1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Vocabulary Unit 1 My hobby (English 7 New)

2 23 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vocabulary Unit 1 My Hobby
Trường học University of Education
Chuyên ngành English 7
Thể loại Giáo trình
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hanoi
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 17,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng Tiếng Anh 7 UNIT 1 MY HOBBY UNIT 1: MY HOBBIES (Sở thích của tôi) A. VOCABULARY (Từ vựng) 1. a piece of cake (idiom): dễ ợt, dễ như ăn cháo Ex: How was your exam yesterday? – A piece of cake (Hôm qua bạn làm bài kiểm tra ra sao rồi? – Dễ ợt à) 2. arrange (v) sắp xếp, sắp đặt  arranging flower: cắm hoa Ex: My hobby is arranging flower. (Sở thích của mình là cắm hoa) 3. bird – watching (n) U: thú ngắm chim 4. board game (n) C: cờ, trò chơi trên bàn (cờ vua, cờ tỉ phú) Ex: My brother and I usually play board games at the weekends (Anh trai tôi và tôi thường chơi cờ vào cuối tuần) 5. burn (v): đốt cháy 6. carve (v): khắc, chạm, tạc, đục Ex: Peter is carving a statue ( Peter is carving a statue) carved (adj): được chạm, được đục, được khắc 7. challenging (adj): có tính thử thách 8. climbing (n) U: sự leo trèo  mountain climbing: môn leo núi 9. collage (n) C: ảnh nhỏ, tranh dán 10. collect (v): sưu tập  collect dolls: sưu tập búp bê 11. common (adj): chung, thông thường 12. cycling (n) U: môn xe đạp, sự đi xe đạp 13. eggshell (n) U vỏ trứng 14. fit (adj): khỏe mạnh, vừa, hợp  keep fit: giữ dáng 15. fragile (adj): dễ vỡ Ex: Eggshells are very fragile (Vỏ trứng rất dễ vỡ) 16. gardening (n) U: sự làm vườn, nghề làm vườn 17. glass (n) U: thủy tinh  glass bottle: chai thủy tinh 18. gymnastics (n) C: sự rèn luyện thân thể 19. horseriding (n) U: môn cưỡi ngựa 20. iceskating (n) U: môn trượt băng 21. melody (n): giai điệu, âm nhạc  pl. melodies 22. model (n) C: mô hình, mẫu  make model: làm mô hình 23. monopoly (n) U: cờ tỉ phú 24. King chess (n) U: cờ vua 25. occasion (n) C: dịp, cơ hội  special occasion: dịp đặc biệt 26. outdoors (adv): ở ngoài trời, ở ngoài nhà 27. pottery (n) U: đồ gốm  make pottery: nặn đồ gốm, làm gốm 28. receive (v): nhận 29. share (v): chia sẻ, có chung (cái gì) Ex: My father and I share the same hobby. (Bố và tôi có cùng sở thích) 30. skating (n) U: môn trượt pa tanh 31. strange (adj): kỳ lạ, xa lạ Ex: Don’t talk to strange people. (Đừng nói chuyện với người lạ) 32. surfing (n) U: môn lướt sóng 33. take up (doing) sth (phr.s): tiếp tục (làm cái gì) Ex: I will take up making pottery 34. unique (adj): độc đáo, duy nhất, độc nhất Ex: Carved eggshells are unique gifts for family and friends (Vỏ trứng khắc những món quà độc đáo cho gia đình và bạn bè) 35. unusual (adj): khác thường, đặc sắc

Trang 1

UNIT 1: MY HOBBIES

(Sở thích của tôi)

A VOCABULARY (Từ vựng)

1 a piece of cake (idiom): dễ ợt, dễ như ăn cháo

Ex: How was your exam yesterday? – A piece of cake

(Hôm qua bạn làm bài kiểm tra ra sao rồi? – Dễ ợt à)

2 arrange (v) sắp xếp, sắp đặt  arranging flower: cắm hoa

Ex: My hobby is arranging flower (Sở thích của mình là cắm hoa)

3 bird – watching (n) [U]: thú ngắm chim

4 board game (n) [C]: cờ, trò chơi trên bàn (cờ vua, cờ tỉ phú) Ex: My brother and I usually play board games at the weekends (Anh trai tôi và tôi thường chơi cờ vào cuối tuần)

5 burn (v): đốt cháy

6 carve (v): khắc, chạm, tạc, đục

Ex: Peter is carving a statue ( Peter is carving a statue)

carved (adj): được chạm, được đục, được khắc

7 challenging (adj): có tính thử thách

8 climbing (n) [U]: sự leo trèo  mountain climbing: môn leo núi

9 collage (n) [C]: ảnh nhỏ, tranh dán

10 collect (v): sưu tập  collect dolls: sưu tập búp bê

11 common (adj): chung, thông thường

12 cycling (n) [U]: môn xe đạp, sự đi xe đạp

13 eggshell (n) [U] vỏ trứng

14 fit (adj): khỏe mạnh, vừa, hợp  keep fit: giữ dáng

15 fragile (adj): dễ vỡ

Ex: Eggshells are very fragile (Vỏ trứng rất dễ vỡ)

16 gardening (n) [U]: sự làm vườn, nghề làm vườn

Trang 2

17 glass (n) [U]: thủy tinh  glass bottle: chai thủy tinh

18 gymnastics (n) [C]: sự rèn luyện thân thể

19 horse-riding (n) [U]: môn cưỡi ngựa

20 ice-skating (n) [U]: môn trượt băng

21 melody (n): giai điệu, âm nhạc  pl melodies

22 model (n) [C]: mô hình, mẫu  make model: làm mô hình

23 monopoly (n) [U]: cờ tỉ phú

24 King chess (n) [U]: cờ vua

25 occasion (n) [C]: dịp, cơ hội  special occasion: dịp đặc biệt

26 outdoors (adv): ở ngoài trời, ở ngoài nhà

27 pottery (n) [U]: đồ gốm  make pottery: nặn đồ gốm, làm gốm

28 receive (v): nhận

29 share (v): chia sẻ, có chung (cái gì)

Ex: My father and I share the same hobby (Bố và tôi có cùng sở thích)

30 skating (n) [U]: môn trượt pa tanh

31 strange (adj): kỳ lạ, xa lạ

Ex: Don’t talk to strange people (Đừng nói chuyện với người lạ)

32 surfing (n) [U]: môn lướt sóng

33 take up (doing) sth (phr.s): tiếp tục (làm cái gì)

Ex: I will take up making pottery

34 unique (adj): độc đáo, duy nhất, độc nhất

Ex: Carved eggshells are unique gifts for family and friends

(Vỏ trứng khắc những món quà độc đáo cho gia đình và bạn bè)

35 unusual (adj): khác thường, đặc sắc

Ngày đăng: 31/05/2022, 13:23

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

22. model (n) [C]: mô hình, mẫu  make model: làm mô hình 23. monopoly (n) [U]: cờ tỉ phú - Vocabulary  Unit 1  My hobby (English 7  New)
22. model (n) [C]: mô hình, mẫu  make model: làm mô hình 23. monopoly (n) [U]: cờ tỉ phú (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w