LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài: “Hoàn thiện công tác thẩm tra các dự án đầu tư sử dụng nguồn vốn ngoài nhà nước tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Ninh Bình” là công trình nghiên cứ
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ ÁN ĐẦU TƯ VÀ THẨM TRA CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ
Dự án đầu tư
Hoạt động đầu tư là quá trình bỏ vốn ở thời điểm hiện tại với kỳ vọng tạo ra chuỗi dòng thu nhập trong tương lai, có thể là lợi nhuận hoặc các giá trị khác như nâng cao dân trí, sức khỏe và các lợi ích cho xã hội Về bản chất, đầu tư chính là chuyển hóa vốn thành tài sản phục vụ sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội Mục tiêu của hoạt động đầu tư là thu lợi trong tương lai; tuy nhiên đặc trưng của đầu tư là mang tính lâu dài, rủi ro cao và yêu cầu hiệu quả cao, đồng thời có tính lan toả và mang tính một chiều Để hoạt động đầu tư đạt hiệu quả, việc lập và quản lý dự án đầu tư là cần thiết.
Dự án đầu tư có thể xem xét dưới nhiều góc độ:
Xét ở góc độ quản lý, dự án đầu tư được xem như một công cụ thiết yếu để điều phối và tối ưu việc sử dụng vốn, vật tư và lao động Qua đó, dự án hướng tới tạo ra các kết quả tài chính và tác động kinh tế - xã hội lâu dài, đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững Quản lý dự án đầu tư tập trung vào lập kế hoạch, kiểm soát chi phí, quản lý nguồn lực và đánh giá hiệu quả để đảm bảo lợi ích kinh tế - xã hội được duy trì trong thời gian dài.
Xét ở góc độ kế hoạch, dự án đầu tư là công cụ thể hiện kế hoạch chi tiết cho một công cuộc đầu tư sản xuất kinh doanh và phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời là căn cứ cho các quyết định đầu tư và tài trợ Dự án đầu tư là một hoạt động kinh tế riêng biệt nhỏ nhất trong công tác kế hoạch hoá nền kinh tế nói chung.
Dự án đầu tư là một chuỗi các hoạt động có liên quan được lên kế hoạch và quản lý có mục tiêu rõ ràng, nhằm tạo ra các kết quả cụ thể trong một khung thời gian nhất định bằng cách sử dụng hiệu quả các nguồn lực đã được xác định.
Dự án đầu tư là tập hợp các đề xuất liên quan đến việc bỏ vốn nhằm tạo mới, mở rộng hoặc cải tạo các cơ sở vật chất nhất định Mục tiêu của dự án là đạt được sự tăng trưởng về số lượng hoặc duy trì và nâng cao chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian xác định Quá trình thực hiện dự án được lên kế hoạch chi tiết nhằm tối ưu hoá nguồn lực và mang lại hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.
Căn cứ Nghị định 12/NĐ-CP ngày 12/02/2009 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình, các dự án đầu tư xây dựng công trình được phân loại thành các loại khác nhau nhằm xác định phạm vi, yêu cầu và trình tự triển khai phù hợp với quy định hiện hành.
1.1.2.1 Theo quy mô và tính chất
Gồm có dự án quan trọng quốc gia do Quốc hội xem xét, quyết định về chủ trương đầu tư; các dự án còn lại được phân thành 3 nhóm A, B, C cụ thể như sau:
Bảng 1.1 Các loại dự án theo nhóm A, B, C
STT LOẠI DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
Dự án quan trọng quốc gia
Theo Nghị quyết số 66/2006/QH11 của Quốc hội
Các dự án đầu tư xây dựng công trình thuộc lĩnh vực bảo vệ an ninh, quốc phòng có tính chất bảo mật quốc gia và mang ý nghĩa chính trị - xã hội quan trọng Không kể mức vốn đầu tư, mục tiêu cốt lõi của những dự án này là tăng cường năng lực bảo vệ an ninh, ổn định trật tự xã hội và góp phần vào tiềm lực quốc gia Quản lý, giám sát và thực thi các chuẩn bảo mật nghiêm ngặt là bắt buộc, đồng thời các dự án cần tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý và tiêu chuẩn an toàn Những yếu tố này vừa quyết định tính hiệu quả, vừa tác động lâu dài tới sự phát triển bền vững và uy tín của quốc gia trên trường quốc tế.
2 Các dự án đầu tư xây dựng công trình: sản xuất chất độc hại, chất nổ; hạ tầng khu công nghiệp Không kể mức vốn
Các dự án đầu tư xây dựng công trình bao gồm các lĩnh vực trọng yếu như công nghiệp điện, khai thác dầu khí, hoá chất, phân bón, chế tạo máy, xi măng, luyện kim và khai thác chế biến khoáng sản; đồng thời tập trung vào các dự án giao thông như cầu, cảng biển, cảng sông, sân bay, đường sắt và đường quốc lộ, cùng với xây dựng khu nhà ở Những hoạt động này nhằm tăng cường hệ thống hạ tầng, thúc đẩy sản xuất và vận chuyển hàng hoá, thu hút vốn đầu tư và công nghệ, và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững cùng cải thiện đời sống người dân.
Các dự án đầu tư xây dựng công trình: thuỷ lợi, giao thông (khác ở điểm I - 3), cấp thoát nước và công trình hạ tầng kỹ thuật, kỹ thuật điện, sản xuất thiết bị thông tin, điện tử, tin học, hoá dược, thiết bị y tế, công trình cơ khí khác, sản xuất vật liệu, bưu chính, viễn thông
Các dự án đầu tư xây dựng công trình: công nghiệp nhẹ, sành sứ, thuỷ tinh, in, vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, sản xuất nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, chế biến nông, lâm, thuỷ sản
Dự án đầu tư xây dựng công trình bao gồm các lĩnh vực y tế, văn hóa, giáo dục, phát thanh và truyền hình Bên cạnh đó, danh mục còn bao gồm xây dựng dân dụng khác (trừ khu nhà ở), kho tàng, du lịch, thể dục thể thao, nghiên cứu khoa học và các dự án liên quan khác.
(Nguồn: Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định số 12/2009/NĐ-CP ngày 12 tháng
1.1.2.2 Theo nguồn vốn đầu tư
Các dự án đầu tư xây dựng công trình bao quát nhiều lĩnh vực trọng yếu như công nghiệp điện, khai thác dầu khí, hóa chất và phân bón, chế tạo máy, xi măng, luyện kim và khai thác, chế biến khoáng sản Bên cạnh đó, các dự án giao thông quan trọng như cầu, cảng biển, cảng sông, sân bay, đường sắt và đường quốc lộ được triển khai nhằm cải thiện kết nối và thúc đẩy kinh tế Đầu tư xây dựng khu nhà ở cũng là một phần thiết yếu để đáp ứng nhu cầu đô thị hóa Những dự án này đóng vai trò là nền tảng cho sự phát triển hạ tầng và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Các dự án đầu tư xây dựng công trình gồm các lĩnh vực chính: thủy lợi, giao thông (khác ở điểm II-1), cấp thoát nước và công trình hạ tầng kỹ thuật, kỹ thuật điện, sản xuất thiết bị thông tin, điện tử và tin học, hoá dược, thiết bị y tế, công trình cơ khí khác, sản xuất vật liệu và bưu chính, viễn thông Việc triển khai những dự án này giúp tăng cường hạ tầng cơ sở, nâng cao chất lượng dịch vụ công và thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp, công nghệ thông tin và các lĩnh vực liên quan.
Các dự án đầu tư xây dựng công trình tập trung vào hạ tầng kỹ thuật cho khu đô thị mới và mở rộng các ngành công nghiệp như công nghiệp nhẹ, sành sứ, thủy tinh, in ấn; đồng thời phát triển các khu vực vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên và các hoạt động sản xuất nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, chế biến nông, lâm và thủy sản nhằm nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo phát triển bền vững.
Thẩm tra dự án đầu tư
1.2.1 Khái niệm, mục đích, yêu cầu của công tác thẩm tra dự án đầu tư
Thẩm tra dự án đầu tư là quá trình khách quan, có căn cứ khoa học và toàn diện xem xét các nội dung chính ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi của dự án Quá trình này gồm kiểm tra, đánh giá các nội dung của dự án tách biệt với công tác soạn thảo và nhằm hình thành các kết luận có cơ sở cho quyết định đầu tư Thẩm tra tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động đầu tư có hiệu quả, và các kết luận rút ra từ quá trình thẩm tra là cơ sở để các cơ quan có thẩm quyền của nhà nước ra quyết định phê duyệt và cấp phép đầu tư.
Thẩm tra dự án đầu tư là bước cần thiết và mang tính quyết định để đánh giá tính khả thi, hiệu quả và rủi ro, đồng thời làm cơ sở cho quyết định đầu tư Các bên liên quan với quan điểm, tiêu chí và lợi ích riêng sẽ có cách tiếp cận và mục tiêu thẩm tra khác nhau, nên kết quả thẩm tra có ý nghĩa khác nhau đối với từng bên và phản ánh mức độ phù hợp của dự án với lợi ích của họ Do vậy, quá trình thẩm tra cần khách quan, đầy đủ thông tin và cân nhắc các yếu tố tài chính, kỹ thuật và tác động xã hội để cung cấp cái nhìn tổng thể cho quyết định đầu tư.
Đối với nhà đầu tư, việc thẩm tra dự án đầu tư giúp lựa chọn những dự án có tính khả thi cao và phù hợp với điều kiện tài chính hiện có Qua quá trình thẩm định, nhà đầu tư có thể xác định các dự án tốt nhất mang lại thu nhập tối đa có thể và tối ưu hóa nguồn lực tài chính hiện có.
Đối với ngân hàng, vai trò thẩm tra dự án đầu tư để cho vay là nhằm đảm bảo vốn được sử dụng an toàn Ngân hàng sẽ chỉ ra quyết định đầu tư khi có căn cứ chắc chắn rằng dự án hoạt động hiệu quả và có đầy đủ khả năng trả nợ đúng hạn với mức lãi suất hiện hành mà ngân hàng áp dụng Vì vậy công tác thẩm tra dự án đầu tư là yếu tố thiết yếu trong quá trình cấp vốn và quản trị rủi ro tín dụng.
Ngoài việc xác định tính khả thi của dự án, hiệu quả kinh tế, khả năng trả nợ và các rủi ro có thể xảy ra của dự án, công tác thẩm tra dự án đầu tư còn là cơ sở để ngân hàng xác định số tiền cho vay, thời gian cho vay và thời điểm bỏ vốn cho dự án.
Thẩm định dự án đầu tư là bước then chốt giúp ngân hàng quyết định có nên đầu tư hay không và đầu tư như thế nào với mức vốn tối ưu Quá trình này giúp xác định phương án tài trợ phù hợp, cân bằng giữa hiệu quả sinh lời và rủi ro tín dụng, từ đó đảm bảo an toàn vốn và giảm thiểu nợ quá hạn cũng như nợ khó đòi.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước, thẩm tra dự án đầu tư cho thấy tính cần thiết và tính phù hợp của dự án với chiến lược, chương trình và kế hoạch phát triển của quốc gia, ngành và địa phương Quá trình thẩm tra giúp các cơ quan này đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội cho dự án và cân đối giữa chi phí và lợi ích mà dự án mang lại, từ đó quyết định và cấp phép đầu tư một cách có căn cứ.
Dù mục đích thẩm tra dự án đầu tư ở các chủ thể tham gia có thể khác nhau, nhưng điểm chung là đánh giá xem dự án có khả thi để triển khai và vận hành hay không Quá trình thẩm tra xem xét tính khả thi về kỹ thuật, tài chính và hiệu quả kinh tế, đồng thời đánh giá rủi ro, nguồn lực và phương án quản lý nhằm đảm bảo dự án có thể được đưa vào hoạt động một cách bền vững Kết quả thẩm tra là căn cứ quyết định đầu tư, giúp tối ưu lợi ích cho các bên liên quan và đảm bảo sự phù hợp với kế hoạch phát triển.
Yêu cầu thẩm tra dự án đầu tư xuất phát từ bản chất, tính phức tạp và đặc trưng cơ bản của hoạt động đầu tư Không phân biệt hình thức thực hiện, nguồn gốc thực hiện, nguồn gốc của vốn mọi hoạt động có những đặc trưng nêu trên đều được coi là hoạt động đầu tư Hoạt động đầu tư có những đặc trưng cơ bản sau:
Đầu tư là hoạt động bỏ vốn và các quyết định đầu tư trước hết là quyết định tài chính Vốn được hiểu như nguồn sinh lợi và ở nhiều hình thức khác nhau có thể được xác định dưới dạng tiền tệ, vì vậy các quyết định đầu tư thường được xem xét từ phương diện tài chính, bao gồm chi phí vốn, khả năng thực hiện, thời gian thu hồi và mức sinh lợi Trong thực tế, các quyết định chi tiêu cho đầu tư luôn bị hạn chế bởi ngân sách của nhà nước, địa phương hoặc cá nhân và vì thế được cân nhắc kỹ lưỡng từ nguồn lực có sẵn để đảm bảo hiệu quả kinh tế.
9 những khía cạnh tài chính nói trên
Đầu tư là hoạt động có tính chất lâu dài, khác với các hoạt động thương mại hay các hình thức chi tiêu tài chính ngắn hạn Với đặc trưng này, mọi dự liệu và dự báo đều mang tính dự tính và chịu xác suất biến đổi do nhiều yếu tố tác động, nên việc định lượng và đánh giá trong quá trình thẩm tra dự án luôn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng Chính đặc điểm lâu dài này là một trong những vấn đề trọng yếu cần được xem xét trong nội dung phân tích và đánh giá nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của hoạt động đầu tư.
Đầu tư là một hoạt động đòi hỏi sự cân nhắc giữa lợi ích trước mắt và lợi ích trong tương lai Việc đầu tư ở một phương diện nào đó đồng nghĩa với hy sinh lợi ích hiện tại để đổi lấy lợi ích lâu dài, vì vốn đầu tư không chỉ là nguồn lực để dành mà là công cụ để tăng giá trị tương lai Chính vì vậy, mọi quyết định đầu tư đều phải dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích hiện tại và lợi ích tương lai, đồng thời đánh giá rủi ro và cơ hội để tối ưu hóa lợi ích về sau.
Đầu tư là hoạt động có rủi ro cao, thể hiện sự đánh đổi lợi ích và thường diễn ra trong một thời gian khiến nhà đầu tư khó lường trước những biến động có thể phát sinh so với kế hoạch ban đầu Vì vậy, chấp nhận rủi ro như một bản năng của nhà đầu tư đi kèm với các phương thức và biện pháp nhằm ngăn ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro ở mức tối thiểu Để tối ưu hóa cơ hội sinh lời và bảo vệ vốn, nhà đầu tư nên áp dụng chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả, bao gồm dự phòng biến động thị trường, đa dạng hóa danh mục và theo dõi sát sao diễn biến kinh tế và thị trường.
Thẩm tra dự án đầu tư nhằm làm sáng tỏ tính khả thi và phân tích sâu các yếu tố liên quan như thị trường, công nghệ, kỹ thuật và khả năng tài chính để dự án có thể đứng vững trong suốt vòng đời hoạt động; đồng thời đánh giá quản lý thực hiện và mức độ đóng góp của dự án vào tăng trưởng kinh tế dựa trên bối cảnh và các giả thiết được sử dụng, nhằm xác định xem dự án có giúp quốc gia đạt được các mục tiêu xã hội hay không và bằng cách nào, cũng như xác định hiệu quả kinh tế khi các mục tiêu xã hội đó được thực hiện.
Giai đoạn thẩm tra dự án là chuỗi hoạt động thẩm tra và quyết định, đưa đến kết quả chấp thuận hay bác bỏ dự án Yêu cầu chuyên môn của công tác thẩm tra dự án là đảm bảo loại bỏ các dự án không có hiệu quả đầu tư, đồng thời không bỏ qua các cơ hội đầu tư có lợi, từ đó tối ưu hoá nguồn lực và tăng cơ hội thành công cho các dự án.
Mặt khác, thẩm tra dự án còn là một công việc được thực hiện theo quy định