1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

D1 Khoa hoc lanh dao va QL

2 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bảng Điểm Học Tập lớp K3 - D1 Học kỳ VI - Năm học 2014 - 2018
Trường học Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam
Chuyên ngành Khoa học lãnh đạo và Quản lý
Thể loại Bảng điểm học tập
Năm xuất bản 2018
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 132,76 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chuyên cần 10% KT trong kỳ 30% 1 2014010001 An Thị Kim Anh 04/03/1996 7 5 8 0 7 0 7 2 2014010002 Lê Kim Anh 20/08/1996 7 0 6 0 7 0 7 3 2014010003 Vũ Thị Hoàng Anh 08/10/1996 7 0 4 0 8 0 7 4 201401[.]

Trang 1

Chuyên cần 10%

KT trong

kỳ 30%

1 2014010001 An Thị Kim Anh 04/03/1996 7.5 8.0 7.0 7

2 2014010002 Lê Kim Anh 20/08/1996 7.0 6.0 7.0 7

3 2014010003 Vũ Thị Hoàng Anh 08/10/1996 7.0 4.0 8.0 7

4 2014010005 Vũ Đình Bổng 17/06/1995 8.0 9.0 7.0 8

5 2014010006 Văn Thị Thùy Chi 05/08/1995 7.5 5.0 7.0 6

6 2014010008 Lô Văn Đoài 02/10/1994 2.5 6.0 7.0 6

8 2014010010 Nguyễn Thị Hải Dương 14/07/1995 7.0 4.0 7.0 6

9 2014010227 Lê Ngọc Duy 18/09/1994 7.0 3.0 7.0 6

10 2014010011 Đoàn Thị Hương Giang 20/04/1996 8.0 7.0 8.0 8

11 2014010012 Trần Thị Hà 18/02/1996 7.5 7.0 6.0 6

12 2014010013 Nguyễn Thu Hằng 22/08/1996 7.0 5.0 7.0 6

13 2014010015 Phạm Thu Hiền 04/05/1996 7.5 7.0 6.0 6

14 2014010016 Mông Văn Hiện 12/06/1993 6.0 4.0 7.0 6

15 2014010018 Nông Thị Hoài 01/04/1996 7.5 8.0 7.0 7

16 2014010226 Phạm Huy Hoàng 13/12/1995 3.0 3.0 7.0 5

17 2014010019 Hoàng Thị Huế 25/12/1994 8.0 8.0 9.0 9

18 2014010020 Nguyễn Mạnh Hùng 01/03/1996 7.0 4.0 7.0 6

19 2014010021 Nguyễn Thị Hương 29/08/1996 7.0 8.0 7.0 7

20 2014010023 Lương Văn Khoa 17/07/1996 7.5 4.0 7.0 6

21 2014010025 Cao Thị Ngọc Liên 05/08/1992 7.5 8.0 8.0 8

22 2014010026 Đào Khánh Linh 23/09/1996 6.5 3.0 7.0 6

23 2014010027 Tạ Hà Thùy Linh 01/06/1996 7.5 3.0 7.0 6

24 2014010028 Trương Thùy Linh 17/01/1996 7.0 6.0 7.0 7

25 2014010029 Trần Thị Hương Ly 13/08/1996 7.0 3.0 8.0 6

26 2014010030 Phùng Quỳnh Mai 07/09/1995 7.0 4.0 7.0 6

27 2014010031 Giàng Của Nênh 30/04/1995 6.5 5.0 7.0 6

28 2014010236 Nguyễn Hải Ngân 27/04/1994 6.5 5.0 7.0 6

29 2014010032 Vũ Thị Thùy Ngân 13/03/1996 6.5 7.0 7.0 7

TRUNG ƯƠNG ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH

HỌC VIỆN THANH THIẾU NIÊN VIỆT NAM

BẢNG ĐIỂM HỌC TẬP LỚP K3 - D1

Học kỳ VI - Năm học 2014 - 2018

MÔN HỌC : KHOA HỌC LÃNH ĐẠO VÀ QUẢN LÝ

Điểm thi hết môn 60 % TB môn Ghi chú

Điểm quá trình

Mã sinh

viên

Trang 2

Chuyên cần 10%

KT trong

kỳ 30%

Điểm thi hết môn 60 % TB môn Ghi chú

Điểm quá trình

Mã sinh

viên

30 2014010033 Trần Hồng Ngọc 16/12/1996 7.0 6.0 7.0 7

31 2014010034 Lã Minh Nguyệt 08/03/1996 6.0 6.0 7.0 7

32 2014010035 Vũ Huyền Nhung 23/03/1995 7.0 3.0 7.0 6

33 2014010036 Trần Lan Oanh 21/12/1995 7.5 3.0 7.0 6

34 2014010037 Vi Quốc Phong 23/11/1996 2.5 5.0 7.0 6

35 2014010038 Phạm Thị Phương Phương 25/10/1996 7.0 7.0 7.0 7

36 2014010039 Trương Thị Thanh Phương 02/03/1996 3.5 5.0 7.0 6

37 2014010040 Vàng A Sà 25/08/1995 5.5 3.0 7.0 6

38 2014010041 Lương Quốc Thái 28/08/1995 2.5 5.0 7.0 6

39 2014010042 Dư Công Thành 03/08/1996 6.5 5.0 7.0 6

40 2014010043 Nguyễn Phương Thảo 10/02/1996 6.5 6.0 7.0 7

41 2014010044 Phạm Thị Phương Thảo 20/01/1996 7.0 8.0 7.0 7

42 2014010046 Đỗ Thị Phương Thúy 28/08/1996 7.5 5.0 7.0 6

43 2014010047 Đào Duy Tiến 24/12/1995 6.5 5.0 7.0 6

44 2014010048 Đào Quỳnh Trang 01/07/1995 3.5 5.0 7.0 6

45 2014010050 Lý Mạnh Trí 13/03/1995 7.0 5.0 7.0 6

46 2014010052 Bạch Duy Tùng 10/05/1995 7.5 5.0 7.0 6

47 2014010053 Vũ Thị Ánh Tuyết 10/03/1995 3.5 7.0 7.0 7

48 2014010054 Nông Thế Việt 11/10/1995 6.0 3.0 7.0 6

49 2014010055 Đinh Thị Hồng Yến 24/01/1995 7.5 6.0 8.0 7

50 2014010056 Nguyễn Thị Hằng Yến 01/05/1996 7.5 6.0 7.0 7

Ngày đăng: 01/05/2022, 16:18

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG ĐIỂM HỌC TẬP LỚP K3 - D1 - D1 Khoa hoc lanh dao va QL
3 D1 (Trang 1)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w