Bối cảnh TMĐT trên thế giới Vào đầu những năm 1970 với sự ra đời của công nghệ EDI trao đổi dữ liệuđiện tử, EFT trao đổi tiền điện tử, IOS hệ thống liên kết các tổ chức, thươngmại điện
Phần mở đầu
Tổng quan về thương mại điện tử
Thương mại điện tử (TMĐT), còn gọi là e-commerce, e-comm hay EC, là quá trình mua, bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ cùng thông tin thông qua mạng máy tính, đặc biệt là Internet, nhằm thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng, tiện lợi và kết nối giữa người mua và người bán trên nền tảng số.
Thương mại điện tử là quá trình thực hiện toàn bộ hoạt động kinh doanh trên các nền tảng số, bao gồm marketing để thu hút khách hàng, bán hàng trực tuyến, phân phối sản phẩm và thanh toán qua các phương tiện điện tử.
1.1.1 Bối cảnh TMĐT trên thế giới
Vào đầu những năm 1970, sự ra đời của các công nghệ EDI (trao đổi dữ liệu điện tử), EFT (trao đổi tiền điện tử) và IOS (hệ thống liên kết các tổ chức) đã định hình sự phát triển của thương mại điện tử, cho phép doanh nghiệp và cá nhân gửi và nhận các chứng từ thương mại như đơn hàng, hoá đơn, vận đơn và các chứng từ liên quan đến vận chuyển hàng hóa, cũng như thực hiện chuyển tiền giữa các tổ chức với nhau hoặc giữa tổ chức với khách hàng cá nhân; đồng thời, đặt chỗ và mua bán chứng khoán Đến những năm 1980, sự ra đời và phát triển của thẻ tín dụng, máy rút tiền tự động (ATM) và giao dịch ngân hàng qua điện thoại cũng trở thành các hình thức của thương mại điện tử, mở rộng phạm vi và tiện ích của các giao dịch điện tử.
Tuy nhiên thương mại điện tử thực sự được biết đến vào đầu thập niên 1990 khi mà Internet được đưa vào thương mại hóa, phổ biến rộng rãi Sự ra đời của trình duyệt Netscape giúp cho người dùng Internet dễ dàng truy cập và đánh giá thông tin Thương mại điện tử bắt nguồn từ nước Mỹ với sự ra đời của hàng loạt website thương mại điện tử và sau lan sang Canada và các nước Châu Âu. Bước đột phá trong quá trình hình thành và phát triển của thương mại điện tử là sự xuất hiện của Amazon.com - trang web mua bán trực tuyến và Ebay - trang web đấu giá trực tuyến vào năm 1995 Đây được xem là hai doanh nghiệp đi tiên phong và thành công trong việc triển khai hoạt động thương mại điện tử.
Đến nay, xu hướng TMĐT trên thế giới hiện hữu thông qua sự bùng nổ của thương mại điện tử trên nền tảng MXH (Facebook /Twitter/ Google/Bing/ Youtube/Tiktok) , Local và di động Nền tảng di động bắt đầu vượt trong cạnh tranh với nền tảng PC Thêm vào đó là sự phát triển của điện toán đám mây giúp lưu trữ thông tin=>Tăng trưởng bùng nổ trong “Dữ liệu lớn”.
Năm 2021, các xu hướng thương mại điện tử phải kể đến gồm:
Video marketing là hình thức tiếp thị thương mại điện tử dựa trên hình ảnh và video, giúp kể chuyện thương hiệu một cách sống động Những video này cung cấp cái nhìn toàn diện về sản phẩm khi đang hoạt động và cho phép khách hàng thấy cách sản phẩm vận hành thực tế Đồng thời, nội dung video trả lời các câu hỏi của khách hàng, tăng tính minh bạch và nâng cao khả năng chuyển đổi mua hàng.
Thương mại thoại là xu hướng tăng trưởng cho các doanh nghiệp thương mại điện tử khi trang web được tối ưu hóa cho tìm kiếm bằng giọng nói, từ đó thu hút lượng khách ngày càng tăng qua kênh này Sự phát triển của các thiết bị trợ lý bằng giọng nói như Google Assistant, Siri và Alexa đang đẩy mức độ nhận diện và lưu lượng truy vấn bằng giọng nói lên đáng kể, đòi hỏi tối ưu hóa từ khóa dài, nội dung có cấu trúc và thông tin phù hợp để SEO hiệu quả Để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp nên cung cấp câu trả lời trực tiếp cho các câu hỏi mua sắm phổ biến, cải thiện tốc độ tải trang và bố cục thân thiện với giọng nói, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng và tỷ lệ chuyển đổi.
Mua sắm và thương mại trên mạng xã hội: trước tình hình dịch bệnh
Do tác động của đại dịch COVID-19, mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến và trở thành hình thức mua hàng chủ đạo cho nhiều người tiêu dùng Các nền tảng mạng xã hội như Instagram đã ra mắt tính năng thanh toán và mua sắm điện tử, giúp người dùng hoàn tất giao dịch ngay trong ứng dụng Trong khi đó Facebook, Pinterest và cả TikTok đang bắt kịp xu hướng này bằng cách tích hợp hoặc thúc đẩy chức năng mua hàng trong ứng dụng của họ, mở ra cơ hội mới cho thương mại điện tử và tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm cho người tiêu dùng.
Trong bối cảnh ngày càng tăng trưởng của AR (thực tế tăng cường), các doanh nghiệp thương mại điện tử trong lĩnh vực đồ nội thất đã tung ra các ứng dụng AR hoặc tích hợp tính năng AR vào ứng dụng, cho phép khách hàng xem mô hình 3D của sản phẩm, kiểm tra kích thước và xem xét các thông số kỹ thuật để xác định liệu chúng có phù hợp với không gian sống của họ hay không, từ đó lên kế hoạch thiết kế nội thất và đưa ra quyết định mua hàng một cách tự tin.
1.1.2 Bối cảnh TMĐT ở Việt Nam
Tại Việt Nam internet chính thức xuất hiện năm 1997, đến năm 2003 thì Thương mại điện tử (TMĐT) được giảng dạy tại các trường đại học.
Việt Nam có khoảng 53% dân số sử dụng internet và gần 50 triệu thuê bao smartphone, tạo nền tảng vững chắc cho sự bứt phá của thương mại điện tử (TMĐT) Thực tế cho thấy tiềm năng tăng trưởng của TMĐT tại Việt Nam là rất lớn, khi người tiêu dùng ngày càng quen thuộc với mua sắm trực tuyến và tiếp cận dịch vụ qua nhiều kênh số.
Theo nghiên cứu của Trung tâm Kinh doanh Toàn cầu thuộc Đại học Tufts (Mỹ), Việt Nam xếp hạng 48/60 quốc gia có tốc độ chuyển đổi kinh tế số hóa nhanh và 22 về tốc độ phát triển số hóa, cho thấy nước ta đang trong nhóm các nền kinh tế có sự chuyển đổi số mạnh mẽ Báo cáo cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng ở một số lĩnh vực, đặc biệt là bán lẻ trực tuyến với doanh thu tăng 39% qua mạng xã hội và 32% qua website trong năm 2018 Dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp chuyển phát hàng đầu cho thấy doanh thu từ dịch vụ chuyển phát cũng tăng trưởng đáng kể, ở mức trên 62%.
Đối với lĩnh vực thanh toán, theo thông tin từ Công ty cổ phần Thanh toán quốc gia Việt Nam (NAPAS), năm 2019, hệ thống chuyển mạch NAPAS tăng trưởng
So với năm 2018, tổng số lượng giao dịch qua hệ thống NAPAS tăng 80,2% và tổng giá trị giao dịch tăng 170,6%, cho thấy mức tăng trưởng ấn tượng trong hoạt động thanh toán Đặc biệt, cơ cấu giao dịch thông qua NAPAS đang có sự dịch chuyển từ chuyển mạch ATM sang chuyển mạch thanh toán liên ngân hàng, phản ánh xu hướng tối ưu hóa mạng lưới thanh toán và đa dạng hóa kênh thanh toán của người dùng và doanh nghiệp.
Trong giai đoạn 2018–2019, tỷ lệ thanh toán bằng phương thức điện tử đã tăng từ 26% lên 48%, cho thấy sự mở rộng của các kênh thanh toán ngân hàng điện tử Xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch thói quen chi tiêu của khách hàng từ tiền mặt sang thanh toán qua các kênh ngân hàng điện tử.
Trong lĩnh vực tiếp thị trực tuyến, một số công ty tiếp thị liên kết có tốc độ tăng trưởng năm
Nếu như tính đến cuối năm
2016, quy mô thị trường TMĐT
Thị trường TMĐT Việt Nam hiện nay ở mức khoảng 5 tỷ USD và đang trên đà tăng trưởng cao và liên tục Với đà phát triển này, dự báo cho thấy quy mô thị trường TMĐT Việt Nam có thể đạt tới 10 tỷ USD trong tương lai gần.
Bên cạnh đó, trong những năm gần đây, với sự ra đời của hàng loạt các website TMĐT, như: Lazada, Tiki, Shopee, Sendo… việc mua sắm online đã không còn xa lạ với người tiêu dùng Việt Nam.
Khái quát về chủ đề
Tài chính là một trong những ngành nghề có nhu cầu lao động lớn ở mọi nền kinh tế và đang thu hút ngày càng nhiều bạn trẻ theo đuổi Định nghĩa đơn giản nhất về tài chính là lĩnh vực liên quan đến tiền; tiền là công cụ trao đổi và tích trữ giá trị, giúp giao thương và tích lũy tài sản trở nên nhanh chóng và tiện lợi Cùng với sự phát triển của xã hội, vai trò của tiền ngày càng quan trọng và phức tạp, từ đó tài chính được khái quát như một môn khoa học quản lý và điều phối dòng tiền, ngân hàng, các khoản đầu tư, tài sản và vốn.
Có nhiều cách phân chia tài chính thành các phân ngành nhỏ hơn Cách phổ biến đầu tiên là phân tài chính thành các hệ thống tài chính, gồm tài chính doanh nghiệp và tài chính công, cùng với các công cụ tài chính liên quan đến tài sản và vốn Theo một góc nhìn khác, tài chính có thể được xem là tập hợp của tài chính công, tài chính doanh nghiệp và tài chính cá nhân.
Lập kế hoạch tài chính là quá trình phân tích tình hình tài chính hiện tại của mỗi cá nhân để hình thành các nhu cầu tài chính cho tương lai trong khuôn khổ ngân sách có sẵn Tài chính cá nhân được phân tích một cách cụ thể dựa trên tình hình và hoạt động thực tế của từng người, từ đó định hình các yếu tố quyết định kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm Do vậy, các chiến lược tài chính phụ thuộc phần lớn vào thu nhập, lối sống, mục tiêu và mong muốn của mỗi người Việc xác định rõ thu nhập, chi tiêu và mục tiêu giúp xây dựng kế hoạch tài chính cá nhân hiệu quả và bền vững.
Ví dụ cho thấy các cá nhân phải tiết kiệm cho nghỉ hưu, bởi việc này đòi hỏi tiết kiệm hoặc đầu tư đủ tiền trong suốt cuộc đời làm việc để tài trợ cho các kế hoạch dài hạn sau này Các quyết định quản lý tài chính như vậy nằm trong lĩnh vực tài chính cá nhân, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tương lai tài chính ổn định khi về hưu.
Tài chính cá nhân là khung quản lý các sản phẩm và dịch vụ tài chính thiết yếu như thẻ tín dụng, bảo hiểm cá nhân, thế chấp và các loại đầu tư khác để cá nhân có kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm Ngân hàng đóng vai trò thiết yếu trong tài chính cá nhân, khi mọi người sử dụng tài khoản séc, tài khoản tiết kiệm và các dịch vụ thanh toán trực tuyến hoặc di động như PayPal và Venmo để thực hiện thanh toán, giao dịch và quản lý tài chính một cách tiện lợi và an toàn.
Tài chính doanh nghiệp là gì?
Tài chính doanh nghiệp là tập hợp các hoạt động tài chính liên quan đến việc điều hành một công ty nhằm tối ưu hóa giá trị và lợi nhuận Nó bao gồm huy động vốn, quản lý dòng tiền, đánh giá và đầu tư vào các cơ hội có lợi, đồng thời quản trị rủi ro tài chính và chi phí Thông thường, một bộ phận tài chính được thành lập để giám sát các hoạt động này, từ lập ngân sách, theo dõi báo cáo tài chính cho đến quản lý nguồn vốn và mối quan hệ với nhà đầu tư Mục tiêu của tài chính doanh nghiệp là cân bằng giữa chi phí vốn, lợi suất đầu tư và sự ổn định tài chính, hỗ trợ sự phát triển bền vững của công ty.
Một ví dụ về tài chính doanh nghiệp cho thấy một công ty lớn có thể phải quyết định huy động vốn thêm thông qua phát hành trái phiếu hoặc chào bán cổ phiếu Các ngân hàng đầu tư có thể tư vấn cho công ty về những cân nhắc liên quan đến chi phí vốn, rủi ro và mục tiêu tăng trưởng, đồng thời giúp họ xác định phương thức huy động vốn phù hợp nhất Họ cũng hỗ trợ tiếp thị sản phẩm chứng khoán tới nhà đầu tư, đảm bảo quá trình phát hành diễn ra thuận lợi và hiệu quả Tóm lại, tài chính doanh nghiệp đòi hỏi sự phối hợp giữa tư vấn chuyên môn và hoạt động marketing chứng khoán để tối ưu quỹ đầu tư và chiến lược tăng trưởng của công ty.
Các startup có thể huy động vốn từ các nhà đầu tư thiên thần hoặc nhà đầu tư mạo hiểm bằng cách đổi lấy phần trăm cổ phần Khi startup phát triển mạnh và quyết định niêm yết cổ phiếu, họ sẽ phát hành cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán thông qua đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu (IPO) để huy động vốn.
Trong các tình huống khác, một doanh nghiệp có thể đang cân nhắc việc lập ngân sách vốn và xác định dự án nào nên được tài trợ và dự án nào cần tạm ngừng để thúc đẩy sự phát triển của công ty Những quyết định như vậy thuộc phạm vi tài chính doanh nghiệp, vì chúng tác động trực tiếp đến chi phí, dòng tiền và tiềm năng sinh lời của tổ chức.
Tài chính công là gì?
Tài chính công là tập hợp các chính sách về thuế, chi tiêu, ngân sách và phát hành nợ nhằm điều hành nguồn lực công và hỗ trợ các dịch vụ xã hội Thuế là công cụ huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân và người dân, còn chi tiêu công xác định mức độ đầu tư vào các lĩnh vực thiết yếu như giáo dục, y tế, giao thông và an sinh xã hội Quản lý ngân sách và phát hành nợ giúp cân đối nguồn thu và chi, duy trì khả năng chi trả cho các dịch vụ công mà chính phủ cung cấp Tất cả những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ cung cấp dịch vụ công, chất lượng phúc lợi xã hội và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Chính phủ giúp ngăn chặn sự thất bại của thị trường bằng cách giám sát việc phân bổ nguồn lực, phân phối thu nhập và ổn định kinh tế Nguồn vốn thường xuyên được đảm bảo chủ yếu thông qua thuế Vay từ các ngân hàng, công ty bảo hiểm và các quốc gia khác cũng giúp tài trợ cho chi tiêu của chính phủ.
Ngoài quản lý ngân sách nhà nước và dòng tiền cho các hoạt động hàng ngày, cơ quan chính phủ còn đảm nhận các trách nhiệm xã hội và tài khóa nhằm bảo đảm phúc lợi xã hội cho người dân đóng thuế và duy trì nền kinh tế ổn định để mọi người có thể tiết kiệm và tiền của họ được an toàn.
Phần lý thuyết
Khái niệm
Website là tập hợp các trang thông tin về doanh nghiệp, sản phẩm và dịch vụ, được lưu trữ trên một hoặc nhiều tên miền nhằm cung cấp thông tin đầy đủ, thu hút khách hàng tiềm năng và định hướng họ thực hiện các hành động mua hàng trên trang web hiện có Để tăng hiệu quả trên công cụ tìm kiếm và trải nghiệm người dùng, nội dung website nên được tối ưu hóa cho SEO với cấu trúc rõ ràng, phân phối từ khóa hợp lý và liên kết nội bộ hợp lý Website được viết bằng HTML hoặc XHTML và có thể truy cập qua giao thức HTTP hoặc HTTPS, đảm bảo an toàn khi duyệt trang.
Vai trò của Website đối với doanh nghiệp
2.2.1 Cung cấp thông tin doanh nghiệp Ở thời điểm mạng Internet và các thiết bị di động như: laptop, máy tính bảng, điện thoại thông minh phát triển như hiện nay, khách hàng có nhu cầu mua hàng, họ thường có xu hướng tìm hiểu thông tin doanh nghiệp, sản phẩm, dịch vụ thông qua website
Đa số khách hàng sẽ cho rằng một công ty mới thành lập, quy mô còn nhỏ chưa có trang web và thông tin thương hiệu chưa được cập nhật đầy đủ trên các công cụ tìm kiếm như Google và Cốc Cốc, từ đó nảy sinh nghi ngờ về uy tín, sự chuyên nghiệp và chất lượng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp cung cấp Những nghi ngờ này sẽ có tác động rất lớn đến quyết định mua hàng, sử dụng dịch vụ hoặc hợp tác kinh doanh giữa hai bên Vì vậy, để giảm thiểu tác động này và tăng cơ hội được khách hàng tin tưởng, doanh nghiệp cần xây dựng hiện diện số mạnh mẽ, công khai thông tin về sản phẩm, dịch vụ và chứng nhận chất lượng, đồng thời tối ưu hóa SEO trên các công cụ tìm kiếm.
Khi doanh nghiệp sở hữu một trang web riêng, mọi chuyện được giải quyết một cách dễ dàng: khách hàng không chỉ bỏ qua những băn khoăn liên quan mà còn để lại những đánh giá tích cực, mang lại lợi ích lâu dài cho hoạt động kinh doanh và doanh số bán hàng.
2.2.2 Tăng phạm vi và khả năng tiếp cận khách hàng
Một cửa hàng hay doanh nghiệp địa phương có thể thu hút khách hàng ở khu vực mình hoạt động, nhưng phạm vi tiếp cận thường bị giới hạn Xây dựng một trang web riêng giúp mở rộng phạm vi khách hàng và tạo cơ hội nhận đơn đặt hàng từ khắp nơi trên đất nước, đồng thời tiềm năng này sẽ tăng lên theo thời gian Ngược lại, nếu không có trang web, khách hàng chỉ có thể liên hệ mua sản phẩm, dịch vụ hoặc tương tác với doanh nghiệp trong giờ hành chính, khiến khả năng tiếp cận sản phẩm và dịch vụ bị giới hạn.
Khi doanh nghiệp có website riêng, mọi thứ sẽ chuyển biến tích cực: website mở rộng phạm vi tương tác với khách hàng và tăng khả năng tiếp cận 24/7, mọi lúc mọi nơi, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động marketing số và xây dựng nhận diện thương hiệu trên môi trường trực tuyến.
2.2.3 Quảng bá thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ
Việc sở hữu một website được thiết kế chuyên nghiệp mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho hoạt động kinh doanh ở mọi lĩnh vực như thời trang, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học và dịch vụ Website giúp trình bày đầy đủ thông tin, giới thiệu sản phẩm và dịch vụ một cách rõ ràng và tối ưu cho công cụ tìm kiếm, từ đó tăng khả năng tiếp cận khách hàng gần xa trên Internet Nhờ sự hiện diện online, doanh nghiệp có thể nâng cao nhận diện thương hiệu, mở rộng phạm vi tiếp cận và tối ưu chi phí marketing với nội dung chuẩn SEO và chiến lược tối ưu hóa chuyển đổi.
Website được xem là công cụ hỗ trợ đắc lực cho hoạt động Marketing online, giúp quảng bá rộng rãi hình ảnh doanh nghiệp, quảng cáo sản phẩm, dịch vụ đến khách hàng và nhanh chóng xây dựng thương hiệu cũng như tạo dựng uy tín, từ đó nâng cao sức mạnh cạnh tranh cho các đơn vị kinh doanh trên thị trường Sử dụng website để quảng cáo trên các công cụ tìm kiếm như Google, Cốc Cốc và trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube sẽ mang lại hiệu quả bán hàng rất tốt và tăng cường nhận diện thương hiệu.
2.2.4 Website hỗ trợ hoạt động kinh doanh, bán hàng
Ở những nơi như hẻm hoặc các quận huyện ngoại thành, website là công cụ quảng bá hiệu quả nhất để giới thiệu thông tin, sản phẩm và dịch vụ tới khách hàng mà ít người biết đến Với lĩnh vực kinh doanh sản phẩm, website như một cửa hàng thứ hai cho bán hàng tự động; ngoài việc bán hàng tại cửa hàng, doanh nghiệp có thể mở cửa hàng trên Internet để khách hàng tìm hiểu thông tin và đặt hàng ngay trên trang web, từ đó mở rộng quy mô, giảm chi phí thuê mặt bằng và nhân sự, đồng thời tăng doanh thu Đối với lĩnh vực kinh doanh dịch vụ, website là công cụ hỗ trợ đắc lực trong việc quảng bá hình ảnh công ty và cung cấp thông tin cho khách hàng, vì dịch vụ là sản phẩm vô hình và người dùng thường tìm kiếm trên mạng; hiện nay nhu cầu du lịch, kế toán, bảo vệ, ăn uống và giải trí đều được thực hiện chủ yếu qua Internet, do đó thiết kế website kết hợp với marketing online rộng rãi sẽ giúp nhiều khách hàng biết đến doanh nghiệp và các loại hình dịch vụ mà bạn cung cấp, đồng thời chủ động liên hệ khi có nhu cầu Thiết kế website tối ưu SEO càng tăng thêm khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm và thu hút khách hàng mục tiêu.
SEO và các khái niệm cơ bản
SEO (Search Engine Optimization) là tập hợp các phương pháp tối ưu hóa website nhằm tăng khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm bằng cách tương thích với tiêu chí và thuật toán của chúng Mục tiêu của SEO là đưa nội dung và cấu trúc trang lên vị trí cao hơn trong kết quả tìm kiếm cho các từ khóa liên quan, từ đó tăng lưu lượng truy cập tự nhiên Đây là một tiểu lĩnh vực của tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM), tập trung vào tối ưu hóa trên chính website và nội dung để cải thiện thứ hạng và hiệu quả tiếp cận người dùng.
Nghiên cứu từ khóa là quá trình xác định từ hoặc cụm từ mô tả đúng chủ đề của bài viết và hiểu rõ nhu cầu tìm kiếm của người dùng để cung cấp nội dung phù hợp Việc phân tích từ khóa giúp xác định ý định tìm kiếm và tối ưu hóa nội dung cho đúng đối tượng mục tiêu Từ khóa dài có cạnh tranh thấp hơn và dễ tối ưu SEO hơn so với từ khóa ngắn, giúp tăng khả năng xếp hạng và lưu lượng truy cập cho website.
Tiêu đề bài viết nên dao động trong khoảng 60-65 ký tự để tối ưu hóa hiển thị và tránh trùng lặp với đối thủ Hãy làm nổi bật từ khóa chính trong tiêu đề một cách tự nhiên, không nhồi nhét, nhằm đảm bảo sự liên quan và dễ đọc Để tăng sức hút, chèn số và từ ngữ cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực vào tiêu đề khi phù hợp, ví dụ như Kinh ngạc, Bí kíp, Bất ngờ Đồng thời đảm bảo tiêu đề thể hiện rõ nội dung bài viết và mang tính khác biệt so với các đối thủ, giúp cải thiện CTR và SEO.
Bạn đang gặp khó khăn với vấn đề bạn quan tâm, và đoạn mở bài này sẽ nêu rõ nội dung chính, đi thẳng vào nỗi đau của người đọc và hứa hẹn mang lại giải pháp thiết thực ngay từ đầu Bài viết sẽ giới thiệu các phương pháp đã được kiểm nghiệm, dễ áp dụng và có thể triển khai ngay, kèm ví dụ cụ thể và hướng dẫn từng bước để đạt được kết quả mong muốn Đoạn mở được tối ưu cho SEO khi từ khóa chính được tích hợp tự nhiên, câu văn ngắn gọn, bố cục rõ ràng và có cấu trúc hỗ trợ dễ đọc, giúp tăng khả năng được tìm thấy trên công cụ tìm kiếm và giữ chân người đọc Theo dõi bài viết để có lộ trình giải quyết vấn đề của bạn một cách hiệu quả và bền vững.
Để viết nội dung chuẩn SEO, hãy chèn từ khóa chính vào khoảng 100 từ đầu tiên một cách tự nhiên và liên kết mạch lạc với chủ đề chính của bài; các từ khóa phụ và từ khóa liên quan nên xuất hiện ở mức 1-2 lần trong toàn bài, được bố trí hợp lý để tăng khả năng xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm mà vẫn đảm bảo người đọc dễ theo dõi Nội dung cần có giá trị, có cấu trúc rõ ràng và sử dụng biến thể từ khóa cùng đồng nghĩa phù hợp để nâng cao ngữ cảnh mà không gây nhồi nhét Đồng thời tối ưu các yếu tố trên trang như tiêu đề, mô tả meta và thẻ tiêu đề, đảm bảo thông tin dễ hiểu, hấp dẫn và có liên quan tới chủ đề để cải thiện thứ hạng mà vẫn tự nhiên và hữu ích cho người đọc.
Một cách mở bài đơn giản nhưng vô cùng thu hút người đọc là bắt đầu bằng một câu hỏi và để phần thân bài trả lời câu hỏi đó; điều này kích thích sự tò mò và làm rõ ngay từ đầu mục đích của bài viết Đồng thời, hãy nêu rõ lý do vì sao bài viết quan trọng, tại sao độc giả nên dành thời gian đọc, và nêu đúng vấn đề mà người dùng đang gặp phải để tạo sự liên kết và tăng khả năng nắm bắt thông tin, từ đó tối ưu hóa SEO với các từ khóa liên quan và câu trả lời cụ thể cho thắc mắc của độc giả.
Thân bài là câu trả lời trực tiếp cho truy vấn của người dùng, thể hiện rõ ràng những gì bạn chia sẻ có ích và có thể áp dụng ngay được Để tối ưu SEO, xác định từ khóa liên quan và tích hợp chúng một cách tự nhiên, sử dụng câu ngắn gọn, cấu trúc logic từ ý chính sang các ý phụ và chèn các ví dụ, số liệu hoặc bằng chứng để tăng độ tin cậy Nội dung nên hướng tới đáp ứng nhu cầu người đọc ngay ở đoạn đầu, trình bày các lợi ích cụ thể và kết quả họ nhận được khi áp dụng, đồng thời gợi ý hành động cụ thể để tăng khả năng chuyển đổi Các đoạn nên tập trung vào một ý chính, dùng tiêu đề phụ phù hợp nếu cần, và liên kết nội bộ hoặc tham khảo bên ngoài để cải thiện trải nghiệm người dùng và thứ hạng trên công cụ tìm kiếm Tóm lại, thân bài phải vừa trả lời đúng truy vấn vừa mang lại giá trị thực tế cho người đọc, giúp họ giải quyết vấn đề nhanh chóng và có động lực để tiếp tục tương tác với nội dung của bạn.
Để bài viết rõ ràng, bố cục thân bài nên được sắp xếp thành các đoạn nhỏ xoay quanh chủ thể chính, mỗi ý chính có một heading chứa từ khóa chính hoặc từ khóa liên quan để tối ưu hóa SEO và giúp người đọc nắm ý nhanh chóng Mỗi đoạn cần có nội dung cụ thể, có ví dụ hoặc dữ liệu minh họa, và được kết nối mạch lạc bằng các câu chuyển tiếp để duy trì sự liên tục của bài viết Việc dùng heading phụ ngắn gọn, chứa từ khóa và phản ánh đúng nội dung đoạn giúp cải thiện khả năng nhận diện trên công cụ tìm kiếm cũng như trải nghiệm người dùng Ngoài ra, cần cân đối mật độ từ khóa, tránh nhồi nhét và đảm bảo văn phong tự nhiên, đồng thời tận dụng các biến thể từ khóa liên quan để mở rộng phạm vi xếp hạng Cuối cùng, cấu trúc này phải dễ quét cho crawlers và người đọc, đồng thời cho phép mở rộng nội dung ở các phần bên trong khi vẫn duy trì tính nhất quán và mục tiêu của bài viết.
Tiêu đề ý 1 (H2 số 1 = từ khóa chính)
Tiêu đề ý 2 (H2 số 2 = từ khóa phụ)
Tiêu đề ý 3 (H2 số 3 = từ khóa liên quan)
Phần thân bài nên kéo dài từ 1000-2000 từ
Một số lưu ý khác cho thân bài
1.Bài viết cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, có chiều sâu nhưng không lan man, lạc đề.
Xen kẽ nội dung chữ viết bằng hình ảnh, video và infographic giúp nội dung của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, đặc biệt trên các trang ẩm thực, nội thất và quần áo Sự kết hợp giữa chữ và hình ảnh không chỉ tăng khả năng thu hút người đọc mà còn cải thiện trải nghiệm người dùng và hiệu quả SEO nhờ tối ưu kích thước, định dạng hình ảnh và thẻ ALT phù hợp.
3.Ngắt nhỏ mỗi đoạn từ 2-3 câu để người đọc dễ theo dõi và không thấy quá dài mà gây chán ngán.
4.Phân bố từ khóa đều, tự nhiên xuyên suốt bài viết với mật độ từ 1-3% Ví dụ bài viết
500 từ thì nên chứa 5 từ khóa, rải rác ở mở bài, H1, H2, body text và kết bài.
5.Chèn internal link vào đúng ngữ cảnh với anchor text phù hợp.
Viết chuẩn SEO thường có vai trò tóm tắt nội dung và nhấn mạnh tầm quan trọng của bài viết, có độ dài từ 80-150 từ Đây cũng là cơ hội tốt để nhắc lại thương hiệu mình nhằm kêu gọi khách hàng hành động Phải chèn từ khóa lần cuối và trích dẫn nguồn nếu có.
Tối ưu URL: URL là địa chỉ của một tài nguyên duy nhất trên Web Mỗi URL hợp lệ sẽ trỏ đến một tài nguyên duy nhất, tài nguyên đó có thể là trang HTML, tài liệu CSS, hình ảnh, video, file PDF trong trường hơp này là link bài viết của mình URL nên chứa từ khóa chính (có lượng search cao nhất) URL nên càng ngắn càng tốt nhưng phải giữ đúng nghĩa, dễ đọc, dễ nhớ
H1 là Tiêu đề chính của bải viết còn H2-H3,H4, là các tiêu đề phụ của H1
Khi viết bài SEO, nên dùng subheading để làm rõ nghĩa và bố cục cho bài viết Các thẻ H2 hỗ trợ làm rõ nghĩa (support) cho H1, H3 support cho H2, H4 support cho H3,
để đảm bảo tính logic và sự phân cấp nội dung.
Tối ưu Meta Description: thẻ mô tả hoạt động như một bản tóm tắt 155-160 ký tự mô tả nội dung của một trang web.
Trong thẻ meta description, từ ngữ cần ngắn gọn, súc tích và phản ánh nội dung chính, đồng thời hấp dẫn người dùng nhấp vào bài viết Độ dài tối ưu là không quá 120 ký tự để đảm bảo hiển thị đầy đủ trên giao diện desktop và tối ưu trên mọi thiết bị di động Tuyệt đối không nhồi nhét từ khóa vào phần mô tả này.
Nên chọn đuôi hình ảnh là jpg và dùng keyword không dấu đặt tên cho hình ảnh khi upload lên website
Để tối ưu SEO và thẩm mỹ, quy định rõ kích thước ảnh: ảnh đại diện nổi bật (featured image) 1200 x 628 pixels; ảnh chèn trong bài viết 600 x 400 pixels, chiều dài có thể nhỏ hoặc lớn hơn 400 pixels Cần căn giữa và viết chú thích cho mọi hình ảnh chèn vào bài viết Mỗi bài viết phải có tối thiểu một hình ảnh unique, tự thiết kế mang tính thương hiệu riêng cho bài viết này Tuyệt đối không lấy hình ảnh của đối thủ Số lượng hình ảnh trong bài phụ thuộc vào số chữ; ví dụ với khoảng 250 chữ nên có một hình minh họa Chất lượng hình ảnh càng sắc nét càng tốt để tăng hiệu quả trình bày và trải nghiệm người đọc, đồng thời hỗ trợ SEO.
Kiểm và Chèn keyword(từ khóa):
Phần Thực hành
Tìm Kiếm từ khóa
Có thể nói tìm kiếm từ khóa cho chủ đề là công việc quan trọng để viết bài chuẩn SEO và để làm được việc này chúng ta cần thực hiện theo các bước sau: xác định mục tiêu và đối tượng người đọc, nghiên cứu từ khóa bằng cách kết hợp từ khóa chính, từ khóa phụ và các biến thể, đánh giá ý định tìm kiếm và mức độ cạnh tranh để chọn từ khóa có tiềm năng, ưu tiên những từ khóa có lượng tìm kiếm phù hợp với mức cạnh tranh và dung hòa giữa độ cạnh tranh và khả năng lên top, phân nhóm từ khóa thành chủ đề chính và các từ khóa phụ, sau đó xây dựng cấu trúc bài viết rõ ràng với tiêu đề và thẻ H1-H2 phản ánh từ khóa và ý định tìm kiếm, và cuối cùng tối ưu on-page như tiêu đề hấp dẫn, mô tả meta thuyết phục, mật độ từ khóa tự nhiên, sử dụng từ đồng nghĩa và từ khóa đuôi dài, liên kết nội bộ và tối ưu hình ảnh để cải thiện tốc độ tải trang.
Bước 1: Tìm kiếm từ khóa :
- Tìm từ khóa chính (lõi) : 5-10 từ khóa chính của chủ để Tài Chính
Trong bối cảnh tài chính hiện nay, tiền tệ là công cụ điều tiết kinh tế cơ bản, ảnh hưởng đến lãi suất, chi phí vay và mức độ hấp thụ vốn; người dân và doanh nghiệp tham gia hoạt động vay và cho vay qua các kênh ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính, đồng thời phải cân nhắc lãi suất, rủi ro và điều kiện thanh toán Trên thị trường chứng khoán, chứng khoán và cổ phiếu là công cụ huy động vốn và đầu tư tiềm năng, song cũng chịu biến động từ diễn biến vĩ mô và chiến lược của doanh nghiệp Ngân hàng đóng vai trò chủ chốt trong hệ thống tài chính ngân hàng, cung cấp dịch vụ tiền tệ, cho vay và quản trị rủi ro, đồng thời hỗ trợ tài trợ cho các dự án bất động sản và hoạt động kinh doanh, đóng góp vào sự tăng trưởng của nền kinh tế Lĩnh vực bất động sản liên quan chặt chẽ đến lãi suất vay và dòng vốn tín dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và thị trường vốn Trong khi đó, tiền điện tử mở ra kênh đầu tư mới với tiềm năng tăng trưởng song đi kèm rủi ro và yêu cầu quản lý chặt chẽ Tất cả cùng nhau hình thành bức tranh tài chính ngân hàng, nơi quản trị rủi ro, thanh khoản và chiến lược huy động vốn hỗ trợ sự phát triển của các ngành kinh doanh từ bất động sản đến công nghệ và dịch vụ tài chính.
Để tối ưu hóa nội dung về tài chính, hãy bắt đầu bằng việc tìm từ khóa mở rộng bằng các công cụ như https://keywordtool.io hoặc các công cụ khác và xây dựng danh sách mở rộng gồm 10 chủ đề: tài chính tiền tệ, tài chính hành vi, quản lý tài chính cá nhân, bản tin tài chính, công ty tài chính, trường đại học tài chính, tài chính marketing, cấu trúc tài chính, tài chính quốc tế và cấp độ tài chính Kết quả là bạn có bộ từ khóa mở rộng phong phú giúp nội dung chi tiết hơn và có khả năng xếp hạng cao hơn trên các công cụ tìm kiếm Trong quá trình tối ưu hóa, chọn từ khóa phù hợp với mục đích tìm kiếm của người dùng, đánh giá mức độ cạnh tranh và phân bổ từ khóa một cách tự nhiên vào tiêu đề, mô tả meta và các đoạn văn để tăng tính cạnh tranh mà vẫn dễ đọc và hữu ích cho độc giả.
- Tìm từ khòa có liên quan bằng Google (2 cách)
Gợi ý cho ô tìm kiếm liên quan đến chủ đề tài chính có thể được triển khai bằng cách gom nhóm và tối ưu hóa các từ khóa mở rộng từ Google như: tài chính quốc tế, tài chính doanh nghiệp, tài chính ngân hàng, tài chính cá nhân, tài chính công, tài chính kinh doanh, bộ tài chính, hệ thống tài chính, tin tức tài chính và tạp chí tài chính Việc tích hợp tự nhiên các từ khóa này vào tiêu đề, mô tả ngắn, thẻ meta và nội dung sẽ tăng khả năng hiển thị trong kết quả tìm kiếm đồng thời cung cấp cho người đọc cái nhìn toàn diện về các khía cạnh quản lý dòng tiền, rủi ro tài chính và xu hướng thị trường Nội dung bài viết nên đi sâu vào các chủ đề như tài chính quốc tế và xu hướng thương mại toàn cầu, tài chính doanh nghiệp và quản trị chi phí vốn, tài chính ngân hàng và sản phẩm tín dụng, tài chính cá nhân và lập kế hoạch chi tiêu đầu tư, tài chính công và ngân sách nhà nước, tài chính kinh doanh và chiến lược tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp, cùng với cập nhật tin tức tài chính và nội dung từ tạp chí tài chính để duy trì tính cập nhật và uy tín Tất cả yếu tố trên nên được đảm bảo mang lại giá trị thực cho người đọc và được triển khai một cách tự nhiên, tránh nhồi nhét từ khóa.
- Tìm từ khóa từ website đối thủ hoặc tương tự
Để tối ưu nội dung cho SEO, bắt đầu bằng việc tìm những website có chủ đề tương tự và phân tích các từ khóa phổ biến xuất hiện trên nội dung của các trang đó Từ quá trình này, tiến hành mở rộng từ khóa thành các nhóm liên quan, ví dụ: tiền tệ, chứng khoán, bất động sản, tỷ giá, làm giàu, quản lý tài chính, ngân hàng và tài chính marketing Mỗi nhóm từ khóa nên được khai thác với các biến thể và từ khóa dài (long-tail) nhằm tăng khả năng hiển thị trên kết quả tìm kiếm và đáp ứng nhu cầu tìm kiếm của người dùng Kết quả là một danh sách từ khóa mở rộng từ website tương tự giúp tối ưu tiêu đề, thẻ meta, nội dung bài viết và cấu trúc liên kết nội dung, từ đó cải thiện thứ hạng và lưu lượng truy cập.
Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày một nhạy cảm, việc tổng hợp các từ khóa quan trọng như tiền tệ, chứng khoán, tỷ giá, bất động sản, quản lý tài chính, ngân hàng, hệ thống tài chính, công ty tài chính, tiền điện tử và cho vay giúp người đọc nắm bắt toàn diện các yếu tố tác động tới nền kinh tế và thị trường Tiền tệ và tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn, lạm phát và dòng tiền, trong khi chứng khoán và bất động sản cho thấy diễn biến giá cả và kỳ vọng của nhà đầu tư Quản lý tài chính hiệu quả được hỗ trợ bởi hệ thống ngân hàng vững chắc, mạng lưới công ty tài chính uy tín và các sản phẩm cho vay phù hợp với nhu cầu cá nhân và doanh nghiệp Tiền điện tử đang mở ra những cơ hội thanh toán và đầu tư mới, đồng thời đặt ra thách thức về quản trị rủi ro và tuân thủ pháp lý cho toàn bộ hệ thống tài chính Việc phân tích và tối ưu các yếu tố liên quan đến tiền tệ, tỷ giá, lãi suất và dòng tiền sẽ mang lại lợi ích bền vững cho người dân và doanh nghiệp.
Bước 2: Đánh giá từ khóa
Đầu tiên dùng Google Keyword Planner để phân tích các từ khóa dựa trên Lượng tìm kiếm trung bình hàng tháng (Avg monthly searches) và mức độ cạnh tranh (Competition) Chọn ra những từ khóa có lượt tìm kiếm cao nhưng cạnh tranh thấp, sau đó bổ sung thêm các từ khóa được gợi ý bởi Keyword Planner để mở rộng phạm vi và chủ đề Ghép các từ khóa thành các bộ từ khóa theo chủ đề (keyword clusters) và tổng hợp để chọn một bộ từ khóa chủ đạo tối ưu cho bài viết Khi đã xác định bộ từ khóa, bắt tay viết bài với nội dung được tối ưu cho SEO, bao gồm tiêu đề hấp dẫn, mô tả meta chuẩn và phân bổ từ khóa tự nhiên, đảm bảo sự liên kết giữa ý định người đọc và nội dung bài viết; chụp 3 ảnh màn hình minh họa quá trình phân tích và kết quả lựa chọn từ khóa.
Cửa số nhập các từ khóa để đánh giá
Cửa sổ kết quả đánh giá
Cửa sổ các keyword idears khác
Từ khóa của bài viết sẽ là : Chứng khoán
Viết Bài viết chuẩn SEO
- Tên bài : 3 điều cần biết về chứng khoán và thị trường chứng khoán
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi tìm hiểu những thông tin cơ bản về chứng khoán và thị trường chứng khoán
Bắt đầu từ các khái niệm đầu tiên.
Chứng khoán là tài sản hợp pháp thuộc quyền sở hữu của người nắm giữ đối với tài sản hoặc một phần vốn của doanh nghiệp/tổ chức phát hành Hiểu một cách đơn giản, cổ phiếu do các doanh nghiệp phát hành được gọi chung là chứng khoán, đại diện cho quyền sở hữu trong doanh nghiệp đó Đầu tư chứng khoán đồng nghĩa với việc nhà đầu tư mua quyền sở hữu một hoặc nhiều doanh nghiệp, tham gia vào vốn của các tổ chức thông qua các loại chứng khoán.
Tìm hiểu thêm: Kiến thức chứng khoán
2, Thị trường chứng khoán là gì?
Thị trường chứng khoán là tập hợp các bên tham gia gồm người mua và người bán cổ phiếu, đại diện cho quyền sở hữu của họ đối với một doanh nghiệp Các cổ phiếu này có thể được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán đại chúng hoặc được giao dịch không công khai, như cổ phần của công ty tư nhân được bán cho nhà đầu tư thông qua các nền tảng gọi vốn công cộng Các hoạt động đầu tư trên thị trường chứng khoán hầu như diễn ra thông qua môi giới chứng khoán và các nền tảng giao dịch điện tử.
Nói chung lại, đây là nơi giao thương giữa Cung tiền – Cầu tiền, Cung cổ phiếu –
Những người mua đi bán lại là những nhà thương mại, giống như bạn mua/bán gạo, hồ tiêu, cafe,…
Tìm hiểu thêm: Thị trường chứng khoán
3, Các loại chứng khoán hiện hữu trên thị trường
3.1 Cổ phiếu Đây là sản phẩm giao dịch phổ biến nhất trên thị trường Cổ phiếu được phát hành bởi các công ty Cổ phần, người sở hữu cổ phiếu được gọi là cổ đông và cũng là đồng sở hữu của công ty phát hành Theo quy định của thị trường Việt Nam, 1 cổ phiếu đại diện cho 10,000 đồng vốn điều lệ của doanh nghiệp phát hành 2 loại cổ phiếu trên thị trường là cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi Trong đó, cổ đông có cổ phiếu ưu đãi sẽ được doanh nghiệp ưu tiên trả cổ tức trước, sau đó mới đến cổ đông thường.
Thông thường hiện nay các công ty cổ phần thường phát hành hai dạng cổ phiếu:
Các cổ đông sở hữu cổ phiếu thường được:
Quyền tự do chuyển nhượng
Quyền biểu quyết đối với các quyết định của công ty tại Đại hội cổ đông
Được hưởng cổ tức theo kết quả kinh doanh và giá trị cổ phiếu đang nắm giữ
Các cổ đông năm giữ cổ phiếu ưu đãi có quyền hạn và trách nhiệm hạn chế như:
Không có quyền được bầu cử, ứng cử
Những cổ đông ưu đãi được nhận cổ tức đầu tiên Khi công ty phá sản, họ là nhóm được thanh toán trước, sau đó mới đến cổ đông phổ thông.
Tìm hiểu thêm: Cố phiếu là gì?
Nhà đầu tư trái phiếu đóng vai trò như người cho vay của doanh nghiệp phát hành, vì vậy doanh nghiệp có nghĩa vụ trả cho nhà đầu tư khoản tài sản xác định theo cam kết trên hợp đồng Đặc điểm của trái phiếu là lãi suất định kỳ và không phụ thuộc vào tình hình kinh doanh của doanh nghiệp; nhà đầu tư có thể hưởng lãi suất định kỳ ngay cả khi kết quả hoạt động của doanh nghiệp không thuận lợi Khi công ty giải thể, doanh nghiệp phải thanh toán đầy đủ cho nhà đầu tư trái phiếu trước khi phân phối bất kỳ tài sản còn lại cho cổ đông.
Hiện nay có các loại trái phiếu sau:
Phân loại theo người phát hành
1 Trái phiếu của Chính phủ: Đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Chính phủ, chính phủ phát hành trái phiếu để huy động tiền nhàn rỗi trong dân và các tổ chức kinh tế, xã hội Chính phủ luôn được coi là Nhà phát hành có uy tín nhất trên thị trường;
Vì vậy, Trái phiếu Chính phủ được coi là loại chứng khoán có ít rủi ro nhất.
2 Trái phiếu của doanh nghiệp là những trái phiếu do doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn phát hành để tăng vốn hoạt động Trái phiếu doanh nghiệp có nhiều loại và rất đa dạng.
3 Trái phiếu của ngân hàng và các tổ chức tài chính: các tổ chức này có thể phát hành trái phiếu để tăng thêm vốn hoạt động.
Phân loại lợi tức trái phiếu
1 Trái phiếu có lãi suất cố định là loại trái phiếu mà lợi tức được xác định theo một tỷ lệ phần trăm (%) cố định tính theo mệnh giá.
2 Trái phiếu có lãi suất biến đổi (lãi suất thả nổi) là loại trái phiếu mà lợi tức được trả trong các kỳ có sự khác nhau và được tính theo một lãi suất có sự biến đổi theo một lãi suất tham chiếu.
3 Trái phiếu có lãi suất bằng không là loại trái phiếu mà người mua không nhận được lãi, nhưng được mua với giá thấp hơn mệnh giá (mua chiết khấu) và được hoàn trả bằng mệnh giá khi trái phiếu đó đáo hạn.
Phân loại theo mức độ đảm bảo thanh toán của người phát hành
1 Trái phiếu bảo đảm là loại trái phiếu mà người phát hành dùng một tài sản có giá trị làm vật đảm bảo cho việc phát hành Khi nhà phát hành mất khả năng thanh toán, thì trái chủ có quyền thu và bán tài sản đó để thu hồi lại số tiền người phát hành còn nợ Trái phiếu bảo đảm thường bao gồm một số loại chủ yếu sau: o Trái phiếu có tài sản cầm cố là loại trái phiếu bảo đảm bằng việc người phát hành cầm cố một bất động sản để bảo đảm thanh toán cho trái chủ Thường giá trị tài sản cầm cố lớn hơn tổng mệnh giá của các trái phiếu phát hành để đảm bảo quyền lợi cho trái chủ. o Trái phiếu bảo đảm bằng chứng khoán ký quỹ là loại trái phiếu được bảo đảm bằng việc người phát hành thường là đem ký quỹ số chứng khoán dễ chuyển nhượng mà mình sở hữu để làm tài sản bảo đảm.
2 Trái phiếu không bảo đảm là loại trái phiếu phát hành không có tài sản làm vật bảo đảm mà chỉ bảo đảm bằng uy tín của người phát hành.
Phân loại dựa vào hình thức trái phiếu
1 Trái phiếu vô danh là loại trái phiếu không ghi tên của người mua và trong sổ sách của người phát hành Trái chủ là người được hưởng quyền lợi.
2 Trái phiếu ghi danh là loại trái phiếu có ghi tên của người mua và trong sổ sách của người phát hành.
Phân loại dựa vào tính chất trái phiếu
1 Trái phiếu có thể chuyển đổi là loại trái phiếu của công ty cổ phần mà trái chủ được quyền chuyển sang cổ phiếu của công ty đó Việc này được quy định cụ thể về thời gian và tỷ lệ khi mua trái phiếu.
2 Trái phiếu có quyền mua cổ phiếu là loại trái phiếu có kèm theo phiếu cho phép trái chủ được quyền mua một số lượng nhất định cổ phiếu của công ty.
3 Trái phiếu có thể mua lại là loại trái phiếu cho phép nhà phát hành được quyền mua lại một phần hay toàn bộ trước khi trái phiếu đến hạn thanh toán.
Tìm hiểu thêm: Trái phiếu là gì?
Đăng bài viết chuẩn SEO
***Bước 1: Đăng bài vào làm onpage SEO
- Copy Hình ảnh video lên thư viện web
- Copy bài viết vào form đăng bài
- Copy Tên bài, Thân Bài, Thẻ mô tả
- Gán hình ảnh và điền các thông tin mô tả cho hình ảnh (hình ảnh trong bài viết và hình ảnh đại diện)
- Gán link tới các bài viết trong trang web (hay trong trường hợp bài tập của các bạn là link tới các bài của thành viên khác trong nhóm)
- Gán link tới các trang web khác để nội dung của bài viết thành một mắt xích trong chuỗi thông tin Google scan được.
Chụp màn hình bài viết ví dụ :
Chạy backlink cho bài viết
Chụp screen bài đăng trên forum (02 bài) Forum 1:
Chụp screen bài đăng trên facebook cá nhân (01)