1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN

72 386 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bộ Chứng Từ Xuất Nhập Khẩu: Sales Contract, Bill Invoice, Packing List, Arrival Note, Tờ Khai Hải Quan
Trường học Seil Vietnam Co., Ltd.
Thể loại sales contract
Năm xuất bản 2018
Thành phố Hanoi
Định dạng
Số trang 72
Dung lượng 3,93 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

1. Bill of Lading (Vận đơn đường biển) Có 5 loại:Straight bill of ladingOrder bill of ladingBearer bill of ladingSurrender bill of ladingAir waybill2. Invoice (Proforma Invoice hoặc Commercial Invoice)Proforma Invoice (Hoá đơn chiếu lệ)Commercial Invoice (Hoá đơn thương mại)3. Packing List (Bảng kê danh sách hàng hoá đóng thùng chi tiết)Packing List Sample 01Packing List Sample 02Packing List Sample 034. Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ, nguồn gốc)5. Insurance Certificate (Chứng từ bảo hiểm lô hàng)6. Shipping Documents (Chứng từ giao hàng)7. Other Documents (if any) (Các chứng từ linh tinh khác (nếu có))Certificate of Fumigation (Giấy chứng nhận hun trùng hàng hóa)Phytosanitary Certificate (Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật)Booking Note (Giấy lưu cước phí)Bill of Lading Terms and Conditions (Các điều khoản của Vận đơn đường biển)Export Clearance Form (Tờ kê khai hàng hoá xuất khẩu)Import Clearance Form (Tờ kê khai hàng hoá nhập khẩu)Sale Contract (Hợp đồng muabán hàng hoá)

Trang 1

Final destination

HAIPHONG VIETNAM

Sailing on or about

12-Feb-18

NO NAMES OF GOODS DESCRIPTION QUANTITY UNIT PRICE (USD) TOTAL (USD)

1 HFC-23 CYLINDER 82.5L/52KG 108 US$2,545.45 US$274,908.60

2 CYLINDER BRACKET STEEL 190 US$12.73 US$2,418.70

3 HFC-23 CYLINDER Gauge Pressure 108 US$36.91 US$3,986.28

4 STARTUP BOX DUEL TYPE 4 US$700.00 US$2,800.00

5 NEEDLE VALVE D50 106 US$38.18 US$4,047.08

6 RELIEF VALVE D6 5 US$16.55 US$82.75

7 NIPPLE D400 110 US$190.91 US$21,000.10

8 CLEAN AGENT EXTHINGUISHER 3.5KG 42 US$288.21 US$12,104.82

9 FIRE EXTINGUISHER DRY-CHEMICAL 4 US$44.55 US$178.20

10 HFC-23 CYLINDER 82.5L/52KG 100 US$2,545.45 US$254,545.00

11 CYLINDER BRACKET STEEL 216 US$12.73 US$2,749.68

12 HFC-23 CYLINDER Gauge Pressure 100 US$36.91 US$3,691.00

13 STARTUP BOX DUEL TYPE 4 US$700.00 US$2,800.00

14 NEEDLE VALVE D50 108 US$38.18 US$4,123.44

15 NIPPLE D400 108 US$190.91 US$20,618.28

US$610,053.93

( 1 ) Acceptance of this purchase order is acceptance of all terms and conditions in here

.

( 2 ) Departing port: Incheon, Korea

.

( 3 ) Arriving port: HAIPHONG, Vietnam

.

( 4 ) Shipment partial: Allowed

.

( 5 ) Transship: Allowed

.

( 6 ) Commercial invoice, Packing list and document must accompany delivery or be mailed at time of shipment

.

( 7 ) Deliveries accepted subject to proper conditions, approved quality, count and weight

.

( 8 ) Payment: T/T after 90 day of HWB

.

( 9 ) Terms of delivery: CIF NOIBAI, Vietnam

.

( 10 ) Time of shipment: Within 15 days after singning contract

.

SALES CONTRACT

Shipper/Exporter : SEIL ENS Co., Ltd No & date

8th Floor, SEIL Building, 727-13 Yeoksam-Dong, SEIL-SDV-V3-VN0130

Kangnam-Ku, Seoul, Korea

TEL : 82(2)6906-9983, FAX : 82(2)553-1072

Consignee : SEIL Vietnam Co., Ltd L/C issuing bank

Nam Ki Hyung/Director,Vietnam Director

25 FL, Block A, Song Da Building, Pham Hung Street,

My Dinh 1 Ward, Nam Tu Liem District, Hanoi, Vietnam

Tel:+84-4-3785-8327, Fax: +84-4-3785-8328 H.P: +84-94-521-8282

Notify party Buyer(if other than consignee)

TOTAL

Ocean vessel/yoy no.

Trang 2

ARRIVAL NOTICE Page 1 of 1

K-MAX LOGISTICS CO.,LTD KMTC(VIETNAM) - HP BRANCH

Habour View Tower ,2nd Fl.,12 Tran Phu Str.,Ngo Quyen Dist., Haiphong.

Tel: 0225 3686808 Ext: 103, 104, 116 Lưu ý : Quý khách vui lòng :

- Kiểm tra điện giao hàng trước tại http:// www.ekmtc.com

- Gửi thông tin xuất hóa đơn tới cms.hph@

kmtc.com.vn (Tel.: 84 0225 3686808 , Ext.: 102, 109)

FLOOR 3 +4, NO.21-TT4 MY DINH URBAN-SONG DA,

TRAN VAN LAI STREETS, MY DINH 1 WARD,

NAM TU LIEM DISTRICS, HANOI, VIET NAM

TRIKOR GLOBAL AIR & SEA CO.,LTD Berth CẢNG TÂN VŨ

Port of Loading INCHEON,KOREA

Place of Delivery HAIPHONG,VIETNAM Weight 32,313.000 Measurement 39.3800

CTNR No Size/Type Seal No Description of Goods

Shipping Term CY - CY

Demurrage Charge Table

SAY : TWO (2) CONTAINERS ONLY.

145.00 USD 300,000.00 VND 700,000.00 VND 80.00 USD

20' 20' B/L 20'

USD VND VND USD

290.00 600,000.00 700,000.00 160.00

Lưu ý: 1/ Quý khách đem theo giấy báo, CMND (photo) khi lấy D/O; ghi rõ SỐ VẬN ĐƠN khi thanh toán 2/ Hãng Tàu không thu tiền mặt tại quầy, đề nghị Quý khách nộp hoặc CK các phí,cược cont vào TKsau:

- Tên tài khoản: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KMTC (VIỆT NAM) TẠI HẢI PHÒNG

- Số TK các loại phí (VND) 021.0101.003.8668 - Maritime bank, chi nhánh Hồng Bàng

hoặc 003.1000.802605 - VCB Hải Phòng

- Số TK cược container: (VND) 021.0101.007.4349 - Maritime bank, chi nhánh Hồng Bàng

3/ Đối với khoản cược từ 20.000.000d trở lên, chúng tôi sẽ chuyển khoản lại vào TK doanh nghiệp 4/ Để biết giá lưu cont(đầy/rỗng), phí điện lạnh vui lòng liên hệ:0225.3686808 ext.102,103,104,116

Trang 7

Số tờ khai Số tờ khai đầu tiên /

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Ngày thay đổi đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

Người ủy thác xuất khẩu

Số vận đơn Địa điểm lưu kho

Phương thức thanh toán

Tổng trị giá hóa đơn

-Chi tiết khai trị giá

Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

26432.3132

Ngày được phép nhập kho đầu tiên

Mã văn bản pháp quy khác UA

A - SEIL-SDV-V3-VN0130

09/02/2018TTR

A - CIF - USD - 610.053,93

13.826.872.323,45Tổng hệ số phân bổ trị giá 610.053,93

-12022018#& Hợp đồng ngoại thương số SEIL-SDV-V3-VN0130 ngày 09/02/2018

Tên sắc thuế Tổng tiền thuế Số dòng tổng

2/17Phân loại nộp thuế

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

- -

Trang 8

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

Số đính kèm khai báo điện tử 1 2 3

Phần ghi chú

Số quản lý của nội bộ doanh nghiệp Số quản lý người sử dụng

Phân loại chỉ thị của Hải quan B

Mục thông báo của Hải quan

Ngày khai báo nộp thuế

Tổng số tiền thuế chậm nộp

Thời hạn cho phép vận chuyển bảo thuế (khởi hành)

Thông tin trung chuyển 1 ~

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

ETC - 720856538310 ETC - 720856539600 ETC - 720856650200

DA SDV- V3 HDTP: SDV V3-M-CONT-16-08 ngày 19/08/2016 HĐTC:SDV-SCNT-MCO-002

00035

23/02/2018 Hàng đưa về bảo quản Địa điểm bảo quản: Công trường dự án samsung V3 Bắc Ninh; xã Yên Trung,

huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh

/ / / /

/ / / / / /

3/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Trang 9

Mã số hàng hóa 84241090 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

4/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáĐai kẹp bình chữa cháy bằng thep Hàng mới 100%

190

Trang 10

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<03>

Mã số hàng hóa 90262040 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

5/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giá

Áp kế của bình cứu hỏa HFC-23 CYLINDER Hàng mới 100%

108

90.349.036,2 VND

Trang 11

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<04>

Mã số hàng hóa 73269099 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

6/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáHộp khởi động hệ thống chữa cháy bằng thép không chứa dụng cụ bên trong Hàng mới 100%

4

63.462.000 VND

15.865.500M

VND

Trang 12

Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<05>

Mã số hàng hóa 84818063 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

XNK32 HANG NK TU NUOC NGOAI VAO KHU PTQ

63.462.000 VND

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

7/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáVan tiết lưu bằng thép, đường kính 50mm Hàng mới 100%

106

91.727.068,2 VND

865.349,7M

VND

XNK32 HANG NK TU NUOC NGOAI VAO KHU PTQ

Trang 13

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<06>

Mã số hàng hóa 84814090 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

8/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáVan xả khí bằng thép, đường kính 6mm Hàng mới 100%

5

1.875.528,75 VND

375.105,75M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVND

Trang 14

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<07>

Mã số hàng hóa 73079390 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

9/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáKép nối ống bằng thép, đường kính 400mm Hàng mới 100%

110

475.967.266,5 VND

4.326.975,15M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVND

Trang 15

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<08>

Mã số hàng hóa 84241090 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

10/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáBình khí chữa cháy loại 3,5kg Hàng mới 100%

42

274.355.745,3 VND

6.532.279,65M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

Trang 16

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<09>

Mã số hàng hóa 84241090 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

VNDVNDVNDVNDVND

11/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáBình bột chữa cháy Hàng mới 100%

4

4.038.903 VND

1.009.725,75M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

Trang 17

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<10>

Mã số hàng hóa 84241090 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

VNDVND

12/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáBình cứu hỏa HFC-23 , khối lượng 52kg, thể tích 82.5 lít Hàng mới 100%

100

5.769.262.425 VND

57.692.624,25M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

Trang 18

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<11>

Mã số hàng hóa 73269099 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

13/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáĐai kẹp bình chữa cháy bằng thep Hàng mới 100%

216

62.321.497,2 VND

288.525,45M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

Trang 19

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<12>

Mã số hàng hóa 90262040 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

14/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giá

Áp kế của bình cứu hỏa HFC-23 CYLINDER Hàng mới 100%

100

83.656.515 VND

836.565,15M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

Trang 20

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<13>

Mã số hàng hóa 73269099 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

15/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáHộp khởi động hệ thống chữa cháy bằng thép không chứa dụng cụ bên trong Hàng mới 100%

4

63.462.000 VND

15.865.500M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

Trang 21

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<14>

Mã số hàng hóa 84818063 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

<IMP>

16/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáVan tiết lưu bằng thép, đường kính 50mm Hàng mới 100%

108

93.457.767,6 VND

865.349,7M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

17/17

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

Trang 22

Số tờ khai /

Số tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình

Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai

Ngày đăng ký Thời hạn tái nhập/ tái xuất

<15>

Mã số hàng hóa 73079390 Mã quản lý riêng [ ]

Mô tả hàng hóa

Số của mục khai khoản điều chỉnh Số lượng (2)

Trị giá hóa đơn Đơn giá hóa đơn - USD PCE

Thuế nhập khẩu

Trị giá tính thuế (S) Trị giá tính thuế (M)

-Số lượng tính thuế Đơn giá tính thuế - VND - PCE

Thuế suất - Mã áp dụng thuế tuyệt đối

Số tiền thuế Nước xuất xứ KR - - B30

Số tiền miễn giảm Mã ngoài hạn ngạch

Số thứ tự của dòng hàng trên tờ khai tạm nhập tái xuất tương ứng

Danh mục miễn thuế nhập khẩu

-Miễn / Giảm / Không chịu thuế nhập khẩu

Thuế và thu khác

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Trị giá tính thuế Số lượng tính thuế

Thuế suất Miễn / Giảm / Không chịu thuế và thu khác

Số tiền thuế

Số tiền miễn giảm

Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan)

101870778701 Số tờ khai đầu tiên

2 E13 2 [ 4 ] Mã số hàng hóa đại diện của tờ khai 8424

CCHQKCNYP Mã bộ phận xử lý tờ khai 0022/02/2018 18:27:00 Ngày thay đổi đăng ký 23/02/2018 09:47:48 / /

Mã phân loại tái xác nhận giáKép nối ống bằng thép, đường kính 400mm Hàng mới 100%

108

467.313.316,2 VND

4.326.975,15M

VND VK130 HANG MUA BAN GIUA NUOC NGOAI

VOI KHU PTQ, GIUA CAC KHU PTQ

VNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVNDVND

Trang 23

/ /00

(+84)43Tầng 25, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, P.Mỹ Đình 1, Q.Nam Từ Liêm, TP.Hà Nội, Việt Nam

0105452010Công ty TNHH SEIL ENS Việt Nam

KHO BAI TAN VUCANG TAN VU - HPINCHEON

HEUNG-A HAIPHONG 0082S20/02/2018

UA

A - SEIL-SDV-V3-VN0130

09/02/2018TTR

12022018#& Hợp đồng ngoại thương số SEIL-SDV-V3-VN0130 ngày 09/02/2018

Trang 25

8424

00

Trang 26

8424

00

/ /

Trang 27

8424

00

/ /

Trang 28

8424

00

/ /

Trang 29

8424

00

/ /

Trang 30

8424

00

/ /

Trang 31

8424

00

/ /

Trang 32

8424

00

/ /

Trang 33

8424

00

/ /

Trang 34

8424

00

/ /

Trang 35

8424

00

/ /

Trang 36

8424

00

/ /

Ngày đăng: 11/05/2022, 20:41

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 7)
4. Thuế &amp; các khoản nộp Nhà - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
4. Thuế &amp; các khoản nộp Nhà (Trang 7)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 8)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 9)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 11)
Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan) - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan) (Trang 11)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 12)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 13)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 15)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 16)
Tờ khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan) - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
khai bổ sung hàng hóa nhập khẩu (thông quan) (Trang 16)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 17)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 18)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 19)
Mã phân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai - BỘ CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU : SALES CONTRACT, BILL  INVOICE, PACKING LIST, ARRIVAL NOTE, TỜ KHAI HẢI QUAN
ph ân loại kiểm tra Mã loại hình Tên cơ quan Hải quan tiếp nhận tờ khai (Trang 20)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w