NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC SUY ĐOÁN VÔ TỘI
Khái niệm chung về nguyên tắc suy đoán vô tội
1.1.1 Khái niệm nguyên tắc suy đoán vô tội
Nguyên tắc suy đoán vô tội là một trong những nguyên tắc cốt lõi của luật tố tụng hình sự (TTHS), ảnh hưởng đến các nguyên tắc cơ bản khác và đảm bảo tính khách quan, công bằng trong việc xác định sự thật của vụ án Để hiểu rõ nguyên tắc này, trước tiên cần làm rõ khái niệm "nguyên tắc", được xuất phát từ thuật ngữ La tinh "principium", có nghĩa là luận điểm cơ bản của một học thuyết, niềm tin đối với sự vật, và nguyên lý cấu trúc cũng như hoạt động của các dụng cụ, thiết bị.
Theo Từ điển từ và ngữ Việt Nam, “nguyên tắc” được định nghĩa là những điều cơ bản đã được quy định, đóng vai trò làm nền tảng cho các mối quan hệ xã hội Nguyên tắc cũng có thể hiểu là những quy tắc rút ra từ thực tế khách quan nhằm hướng dẫn hành động.
Thuật ngữ “suy đoán” xuất phát từ tiếng La tinh “praesumptino” và tiếng Anh “presump”, mang nghĩa là xem một vấn đề hoặc hiện tượng là đúng cho đến khi có bằng chứng bác bỏ nó.
Thuật ngữ “vô tội” đề cập đến trạng thái bình thường của một cá nhân hoặc công dân khi chưa thực hiện hành vi nào bị coi là tội phạm theo luật Tố tụng hình sự, và họ chưa bị kết án bằng bản án có hiệu lực pháp luật.
Theo Từ điển Bách khoa luật học, suy đoán vô tội là nguyên tắc pháp lý mà theo đó, người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có chứng cứ chứng minh ngược lại Điều này đảm bảo quyền lợi và sự công bằng cho người bị cáo trong quá trình xét xử, góp phần bảo vệ nguyên tắc pháp luật và quyền con người.
1 Nguyễn Thành Long, Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự (sách tham khảo), 2011, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, tr 20.
2 Nguyễn Lân, Từ điển từ và ngữ Việt Nam, Nxb TP Hồ Chí Minh, 2000, tr 1286.
Nguyên tắc suy đoán vô tội, được trình bày bởi Đỗ Đức Minh và Trần Quang Minh trong kỷ yếu hội thảo quốc tế, là một khái niệm quan trọng trong pháp luật Nội dung của nguyên tắc này nhấn mạnh rằng mọi cá nhân đều được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh ngược lại Ý nghĩa của suy đoán vô tội không chỉ bảo vệ quyền lợi của bị cáo mà còn củng cố sự công bằng trong hệ thống tư pháp.
Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự khẳng định rằng người bị buộc tội chưa được coi là có tội cho đến khi có bằng chứng rõ ràng theo trình tự luật định Tuy nhiên, khái niệm này vẫn chưa làm rõ ai là chủ thể có thẩm quyền kết luận về tội danh của một người và ai sẽ chịu trách nhiệm chứng minh tội phạm.
Suy đoán vô tội là nguyên tắc quan trọng trong tố tụng dân chủ, theo đó người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có chứng cứ pháp lý chứng minh tội phạm của họ Nguyên tắc này đảm bảo rằng chỉ có tòa án có thẩm quyền mới có thể kết luận về tội trạng của bị cáo, và việc chứng minh tội phạm phải tuân thủ quy trình và thủ tục luật định Điều này thể hiện rõ sự tôn trọng quyền con người và công bằng trong hệ thống pháp luật.
Nguyên tắc suy đoán vô tội là một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật tố tụng hình sự, theo đó người bị buộc tội vẫn được coi là vô tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật Điều này đảm bảo rằng họ không bị đối xử như người có tội trước khi có quyết định chính thức từ cơ quan tư pháp.
1.1.2 Nội dung nguyên tắc suy đoán vô tội
Nguyên tắc SĐVT là một trong những nguyên tắc cốt lõi của tư pháp hình sự, tương tác với các nguyên tắc cơ bản khác Nguyên tắc này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thật khách quan, đồng thời duy trì tính dân chủ, công bằng, công khai và minh bạch trong quá trình tố tụng hình sự.
Nguyên tắc suy đoán vô tội được quy định tại Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988 và Điều 9 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, nhấn mạnh rằng không ai bị coi là có tội và phải chịu hình phạt khi chưa có bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật.
5 https://luatminhkhue.vn/suy-doan-vo-toi-la-gi -khai-niem-ve-suy-doan-vo-toi.aspx (Truy cập ngày 11/6/2021)
Việc quy định về suy đoán vô tội trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã khắc phục những hạn chế trước đây, dựa trên nghiên cứu pháp luật quốc tế và quốc gia, cũng như đánh giá hiệu quả thực tiễn Cụ thể, Điều 13 của BLTTHS năm 2015 nêu rõ nguyên tắc suy đoán vô tội, nhằm bảo vệ quyền con người theo Hiến pháp năm 2013.
Người bị buộc tội sẽ được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng rõ ràng theo quy định của Bộ luật và có bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật.
Việc tuyên bố một người là phạm tội và áp dụng hình phạt có ảnh hưởng lớn đến quyền con người và số phận chính trị, pháp lý của họ Chỉ có Tòa án mới có quyền xét xử và tuyên bố một cá nhân có tội hay không Do đó, một người chỉ được coi là vô tội cho đến khi có bản án kết tội hợp pháp của Tòa án Các quyết định từ cơ quan điều tra và Viện kiểm sát không có giá trị xác định tội trạng của cá nhân Nguyên tắc này được khẳng định trong Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp năm 1789 và Điều 11 Tuyên ngôn nhân quyền của Liên Hợp Quốc năm 1948, nhấn mạnh rằng mọi người đều được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng pháp lý chứng minh tội trạng của họ trong một phiên tòa công khai.
Mặc dù Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền quyết định một người có tội hay không, nhưng phán quyết này phải được chứng minh theo trình tự và thủ tục quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 Bản án kết tội của Tòa án cần phải dựa vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa, đồng thời tôn trọng sự thật khách quan của vụ án.
Mối quan hệ giữa nguyên tắc suy đoán vô tội và các nguyên tắc cơ bản khác của Bộ luật Tố tụng hình sự
Trong TTHS, việc đảm bảo hoạt động của các cơ quan THTT diễn ra khách quan và đúng pháp luật phụ thuộc vào việc tuân thủ nghiêm túc các nguyên tắc cơ bản Những nguyên tắc này không chỉ tồn tại độc lập mà còn có mối quan hệ chặt chẽ, tương tác lẫn nhau, tạo nên một hệ thống pháp luật TTHS thống nhất và chặt chẽ Do đó, nguyên tắc SĐVT chỉ có thể được thực hiện hiệu quả khi các nguyên tắc cơ bản khác cũng được tôn trọng.
15 Nguyễn Thành Long, Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự (sách tham khảo), 2011, Nxb Chính trị
1.2.1 Mối quan hệ với nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân
Nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân là nền tảng xuyên suốt trong tố tụng hình sự, đảm bảo quyền con người được bảo vệ và thực thi Mối quan hệ giữa nguyên tắc này và nguyên tắc suy đoán vô tội (SĐVT) thể hiện sự kết hợp giữa cái chung và cái riêng, trong đó nguyên tắc tôn trọng quyền cơ bản chi phối nguyên tắc SĐVT Việc thực hiện đúng nguyên tắc SĐVT đồng nghĩa với việc người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bản án kết tội hợp pháp, từ đó bảo vệ quyền con người và các quyền cơ bản Khi chưa bị coi là có tội, các quyền con người của người bị buộc tội vẫn được đảm bảo, trừ những quyền bị hạn chế theo quy định pháp luật Không ai có quyền xâm phạm các quyền này; nếu cơ quan tố tụng xử lý người bị buộc tội như người có tội trước khi có bản án kết tội, họ đã vi phạm nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân.
1.2.2 Mối quan hệ với nguyên tắc xác định sự thật của vụ án
Theo nguyên tắc suy đoán vô tội, người bị buộc tội được xem là vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật Điều này nghĩa là pháp luật bảo vệ quyền lợi của người bị cáo cho đến khi có chứng cứ xác thực chứng minh ngược lại Đồng thời, nguyên tắc xác định sự thật yêu cầu các cơ quan có thẩm quyền phải áp dụng biện pháp hợp pháp nhằm làm rõ sự thật vụ án trong phạm vi quyền hạn của mình.
Nguyễn Duy Dũng (2015) đã chỉ ra mối quan hệ giữa nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc xác định sự thật trong vụ án, nhấn mạnh rằng cơ quan THTT cần làm rõ các chứng cứ xác định có tội và vô tội, cũng như các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội Điều này cho thấy cả hai nguyên tắc đều yêu cầu sự chính xác trong việc chứng minh hành vi phạm tội của người bị cáo.
Mỗi nguyên tắc trong quy trình tố tụng đều có ý nghĩa và yêu cầu riêng, trong đó nguyên tắc xác định sự thật của vụ án tập trung vào việc tìm ra sự thật khách quan trong các vụ án hình sự Nguyên tắc này loại trừ khả năng nghi ngờ đối với người bị buộc tội và không xem xét trường hợp cơ quan tố tụng không thể chứng minh tội phạm mặc dù đã sử dụng mọi biện pháp pháp lý Khi có nghi ngờ không thể loại trừ, việc áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội (SĐVT) là bắt buộc.
Khi không có đủ căn cứ để buộc tội, cơ quan tố tụng phải tuyên bố người bị buộc tội không có tội Nguyên tắc suy đoán vô tội yêu cầu giải thích mọi nghi ngờ theo hướng có lợi cho bị cáo Điều này cho thấy nguyên tắc xác định sự thật không thể hoạt động độc lập, vì nếu cơ quan tố tụng không chứng minh được tội phạm hoặc không xác định được sự thật một cách đầy đủ, thì phải tuyên bố người bị buộc tội vô tội.
Nguyên tắc SĐVT có mối liên hệ chặt chẽ với nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, vì việc thực hiện tốt nguyên tắc SĐVT là điều kiện cần thiết để đảm bảo nguyên tắc xác định sự thật được thực hiện hiệu quả Điều này giúp ngăn chặn sự thiên lệch trong quá trình tố tụng, bảo vệ quyền lợi của cả Nhà nước và người bị buộc tội, đồng thời đảm bảo sự công bằng cho tất cả các bên tham gia tố tụng.
17 Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
18 Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
19 Nguyễn Duy Dũng (2015), Mối quan hệ giữa nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, tạp
1.2.3 Mối quan hệ với nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội
TTHS là lĩnh vực tư pháp nhạy cảm, nơi mối quan hệ giữa các bên tham gia tố tụng và những chủ thể khác, đặc biệt là người bị buộc tội, thường diễn ra với sự bất bình đẳng Trong bối cảnh này, người bị buộc tội thường rơi vào thế yếu, điều này làm nổi bật tính chất đặc thù của hoạt động tố tụng hình sự.
Để bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội, pháp luật Tố tụng hình sự đã thiết lập nguyên tắc đảm bảo quyền bào chữa, tạo ra khung pháp lý yêu cầu các cơ quan tố tụng thực hiện nhiệm vụ của mình theo đúng quy định của pháp luật.
Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội thể hiện tính dân chủ và nhân đạo của tư pháp hình sự hiện nay Nguyên tắc này giúp người bị buộc tội bảo vệ quyền và lợi ích của mình thông qua hoạt động bào chữa Theo nguyên tắc suy đoán vô tội, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tố tụng, trong khi người bị buộc tội có quyền chứng minh mình vô tội mà không bị bắt buộc Điều này khẳng định quyền của người bị buộc tội trong việc chứng minh sự vô tội, tạo cơ sở cho việc áp dụng nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa.
Pháp luật coi người bị buộc tội là vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực Trong thời gian chờ đợi bản án, các quyền con người của họ được bảo đảm, ngoại trừ một số quyền bị hạn chế theo quy định Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa, và không ai có quyền ngăn cản họ thực hiện quyền này.
20 Nguyễn Duy Dũng (2015), Mối quan hệ giữa nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, tạp
Việc tôn trọng nguyên tắc SĐVT là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền bào chữa hiệu quả cho người bị buộc tội Khi quyền bào chữa được thực hiện hoàn hảo, đồng nghĩa với việc nguyên tắc SĐVT cũng được tuân thủ một cách nghiêm ngặt Hai nguyên tắc này không chỉ hỗ trợ mà còn bổ sung cho nhau trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ của TTHS.
1.2.4 Mối quan hệ với nguyên tắc trách nhiệm của các cơ quan, người tiến hành tố tụng
Trong cơ quan TTHS, Cơ quan Điều tra và Viện kiểm sát giữ vai trò trung tâm, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cá nhân Để đảm bảo hoạt động của các cơ quan này tuân thủ pháp luật, các nhà làm luật đã thiết lập nguyên tắc trách nhiệm cho các cơ quan và người thực thi công vụ, nhằm hướng dẫn họ thực hiện đúng nghĩa vụ và trách nhiệm trong quá trình thực thi tố tụng.
Nguyên tắc trách nhiệm của các cơ quan và người tiến hành tố tụng yêu cầu họ phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật và chịu trách nhiệm về hành vi, quyết định của mình Để nguyên tắc suy đoán vô tội được thực hiện triệt để, sự công chính và khách quan của những người có thẩm quyền là điều kiện quan trọng Cơ quan tố tụng không được coi người bị buộc tội là có tội cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật và không được cản trở quyền bào chữa của họ Vi phạm những quy định này sẽ dẫn đến trách nhiệm pháp lý cho cơ quan tố tụng, đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội được thực thi trong thực tế.
21 Điều 17 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Theo nguyên tắc SĐVT, người bị buộc tội chỉ bị hạn chế một số quyền nhất định khi áp dụng các biện pháp ngăn chặn như bắt, tạm giam, tạm giữ, trong khi các quyền con người khác vẫn được tôn trọng Không ai có quyền xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội Nếu cơ quan THTT vượt quá giới hạn pháp luật trong quá trình áp dụng biện pháp ngăn chặn hay trong bất kỳ giai đoạn nào của TTHS, họ sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật Đây là nội dung quan trọng của nguyên tắc trách nhiệm của cơ quan, người THTT.
Nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia
1.3.1 Nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật quốc tế
Tư tưởng về SĐVT xuất hiện từ thời kỳ Lã Mã cổ đại, với thuật ngữ
“Praesumptio boni viri” là nguyên tắc pháp lý cho rằng người tham gia tố tụng được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh họ có tội Nguyên tắc này chỉ được áp dụng trong lĩnh vực tố tụng dân sự trong thời kỳ này và là nền tảng cho nguyên tắc SĐVT (presumption of innocence).
Nguyên tắc SĐVT thể hiện tư tưởng tiến bộ và dân chủ, nhằm bảo vệ quyền lợi của mọi công dân, đặc biệt là người bị cáo buộc tội Trong các Nhà nước chiếm hữu nô lệ, nơi nô lệ bị coi là hàng hóa và không có quyền pháp lý, nguyên tắc này hoàn toàn không được thừa nhận Tương tự, trong Nhà nước phong kiến, nơi quyền lực tập trung vào một cá nhân - Nhà vua, nguyên tắc SĐVT cũng bị cấm Cả hai thể chế này đều áp dụng "nguyên tắc suy đoán có tội", dẫn đến việc người bị buộc tội luôn bị coi là có tội cho đến khi được chứng minh vô tội, và việc sử dụng tra tấn, nhục hình được xem là hợp pháp.
Khi Nhà nước tư sản hình thành, “học thuyết phân quyền” đã được phát triển, dẫn đến việc nguyên tắc SĐVT được nghiên cứu và công nhận trong pháp luật TTHS của các quốc gia Học thuyết này phân chia quyền lực Nhà nước thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp Trong đó, nhánh tư pháp, đại diện là Tòa án, là cơ quan duy nhất có thẩm quyền xét xử và đưa ra phán quyết về tội trạng của một cá nhân.
Lần đầu tiên trong lịch sử, Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp năm
Năm 1789, nguyên tắc suy đoán vô tội (SĐVT) được ghi nhận là một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật tố tụng hình sự (TTHS) thông qua Điều 9, nhấn mạnh rằng "mọi người đều được coi là vô tội cho đến khi bị tuyên bố phạm tội" và quy định rằng "mọi sự cưỡng bức vượt quá mức cần thiết cho việc bắt giữ đều bị pháp luật xử lý nghiêm khắc" Tuyên ngôn này không chỉ là nền tảng cho sự phát triển của nguyên tắc SĐVT trong hệ thống pháp luật TTHS quốc tế mà còn là cơ sở để các quốc gia xây dựng và hoàn thiện các quy định pháp luật cụ thể hóa nguyên tắc này trong hệ thống pháp luật quốc gia.
Nguyên tắc "người vô tội cho đến khi được chứng minh có tội" được khẳng định trong Điều 11 Tuyên ngôn nhân quyền của Liên Hợp Quốc năm 1948 và tiếp tục được nhấn mạnh tại khoản 2 Điều 14 Công ước về các quyền dân sự, chính trị của Liên Hợp Quốc năm 1966 Theo đó, người bị buộc tội hình sự có quyền được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng pháp lý chứng minh ngược lại Nguyên tắc này cũng được ghi nhận trong các văn kiện quốc tế khác như khoản 2 Điều 6 Công ước Châu Âu năm 1950 và khoản 1 Điều 15 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966.
Theo nguyên tắc SĐVT, không ai bị coi là phạm tội nếu hành vi của họ không cấu thành tội phạm theo pháp luật quốc gia hoặc quốc tế tại thời điểm thực hiện Chỉ có Tòa án mới có thẩm quyền kết luận một người có tội hay không, và cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật, người bị buộc tội không thể bị đối xử như một người có tội Việc xác định tội trạng ảnh hưởng lớn đến quyền chính trị và quyền công dân của người bị buộc tội, do đó, các cơ quan và cá nhân phải tôn trọng quyền con người và quyền công dân của họ, đảm bảo hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.
Điều 5 của Tuyên ngôn thế giới về Quyền con người năm 1948 khẳng định rằng không ai có quyền bị tra tấn hoặc chịu đựng những đối xử tàn ác, vô nhân đạo, làm tổn hại đến nhân phẩm Điều này được củng cố bởi Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền con người và sự tôn trọng đối với nhân phẩm của mỗi cá nhân.
Năm 1966 quy định rằng "Không ai có thể tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt một cách tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm", nhấn mạnh rằng các cơ quan có thẩm quyền trong quá trình tố tụng hình sự (TTHS) phải thực hiện nhiệm vụ của mình theo quy định của pháp luật, không được phép sử dụng các biện pháp tra tấn, bức cung hay nhục hình đối với người bị buộc tội Mặc dù người bị buộc tội có thể bị hạn chế một số quyền trong quá trình điều tra, nhưng điều này không có nghĩa là họ có thể bị coi là có tội khi chưa có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật Quyền con người và quyền công dân là giá trị tối cao mà pháp luật TTHS bảo vệ, do đó, việc sử dụng tra tấn hay nhục hình là hoàn toàn không được phép Hơn nữa, kết luận dựa trên kết quả của các hình thức tra tấn không đảm bảo tính công bằng và hợp pháp, dẫn đến bản án khó có thể đảm bảo tính khách quan và toàn diện, dễ gây oan sai và bỏ lọt tội phạm, không đạt được mục đích xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.
Các quy định trong các văn kiện quốc tế khẳng định con người và quyền con người là giá trị tối thượng cần được bảo vệ trong tố tụng hình sự (TTHS) TTHS là lĩnh vực nhạy cảm, dễ xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, vì vậy nguyên tắc suy đoán vô tội (SĐVT) đóng vai trò là cơ sở pháp lý quan trọng, đảm bảo TTHS được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật Nguyên tắc SĐVT cần được coi trọng để bảo vệ quyền lợi của con người trong quá trình tố tụng.
Nguyên tắc SĐVT (quyền được SĐVT) trong TTHS được coi là "kinh điển nhất" và là biểu tượng cho "phẩm giá của văn minh nhân loại" Việc pháp luật ghi nhận nguyên tắc này không chỉ đảm bảo quyền con người, quyền công dân mà còn đóng vai trò là lá chắn vững chắc, giúp phòng ngừa và ngăn chặn các vi phạm từ phía các cơ quan tố tụng.
1.3.2 Nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự của một số quốc gia
Việc tuân thủ và nội luật hóa các nguyên tắc SĐVT của pháp luật quốc tế là trách nhiệm bắt buộc của mọi quốc gia tham gia vào các Điều ước quốc tế Hiện nay, hầu hết các quốc gia đều công nhận các nguyên tắc này, tuy nhiên, mức độ thể hiện nội dung có sự khác biệt rõ rệt.
* Nguyên tắc suy đoán vô tội theo pháp luật tố tụng hình sự Liên bang Nga
Suy đoán vô tội là nguyên tắc hiến định quan trọng trong pháp luật tố tụng hình sự của Liên bang Nga, được ghi nhận trong Hiến pháp Liên bang Nga Nguyên tắc này đảm bảo rằng mọi cá nhân đều được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh điều ngược lại.
1993, cụ thể Điều 49 Hiến pháp Liên bang Nga năm 1993 quy định:
Người bị buộc tội vẫn được coi là vô tội cho đến khi tội lỗi được chứng minh theo quy trình pháp lý do luật liên bang quy định và được xác nhận bởi một bản án có hiệu lực.
2 Người bị buộc tội không có nghĩa vụ phải chứng minh tội của mình.
3 Các tình tiết gây nghi ngờ được giải thích có lợi cho người bị buộc tội”.
Nguyên tắc suy đoán vô tội là một trong những yếu tố quan trọng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, được trình bày chi tiết trong luận văn Thạc sĩ của Lâm Anh Tuấn (2016) tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội Nguyên tắc này đảm bảo rằng mọi cá nhân bị cáo buộc đều được coi là vô tội cho đến khi có chứng cứ rõ ràng chứng minh ngược lại, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân trong quá trình tố tụng.
Nguyên tắc SĐVT được ghi nhận chi tiết trong Hiến pháp năm 1993 của Liên bang Nga, thể hiện vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật tố tụng Quy định này đã tạo cơ sở và định hướng cho Bộ luật Tố tụng Hình sự Liên bang Nga quy định cụ thể nội dung của nguyên tắc SĐVT trong các điều luật.
BLTTHS Liên bang Nga năm 2001 đã có những quy định cụ thể hóa nội dung nguyên tắc SĐVT theo định hướng Hiến pháp Liên bang Nga năm 1993 như sau:
BLTTHS Liên bang Nga năm 2001 đã có một điều khoản mang tên “Suy đoán vô tội”, cụ thể là Điều 14 Điều này quy định:
Lược sử hình thành và phát triển của nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật Việt Nam
Nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam về nguyên tắc SĐVT từ năm 1945 đến trước khi ban hành Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 có thể chia thành hai giai đoạn chính: Giai đoạn đầu tiên là từ năm 1945 đến trước khi ban hành BLTTHS năm 1988, và giai đoạn thứ hai là từ năm 1988 đến trước khi ban hành BLTTHS năm 2015.
1.4.1 Các quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến nguyên tắc suy đoán vô tội từ năm 1945 đến trước khi ban hành BLTTHS năm 1988
Sau Cách mạng Tháng 8, để bảo vệ thành quả cách mạng và quyền lợi hợp pháp của người dân, Nhà nước ta đã tích cực thực hiện các hoạt động lập pháp và tư pháp hình sự dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh Trong giai đoạn này, nhiều văn bản pháp luật quan trọng đã được ban hành.
Sắc lệnh số 21/SL ngày 14/02/1946 về Tổ chức Tòa án quân sự khẳng định ba nhiệm vụ cơ bản của TTHS và mở rộng quyền bào chữa Điều 5 của Sắc lệnh quy định rõ rằng bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, điều này mặc dù nguyên tắc SĐVT chưa được chính thức ghi nhận trong pháp luật hình sự Việt Nam Quyền bào chữa là hoạt động thiết yếu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời đảm bảo sự công bằng và khách quan trong quá trình tố tụng Điều này cho thấy, mặc dù nguyên tắc SĐVT chưa được công nhận đầy đủ, nhưng tinh thần và nội dung của nguyên tắc này đã bắt đầu xuất hiện trong các văn bản pháp luật hình sự đầu tiên.
Sắc lệnh số 40/SL ngày 29/3/1946 khẳng định quyền bảo vệ tự do cá nhân, đặc biệt là Điều 17 cấm mọi hình thức tra tấn để lấy cung Quyền con người và quyền công dân là giá trị tối cao mà pháp luật TTHS bảo vệ, không ai có quyền xâm phạm quyền lợi của công dân, kể cả khi họ bị cáo buộc tội phạm Lời khai thu được từ hành vi tra tấn, bức cung sẽ không đảm bảo tính khách quan và không được coi là chứng cứ hợp pháp Tất cả hành vi bạo lực nhằm ép cung đều vi phạm pháp luật và sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định hiện hành.
* Hiến pháp năm 1946 - Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Sau khi Cách mạng tháng Tám thành công, vào ngày 02/09/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Bản Tuyên ngôn độc lập, đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Vào ngày 03/9/1945, trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ lâm thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một bản Hiến pháp dân chủ, thể hiện quyết tâm của chính phủ trong việc đảm bảo quyền lợi và tự do cho nhân dân.
Trước đây, Tòa án đã chịu sự cai trị của chế độ quân chủ chuyên chế và sau đó là chế độ thực dân, dẫn đến việc không có Hiến pháp cho đất nước Nhân dân không được hưởng quyền tự do dân chủ, vì vậy Tòa án cần phải có một Hiến pháp dân chủ để đảm bảo quyền lợi và tự do cho công dân.
Hiến pháp năm 1946 khẳng định các quyền cơ bản của công dân, đặc biệt là Điều 11, quy định rằng "Tư pháp chưa quyết định thì không được bắt bớ và giam cầm công dân Việt Nam" Các cơ quan có thẩm quyền chỉ được thực hiện bắt bớ, giam cầm khi có đủ căn cứ, chứng cứ Người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật, do đó, quyền lợi của họ phải được tôn trọng và bảo vệ Điều này cho thấy, mặc dù Hiến pháp năm 1946 chưa nêu rõ nguyên tắc suy đoán vô tội, nhưng tinh thần chung của Hiến pháp đã ghi nhận nội dung này.
Thông tư số 2225 - HCTP ngày 24/10/1956 của Bộ Tư pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền bào chữa trong hệ thống tư pháp dân chủ nhân dân, coi đây là một yếu tố thiết yếu trong tố tụng, giúp đảm bảo công bằng và khách quan trong quá trình xét xử Quyền bào chữa không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội mà còn đảm bảo tính chính xác và hợp lý của bản án Trong quá trình xác định sự thật vụ án, các cơ quan và người tiến hành tố tụng thường đóng vai trò buộc tội, do đó, người bị buộc tội cần phải sử dụng đầy đủ quyền bào chữa của mình để bảo vệ quyền lợi của bản thân Việc không cho phép người bị buộc tội thực hiện quyền bào chữa sẽ vi phạm nguyên tắc "không ai bị coi là có tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật".
Việc thừa nhận nguyên tắc SĐVT trong pháp luật TTHS đánh dấu bước tiến quan trọng của Nhà nước ta, cho thấy sự công nhận nguyên tắc này như một trong những nguyên tắc cơ bản Mặc dù chỉ mới được ghi nhận trong Thông tư, nhưng đây là một bước tiến lớn trong kỹ thuật lập pháp TTHS, góp phần tôn trọng và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội.
Hiến pháp năm 1959 thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của công dân Mặc dù chưa chính thức ghi nhận nguyên tắc SĐVT, nhưng một số điều khoản trong Hiến pháp đã phản ánh nguyên tắc này, như Điều 27 quy định rằng “không ai có thể bị bắt nếu không có sự quyết định của Tòa án nhân dân hoặc sự phê chuẩn của Viện kiểm sát nhân dân”, và Điều 97 xác định các cơ quan xét xử của nước Việt Nam dân chủ cộng hoà, bao gồm Tòa án nhân dân tối cao và các Tòa án địa phương.
Hiến pháp năm 1946 khẳng định rằng Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền xét xử và tuyên bố một người có tội hay không Việc bắt giữ người mà không có sự cho phép của Tòa án hoặc Viện kiểm sát sẽ bị coi là trái pháp luật Quy định này thể hiện nguyên tắc suy đoán vô tội, nghĩa là người bị buộc tội được xem là vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực Do đó, mọi hành động xâm phạm quyền cơ bản của người bị buộc tội đều cần có sự đồng ý của Tòa án hoặc Viện kiểm sát.
Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 1960 quy định rằng bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư và người đại diện hợp pháp bào chữa cho mình, đồng thời Tòa án cũng có thể chỉ định người bào chữa khi cần thiết (Điều 7) Việc bào chữa là hoạt động thiết yếu trong quá trình tố tụng hình sự, nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội và đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội được tuân thủ Sự mở rộng quyền bào chữa trong luật đã giúp người bị buộc tội bảo vệ quyền lợi tốt hơn và tạo điều kiện cho nguyên tắc suy đoán vô tội được áp dụng hiệu quả trong thực tiễn xét xử.
Hiến pháp năm 1980, được Quốc hội khóa VI thông qua vào ngày 18/12/1980, không quy định nguyên tắc SĐVT nhưng thể hiện tư tưởng tôn trọng và bảo vệ quyền con người qua các quy định như quyền bình đẳng trước pháp luật (Điều 55) và quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 69) Mặc dù các bản Hiến pháp năm 1946, 1959 và 1980 chưa chính thức ghi nhận nguyên tắc SĐVT, nhưng pháp luật TTHS Việt Nam thời kỳ này vẫn tiến bộ và dân chủ, xây dựng trên tinh thần của nguyên tắc này Các văn bản pháp luật khác trong thời kỳ này, như Sắc lệnh số 40/SL ngày 29/3/1946 và Thông tư số 2225/HCTP ngày 24/10/1956, đã ghi nhận nguyên tắc SĐVT một cách rõ ràng.
1.4.2 Các quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến nguyên tắc suy đoán vô tội từ năm 1988 đến trước khi ban hành BLTTHS năm 2015
Năm 1982, Việt Nam gia nhập Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị năm 1966, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật Sự kiện này không chỉ thể hiện cam kết của Việt Nam đối với các nguyên tắc nhân quyền mà còn tạo cơ hội để phát triển những tư tưởng tiến bộ đã được xây dựng trước đó Việc áp dụng các quy định của Công ước sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi quyền dân sự và chính trị tại Việt Nam.
* BLTTHS năm 1988 - BLTTHS đầu tiên của nước ta.