BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ NGỌC KIỀU DIỄM QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM[.]
Mục tiêu của đề tài
Phân tích hoạt động QTRRTD tại Agribank chi nhánh Củ Chi; Qua đó đề xuất các giải pháp khắc phục các hạn chế trong QTRRTD của Chi nhánh.
Phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank chi nhánh Củ Chi cho thấy nhiều hạn chế trong quy trình này Những vấn đề chính bao gồm việc đánh giá rủi ro chưa đầy đủ và thiếu các biện pháp kiểm soát hiệu quả Nguyên nhân của những hạn chế này có thể do thiếu nguồn lực, đào tạo nhân viên chưa đạt yêu cầu, và quy trình quản lý chưa được cập nhật kịp thời Việc khắc phục những vấn đề này là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh.
- Đề xuất các giải pháp để khắc phục các hạn chế trong hoạt động QTRRTD tại
Agribank chi nhánh Củ Chi.
Câu hỏi nghiên cứu
- Hoạt động QTRRTD tại Agribank chi nhánh Củ Chi còn bộc lộ những hạn chế
- Nguyên nhân nào dẫn đến những hạn chế trong hoạt động QTRRTD của Chi nhánh?
- Cần thực hiện những giải pháp nào để khắc phục các hạn chế trong hoạt động QTRRTD Agribank chi nhánh Củ Chi?
Phương pháp nghiên cứu
Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp nghiên cứu thống kê, so sánh, phân tích, tổng hợp; Cụ thể như sau:
Phương pháp thống kê mô tả sử dụng số liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo thường niên, thông tin công bố từ cơ quan thống kê và số liệu tại Chi nhánh Dữ liệu này được phân tích bằng phần mềm Excel để rút ra những kết luận chính xác và hữu ích.
Phương pháp phân tích so sánh được áp dụng để theo dõi sự biến động của các chỉ số và số liệu theo thời gian, từ đó đánh giá thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) của Agribank chi nhánh Củ Chi trong khoảng thời gian nghiên cứu.
Phương pháp lịch sử là cách tiếp cận quan trọng trong việc kế thừa và phát triển nội dung luận văn Phương pháp này dựa trên các nghiên cứu đã được công bố, bao gồm các đề tài, bài nghiên cứu, bài báo khoa học và văn bản pháp luật liên quan, nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của thông tin.
Nội dung nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn tập trung vào các nội dung chính sau:
Để hiểu rõ về quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) tại các ngân hàng thương mại (NHTM), cần nghiên cứu cơ sở lý luận liên quan đến hoạt động tín dụng của NHTM Điều này bao gồm việc phân tích nguyên nhân, tác động và hậu quả của rủi ro tín dụng, cùng với các quy trình thực hiện và phương pháp quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả.
Phân tích thực trạng là việc đánh giá kết quả đã đạt được, đồng thời chỉ ra những tồn tại và nguyên nhân gây ra những vấn đề này Qua đó, có thể đề xuất một số giải pháp nhằm khắc phục những hạn chế hiện tại.
Để khắc phục những hạn chế trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank chi nhánh Củ Chi, cần đề xuất các giải pháp hiệu quả Đầu tiên, việc phòng ngừa và phân tán rủi ro là rất quan trọng, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ các yếu tố bên ngoài Thứ hai, cần cải tiến quy trình quản trị rủi ro để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong các quyết định tín dụng Cuối cùng, việc nâng cao năng lực và kỹ năng cho đội ngũ nhân viên cũng đóng vai trò then chốt trong việc quản lý rủi ro, đảm bảo rằng họ có đủ kiến thức và khả năng để xử lý các tình huống phát sinh.
Đóng góp của đề tài
Bài viết tổng hợp cơ sở lý thuyết để đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank chi nhánh Củ Chi, từ đó phát hiện các tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động này Luận văn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hạn chế những vấn đề hiện tại, góp phần hoàn thiện hoạt động quản trị rủi ro tín dụng của chi nhánh trong tương lai.
Tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu
Đến nay, đã có nhiều nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) của các ngân hàng thương mại, đặc biệt là Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Các nghiên cứu này bao gồm đề tài khoa học, luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ, phân tích QTRRTD qua các giai đoạn phát triển của nền kinh tế Những nghiên cứu này đã mô tả thực trạng hoạt động QTRRTD của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong từng thời kỳ, với một số công trình tiêu biểu có liên quan trực tiếp đến đề tài.
Về rủi ro tín dụng và QTRRTD của các NHTM:
Luận án tiến sĩ kinh tế của Lê Thị Huyền Diệu nghiên cứu “Luận cứ khoa học về xác định mô hình quản lý rủi ro tín dụng tại hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam” Nghiên cứu này nhằm đưa ra những cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xác định và áp dụng mô hình quản lý rủi ro tín dụng, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại trong bối cảnh kinh tế hiện nay.
Năm 2010, nghiên cứu đã hệ thống hóa lý luận về quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD), mô hình quản lý rủi ro tín dụng (RRTD) và kinh nghiệm áp dụng các mô hình này tại ngân hàng thương mại (NHTM) của một số quốc gia Đề tài đã chỉ ra thực trạng RRTD và việc áp dụng các mô hình quản lý RRTD trong hệ thống ngân hàng Việt Nam Dựa trên đó, nghiên cứu đề xuất một số mô hình quản lý RRTD mới phù hợp với NHTM Việt Nam và giải pháp cho việc vận hành các mô hình này Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mô hình đo lường định lượng, đặc biệt là mô hình chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ Luận án cũng đưa ra lộ trình cho việc triển khai hệ thống quản lý RRTD cho toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam.
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đức Tú (2012) về "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam" đã khái quát các nguyên lý cơ bản về rủi ro và quản lý rủi ro tín dụng, đồng thời đề xuất các giải pháp theo lộ trình để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế Mặc dù nghiên cứu tập trung vào NHTM Cổ phần Công Thương Việt Nam, nhưng các nội dung trong đề tài có thể áp dụng cho nhiều ngân hàng thương mại khác Bài viết của Đỗ Đoan Trang (2019) trên Tạp chí điện tử Tài chính đã chỉ ra thực trạng rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam, với tỷ lệ nợ xấu gia tăng và những hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tín dụng.
Đến ngày 30/06/2018, 17 ngân hàng thương mại đã được khảo sát với số liệu tương đối mới Bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) tại ngân hàng, bao gồm việc xây dựng hệ thống QTRR theo tiêu chuẩn quốc tế Basel III, hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm về rủi ro, tăng cường giám sát trước và sau khi giải ngân, cũng như phát triển hành vi và tư duy mới về các quan điểm liên quan đến rủi ro.
Luận án tiến sĩ kinh tế, “Kiểm soát rủi ro trong hoạt động của các NHTM Việt
Bài viết "Nam theo hiệp ước Basel II" của tác giả Đặng Quang Tuyến (2019) đã hệ thống hóa lý luận về rủi ro tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng theo hiệp ước Basel II đối với ngân hàng thương mại tại Việt Nam Luận án đề xuất giải pháp và kiến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm áp dụng các công cụ, mô hình Stress Test để kiểm soát rủi ro, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro trong quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại hiện nay Tài liệu này cung cấp kiến thức quý giá cho nghiên cứu công tác quản trị rủi ro tín dụng.
Risk Management in Banking, Josel Basis (1998) [59], Dictionary of Banking, Christian Frey (1998) [60] đã khái quát và làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về
Bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng, đồng thời đi sâu vào các mô hình rủi ro tín dụng, quản lý tài sản và trách nhiệm Tác giả thảo luận về định giá tín dụng, vốn dựa trên rủi ro, VAR, quản lý danh mục cho vay, cũng như định giá quỹ và phân bổ vốn, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh quan trọng trong quản lý rủi ro tín dụng.
The ANZ Consolidated Annual Report and Citibank's Credit Risk Management Workbook provide a comprehensive overview of credit risk management practices at both institutions This analysis allows for the exploration of valuable insights and experiences in implementing credit risk management models at ANZ and Citibank.
Về QTRRTD tại Ngân Hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế “Quản trị rủi ro tín dụng của Ngân Hàng Nông Nghiệp và
Bài viết "Phát Triển Nông Thôn Việt Nam" của Nguyễn Tuấn Anh (2012) đã tổng hợp các tiêu chí định tính và định lượng để đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tín dụng hoàn thiện Nghiên cứu cũng phân tích thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại Agribank và đề xuất các giải pháp cải thiện, bao gồm thiết lập mô hình đo lường rủi ro tín dụng, thành lập Ủy ban quản trị rủi ro, phân công nhiệm vụ cho từng đơn vị, xây dựng hệ thống báo cáo theo tiêu chuẩn quốc tế, và áp dụng các công cụ tài chính phái sinh trong quản trị rủi ro tín dụng.
Luận án tiến sĩ kinh tế “Quản trị rủi ro tín dụng theo hiệp ước Basel II tại Ngân
Hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam” của tác giả Trần Thị Việt
Năm 2016, Thạch đã chỉ ra lợi ích của việc thực hiện Quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) theo Basel II đối với các ngân hàng thương mại (NHTM) và các điều kiện cần thiết để triển khai Luận án này phân tích thực trạng QTRRTD tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, đồng thời nêu rõ những bất cập so với yêu cầu của Basel II, bao gồm khoảng cách trình độ QTRRTD, hạ tầng công nghệ, cơ sở dữ liệu, đo lường và vốn cho rủi ro tín dụng, năng lực nhân sự và minh bạch thông tin Từ đó, tác giả đề xuất giải pháp và điều kiện thực hiện Basel II theo hai giai đoạn.
Các nghiên cứu và luận án trong và ngoài nước đã đóng góp lớn vào kiến thức quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) cho xã hội Tuy nhiên, lĩnh vực ngân hàng luôn thay đổi và phát triển, khiến các công trình nghiên cứu trước đây trở nên lỗi thời Do đó, cần có các đề tài nghiên cứu mới để kế thừa và phát huy kiến thức của thế hệ trước, phù hợp với xu thế phát triển hiện tại Sự phát triển không ngừng của hệ thống ngân hàng hiện đại và yêu cầu của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng, đặc biệt là các hiệp ước vốn Basel, càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc đáp ứng các tiêu chuẩn này Năm 2020 đánh dấu cuộc đua đạt chuẩn Basel II của các ngân hàng thương mại, đòi hỏi các nghiên cứu trước đây cần được phát triển thêm để đáp ứng yêu cầu quản trị rủi ro tín dụng hiện đại.
Cho đến nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu về QTRRTD tại NHNo&PTNT
Trong bối cảnh nghiên cứu khoa học tại Việt Nam, bao gồm các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ, chưa có công trình nào khảo sát về quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) tại Agribank chi nhánh Củ Chi Nhận thấy sự thiếu hụt này, tôi quyết định chọn đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Củ Chi” để thực hiện nghiên cứu.
Đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân Hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam – Chi nhánh Củ Chi” không chỉ bao gồm lý thuyết về quản trị rủi ro tín dụng và thống kê số liệu thực tế, mà còn mang đến điểm mới khi phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể Trong khi nhiều luận văn trước đây tập trung vào các ngân hàng thương mại lớn như Agribank, Vietcombank hay BIDV ở cấp quản lý vĩ mô, nghiên cứu này đi sâu vào hoạt động tín dụng tại Agribank Chi nhánh Củ Chi, nơi trực tiếp phát sinh rủi ro và thực hiện các biện pháp phòng ngừa, xử lý rủi ro.
Bố cục dự kiến của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, các bảng biểu số liệu, sơ đồ và hình vẽ, luận văn dự kiến sẽ được cấu trúc thành 3 chương.
Chương 1 trình bày tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững Chương 2 phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn – Chi nhánh Củ Chi, chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc cải thiện quy trình quản lý rủi ro tín dụng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Chương 3: Giải pháp khắc phục hạn chế trong quản trị rủi ro tín dụng tại NgânHàng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn – Chi nhánh Củ Chi.
TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
1.1.1 Hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại
Quan hệ tín dụng đã xuất hiện từ lâu, bắt nguồn từ chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất và nhu cầu trao đổi hàng hóa Ở giai đoạn đầu, tín dụng chủ yếu dựa vào hình thức trao đổi hiện vật do tiền tệ chưa ra đời Khi tiền tệ được phát minh, hoạt động tín dụng chuyển dần sang hình thức vay mượn tiền tệ.
Trong các mối quan hệ kinh tế, luôn có sự tồn tại của hai nhóm: một nhóm có thừa vốn và một nhóm thiếu vốn Nhu cầu chuyển giao vốn từ những nơi thừa sang những nơi thiếu nhằm mục đích thu lợi từ việc cho vay vốn nhàn rỗi đã hình thành nên quan hệ tín dụng.
Tín dụng ngân hàng thương mại là mối quan hệ vay mượn vốn giữa ngân hàng và các đối tượng trong nền kinh tế, dựa trên nguyên tắc hoàn trả với thời hạn xác định và mục tiêu lợi nhuận Trong mối quan hệ này, ngân hàng đóng vai trò vừa là bên vay vừa là bên cho vay.
1.1.2 Rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
Khái niệm RRTD (Rủi ro tín dụng) tại ngân hàng thương mại luôn thu hút sự chú ý không chỉ từ các ngân hàng trong nước mà còn từ toàn cầu, với nhiều định nghĩa khác nhau được đưa ra để làm rõ vấn đề này.
Theo hai nhà kinh tế học A Saunder & H Lange (năm 1999) (Financial Institutions Management – A Modern Perpective) thì RRTD được định nghĩa là
Khoản lỗ tiềm tàng khi ngân hàng cấp tín dụng cho khách hàng đề cập đến khả năng không thực hiện đầy đủ các luồng thu nhập dự kiến từ khoản cho vay, cả về số lượng và thời gian.
According to the Basel Committee on Banking Supervision, credit risk is defined as the potential that a borrower or a bank's counterparty will fail to meet their contractual obligations.
Theo Quản trị rủi ro ngân hàng (năm 2001) của Joel Bessis, RRTD được hiểu là
Rủi ro nghiệp vụ Rủi ro đảm bảo
Rủi ro tập trung Rủi ro nội tại
Rủi ro danh mục những tổn thất do khách hàng không trả được nợ hoặc đó là sự giảm sút chất lượng tín dụng của những khoản vay
Theo khoản 01 điều 03 Thông tư số: 02/2013/TT-NHNN, ngày 21/01/2013 của
Rủi ro tín dụng trong ngân hàng được định nghĩa là tổn thất tiềm ẩn đối với nợ của tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài, phát sinh khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính của mình Ngân hàng Nhà nước quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng nhằm quản lý và xử lý các rủi ro này một cách hiệu quả.
RRTD, theo tác giả, là tổn thất tài chính do người vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn hoặc mất khả năng thanh toán Hiện tượng này xảy ra trong quá trình cấp tín dụng, bao gồm các hoạt động như cho vay, chiết khấu công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá, cho thuê tài chính, bảo lãnh và bao thanh toán.
Ngân hàng Đây là loại rủi ro liên quan đến chất lượng hoạt động tín dụng của Ngân hàng.
1.1.3 Phân loại rủi ro tín dụng
Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro, bao gồm rủi ro giao dịch (Transaction risk) và rủi ro danh mục (Portfolio risk) (Bùi Diệu Anh 2012):
Sơ đồ 1.1 Phân loại rủi ro tín dụng
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Rủi ro giao dịch (RRTD) phát sinh do những hạn chế trong quy trình giao dịch và xét duyệt cho vay, cũng như trong việc đánh giá khách hàng RRTD bao gồm ba thành phần chính: rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ.
Rủi ro lựa chọn là rủi ro liên quan đến việc đánh giá và phân tích tín dụng, khi ngân hàng phải lựa chọn các phương án vay vốn hiệu quả để đưa ra quyết định cho vay Việc lựa chọn sai có thể dẫn đến tổn thất tài chính và ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng.
Rủi ro bảo đảm phát sinh từ các tiêu chuẩn đảm bảo, bao gồm điều khoản trong hợp đồng cho vay, loại tài sản đảm bảo, chủ thể đảm bảo, phương thức đảm bảo và tỷ lệ cho vay so với giá trị tài sản bảo đảm.
Rủi ro nghiệp vụ đề cập đến những nguy cơ liên quan đến quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm việc áp dụng hệ thống xếp hạng rủi ro cũng như kỹ thuật xử lý các khoản cho vay gặp vấn đề.
Rủi ro tín dụng (RRTD) là một dạng rủi ro phát sinh từ những hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, và được chia thành hai loại chính: rủi ro nội tại (Intrinsic risk) và rủi ro tập trung (Concentration risk).
Rủi ro nội tại là những yếu tố đặc thù xuất phát từ từng chủ thể vay vốn hoặc lĩnh vực kinh tế cụ thể Những rủi ro này liên quan đến đặc điểm hoạt động và cách thức sử dụng vốn của khách hàng vay, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn trả nợ.
Rủi ro tập trung xảy ra khi ngân hàng cho vay quá nhiều vốn cho một số khách hàng cụ thể, hoặc khi tập trung cho vay vào các doanh nghiệp thuộc cùng một ngành, lĩnh vực kinh tế Ngoài ra, rủi ro này cũng có thể phát sinh khi ngân hàng cho vay quá mức trong một khu vực địa lý nhất định, hoặc khi tập trung vào các loại hình cho vay có mức độ rủi ro cao.
1.1.4 Nguyên nhân rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
• Nguyên nhân từ phía Ngân hàng
RRTD có thể xuất phát từ nội tại của ngân hàng trong chính sách QTRRTD và yếu tố con người bên trong ngân hàng như:
- Năng lực kinh doanh của Ngân hàng yếu kém Hoạch định chính QTRRTD không theo kịp với tình hình phát triển của chính Ngân hàng.
- Việc kiểm tra giám sát sau khi cho vay chưa được thực hiện nghiêm túc.
- Danh mục tín dụng chưa đa dạng hóa, tập trung vào các khoản tín dụng phát triển nóng, dễ phát sinh rủi ro tập trung.
Quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
1.2.1 Khái niệm và sự cần thiết phải quản trị rủi ro tín dụng
Trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM), rủi ro tín dụng (RRTD) là điều không thể tránh khỏi và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với hoạt động tín dụng Mức độ và quy mô của RRTD sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh của NHTM Do đó, việc quản trị rủi ro tín dụng một cách chặt chẽ là điều cần thiết để đảm bảo sự sống còn của ngân hàng.
Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình dự đoán, ngăn ngừa và kiểm soát các rủi ro để loại bỏ, giảm thiểu hoặc chuyển giao chúng cho bên khác, nhằm tối ưu hóa nguồn lực của doanh nghiệp (Bùi Diệu Anh, 2013) Đồng thời, nó cũng bao gồm việc nhận diện và đánh giá mức độ rủi ro tiềm ẩn mà ngân hàng phải đối mặt, cùng với việc lựa chọn và thực hiện các biện pháp phù hợp để ứng phó với rủi ro trong hoạt động tín dụng (Dương Ngọc Hào, 2015).
Quản trị rủi ro tín dụng là một quá trình toàn diện, bao gồm việc nhận diện, đo lường, đánh giá, và triển khai giám sát để kiểm soát các rủi ro tín dụng của ngân hàng Mục tiêu của quá trình này là ứng phó hiệu quả và giảm thiểu tối đa rủi ro tín dụng có thể xảy ra trong hoạt động cho vay của ngân hàng.
Tại Việt Nam, yêu cầu kiểm soát rủi ro theo hiệp ước Basel II được NHNN quy định trong Thông tư số 41/2016/TT-NHNN, nhấn mạnh sự quan tâm của Nhà nước đối với quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng trong nước Việc này là rất quan trọng và cần thiết cho sự ổn định của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh hiện nay.
- Đảm bảo tính thống nhất cho cả quá trình logic chặt chẽ từ khâu nhận diện cho đến khâu kiểm soát, giải quyết hậu quả do RRTD gây ra.
QTRRTD là quá trình quan trọng cần thực hiện một cách logic và chặt chẽ, với các khâu liên kết chặt chẽ để dự báo và đánh giá rủi ro ngay từ khi chúng mới xuất hiện Việc phát hiện sớm rủi ro giúp ngăn chặn các biến cố bất lợi có thể xảy ra hoặc lan rộng, do đó, ngăn ngừa rủi ro luôn hiệu quả hơn so với việc giải quyết hậu quả Do đó, việc thực hiện các bước của QTRRTD một cách chính xác và hiệu quả là rất cần thiết.
- QTRRTD tốt góp phần giảm tổn thất cho chính bản thân các NHTM.
Rủi ro lớn nhất trong việc cấp tín dụng là khả năng khách hàng không trả được vốn gốc và lãi, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại Do đó, việc quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) là cần thiết để giảm thiểu thiệt hại và tối đa hóa lợi nhuận.
Trong quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD), việc trích lập dự phòng từ lợi nhuận của ngân hàng là rất quan trọng Khi QTRRTD được thực hiện hiệu quả, nợ xấu sẽ được thu hồi và nguồn dự phòng sẽ được tái đầu tư vào lợi nhuận của ngân hàng, góp phần đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.
- Tăng cường QTRR góp phần làm lành mạnh hơn tình hình tài chính của NH.
Quản trị rủi ro hiệu quả giúp giảm thiểu khả năng vỡ nợ của các ngân hàng thương mại (NHTM), đồng thời nâng cao năng lực tài chính của họ trong việc thực hiện các cam kết gia nhập WTO trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
- Quản trị rủi ro tốt góp phần ổn định tình hình kinh tế xã hội trong nước, tăng cường quan hệ quốc tế.
Quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế mà còn xây dựng niềm tin vững chắc từ khách hàng đối với các ngân hàng thương mại Điều này góp phần phát triển hệ thống sản phẩm và dịch vụ ngân hàng trong nước, củng cố niềm tin vào năng lực quản trị ngân hàng của quốc gia trong cộng đồng quốc tế, đồng thời tăng cường mối quan hệ hợp tác toàn cầu.
1.2.2 Nội dung quản trị rủi ro tín dụng
QTRRTD là chuỗi quy trình bao gồm bốn bước chính: nhận diện và dự báo rủi ro, đo lường và đánh giá rủi ro, kiểm tra và giám sát rủi ro, cùng với xử lý và phòng ngừa rủi ro Tất cả các bước này được thực hiện một cách liên tục, thống nhất và chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả trong quản lý rủi ro.
Nhận diện và dự báo rủi ro tín dụng (RRTD) cần được thực hiện liên tục và có hệ thống để giảm thiểu tổn thất Mọi khoản vay đều tiềm ẩn rủi ro, do đó việc phát hiện nhanh chóng các dấu hiệu cảnh báo là rất quan trọng Điều này giúp ngân hàng áp dụng các biện pháp theo dõi chuyên nghiệp, từ đó xử lý kịp thời và hiệu quả các rủi ro phát sinh.
Nguồn phát sinh RRTD có thể từ các khách hàng của NH hoặc từ chính sai sót trong quy trình tín dụng của NH:
Khách hàng có những rủi ro khác nhau tùy thuộc vào tình hình tài chính và số lượng khoản vay mà họ đang có Mỗi khoản vay đều tiềm ẩn nguy cơ riêng, chủ yếu xuất phát từ yếu tố con người Do đó, việc thu thập thông tin đầy đủ trước khi cho vay là rất quan trọng Các dấu hiệu liên quan đến sức khỏe, tình hình tài chính và năng lực quản lý của khách hàng cần được theo dõi cẩn thận, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ.
Ngân hàng cần tiến hành phân tích danh mục và quy trình tín dụng sau khi hoàn tất cho vay khách hàng nhằm dự đoán các nguy cơ tiềm ẩn có thể xảy ra Điều này bao gồm việc theo dõi quy mô cho vay tăng cao, tránh sự tập trung quá mức vào một ngành nghề cụ thể, và nhận diện các khe hở trong quy trình cho vay mà khách hàng có thể lợi dụng để gây thiệt hại cho ngân hàng.
Mô hình 6C là công cụ quan trọng trong việc đánh giá rủi ro tín dụng khi cho vay vốn, dựa trên hiểu biết sâu sắc của ngân hàng về khách hàng Mô hình này tập trung vào các yếu tố định tính liên quan đến Rủi ro Tín dụng (RRTD), giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác và hiệu quả hơn Việc áp dụng Mô hình 6C không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao khả năng quản lý tín dụng của ngân hàng.
Tư cách người vay là yếu tố quan trọng để đánh giá ý thức và trách nhiệm của người đi vay đối với khoản vay Nó phản ánh tinh thần thiện chí trong việc trả nợ khi khoản vay đến hạn, giúp xác định khả năng thanh toán và độ tin cậy của người vay.
Kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng tại một số NHTM trong nước và thế giới.23 1 Kinh nghiệm QTRRTD của một số NHTM trong nước
1.3.1 Kinh nghiệm QTRRTD của một số NHTM trong nước
VietinBank đã tiến hành chuyển đổi mô hình tổ chức bộ máy tín dụng, đảm bảo các chức năng độc lập nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp và khả năng giám sát Cụ thể, chức năng nghiên cứu chính sách tín dụng được tách biệt với quản lý khách hàng và thẩm định tín dụng, trong khi các phòng ban như Quản lý rủi ro và Quản lý nợ có vấn đề cũng được phân định rõ ràng Điều này đã mang lại những kết quả tích cực trong quá trình đổi mới Ngoài ra, VietinBank thực hiện chính sách tăng trưởng tín dụng linh hoạt, giải quyết hiệu quả tình trạng thừa vốn và tăng trưởng tín dụng nóng, đồng thời ưu tiên cho các lĩnh vực kinh tế phát triển và khách hàng có năng lực tài chính mạnh Ngân hàng cũng nâng cao tiêu chuẩn lựa chọn khách hàng và dự án, tăng cường biện pháp quản lý tín dụng và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ, tích cực xử lý nợ xấu.
Vietinbank đã nâng cao chất lượng tín dụng, trở thành một trong những ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu thấp nhất Ngân hàng chú trọng đến việc quản lý điều hành tập trung với các cơ chế, chính sách và quy trình tín dụng rõ ràng Hoạt động tín dụng được thực hiện thống nhất trên toàn hệ thống, đảm bảo các giới hạn chấp nhận rủi ro qua các tiêu chuẩn cấp tín dụng và biện pháp quản lý tín dụng Khách hàng tại mọi chi nhánh đều được hưởng lợi từ các sản phẩm tín dụng như nhau Bên cạnh đó, các cá nhân và đơn vị có quyền chủ động thực hiện nhiệm vụ thông qua việc phân cấp và ủy quyền từ Hội đồng Quản trị và Tổng Giám đốc, phù hợp với môi trường, chất lượng hoạt động và năng lực của từng đơn vị.
HDBank là ngân hàng tiên phong trong việc triển khai hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ với 9 chỉ tiêu cho 4 nhóm khách hàng: định chế tài chính, tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh và cá nhân Hệ thống này giúp đánh giá chất lượng tín dụng, phân nhóm khách hàng, quản lý nợ và trích lập dự phòng hiệu quả, với tỷ lệ nợ xấu hiện tại dưới 1%/năm Ngân hàng cũng đã xây dựng khối quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm các phòng ban như Quản lý rủi ro, Thẩm định giá, và Kiểm tra kiểm soát nội bộ, tạo quy trình thẩm định khép kín cho quản trị rủi ro tín dụng và phi tín dụng HDBank còn hoàn thiện quy trình xét duyệt, tăng cường giám sát từ xa, và đơn giản hóa thủ tục vay, giúp thời gian giải ngân nhanh chóng chỉ trong ba ngày, nâng cao sự tín nhiệm và hài lòng của khách hàng.
1.3.2 Kinh nghiệm QTRRTD tại một số NHTM trên thế giới
• NH Citibank của Mỹ Để phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng, Citibank đã có những biện pháp sau:
Thứ nhất, Citibank có sự phân định rõ chức năng các ban trong cơ cấu tổ chức có liên quan đến quy trình tín dụng:
Ban lãnh đạo của Citibank là bộ phận có quyền quyết định cao nhất, chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ hoạt động của ngân hàng, bao gồm cả hoạt động tín dụng Họ đặt ra mức rủi ro cho ngân hàng, xác định các mục tiêu chiến lược và quy định chung áp dụng trong toàn hệ thống Ngoài ra, ban lãnh đạo cũng có nhiệm vụ kiểm tra lại các quyết định cấp tín dụng của cán bộ tín dụng khi có dấu hiệu nghi ngờ về khả năng xảy ra rủi ro.
Ban hoạch định chính sách tín dụng có trách nhiệm duy trì hệ thống phòng ngừa và hạn chế rủi ro hiệu quả, tham gia lập kế hoạch đầu tư gián tiếp và dự đoán tổn thất tín dụng Ban cần thiết lập các chính sách và tiêu chuẩn tín dụng phù hợp với luật và quy định ngân hàng, đồng thời xem xét và điều chỉnh các chính sách này nếu có nguy cơ gây ra rủi ro bất thường Ngoài ra, ban cũng phải xem xét việc trao quyền cấp tín dụng cho cán bộ có năng lực và lập báo cáo về đầu tư gián tiếp, tập trung vào việc đánh giá chất lượng thông tin rủi ro và quá trình xử lý các trường hợp quá hạn mức tín dụng cho phép.
Ban quản trị hạn mức tín dụng có vai trò quan trọng trong việc điều hành và phát triển kế hoạch kinh doanh, đồng thời xem xét và phê duyệt các khoản tín dụng Họ chịu trách nhiệm đảm bảo chất lượng tín dụng, phát triển chiến lược kinh doanh, xét duyệt các chương trình cho vay, quản trị đầu tư gián tiếp và kiểm tra chất lượng Ngoài ra, họ cũng có nhiệm vụ sửa chữa các thiếu sót khi cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Ban đánh giá rủi ro kinh doanh yêu cầu nhân viên có ít nhất 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tín dụng và thực hiện luân phiên công việc theo nhu cầu phát triển Ban này có nhiệm vụ đánh giá tình hình kinh doanh của các đơn vị, cung cấp thông tin về rủi ro trong đầu tư gián tiếp, và thực hiện đánh giá độc lập về các hoạt động tín dụng cũng như các chính sách, quy trình và thủ tục quản trị tín dụng Ngoài ra, ban còn phối hợp chặt chẽ với giám sát viên và kiểm toán viên độc lập để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong các hoạt động tín dụng.
Citibank tiến hành đánh giá độ tin cậy của người đi vay dựa trên các yếu tố quan trọng trong mô hình "Tín dụng 5 chữ C", bao gồm: năng lực thanh toán, lịch sử tín dụng, tài sản, điều kiện kinh tế và tính cách của người vay.
- Character of management: Năng lực quản trị của người vay;
- Financial capacity of the venture: Năng lực tài chính của người vay;
- Collateral security: Thế chấp đảm bảo khoản vay;
- Condition of the industry: Lĩnh vực mà người vay hoạt động;
- Condition of terms: Các điều khoản và điều kiện tín dụng.
Thứ ba, Citibank có phân biệt giữa quyền cấp tín dụng và quyền phê duyệt:
Quyền cấp tín dụng được giao cho cán bộ tín dụng dựa trên năng lực, tư cách, kỹ năng, kinh nghiệm nghề nghiệp, cũng như trình độ học vấn và đào tạo của họ, thay vì dựa vào chức vụ trong ngân hàng.
Tại Citibank, quyền phê duyệt tín dụng không thuộc về một cá nhân mà được quyết định bởi ba cán bộ tín dụng Những cán bộ này có trách nhiệm trong việc cho vay và phải tuân theo các chương trình tín dụng hoặc giao dịch tín dụng cụ thể.
• Một số NHTM ở Trung Quốc
Trung Quốc có một mô hình quản lý nợ xấu độc đáo, phù hợp với đặc điểm riêng của hệ thống ngân hàng, nơi quy mô cho vay rất lớn.
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã ban hành hướng dẫn về việc trích lập dự phòng tổn thất cho vay, yêu cầu các ngân hàng thương mại thực hiện kiểm tra định kỳ các tài sản theo nguyên tắc thận trọng Hướng dẫn này nhấn mạnh việc dự kiến hợp lý các tài sản có khả năng phát sinh tổn thất và trích lập dự phòng giảm giá cho những tài sản này Các khoản tín dụng được phân loại thành 5 nhóm: Nợ đủ tiêu chuẩn (nhóm 1), nợ cần chú ý (nhóm 2), nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3), nợ nghi ngờ (nhóm 4), và nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5).
3, 4, 5 được gọi là nợ xấu.
Ngân hàng thương mại Trung Quốc phân loại các khoản tín dụng dựa trên khả năng trả nợ, dòng tiền thuần, thiện chí trả nợ, tài sản đảm bảo, trách nhiệm pháp lý trong việc thanh toán nợ vay của khách hàng, cùng với tình hình quản lý tín dụng của ngân hàng.
Trong phân loại nợ, Ngân hàng Trung Quốc tập trung vào việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng, coi thu nhập kinh doanh thông thường là nguồn vốn chính để trả nợ, trong khi tài sản đảm bảo được xem là nguồn vốn thứ yếu Đối với các khoản cho vay mới, ngân hàng sẽ xem xét lịch sử giao dịch và tình trạng uy tín của khách hàng với các ngân hàng khác.
Dựa trên kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) của một số ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước và quốc tế, bài học quan trọng rút ra là các ngân hàng cần thực hiện quy trình tín dụng một cách chặt chẽ, thường xuyên kiểm tra và xử lý kịp thời các rủi ro tín dụng phát sinh Việc phân loại nợ và trích lập dự phòng đầy đủ, chính xác cũng là yếu tố then chốt Hơn nữa, các NHTM cần thực hiện quy trình QTRRTD một cách logic từ khâu nhận diện, đo lường đến khâu kiểm tra, giám sát, vì rủi ro tín dụng luôn tiềm ẩn trong suốt quá trình cấp tín dụng.
Giới thiệu về Ngân Hàng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam – Chi Nhánh Củ Chi
2.1.1 Giới thiệu về ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam
• Bối cảnh ra đời của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam
Vào tháng 12 năm 1986, Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI đã khởi xướng đường lối đổi mới, đánh dấu sự chuyển đổi của nền kinh tế từ cơ chế tập trung bao cấp sang cơ chế thị trường định hướng.
Đổi mới hệ thống ngân hàng trong xã hội chủ nghĩa là yếu tố then chốt trong quá trình cải cách kinh tế, vì ngân hàng đóng vai trò huyết mạch, phản ánh tình trạng phát triển của nền kinh tế quốc dân.
Vào ngày 26 tháng 3 năm 1988, Hội đồng Bộ trưởng đã ban hành Nghị định số 53/HĐBT, cho phép thành lập các Ngân hàng chuyên doanh, trong đó có Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam Ngân hàng này chính thức hoạt động từ ngày 01 tháng 7 năm 1988, với vai trò là ngân hàng chuyên cung cấp dịch vụ tài chính trong lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn trên toàn quốc.
Agribank đã được hình thành trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi từ cơ chế quản lý tập trung sang cơ chế thị trường, đối mặt với nhiều thay đổi lớn Những tồn tại và hạn chế từ cơ chế cũ đã ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của ngân hàng, yêu cầu phải có những cải cách liên tục Agribank cần chuyển đổi từ mô hình bao cấp sang hạch toán kinh doanh, đồng thời sắp xếp lại bộ máy cồng kềnh do tiếp nhận từ hệ thống ngân hàng một cấp trước đây.
Với chủ trương đa dạng hoá sản phẩm và mở rộng thị trường, NHNo & PTNT
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (NHNo & PTNT VN) đã mở rộng hoạt động ra khỏi khu vực nông thôn, khai thác tiềm năng từ thị trường đô thị và khu công nghiệp, tạo ra bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của ngân hàng.
• Các giai đoạn phát triển của Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn Việt Nam
Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn Việt Nam (Agribank) được thành lập từ sớm và đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm trong lịch sử phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam, ghi dấu ấn quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế đất nước Các giai đoạn cụ thể được trình bày trong PHỤ LỤC I.
Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam được thành lập nhằm phục vụ như một ngân hàng chuyên doanh, tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn.
Ngày 14/11/1990, Chủ Tịch Hội Đồng Bộ Trưởng đã ký quyết định số 400/CT thành lập Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam, thay thế Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam Sự kiện này đánh dấu một bước chuyển quan trọng từ mô hình ngân hàng chuyên doanh sang ngân hàng kinh doanh đa năng, tập trung vào các lĩnh vực nông, lâm, ngư, diêm nghiệp Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam chủ yếu cung cấp dịch vụ cho vay nông nghiệp và nông thôn, đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn của nông dân, góp phần phục hồi và phát triển nông nghiệp trong bối cảnh mới.
Dưới sự lãnh đạo vững chắc của Đảng và Chính phủ, nền kinh tế Việt Nam đã tránh được tình trạng suy thoái, trong khi nhiều quốc gia trong khu vực gặp khó khăn Mặc dù tốc độ phát triển có chậm lại, hệ thống Ngân hàng Việt Nam vẫn giữ vững, với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 20% mỗi năm Trong giai đoạn này, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (NHNo & PTNT VN) đã trở thành doanh nghiệp nhà nước hạng đặc biệt, mở rộng hoạt động từ nông thôn đến đô thị và các khu công nghiệp, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của mình.
Agribank đã thực hiện đề án tái cơ cấu giai đoạn 2001-2010, nhằm tinh giản bộ máy Trụ sở chính còn 18 ban và mở rộng mạng lưới hoạt động tại các đô thị lớn.
Cơ cấu lại nợ, “ làm sạch” bảng cân đối, giữ vững năng lực tài chính;….
Vào ngày 28/6/2010, Ngân hàng Nông nghiệp Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) đã chính thức khai trương chi nhánh đầu tiên tại thủ đô Phnômpênh, Campuchia, đánh dấu một bước quan trọng trong việc mở rộng mạng lưới hoạt động quốc tế của ngân hàng Bên cạnh đó, Agribank cũng thực hiện việc sáp nhập một số công ty để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Theo quyết định 214/QĐ-NHNN ngày 30/01/2011, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam đã được chuyển đổi thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, với Nhà nước là chủ sở hữu.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã phê duyệt Đề án tái cơ cấu Agribank giai đoạn 2013-2015 theo Quyết định số 53/QĐ-NHNN.m ngày 05/11/2013, và Agribank đã đạt được những thành công như mong đợi trong quá trình thực hiện.
Sau thành công của đề án tái cơ cấu giai đoạn 2013-2015, Agribank tiếp tục thực hiện Đề án chiến lược kinh doanh giai đoạn 2016-2020 với tầm nhìn đến năm 2030 Mục tiêu của Agribank là duy trì vị trí ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam, hoạt động theo mô hình ngân hàng thương mại cổ phần với sự chi phối của Nhà nước Đến cuối năm 2019, Agribank đã đạt được nhiều thành tựu đáng tự hào.
+ Tổng tài sản: trên 1,45 triệu tỷ đồng;
+ Tổng nguồn vốn: trên 1,34 triệu tỷ đồng;
+ Tổng dư nợ và đầu tư: trên 1,3 triệu tỷ đồng;
+ Mạng lưới hoạt động hợn 2,230 chi nhánh, phòng giao dịch trên toàn quốc và Campuchia;
+ Số cán bộ, nhân viên: Gần 40,000 người;
+ Được đánh giá ở vị trí 142/500 Ngân hàng lớn nhất Châu Á về quy mô tài sản (theo The Asian Banker).
2.1.2 Giới thiệu về ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam – Chi nhánh Củ Chi Để thực hiện tốt chức năng của mình, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp đổi mới và phát triển đất nước, Agribank chi nhánh Củ Chi phải có định hướng đúng đắn phù hợp, phải tổ chức điều hành mạng lưới rộng khắp từ trung ương đến địa phương trên phạm vi cả nước Agribank chi nhánh Củ Chi cũng có các bước chuẩn bị cần thiết để đáp ứng kế hoạch phát triển kinh doanh trong tình hình mới, đặc biệt là mở rộng mạng lưới, thành lập các chi nhánh ngân hàng hoạt động có hiệu quả, tạo thuận lợi cho hoạt động kinh doanh, đưa dịch vụ ngân hàng đến tận tay khách hàng tạo thế cạnh tranh lành mạnh với các ngân hàng khác.
Thực trạng rủi ro tín dụng tại Agribank Củ Chi
2.2.1 Thực trạng hoạt động tín dụng
Agribank Củ Chi thực hiện quy trình cho vay theo quyết định số 1225/QĐ-NHNo-TD ngày 18/06/2019 của Tổng giám đốc, quy định rõ ràng về quy trình cho vay đối với khách hàng trong hệ thống Agribank.
Quy trình cho vay của Agribank đã được hoàn thiện và phổ biến rộng rãi, với các buổi tập huấn triển khai đến tất cả các chi nhánh trong hệ thống.
Người quản lý nợ cho vay
Người quan hệ khách hàng
Khách hàng Tiếp nhận, thu thập, đánh giá hồ sơ, thông tin về nhu cầu vay vốn của khách hàng
Báo cáo đề xuất cho vay
Không qua HĐTD Qua HĐTD
Người quyết định cho vay
Quyết định cho vay/ không cho vay
Trình vượt quyền phán quyết
Soạn thảo, ký kết Hợp đồng TD, HĐBĐ tiền vay, công chứng, đăng ký
Lập báo cáo ĐXGN, GNN hoặc Báo cáo ĐXGN kiêm GNN (Trường hợp phải lập) Giải ngân
Người quản lý nợ cho vay Theo dõi, đôn đốc, quản lý NCVĐ, xử lý nợ, thu nợ
Hình 2.1: Lưu đồ quy trình cho vay tại Agribank nơi cho vay.
“Nguồn QĐ số 1225/QĐ-NHNo-TD”
Qua đó, chức năng nhiệm vụ của từng vị trí đã được phân công cụ thể:
- Người quan hệ khách hàng trực tiếp tiếp nhận nhu cầu vay vốn, hướng dẫn
Hôị đồng tiń dung
Kiểm tra và giám sát khách hàng là bước quan trọng để đảm bảo điều kiện vay vốn tại Agribank, bao gồm hồ sơ, thủ tục và lãi suất cho vay Quá trình này cũng bao gồm việc thu thập thông tin và tài liệu liên quan đến khách hàng, phương án sử dụng vốn và tài sản bảo đảm Đánh giá tính đầy đủ, hợp pháp và hợp lệ của bộ hồ sơ vay vốn là cần thiết để đảm bảo sự minh bạch Cuối cùng, việc chấm điểm và đánh giá tổng quan khách hàng giúp xác định xem họ có đủ tiêu chuẩn để được vay vốn hay không.
Người thẩm định sử dụng thông tin từ hồ sơ vay vốn, tài liệu và Báo cáo đề xuất cho vay của Người quan hệ khách hàng để đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện vay vốn của khách hàng Quá trình này bao gồm việc xem xét năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi, mục đích vay vốn và tính khả thi của phương án sử dụng vốn.
Trong trường hợp khoản vay cần có sự thẩm định lại hoặc phải được Hội đồng tín dụng thông qua, các bước và nội dung thực hiện sẽ tuân theo quy định về tổ chức và hoạt động được nêu rõ trong quyết định của Agribank.
Người quyết định cho vay dựa trên hồ sơ khoản vay, báo cáo đề xuất cho vay, ý kiến từ người quan hệ khách hàng, và kết quả thẩm định Nếu có, biên bản họp Hội đồng tín dụng cũng sẽ được xem xét Cuối cùng, người quyết định cho vay sẽ đưa ra quyết định cho vay hay không theo thẩm quyền của mình.
Sau khi khoản vay được phê duyệt, Người quản lý nợ sẽ tiến hành kiểm tra và đánh giá hồ sơ giải ngân Họ thực hiện khai báo thông tin theo quy định trên hệ thống IPCAS, đảm bảo rằng mọi thông tin đều đầy đủ, kịp thời và khớp đúng với hồ sơ giấy tờ.
Sau khi đánh giá tính chính xác và đầy đủ của bộ hồ sơ giải ngân, hồ sơ này sẽ được chuyển giao cho Giao dịch viên để thực hiện giải ngân vốn vay cho khách hàng, dưới sự giám sát của kiểm soát viên tại phòng Kế toán ngân quỹ.
Sau khi hoàn tất giải ngân vay vốn, Người quản lý nợ cần theo dõi và thu hồi nợ một cách chủ động Họ thường xuyên kiểm tra các khoản nợ đến hạn và lập danh sách hàng tháng để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng Đồng thời, việc thông báo nợ gốc, lãi và phí đến hạn cho khách hàng là rất quan trọng Người quản lý cũng phải theo dõi các nguồn thu của khách hàng qua tài khoản tiền gửi, hợp đồng kinh tế và các nguồn thu khác để kịp thời đôn đốc thu hồi nợ đến hạn, nợ phải thu hồi trước hạn, nợ quá hạn và nợ đã xử lý rủi ro.
• Cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn
Tỷ trọng Dư nợ ngắn hạn
Tỷ trọng Dư nợ trung, dài hạn
Biểu đồ 2.4 Tỷ trọng dư nợ ngắn, trung và dài hạn Agribank Củ Chi giai đoạn 2015-2019 (%)
(Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Agribank Củ Chi)
Nguồn vốn huy động chủ yếu của chi nhánh Agribank chủ yếu đến từ nguồn vốn có kỳ hạn dưới 12 tháng, trong khi đó, dư nợ cho vay trung và dài hạn của chi nhánh vẫn đang tăng trưởng.
Agribank chi nhánh Củ Chi đang đối mặt với tỷ trọng nợ cao trong tổng dư nợ, do việc sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để đầu tư cho vay trung và dài hạn, điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro và ảnh hưởng đến tình hình tài chính Để khắc phục tình trạng này, chi nhánh đã đặt ra mục tiêu ngắn hạn là giảm tỷ trọng nợ trung và dài hạn, đồng thời tăng cường cho vay các khoản nợ có thời hạn ngắn Kết quả cho thấy tỷ trọng dư nợ cho vay trung và dài hạn trên tổng dư nợ đã giảm dần qua các năm, từ 79.44% vào năm 2015 xuống còn 68.36% vào năm 2019, phù hợp với định hướng của chi nhánh.
• Cơ cấu dư nợ theo đối tượng vay vốn
Tỷ trọng dư nợ cá nhân Tỷ trọng dư nợ pháp nhân Dư nợ pháp nhân
Biểu đồ 2.5 Dư nợ và tỷ trọng dư nợ phân theo đối tượng vay vốn Agribank Củ Chi giai đoạn 2015-2019 (%, tỷ đồng)
Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Agribank Củ Chi
Agribank chi nhánh Củ Chi ghi nhận nhu cầu vay vốn nông nghiệp nông thôn chủ yếu từ các cá nhân hoặc hộ sản xuất nhỏ lẻ, dẫn đến tỷ trọng dư nợ cá nhân luôn cao hơn so với dư nợ pháp nhân Từ năm 2015, tỷ trọng dư nợ khách hàng pháp nhân đã thấp, chỉ đạt 32.5%, và giảm mạnh xuống còn 19.9% vào năm 2017 do nhiều khoản vay chuyển thành nợ xấu Mặc dù nợ xấu được thu hồi trong năm 2017, tâm lý sợ trách nhiệm đã khiến cán bộ tín dụng ngần ngại trong việc cho vay khách hàng pháp nhân Thêm vào đó, nhiều doanh nghiệp tư nhân đã chuyển sang vay cá nhân, làm giảm dư nợ khách hàng pháp nhân Đến nay, chi nhánh vẫn chưa có chiến lược cụ thể để tiếp cận hơn 2.750 doanh nghiệp trên địa bàn, với chỉ 48 khách hàng pháp nhân tính đến 31/12/2019, và chưa tổ chức thu hút khách hàng từ các TCTD khác dù lãi suất cho vay của chi nhánh là cạnh tranh.
Khu vực Củ Chi đang nổi lên như một vùng kinh tế tiềm năng với Khu Công Nghiệp Tây Bắc lớn và sự gia tăng nhanh chóng của dân cư Sự cạnh tranh giữa các ngân hàng tại đây ngày càng khốc liệt do nhiều ngân hàng mở chi nhánh mới Mặc dù Agribank chi nhánh Củ Chi ghi nhận sự tăng trưởng trong dư nợ khách hàng cá nhân, từ 1.012,01 tỷ đồng năm 2015 đến 2.042,31 tỷ đồng năm 2019, nhưng số lượng khách hàng cá nhân lại giảm qua các năm, tạo ra một thách thức cấp bách cho chi nhánh.
• Cơ cấu dư nợ tập trung cho lĩnh vực nông nghiệp nông thôn
Agribank chi nhánh Củ Chi phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn, tập trung nguồn lực cho vay chủ yếu vào các ngành nghề như chăn nuôi heo, cá tra, bò thịt, bò sữa, và trồng trọt cây cảnh, rau sạch công nghệ cao Tỷ trọng dư nợ cho vay nông nghiệp nông thôn của Agribank Củ Chi luôn ổn định và chiếm tỷ trọng cao trong tổng dư nợ, với các con số cụ thể như sau: năm 2015 đạt 68.84%, năm 2016 đạt 73.63%, năm 2017 đạt 81.07%, năm 2018 đạt 75.52%, và năm 2019 đạt 79.16%.
2.2.3 Thực trạng rủi ro tín dụng
• Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát trong mức cho phép, tỷ lệ nợ quá hạn cần có giải pháp triệt để.
Bảng 2.1 Dư nợ và tỷ trọng dư nợ phân theo chất lượng tín dụng
Agribank Củ Chi giai đoạn 2016-2019 ĐVT: %, tỷ đồng
Dư nợ %/ dư nợ Dư nợ %/ dư nợ Dư nợ %/ dư nợ Dư nợ %/ dư nợ Tổngdư nợ 1,572.86 100.00% 1,682.40 100.00% 2,329.58 100.00% 2,650.83 100.00% Nhóm1 1,462.60 92.99% 1,648.21 97.97% 2,294.94 98.51% 2,604.90 98.27% Nhóm
(Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Agribank chi nhánh Củ Chi)
Dư nợ xấu tại Agribank chi nhánh Củ Chi đã có xu hướng giảm qua các năm và duy trì ở mức tỷ lệ cho phép Mặc dù dư nợ có sự tăng trưởng hàng năm, nhưng mức tăng không cao, trong khi tỷ lệ nợ nhóm 1 luôn giữ trên 90%.
Thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Củ Chi
Agribank Củ Chi, chi nhánh loại I trực thuộc Agribank, đã được nâng hạng từ loại II lên loại I hạng 1 vào năm 2019 nhờ vào quy mô hoạt động đạt 7.800 tỷ đồng và lợi nhuận 115 tỷ đồng trong năm 2018 Việc nâng hạng này không chỉ nâng cao quyền phán quyết cho vay mà còn cải thiện chất lượng hoạt động tín dụng Để tối ưu hóa hoạt động tín dụng, Agribank Củ Chi đã tái cấu trúc bộ phận tín dụng thành các phòng chuyên trách, bao gồm Phòng KHNV và Phòng KHDN, nhằm xây dựng kế hoạch tín dụng riêng cho từng nhóm khách hàng Đồng thời, chi nhánh đã tích cực triển khai quy trình quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) từ nhận diện, đo lường đến xử lý rủi ro, với trọng tâm vào hai nội dung quan trọng là nhận diện và xử lý rủi ro tín dụng Trong giai đoạn 2015-2019, Agribank Củ Chi đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận trong công tác QTRRTD.
2.3.1 Thực trạng trong nhận diện rủi ro
Agribank Củ Chi chú trọng xác định rủi ro tín dụng trong mọi khâu của quy trình, đặc biệt là trong việc tiếp nhận nhu cầu vay vốn của khách hàng Ngân hàng thực hiện thẩm định tín dụng chặt chẽ và đúng quy trình nhằm hạn chế sai sót, từ đó đưa ra quyết định cho vay chính xác và hiệu quả.
Ban hành các phụ lục hướng dẫn nhận dạng RRTD áp dụng cho toàn Chi nhánh, phân biệt phương pháp nhận dạng RRTD cho khách hàng doanh nghiệp (KHDN) và khách hàng cá nhân (KHCN) Hướng dẫn này chỉ ra các dấu hiệu RRTD từ phía khách hàng, ngân hàng và bên ngoài Đồng thời, việc nhận dạng RRTD sẽ được thực hiện trước, trong và sau quá trình cho vay.
Chi nhánh ngân hàng đặc biệt chú trọng đến việc nhận diện RRTD thông qua kết quả tra cứu thông tin tín dụng (CIC) của NHNN Quy định bắt buộc tra cứu thông tin CIC được áp dụng cho tất cả khách hàng mới thiết lập quan hệ tín dụng lần đầu, khách hàng đang giao dịch có nhu cầu vay mới hoặc vay tăng, cũng như những khách hàng có mức vay hoặc dư nợ từ 200 triệu đồng trở lên Nội dung tra cứu bao gồm thông tin về số lượng tổ chức tín dụng cho vay, dư nợ và nhóm nợ hiện tại, lịch sử nợ xấu, cùng với tài sản bảo đảm.
Agribank Củ Chi áp dụng chính sách thận trọng trong cho vay, đặc biệt đối với lĩnh vực bất động sản và nông nghiệp, bằng cách yêu cầu bảo đảm tài sản hiện hữu và không chấp nhận tài sản hình thành trong tương lai Đối với các lĩnh vực có rủi ro thấp, ngân hàng nâng cao tỷ lệ cho vay có tài sản bảo đảm nhằm tăng trách nhiệm của khách hàng và giảm thiểu tổn thất khi rủi ro xảy ra.
Agribank Củ Chi trong quá trình tra cứu thông tin tín dụng từ CIC chú trọng đến việc đánh giá năng lực khách hàng qua mối quan hệ với các tổ chức tín dụng khác Đặc biệt, nếu có nhiều tổ chức tín dụng cùng tra cứu thông tin của một khách hàng trong cùng thời gian, điều này cho thấy khách hàng đã tiếp cận nhiều tổ chức tín dụng nhưng không đủ điều kiện vay vốn và đã bị từ chối.
Kinh nghiệm cho thấy những khách hàng sẵn sàng chấp nhận mọi điều kiện của ngân hàng về vay vốn mà không thương lượng thường tiềm ẩn rủi ro, do đó cần được thẩm định kỹ lưỡng Ngược lại, những khách hàng có sự so sánh và băn khoăn khi quyết định vay vốn thường thể hiện sự quan tâm đến khả năng trả nợ trong tương lai, điều này đáng được chú ý và hỗ trợ.
2.3.2 Thực trạng phân tích đánh giá, đo lường rủi ro tín dụng
• Thực hiện báo cáo phân tích đánh giá RRTD
Phòng Kế hoạch nguồn vốn thực hiện báo cáo nhanh về tình hình hoạt động kinh doanh hàng ngày, cung cấp số liệu tổng thể cho ban giám đốc chi nhánh, bao gồm các chỉ tiêu như dư nợ, nợ quá hạn và nợ xấu Qua việc phân tích nguyên nhân biến động của các chỉ tiêu này, ban giám đốc có thể nắm bắt kịp thời tình hình và đưa ra đánh giá về rủi ro tín dụng, từ đó áp dụng các biện pháp ứng phó phù hợp.
Đo lường rủi ro tín dụng tại Agribank Củ Chi được thực hiện thông qua hệ thống chấm điểm xếp hạng tín dụng cho khách hàng cá nhân, hộ sản xuất và pháp nhân Chi nhánh áp dụng các phiếu thu thập chấm điểm khác nhau theo Quyết định 1197/QĐ-NHNo-XLRR ngày 18/10/2011, hướng dẫn sử dụng và vận hành chấm điểm khách hàng Thông tin ban đầu được thu thập bởi cán bộ tín dụng ngay khi khách hàng thiết lập quan hệ tín dụng, sau đó được nhập vào hệ thống IPCAS để tự động tính toán giá trị, hỗ trợ cán bộ tín dụng trong việc ra quyết định cho vay.
Việc chấm điểm xếp hạng tín dụng được thực hiện định kỳ hàng quý, ngay sau khi hoàn tất cho vay, nhằm theo dõi và phân tích chất lượng tín dụng Quá trình này giúp xác định mức độ suy giảm chất lượng tín dụng của khách hàng.
2.3.3 Thực trạng giám sát rủi ro tín dụng
Theo Thông tư số 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, việc kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại yêu cầu phân tách rõ ràng chức năng và nhiệm vụ trong các giao dịch và quy trình nghiệp vụ Điều này nhằm ngăn chặn xung đột lợi ích, đảm bảo rằng một cá nhân không thể chi phối toàn bộ một giao dịch hoặc quy trình thực hiện giao dịch Đồng thời, không một cá nhân nào được giao cùng lúc các công việc có khả năng gây ra xung đột lợi ích.
Căn cứ vào Quy chế cho vay 225/QĐ-HĐTV-TD ngày 09/04/2019 và Quy trình cho vay 1225/QĐ-NHNo-TD ngày 18/06/2019, Agribank Củ Chi đã triển khai quy trình tín dụng rõ ràng với việc phân định chức năng nhiệm vụ của từng cán bộ Để đảm bảo tăng trưởng tín dụng đi đôi với chất lượng, Agribank Củ Chi đã chủ trương tăng cường kiểm tra và giám sát tín dụng ở tất cả các khâu trong quy trình cho vay.
• Kiểm tra trước khi cho vay thông qua việc thẩm định
Phải thẩm định toàn diện từ thẩm định khách hàng đến phương án vay vốn, khả năng thu hồi vốn và thẩm định tài sản bảo đảm…
Cần thực hiện thẩm định trực tiếp tại địa chỉ của khách hàng, địa điểm sản xuất kinh doanh và nơi có tài sản bảo đảm Việc này bao gồm việc thu thập số liệu từ sổ sách chứng từ kết hợp với việc chụp hình thực tế để xác nhận và chứng minh các thông tin đã được thẩm định.
Thẩm định quá khứ của khách hàng thông qua lịch sử quan hệ tín dụng, thẩm định hiện tại dựa vào năng lực tài chính và tính khả thi của phương án vay vốn, và thẩm định tương lai bằng cách xác định hiệu quả mang lại, khả năng trả nợ, quy mô tăng trưởng cũng như chiều hướng phát triển của khách hàng.
• Kiểm tra trong khi cho vay
Quá trình vay vốn bao gồm việc xác định nhu cầu tài chính, soạn thảo hồ sơ vay, ký kết hợp đồng, bàn giao giấy tờ tài sản bảo đảm, giải ngân vốn vay và thực hiện các nghĩa vụ trả nợ định kỳ.
• Kiểm tra sau khi cho vay
Đánh giá quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Củ Chi
2.4.1 Những hạn chế trong hoạt động QTRRTD
Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Chi nhánh Củ Chi đã đạt được những kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế cần được khắc phục bằng các giải pháp hiệu quả.
2.4.1.1 Hạn chế trong khâu nhận diện rủi ro tín dụng
Trong quá trình xây dựng kế hoạch và định hướng đầu tư tín dụng, cần phải dự báo rõ ràng các dấu hiệu rủi ro từ các danh mục đầu tư Việc xác định các đối tượng và lĩnh vực có hiệu quả, triển vọng phát triển để mở rộng đầu tư tín dụng là rất quan trọng, đồng thời cũng cần nhận diện những lĩnh vực có nguy cơ rủi ro cao để thu hẹp phạm vi đầu tư Hiện tại, kế hoạch tín dụng chỉ tập trung vào tỷ lệ và quy mô tăng trưởng mà chưa xác định các giới hạn đầu tư cho những lĩnh vực như bất động sản hay nông nghiệp dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai và dịch bệnh, điều này có thể ảnh hưởng đến sự an toàn và hiệu quả trong tăng trưởng tín dụng.
Trong quá trình thẩm định cho vay, cán bộ chưa thu thập đủ thông tin và nguồn thông tin không chính xác, dẫn đến số liệu không đáng tin cậy Điều này khiến việc nhận diện các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn trở nên khó khăn, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tín dụng Các hạn chế này cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả thẩm định cho vay.
Việc chỉ chú trọng vào tài sản bảo đảm mà bỏ qua tính khả thi và hiệu quả kinh tế của phương án vay vốn có thể dẫn đến nhiều khó khăn khi phát sinh nợ xấu Quá trình xử lý tài sản bảo đảm không diễn ra nhanh chóng, gặp phải nhiều trở ngại như tài sản giảm giá, khách hàng vay trì hoãn nghĩa vụ trả nợ, và sự chậm trễ của cơ quan pháp luật trong giải quyết tranh chấp Điều này không chỉ làm phát sinh chi phí lãi vay mà còn gia tăng chi phí xử lý tài sản, khiến khả năng thu hồi vốn trở nên khó khăn hơn.
Trong quá trình thẩm định năng lực pháp lý của khách hàng, chỉ dựa vào hồ sơ pháp lý mà khách hàng cung cấp, như tư cách pháp lý và đăng ký kinh doanh, là không đủ Cần thu thập thêm thông tin từ các cơ quan chức năng, đối tác, bạn hàng, phương tiện truyền thông và các nguồn thông tin khác để nhận diện khách hàng một cách toàn diện Việc này bao gồm việc xem xét tính tuân thủ các quy định pháp luật, tư cách đạo đức, lý lịch tư pháp, tính hợp lệ của các giấy tờ liên quan đến năng lực và điều kiện kinh doanh, cũng như tính pháp lý của việc ủy quyền.
Trong quá trình thẩm định năng lực tài chính của khách hàng, cần chú trọng khai thác đầy đủ thông tin và tài liệu để đánh giá chính xác các rủi ro liên quan đến vốn, tài sản và thu nhập Việc này bao gồm việc xem xét các rủi ro do biến động tăng giảm vốn đầu tư cũng như tỷ lệ phân bổ vốn trong cơ cấu tài chính của khách hàng.
Trong quá trình thẩm định năng lực quản lý hoạt động của khách hàng, cần chú ý đến việc đánh giá kinh nghiệm của khách hàng trong lĩnh vực đầu tư theo phương án vay vốn Đồng thời, cần xem xét khả năng thích ứng của họ trước những biến động của thị trường và nền kinh tế Ngoài ra, năng lực tổ chức, quản lý điều hành, trình độ chuyên môn và thâm niên hoạt động cũng là những yếu tố quan trọng không thể bỏ qua.
Trong quá trình thẩm định tài sản bảo đảm của khách hàng, cần chú ý đến việc đánh giá mối quan hệ, mục đích và động cơ bảo lãnh của bên thứ ba khi sử dụng tài sản của người khác Đồng thời, việc đánh giá khả năng tranh chấp đối với tài sản, thời hạn và giá trị bảo hiểm cũng rất quan trọng Một vấn đề phổ biến là việc xác định giá trị tài sản bảo đảm, đặc biệt là quyền sử dụng đất, thường bị ảnh hưởng bởi sự đánh giá chủ quan của cán bộ thẩm định, dẫn đến việc không tuân thủ quy định và thiếu căn cứ.
2.4.1.2 Hạn chế trong đo lường rủi ro tín dụng
Thông tin thu thập để đánh giá mức độ rủi ro thường không đầy đủ và thiếu tính pháp lý, chủ yếu dựa vào dữ liệu từ khách hàng hoặc tra cứu trên internet Trung tâm thông tin tín dụng NHNN (CIC) chỉ cung cấp lịch sử quan hệ tín dụng, thông tin nợ xấu và tài sản thế chấp của khách hàng tại các tổ chức tín dụng.
Việc chủ động thực hiện XLRR và hạch toán ngoại bảng đối với các khoản nợ xấu không đủ điều kiện theo quy định chỉ giúp giảm nợ xấu nội bảng trên bảng cân đối kế toán Tuy nhiên, khi khoản vay đã được XLRR và hạch toán ngoại bảng, chúng thường bị lãng quên và thiếu sự theo dõi, dẫn đến việc không tập trung vào các giải pháp thu hồi hiệu quả.
Tại chi nhánh, việc chấm điểm xếp hạng khách hàng thường phụ thuộc vào ý kiến chủ quan của cán bộ quản lý khoản vay Điều này dẫn đến việc nâng điểm các chỉ tiêu phi tài chính không chính xác, làm sai lệch kết quả nhằm giúp khách hàng đủ điều kiện vay vốn hoặc nhận các chính sách tín dụng ưu đãi.
Cán bộ QTRRTD tại chi nhánh chủ yếu tập trung vào việc thu hồi các khoản nợ xấu và nợ đã xử lý rủi ro với dư nợ cao để hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh hàng năm Tuy nhiên, các khoản nợ xấu, đặc biệt là nợ ngoại bảng với dư nợ thấp, thường bị bỏ quên và không được đôn đốc thu hồi hoặc bổ sung hồ sơ cần thiết để trình NHNN xóa nợ Nhiều khoản nợ tồn đọng kéo dài không được xử lý và theo dõi đầy đủ, dẫn đến việc không xác định chính xác tỷ lệ nợ xấu thực sự và nợ có khả năng mất vốn tại chi nhánh.
2.4.1.3 Hạn chế trong giám sát rủi ro tín dụng
• Bộ phận tín dụng chưa thực hiện tốt chức năng kiểm tra giám sát rủi ro
Trong quá trình thẩm định cho vay, cán bộ thẩm định thường thiếu khách quan và không chú trọng đúng mức đến việc thẩm định tính pháp lý, điều này ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin và dữ liệu từ khách hàng Tình trạng cán bộ thẩm định hỗ trợ hoặc lập phương án vay vốn cho khách hàng vẫn còn diễn ra phổ biến.
Trong quá trình giải ngân vốn vay, việc không kiểm tra mục đích sử dụng vốn và không giám sát dòng tiền sẽ dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng Kiểm tra sau khi cho vay chỉ mang tính hình thức và đối phó, không đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn.
Việc không chú trọng đến việc chỉnh sửa và khắc phục các sai phạm theo kết luận của các đoàn kiểm tra có thể ảnh hưởng đến tính pháp lý của bộ hồ sơ trong trường hợp xảy ra tranh chấp hoặc khởi kiện Do đó, cần thiết phải thực hiện các yêu cầu này để nâng cao tính hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.