ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.
Trang 1ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA CƠ KHÍ – B M Ộ ÔN CHẾ TẠO MÁY
Trang 2TP.H Chí Minh Ngày 23/05/2011 ồ
MSSV:20702252
Trang 3M c l c ụ ụ
Lời nói đ u ầ ………3
Nhi m v thi t k … ệ ụ ế ế ……… 4
PH N 1 Ầ :Tạo chi tiết ……… ….19
PH N 2 Ầ : Tạo phôi……….……… 22
PH N Ầ 3: Tính toán gia công ……… 24
PH N 4 Ầ :Gia công chi tiết……… …… 38
PH N Ầ 5: Kết luận……….52
MSSV:20702252
Trang 7-Vào file/new>> xu t hi n màn hình: ấ ệ
Ch n ọ Part đ v mô hình 3D >> ể ẽ Ok.
Sau do ta chinh đ n vi s dung: milimeter kilogram sec (mmks) nh sau: ́ ̉ ơ ̣ ử ̣ ư
MSSV:20702252
Trang 32-
MSSV:20702252
Trang 36-Xác đ nh h ị ướ ng đ i t ố ượ ng/ phát tri n đ i t ể ố ượ ng/ch n l nh c t b t đ i t ọ ệ ắ ớ ố ượ ng
Ta đ ượ c nh sau: ư
MSSV:20702252
Trang 41-4.3.C t hai kh i h p trên kh i 1 ắ ố ộ ố : kích th ướ c nh hình d ư ướ i.
5.Hình thành chi ti t c n đem gia công.L u v i tên:[chitiet] ế ầ ư ớ
MSSV:20702252
Trang 42>> nh trình bày ph n t o chi ti t: ư ở ầ ạ ế
Ta đ ượ c phôi nh sau: l u vào th m c làm vi c: ư ư ư ụ ệ
Sau đó m ph n m m ở ầ ề pro/engineer lên>>vào ch nh s a các thông s : ỉ ữ ố
MSSV:20702252
Trang 51-Đ nh nghĩa m t ph ng lùi dao:nh p giá tri 30 vào ô Value>ok>ok ị ặ ẳ ậ
4.1.2.Đ nh nghĩa đ ị ườ ng ch y dao và thông s công ngh : ạ ố ệ
T o đ ng ch y dao: ạ ườ ạ vào Step >Volume Rough >đánh thêm d u ch n vào ô ấ ọ
Name,volume các thông s khác gi nguyên ch n ố ữ ọ Done
=>xu t hi n c a s yêu c u nh p tên ta gõ vào ấ ệ ử ổ ầ ậ PHAY>Ok
Xu t hi n c a s ấ ệ ử ổ
Đ nh nghĩa dao:trong ô Name đánh vào Tru10,Tupe=END MILL ị
Nh p giá tri đ ậ ườ ng kính dao là 10>apply>ok
Đ nh nghĩa thông s công ngh :nh p các giá tr >l u l i> ị ố ệ ậ ị ư ạ OK
+l ượ ng ch y dao 100 ạ +Chi u sâu c t 2 ề ắ +B ướ c d ch dao ngang 16 ị +Kho ng cách an toàn 2 ả +T c đ tr c chính 1000 ố ộ ụ
MSSV:20702252
Trang 52-4.1.3.Đ nh nghĩa th tích gia công ị ể
T o ph n thê tích c n gia công nh sau: Vào Mill Volume đ t o th tích gia ạ ầ ầ ư ể ạ ể
công>ch n l nh ọ ệ Extrude>placement>Define>ch n m t ph ng v T o th tích ọ ặ ẳ ẽ ạ ể
nh hình d ư ươ i đây:
4.1.4 T o đ ạ ườ ng ch y dao theo các thông s v a đ nh nghĩa: ạ ố ừ ị
T Menu NC SQUENCE ch n Play Path>Screen Play ch n vào mũi tên Play ừ ọ ọ
Forward
MSSV:20702252
Trang 53-
MSSV:20702252
Trang 55-Đ nh nghĩa g c 0 ị ố
Đ nh nghĩa m t ph ng lùi dao:nh p giá tri 30 vào ô Value>ok>ok ị ặ ẳ ậ
4.2.2.Đ nh nghĩa đ ị ườ ng ch y dao và thông s công ngh : ạ ố ệ
T o đ ng ch y dao: ạ ườ ạ vào Step >Volume Rough >đánh thêm d u ch n vào ô ấ ọ
MSSV:20702252
Trang 56-Name,volume các thông s khác gi nguyên ch n ố ữ ọ Done
=>xu t hi n c a s yêu c u nh p tên ta gõ vào ấ ệ ử ổ ầ ậ PHAY1>Ok
Xu t hi n c a s ấ ệ ử ổ
Đ nh nghĩa dao:trong ô Name đánh vào Tru4,Tupe=END MILL ị
Nh p giá tri đ ậ ườ ng kính dao là 4> apply>ok
Đ nh nghĩa thông s công ngh :nh p các giá tr >l u l i> ị ố ệ ậ ị ư ạ OK
+l ượ ng ch y dao 100 ạ +Chi u sâu c t 2 ề ắ +B ướ c d ch dao ngang 16 ị +Kho ng cách an toàn 2 ả +T c đ tr c chính 1000 ố ộ ụ
MSSV:20702252
Trang 57-4.2.3.Đ nh nghĩa th tích gia công ị ể
T o ph n thê tích c n gia công nh sau: Vào Mill Volume đ t o th tích gia ạ ầ ầ ư ể ạ ể
công>ch n l nh ọ ệ Extrude>placement>Define>ch n m t ph ng v T o th tích ọ ặ ẳ ẽ ạ ể
nh hình d ư ươ i đây:
4.2.4 T o đ ạ ườ ng ch y dao theo các thông s v a đ nh nghĩa: ạ ố ừ ị
T Menu ừ NC SQUENCE ch n ọ Play Path>Screen Play ch n vào mũi tên ọ Play
Forward
MSSV:20702252
Trang 58-
MSSV:20702252
Trang 59-4.3.Gá l n3 ầ
4.3.1.Đ nh nghĩa g c t a đ : ị ố ọ ộ
ch n lo i máy gia công ọ ạ
T Menu l nh vào Step/operation xu t hi n h p th tho i: ừ ệ ấ ệ ộ ư ạ
Ch n lo i máy gia công là ọ ạ Mill,3Axis
MSSV:20702252
Trang 61-4.2.2.Đ nh nghĩa đ ị ườ ng ch y dao và thông s công ngh : ạ ố ệ
T o đ ng ch y dao: ạ ườ ạ vào Step >Volume Rough >đánh thêm d u ch n vào ô ấ ọ
Name,volume các thông s khác gi nguyên ch n ố ữ ọ Done
=>xu t hi n c a s yêu c u nh p tên ta gõ vào ấ ệ ử ổ ầ ậ PHAY2>Ok
Xu t hi n c a s ấ ệ ử ổ
Đ nh nghĩa dao:trong ô ị Name đánh vào Tru4,Tupe=END MILL
Nh p giá tri đ ậ ườ ng kính dao là 4> apply>ok
Đ nh nghĩa thông s công ngh :nh p các giá tr >l u l i> ị ố ệ ậ ị ư ạ OK
+l ượ ng ch y dao 100 ạ +Chi u sâu c t 2 ề ắ +B ướ c d ch dao ngang 16 ị +Kho ng cách an toàn 2 ả +T c đ tr c chính 1000 ố ộ ụ
MSSV:20702252
Trang 62-4.2.3.Đ nh nghĩa th tích gia công ị ể
T o ph n thê tích c n gia công nh sau: Vào ạ ầ ầ ư Mill Volume đ t o th tích gia ể ạ ể
công>ch n l nh ọ ệ Extrude>placement>Define>ch n m t ph ng v T o th tích ọ ặ ẳ ẽ ạ ể
nh hình d ư ươ i đây:
4.2.4 T o đ ạ ườ ng ch y dao theo các thông s v a đ nh nghĩa: ạ ố ừ ị
T Menu NC SQUENCE ch n Play Path>Screen Play ch n vào mũi tên Play ừ ọ ọ
Forward
MSSV:20702252
Trang 63-
MSSV:20702252
Trang 64Xu t m i ch ấ ỗ ươ ng trình gia công là m t file ộ :
T model tree nh n nút ph i lên đ ừ ấ ả ườ ng ch y dao c n xu t ch n ạ ầ ấ ọ Play path>>ch n ọ file>>save
as MCD>>ch n ọ Output>> ch n th m c đ ọ ư ụ ể l u ư >> đ t tên ặ >>ok>>ch n vào đ nh d ng d ọ ị ạ ữ
li u ệ UNCX01.P14>>close>>close
Ch ươ ng trình xu t có d ng ấ ạ TAP
Gán nh ng câu l nh đ u ch ữ ệ ầ ươ ng trình: G90G54G21G17G40G80
1.
N25 G1 X115.932 Y58. Z23.
N26 X130.353 N27 X130.353 Y58. Z23.
N28 G3 X130.353 Y58. I7.211 J12.
N29 G1 X130.353 Y58. Z23.
N30 Z25.
N31 X115.932 N32 X115.932 Y58. Z25.
N33 G3 X109.178 Y71. I7.21 N34 G1 X137.106
N35 G2 X123.286 Y83.999 I13.964 J1.
N36 G1 X123.286 Y83.999 Z25.
N37 X122.998 N38 X122.998 Y83.999 Z25.
Trang 65N83 X122.998 N84 X122.998 Y83.999 Z33.
N91 G3 X137.106 Y71. I.144 J
13.999 N92 G1 X109.178 N93 G2 X115.932 Y58. I13.964 J
1.
N94 G1 X115.932 Y58. Z35.
N95 X130.353 N96 X130.353 Y58. Z35.
N97 G3 X130.353 Y58. I7.211 J12.
N98 G1 X130.353 Y58. Z35.
N99 Z37.
N100 X115.932 N101 X115.932 Y58. Z37.
N102 G3 X109.178 Y71. I7.21 N103 G1 X137.106
N104 G2 X123.286 Y83.999 I13.964 J1.
N105 G1 X123.286 Y83.999 Z37.
N106 X122.998 N107 X122.998 Y83.999 Z37.
N114 G3 X137.106 Y71. I.144 J
13.999 N115 G1 X109.178
MSSV:20702252
Trang 6613.999 N161 G1 X109.178 N162 G2 X115.932 Y58. I13.964 J1.
N163 G1 X115.932 Y58. Z47.
N164 X130.353 N165 X130.353 Y58. Z47.
N166 G3 X130.353 Y58. I7.211 J12.
N167 G1 X130.353 Y58. Z47.
N168 Z49.
N169 X115.932 N170 X115.932 Y58. Z49.
N171 G3 X109.178 Y71. I7.21 N172 G1 X137.106
N173 G2 X123.286 Y83.999 I13.964 J1.
N174 G1 X123.286 Y83.999 Z49.
N175 X122.998 N176 X122.998 Y83.999 Z49.
N183 G3 X137.106 Y71. I.144 J
13.999 N184 G1 X109.178 N185 G2 X115.932 Y58. I13.964 J1.
MSSV:20702252
Trang 6713.999 N230 G1 X109.178 N231 G2 X115.932 Y58. I13.964 J1.
N232 G1 X115.932 Y58. Z59.
N233 X130.353 N234 X130.353 Y58. Z59.
N235 G3 X130.353 Y58. I7.211 J12.
N236 G1 X130.353 Y58. Z59.
N237 Z61.
N238 X115.932 N239 X115.932 Y58. Z61.
N240 G3 X109.178 Y71. I7.21 N241 G1 X137.106
N242 G2 X123.286 Y83.999 I13.964 J1.
N243 G1 X123.286 Y83.999 Z61.
N244 X122.998 N245 X122.998 Y83.999 Z61.
N252 G3 X137.106 Y71. I.144 J
13.999 N253 G1 X109.178 N254 G2 X115.932 Y58. I13.964 J1.
Trang 68N286 G3 X109.178 Y71. I7.21 N287 G1 X137.106
N288 G2 X123.286 Y83.999 I13.964 J1.
N289 G1 X123.286 Y83.999 Z69.
N290 X122.998 N291 X122.998 Y83.999 Z69.
N298 G3 X137.106 Y71. I.144 J
13.999 N299 G1 X109.178 N300 G2 X115.932 Y58. I13.964 J1.
N301 G1 X115.932 Y58. Z70.
N302 X130.353 N303 X130.353 Y58. Z70.
N304 G3 X130.353 Y58. I7.211 J12.
N305 G1 X130.353 Y58. Z70.
N306 Z30.
N307 M5 N308 M30
%
MSSV:20702252
Trang 69N0060G2X45.Y21.5J7.5 N0065G3X45.Y21.5J7.5 N0070G1X45.Y21.5Z4.
N0075Z6.
N0080X45.Y21.5Z6.
N0085G3X45.Y21.5 N0090X45.Y36.5 N0095G1Z8.
N0100G2X45.Y21.5J7.5 N0105G3X45.Y21.5J7.5 N0110G1X45.Y21.5Z8.
N0115Z10.
N0120X45.Y21.5Z10.
N0125G3X45.Y21.5 N0130X45.Y36.5 N0135G1Z12.
N0140G2X45.Y21.5J7.5 N0145G3X45.Y21.5J7.5 N0150G1X45.Y21.5Z12.
N0155Z14.
N0160X45.Y21.5Z14.
N0165G3X45.Y21.5 N0170X45.Y36.5 N0175G1Z16.
N0180G2X45.Y21.5J7.5 N0185G3X45.Y21.5J7.5 N0190G1X45.Y21.5Z16.
N0195Z18.
N0200X45.Y21.5Z18.
N0205G3X45.Y21.5 N0210X45.Y36.5 N0215G1Z20.
N0220G2X45.Y21.5J7.5 N0225G3X45.Y21.5J7.5 N0230G1X45.Y21.5Z20.
N0235Z22.
N0240X45.Y21.5Z22.
N0245G3X45.Y21.5 N0250X45.Y36.5
MSSV:20702252
Trang 70N0455X45.Y103.5Z14.
N0460G3X45.Y103.5 N0465X45.Y118.5 N0470G1Z16.
N0475G2X45.Y103.5J7.5 N0480G3X45.Y103.5J7.5 N0485G1X45.Y103.5Z16.
N0490Z18.
N0495X45.Y103.5Z18.
N0500G3X45.Y103.5 N0505X45.Y118.5 N0510G1Z20.
N0515G2X45.Y103.5J7.5 N0520G3X45.Y103.5J7.5 N0525G1X45.Y103.5Z20.
N0530Z22.
N0535X45.Y103.5Z22.
N0540G3X45.Y103.5 N0545X45.Y118.5 N0550G1Z24.
N0555G2X45.Y103.5J7.5 N0560G3X45.Y103.5J7.5 N0565G1X45.Y103.5Z24.
N0570Z26.
N0575X45.Y103.5Z26.
N0580G3X45.Y103.5 N0585X45.Y118.5 N0590G1Z28.
N0595G2X45.Y103.5J7.5 N0600G3X45.Y103.5J7.5 N0605G1X45.Y103.5Z28.
Trang 71Y17.667 X2.
Y33.333 X2.
Y17.667 X2.
Trang 72Y33.333 X2.
Y17.667 X2.
Y33.333 X2.
Y33.333 X2.
Y17.667 X2.
Y33.333 X2.
Trang 73Y17.667 X2.
Y33.333 X2.
Y17.667 X2.
Y33.333 X2.
Y17.667 X2.
Y33.333 X2.
Y17.667 X2.
Y2.
MSSV:20702252
Trang 74Y17.667 X2.
Y33.333 X2.
Y17.667 X2.
Y33.333 X2.
Y17.667 X2.
Y33.333 X2.
Y122.333 X2.
Trang 75Y106.667 X2.
Y122.333 X2.
Y106.667 X2.
Y106.667 X2.
Y122.333 X2.
Y106.667 X2.
Trang 76Y122.333 X2.
Y106.667 X2.
Y122.333 X2.
Y106.667 X2.
Y122.333 X2.
Y106.667 X2.
Y122.333 X2.
Y138.
MSSV:20702252
Trang 77Y122.333 X2.
Y106.667 X2.
Y122.333 X2.
Y106.667 X2.
Y122.333 X2.
Y106.667 X2.
Y122.333 X2.
MSSV:20702252
Trang 79Kính chúc quí Thầy Cô luôn dồi dào s c ứ khỏe !
MSSV:20702252