Cty CP Khoáng sản và Xây dựng d/m3 Giá giao trên xe tại các mỏ của công ty CP Khoáng Sản và Xây dựng Bình Dương * Đá Tân Đông Hiệp Dĩ An: " KP.. Tân Đông Hiệp, Tp... P nung M75 của Công
Trang 1UBND TINH BINH DUONG CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM
CÔNG BÓ Giá vật liệu xây dựng tháng 10, 11 và tháng 12 của Quý 4 năm 2020
để các tổ chức, đơn vị có liên quan tham khảo, sử dụng trong việc quản lý chỉ phí đầu tư xây đựng trên địa bàn tỉnh
Căn cứ Luật Xây dựng ngày 18/6/2014;
Căn cứ Nghị định số 68/2019/NĐ-CP ngày 14/8/2019 của Chính phủ về quản lý chỉ phí đầu tư xây dựng:
Căn cứ Thông tư số 09/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng hướng dẫn xác định và quản lý chỉ phí đầu tư xây dựng;
Sở Xây dựng công bố giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Bình Dương như sau:
STT MẶT HÀNG, QUY CÁCH DVT THANH PHO THI XA HUYEN
GIA VAT LIEU XAY DUNG THANG 10-2020
I NHOM VAT LIEU XAY DUNG
Ì |Xi măng Hà Tiên Kiên Giang - Becamex: d/kg Giá giao trên xe tại Nhà máy (KCN Mỹ Phước I, Bến Cát)
3 |Xi măng Badico PCB 40 (bao 50kg) d/kg 1.266
4 |Xi mang Thing Long PCB 40 Ring Dé(bao 50kg) " 1.418
7 |Giá xi măng tham kháo trên địa bàn tỉnh Bình Dương : Giá giao đến hiện trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh
- Xi măng Hà Tiên xây tô (bao 50kg) đ/kg 1,309
Trang 2
THỦ DÀU | THUẬN + TÂN BÉN oak DAU BÀU |BAC TAN MOT AN DIAN UYEN CÁT |PHƯGIAO | tring BANG UYEN
- Xi mang trang (bao 40kg) d/kg 3.409 3.636 3.864 3.636
8 |Gia cat tham khảo trên thi trwéng t.Binh Duong đám Giá giao tại bãi cát xã Định An, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương
Trang 3TƯ [TRY [ors [EN | BS frwono] BS | A [SES
15 Binh Drews Cty CP Khoáng sản và Xây dựng d/m3 Giá giao trên xe tại các mỏ của công ty CP Khoáng Sản và Xây dựng Bình Dương
* Đá Tân Đông Hiệp (Dĩ An): " KP Tân An, P Tân Đông Hiệp, Tp Dĩ An, T Bình Dương
- Gạch Block xây tường đơn 90x190x390(mm) " 5.370 5.500 5.500 5.000 5.400 6.000 6.200 6.000 4.182
- Gạch Block xây tường đôi I90xI90x390(mm) T 9.600 9.600 9.600 9.200 9,700 10.050 10.250 10,050 7.182
Trang 4
STT MẶT HÀNG, QUY CÁCH ĐVT THÀNH PHO THỊ XÃ HUYỆN
TABU [THURS [orn | AM | Bà JmUGAo| nà | BRL MEER
18 mm P nung (M75) của Công ty CP Gạch | quyện Giá giao trên xe tại Nhà máy ( Ấp Vườn Vũ, Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Bình Dương)
Trang 5PEON [BRS Tore | UY | Hà U64) nàn | tho | NA
20 ace eas) xây, Bột trét của CyCPHưng | 3 Giá giao trên xe tại Nhà máy (đường ĐT747, phường Thạnh Phước, thị xã Tân Uyên, Bình Dương)
- Vữa xây gạch bê tông nhẹ (màu xám, Bao 50kg) d/bao 154.545 :
- Vữa tô gạch bê tông nhẹ (màu xám, Bao 50kg) d/bao 128.181 NHÀ
- Bột trét Skimcoat EX-201 (Bao 50kg) đ/bao 181.818 —
21 ¬ tham khaoitren djaibénitinhtBink đ/viên Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Bình Dương
- Gạch 4 lễ 8 x 8 x 18 " 909 818
- Gạch 2 lỗ 4 x 8 x 18 " 909 818
22 {Gach 6p lat Prime Giá giao đến hiện trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh
- (25x25) Gạch Ceramic không mài cạnh d/m2 93.000
- (25x40) Gạch Ceramic không mài cạnh " 93.000
- (30x45) Gach Ceramic xuong d6 mai canh " 120.000
- (30x45) Gach Ceramic xuong trang mai cạnh " 136.000
- (40x40) Gach Ceramic khéng mai canh " 92.000
Trang 6
SIT MAT HANG, QUY CACH DVT THANH PHO THỊ XÃ HUYỆN
THU DAU | THUAN’ + TÂN BÉN tưới DAU BAU |BACTAN MOT AN DIAN UYEN cat [PHUGIAO) mựng BANG UYEN
- (80x80) Gạch Granit Men bóng mài cạnh 7 327.000
- (20x40) Gạch Ceramic, men bóng, không mài cạnh " 146.000
- (30x60) Gạch Ceramie, xương đỏ, mài cạnh 7 136.000
23 Bh ny Geos be tong ty chén cia Cty CP | 4) Giá giao đến hiện trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phổ trên địa ban tinh
a5 b S00) M 00 sau), màu xám ở 106.161 | 103.554 | 100.305 | 113395 | 117893 | 128066 | 132142 | 129195 | 117.893
(los oxo) ut 200 (chữ D, màu xám 104.236 | 101.728 | 99.172 | 112262 | 115522 | 126.933 | 131.009 | 128062 | 115.522
- Gạch bê tong dac 40x80x180 (M75) (mm) - (Mac 74 d/vién 818 836 864 873 873 864 836
24 |Ngói Lama ROMAN Giá giao đến hiện trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh
Trang 7
(Một | CAN | ĐIAN | UYÊN | CÁI |PHÚGHÁO| HỘNG | BẢNG [uve
- Ngói cuối rìa " 27.273 26.818 27.273
- Vữa màu loại 2kg/bịch đ/kg 45455 44.545 45.455
- Vita màu loại 5kg/bịch đ/kg 36.364 35.455 36.364
Trang 8STT MAT HANG, QUY CACH THANH PHO
DVT THỊ XÃ HUYỆN
* |Gach trang tri
27 |Sơn của công ty cỗ phan L.Q Joton Giá giao đến hiện trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh
Sơn giao thông d/kg
* |Sơn giao thông lót " 66.900
Son giao théng trang 20% hat phan quang " 20.500
Son giao théng vang 20% hat phan quang " 21.400
Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (mau trang, den) " 88.791
Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu vàng, đỏ) " 109.500
28 |Sơn hiệu TERRACO: Giá giao đến hiện trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh
Trang 9TẾT | CAN | PHAN | uYÊN [Ger frmeouo] BEY | BRE TPR
* |B6t Mastic (40 kg/bao) ding cho d/kg
Ngoại that - MAXIMIX - EXT oH 5,363
* Sơn gai (25kg/thùng) TC STANDARD d/kg 35.200
Son l6t (1 8kg/th)PENETRATING PRIMER WHITE " 34.528
* |Sơn lót (18kg/th)PENETRATING PRIMER CLEAR |_ + 34.283
Sơn chống thấm (20kg/thùng) - FLEXICOAT " 55.825
*_ |Sơn chống thấm hai thành phần: đ/kg
WEATHERCOAT POWDER GREY (20kg/bao) " 4.950
WEATHERCOAT RESIN (20kg/thiing) " 87.725
29 |Sơn Tuylips Giá giao đến hiện trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh
Bột Mastic (40 kg/bao) dùng cho akg
Nội thất - TUYLIPS PUTI - INT " 5.786
Ngoại thất - TUYLIPS PUTI- EXT " 7.081
Sơn lót kháng kiểm đ/kg
TUYLIPS INT ALKALI SEALER - Sơn lót 51.335
kháng kiềm nội thất TKT - 122 (23kg/thùng) "
TUYLIPS EXT ALKALI PRIMER Sơn lót 66.790
kháng kiêm ngoại that TKT - 221 (23kg/thùng) "
Sơn phú nội thât đ/kg
Vat lieu xay dung thang 10, 11 va 12 nam 2020
Trang 10STT MAT HANG, QUY CACH THANH PHO
TUYLIPS INT SILVER Sơn lót nội thất TT- 37.284
125 (24kg/thùng) "
TUYLIPS INT EASY CLEAN - Sơn lau chùi 78.705
Sơn phủ ngoại thất d/kg
TUYLIPS EXT BASIC - Son min ngoai that 66.118
TT - 224 (23kg/thùng) "
TUYLIPS EXT AUTO CLEAN - Son lau chùi 91.521
hiệu quả ngoại thất cao cấp TN - 225 (20,5kg/thùng) " l
TUYLIPS EXT SATIN- Sơn bóng ngoại thất 171.902
_TUYLIPS EXT LI-GRANIT- Sơn giá đá hạt ( 166.600
5kg/thing) "
* |Sơn chống thấm đíkg
TUYLIPS EXT WATER PROOF - Son chéng 96.214
thấm cao cấp pha xi mang CT - 22A (19,5kg/thủng) " :
TUYLIPS EXT LOTUS EFFECT - Son chéng
tham hé tham thau hiéu tg la sen - CT33 336.320
(4.2kg/thùng) "
Son san công nghiệp d/kg
TUYLIPS EXT EXPOXY - Sơn sàn công 241.380
nghiệp hai thành phần (A+B) cao cấp (16kg/thùng) " ,
Giá sơn hiệu DUTEX - Giá tham khảo trên địa ape ko pes m A 5 tung ^ tu} hà Ấ cân 2a bàn
30 ban tinh Binh Duong Giá giao dén hién trường công trình tại các huyện, thi xã, thành phố trên dia ban tinh
Sơn giao thông nhiệt dẻo phản quang: d/kg
- DUTEX LINE W.01 Son phan quang mau trang,
Trang 11STT MAT HANG, QUY CACH BVT THANH PHO
‘THU DAU THUAN ~ TAN BEN , £ DAU BAU BAC TAN
- DUTEX LINE W.02 Son GO phan quang mau :
- DUTEX LINE Y.02 Son GO phan quang mau
vang, hat phan quang > 30 % " aoa)
- DUTEX LINE W.08 Sơn phản quang màu trắng `
- DUTEX LINE Y.08 Son phan quang mau vang hat 28.815
= 30 %, TC: AASHTO "
Hat phan quang: đ/kg
- GLASS BEAD Hạt phản quang " 15.470
Son I6t danh cho son giao théng nhiét déo phan dikg
quang:
- DUTEX LINE PRIMER Sơn lót " 68.850
Son con lượn, giải phân cách, kế vạch, cấu kiện
sắt - hệ dầu đ/kg
30 |Son Lavisson Amsterdam Gia giao dén hién trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh
- Sammy Eco Matt (171/thiing) " 31.979
- Lavisson Amsterdam Sammy (171/thing) " 63.797
- Lavisson Amsterdam Easy Clean (171/thiing) " 86.364
*_ |Sơn nước ngoại thất
- Sammy Eco Tex (20kg/thùng) d/kg 58.273
- Lavisson Amsterdam Tex Extra (171/thung) d/lit 89.786
- Lavisson Amsterdam Siler 5 (171/thiing) đít 179.840
Sơn lót chống kèm
- Sammy Eco Sealer (20kg/thùng) d/kg 57.773
- Lavisson Eco Primer (20kg/thiing) d/kg 70,591
Vat lieu xay dung thang 10, 11 va 12 nam 2020
Trang 12
STT MAT HANG, QUY CACH DVT THANH PHO THI XA HUYEN
THU DAU | THUAN Một | CAN | DIAN | uyêy | cát |PHÚGHÁO| pêNG | BÀNG | UYÊN É Tà Â A ACTA
Chất chống thấm
- Lavisson Amsterdam CT 11A (17I/thùng) đ/lít 132.086
- Lavisson Amsterdam One Coat (171/thing) ait 141.283
* {Bot ba
- Lavisson Amsterdam Pro Putty (40kg/bao) d/kg 8.909
- Lavisson Amsterdam Exterior Putty (40kg/bao) d/kg 1.227
31 |Sơn của công ty TNHH Kova Nanopro Giá giao đến hiện trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phế trên địa bàn tỉnh
* |Bôt bả
- Bột trét nội thất cao cấp Kova MSG (40kg/bao) đ/kg 7.218
- Bột trét ngoại thất cao cấp Kova City (40kg/bao) d/kg 9,468
* |Sơn nội thất
- Sơn lót nội thất kháng kiểm Kova K -108 (25kgAhùn đ/kg 38.908
Sơn ngoại thất
- Sơn lót ngoại thất kháng kiềm Kova KV -118 (25kg/ d/kg 61.450
- Sơn ngoại thất chống thấm cao cấp Kova Villa(20k8d đ/kg 101.559
Chất chống thấm
- Chat chéng thm Kova CT - 11A hai thành phần (35| đ/kg 45.845
Son Epoxy
Son céng nghiép Epoxy Kova KL - 5 san d/kg 270.286
Matic Epoxy Kova KL - 5 san đ/kg 101.559
Sơn chẳng thấm của Công ty TNHH Yulung „ „
32 |Paint (Phân phôi bới: Công ty TNHH Xây dựng Giá giao đên hiện trường công trình tại các huyện, thị xã, thành phô trên địa bàn tỉnh
Kiến Tâm An)
- Chống thấm trung gian cốt vi sợi đơn phần -20kg d/kg 71.591
- Lót đa năng cao cấp -17.5kg " 123.377
- Sơn chống thấm trong suốt không ngả vàng - 17.5kpg| " 133.351
- Sơn chống thắm cách nhiệt-màu trắng - 19kg " 177.847
Trang 13mae [oa [ore [a | ĐÀ pone] OS | SS
- Sơn chống thắm cốt vi sợi- 20kg " 121.500
- Son chéng thắm bể mặt tường dễ lau chùi - 20kg " 117.500
- Sơn chống thám bé mat xi mang va da - 17.5kg " 120.364
33 ma me bình Dương kháo thị trường trên địa đ/kg Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Bình Dương
34 On pe Penh Dee phẩm của công ty CP d/m3 Giá cung cấp tại các trạm trộn của công ty CP KD và PT Bình Dương
- Bê tông tươi thương phẩm Mac 200, đá Ix2 " 995.455
- Bê tông tươi thương phẩm Mác 300, đá ]x2 " 1.068.182
- Bê tông tươi thương phẩm Mác 350, đá 1x2 " 1.150.000
- Bê tông tươi thương phẩm Mác 400, đá 1x2 " 1.231.818
35_{Pomina Tén lanh, mau các loại: Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phô thuộc tỉnh Bình Dương
Trang 14
STT MAT HANG, QUY CACH DVT THANH PHO THỊ XÃ HUYỆN
Một | an” | PUAN | oven | cát |PHÚGIÁO| pệwg | BĂNG | UYÊN
Tôn dày 0,45mm, k 1,07m " 89.909 Tôn dày 0,5mm, k 1,07m " 98.843 Tôn dày 0,55mm, k 1,07m 7 106.880 Tôn lạnh màu AZ50, G550 d/m
Tôn dày 0,25mm, k 1,07m " 61.235 Tén day 0,3mm, k 1,07m " 69,500
Tôn dày 0,4mm, k 1,07m " 86.712 Tôn dày 0,45mm, k 1,07m " 95.919 Tén day 0,5mm, k 1,07m 104.070 Tôn day 0,55mm, k 1,07m " 120.297
36 hin Com cunieeViah vane của Công ty cô Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Bình Dương
* Hệ trần: dim?
Trần nổi Vĩnh Tường SmartLine 610x610, Tấm
thạch cao trang trí VĨNH TƯỜNG (Tắm thạch cao
tiêu chuẩn Gyproc 9mm phủ PVC)
137.814
Trần nỗi Vĩnh Tường TopLine 610x610, Tắm thạch
cao trang trí VĨNH TƯỜNG (Tắm thạch cao chống
âm Gyproc 9mm phủ PVC)
146.690
Trần nối Vĩnh Tường TopLine 610x610 ,Tắm
Duraflex trang trí Vĩnh Tường ( Tắm Duraflex dày
3,5 mm in hoa văn nổi )
122.487
Trần nỗi Vĩnh Tường FineLine 610x610, Tâm thạch
cao trang trí VĨNH TƯỜNG (Tâm thạch cao tiêu
chuẩn Gyproc 9mm phủ PVC)
124.756
Tran chìm phẳng VĨNH TƯỜNG BASI (01 lớp tắm
thạch cao tiêu chuẩn Gyproc 9 mm ) 117.803
Trang 15
CMột | CAN | PIAX | uyếN | cát | HÓGIÁO| màng | BẢNG | ĐYÊN
Trần chìm phăng Vĩnh Tường TIKA (Tâm thạch cao „
Gyproc 9 mm tiêu chuẩn) 101.575
* Vách ngăn: đím”
Vách ngăn Vĩnh Tường V-WALL (Tấm thạch cao „
Gyproc tiêu chuẩn 9 mm mỗi mặt 02 lớp ) 318.480
Vách ngăn Vĩnh Tường V-WALL 75/76 (Tấm
thạch cao Gyproc tiêu chuẩn 12,7 mm mỗi mặt 01 239.811
37_|Thiét bi vé sinh INAX (mau tring): Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Bình Dương
* |Cầu Cao, thùng nước: ngđ/bộ
Ban cau tay gat C-117VR " 1.509
Ban cau tay gat C-333VT " 1.623
* |Lavabo: đ/cái
Shinju L-282V " 336.364
Sakura L-284V " 413.636
Bên tiểu Ichigo U-L16V đ/cái 363.636
38 |Thiét bi vé sinh American Standard: Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Bình Dương
* |Cầu Cao, thùng nước: ngổ/bộ
Winston VF-2395 (tay gat) " 1,545
Winston C VF-2395C (tay gat) " 1.591
39 |Bồn nước của tập đoàn Tân Á Đại Thành: Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Bình Dương
Trang 16
MAT HANG, QUY CACH
THU DAU MOT
Bồn chứa nước bằng Inox Đại Thành ngd/cai
¡ bồn đ
- 1,000 lít
- 2.000 lít Loại bồn nằm
- 1,000 lít
- 2.000 lít Máy nước nang bl mat troi Dai Thanh
Máy nước nón: n tiếp Rossi ngd/cai
- RT20-Ti, R20-HQ (20 lit) (céng sudt 2500 "
BAC TAN UYEN
Trang 17
46 |Liên doanh nhà máy nhựa đường M.T.T Giá giao tại nhà máy (tại khu phố Bình Phước B, phường Bình Chuân, Thuận An, Bình Dương) (chưa tính bao bì)
Nhựa đường nhũ tương d/kg
~- Nhựa dudng phan tach nhanh CRS - 1 " 9.800
- Nhii tuong Polyme CRS - 1P " 16.500
- Nhụa đường phân tách nhanh CRS - 2 " 11.600
- Nhya đường phân tách cham CSS - | " 12.000
~ Nhựa đường phân tách chậm CSS - 1h " ` 11.600
Trang 18
- Bê tông nhựa nóng C 19 7 864
- Nhựa đường đóng phuy Shell 60/70 Singapore đ/kg 12.045
49 Công ty cả phần Carbon Việt Nam Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Bình Dương
Bê tông nhựa đặc d/tan
Trang 19SIT MAT HANG, QUY CACH DVT THANH PHO THỊ XÃ HUYỆN
THỦ DÂU | THUẬN # TÂN BEN now DAU BÀU | BAC TAN
- Mang đèn các loại (đã bao gôm tăng phô, chuột, 1 đ/bộ 110.000
(bao gồm tay nam, 6 khóa )
- Cửa đi panô khung thép hộp 30x60x1,5 khung bao n 1.014.545
'40x80x1,5 ốp tole 2 mặt day Imm Ti
~ Cita panô khung thép V inox 45x45x3 khung bao " 2.494.545
inox 30x60x1,5 ấp †ole inox 2 mặt D=lmm TT
- Cửa số khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 760 dày "
- Lan can inox sus 304 la 25x9 éng D19,1x1,5 tay
vin inox sus 304 éng D49x1,5 m2 pm,
Trang 20THANH PHO
STT MAT HANG, QUY CACH BVT THỊ XÃ HUYỆN
MỘT AN DIAN UYEN cÁT |PHUSTAO! Teng BANG UYEN
- Lăm nhôm hình cánh chỉm sơn tỉnh điện m2 1.650.000
- Lãm nhôm hình chữ Z sơn tỉnh điện ( Hệ 132S )
liên kết bằng khung thép hộp sơn tỉnh điện m2 700.000
40x40x1,5
- Mai tâm polycacponat đặc 6mm m2 750.000
- Nẹp nhôm , tắm xốp , silicon chèn khe lún md 80.000
- Vach khung thép mạ kẽm hộp 30x30x1,5 tam m2 1.450.000
II | NHÓM THIẾT BI CHUYÊN NGÀNH NƯỚC
51 Ong nhựa Đạt Hòa - giá tham khảo trên thị trường Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tính Bình Dương
* Ông nhựa u.PVC: d/m
Trang 21ng và phụ kiện của công ty cỗ phần tập đoàn
Hoa Sen - tham khảo trên thị Giá giao tại chân công trình trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Bình Dương