1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

2020.9.17 BC thẩm định từng tiêu chí xã Đồng Môn (21.09.2020_08h27p08)_signed_075626

15 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 831,69 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

ỦY BAN NHÂN DÂN UỶ BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ TĨNH Số /BC UBND CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc TP Hà Tĩnh, ngày tháng 9 năm 2020 BÁO CÁO V v c th tr h s n h t c n nhận ạt[.]

Trang 1

THÀNH PHỐ HÀ TĨNH

Số: /BC-UBND

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

TP Hà Tĩnh, ngày tháng 9 năm 2020

BÁO CÁO

V v c th tr h s n h t c n nhận ạt chu n

nông thôn cho Đ n M n ( sáp nhập) nă 2020

C ố -TT T

C , , , , ,

ố ;

C ố 7 -UBND 7 7 UBND

ỉ Bộ ê ã o

ê ỉ H Tĩ ;

C ố 8 9 -UBND ngày 22/5/2019 UBND

ỉ ửa ổ ộ ố ộ d Bộ ê ã

o 7- ê ỉ H Tĩ ;

C UBND ã M T ố 158/TTr-UBND

ng y 03/9/2020 , ã ố

ã á ;

C , á á ộ ê

nô ê ã M , UBND ố áo áo

á ê ã M :

I KẾT QUẢ TH M TRA

T 08/9/2019

V h s :

V ố ã : , o ố -TT

T C

2 V t quả thực h n các t u ch n n th n :

2.1 Tiêu chí số 1: Quy hoạch:

a) Yê ê :

Có o â d ã ợ ê d ợ ố, công

ú

B lý o â d ã ổ

o o

Trang 2

Ho ắ ố ỉ á o , tâm hành chính xã, á , ,

o ấ â d o o ợ d

b) K ê :

- o ã ợ ỉ ổ á ã ã ợ

á ê d

- o ã ợ ố ộ ố á , ố 9 ;

- o ã ợ ê ở ã, ộ á 9

ú o ê ã

- UBND ã ã l lý ắ ố ố á

t o , â ã, , ĩ

c) T á á: M ộ ê :

2.2 Tiêu chí số 2: Giao thông:

a) Yê ê :

- ã â ã ợ ó

oặ ê ó , o l

- , l ê , ấ ợ ó ,

o l

- õ ó l lộ o ù

- ộ o ó

- Cá o ã o dâ ó ã ê oá

ê

- ã ó â ó á (đối với những đoạn có thể trồng

được), o á â ù lo â o o á

b) K ê :

- ã, l ê ã: Có , K ã, l ê ã T o ó: , B 9 , B ặ , ấ ; , , B , , B ặ , , ã ó ê ó %

- : Có 9 d , K ,977 ; B > 7 , B

ặ ê 9 , %; ó d ,9 , B , B ặ ê , %

- õ ó : Có 88 d ,8 8 K H ã ó

ch ợ ,7 7 9 %

- ộ : Có 9 d , 9 , ,9 , 97, %

- Cá o ã o dâ ó ã ê oá

ê : Có , ã 9, 8 8 ,89 %

- ã ó â ó á : Có 6,34 km/ , :

Trang 3

c) T á á: M ộ ê :

2.3 Tiêu chí số 3: Thủy lợi:

a) Yê ê :

- Tỷ l d ấ ấ ợ ê

ộ 8 % ở lê

- o á ê dâ o

ò ố ê ỗ

b) K ê :

+ H ố ỷ lợ ã á ê ấ dâ

+ H ố ê o ố lũ d , ( ê M ) o ố ê

ố ã ợ ê ố ằ è á ổ ê ặ

* Các công trình tưới tiêu

- H H

+ D ố : 7 3

+ D l : K ó l H ợ â d ê ộ ù

ũ ó d n tích 210.100 m2, ê (N )

ỗ K Gỗ

+ K ấ â : ợ è ằ á

- H N :

+ D ố : 8 3

+ D l : K ó l H ợ â d ê ộ ù

ũ ó d 8 2, ê (N )

ỗ K Gỗ

+ K ấ â : ợ ắ ằ ấ

- H T

+ D ố : 3

+ D l : K ó l H ợ â d ê ộ ù

ũ ó d 2, ê (N )

+ K ấ â : ợ ắ ằ ấ

*H ố :

+ Tê : T H

â d : T T T n

T ố ỹ : Số á ( ); L l ợ : 3

/h

D :

H : o ộ ố

+ Tê : T N

â d : T T

T ố ỷ : Số á ( ); L l ợ : 3

/h

D : 9

Trang 4

H : o ộ ố

+ Tê : T B á

â d : T Hò B

T ố ỷ : Số á ( ); L l ợ : 3

/h

D :

H : o ộ ố

+ Tê : T C ò

â d : T L ê C , ã M

T ố ỷ : Số á ( ); L l ợ : 3

/h

D :

H : o ộ ố

- N o ố ò ó á d êz ộ

ấ : 320 m3

/máy/h

Tổ ó ; ố oá lũ; Kê

ê ó 9, , K ã ợ ó = 9 , %; Có

ổ ấ 8 3

/h

c) T á á: M ộ ê :

2.4 Tiêu chí số 4: Điện:

a) Yêu ê :

- H ố

- Tỷ l ộ ử d ê , o á ≥ 98 % b) K ê :

- L , á â ố , dâ , á o ê

ã o N : Có á

ổ ấ 9 KVA, ó , dâ á , 8,7 8

dâ á o ó d dâ dẫ 7 2, o ỏ ấ l 2

- o o á o l o : ã ê

- C ấ l ợ o ổ

- Tỷ l ộ dù ê l ố G l : 79 79 ộ = %

- Tỷ l ộ dù ê , o l : 79 79 ộ = %

- Số ộ ử d á á ê : ộ

c) T á á: M ộ ê :

2.5 Tiêu chí số 5: Trường học:

a) Yê ê :

Tỷ l ọ á ấ : M o , T ọ , T ọ ở ó ở

ấ d ọ ố ≥ 80 %

b) K ê :

Trang 5

Xã ó (T T ọ M T M o Môn)

- T T ọ M G o 8 è

o ố 77 -UBND â dâ ỉ H Tĩ

ố ộ II (G o – 2017)

+ Có :

D ê : 8 2

D ê : 8.200m2

- T M o M o á ợ

ộ II

+ D ê M o : 997 2

+ D ê M o : 2

c) T á á: M ộ ê :

2.6 Tiêu chí số 6: Cơ sở vật chất văn hóa:

a) Yê ê :

- Xã có Nhà ó oặ Hộ tr ng và Sâ o

o ó , o o ã theo UBND ỉ

- Xã ó , o o ẻ o ổ

o

- Tỷ l , , ấ ó ó oặ o ó , ao

ộ %

b) K ê :

- N ó ã â d ỗ ó

â , á á ộ ấ

- K o ã (Có â ó á )

Sân bóng á d : 2

Sâ ó á d : .8 2

,

â ó d ỗ â : 2 ê o

Bộ ó o d l T ố ã

- Nhà v ó : 9 9 (Mỗ ó ổ ở lê

D ê â 2

)

- K o : Có 7 9 ó â ó á o, 9 9

ó â ó ố â o o ê hóa

c) T á á: M ộ ê :

2.7 Tiêu chí số 7: Cơ sở hạ tầng thương mại nông thôn:

) Yê ê :

Xã ó ợ oặ á , o ổ ó

Trang 6

- C ợ ó o o ỉ ( o ỳ o ) â d

o

- Xã o ợ oặ ó o o ở o

ó ử do ổ ợ oặ ê

o

b) K ê :

- C ợ ã o o ỉ , ó ặ ằ ù ợ

- Có ợ o â d

- C ợ â d d : 2

- D o ộ do ê

- Lố ộ , lố ộ

- ợ ợ â d ê ố

- Có ê ợ, ỉ, ử, ố o

lý ợ

- Có ộ ợ do UBND ã ê

o ộ ử lý

- Có ử d â ố , o l , ẫ â

ê dù ố l ợ , ố l ợ ấ l ợ ó

- Cá ó , d do ợ ộ d ấ

o á l

- H ố á : Có á ò á á ( ê

B lý ợ ổ ố á )

- Có ố á ấ do ợ

- K ố , ê o

- C ó o o ợ

- H ố â ù ợ ê : ê

lý ợ â ổ

- K ố , d ố ợ ố ê

ú , do ố â ê ố lá granit

- C ợ ã ổ lý o ợ á ã

- Cá ộ lý ã ợ o o ấ ỉ

lý C ợ

c) T á á: M ộ iêu chí:

2.8 Tiêu chí số 8: Thông tin và Truyền thông:

a) Yê ê :

- Xã ó

- Xã ó d ễ ,

- Xã có ố lo á

Trang 7

- Xã ó d o á lý, nh ) K ê :

- Có ễ o

- 9 9 ợ ố

- Xã lắ ặ ố FM lo ê 9 thôn Trên 95% ộ 9 9 ợ ã Có B

ê o ộ ú UBND ỉ

- Có ê ở, ấ ý thanh

- Xã ó ử ã, , H ND, UBND, %

á ộ ó á ê , %

ợ ấ ử d ỗ ợ lý, , á ( ã

ó ỉ)

c) T á á: M ộ ê :

2.9 Tiêu chí số 9: Nhà ở dân cư:

a) Yê ê :

- R oá , ố ê, á á ở ê á

ẫ : B1, B2, B3, B4

- Tổ ợ ở dâ Bộ â d , dộ á b) K ê :

- T ổ : R oá , ố ê, á á

ở ê á ẫ : B1, B2, B3

- Cá ộ d ã : R oá , ố ê, á á

ở ê á ẫ : B1, B2, B3; B4

- V ộ â dâ ỉ ở, ó dộ á Xâ

d ó ấ o

+ K ó , dộ á

+ Số ở Bộ Xâ d : Có 7 7 8 9 9 , %

+ Số ở ộ â d : , %

c) T á á: M ộ ê :

2.10 Tiêu chí số 10: Thu nhập:

a) Yê ê : T â

b) K ê :

- Tổ â 9 ã M ,

T o , d Tổ

â ã M 8,

Cá ợ o ổ o ã d ê ở

á C ố ê H Tĩ : N ,

Trang 8

, , â d , , d ,

á

c) T á á: M ộ ê :

2.11 Tiêu chí số 11: Hộ nghèo:

a) Yê ê : Tỷ l ộ èo o -2020 ≤ 5%

b) K ê :

- T ổ : T oá ộ

èo o o UBND ố H Tĩ

- Tổ ố ộ dâ 9 ộ, ổ ố ộ èo 8 ộ - ỷ l , %,

ổ ố ộ èo ộ á o ợ ã ộ 9 ộ

- Tổ ố ộ dâ o ê NTM 9 ộ, ổ ố ộ èo o ê NTM 7 ộ, ỷ l ộ èo o ê NTM ,89 %

c) T á á: M ộ ê :

2.12 Tiêu chí số 12: Lao động có việc làm:

a) Yê ê : Tỷ l ó l ê ổ dâ ố o ộ

ổ l o ộ ó ó l ≥ 9 %

b) K ê :

- T ổ : Tổ l o

ộ ộ l o ộ ê o ã

- Cá ộ d ã : Tổ ố ê l o ộ l

ê o ã, ở á l o o , l ê P ò l o ộ TBXH thành

ố Sở L TBXH ỉ ũ T â d ỉ ở l ấ

x ấ l o ộ

- Số o ộ ổ l o ộ : 8

- Tổ ố l o ộ ó l o ộ ổ : 8

- Tỷ l : 8 8: 9 , %

c) T á á: M ộ ê :

2.13 Tiêu chí số 13: Tổ chức sản xuất:

a) Yê tiêu chí:

Xã có ợ á ã o ộ o ú L Hợ á ã

2012

Xã ó l ê ấ ắ ê l

o

b) K ê :

- N o ã ó 8 HTX o ộ :

+ Hợ á ã DVNN ã T M (Ho ộ K á)

+ Hợ á ã DVNN ã T (Ho ộ TB)

+ Hợ á ã T o á ã T (Ho ộ TB)

+ Hợ á ã T o á ã T M (Ho ộ TB)

Trang 9

+ Hợ á ã ổ ợ M (Ho ộ TB)

+ Hợ á ã ỗ ú (Ho ộ TB)

+ Hợ á ã A o (Ho ộ TB)

+Hợ á ã L ( K o ộ )

T o ó ó ợ á ã o ộ ó :

+ Hợ á ã DVNN ã T M ,

+ Hợ á ã DVNN ã T ,

+ Hợ á ã T o á ã T

+ Hợ á ã T o á ã T M

+ Hợ á ã ổ ợ M

+ Hợ á ã ỗ ú

- Có 06 hình l n t sản suất ắn v t u thụ sản ph ch u lực

ả bảo b n vửn m:

+ M lợ á : N ễ C C

+ M lợ N ễ T ọ T

+ M lợ T T N ê

+ M â N ễ V H

+M , T

+ M â H Sỹ Lâ

c) T á á: M ộ ê :

2.14 Tiêu chí số 14: Giáo dục và Đào tạo:

) Yê ê :

- P ổ áo d M o o ẻ ổ ; ó ù ; ổ áo d

T ọ ú ộ ổ ; ổ áo d T ọ ở

- Tỷ l ọ ố Tru ọ ở ợ ọ T ọ ( ổ , ổ ú , ấ ) ≥ 85 %

- Tỷ l l o ộ ó l o o ≥ 40 %

b) K ê :

- P ổ áo d o o ẻ ổ :

- Xó ù ộ :

- P ổ áo d ọ ộ :

- P ổ áo d ọ ở ộ

- Tỷ l ọ ố THCS ợ ọ ọ ổ ,

ổ ú , ọ l : 99,1%

- Tổ ố ổ ở lê ó l o o 7 9

- Tổ ố ổ ở lê ó l .78

- Tỷ l : 7 9 .78 7 , %

c) T á á: M ộ ê :

Trang 10

2.15 Tiêu chí số 15: Y tế:

) Yê a tiêu chí:

- Tỷ l dâ o 8 % ở lê

- Xã ê ố

- Tỷ l ẻ d ổ d d ỡ ấ ò ≤ 24,2 %

b) K ê :

- Tỷ l dâ B o 020: (6.769/7.151 ) 9 , %

- Y ã ã ố

- Tỷ l ẻ d d ở , ấ ò 78 á , , %

- Tỷ l ỏ 9 % ( 9 )

c) T á á: M ộ ê :

2.16 Tiêu chí số 16: Văn hóa:

) Yê ê :

Tỷ l , ê oá o ≥ 70 %

b) K ê :

- K ỳ ó 9 9 d “ T ó ”

â dâ ã UBND ố l á lấ

ê

c) T á á: M ộ ê :

2.17 Tiêu chí số 17: Môi trường và ATTP:

a) Yê ê :

- Tỷ l ộ ợ ử d ợ o (N ợ ố u 98 %; n ố ( CVN: 02/BYT ố %)

- Tỷ l ở ấ - do , , l

o o %

- Xâ d , - - ẹ , o

- Mai á ù ợ o o : lý,

á o , o á o

á ĩ ợ o , ĩ ợ â d lý o

o

- Chấ ắ ê dâ , ở

ấ - do ợ o , ử lý o

- Tỷ l ộ ó ê , ắ , o ợ

o ≥ 9 %

- Tỷ l ộ ó o

≥ 9 %

- Tỷ l ộ ở ấ , do â á

o o 100 %

Ngày đăng: 01/05/2022, 19:17

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w