CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập Tự do Hạnh phúc Số TT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm rèn luyện Xếp loại RL TBCHT (Thang 4) Xếp loại HT (thang 4) TBCHT (Thang 10) Xếp loạ[.]
Trang 1Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
8,400,000
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
TỔNG Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Điều dưỡng K11 năm học 2019-2020
Trang 2TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 18010408 Nguyễn Thị Hồng Tươi 14/09/2000 18DDDCQ01 74 Khá 3.22 Giỏi 7.77 Khá Khá 1,400,000
2 18010257 Nguyễn Phương Thảo 22/10/2000 18DDDCQ01 78 Khá 3.03 Khá 7.69 Khá Khá 1,400,000
8,400,000
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Tổng Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Điều dưỡng K12 năm học 2019-2020
Trang 3Số TT Mã sinh
Tổng điểm rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
4,000,000
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Tổng Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Điều dưỡng K13 năm học 2019-2020
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Trang 4Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm rèn
luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 170069 Đặng Văn Báu 09/02/1999 K11-KHMT 80 Tốt 3.67 Xuất sắc 8.48 Giỏi Giỏi 1,500,000
2 170020 Nguyễn Thái Hà 10/02/1999 K11-KHMT 89 Tốt 3.75 Xuất sắc 8.43 Giỏi Giỏi 1,500,000
3,000,000
Tổng Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Công nghệ thông tin K11 năm học 2019-2020
Trang 5Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm rèn luyện Xếp loại
RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 18010146 Ngô Mạnh Quỳnh 16/08/2000 K12-KHMT 91 Xuất
1,000,000
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG Tổng
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Công nghệ thông tin K12 năm học 2019-2020
Trang 6Số TT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10) Xếp loại tổng Học bổng
2,750,000
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG Tổng
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Công nghệ vật liệu K12 năm học 2019-2020
Trang 7Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
2,200,000
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Tổng Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Quản trị kinh doanh K11 năm học 2019-2020
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Trang 8Số TT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 18010176 Lê Thị Miền 23/03/2000 K12-LKT 91 Xuất sắc 3.56 Giỏi 8.16 Giỏi Giỏi 1,500,000
1,500,000
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG Tổng
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Luật kinh tế K12 năm học 2019-2020
Trang 9Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 18010171 Vũ Thị Hồng Hạnh 28/03/1999 K12-QTKD 90 Xuất
2 18010168 Nguyễn Thị Huyền Trang 25/02/2000 K12-QTKD 78 Khá 3.06 Khá 7.44 Khá Khá 1,100,000
2,200,000
Tổng
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Quản trị kinh doanh K12 năm học 2019-2020
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Trang 10Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 19010304 Nguyễn Thị Ngân 21/07/2001 K13-QTKD 79 Khá 2.94 Khá 7.36 Khá Khá 1,500,000
1,500,000
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG Tổng
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Quản trị kinh doanh K13 năm học 2019-2020
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Trang 11Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm rèn luyện Xếp loại
RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 19010259 Nguyễn Đình Hưng 03/11/1999 K13-LKT 97 Xuất sắc 3.19 Khá 7.88 Khá Khá 1,500,000
1,500,000
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG Tổng
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Luật kinh tế K13 năm học 2019-2020
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Trang 12Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 18010151 Bùi Thị Ngọc Anh 21/10/2000 K12-NNA 88 Tốt 3.67 Xuất sắc 8.32 Giỏi Giỏi 1,500,000
1,500,000
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG Tổng
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Ngôn ngữ anh K12 năm học 2019-2020 TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Trang 13Số TT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 19010279 Nguyễn Thị Thanh Thư 28/05/2000 K13-NNA 87 Tốt 2.9 Khá 7.29 Khá Khá 1,500,000
1,500,000
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG Tổng
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Ngôn ngữ anh K13 năm học 2019-2020
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Trang 14Số TT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng
điểm Xếp loại
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10) Xếp loại Học bổng
1 16D720401048 Phạm Thanh Trà 26/12/1998 K10D3A 91 Xuất sắc 3.50 Giỏi 8.11 Giỏi Giỏi
3,600,000
2
16D720401011 Trịnh Thị Hồng Hạnh 12/10/1998 K10D3A 73 Khá 3.25 Giỏi 7.68 Khá Khá
2,400,000
2,400,000
4 16D720401042 Nguyễn Thị Thu 21/01/1998 K10D3A 80 Tốt 3.13 Khá 7.58 Khá Khá 2,400,000
5 16D720401095 Trần Thùy Linh 02/12/1998 K10D3B 82 Tốt 3.13 Khá 7.54 Khá Khá 2,400,000
6 16D720401031 Đỗ Thị Mây 14/02/1998 K10D3A 92 Xuất sắc 3.08 Khá 7.52 Khá Khá 2,400,000
7 16D720401083 Đặng Thị Hoài 15/08/1998 K10D3B 80 Tốt 3.04 Khá 7.48 Khá Khá 2,400,000
8
16D720401065 Nguyễn Thị Kiều Anh 26/01/1998 K10D3B 78 Khá 3.08 Khá 7.48 Khá Khá
2,400,000
9 16D720401062 Phạm Kim Xuyến 20/05/1998 K10D3A 82 Tốt 2.96 Khá 7.43 Khá Khá 2,400,000
10 16D720401007 Nguyễn Thị Dịu 15/10/1998 K10D3A 80 Tốt 3.04 Khá 7.41 Khá Khá 2,400,000
25,200,000
Tổng
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Dược K10 năm học 2019-2020 TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
KT HIỆU TRƯỞNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Trang 15Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số TT Mã sinh
viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10) Xếp loại tổng Học bổng
1 170142 Trần Việt Triều 01/03/1999 K11D4B 88 Tốt 3.38 Giỏi 8.09 Giỏi Giỏi 3,600,000
2 170125 Nguyễn Khánh Linh 25/07/1999 K11D4B 98 Xuất sắc 3.12 Khá 7.72 Khá Khá 2,400,000
4 170076 Nguyễn Thị Hồng Thái 12/10/1986 K11D4B 83 Tốt 2.82 Khá 7.19 Khá Khá 2,400,000
13,200,000
Tổng Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Dược K11 năm học 2019-2020 TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Trang 16Số TT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 18010109 Đào Huyền Trang 01/05/2000 K12D5A 95 Xuất sắc 3.62 Xuất sắc 8.2 Giỏi Giỏi 3,600,000
3 18010132 Nguyễn Thị Hải Yến 17/08/2000 K12D5B 85 Tốt 3.46 Giỏi 8.07 Giỏi Giỏi 3,600,000
5 18010127 Nguyễn Hữu Việt 01/12/2000 K12D5B 80 Tốt 3.23 Giỏi 7.75 Khá Khá 2,400,000
6 18010135 Nguyễn Thị Thảo 18/05/2000 K12D5B 90 Xuất sắc 3.15 Giỏi 7.73 Khá Khá 2,400,000
9 18010067 Nguyễn Thị Ngọc Mơ 23/11/2000 K12D5A 90 Xuất sắc 3.08 Khá 7.52 Khá Khá 2,400,000
10 18010095 Phùng Thị Như Quỳnh 15/03/2000 K12D5B 81 Tốt 3.12 Khá 7.52 Khá Khá 2,400,000
27,600,000
Tổng Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Dược K12 năm học 2019-2020
Trang 17Số TT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp Tổng điểm
rèn luyện
Xếp loại RL
TBCHT (Thang 4)
Xếp loại HT (Thang 4)
TBCHT (Thang 10)
Xếp loại HT (Thang 10)
Xếp loại tổng Học bổng
1 19010141 Nguyễn Thu Hương 06/02/2001 K13D6A 80 Tốt 3.21 Giỏi 7.78 Khá Khá 2,400,000
4,800,000
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG Tổng
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA
Kết quả xét học bổng học kỳ II lớp Dược K13 năm học 2019-2020