnh vực làm đẹp với đặc trưng là mỹ phẩm thuần chay, cụ thể là không sử dụng nguyên liệu từ động vật, không thử nghiệm sản phẩm trên động vật Bốn dòng sản phẩm mà Cocoon tập trung là chăm sóc da, chăm sóc cơ thể, chăm sóc môi và sản phẩm chăm sóc tóc
1.3.2 Nguyên tắc kinh doanh
Tuân thủ các quy định, yêu cầu pháp lý trong các hoạt động kinh doanh Đồng thời, cung cấp các sản phẩm an toàn, hiệu quả, thuần chay Thực hiện các cam kết đi đôi với hành động:
− 100% nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng và an toàn cho làn da
− 100% thuần chay
− 100% không bao giờ thử nghiệm trên động vật
Trang 61.4 Mô hình SWOT
1.4.1 Điểm mạnh
− Sản phẩm 100% thuần chay chất lượng cao được chứng nhận bởi các tổ chức quốc tế: thương hiệu Việt Nam đầu tiên được thông qua trong chương trình không thử nghiệm trên động vật “Leaping Bunny” của tổ chức Cruelty-Free International, chương trình “Test-Free & Vegan” của tổ chức bảo vệ quyền lợi động vật toàn cầu PETA, chứng nhận thương hiệu mỹ phẩm thuần chay của The Vegan Society
− Mức giá trung bình, không quá cao hay quá thấp, dễ chấp nhận với mức thu nhập trung bình của Thái Lan
− Nổi bật là doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội với nhiều hoạt động thiết thực với môi trường: cùng Tổ chức Động vật Châu Á (AAF) tổ chức chương trình “Chung tay bảo
vệ loài gấu”, các chiến dịch đổi vỏ chai, pin cũ, …
1.4.2 Điểm yếu
− Cocoon vẫn là một thương hiệu mới, cho nên chưa được nhiều người tiêu dùng nước ngoài biết tới
− Doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm trong việc thâm nhập thị trường nước ngoài
− Quy mô doanh nghiệp còn nhỏ, tiềm lực tài chính chưa đủ vững mạnh để tạo sức cạnh tranh lớn trên thị trường Thái Lan
1.4.3 Cơ hội
− Thị trường mỹ phẩm Thái Lan có quy mô lớn nhất khu vực Đông Nam Á theo Euromonitor với doanh thu hơn 4 tỷ đô năm 2021, dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR là 5,4% trong giai đoạn dự báo 2022 - 2026
− Nằm trong các nước ASEAN, Cocoon sẽ được hưởng các ưu đãi về thuế suất cũng như việc xuất khẩu sẽ dễ dàng hơn
− Tại Thái Lan, ngành công nghiệp này phục vụ cho mọi giới tính, bao gồm cả nam giới Mỹ phẩm của Cocoon dùng được cho cả nam và nữ, do vậy Cocoon sẽ có được cả 2 thị trường mỹ phẩm dành cho nam và nữ
Trang 7− Watsons là chuỗi bán lẻ quy mô bắt nguồn từ Thái Lan, mà các sản phẩm của Cocoon đã được bán trong các cửa hàng của Watsons tại Việt Nam Đây chính là một cơ hội cho Cocoon mở rộng sang thị trường Thái Lan
− Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm nguồn gốc từ thiên nhiên gia tăng cùng với lối sống xanh, thân thiện với môi trường
1.4.4 Thách thức
− Mỹ phẩm nội địa mạnh, tạo sức ép cạnh tranh lớn Thái Lan là nước xuất khẩu
mỹ phẩm lớn thứ 2 trong ASEAN, sau Singapore và đứng thứ 10 trên thế giới (2020, xuất 2,38 tỷ đô la Mỹ) Đây là rào cản cho Cocoon làm sao để có thể bán chạy tại thị trường xuất khẩu mỹ phẩm lớn như vậy
− Có nhiều công ty đã đặt nhà máy tại Thái Lan để có được nguồn nhân công rẻ Do vậy, Cocoon sẽ phải cạnh tranh với rất nhiều thương hiệu lớn toàn cầu về sản phẩm và chi phí
− Người tiêu dùng Thái đòi hỏi khắt khe hơn, mong đợi nhiều hơn giá trị sản phẩm
− Thói quen tiêu dùng trực tuyến đòi hỏi Cocoon phải chuẩn bị về công nghệ, tham gia thương mại điện tử
1.5 Phương thức thâm nhập vào thị trường Thái Lan của Cocoon:
Cocoon bắt đầu xâm nhập thị trường Thái Lan thông qua một trong những chuỗi cửa hàng bán lẻ lớn nhất nước Thái: Watsons Với hơn 500 địa điểm bán lẻ lớn phủ khắp đất Thái, chuỗi cửa hàng của tỷ phú Lý Gia Thành là một đối tác lý tưởng để một thương hiệu còn khá trẻ như cocoon bước đầu thâm nhập thị trường mỹ phẩm quốc tế nói chung, thị trường mỹ phẩm Thái Lan nói riêng
Bắt tay với Watsons từ năm 2020, mỹ phẩm thuần chay Cocoon đã khẳng định được
vị thế của sản phẩm của mình khi đặt lên bàn cân với các sản phẩm quốc tế khác Cocoon bước đầu đã gây được ấn tượng mạnh trên đất Thái Lan với hình tượng là sản phẩm mỹ phẩm thuần chay, không thử nghiệm trên động vật, sử dụng nguồn nguyên liệu thiên nhiên gần gũi, cùng với đó là biểu tượng “con thỏ” và “hoa hướng dương” trên bao bì (sản phẩm được phê duyệt theo chương trình Leaping Bunny, PETA và The Vegan Society)
Không chỉ dừng lại ở đó, Cocoon còn liên kết với các chuỗi cửa hàng bán lẻ khác trên Thái Lan như Sammi shop, hasaki, từ đó, mở rộng kênh phân phối, dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng Thái Lan hơn, tạo nền tảng vững chắc, bước đà để trở thành thương
Trang 8hiệu mỹ phẩm Việt đáng gờm trên thị trường mỹ phẩm Thái Lan nói riêng và thị trường quốc tế nói chung
CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG
2.1 Nghiên cứu khái quát
2.1.1 Pháp luật
− Hệ thống pháp luật của Thái dựa theo hệ thống dân luật (civil law) nhưng có một
số ảnh hưởng của hệ thống thông luật (common law)
− Bộ Thương mại Thái Lan chỉ rõ mỹ phẩm thuộc vào các mặt hàng chịu sự kiểm soát và hạn chế nhập khẩu, thường phải có giấy phép nhập khẩu Người cung cấp sẽ phải nộp giấy phép tới Bộ Thương mại và đi kèm với giấy yêu cầu, giấy xác nhận, hóa đơn và những giấy tờ thích hợp khác
− Hàng hoá nhập khẩu thường phải chịu hai loại thuế, đó là thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT) Mức thuế giá trị gia tăng hiện tại ở Thái Lan là 7% Bên cạnh đó, các nước trong khối ASEAN sẽ được hưởng mức thuế ưu đãi
− Thuế thu nhập doanh nghiệp: Đối với hầu hết các loại hình hoạt động kinh doanh tại Thái, bao gồm cả những tổ chức nước ngoài đang hoạt động tại Thái Lan hoặc có thu nhập từ Thái Lan, dù những công ty này có thực hiện hoạt động kinh doanh tại Thái Lan hay không, đều phải chịu một mức thuế thu nhập doanh nghiệp được điều chỉnh dựa trên lợi nhuận cố định của công ty Việc thu hồi vốn được xem xét như những thu nhập thông thường và vì vậy vẫn phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp Mức thuế thông thường đồng đều là 30%
− Đối với mỹ phẩm thuần chay, giá cả của chúng khá đắt hơn mỹ phẩm thông thường và đang có xu hướng tăng nhanh khi người dùng ngày càng quan tâm về các sản
Trang 9phẩm này Giá của các sản phẩm này sẽ phụ thuộc vào nguyên liệu, độ hiếm của nguyên liệu, thương hiệu, bao bì…
2.1.3 Cạnh tranh
Thị trường mỹ phẩm Thái Lan hiện có khả năng mở rộng lớn hơn thông qua cộng đồng kinh tế ASEAN, nơi thúc đẩy các chính sách thương mại tự do giữa các nước thành viên, hơn nữa, Thái Lan cũng đã có các hiệp định thương mại tự do khác với các nước như Nhật Bản và Hàn Quốc, dẫn đến một số thương hiệu mỹ phẩm từ các nước này gia nhập thị trường Thái Lan Có nhiều thương hiệu đối thủ cạnh tranh lớn như Beiersdorf
Ag, Unilever và L'Oreal S.A., là ba công ty hàng đầu trong lĩnh vực chăm sóc da của Thái Lan Và nhiều công ty đã đặt nhà máy tại Thái Lan để có được nguồn nhân công rẻ
Do vậy, Cocoon sẽ phải cạnh tranh với rất nhiều thương hiệu lớn toàn cầu
2.1.3.1 Đối thủ cạnh tranh trực tiếp:
− Các thương hiệu nước ngoài cùng phân khúc giá cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc mỹ phẩm thuần chay với Cocoon như: Innisfree, The Face Shop, Caudaline, NYX, The body shop, LUSH, Paula’s Choice, và các hãng mỹ phẩm thuần chay nội địa như V&M Naturals, Zenutrients, Miss Natural Store, …đây đều là các thương hiệu đầu ngành, phủ sóng thị trường mỹ phẩm Thái Lan, điểm chung của các thương hiệu này là
họ cùng nhận thấy xu hướng thị trường và xu hướng phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, bảo vệ động vật mạnh mẽ và được chứng nhận bởi tổ chức PETA công nhận Điểm mạnh của các thương hiệu này là đã tồn tại được một thời gian dài, có độ nhận diện thương hiệu cao, có được niềm tin của khách hàng, Đối với Cocoon, các hãng mỹ phẩm này tạo một môi trường cạnh tranh gay gắt về thương hiệu cũng như tiêu chuẩn sản phẩm
− Mỹ phẩm organic cũng được coi là đối thủ trực tiếp của Cocoon Các hãng mỹ phẩm organic nước ngoài như Living nature, Andalou Naturals, Juice Beauty, và nội địa như Frank Skincare, Thann, Siam Botanicals, Be Organic Bath & Body, cũng là những nhãn hàng hướng tới phát triển bền vững Các sản phẩm organic được đảm bảo sản xuất với các thành phần tự nhiên không gây hại tới môi trường, tuy nhiên không bao gồm cam kết không thử nghiệm trên động vật và được xếp vào cùng phân khúc giá với các sản phẩm mỹ phẩm thuần chay
Trang 102.1.3.2 Đối thủ cạnh tranh gián tiếp:
Đối thủ cạnh tranh gián tiếp của Cocoon có thể kể đến như các thương hiệu nước ngoài như L’Oreal, Maybelline, Laroche Posay, M.A.C, Lemonade, M.O.I, Ofelia, Olay,… hay các sản phẩm nội địa như Srichand, Oriental Princess, Style Vana, Pera Skincare, Human Nature…
2.1.3.3 Áp lực từ các sản phẩm thay thế
Đối với dòng sản phẩm chăm sóc da thuần chay của Cocoon, các sản phẩm thay thế
có thể kể đến là các thực phẩm chức năng, các viên uống vitamin làm đẹp da, sữa chua và các loại hoa quả.Các loại sản phẩm này cùng mục đích chăm sóc sắc đẹp, đặc biệt là làn
da, tuy nhiên,trong khi mỹ phẩm chăm sóc da thông qua cung cấp dưỡng chất bên ngoài thì các sản phẩm thay thế này chăm sóc sắc đẹp từ bên trong thông qua việc bổ sung dinh dưỡng,vitamin và các tinh chất làm đẹp da
2.1.3.4 Cạnh tranh tiềm năng
Với tốc độ tăng trưởng nhanh, Thái Lan là thị trường hấp dẫn đối với các doanh nghiệp ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Vì thế nên số lượng đối thủ gia nhập thị trường ngày càng tăng dẫn đến môi trường cạnh tranh sát sao trong tương lai gần đối với ngành công nghiệp này
2.1.4 Dung lượng thị trường
Với diện tích 513.120 km2, Thái Lan có khoảng hơn 70 triệu dân (năm 2022), với dân số trong độ tuổi từ 18 - 40 chiếm 37% Đây là thị trường sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân lớn nhất Đông Nam Á với doanh thu khoảng 4 tỷ USD vào năm 2021, nằm trong số những thị trường phát triển nhanh nhất trên thế giới từ 8% tới 10% mỗi năm.Chi tiêu trung bình cho làm đẹp của người dân Thái Lan rơi vào khoảng 89$/người/năm Tuy không phải một con số lớn so với thế giới, nhưng so với mức thu nhập bình quân của người dân Thái Lan thì có thể thấy họ sẵn sàng bỏ ra một khoảng không nhỏ cho mỹ phẩm
Trang 11Biểu đồ 1: Doanh thu của thị trường chăm sóc da ở Thái Lan
từ năm 2013 đến năm 2026
(Nguồn: Statista)
Doanh thu của thị trường chăm sóc da ở Thái Lan đạt 710,2 triệu đô la Mỹ vào
năm 2021 Triển vọng Thị trường Tiêu dùng Statista ước tính rằng con số này sẽ tăng lên hơn một tỷ đô la vào năm 2026
Doanh thu của thị trường chăm sóc tóc và chăm sóc cá nhân ở Thái Lan đạt 3,3 tỷ
đô la Mỹ vào năm 2021 Công ty nghiên cứu thị trường Statista ước tính rằng con số này
sẽ tăng lên hơn 4,4 tỷ đô la vào năm 2026
2.1.5 Rào cản kỹ thuật
Những rào cản thương mại chủ yếu mà một doanh nghiệp gặp khi xuất khẩu mỹ phẩm vào thị trường Thái Lan là yêu cầu đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể để xuất khẩu như quy định về bao gói, nhãn mác, giấy phép, giấy chứng nhận nhập khẩu và giấy phép nhập khẩu
− Bao gói của các sản phẩm nên được làm bằng chất liệu đảm bảo và có khả năng
chịu nhiệt và chịu ẩm Nhà xuất khẩu cũng nên chú ý đến khả năng hàng hóa sẽ để ở kho
có không gian mở, vì vậy bao gói nên sử dụng chất liệu không thấm nước Nên tránh sử dụng cỏ khô và rơm để làm bao gói
− Nhãn mác luôn đóng vai trò quan trọng và là bộ mặt của sản phẩm, của doanh
nghiệp Đối với các sản phẩm nhập khẩu vào Thái Lan, chính phủ Thái Lan có các quy định rất chặt chẽ Đối với mỹ phẩm, có những quy định riêng về nhãn mác, nhãn mác
Trang 12phải bằng tiếng Thái và chỉ rõ những thông tin sau: Tên của loại mỹ phẩm, Tên và địa chỉ nhà sản xuất; Hướng dẫn sử dụng; Thành phần có trong sản phẩm; Những phản ứng phụ khi sử dụng sản phẩm (nếu có);
− Giấy phép: nhập khẩu mỹ phẩm cần có giấy phép của Bộ Y tế, giấy phép của
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) từ Bộ phận Kiểm soát Mỹ phẩm, trước khi nhập khẩu hoặc sản xuất FDA cung cấp hướng dẫn về các yêu cầu ghi nhãn cũng như danh sách các chất bị cấm và hạn chế Họ cũng là cơ quan cung cấp các chứng chỉ GMP và COA, tuy nhiên, những chứng chỉ này không bắt buộc phải đạt được giấy phép sản xuất và nhập khẩu
− Giấy chứng nhận nhập khẩu và giấy phép nhập khẩu cũng là những điều kiện
cần thiết để mỹ phẩm Việt Nam được lưu hành trên thị trường Thái Lan Đối với các giấy chứng nhận nhập khẩu, các doanh nghiệp cần lưu ý: Có 2 loại giấy chứng nhận nhập khẩu mà doanh nghiệp cần thỏa mãn là giấy chứng nhận xuất xứ và giấy chứng nhận đặc biệt
+ Giấy chứng nhận xuất xứ: phải được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền Trong một
số trường hợp, nếu 2 nước có ký Hiệp định Thương mại Tự do, hàng hóa khi có giấy chứng nhận xuất xứ sẽ được hưởng một mức thuế ưu đãi
+ Giấy chứng nhận đặc biệt: Theo những quy định về y tế công cộng của Thái Lan
thì hàng hóa vào thị trường Thái Lan còn phải có giấy chứng nhận đặc biệt nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm Quy định cụ thể như sau: Đối với các loại hạt, thực vật và động vật cần phải có giấy chứng nhận kiểm dịch được cấp bởi cơ quan chức năng của nước xuất xứ Một rào cản cố hữu của Thái Lan là luật hải quan phức tạp Thái Lan không đáp ứng các tiêu chuẩn được thiết lập bởi “Công ước Kyoto” Các hình phạt đối với việc định giá thấp hàng nhập khẩu vào Thái Lan có thể rất nghiêm khắc
2.2 Nghiên cứu chi tiết
Thị trường thương mại điện tử Thái Lan dự kiến đạt 8,9 tỷ USD trong năm 2021, chiếm 13,16% tổng giá trị toàn khu vực Đông Nam Á Doanh thu đạt tốc độ tăng trưởng hàng năm (CAGR 2021-2025) là 8,47% Trong đó, phân khúc lớn nhất của thị trường này
có thể kể đến là Thực phẩm và Chăm sóc cá nhân với quy mô thị trường dự kiến đạt 3,14
Trang 13Doanh thu từ kinh doanh trực tuyến trong ngành hàng Mỹ phẩm & làm đẹp dự kiến đạt 1,2 tỷ USD vào năm 2021 và tốc độ tăng trưởng năm lên đến 10,30% Doanh thu trung bình trên mỗi người dùng (ARPU) lên tới 69,65 USD Vì thế, đây là một thị trường
vô cùng tiềm năng, sôi động dành cho những mặt hàng chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da mặt Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu mong muốn, Cocoon vẫn rất cẩn thận trong việc nghiên cứu về thị trường
2.2.1 Khách hàng
− Nhân khẩu học
+ Lứa tuổi: Người sử dụng sản phẩm chăm sóc da nằm trong độ tuổi từ 20 đến 40 trong đó độ tuổi 20 đến 25 chủ yếu là học sinh sinh viên và độ tuổi 26 đến 40 là những người đã đi làm Trung bình một người Thái Lan dành 200$/năm cho các sản phẩm chăm sóc da Người Thái Lan dành trung bình 30 phút hàng ngày cho việc chăm sóc da mặt + Thu nhập: Đa phần sinh viên còn phụ thuộc tài chính gia đình một số ít còn có thu nhập cá nhân từ việc làm thêm Những người đã đi làm có mức thu nhập khá và ổn định mức lương trung bình là 130$/tháng Mức chi tiêu trung bình cho sản phẩm chăm sóc mỗi tháng là 16$
+ Giới tính: Người tiêu dùng chính mặt hàng sản phẩm chăm sóc da là phụ nữ độ tuổi từ 20 đến 40, đối tượng này đặc biệt quan tâm đến sức khỏe da liễu
− Lựa chọn thị trường mục tiêu
+ Khách hàng có độ tuổi từ 20 đến 40, những người đã đi làm với mức thu nhập ổn định + Họ sống tại các thành phố lớn của Thái Lan và có xu hướng chăm sóc làn da mỗi ngày + Insight: Những người này có nhận thức và hiểu biết lớn về sức khỏe da liễu, đặc biệt quan tâm đến vấn đề hiệu quả và cách sản phẩm dưỡng da được quảng cáo như thế nào
2.2.2 Quy mô của thị trường mỹ phẩm ở Thái Lan
Doanh thu từ kinh doanh trực tuyến trong ngành hàng Mỹ phẩm & làm đẹp dự kiến đạt 1,2 tỷ USD vào năm 2021 và tốc độ tăng trưởng năm lên đến 10,30% Doanh thu trung bình trên mỗi người dùng (ARPU) lên tới 69,65 USD
Sự tăng cường nhận thức về chăm sóc sức khỏe và làm đẹp đã thúc đẩy mức tiêu thụ của ngành hàng này tại thị trường Thái Lan Đặc biệt trong thời kỳ giãn cách do dịch Covid-
19, khi các store bị đóng cửa, việc tiếp thị và bán hàng trực tuyến trở nên phổ biến hơn