VietJack com Facebook Học Cùng VietJack Học trực tuyến khoahoc vietjack com Youtube VietJack TV Official 1000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề 1 Rau củ Amaranth Rau dền Asparagus Măng tây Beet Củ c[.]
Trang 11000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
1 Rau củ
Asparagus Măng tây
Broccoli Súp lơ xanh
Bitter gourd Mướp đắng (khổ qua)
Cauliflower Súp lơ
Chinese cabbage Cải thảo
Kohlrabi Củ su hào
Trang 2Mushroom Nấm
Spinach Rau chân vịt (cải bó xôi)
Sweet potato Khoai lang
Water morning glory Rau muống
Black fungus Nấm mộc nhĩ đen
Bamboo shoot mushroom Nấm măng hoa
Enoki mushroom Nấm kim châm
Fatty mushroom Nấm mỡ
Ganoderma Nấm linh chi
Seafood Mushrooms Nấm hải sản
White wood-ear mushroom Nấm tuyết
Trang 4Cantaloupe Quả dưa vàng
Custard apple Mãng cầu
Passion fruit Chanh dây
Pomegranate Quả lựu
Strawberry Dâu tây
Star apple Vú sữa
Trang 5Brush teeth Đánh răng
Buy somthing Mua gì đó
Do gardening Làm vườn
Do homework Làm bài tập
Do housework Làm việc nhà
Finish working Kết thúc công việc
Get dressed Mặc quần áo
Have a bath Đi tắm
Have a nap Ngủ trưa (giấc ngủ ngắn)
Have breakfast Ăn sáng
Have dinner Ăn tối
Have lunch Ăn trưa
Trang 6Listen to music Nghe nhạc
Make breakfast Nấu bữa sáng
Play outside Đi ra ngoài chơi
Play video games Chơi điện tử
Read a book Đọc sách
Set the alarm Đặt chuông báo thức
Suft the Internet Lướt mạng
Take a break Nghỉ giải lao
Take the rubbish out Đi đổ rác
Tidy the room Dọn phòng
Wash the dishes Rửa bát đĩa
Watch television Xem ti vi
Trang 7Bright Sáng sủa
Clear Trong trẻo, quang đãng
Baking hot Nóng như thiêu
Trang 9Rain-storm Mưa bão
Snowstorm Bão tuyết
Snowflake Bông tuyết
Thunderstorm Bão tố có sấm sét, giông
5 Môi trường
Acid rain Mưa a-xít
Climate change Biến đổi khí hậu
Trang 10Oil spill Hiện tượng tràn dầu
Plastic bag Túi nilon
Pollution Sự ô nhiễm
Air pollution Ô nhiễm không khí
Noise pollution Ô nhiễm tiếng ồn
Radioactive pollution Ô nhiễm phóng xạ
Light pollution Ô nhiễm ánh sáng
Soil pollution Ô nhiễm đất
Thermal pollution Ô nhiễm nhiệt
Water pollution Ô nhiễm nước
Trang 11Fossil Hoá thạch
Hydropower Thuỷ điện
Nuclear power Năng lượng hạt nhân
Solar power Năng lượng mặt trời
Water power Năng lượng nước
Wave power Năng lượng sóng
Wind power Năng lượng gió
6 Ngoại hình
Medium-height Chiều cao trung bình
Trang 12Heart-shaped Có hình trái tim
High cheekbone Gò má cao
High forehead Trán cao
Trang 13Fair hair Tóc nhạt màu
Grey hair Tóc muối tiêu
Long black Tóc đen dài
Pigtails Tóc buộc 2 bên
Ponytail Tóc đuôi ngựa
Red pigtails Tóc buộc 2 bên màu đỏ
Short black Tóc đen ngắn
Short spiky hair Tóc ngắn đầu đinh
Straight Tóc thẳng
Wavy brown hair Tóc nâu lượn sóng
Curved lip Môi cong
Large mouth Miệng rộng
Small mouth Miệng chúm chím
Hooked nose Mũi khoằm
Turn-up nose Mũi hếch
Small nose Mũi nhỏ
Trang 17Ankle Mắt cá chân
Trang 18Cheerful/ Amusing Vui vẻ
Clever Thông minh, khôn khéo
Trang 19Enthusiastic Hăng hái, nhiệt tình
Trang 20Smart / Intelligent Thông minh
Understanding Hiểu biết
Aggressive Hung hăng
Trang 21Hot-temper Nóng tính
Gruff Thô lỗ, cục cằn
Impolite Bất lịch sự
Trang 22Amused Vui vẻ
Carefree Vô tư, thảnh thơi
Relaxed Thư giãn, thoải mái
Wonderful Tuyệt vời
Terrific Tuyệt vời
Trang 24Sibling Anh chị em ruột
Brother (bro) Anh/ em trai
Sister (sis) Chị/ em gái
Trang 25Nephew Cháu trai
Granddaughter Cháu gái
Nuclear family Gia đình hạt nhân
Extended family Gia đình nhiều thế hệ
Single mom Mẹ đơn thân
Single dad Bố đơn thân
Trang 26Wedge boot Giày đế xuồng
Balaclava Mũ len trùm đầu
Baseball cap Mũ lưỡi trai
Bucket hat Mũ tai bèo
Cowboy hat Mũ cao bồi
Trang 27Hard hat Mũ bảo hộ
Anorak Áo khoác có mũ
Bathrobe Áo choàng tắm
Boxer shorts Quần đùi
Cardigan Áo len cài đằng trước
Trang 28Pants Quần Âu
Pullover Áo len chui đầu
Swimming costume Đồ bơi
Underpants Quần lót nam
12 Công việc nhà
Brew coffee Pha cà phê
Trang 29Change the bedsheet Thay ga giường
Chop the wood Chặt củi
Collect the trash Hót rác
Cook the rice Nấu cơm
Do the laundry Giặt đồ
Dust off the furniture Quét bụi cho đồ đạc
Fold the blankets Gấp chăn
Fold the clothes Gấp quần áo
Go to the market Đi chợ
Hang the laundry out Phơi quần áo
Mop the floor Lau sàn
Re-arrange the furniture Sắp xếp đồ đạc
Sweep the floor Quét nhà
Take out the garbage Đổ rác
Wash the dishes Rửa chén bát
Water the plants Tưới cây
Trang 30Badminton Cầu lông
Base jumping Nhảy mạo hiểm
Bungee jumping Nhạy buggee
Free climbing Leo núi tự do
Trang 31Sandboarding Trượt cát
Motocross Đua mô tô đường gồ ghề
Mountain biking Đạp xe leo núi
Rock climbing Leo núi đá
Hang gliding Bay lượn trên không
Cargo ship Tàu chở hàng hoá trên biển
Cruise ship Du thuyền
Trang 32Rowing boat Thuyền buồm có mái chèo
Sailboat Thuyền buồm
Speedboat Tàu siêu tốc
Railway train Tàu hoả
Subway Tàu điện ngầm
Tube Tàu điện ngầm (ở Anh)
Underground Tàu điện ngầm
Trang 33Dual carriageway Đường hai chiều
Highway Đường cao tốc
Level crossing Đoạn giao giữa tàu hoả và đường cái
Motorcycle lane Làn đường xe máy
One-way street Đường một chiều
Pedestrian crossing Vạch qua đường cho người đi bộ
Ring road Đường vành đai
Road toll Đường có thu phí
Trang 34Roundabout Bùng binh
Traffic jam Tắc đường/ Kẹt xe
Traffic light Đèn giao thông
Credit mania Bệnh thành tích trong giáo dục
Trang 35Graduate Người đã tốt nghiệp
Higher education Cao học
Ministry of education Bộ giáo dục
Nursery school Trường mầm non
Presentation Thuyết trình
Primary school Trường tiểu học
Principal Hiệu trưởng
Qualification Trình độ chuyên môn
Realia Giáo cụ trực quan
Research report Báo cáo khoa học
School violence Bạo lực học đường
Seminar Hội nghị, hội thảo
Specialist Chuyên gia
State school Trường công lập
Student Học sinh, sinh viên
Trang 36Theory Học thuyết, lý thuyết
Tuition fees Học phí
Undergraduate Người chưa tốt nghiệp
University Trường đại học
Visiting lecturer Giảng viên thỉnh giảng
16 Sức khoẻ
Broken bone Gãy xương
Chicken pox Thủy đậu
Depression Trầm cảm
Fever virus Sốt siêu vi
Food poisoning Ngộ độc thực phẩm
Trang 37Allergy Dị ứng
Hepatitis Viêm gan
Heart attack Đau tim/ Nhồi máu cơ tim
High blood pressure Huyết áp cao
Low blood pressure Huyết áp thấp
Sore throat Viêm họng
Stomach ache Đau dạ dày
Skin-disease Bệnh ngoài da
Trang 3817 Sở thích
Chat with friends Tán gẫu với bạn bè
Collect things Sưu tầm đồ
Do arts and crafts Chơi cắt dán
Do sports Chơi thể thao
Draw pictures Vẽ tranh
Go camping Đi cắm trại, đi dã ngoại
Go to the cinema Đi xem phim ở rạp
Go to the theatre Đi xem kịch
Go shopping Mua sắm
Hangout with friends Ra ngoài chơi với bạn
Listen to music Nghe nhạc
Play chess Chơi cờ vua
Read books Đọc sách
Ride a bike Đạp xe
Trang 39A tabloid Báo khổ nhỏ chuyên đăng tin vắn
A weekly publicarion Tạp chí xuất bản hằng tuần
Biweekly Tạp chí xuất bản 2 lần/ tuần
Bulletin Tập san sản xuất bởi câu lạc bộ
Fanzine Tạp chí viết bởi người hâm mộ
Heavy Báo chính luận
Online news Báo điện tử
The daily Nhật báo
Broadcaster Người dẫn chương trình trên đài phát
thanh
Columnist Người phụ trách chuyên mục
Trang 40Contributor Cộng tác viên
Correspondent Phóng viên thường trú tại nước ngoài
Deputy editor-in-chief Phó tổng biên tập
Editor Biên tập viên
Executive editor Tổng biên tập
Fact checker Người kiểm tra thông tin
Graphic artist Chuyên viên đồ hoạ
Journalist Nhà báo
News anchor Biên tập viên tin tức
Newscaster Người phát thanh bản tin ở đài
Paparazzi Người săn ảnh (của những người nổi
tiếng)
Photojournalist Phóng viên ảnh
Proof reader Nhân viên đọc bản in thử
Reporter Phóng viên đưa tin
Senior executive editor Uỷ viên ban biên tập
Senior editor Biên tập viên cao cấp
Sub editor Thư kí toà soạn
Trang 41Webmaster Người phụ trách quản lí website
Advice column Cột báo trong chuyên mục tư vấn, hỏi
đáp
Business section Tin tức doanh nghiệp
Caption Chú thích, tiêu đề tranh ảnh
Comic strip Truyện tranh dài kì trên báo
Horoscope Chuyên mục cung hoàng đạo, bản đồ sao
International news section Tin quốc tế
Letter to the editor Thư của bạn đọc gửi tới ban biên tập
Obituary Cáo phó, thông báo tin buồn
Special feature Tin đặc biệt
Weather report Dự báo thời tiết
World news section Tin thế giới
Breaking news Tin nóng
Current affairs Vấn đề hiện thời
Trang 42Objective reporting Tin tức khách quan
News coverage Tin trang nhất
Sensational news Tin giật gân
The story went viral Câu chuyện được lan truyền rộng rãi
Editorial board Ban biên tập
Editorial team Hội đồng biên tập
Journalistic ethics and standards Những chuẩn mực và đạo đức nghề báo
News agancy Thông tấn xã
News room Phòng tin (nơi làm tin và sản xuất tin)
Quality newspaper Tờ báo chính thống
Sensation-seeking newspaper Những tờ báo chuyên săn tin giật gân
19 Giải trí
Chat with friends Tán gẫu với bạn bè
Collect things Sưu tầm đồ
Do arts and crafts Chơi cắt dán
Do sports Chơi thể thao
Trang 43Draw pictures Vẽ tranh
Go camping Đi cắm trại, đi dã ngoại
Go to the cinema Đi xem phim ở rạp
Go to the theatre Đi xem kịch
Go shopping Mua sắm
Hangout with friends Ra ngoài chơi với bạn
Listen to music Nghe nhạc
Play chess Chơi cờ vua
Billiards Trò chơi bida
Board game Trò chơi có bàn cờ
Trang 44Card games Trò chơi thẻ bài, chơi bài
20 Trò chơi dân gian
Bag jumping nhảy bao bố
Bamboo dancing nhảy sạp/ múa sạp
Bamboo jacks đánh chuyền/ chắt chuyền
Buffalo fighting chọi trâu
Trang 45Blind man’s buff bịt mắt bắt dê
Cat and mouse game mèo đuổi chuột
Cock fighting chọi gà
Dragon snake rồng rắn lên mây
Flying kite thả diều
Hide and seek trốn tìm
Hopscotch nhảy lò cò
Human chess cờ người
Mandarin Square Capturing ô ăn quan
Mud banger trò pháo đất
Racing boat đua thuyền
Rice cooking competition cuộc thi thổi cơm
Stilt walking đi cà kheo
Throwing cotton ball game trò chơi ném còn
Trang 46Dishwasher Máy rửa bát
Frying pan Chảo rán
Garlic press Máy xay tỏi
Microwave Lò vi sóng
Trang 47Tray Cái mâm/ Cái khay
Washing-up lquid Nước rửa bát
Barley sugar Mạch nha
Trang 48Black pepper Tiêu đen
Brown sugar Đường vàng
Chilli sauce Tương ớt
Coarse salt Muối hột
Coconut cream Nước cốt dừa
Cooking oil Dầu ăn
Trang 49Salt Muối
Salad dressing Dầu giấm
Soy sauce Nước tương
Tender Mềm (không dai)
Tough Dai (khó cắt, khó nhai)
Trang 50Combine Kết hợp nguyên liệu với nhau
Melt Làm chảy nguyên liệu
Microwave Làm nóng bằng lò vi sóng
Trang 51Balm Dầu thơm
Body mask Mặt nạ toàn thân
Body lotion Kem dưỡng ẩm toàn thân
Cleanser Sữa rửa mặt
Cleansing milk Sữa rửa mặt chứa thành phần tẩy trang
Day cream Kem dưỡng ban ngày
Trang 52Advanced Chuyên sâu
All-in-one Tất cả trong một sản phẩm
Anti-aging Chống lão hóa
Antioxidant-rich Giàu tính chống oxi hóa
Aromatic Chứa hương liệu
Trang 53Exclusive Độc quyền
Fade-proof Chống trôi
Proven Được chứng nhận
Regenerating Tái tạo, phục hồi
Water-proof Chống nước
Bronzer Phấn tạo màu da bánh mật
Conceal Kem che khuyết điểm
Contour Phấn tạo khối
Lip balm Son dưỡng
Lip concealer Che khuyết điểm môi
Trang 54Lip gloss Son bóng
Lip liner Chì kẻ viền môi
Eyebrow brush Chổi chải lông mày
Eyebrow pencil Bút kẻ lông mày
Corner shop Cửa hàng nhỏ lẻ
Department store Cửa hàng tạp hoá
Discount store Cửa hàng giảm giá
E-commerce Thương mại điện tử
Trang 55Franchise Cửa hàng miễn thuế
High-street name Cửa hàng nổi tiếng
Mall Trung tâm mua sắm
Pet shop Cửa hàng thú cưng
Shopping channel Kênh mua sắm
Supermarket Siêu thị
Up-market Thị trường cao cấp
Cash register Máy đếm tiền mặt
Change Tiền trả lại
Checkout Quầy thu tiền
Manager Người quản lí
Member card Thẻ thành viên
Trang 56Receipt Giấy biên nhận
Return Sự trả lại hàng
Shop assistant Nhân viên cửa hàng
Aisle Lối đi giữa các quầy hàng
Fitting room Phòng thử đồ
Plastic bag Túi ni-long
Shopping bag Túi mua hàng
Shop window Cửa kính trưng bày hàng
Stockroom Kho chứa hàng
Trang 57Hip-hop Nhạc hip hop
Trang 58Baritone Giọng nam trung
Composer Nhà soạn nhạc
Conductor Người chỉ huy dàn nhạc
Concert band Ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc
Drummer Người chơi trống
Flautist Người thổi sáo
Guitarist Người chơi guitar
Musician Nhạc công
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
Organist Người chơi đàn organ
Performer Người biểu diễn
Pianist Người chơi piano
Pop group Nhóm nhạc pop
Saxophonist Người thổi kèn saxophone
Soprano Giọng nữ trầm
Trang 59Accord Hợp âm
Duet Song ca/ biểu diễn đôi
Lyrics Lời bài hát
Bright red Màu đỏ tươi
Bright green Màu xanh lá cây tươi
Trang 60Dark green Màu xanh lá cây đậm
Green Màu xanh lá cây
Light blue Màu xanh dương nhạt
Light brown Màu nâu nhạt
Light green Màu xanh lá cây nhạt