1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

2022_2_14_21_37_57_637804714773712628_t0214-18h-pl bc ngay.signed.signed.signed.signed.signed.signed (1)-trang-1-4

4 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 2,95 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phụ lục 1 Chỉ số 1a Tỷ lệ ca mắc mới Chỉ số 1b Tỷ lệ ca bệnh thở oxy Chỉ số 1c Tỷ lệ ca bệnh tử vong Mức độ lây nhiễm Chỉ số 3a Tỷ lệ sẵn sàng quản lý, chăm sóc Chỉ số 3b Tỷ lệ giường điều trị còn trố[.]

Trang 1

Chỉ số 1a

Tỷ lệ ca mắc mới

Chỉ số 1b

Tỷ lệ ca bệnh thở oxy

Chỉ số 1c Tỷ lệ

ca bệnh

tử vong

Mức độ lây nhiễm

Chỉ số 3a Tỷ

lệ sẵn sàng quản lý, chăm sóc

Chỉ số 3b

Tỷ lệ giường điều trị còn trống

Khả năng đáp ứng

1 Toàn tỉnh Phú Thọ 1.481.887 351,8 2,11 0,20 Mức độ 2 1.350,04 159,73 Khả năng cao Cấp 1

2 Quy mô cấp huyện

10 Thanh Thủy 86.205 271,4 4,14 0,00 Mức độ 2 1.306,19 139,20 Khả năng cao Cấp 1

11 Thị xã Phú Thọ 71.175 538,1 2,61 0,00 Mức độ 3 1.205,48 309,10 Khả năng cao Cấp 2

12 TP Việt Trì 217.085 441,3 3,16 0,92 Mức độ 2 1.245,60 40,08 Khả năng cao Cấp 1

3 Quy mô cấp xã trọng điểm

Thành phố Việt Trì

14 Minh Phương 9.944 453 1,44 0,00 Mức độ 3 1.091,11 3.218,02 Khả năng cao Cấp 2

34 TT Hùng Sơn 9.285 506 23,08 0,00 Mức độ 3 990,85 5.815,83 Khả năng cao Cấp 2

39 Phùng Nguyên 14.387 146 0,00 0,00 Mức độ 2 1.004,38 3.753,39 Khả năng cao Cấp 1

44 TT Phong Châu 17.315 179 0,00 0,00 Mức độ 2 1.103,09 1.155,07 Khả năng cao Cấp 1

TT Địa giới hành chính Dân số

Đánh giá mức độ nguy cơ

Trang 2

oxy tử vong chăm sóc trống

61 TT Đoan Hùng 7.275 289 0,00 0,00 Mức độ 2 769,76 2.749,14 Khả năng cao Cấp 1

83 TT Thanh Ba 8.416 392 6,79 0,00 Mức độ 2 1.610,03 2.376,43 Khả năng cao Cấp 1

88 Đồng Xuân 4.381 1.004 0,00 0,00 Mức độ 4 2.442,36 4.565,17 Khả năng cao Cấp 3

89 Ninh Dân 7.138 1.037 0,00 0,00 Mức độ 4 1.499,02 2.801,91 Khả năng cao Cấp 3

95 Đông Thành 7.382 542 3,87 0,00 Mức độ 3 1.449,47 2.709,29 Khả năng cao Cấp 2

96 Hoàng Cương 8.456 355 0,00 0,00 Mức độ 2 1.265,37 2.365,18 Khả năng cao Cấp 1

97 Sơn Cương 4.645 1.119 0,00 0,00 Mức độ 4 2.303,55 4.305,71 Khả năng cao Cấp 3

102 TT Hạ Hoà 8.488 283 0,00 0,00 Mức độ 2 1.260,60 1.178,13 Khả năng cao Cấp 1

108 Phương Viên 3.178 441 0,00 0,00 Mức độ 2 1.101,32 3.146,63 Khả năng cao Cấp 1

Trang 3

oxy tử vong chăm sóc trống

122 Thị trấn Cẩm Khê 16.200 278 0,00 0,00 Mức độ 2 540,12 1.234,57 Khả năng cao Cấp 1

133 Xương Thịnh 3.298 121 0,00 0,00 Mức độ 2 1.743,48 6.064,28 Khả năng cao Cấp 1

145 Đồng Lương 6.200 242 0,00 0,00 Mức độ 2 1.387,10 3.225,81 Khả năng cao Cấp 1

146 Thị trấn Yên Lập 8.359 203 0,00 0,00 Mức độ 2 651,99 1.196,32 Khả năng cao Cấp 1

163 TT Hưng Hoá 4.655 602 0,00 0,00 Mức độ 4 1.138,56 2.148,23 Khả năng cao Cấp 3

Trang 4

oxy tử vong chăm sóc trống

175 TT Thanh Sơn 15.910 195 0,90 0,00 Mức độ 2 549,97 1.257,07 Khả năng cao Cấp 1

181 Thạch Khoán 4.936 425 11,58 0,00 Mức độ 2 1.073,74 4.051,86 Khả năng cao Cấp 1

199 Thạch Đồng 5.100 725 0,00 0,00 Mức độ 4 1.039,22 2.352,94 Khả năng cao Cấp 3

201 Tân Phương 3.480 201 0,00 0,00 Mức độ 2 1.522,99 3.448,28 Khả năng cao Cấp 1

202 TT Thanh Thuỷ 6.308 285 0,00 0,00 Mức độ 2 840,20 1.902,35 Khả năng cao Cấp 1

210 Thạch Kiệt 4.284 630 0,00 0,00 Mức độ 4 1.237,16 2.334,27 Khả năng cao Cấp 3

223 Kim Thượng 6.419 1.168 0,00 0,00 Mức độ 4 825,67 1.557,88 Khả năng cao Cấp 3

Ngày đăng: 01/05/2022, 19:07

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm