TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Nhận thức chung về trang trại
2.1.1 Khái niệm trang trại và kinh tế trang trại
Trang trại là một hình thức tổ chức sản xuất trong nông nghiệp, bao gồm nông, lâm và ngư nghiệp, nơi tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu hoặc sử dụng của một chủ thể độc lập Sản xuất tại trang trại được thực hiện trên quy mô lớn với đất đai và các yếu tố sản xuất tập trung, kết hợp với phương thức quản lý hiện đại và trình độ kỹ thuật cao Trang trại hoạt động tự chủ nhằm tạo ra các sản phẩm hàng hóa đáp ứng yêu cầu của cơ chế thị trường.
*Khái niệm kinh tế trang trại.
Kinh tế trang trại là mô hình sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp và nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia đình Mục tiêu của kinh tế trang trại là mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả sản xuất trong các lĩnh vực như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản và trồng rừng Mô hình này cũng chú trọng gắn kết sản xuất với chế biến và tiêu thụ nông, lâm, thủy sản.
Kinh tế trang trại phát sinh và phát triển trong thời kì công nghiệp hóa, thay thế cho nền kinh tế tiểu nông tự cung tự cấp.
Kinh tế trang trại đã khẳng định vai trò quan trọng trong sản xuất hàng hóa trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện nay, đồng thời cho thấy khả năng thích ứng với các mức độ công nghiệp hóa khác nhau.
Kinh tế trang trại có bước phát triển mạnh mẽ, với số lượng ngày càng nhiều ở các nước đang phát triển như Việt Nam.
*Khái niệm kinh tế trang trại chăn nuôi
Kinh tế trang trại chăn nuôi là mô hình sản xuất nông nghiệp tập trung vào việc sản xuất hàng hóa từ chăn nuôi gia súc và gia cầm Mô hình này bao gồm các mối quan hệ kinh tế giữa các tổ chức sản xuất và hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực chăn nuôi Nó không chỉ bao gồm các hoạt động trước và sau khi sản xuất nông sản mà còn xoay quanh hệ thống các trang trại chăn nuôi phân bố ở các vùng kinh tế khác nhau.
Kinh tế trang trại chăn nuôi đã phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh công nghiệp hoá, với sự hình thành các trang trại từ quy mô nhỏ đến lớn Quá trình này đi kèm với việc tăng tỷ trọng hàng hoá và nâng cao trình độ sản xuất, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường về các sản phẩm như thịt, trứng, và sữa Sự phát triển này phù hợp với xu hướng kinh tế thị trường hiện nay, đảm bảo cung cấp đủ sản phẩm cho người tiêu dùng.
Kinh tế trang trại chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong hệ thống kinh tế trang trại, là một phần thiết yếu của sản xuất nông nghiệp Khác với lâm nghiệp và thủy sản, chăn nuôi ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện đất đai, khí tượng và thời tiết, mà chủ yếu phụ thuộc vào quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng tại trang trại Sản phẩm chăn nuôi đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của đa số người dân trong cả nước.
2.1.2 Tiêu chí xác định kinh tế trang trại
Vào ngày 28/02/2020, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã ban hành Thông tư 02/2020/TT-BNNPTNT, quy định tiêu chí kinh tế trang trại Theo thông tư này, trang trại được chia thành hai loại: trang trại chuyên ngành và trang trại tổng hợp Trang trại tổng hợp là loại trang trại mà không có lĩnh vực sản xuất nào chiếm trên 50% giá trị sản xuất trong năm Để được công nhận là trang trại tổng hợp, giá trị sản xuất bình quân hàng năm phải đạt từ 2,0 tỷ đồng trở lên và tổng diện tích đất sản xuất tối thiểu phải là 1,0 ha.
Trang trại chuyên ngành bao gồm các lĩnh vực như sau: trang trại trồng trọt có giá trị sản xuất bình quân từ 1,0 tỷ đồng/năm và tổng diện tích sản xuất tối thiểu 1,0 ha; trang trại lâm nghiệp với giá trị sản xuất bình quân cũng từ 1,0 tỷ đồng/năm và diện tích sản xuất tối thiểu 10 ha; và trang trại sản xuất muối có giá trị sản xuất bình quân tối thiểu 0,35 tỷ đồng/năm cùng với diện tích sản xuất yêu cầu.
Theo Thông tư có hiệu lực từ ngày 14/4/2020, các trang trại chăn nuôi cần có diện tích từ 1,0 ha trở lên và giá trị sản xuất bình quân đạt từ 2,0 tỷ đồng/năm để đáp ứng tiêu chí quy mô chăn nuôi trang trại.
2.1.3 Các đặc trưng và bản chất chủ yếu của kinh tế trang trại
* Các đặc trưng chủ yếu của kinh tế trang trại
1 Sản xuất nông sản phẩm hàng hoá với quy mô lơn đáp ứng cho thị trường Tỷ suất hàng hoá thường đạt 70 – 80% trở lên Tỷ suất hàng hoá càng cao càng thể hiện bản chất và trình độ phát triển của kinh tế trang trại.
2 Mức độ tập trung hoá và chuyên môn hoá các điều kiện và yếu tố sản xuất cao hơn hẳn (vượt trội) so với sản xuất của của nông hộ, thể hiện ở quy mô sản xuất như: đất đai, đầu con gia súc, lao động, giá trị nông sản thuỷ sản hàng hoá.
3 Chủ trang trại có khả năng về tổ chức quản lý Có kiến thức và kinh nghiệm sản xuất Có hiểu biết nhất định về kinh doanh theo cơ chế thị trường.
Có ý chí quyết tâm cao, không ngại khó khăn vất vả.
* Bản chất của trang trại nói chung
Kinh tế trang trại (KTTT) là một đơn vị sản xuất kinh doanh lớn, chuyên sản xuất nông, lâm, thủy sản với mục tiêu chính là tạo ra hàng hóa cung ứng cho thị trường Đây là hình thức tổ chức sản xuất tiên tiến, sử dụng quy mô ruộng đất và các yếu tố sản xuất đủ lớn, với trình độ kỹ thuật cao hơn và phương thức tổ chức hiện đại, gắn liền với thị trường và có hạch toán kinh tế theo kiểu doanh nghiệp KTTT không chỉ tập trung vào sản xuất hàng hóa mà còn bao gồm các tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu hoặc sử dụng của chủ trang trại.
* Bản chất của kinh tế trang trại chăn nuôi nói riêng
Kinh tế trang trại chăn nuôi tập trung vào sản xuất hàng hóa như thịt, trứng và sữa, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường Để đạt được điều này, quy mô của trang trại chăn nuôi cần phải được duy trì ở mức tương đối, khác biệt so với các hộ gia đình nhỏ lẻ.
Kinh tế trang trại chăn nuôi đang sản xuất các sản phẩm như thịt, trứng và sữa, phù hợp với nhu cầu thị trường trong bối cảnh công nghiệp hóa Mọi hoạt động sản xuất và kinh doanh đều được điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Tình hình phát triển kinh tế trang trại ở Việt Nam
Theo báo cáo của Cục Kinh tế Hợp tác thuộc Bộ NN-PTNT, cả nước hiện có 29.853 trang trại, tăng 9.433 trang trại so với năm 2011 Trong số đó, có 7.641 trang trại trồng trọt (25,6%), 14.551 trang trại chăn nuôi (48,74%), 4.241 trang trại thủy sản (14,21%), 3.276 trang trại tổng hợp (10,97%) và 144 trang trại lâm nghiệp (0,48%).
Theo phân bổ vùng, khu vực Đồng bằng sông Hồng có 6.914 trang trại, chiếm 23,16% tổng số trang trại cả nước Khu vực Đông Nam Bộ có 6.723 trang trại, tương đương 22,52% Đồng bằng sông Cửu Long có 6.496 trang trại, chiếm 21,76% Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung có 3.151 trang trại, tương đương 10,55%, trong khi Trung du và miền núi phía Bắc có 3.254 trang trại, chiếm 10%.
Trong cả nước, đã có 7.825 trang trại được cấp giấy chứng nhận kinh tế trang trại, chiếm hơn 26% tổng số trang trại Tổng diện tích đất mà các trang trại này đang sử dụng lên tới 133.826,6 ha, tương đương với trung bình 4,54 ha mỗi trang trại Tuy nhiên, vấn đề chính mà các trang trại đang gặp phải là khó khăn trong việc quy hoạch đất sản xuất Sự chậm trễ trong việc chuyển nhượng ruộng đất để phát triển kinh tế trang trại đã hạn chế khả năng khai thác tiềm năng phong phú ở nhiều địa phương, ảnh hưởng đến sự phát triển của vùng kinh tế trang trại.
Khó khăn trong việc tiếp cận đất sản xuất đã dẫn đến hạn chế trong việc vay tín dụng, khiến 70% trang trại phải hoạt động chủ yếu bằng vốn tự có hoặc tự huy động Hầu hết các trang trại hiện nay có quy mô nhỏ và thiếu vốn, dẫn đến việc sử dụng nhiều lao động mà chưa chú trọng đến cơ giới hóa, từ đó làm giảm hiệu quả kinh tế.
Khu vực Trung du miền núi phía Bắc có diện tích đất rộng, nhưng số lượng trang trại lại khá ít, với sự tăng trưởng chậm Việc phân bố trang trại không đồng đều giữa các lĩnh vực, chủ yếu tập trung vào các trang trại chăn nuôi.
Giá trị sản xuất hàng hóa bình quân của các trang trại khá cao, tuy nhiên, thu nhập cao chủ yếu tập trung ở trang trại chăn nuôi và thủy sản Trong khi đó, các loại hình trang trại trồng trọt, lâm nghiệp và kinh doanh tổng hợp vẫn có giá trị sản xuất thấp hơn.
Nhiều trang trại hiện nay vẫn chưa áp dụng công nghệ mới trong sản xuất và chế biến, dẫn đến những hạn chế trong việc bảo quản sản phẩm Việc ứng dụng công nghệ cao chỉ tập trung ở một số khu vực nhất định, cho thấy cần có sự cải thiện và mở rộng công nghệ trong toàn bộ ngành nông nghiệp.
Chủ trang trại thường thiếu đào tạo chuyên môn về quản lý và kinh tế, dẫn đến khả năng quản lý sản xuất và áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế Điều này cũng ảnh hưởng đến việc liên kết tiêu thụ sản phẩm nông sản, gây khó khăn cho sự phát triển bền vững của trang trại.
Sự phát triển kinh tế trang trại đang diễn ra mạnh mẽ, với sản xuất và kinh doanh hàng hóa ngày càng phù hợp với nhu cầu thị trường và mang lại hiệu quả kinh tế cao Các trang trại không chỉ tạo ra quy mô sản xuất tập trung mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Điều này giúp giải quyết việc làm và tăng thu nhập cho lao động nông thôn, đồng thời góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới.
2.2.2 Kinh nghiệm của địa phương khác
Nền kinh tế Brazil đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng kinh tế toàn cầu, nhưng các yếu tố cốt lõi hỗ trợ phát triển nông nghiệp vẫn giữ vững Hơn nữa, sự ổn định trong chính trị và hệ thống kinh tế vĩ mô của Brazil cũng đóng góp quan trọng vào việc duy trì mức tăng trưởng cao.
Nông nghiệp Brazil đang trải qua sự chuyển mình mạnh mẽ với việc giảm diện tích đất hoang và gia tăng số lượng nông trại phát triển Các công ty lớn bắt đầu chi phối thị trường trong và ngoài nước, đặc biệt là ở các khu vực như Sao Paulo, Goias và Mato Grosso, nơi mà trong những năm 70, số lượng gia súc đã tăng 5% mỗi năm Chính phủ đã xác định và khoanh vùng các khu vực sản xuất tiềm năng, giúp Trung tây Brazil trở thành vùng chăn nuôi gia súc lớn nhất Hoạt động chăn nuôi cũng đã mở rộng vào rừng Amazon do có nhiều đồng cỏ xanh tốt và chi phí đất đai thấp Hiện nay, ngành công nghiệp chăn nuôi gia súc chủ yếu tập trung ở Bắc và Trung tây Brazil, với miền Bắc cung cấp thực phẩm cho thị trường nội địa và miền Nam chuyên sản xuất gia súc lấy sữa và thịt để xuất khẩu sang Trung Đông, Trung Quốc và Mỹ.
Sản xuất theo hợp đồng đã xuất hiện từ sớm tại Hoa Kỳ, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của giao dịch giao sau Trước khi Sở giao dịch hàng hóa Chicago ra đời, nông dân Chicago đã áp dụng hình thức này cho lúa mì và bắp Từ năm 1969 đến 2003, tỷ lệ sản xuất theo hợp đồng đã tăng từ 11% lên 39% tổng giá trị sản xuất Hình thức này chủ yếu là hợp đồng trực tiếp giữa nông dân và nhà chế biến, trong khi hợp tác xã (HTX) thực hiện chức năng chế biến và tiêu thụ trực tiếp, không chỉ là trung gian Năm 1998, HTX đã tiêu thụ 86% giá trị sản xuất sữa, 41% bông, 40% ngũ cốc và 20% rau quả Đối với các trang trại lớn, tỷ lệ ký hợp đồng đã tăng từ 41,7% năm 2001 lên 46,7% năm 2003, với các trang trại có doanh thu trên 1 triệu USD đạt tỷ lệ 64,2% vào năm 2003.
Vào năm 2003, tỷ trọng giá trị sản xuất theo loại hợp đồng và loại hàng hóa cho thấy sự chênh lệch rõ rệt Cụ thể, trong ngành chăn nuôi gia cầm và sản xuất trứng, giá trị sản phẩm theo hợp đồng chiếm tới 87,2% tổng giá trị sản xuất Ngược lại, ngành rau củ chỉ ghi nhận tỷ lệ thấp nhất, với 1,1% trong cùng năm.
Khác với nhiều quốc gia đang phát triển, sản xuất theo hợp đồng ở đây chủ yếu do sự thỏa thuận giữa người mua và người bán, dựa trên cơ chế thị trường Nhà nước không can thiệp hay hỗ trợ trong việc ký kết hợp đồng giữa các bên.
Mặc dù giao dịch giao ngay vẫn chiếm khoảng 50% giá trị sản xuất nông nghiệp, xu hướng sản xuất theo hợp đồng tại Hoa Kỳ đang gia tăng Sự phát triển của hạ tầng giao thông đã góp phần thay đổi hệ thống phân phối, thúc đẩy việc chuyển từ giao dịch giao ngay sang sản xuất theo hợp đồng và tiêu thụ sản phẩm Các tập đoàn bán lẻ đang tích cực xây dựng các mối quan hệ hợp tác để tối ưu hóa chuỗi cung ứng nông sản.
KẾT QUẢ THỰC TẬP
Mô tả khái quát về địa bàn và cơ sở thực tập
3.1.1 Khái quát về trang trại chăn nuôi lợn ông Phan Thanh Long
3.1.1.1 Sự hình thành và phát triển của trang trại qua các năm
Ngày 22 tháng 10 năm 2006, gia đình tiến hành cho xây dựng trang trại với tổng diện tích trang trại là 24.000m 2 với quy mô 5.000 con lợn chất lượng cao Tháng 12 năm 2006 trang trại Ông Phan Thanh Long xây dựng xong và chuyển sang giai đoạn dọn dẹp, chuẩn bị chuồng nuôi để nhập lợn theo đúng như kế hoạch định hướng phát triển của trang trại Khu đất để xây dựng trang trại trước đây là đất nông nghiệp canh tác nhiều năm không đem lại hiệu quả nên được phép chuyển đổi Khu chuồng trại chăn nuôi lợn riêng biệt diện tích
Trang trại có diện tích 3432m², bao gồm 2 chuồng kép với tổng diện tích 1500m², đủ sức chứa 2500 con lợn thịt mỗi lứa Các công trình phục vụ điều hành và vận hành trang trại được xây dựng bao gồm nhà điều hành, nhà ở công nhân, nhà khử trùng, kho chứa, bể nước, sân và hệ thống giao thông nội bộ Để đảm bảo vệ sinh môi trường, trang trại còn có hệ thống xử lý biogas, ao sinh học, bể lắng cát và khu vực trồng cây Chuồng trại được thiết kế sạch sẽ, khô ráo, ấm áp vào mùa đông và thoáng mát vào mùa hè, nhằm giảm thiểu bệnh hô hấp cho lợn Vị trí xa các khu vực xung quanh cũng giúp thuận lợi trong công tác phòng dịch, ngăn ngừa lây lan bệnh tật, đảm bảo chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn một cách tốt nhất.
Ngày 13 tháng 02 năm 2007, trang trại Ông Phan Thanh Long chính thức ký hợp đồng hợp tác với Công ty TNHH Đầu tư phát triển chăn nuôi lợn C.P và đi vào hoạt động sản xuất kinh doanh với sự điều hành, quản lý của chủ trang trại. download by : skknchat@gmail.com
Hình 3.1: Sơ đồ trang trại 3.1.1.2 Những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong quá trình phát triển của trang trại
Khi tham gia hợp đồng chăn nuôi gia công với Công ty TNHH Đầu tư phát triển chăn nuôi lợn C.P, người dân sẽ nhận được con giống, thức ăn, vaccine và hỗ trợ kỹ thuật Điều này giúp đảm bảo sản phẩm chăn nuôi đạt chất lượng cao, đầu ra dễ dàng và giảm thiểu rủi ro trong quá trình chăn nuôi.
Công ty cung cấp hỗ trợ nhân viên kỹ thuật, thức ăn và thuốc thú y cho trang trại, giúp chữa trị kịp thời các dịch bệnh và giảm thiểu rủi ro liên quan đến dịch bệnh.
Trang trại sử dụng giống lợn nai siêu nạc do Công ty TNHH đầu tư và phát triển chăn nuôi lợn C.P cung cấp, đảm bảo hiệu quả kinh tế cao và chất lượng giống ổn định.
-Kĩ sư có trình độ chuyên môn nghiệp vụ cao, có kinh nghiệm nhiều năm công tác và có trách nhiệm với công việc.
- Công nhân trong trang trại cần cù, chịu khó và đoàn kết với nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
-Được tạo điều kiện vay vốn ưu đãi nên cơ sở vật chất của trang trại cũng được trang bị đầy đủ.
- Hệ thống giao thông ở địa phương phát triển tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển thức ăn của trang trại
-Điều kiện thời tiết và khí hậu nhiều lúc còn chưa ổn định nên hay có dịch bệnh xảy ra.
- Giá gia công còn thấp nên hiệu quả kinh tế thu được so với vốn đầu tư ban đầu của trang trại là chưa cao.
- Do nguồn vốn còn hạn hẹp nên trang trại vẫn còn gặp khó khăn về xử lý môi trường.
- Lao động của trang trại phần lớn chưa qua đào tạo nên quá trình chăm sóc còn gặp nhiều khó khăn.
+ Ổn định và phát triển nghành chăn nuôi heo bền vững.
+ Có tiềm năng phát triển mở rộng quy mô của trang trại tăng số lượng lợn chăn nuôi.
Thách thức lớn nhất trong ngành chăn nuôi heo hiện nay là các dịch bệnh nghiêm trọng như dịch tai xanh và dịch tả châu Phi Những bệnh này gây ra rủi ro lớn do chưa có thuốc và vaccine hiệu quả, ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế của các trang trại chăn nuôi.
Hiện nay, dịch COVID-19 đang diễn biến phức tạp, gây khó khăn trong công tác phòng dịch cũng như trong việc chăm sóc và chăn nuôi Điều này dẫn đến tình trạng tiêu thụ sản phẩm trong khu vực giảm mạnh, khiến cho ngành chăn nuôi gặp nhiều thách thức hơn bao giờ hết.
+ Cạnh tranh với các sảm phẩm khác cùng trên thị trường về giá cả vệ sinh an toàn thực phẩm
3.1.1.3 Khái quát về mô hình tổ chức hoạt động của trang trại Hình 3.2: Sơ đồ bộ máy tổ chức của trang trại
Công ty CP Việt Nam
Trang trại tham gia chăn nuôi gia công cần có diện tích phù hợp với quy mô chăn nuôi, đảm bảo an toàn dịch bệnh, cách xa khu dân cư và đầy đủ cơ sở hạ tầng để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của trang trại và Công ty.
Trang trại chăn nuôi gia công ký hợp đồng với Công ty CP Việt Nam, đảm bảo toàn bộ giống đầu vào, thức ăn chăn nuôi và thuốc phòng chữa bệnh đều được cung cấp bởi công ty Lợn con giống chất lượng cao được nhập trực tiếp từ công ty và được chuyển vào chuồng nuôi của trang trại Quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng được thực hiện theo kỹ thuật chuẩn, với sự giám sát của kỹ sư công ty, đảm bảo chất lượng và tiến độ nuôi lợn Công ty cũng đảm nhận trách nhiệm thu mua lợn khi đến giai đoạn xuất chuồng, góp phần vào sự thành công của mô hình tổ chức trang trại nuôi lợn gia công.
Liên kết chặt chẽ giữa trang trại và Công ty CP Việt Nam theo chuỗi giá trị không chỉ đảm bảo sản xuất ổn định mà còn thúc đẩy tính bền vững và giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất.
Công tác tổ chức và quản lý hoạt động của trang trại khoa học cần được thực hiện một cách hệ thống và logic, chú trọng đến từng chi tiết nhỏ để kiểm soát dịch bệnh hiệu quả Điều này sẽ giúp đạt được mục tiêu về năng suất và chất lượng sản phẩm.
+ Cách sắp xếp tổ chức lao động có kế hoạch cụ thể, đảm bảo tính hợp lý để đạt năng suất lao động cao nhất.
Việc áp dụng máy móc và công nghệ tiên tiến trong sản xuất không chỉ giúp giảm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Các kỹ sư và quản lý tại trang trại thường xuyên ghi chép các hoạt động và vấn đề phát sinh hàng ngày, đồng thời báo cáo cho chủ trang trại hoặc công ty khi cần thiết.
Mô tả những nội dung hoạt động đã tham gia tại cơ sở thực tập
3.2.1 Quy trình chăn nuôi gia công, hệ thống đầu vào của trang trại
* Quy trình chăn nuôi gia công
Hình 3.3: Quy trình chăn nuôi gia công của trang trại
Công ty TNHH đầu tư và phát triển C.P cung cấp, hỗ trợ:
Trang trại Nguyễn Thái Long:
- Chăn nuôi lợn thịt gia công
- Xây dựng trang trại và đầu tư trang thiết bị
- Tự chủ về chi phí
Thị trường chế biến và tiêu thụ:
- Thị trường chế biến và tiêu thụ trong nước
(Nguồn: Kết quả điều tra, khảo sát năm 2021)
3.2.2 Tìm hiểu hệ thống đầu ra của trang trại
Sơ đồ chuỗi giá trị của các sản phẩm chăn nuôi lợn theo hình thức chăn nuôi gia công của trang trại:
Hình 3.4: Chuỗi giá trị của các sản phẩm chăn nuôi lợn gia công tại trang trại Phan Thanh Long
Trang trại Phan Thanh Long
Công ty CP Việt Nam
Cơ sở giết mổ Cơ sở chế biến
Hộ bán lẻ Thị trường Siêu thị, cửa hàng
Khi ký hợp đồng với công ty chăn nuôi CP, công ty sẽ đảm nhận trách nhiệm về hệ thống đầu ra của sản phẩm Toàn bộ sản phẩm từ trang trại sẽ được chế biến qua các cơ sở giết mổ và tiêu thụ hoàn toàn trong nước.
3.2.3 Quy trình phòng dịch bệnh và thức ăn cho lợn tại trang trại
* Những công việc cụ thể :
* Quy trình phòng dịch bằng hệ thống sát trùng
- Để phòng dịch bệnh xâm nhập từ bên ngoài, ngoài kiểm soát nguồn giống lợn và thức ăn thì quy trình phòng dịch tại trang trại gồm:
+ Toàn bộ đường đi ở cổng trang trại vào bên trong trại được rắc vôi bột định kỳ một tuần hai lần. download by : skknchat@gmail.com
Tại cổng trang trại, đã được xây dựng hố sát trùng nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh cho khu vực Hố sát trùng này thực hiện việc khử trùng tất cả các phương tiện, dụng cụ và người ra vào trại Để duy trì hiệu quả, nước hoặc vôi trong hố sát trùng được thay đổi định kỳ hai lần mỗi tuần.
Máy sát trùng tại cổng trại cần hoạt động hiệu quả với khả năng phun đều Bể nước pha sát trùng phải có hướng dẫn pha chế rõ ràng, đảm bảo nồng độ 1/400 Tất cả phương tiện vào trang trại đều phải dừng lại để phun sát trùng ít nhất 30 phút trước khi được phép vào.
Nhà sát trùng là một phần quan trọng trong quy trình chăn nuôi, yêu cầu thực hiện các bước khử trùng khi có người ra vào khu vực này Người ra vào cần thay quần áo và tắm bằng nước sát trùng toàn bộ cơ thể Khoang sát trùng được thiết kế theo hình ziczac, với ít nhất 42 pep phun, hoạt động với áp lực mạnh và công suất 750w Nước sát trùng được pha loãng với nồng độ 1/3.200 Để đảm bảo không có mầm bệnh, nhà sát trùng cần được vệ sinh hàng ngày, duy trì sự sạch sẽ.
- Kho cám luôn được vệ sinh sạch sẽ có ván kê, nền kho yêu cầu khô, thông thoáng tránh ẩm mốc và phun sát trùng định kỳ.
Kho thuốc thú y cần được vệ sinh sạch sẽ và sắp xếp gọn gàng theo từng loại Việc bảo quản thuốc ở nhiệt độ thích hợp là rất quan trọng Sau khi sử dụng, cần giữ lại vỏ thuốc để trả về công ty.
Bể nước uống cho lợn cần được thiết kế có mái che để bảo vệ nước khỏi bụi bẩn, ánh sáng trực tiếp và các loại côn trùng, nhằm đảm bảo chất lượng nước tốt nhất cho sức khỏe của lợn.
Bể nước uống cần có độ cao từ 3 đến 5m để đảm bảo áp suất nước đến từng núm uống trong chuồng nuôi Để duy trì chất lượng nước, bể nước giàn mát cần được vệ sinh định kỳ, khử clo và pha thuốc sát trùng với nồng độ 1/3.200.
Trước cửa chuồng nuôi, có chậu nhúng chân pha thuốc sát trùng với tỷ lệ 1/400 để đảm bảo vệ sinh Hành lang đầu, giữa và cuối chuồng nuôi được quét vôi nước định kỳ mỗi tuần một lần nhằm duy trì môi trường sạch sẽ.
Tất cả hệ thống tại trại bao gồm cổng trại, nhà ở công nhân, nhà ở kỹ sư, kho cám, kho thuốc, nhà sát trùng, hệ thống giàn mát, hệ thống hành lang đuổi lợn và cầu cân đều được phun sát trùng định kỳ ba lần mỗi tuần.
Để đảm bảo an toàn vệ sinh trong khu vực chăn nuôi, cần tổ chức diệt chuột, diệt côn trùng, dọn rác và dọn cỏ định kỳ cả trong và ngoài khu vực chuồng nuôi, cũng như trong nhà ở và nhà kho Không nên nuôi nhốt gia súc, gia cầm trong khu vực chăn nuôi, đặc biệt là không nuôi lợn khác trong trại Đồng thời, thực phẩm mang vào trại phải có nguồn gốc rõ ràng và tuyệt đối không được phép đưa thịt lợn từ bên ngoài vào trại.
* Quy trình phòng dịch chủ động bằng vaccine
Trang trại nhập lợn thịt và lợn con giống từ công ty, tất cả đều đã được bấm nanh và cắt đuôi trước khi về trại Để phòng ngừa dịch bệnh, trang trại thường xuyên chú trọng tiêm phòng đầy đủ theo đúng lịch trình và liều lượng Khi phát hiện lợn bị bệnh, chúng sẽ ngay lập tức được cách ly và điều trị theo yêu cầu kỹ thuật Sau khi lợn được nhập về, kỹ sư sẽ lập kế hoạch tiêm vaccine và chủ động lấy vaccine từ công ty để tiêm ngay cho lợn.
Bảng 3.1: Các loại thuốc thú y, vaccine của trang trại thường xuyên được sử dụng để phòng bệnh
3 Dynamutilin Fed download by : skknchat@gmail.com
Theo số liệu điều tra và khảo sát năm 2021, tất cả các loại thuốc và vaccine mà trang trại sử dụng thường xuyên, được liệt kê trong bảng 3.1, đều do Công ty CP cung cấp Điều này có nghĩa là trang trại không phải chi trả bất kỳ chi phí nào cho vaccine hay thuốc thú y.
Bảng 3.2: Lịch tiêm vaccine đối với đàn lợn
Tuần tuổi Liều (ml/con) Phòng dịch
(Nguồn: Số liệu điều tra, khảo sát năm 2021)
Hệ thống chuồng nuôi cần đảm bảo sạch sẽ và khô ráo, với các điều kiện điện nước tốt Hệ thống giàn làm mát và hành lang bằng sắt phải được vệ sinh thường xuyên Cần quét vôi định kỳ mỗi tuần, phun sát trùng chuồng hai lần mỗi tuần, và rắc vôi ở hành lang một lần mỗi tuần để ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh, bảo vệ sức khỏe cho lợn.
Khi chăm sóc và vệ sinh chuồng nuôi, bước đầu tiên là kiểm tra nhiệt kế và điều chỉnh quạt hút gió để duy trì nhiệt độ phù hợp với tuổi lợn Sau đó, cần quan sát tình hình của lợn; nếu phát hiện lợn có vấn đề, hãy tách ra và chuyển xuống ô cuối cùng, đồng thời báo cho kỹ sư để có biện pháp xử lý kịp thời.
Sau khi kiểm tra sức khỏe lợn, cần dọn dẹp chuồng trại sạch sẽ, đảm bảo nền chuồng khô ráo và không còn bụi cám Tiến hành rút cống xả máng nước tắm, sử dụng dụng cụ để đẩy sạch nước bẩn và thay nước sạch Tần suất thay nước phụ thuộc vào độ tuổi của lợn: lợn mới nhập nên thay nước mỗi 2-3 ngày, trong khi lợn lớn tuổi cần thay nước 2 lần mỗi ngày vào buổi sáng và chiều.
Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình trang trại nuôi lợn gia công
3.3.1 Xác định chi phí cho hoạt động của trang trại
3.3.1.1 Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản
Để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả, trang trại cần đầu tư vào các công trình chăn nuôi hiện đại, tuân thủ quy định của Công ty về xây dựng chuồng trại và phù hợp với điều kiện cụ thể của trang trại Dưới đây là thông tin tổng hợp về tình hình đầu tư xây dựng cơ bản của trang trại.
Bảng 3.7: Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản ban đầu của trang trại ĐVT: 1000đ
STT Hạng mục xây dựng
Theo số liệu điều tra năm 2021, tổng chi phí đầu tư xây dựng của trang trại là 6.672.500.000 đồng Chủ trang trại đã tính toán thời gian khấu hao cho các chi phí xây dựng cơ bản là 10 năm, với phương pháp khấu hao đều, dẫn đến mức khấu hao hàng năm là 665.121 đồng.
3.3.1.2 Chi phí đầu tư trang thiết bị cho chăn nuôi của trang trại
Theo bảng 3.8, tổng chi phí đầu tư xây dựng của trang trại là 471.572.000 đồng Thời gian khấu hao cho các vật tư, trang thiết bị và máy móc được xác định là 10 năm, áp dụng phương pháp khấu hao theo đường thẳng Mức khấu hao hàng năm cho thiết bị và máy móc là 46.259.000 đồng.
Bảng 3.8: Chi phí đầu tư trang thiết bị ban đầu của trang trại
(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu điều tra, khảo sát năm
2021) 3.3.1.3 Chi phí thường xuyên hàng năm của trang trại
Khi tham gia chăn nuôi gia công cho Công ty CP Việt Nam, trang trại chỉ cần chi trả chi phí khấu hao tài sản cố định và các khoản chi phí thường xuyên hàng năm như thuê nhân công, quản lý, tiền điện và lãi vay ngân hàng Công ty sẽ cung cấp miễn phí con giống, vaccine và thuốc thú y, giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cho trang trại.
=> Tổng chi phí một năm của trang trại = Tổng (1) + Tổng (2) + Tổng (3)
Khấu hao xây dựng cơ bản/năm: 665.310.000 (đồng)
Khấu hao trang thiết bị máy móc/năm: 46.259.000 (đồng)
Chi phí sản xuất thường xuyên: 867.500.000 (đồng)
665.310 + 46.259 + 867.500 = 1.579.069.000đ Bảng 3.9: Chi phí thường xuyên hàng năm của trang trại
4 Lãi vay ngân hàng download by : skknchat@gmail.com
(Nguồn: Tổng hợp số liệu điều tra, khảo sát năm 2021) 3.3.2 Doanh thu, lợi nhuận hàng năm của trang trại
Bảng 3.10: Doanh thu dự kiến hàng năm của dự án
(Nguồn: Tổng hợp số liệu điều tra, khảo sát năm 2021) Với quy mô chăn nuôi
Trang trại của ông Nguyễn Thái Long có 4 chuồng, mỗi chuồng nuôi 600 con lợn, với tổng sản lượng trung bình hàng năm đạt 4.800 con lợn thịt, trọng lượng trung bình 110kg mỗi con Mỗi năm, trang trại cung cấp cho Công ty C.P khoảng hơn 600.000kg lợn thịt hơi Do hình thức nuôi gia công, doanh thu của trang trại được tính theo giá 5.000 đồng/kg lợn hơi, bao gồm chi phí nuôi gia công, thưởng hao hụt, quản lý và hỗ trợ xử lý môi trường.
Như vậy doanh thu hàng năm của trang trại là:
2.400 con/lứa x 2 lứa/năm x 110kg/con x 5.000đồng/kg = 2.640.000.000 đồng
Lợi nhuận hàng năm của trang trại = Tổng doanh thu – Tổng chi phí.
=> Kết luận: Như vậy hàng năm trang trại thu về lợi nhuận là
1.311.020.000 (đồng) download by : skknchat@gmail.com
3.3.3 Hiệu quả kinh tế của trang trại
Bảng 3.11: Hiệu quả kinh tế của trang trại
1 Giá trị sản xuất (GO)
2 Chi phí trung gian (IC)
5 Giá trị gia tăng (VA)
Trang trại có tổng giá trị sản xuất hàng năm đạt 2.890.000.000 đồng, với chi phí trung gian là 711.380.000 đồng Giá trị gia tăng hàng năm của trang trại là 1.124 triệu đồng, và sau khi trừ các chi phí như lãi vay ngân hàng 160 triệu đồng và khấu hao tài sản cố định 711.380.000 đồng, lợi nhuận hàng năm đạt 1.311.020.000 đồng Con số lợi nhuận này cho thấy trang trại hoạt động hiệu quả hơn nhiều so với kinh tế hộ gia đình, khẳng định vai trò quan trọng trong việc phát triển sản xuất hàng hóa lớn trong nông nghiệp và nông thôn, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp trong giai đoạn hiện nay.
Các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế:
Tỷ lệ GO/IC đạt 3,33 lần, cho thấy rằng với mỗi đồng chi phí trung gian được đầu tư, trang trại sẽ thu về 3,33 đồng giá trị sản xuất.
+ VA/IC = 2,33 lần: Có ý nghĩa là cứ một đồng chi phí trung gian bỏ ra thì trang trại thu được giá trị gia tăng là 2,33 đồng.
+ Pr/IC = 1,51 lần: Có ý nghĩa là cứ một đồng chi phí trung gian bỏ ra thì trang trại thu được lợi nhuận ròng là 1,51 đồng.
Ngoài hiệu quả về mặt kinh tế, trang trại còn đem lại hiệu quả về mặt xã hội như sau:
Trang trại đã tạo việc làm cho 05 lao động, chủ yếu từ khu vực nông thôn, đồng thời thúc đẩy sản xuất hàng hóa quy mô lớn, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn Ngoài ra, trang trại còn cung cấp nguồn thực phẩm sạch, chất lượng cao, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho thị trường nội địa.
Ý tưởng khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp
3.4.1 Khái quát về ý tưởng khởi nghiệp
3.4.1.1 Bối cảnh cho thực hiện ý tưởng/dự án khởi nghiệp
Chăn nuôi dê mang lại nhiều sản phẩm quý giá cho con người, bao gồm thịt, sữa, lông, da, sừng và móng, đồng thời cung cấp phân bón hữu ích cho nông nghiệp Sữa dê đặc biệt có lợi cho sức khỏe nhờ chứa nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu như đạm, khoáng và vitamin A, hỗ trợ phát triển cơ bắp và não bộ Thịt dê có giá trị cao do chất lượng tốt, tỷ lệ nạc cao và mỡ thấp, cung cấp năng lượng thấp nhưng giàu protein Ngoài ra, da và lông dê được chế biến thành các sản phẩm mỹ nghệ có giá trị kinh tế cao.
Nhu cầu xã hội đối với sản phẩm từ dê đang gia tăng, cho thấy thị trường tiêu thụ loại thực phẩm này ngày càng mở rộng Sự quan tâm của người tiêu dùng đối với thịt dê không chỉ xuất phát từ hương vị độc đáo mà còn từ giá trị dinh dưỡng cao, tạo cơ hội phát triển cho ngành chăn nuôi dê trong tương lai.
Nhà nước và địa phương cần thiết lập những chính sách chặt chẽ, đồng thời kêu gọi sự hỗ trợ từ các nguồn vốn để phát triển bền vững Việc này không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn thu hút sự quan tâm từ các bên liên quan, góp phần vào sự phát triển lâu dài của địa phương.
Địa phương có điều kiện tự nhiên lý tưởng cho việc chăn nuôi dê, với nguồn cung thức ăn phong phú và lực lượng lao động đủ đáp ứng nhu cầu.
Để phát triển bản thân trong lĩnh vực chăn nuôi, bạn cần tích cực tìm hiểu và tham khảo các mô hình chăn nuôi khác nhau Có kinh nghiệm trong các ý tưởng và dự án khởi nghiệp sẽ giúp bạn nâng cao khả năng Hãy không ngừng học hỏi để hoàn thiện bản thân và đạt được thành công trong ngành này.
3.4.1.2 Tên ý tưởng/dự án khởi nghiệp:
Chăn nuôi dê theo hướng trang trại
3.4.1.3 Lý do chọn ý tưởng/dự án khởi nghiệp này là:
Khí hậu nóng ẩm tại địa phương của tôi rất thuận lợi cho sự phát triển cây cối, điều này đóng vai trò quan trọng trong việc chăn nuôi dê thịt và dê sữa Hiện nay, thị trường sản phẩm từ dê đang phát triển mạnh mẽ.
Nguồn vốn đầu tư cho trang thiết bị, máy móc và cơ sở chăn nuôi dê không lớn như các loại vật nuôi khác Bên cạnh đó, việc sử dụng gỗ để xây dựng chuồng nuôi giúp giảm thiểu chi phí đầu tư.
+ Khi chăn nuôi dê thường gặp ít rủi ro và ít dịch bệnh so với các loại vật nuộ khác
Có kinh nghiệm trong chăn nuôi và chăm sóc vật nuôi, tôi mong muốn đóng góp vào sự phát triển kinh tế tại xã 3.4.1.4 Dự án của tôi hướng tới việc nâng cao giá trị cốt lõi của ngành chăn nuôi, từ đó tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho cộng đồng.
Dê mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với các loại vật nuôi khác, nhờ vào những ưu điểm nổi bật như khả năng sinh sản nhanh, chi phí chăm sóc thấp và sản phẩm đa dạng từ thịt, sữa đến da.
+ Thích nghi tốt ở các điều kiện sinh thái khác nhau hầu hết ở địa phương nào cũng có thể chăn nuôi.
Dê là loài động vật dễ nuôi, hiền lành và sạch sẽ, rất phù hợp cho việc chăn nuôi Chúng có thể tận dụng nguồn lao động từ người già, phụ nữ hoặc trẻ em, mang lại lợi ích kinh tế cho gia đình.
+ Lượng thức ăn của dê ít hơn các các loại thức ăn của con vật khác như trâu bò,
+ Dê có thể tận dụng tốt rất nhiều loại cây thức ăn, giảm chi phí khi mua sử dụng các loại cám trên thị trường.
Đầu tư vào chăn nuôi dê đòi hỏi nguồn vốn không lớn như các loại hình chăn nuôi khác như trâu, bò, nhưng có khả năng tăng đàn nhanh chóng Ngoài ra, phân dê rất hữu ích cho trồng trọt và nuôi cá nhờ vào lượng đạm cao trong phân, giúp cải thiện năng suất cây trồng và sức khỏe thủy sản.
3.4.1.5 Điều kiện nguồn lực cần thiết để thực hiện khởi nghiệp
+ Vốn: Điều kiện nguồn vốn của gia đình và bản thân đáp ứng đủ 70% để thực hiện ý tưởng khởi nghiệp.
+ Nhân lực: Nguồn nhân lực của gia đình, của địa phương là dồi dào
Chuyên môn trong kỹ thuật chăn nuôi dê là rất quan trọng, bao gồm khả năng nhận biết triệu chứng bệnh thông qua quan sát Việc tích cực học hỏi và tìm hiểu không chỉ giúp nâng cao kiến thức cá nhân mà còn hỗ trợ trong việc truyền tải thông tin hữu ích đến những người khác.
+ Đất đai: Diện tích đất xây dựng chuồng trại rỗng rãi, giao thông thuận tiện cho công tác chăn nuôi.
3.4.1.6 Địa điểm thực hiện ý tưởng/dự án khởi nghiệp:
Xã Xuân An, huyện Yên Lập, Phú Thọ hiện đang trở thành địa điểm lý tưởng cho việc chăn nuôi dê nhờ vào điều kiện khí hậu thuận lợi và nguồn thức ăn phong phú Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng góp phần thúc đẩy ngành chăn nuôi này phát triển.
3.4.2 Chi tiết về ý tưởng/dự án khởi nghiệp
+ Những loại sản phẩm đầu ra từ chăn nuôi dê: thịt dê, sữa dê, sừng dê, da dê,… có giá trên thị trường khá cao
Phân dê được coi là một trong những loại phân chuồng hiệu quả nhất trong nông nghiệp, nhờ vào khả năng cung cấp dinh dưỡng phong phú và lượng đạm cao.
-Tiến trình phát triển và hoàn thiện các sản phẩm qua các năm
+ Năm đầu tiên chăn nuôi dê địa phương để phát triển cơ bản ban đầu với quy mô vừa và nhỏ
+ Năm thứ 2 bắt đầu cung cấp thịt dê sữa dê, cho các công ty doanh nghiệp, nhà hàng và chế biến thêm sản phẩm từ thịt dê da dê,
+ Năm thứ 3 mở rộng quy mô trang trại và số tăng lượng đầu dê, mở nhà hàng để tiêu thụ sản phẩm do chính mình làm ra
+ Những năm tiếp theo phát triển ổn định và đa dạng hóa sản phẩm đầu ra cho thị trường.
+ Điểm khác biệt của sản phẩm
-Sản phẩm sạch an toàn có mã QR để người sử dụng quét xem quy trình chế biến cho sản phẩm
- Có đội ngũ chăm sóc khách hàng khi mua sản phẩm, sau khi sử dụng sản phẩm và xin đánh giá của khách hàng về sản phẩm
3.4.2.2 Khách hàng và kênh phân phối
+ Khách hàng mục tiêu: Các Công Ty Chế Biến, Các Nhà Hàng, Siêu Thị, các Thương Gia buôn lái, Các Hộ Gia Đình trung bình khá trở lên,…
+ Khách hàng tiềm năng: Các hộ gia đình, cửa hàng giết mổ nhỏ lẻ, quán ăn, đội ngu công nhân, nhân viên, cán bộ, công chức.
+ Cách tiếp cận khách hàng Cam kết chất lượng sản phẩm chăn nuôi là an toàn vệ sinh thực phẩm chất lượng tốt qua kiểm định.
Trang trại chúng tôi giới thiệu sản phẩm thịt dê chất lượng cao, đồng thời khuyến khích khách hàng lần đầu mua với giá ưu đãi Điều này giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận và trải nghiệm giá trị cũng như chất lượng tuyệt vời của sản phẩm.
+ Sản phâm tốt đồng nghĩa với việc được người tiêu dùng lựa chọn và quảng bá
+ Danh thời gian chăm sóc những khách hàng cũ và khách tiềm năng. + Kênh phân phối/tiêu thụ : Hợp tác quảng bá về dòng sản phẩm