CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN
Cơ sở lý luận
2.1.1 Khái niệm về sinh kế và hoạt động sinh kế
2.1.1.1 Khái niệm về sinh kế Ý tưởng về sinh kế đã có từ tác phẩm của Robert Chambers vào giữa những năm 80 (sau đó được phát triển hơn nữa bởi Chamber, Conway và những người khác vào đầu những năm 1990) Từ đó một số cơ quan phát triển đã tiếp nhận khái niệm sinh kế và cố gắng đưa vào thực hiện
Sinh kế của một hộ gia đình hay cộng đồng, còn được gọi là kế sinh nhai, đề cập đến các phương pháp kiếm sống và duy trì cuộc sống của họ.
Theo Chamber và Conway (1992), sinh kế bao gồm ba yếu tố chính: khả năng (capacity), tài sản (assets) - bao gồm các nguồn dự trữ, tài nguyên, và quyền được bảo vệ và tiếp cận - cùng với các hoạt động cần thiết để duy trì một cách kiếm sống hiệu quả.
Theo Ellis, sinh kế bao gồm các tài sản như tài sản tự nhiên, phương tiện vật chất, con người, tài chính và vốn xã hội, cùng với các hoạt động và khả năng tiếp cận những tài sản này thông qua các thể chế và mối quan hệ xã hội Tất cả những yếu tố này cùng nhau xác định chất lượng cuộc sống của cá nhân hoặc hộ gia đình.
Theo DFID, sinh kế được định nghĩa là việc sử dụng các nguồn lực để thực hiện các hoạt động sống, bao gồm kỹ năng và khả năng cá nhân (vốn con người), đất đai, tiết kiệm và trang thiết bị (vốn tự nhiên, tài chính và vật chất), cũng như sự hỗ trợ từ các nhóm chính thức và mạng lưới không chính thức (vốn xã hội).
2.1.1.2 Khái niệm hoạt động sinh kế
Hoạt động sinh kế là các hoạt động cụ thể do con người làm chủ thể
Và hoạt động đó được tiến hành trong cuộc sống hằng ngày để tạo thu nhập nhằm thỏa mãn nhu cầu sống của họ [1]
Thông thường, đối với một cộng đồng thì luôn luôn tồn tại hai hoạt động sinh kế sau:
- Hoạt động nông nghiệp gồm: Trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, thuỷ sản
Hoạt động phi nông nghiệp bao gồm buôn bán, dịch vụ, làm thuê và xay xát, trong khi hoạt động sinh kế của nông hộ chủ yếu tập trung vào trồng trọt (như lúa, ngô, sắn, khoai) và chăn nuôi (bao gồm trâu, bò, lợn, gà).
Yếu tố bền vững được định nghĩa là khả năng tiếp tục tồn tại trong tương lai, đồng thời có khả năng đối phó và phục hồi sau các áp lực mà không làm tổn hại đến các nguồn lực thiết yếu Những nguồn lực này có thể là tự nhiên, xã hội, kinh tế hoặc thể chế Chính vì vậy, tính bền vững thường được phân tích qua bốn khía cạnh chính: bền vững kinh tế, môi trường, thể chế và xã hội (IDS, 2004).
Bền vững không đồng nghĩa với việc không có sự thay đổi, mà là khả năng thích nghi theo thời gian Tính bền vững là nguyên tắc cốt lõi của phương pháp sinh kế bền vững.
Một sinh kế bền vững phát huy tiềm năng con người, giúp họ sản xuất và duy trì phương tiện kiếm sống Để đạt được điều này, sinh kế cần có khả năng đối phó và vượt qua các áp lực cũng như những thay đổi bất ngờ trong cuộc sống.
Sinh kế bền vững không chỉ tránh gây hại cho môi trường mà còn đảm bảo lợi ích cho các sinh kế hiện tại và tương lai Nó cần khuyến khích sự hòa hợp giữa các yếu tố sinh thái và xã hội, góp phần tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả (Scoones, 1998) [1].
Sinh kế bền vững cần tuân thủ các nguyên tắc như: lấy con người làm trung tâm, dễ tiếp cận, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, phát huy sức mạnh của con người, ứng phó với những yếu tố dễ bị tổn thương, thực hiện một cách tổng thể ở nhiều cấp độ, duy trì mối quan hệ hợp tác với các đối tác và đảm bảo tính bền vững cũng như năng động trong phát triển.
Hình 2.1 Khung sinh kế bền vững
Khung sinh kế bền vững là tập hợp các yếu tố chính tác động đến sinh kế của con người và mối quan hệ giữa chúng Công cụ này giúp lập kế hoạch cho các hoạt động phát triển mới và đánh giá sự đóng góp của các hoạt động hiện tại vào tính bền vững của sinh kế.
- Cung cấp bảng liệt kê những vấn đề quan trọng nhất và phác họa mối liên hệ giữa những thành phần này
- Tập trung sự chú ý vào các tác động và các quy trình quan trọng
- Nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa các nhân tố khác nhau, làm ảnh hưởng đến sinh kế
Các thành phần của khung sinh kế bền vững bao gồm: a ) Hoàn cảnh dễ bị tổn thương
Hoàn cảnh dễ bị tổn thương của con người bao gồm các yếu tố môi trường sống bên ngoài, ảnh hưởng đến sinh kế và tài sản Những xu hướng chủ yếu, cú sốc và tính thời vụ tác động mạnh mẽ đến khả năng duy trì sinh kế, khiến tài sản trở nên hạn chế và khó kiểm soát.
Các xu hướng hiện nay bao gồm sự thay đổi trong dân số, quản lý tài nguyên và xung đột, cũng như các xu hướng liên quan đến sinh kế ở cả cấp quốc gia và quốc tế Ngoài ra, những xu hướng cai trị, bao gồm chính sách và công nghệ, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai.
Cú sốc: Cú sốc về sức khỏe con người, thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh cây trồng vật nuôi
Tính thời vụ ảnh hưởng đến giá cả, sản xuất, sức khỏe và cơ hội việc làm, tạo ra những nhân tố cấu thành hoàn cảnh dễ bị tổn thương Những yếu tố này có tác động trực tiếp đến tình trạng tài sản và lựa chọn của con người, mở ra cơ hội cho họ theo đuổi kết quả sinh kế tích cực Tài sản sinh kế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng ứng phó với những biến động này.
Tiếp cận sinh kế thì cần tập trung trước hết và đầu tiên với con người
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Tình hình phát triển sinh kế hộ nông dân ở các nước trên thế giới
Thực tiễn cho thấy, quá trình xây dựng và phát triển sinh kế nông hộ của các nước đã có nhiều kinh nghiệm để chúng ta học tập
Thái Lan, một quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á, đã triển khai nhiều chính sách nhằm hiện đại hóa và phát triển nền khoa học kỹ thuật từ những năm 1950 đến 1980, đặc biệt chú trọng vào việc cải thiện sinh kế cho các vùng núi.
+ Thứ nhất: Xây dựng nhiều cơ sở hạ tầng ở nông thôn Mạng lưới đường bộ bổ sung cho mạng lưới đường sắt, phá thế cô lập
Các vùng ở xa (Bắc, Đông bắc, Nam…), đầu tư xây dựng đập nước ở các vùng
Vào thứ hai, chính sách mở rộng diện tích canh tác và đa dạng hóa sản phẩm sẽ được triển khai, bao gồm việc trồng cao su tại vùng đồi phía Nam và phát triển các loại cây như ngô, mía, bông, sắn, cùng cây lấy sợi ở khu vực núi phía Đông Bắc.
+ Thứ ba: Đẩy mạnh công nghiệp hóa chế biến nông sản để xuất khẩu như: Ngô, sắn… sang các thị trường Châu Âu và Nhật Bản
Vào thứ tư, chính sách đầu tư nước ngoài và thay thế nhập khẩu trong ngành công nghiệp nhẹ được triển khai, đồng thời nhà nước hỗ trợ tài chính cho nông dân thông qua việc cho vay lãi suất thấp, ứng trước tiền và cam kết mua sản phẩm với giá trị định trước Những chính sách này đã thúc đẩy sự phát triển sản xuất hàng hóa tại vùng núi Thái Lan, với khoảng 95% sản lượng cao su và hơn 4 triệu tấn dầu cọ do nông dân sản xuất hàng năm Tuy nhiên, quá trình thực hiện cũng bộc lộ nhiều vấn đề, như mất cân bằng sinh thái do nông nghiệp gây kiệt đất, cùng với sự mất cân đối kinh tế giữa các vùng và xu hướng nông dân rời bỏ nông thôn ra thành phố ngày càng gia tăng.
Trung Quốc đã đạt được những thành tựu đáng kể trong phát triển nông nghiệp nông thôn nhờ vào chính sách đầu tư hiệu quả Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng nhanh chóng Đặc biệt, việc điều chỉnh chính sách đầu tư và tăng cường vốn đầu tư trực tiếp cho nông nghiệp đã tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển, bao gồm xây dựng công trình thủy lợi, mở rộng sản xuất lương thực, phát triển hạ tầng nông thôn, và nghiên cứu ứng dụng cây trồng, vật nuôi, đặc biệt là lúa, ngô, và bông.
Malaysia hướng tới việc phát triển nền nông nghiệp hiện đại với mục tiêu sản xuất hàng hóa có giá trị cao Chính sách nông nghiệp của Malaysia tập trung vào khuyến nông và tín dụng, đồng thời chính phủ cũng chú trọng vào việc tìm kiếm thị trường xuất khẩu nông sản Nhờ những nỗ lực này, kinh tế nông hộ của người dân Malaysia đã có sự cải thiện, mang lại thu nhập cao và ổn định hơn trong những năm gần đây.
2.2.2 Tình hình nghiên cứu hoạt động sinh kế của Việt Nam
Sinh kế là một vấn đề được quan tâm rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay khi người nông dân đang phải đối mặt với nhiều thách thức như công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tác động từ các khu công nghiệp, sự chênh lệch giàu nghèo, hội nhập kinh tế và biến đổi khí hậu.
Nhiều nghiên cứu khoa học đã phân tích hoạt động sinh kế của người dân, đặc biệt là đời sống của cư dân nghèo, với những tác giả như Doward, F.Eliss, và Morison Các nghiên cứu này chỉ ra rằng khái niệm sinh kế bao gồm nhiều yếu tố ảnh hưởng đến đời sống cá nhân và hộ gia đình Hiện nay, đề tài về sinh kế và xây dựng mô hình sinh kế bền vững ngày càng phong phú, nhưng vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp, như cách lựa chọn sinh kế bền vững và nguyên nhân dẫn đến đói nghèo.
Trong giới hạn đề tài cho phép, tôi xin tổng quan một số công trình nghiên cứu thu thập được liên quan đến đề tài:
Nghiên cứu về sinh kế của các hộ dân tái định cư ở vùng bán ngập huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện sinh kế cho những hộ dân di chuyển do công trình thủy điện Sơn La Qua phân tích, bài viết đưa ra các biện pháp nhằm ổn định sản xuất và nâng cao đời sống của các hộ dân tại khu vực mới.
Nghiên cứu tại Đakrong - Quảng Trị của Đại học Nông Lâm Huế tập trung vào đặc điểm văn hóa kiến thức bản địa và mối liên hệ với chiến lược sinh kế của đồng bào dân tộc thiểu số Đề tài chỉ ra những ưu điểm và hạn chế trong việc áp dụng kiến thức bản địa vào các hoạt động sinh kế, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược sinh kế bền vững Mục tiêu là giúp người dân tự phát triển và cải thiện chiến lược sinh kế cho bản thân và gia đình, đảm bảo điều kiện sống hiện tại và hướng tới sự phát triển vững chắc trong tương lai.
- Nghiên cứu phát triển nông thôn bền vững tại xã Phong Mỹ, miền trung Việt Nam của trường Đại Học Khoa học & đời sống Praha - Czech
Nghiên cứu này tại xã Phong Mỹ, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên - Huế, tập trung vào phát triển nông thôn và bảo tồn đa dạng sinh học Đề tài phân tích phương thức sinh kế của người dân, các nguồn vốn con người và tự nhiên, cùng khả năng sử dụng đất và tài nguyên như nước và rừng, ảnh hưởng đến hoạt động sinh kế Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về cuộc sống người dân thông qua các chỉ số thu nhập, cơ cấu chi tiêu, tình hình giáo dục - y tế và tình hình kinh tế - xã hội tại địa phương.
- Đánh giá hoạt động sinh kế của người dân miền núi thôn 1 - 5, Cẩm
Đề tài nghiên cứu của Đại học Nông Lâm Huế tại Sơn, Anh Sơn, Nghệ An phân tích các hoạt động sinh kế của người dân miền núi Nghiên cứu này nhằm xem xét và rút ra các phương thức cũng như tập quán trong lao động sản xuất của cư dân, từ đó tìm kiếm những giải pháp khả thi cho chiến lược sinh kế bền vững, phù hợp với điều kiện địa phương.
Đề tài "Nghiên cứu Phát triển nông thôn bền vững ở Việt Nam" (VS/RDE/01) của Trường Đại học Nông Lâm Huế tập trung vào việc xây dựng mạng lưới hợp tác giữa các viện và trường nhằm chia sẻ thông tin và kinh nghiệm trong lĩnh vực phát triển nông thôn Sự liên kết này không chỉ trong nước mà còn mở rộng ra khu vực và toàn cầu, tạo nền tảng cho phương pháp tiếp cận hệ thống đa ngành, từ đó nâng cao năng lực nghiên cứu và đào tạo tại các cơ sở giáo dục và viện nghiên cứu ở Việt Nam Đề tài cũng hướng tới việc áp dụng những kinh nghiệm nghiên cứu đa ngành, kết hợp giữa khoa học tự nhiên và xã hội, nhằm hiểu rõ hơn về hệ thống nông thôn bền vững Đồng thời, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích sinh kế và tư duy hệ thống, cũng như tính liên tục trong nghiên cứu chính sách và thực thi chính sách phát triển nông thôn.
Các công trình nghiên cứu về sinh kế tại Việt Nam đã góp phần nâng cao năng lực và thay đổi nhận thức của người dân trong phát triển kinh tế hộ gia đình Những nghiên cứu này bắt đầu từ việc phân tích hiện trạng sinh kế, từ đó đề xuất các can thiệp và giải pháp nhằm phát triển sinh kế bền vững Mục tiêu là cải thiện và nâng cao giá trị sản xuất tại địa phương, giúp người dân ổn định cuộc sống.
2.2.3 Những vấn đề liên quan tới hoạt động sinh kế của người dân xã Phú Cường, huyện Đại Từ
Trong những năm qua, Đảng bộ xã Phú Cường đã lãnh đạo và phát huy truyền thống cách mạng xã ATK, nhờ sự quan tâm và hỗ trợ từ các cấp, các ngành Hệ thống chính trị và nhân dân đã đồng lòng phát huy nội lực, hoàn thành các mục tiêu kinh tế - xã hội và phát triển kết cấu hạ tầng Các lĩnh vực văn hóa - xã hội, chất lượng giáo dục, chăm sóc sức khỏe, quốc phòng an ninh, cũng như đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân ngày càng được cải thiện và nâng cao.
Mặc dù xã có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế như chưa khai thác hết lợi thế, đời sống vật chất và tinh thần của người dân còn khó khăn, sản xuất nông nghiệp manh mún, chưa hình thành vùng sản xuất hàng hóa tập trung, chuyển dịch cơ cấu kinh tế chậm và công tác quy hoạch chưa được chú trọng Là một xã vùng cao, người dân chủ yếu phụ thuộc vào hoạt động nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi và lâm nghiệp, trong khi các hoạt động phi nông nghiệp còn hạn chế.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nội dung nghiên cứu
- Sơ lược về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu
- Phân tích thực trạng hoạt động sinh kế của người dân
- Nghiên cứu cơ cấu thu nhập từ các hoạt động sinh kế
- Đề xuất các giải pháp phát triển sinh kế, thúc đẩy sản xuất nông nghiệp cho cộng đồng địa phương.
Phương pháp nghiên cứu
3.3.1 Các câu hỏi nghiên cứu của đề tài
- Các hoạt động sinh kế của người dân bao gồm những hoạt động gì?
- Hiệu quả của các hoạt động sinh kế mang lại cho người dân?
- Thu nhập chủ yếu của người dân từ các hoạt động sinh kế như thế nào?
- Những khó khăn người dân gặp phải trong hoạt động sinh kế?
- Những giải pháp chủ yếu nào nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sinh kế tại địa phương?
3.3.2.1 Phương chọn mẫu điều tra
Phân vùng và chọn điểm nghiên cứu
Sinh kế của hộ nông dân chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố tự nhiên như đất đai, vị trí địa lý và khí hậu, cũng như các điều kiện kinh tế xã hội như quy mô sản xuất, thị trường và cơ sở hạ tầng Sự khác biệt này dẫn đến sự đa dạng trong các hoạt động sinh kế giữa các xóm và thậm chí trong cùng một vùng, các hộ nông dân cũng có những phương thức sinh kế khác nhau.
Lựa chọn địa điểm nghiên cứu
Dựa vào đặc điểm sinh sống của các xóm trong xã, tôi đã chọn 3 xóm đại diện để tiến hành điều tra và nghiên cứu Trong tổng số 10 xóm, 3 xóm được lựa chọn là những mẫu tiêu biểu nhất.
Na Quýt, Na Mấn và Khuôn Thông là ba xóm có đông dân tộc thiểu số sinh sống, với tỷ lệ hộ nghèo cao và tập quán canh tác lạc hậu Ba xóm này nằm xa trung tâm xã, dẫn đến cơ sở hạ tầng còn yếu kém.
Sau khi khảo sát em thấy có 3 xóm: Na Quýt, Na Mấn, Khuôn Thông là
Để tiến hành điều tra, tôi đã chọn 3 xóm đại diện với các đặc trưng riêng biệt dựa trên điều kiện tự nhiên và kinh tế Tôi đã thực hiện khảo sát 60 hộ gia đình, mỗi xóm chọn 20 hộ để phỏng vấn Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản được áp dụng, với việc lập danh sách tất cả các hộ và chọn ngẫu nhiên 20 hộ từ mỗi xóm nhằm đảm bảo tính công bằng trong quá trình điều tra Cuối cùng, tôi đã thực hiện phỏng vấn bằng bảng hỏi đã được chuẩn bị sẵn.
3.3.2.2 Phương pháp thu thập số liệu
Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp là cách tiếp cận sử dụng các thông tin đã có sẵn từ nhiều nguồn khác nhau Các số liệu và tài liệu được thu thập từ UBND xã Phú Cường, thư viện trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên, cũng như từ các trang mạng trên Internet thông qua công cụ tìm kiếm Google Những nguồn tài liệu này cung cấp giá trị quan trọng cho việc xây dựng tổng quan và thông tin cơ bản liên quan đến điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tình hình sản xuất nông nghiệp của địa phương.
- Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp
Phương pháp thu thập thông tin này liên quan đến việc khai thác dữ liệu chưa từng được công bố trong bất kỳ tài liệu nào Người nghiên cứu sẽ tiếp xúc trực tiếp với đối tượng để thu thập thông tin và số liệu cần thiết thông qua nhiều phương pháp khác nhau.
Phương pháp điều tra phỏng vấn bằng bảng hỏi là một công cụ quan trọng để thu thập thông tin từ nông hộ, được thực hiện thông qua một phiếu điều tra đã được chuẩn bị sẵn, liên quan đến các đề tài cụ thể Bảng hỏi bao gồm nhiều phần khác nhau, từ thông tin cơ bản của chủ hộ, an ninh lương thực, sinh kế và thu nhập nông hộ, cho đến tác động của cây nông nghiệp chính và chăn nuôi trong hộ gia đình Số liệu thu thập được còn dựa trên một cuộc trao đổi cởi mở giữa người phỏng vấn và người được phỏng vấn, nhằm đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin.
Để hoàn thành đề tài này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp quan sát trực tiếp nhằm ghi nhận hành vi của nông dân và giải thích các kết quả đánh giá liên quan đến nghiên cứu.
- Phương pháp phân tích SWOT
Phương pháp phân tích SWOT là công cụ hữu ích giúp đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong cộng đồng Phân tích này cho phép xác định những thuận lợi và bất lợi bằng cách xem xét các yếu tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng đến kinh tế hộ nông dân Nó đặc biệt hiệu quả trong việc nghiên cứu các yếu tố định tính mà phương pháp định lượng không thể giải thích, từ đó đề xuất những giải pháp phát triển kinh tế cho hộ nông dân tại địa phương.
3.3.2.3 Phương pháp sử lý thông tin số liệu
Xử lý số liệu đã công bố là bước quan trọng trong nghiên cứu, bao gồm việc tổng hợp và đối chiếu các thông tin có sẵn để lựa chọn những dữ liệu phù hợp với mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
- Xử lý số liệu điều tra: Toàn bộ số liệu được xử lý trên máy tính.
Hệ thống các chỉ số
+ Tổng diện tích đất tự nhiên
+ Diện tích đất canh tác
+ Bình quân đất nông nghiệp/ hộ
+ Bình quân đất nông nghiệp/ xóm
- Tinh hình dân số và lao động
+ Lao động phi nông nghiệp
+ Bình quân lao động/ hộ
+ Chi phí bình quân/ hộ
+ Độ tuổi bình quân/ hộ
- Hệ thống cơ sở hạ tầng
+ Tổng số đường tỉnh, quốc lộ, đường liên thôn, xã
+ Số trường học: mầm non, tiểu học, trung học cơ sở
- Kết quả phát triển sản xuất - kinh doanh
+ Thu nhập từ nông nghiệp
+ Thu nhập từ phi nông nghiệp + Bình quân thu nhập/ người/ năm + Bình quân thu nhập/ hộ/ năm
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên
Xã Phú Cường là một xã miền núi, cách trung tâm huyện Đại Từ 15 km Nằm phía Tây- Tây Bắc, có tổng diện tích tự nhiên là: 1674,91 ha Gồm
10 xóm và 8 dân tộc anh em cùng chung sống Có ranh giới hành chính tiếp giáp cụ thể như sau:
- Phía Bắc giáp: Xã Minh Tiến
- Phía Nam giáp: Xã Phú Thịnh
- Phía Tây giáp: Xã Nam Mao + Xã Yên Lãng
- Phía Đông giáp: Xã Phú Lạc + Xã Đức Lương
Tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 1674,91 ha, trong đó:
- Đất nông nghiệp: 1463,49 ha chiếm 87,38%
- Đất phi nông nghiệp: 200,00 ha chiếm 11,94%
- Đất chưa sử dụng: 11,42 ha chiếm 0,68%
Bảng 4.1 Tình hình sử dụng đất đai của xã Phú Cường năm 2016
Loại đất Diện tích (ha) Cơ cấu (%)
Tổng diện tích đất tự nhiên là 1.674,91 ha, trong đó đất trồng lúa nước chiếm 236,26 ha (14,11%), đất trồng cây hàng năm 32,88 ha (1,96%), và đất trồng cây lâu năm 454,51 ha (27,14%) Đất rừng phòng hộ có diện tích 56,0 ha (3,34%) và đất rừng sản xuất chiếm 642,0 ha (38,33%) Ngoài ra, đất nuôi trồng thủy sản là 41,83 ha (2,49%), đất ở 55,69 ha (3,32%), và đất cho các hoạt động cơ quan như trụ sở xã, trạm y tế, trường học là 3,58 ha (0,21%) Diện tích đất sản xuất chỉ là 0,42 ha (0,025%), trong khi đất cho hoạt động khoáng sản chiếm 7,9 ha (0,47%) Các loại đất khác bao gồm đất tôn giáo, tín ngưỡng 1,06 ha (0,063%), đất nghĩa trang 9,45 ha (0,56%), đất có mặt nước chuyên dùng 19,48 ha (1,16%), đất phát triển hạ tầng 74,87 ha (4,47%), đất phi nông nghiệp khác 35,55 ha (2,12%), và đất chưa sử dụng 11,42 ha (0,68%).
(Nguồn: Ban Địa chính xã Phú Cường năm 2016)
Địa hình xã Phú Cường chủ yếu là các đồi núi có độ dốc thấp, bị chia cắt bởi hệ thống sông suối và khe rạch Địa hình dốc dần từ Bắc xuống Nam với độ cao trung bình khoảng 120 m Phía đông bắc có những dãy núi cao từ 150 - 200 m, nhưng lớp che phủ thực vật kém do hiện tượng xói mòn Xen kẽ giữa núi đồi là những dải ruộng nhỏ hẹp, phục vụ cho sản xuất nông nghiệp của người dân Khu dân cư lâu đời tại đây gặp khó khăn trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật do địa hình phức tạp.
Xã Phú Cường nằm ở khu vực miền núi phía Bắc, có khí hậu đặc trưng của vùng nhiệt đới gió mùa, với hai mùa rõ rệt mỗi năm: mùa mưa và mùa khô.
Mùa khô ở Việt Nam diễn ra từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, với nhiệt độ trung bình khoảng 18,5 độ C Thời tiết trong mùa này thường lạnh và có những đợt gió mùa Đông Bắc xuất hiện cách nhau từ 7 đến 10 ngày Đặc biệt, lượng mưa trong mùa khô rất ít, dẫn đến tình trạng thiếu nước cho cây trồng vụ Đông.
Mùa mưa diễn ra từ tháng 4 đến tháng 10, với đặc điểm nổi bật là lượng mưa tập trung chủ yếu vào tháng 6, 7 và 8, chiếm tới 70% tổng lượng mưa trong năm Thời gian này thường gây ngập úng ở một số khu vực, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp của người dân Nhiệt độ trung bình trong những ngày mưa rơi vào khoảng 28°C, và gió mùa Đông Nam thường thịnh hành trong mùa này.
Hệ thống thủy văn của xã Phú Cường chủ yếu được hình thành bởi sông Công, chảy dài 7,0 km từ huyện Định Hóa đến xã Minh Tiến, cùng với các suối nhỏ, ao, hồ, đập và vai chắn nước phân bố khắp nơi Các nguồn nước này không chỉ phục vụ cho sinh hoạt mà còn hỗ trợ tưới tiêu trong sản xuất nông nghiệp Toàn xã có 41,43 ha đất ao hồ, đầm và 34,38 ha đất sông suối, đảm bảo nguồn nước dự trữ cho cộng đồng.
Do địa hình đồi núi và mưa nhiều tập trung vào các tháng 5 đến tháng
Sự thay đổi đột ngột của chế độ dòng chảy có thể gây ra hiện tượng xói mòn và sạt lở, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn dòng chảy Điều này không chỉ làm bồi đắp một phần diện tích ruộng mà còn gây ra úng ngập, gây nhiều khó khăn cho sản xuất nông nghiệp.
Nguồn nước ngầm có độ sâu từ 7 - 10 m là tài nguyên quý giá, được người dân khai thác thông qua khoan và đào giếng để phục vụ nhu cầu ăn uống và sinh hoạt hàng ngày Tuy nhiên, do điều kiện kinh tế, xã hội và kỹ thuật, việc khai thác nước ngầm cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp tại thị xã còn hạn chế, dẫn đến tình trạng nguồn nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu của cộng đồng.
Diện tích rừng của xã Phú Cường là 698,0 ha, trong đó 56 ha là rừng phòng hộ và 642,0 ha là rừng trồng sản xuất Trước đây, rừng bị khai thác bừa bãi, dẫn đến tình trạng nghèo kiệt và số lượng gỗ quý còn lại rất ít Tuy nhiên, nhờ sự quan tâm của các cấp, rừng đã được bảo vệ và phục hồi thông qua các chính sách phủ xanh đất trống, đặc biệt là chương trình trồng rừng 327-CT Hiện nay, diện tích rừng trồng sản xuất không ngừng tăng về số lượng và chất lượng, với cơ cấu cây trồng đa dạng, góp phần bảo vệ môi trường và hạn chế xói mòn trong mùa mưa lũ Rừng không chỉ là nguồn tài nguyên quan trọng cung cấp gỗ, củi và nguyên vật liệu cho xây dựng mà còn mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Đến năm 2014, rừng của xã đã phát triển mạnh mẽ, góp phần bảo vệ sinh thái, duy trì nguồn nước đầu nguồn và cải thiện cảnh quan đồi núi Sự khôi phục rừng đã tạo điều kiện cho các thảm thực vật quan trọng phát triển trở lại, làm phong phú thêm sự đa dạng của thiên nhiên.
Xã Phú Cường sở hữu hệ thống thực vật đa dạng, chủ yếu bao gồm chè, rừng trồng keo, hoa màu, rau và lúa Khu vực nông nghiệp tại đây có mức độ che phủ tương đối lớn nhờ vào sự phát triển của thực vật dọc theo các kênh mương, đường giao thông nội đồng và sườn đồi.
Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội
a, Tình hình phát triển kinh tế
Bảng 4.2 Kết quả sản xuất kinh doanh của xã Phú Cường giai đoạn 2014-2016
2014 2015 2016 So sánh (%) Tốc độ phát triển
Tổng giá trị sản xuất 41 140,99 100 42 337,41 100 43 506,87 100 103 102,76 105,75 103,83
3 Thương nghiệp và dịch vụ 2 005,67 4,87 2 156,98 5,10 2 253,45 5,18 107,54 104,47 112,35 108,12
(Nguồn: Ban Thống kê xã Phú Cường giai đoạn 2014 – 2016)
Phú Cường là một xã miền núi còn nhiều khó khăn, với nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu trong cơ cấu giá trị sản xuất Mặc dù đã có các dự án nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tiến trình này vẫn diễn ra chậm Trung bình hàng năm, tổng giá trị sản xuất tăng 3,83%.
Nông nghiệp của xã đang phát triển tích cực với tổng giá trị sản xuất (GTSX) nông lâm ngư nghiệp tăng 3,55% trong ba năm qua, mặc dù thấp hơn so với tốc độ phát triển chung của các hoạt động sản xuất kinh doanh Mặc dù cơ cấu GTSX nông nghiệp vẫn tăng hàng năm, nhưng xu hướng tăng trưởng đang diễn ra chậm.
Thương mại đóng góp 8,12% vào tổng giá trị sản xuất của xã năm 2016, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động thương mại dịch vụ với thị trường hàng hóa phong phú và đa dạng Việc lưu thông hàng hóa ngày càng được cải thiện, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sản xuất và tiêu dùng của người dân Giá trị sản xuất trong lĩnh vực này tăng trưởng nhanh hơn so với nông nghiệp, mặc dù tỷ lệ còn khiêm tốn nhưng thương mại - dịch vụ đang dần được cải thiện, góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thúc đẩy phát triển các ngành khác.
Tình hình sản xuất kinh doanh tại xã Mỹ Phương đang phát triển nhưng vẫn ở mức thấp, yêu cầu chính quyền xã cần triển khai các giải pháp thiết thực để thu hút các dự án phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng Chỉ khi có những nỗ lực này, kinh tế địa phương mới có thể nhanh chóng phát triển, từ đó cải thiện đời sống của người dân trong xã.
Lúa là cây lương thực chính, chè là cây mũi nhọn Ngoài ra còn một số loại cây khác như ngô, khoai lang, đậu đỗ,…
Tổng diện tích gieo cấy đạt 397,3 ha với năng suất 55,4 tạ/ha, sản lượng 2201 tấn, vượt 102% kế hoạch HĐND giao Trong đó, lúa lai chiếm 48,5 ha và lúa thuần chất lượng cao là 54,8 ha Tổng diện tích chè toàn xã là 270 ha, trong đó chè kinh doanh chiếm 240 ha với năng suất 120 tạ/ha, sản lượng đạt 2899 tấn Năm 2016, xã đã trồng thay thế 25,1 ha chè giống mới, bao gồm 22,1 ha theo dự án và 3 ha do dân tự trồng.
Bảng 4.3 Tình hình sản xuất một số cây trồng chính của xã Phú Cường năm 2016 Loại cây trồng
(Nguồn: Ban Thống kê xã Phú Cường, 2016)
Năm 2016, hai hợp tác xã chè Nam Cường và Phú Cường Bắc tiếp tục phát huy thế mạnh, đồng thời tổ chức sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn VietGap tại xóm Văn Cường 3 Mô hình sản xuất chè vụ đồng với diện tích 10 ha đã mang lại hiệu quả kinh tế cao Ngoài ra, 02 làng chè nghề truyền thống đã được xây dựng thành công tại xóm Văn Cường 1 và Văn Cường 2.
Các diện tích rừng trồng và rừng tự nhiên đang được quản lý và bảo vệ theo kế hoạch Đến nay, người dân đã trồng rừng sản xuất năm 2016 theo dự án 147 với tổng diện tích thiết kế là 16,8 ha, và đã được nghiệm thu bàn giao cho cộng đồng để chăm sóc và bảo vệ.
Người dân tự trồng cây trên diện tích khoảng 50ha và đã hoàn tất thủ tục khai thác gỗ tròn với tổng khối lượng 672,2 m³ Trong đó, UBND huyện đã cấp phép khai thác 199,1 m³, còn UBND xã cấp phép khai thác 437,1 m³.
Trong năm không có vụ cháy rừng nào sảy ra trên địa bàn xã Đã cho nhân dân đăng ký trồng rừng năm 2017 theo Dự án 147
Bảng 4.4 Thống kê vật nuôi của xã Phú Cường giai đoạn 2014 - 2016 Năm Đàn trâu, bò (con) Đàn lợn (con) Đàn dê (con) Đàn gia cầm (con) Thuỷ sản
Ban chỉ đạo phòng chống dịch bệnh động vật xã Phú Cường đã được kiện toàn và triển khai kế hoạch tiêm phòng gia súc, gia cầm vụ xuân năm 2016 Kết quả tiêm phòng đạt 100% kế hoạch với 500 con trâu được tiêm phòng tụ huyết trùng, 800 liều lở mồm long móng, 1.800 liều tụ dấu lợn, và 1.800 liều dịch tả lợn Ngoài ra, đã phun 84 lít hóa chất trên diện tích 210.000 m², cũng đạt 100% kế hoạch Trong năm, toàn xã không xảy ra dịch bệnh lớn nào.
Theo điều tra dân số năm 2016, xã có 5.200 người sinh sống trong 1.363 hộ, với tỷ lệ tăng dân số là 0,8% Số người trong độ tuổi lao động là 3.129, chiếm 60,17% tổng dân số, chủ yếu là lao động nông nghiệp với 2.452 người, tương đương 78,36% lực lượng lao động Xã có sự đa dạng dân tộc với các nhóm như Kinh, Tày, Nùng, Sán Chí, Mường, Dao và Cao Lan Tính đến năm 2016, xã còn 248 hộ nghèo, chiếm 17,74% tổng số hộ.
Bảng 4.5 Tình hình số hộ nhân khẩu và lao động của xã Phú Cường giai đoạn 2014 – 2016
Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 So sánh (%)
SL CC(%) SL CC(%) SL CC(%) 15/14 16/15
Tốc độ phát triển BQ
1.Tổng số nhân khẩu Khẩu 5168 5190 5200 100,42 100,19 100,30
3.Tổng số lao động Người 3000 3056 3129 101,86 102,38 101,24
+ Lao đông nam Người 1467 48,9 1591 52,06 1601 51,16 108,45 100,62 104,53 +Lao đông nữ Người 1533 51,1 1465 47,94 1528 48,83 95,56 104,30 99,93 + Lao động nông nghiệp Người 2156 71,8 2110 69,04 2345 74,94 97,40 111,13 104,08 + LĐ phi nông nghiệp Người 844 28,2 946 30,96 784 25,05 112,08 82,87 97,47 4.Một số chỉ tiêu BQ
Nhân khẩu/hộ Khẩu/hộ 4,16 4,13 4,13 99,27 100 99,63
(Nguồn: Ban thống kê xã phú Cường giai đoạn 2014 – 2016)
Thực trạng kết cấu hạ tầng
Toàn xã có 60,29 km đường giao thông, trong đó:
- Quốc lộ ĐT-264 chạy qua xã có chiều dài 8,5 km đã được nâng cấp và mở rộng
Đường trục xã và liên xã có tổng chiều dài 6,5 km đã được bê tông hóa hoàn toàn, tuy nhiên, hiện có 1,5 km đang trong tình trạng xuống cấp và cần được đầu tư xây dựng lại.
- Đường trục thôn, nhiều tuyến với tổng chiều dài 32,29 km, đã bê tông hóa rộng từ 2,5 - 3 m
Đường làng và ngõ xóm hiện vẫn còn 13 km đường đất chưa được bê tông hóa, cần được đầu tư nâng cấp và làm mới để cải thiện hạ tầng giao thông.
Tính đến cuối năm 2016, hệ thống kênh mương của xã dài tổng cộng 33.522 km, trong đó 14.235 km đã được kiên cố hóa, còn lại 19.287 km là mương đất Hệ thống thủy lợi hiện tại chỉ đáp ứng cơ bản nhu cầu tưới cho cây lúa và một phần nhỏ cho cây màu, trong khi hầu hết diện tích chè của xã vẫn chưa có hệ thống thủy lợi để phục vụ tưới.
Trên địa bàn xã, có 04 trạm bơm điện (Khuân Thông, Na Mấn, Đèo, Bán Luông), 03 đập xây (Đập Vai Cái, Đập Đồng Râm, Đập xóm Văn Cường 3) và 01 hồ (Hồ Ao Sen) đã được xây dựng cơ bản Tuy nhiên, 09 hồ khác đã xuống cấp và cần được tu bổ nâng cấp để phục vụ cho sản xuất nông nghiệp.
- Hiện tại 100% số hộ gia đình trong xã được sử dụng điện lưới quốc gia
- Toàn xã có 5 trạm biến áp, tổng công suất 650 KVA Hệ thống điện đảm bảo yêu cầu kỹ thuật của ngành điện
- Tuyến dây cao áp có tổng chiều dài 5.500 m; tuyến vào trạm Chiềng
560 m, tuyến vào trạm Văn Cường 3 là 600 m, tuyến vào trạm Văn Cường 2 là 1 100m, tuyến và trạm xóm Đèo là 670 m
- Đường hạ thế có tổng chiều dài 3 pha (28,77 km, xuống cấp 6,26 km), 1 pha (8,94 km, xuống cấp 2,65 km)
Nguồn điện phục vụ sinh hoạt của người dân trong xã đã cơ bản đáp ứng nhu cầu, nhưng công suất các trạm biến áp hiện tại vẫn chưa đủ cho sản xuất và chế biến nông sản Hơn nữa, một số tuyến đường dây hạ thế đã được xây dựng từ lâu và chắp nối theo sự phát triển tự phát của phụ tải, dẫn đến tình trạng tổn thất điện áp lớn.
Xã Phú Cường hiện chưa có hệ thống cấp nước sạch, dẫn đến việc người dân chủ yếu sử dụng nước giếng và nước giếng khoan cho sinh hoạt hàng ngày.
- Cấp nước tưới nông nghiệp: Hiện nay trong địa bàn xã hệ thống nước tưới được lấy từ các hồ, vai, đập theo mương để tưới
Trường mầm non có tổng diện tích khu đất 5500 m², trong đó diện tích xây dựng là 2500 m² với 6 phòng học và 5 phòng chức năng Hiện tại, trường đang xây dựng thêm nhà 6 phòng 2 tầng Mặc dù đã đạt chuẩn quốc gia mức độ I, nhưng trường vẫn còn thiếu thiết bị phục vụ cho giảng dạy và học tập.
Trường tiểu học có tổng diện tích khu đất là 10.000 m², với diện tích xây dựng 1.061 m², bao gồm 12 phòng học và 3 phòng chức năng đạt chuẩn Quốc gia mức độ I Tuy nhiên, trường vẫn còn thiếu nhà tầng và các phòng chức năng, đặc biệt chưa có nhà 02 tầng.
Trường trung học tại xóm Na Quýt có tổng diện tích khu đất 6260 m² và diện tích xây dựng 725 m², bao gồm 8 phòng học và 6 phòng chức năng Tuy nhiên, hiện tại các phòng học đã xuống cấp và trường chưa đạt chuẩn quốc gia do thiếu nhà tầng và phòng chức năng.
Chợ nằm tại trung tâm xã, dọc theo trục đường tỉnh ĐT - 264, với diện tích 5.974m² Tại đây, hàng hóa mua bán rất đa dạng, đặc biệt chợ thu hút lượng tiêu thụ chè khô lớn từ người dân trong và ngoài xã Cơ sở vật chất của chợ đã được đầu tư xây dựng, giúp chợ đạt chuẩn NTM.
Điểm bưu điện xã nằm tại xóm Bán Luông, có tổng diện tích khuôn viên 213 m², trong đó diện tích xây dựng là 100 m² với 2 phòng Hiện tại, cơ sở vật chất còn thiếu và cần được đầu tư, tuy nhiên đã có internet đến các xóm.
Trạm y tế mới được xây dựng tại vị trí cũ của trụ sở UBND xã ở xóm Bán Luông, với tổng diện tích khuôn viên là 1193 m² Trong đó, diện tích xây dựng là 209,71 m², kèm theo vườn thuốc nam rộng 154 m².
Xã Phú Cường hiện chưa có hệ thống thoát nước thải được xây dựng Hệ thống thoát nước chủ yếu dựa vào việc tự chảy vào các khu vực đồng ruộng và ao hồ thông qua các kênh mương thủy lợi, phù hợp với địa hình tự nhiên của khu vực.
- Nghĩa trang liệt sỹ được xây dựng năm 2006 tại xóm Khuôn Thông với diện tích 426 m 2 , cần mở rộng thêm diện tích và nâng cấp theo chuẩn nông thôn mới
Nghĩa trang nhân dân tại xã hiện có tổng diện tích 9,45 ha, được phân bố tại các vị trí sườn đồi ở các xóm Tuy nhiên, hầu hết các nghĩa trang này vẫn chưa được quy hoạch hợp lý.
Hiện tại, xã chưa có địa điểm thu gom và tập kết xe rác thải, mặc dù các xóm đã thiết lập 1-2 điểm thu gom vỏ bao bì nông dược và rác thải Xóm Văn Cường 3 đã xây dựng 24 khu thu gom và xử lý thô rác thải nông dược Hầu hết các hộ gia đình tự xử lý rác bằng cách phân loại, đốt hoặc chôn lấp trong vườn Do đó, cần thiết phải xây dựng khu vực tập kết xe thu gom rác thải trong thời gian tới.
Thông tin chung về các hộ được điều tra tại xã Phú Cường
Bài viết nghiên cứu về hoạt động sinh kế của cộng đồng địa phương, dựa trên kết quả từ phiếu điều tra nông hộ Tổng số hộ điều tra là 60, được phân bổ đều tại 3 xóm: Na Mấn, Na Quýt và Khuôn Thông, mỗi xóm có 20 hộ tham gia.
Thông tin về hộ được thể hiện dưới bảng sau:
Bảng 4.6 Các thông tin cơ bản về các hộ đƣợc điều tra năm 2017
Thông Na Mấn Tổng số
Tổng số hộ điều tra 20 100 20 100 20 100 60 100 1.Giới tính
- Hộ phi nông nghiệp 1 5,00 2 10,00 1 5,00 4 6,67 5.Phân loại kinh tế hộ
(Nguồn: Tổng hợp từ phiếu điều tra năm 2017)
Trong một cuộc điều tra 60 hộ gia đình, phần lớn chủ hộ là nam giới, với 50 hộ (chiếm 83,33%) do nam giới đứng đầu, trong khi chỉ có 10 hộ (16,67%) do nữ giới làm chủ.
Dân tộc Kinh, Tày và Sán Chí là những nhóm dân tộc chủ yếu tại địa phương, trong khi dân tộc Cao Lan và Nùng có số lượng rất ít Theo thống kê từ 60 hộ được điều tra, cấu trúc dân tộc cho thấy sự đa dạng nhưng với sự chiếm ưu thế rõ rệt của các dân tộc lớn.
Trong số 60 hộ điều tra, dân tộc Kinh chiếm đa số với 24 hộ, tương đương 40% Tiếp theo là dân tộc Tày với 23 hộ, chiếm 38,33% Dân tộc Sán Chí có 11 hộ, chiếm 18,33%, trong khi dân tộc Cao Lan và Nùng mỗi dân tộc có 1 hộ, tương ứng với 1,67% Các dân tộc này có mối quan hệ thân thiết, gần gũi, góp phần tạo nên sự phong phú về tập quán và lối sống trong khu vực.
Trình độ văn hóa của chủ hộ trong khu vực khảo sát chủ yếu là học hết cấp 2, chiếm 70%, trong khi đó, 20% chỉ học hết cấp 1 và 8,33% đã hoàn thành cấp 3 Số lượng chủ hộ không đi học là 1,67%, chủ yếu do điều kiện kinh tế gia đình và tác động của chiến tranh Do đó, việc tổ chức các lớp tập huấn và dạy nghề ngắn hạn là rất cần thiết để nâng cao trình độ văn hóa và tạo cơ hội việc làm cho người dân.
Thứ tư, về ngành nghề của các hộ điều tra, qua bảng trên ta thấy trong
Trong số 60 hộ được điều tra, 53,33% là hộ hỗn hợp (32/60), 40% là hộ thuần nông (24/60), và 6,67% là hộ phi nông nghiệp (4/60) Dữ liệu cho thấy phần lớn các hộ gia đình vừa tham gia sản xuất nông nghiệp vừa làm thuê hoặc làm công nhân để tăng thu nhập cho gia đình.
Theo phân loại hộ điều tra, trong tổng số 60 hộ, có 47 hộ (78,33%) là hộ trung bình, 12 hộ (20%) là hộ khá và 1 hộ (1,67%) cận nghèo Điều này cho thấy đời sống của người dân xã đang dần được cải thiện, thu nhập của họ cũng tăng lên nhờ sự quan tâm từ các cấp chính quyền và nỗ lực của các thành viên trong gia đình.
4.2.1 Nguồn lực con người của nhóm hộ điều tra
Xã Phú Cường có mật độ dân số cao và nguồn lao động phong phú, với 1.363 hộ dân và tổng số nhân khẩu đạt 5.200 người Trong đó, số người trong độ tuổi lao động lên tới 3.129, cho thấy tiềm năng phát triển kinh tế của địa phương.
Bảng 4.7 Lao động và nhân khẩu của nhóm hộ năm 2017
Chỉ tiêu ĐVT Na Quýt Khuôn Thông Na Mấn
-Hộ có 1 nhân khẩu Hộ 0 1 0
- Hộ có 2 nhân khẩu Hộ 3 3 2
- Hộ có 3-4 nhân khẩu Hộ 10 11 13
- Hộ có 5-6 nhân khẩu Hộ 6 5 4
- Hộ có > 6 nhân khẩu Hộ 1 0 1
- 4 LĐ trở lên Lao động 4 3 5
3.Một số chỉ tiêu bình quân
- Bình quân số nhân khẩu Người/hộ 4,15 3,85 4,05
- Số lao động BQ/hộ Lao động/hộ 2,55 2,35 2,75
4.Độ tuổi bình quân/hộ Tuổi 52,25 50,05 56
(Nguồn: Tổng hợp từ phiếu đều tra năm 2017)
Theo bảng số liệu tổng hợp, hầu hết các hộ gia đình có từ 2 đến 5 nhân khẩu, đặc điểm chung của các hộ nông thôn trên toàn quốc Số lao động bình quân tại ba xóm nghiên cứu dao động từ 2,35 đến 2,75, với trung bình khoảng 4 người/hộ Độ tuổi trung bình của chủ hộ khá cao, từ 50 đến 56 tuổi, trong đó xóm Na Mấn có độ tuổi cao nhất (56 tuổi) và xóm Khuôn Thông thấp nhất (50,05 tuổi) Tuy nhiên, chủ hộ vẫn nằm trong độ tuổi lao động, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền đạt thông tin và kỹ thuật canh tác Đây là yếu tố quan trọng để định hướng phát triển và cải thiện sinh kế cho người dân, đồng thời cần tổ chức nhiều lớp tập huấn để người dân có cơ hội học hỏi và trao đổi kinh nghiệm về chăn nuôi và trồng trọt Số nhân khẩu cũng có tác động lớn đến thu nhập bình quân đầu người; số lượng nhân khẩu càng cao thì thu nhập càng giảm.
Nguồn vốn con người đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược sinh kế hiệu quả và bền vững Khi được trau dồi, nguồn vốn này có thể khắc phục những hạn chế từ tài chính, vật chất và xã hội Ngược lại, nếu không được chú trọng, nguồn lực con người sẽ ngày càng hạn hẹp, trở thành rào cản gây khó khăn cho đời sống người dân.
Quá trình xã hội hóa diễn ra qua sự tương tác hàng ngày trong lao động sản xuất và các hoạt động khác trong đời sống, cho thấy con người sống và tồn tại trong xã hội, tham gia trực tiếp vào mạng lưới xã hội Sự tác động từ xã hội là yếu tố quyết định đến các hoạt động sinh kế của mỗi cá nhân.
Mức độ tham gia của các hộ trong các cuộc họp địa phương không đồng đều, với một số hộ rất tích cực tham gia trong khi nhiều hộ trẻ lại bận rộn với công việc và ít tham gia Thông tin về phát triển kinh tế xã hội được truyền đạt qua các cuộc họp và phát thanh tại thôn Sự tham gia của hộ vào các tổ chức địa phương không chỉ phản ánh mối quan hệ hợp tác và mức độ tin cậy mà còn thể hiện sự gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng.
Qua khảo sát, quan hệ xã hội và cộng đồng trong xóm rất tốt, với sự gắn bó chặt chẽ giữa các dòng họ, buôn làng, tôn giáo và dân tộc Tất cả các hộ gia đình đều nhận được sự hỗ trợ từ cán bộ khuyến nông, khuyến công, cùng với thông tin đầy đủ về đường lối, chính sách và sản xuất Các dịch vụ xã hội được cung cấp kịp thời, người dân sẵn sàng đóng góp xây dựng cơ sở hạ tầng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo ra môi trường sống thoải mái, góp phần nâng cao tinh thần lao động của cộng đồng.
4.2.3 Nguồn lực tự nhiên Đất canh tác là tư liệu sản xuất đặc biệt không thể thay thế được, đặc biệt là đối với sản xuất nông nghiệp Do sinh kế của người dân trên địa bàn nghiên cứu đa phần là hoạt động sản xuất nông nghiệp Vì vậy, đất canh tác ảnh hưởng rất lớn tới sinh kế của các hông nông dân, quyết định các loại hình sinh kế khác nhau của họ.Bởi vậy phân tích ảnh hưởng của yếu tố đất canh tác đến sinh kế của người dân trên địa bàn nghiên cứu là rất cần thiết, được thể hiện qua bảng số liệu dưới đây:
Bảng 4.8 Diện tích đất canh tác và đất rừng theo xóm và nhóm hộ ĐVT: ha/ hộ
1 Diện tích đất canh tác
Xóm Khá Trung bình Cận nghèo Diện tích bình quân
Diện tích bình quân theo nhóm hộ 0,31 0,28 0 0,20
(Nguồn: Tổng hợp phiếu điều tra năm 2017)
Theo bảng số liệu 4.7, diện tích đất canh tác trung bình của các hộ được điều tra là 0,26 ha/hộ Trong ba xóm điều tra, xóm Na Quýt có diện tích đất canh tác lớn nhất với 0,34 ha/hộ, tiếp theo là xóm Na Mấn với 0,25 ha/hộ, và xóm Khuôn Thông có diện tích thấp nhất chỉ đạt 0,20 ha/hộ.
Đánh giá hoạt động sinh kế của người dân xã Phú Cường
Trong khu vực nông thôn, sản xuất nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu, đặc biệt tại các xã miền núi, nơi mà kinh tế xã hội chủ yếu phát triển thông qua các hoạt động như trồng trọt, chăn nuôi và lâm nghiệp.
4.3.1 Hoạt động sản xuất nông nghiệp a, Trồng trọt
Cây lúa là cây lương thực chính, chủ yếu phục vụ cho nhu cầu tự cung tự cấp của gia đình Tính đa dạng trong các loại cây trồng còn hạn chế, diện tích canh tác không tập trung và khả năng thâm canh để sản xuất hàng hóa cũng gặp nhiều khó khăn Nguyên nhân chủ yếu bao gồm đất đai kém màu mỡ, chủ yếu là đất dốc và manh mún, cùng với trình độ canh tác và vốn đầu tư cho sản xuất còn hạn chế.
Cây chè là cây trồng chủ lực của xã nhờ vào sự phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu, cùng với sự hỗ trợ tích cực từ chính quyền địa phương Năng suất cây chè cao hơn phần nào do trình độ văn hóa của người dân khá cao, giúp họ dễ dàng tiếp cận và áp dụng các kỹ thuật trồng trọt và chăm sóc cây.
Những loại cây ngắn ngày như ngô, khoai, lạc, đậu, săn và rau thường được trồng trên diện tích nhỏ, chủ yếu phục vụ cho việc buôn bán nhỏ lẻ tại chợ.
Bảng 4.11: Diện tích cây trồng chính của hộ điều tra xã Phú Cường
Loại cây chủ yếu Xóm Na Quýt Xóm Khuôn
Thông Xóm Na Mấn Lúa
Tổng diện tích đất canh tác (ha) 0,462 0,3 0,37
(Nguồn: Tổng hợp phiếu điều tra 2017)
Kết quả điều tra cho thấy diện tích cây lúa giảm dần từ xóm Na Quýt đến Na Mấn, trong khi cây chè lại tăng dần từ xóm Khuôn Thông đến Na Mấn Cây lương thực chủ yếu phục vụ cho nhu cầu tự cung tự cấp của gia đình, dẫn đến tính đa dạng cây trồng còn thấp, diện tích trồng không tập trung và khả năng thâm canh hạn chế Nguyên nhân chính bao gồm đất đai kém màu mỡ, chủ yếu là đất dốc, hệ thống tưới tiêu không đảm bảo và phụ thuộc vào nước trời, cùng với đất đai manh mún khó khăn cho đầu tư Thêm vào đó, trình độ canh tác và vốn đầu tư cho sản xuất cũng còn hạn chế.
Cây trồng hàng năm, đặc biệt là chè, rất phù hợp với điều kiện đất đai của khu vực, vì vậy cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ để phát triển sản xuất Việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung cho các cây trồng có giá trị kinh tế như chè theo hướng hàng hóa là rất quan trọng Bên cạnh đó, chăn nuôi cũng cần được chú trọng để nâng cao giá trị kinh tế cho vùng.
Trong những năm gần đây, nhiều hộ gia đình đã đầu tư vào chăn nuôi bò, lợn, gia cầm và dê, tuy nhiên quy mô chăn nuôi vẫn còn nhỏ lẻ và chưa phát triển thành các gia trại hay trang trại lớn Người dân không chỉ tập trung vào chăn nuôi mà còn kết hợp trồng trọt, sử dụng sản phẩm nông nghiệp làm thức ăn cho vật nuôi Cách làm này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn bảo vệ môi trường, duy trì một hệ sinh thái sạch sẽ.
Bảng 4.12: Tình hình chăn nuôi gia súc, gia cầm của các hộ điều tra ĐVT: Con/ hộ
(Nguồn: Tổng hợp phiếu điều tra 2017)
Theo điều tra tại ba xóm, số lượng trâu, bò nuôi chủ yếu để làm sức kéo trong nông nghiệp không nhiều, chỉ có xóm Na Mấn nuôi 2 con trâu Chăn nuôi dê chủ yếu tập trung tại xóm Khuôn Thông với 35 con, trong khi xóm Na Mấn có số hộ nuôi lợn cao nhất với trung bình 6,78 con/hộ, còn xóm Na Quýt có số lượng lợn ít nhất, chỉ 1,35 con/hộ Lợn được nuôi để lấy phân bón cho nông nghiệp và thức ăn chủ yếu từ sản phẩm trồng trọt Chăn nuôi gia cầm như gà, vịt chủ yếu phục vụ nhu cầu tự cung tự cấp cho gia đình và một phần bán ra thị trường, trong đó xóm Na Quýt có số lượng gà, vịt nhiều nhất với 25,45 con/hộ Điều này cho thấy người dân nơi đây chú trọng chăn nuôi gia cầm phục vụ sinh hoạt gia đình, trong khi xóm Khuôn Thông và Na Mấn nuôi gia cầm chủ yếu để tự cung cấp Chăn nuôi và trồng trọt có mối quan hệ khép kín và hỗ trợ lẫn nhau trong sản xuất nông nghiệp.
Mặc dù diện tích đất rộng, nhưng đầu tư vào mô hình gia trại và trang trại vẫn còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào sản phẩm từ trồng trọt Do đó, chăn nuôi tại ba xóm chưa phát triển mạnh, chủ yếu phục vụ nhu cầu gia đình và bán tại chợ xã, chưa hình thành sản phẩm hàng hóa đáng kể.
Trên địa bàn xã, tổng diện tích lâm nghiệp đạt 698,0 ha, trong đó rừng sản xuất chiếm 642,0 ha và rừng đầu nguồn 56,0 ha Công tác quản lý và bảo vệ rừng được thực hiện hiệu quả, giảm thiểu vi phạm lâm luật và ngăn chặn cháy rừng Mặc dù diện tích đất lâm nghiệp lớn mang lại tiềm năng thu nhập cho các hộ, nhưng phần lớn là rừng trồng mới, chưa tạo ra nguồn thu ngay lập tức Nhiều hộ dân chỉ có rừng tự nhiên được giao khoán, dẫn đến thu nhập từ rừng hiện tại gần như không có Tuy nhiên, rừng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục độ màu mỡ của đất, duy trì nguồn nước và bảo vệ chất lượng nước, đồng thời tạo việc làm cho các hộ gia đình, mở ra cơ hội đầu tư cho tương lai.
Khu vực vùng núi và xã có tiềm năng lớn trong phát triển rừng, với diện tích đất cho sản xuất lâm nghiệp chiếm tỷ lệ cao Tuy nhiên, thu nhập từ các hoạt động kinh tế liên quan đến rừng vẫn thấp hơn nhiều so với nông nghiệp Nguyên nhân chính là do sự thiếu đầu tư và quan tâm đúng mức vào phát triển rừng, cùng với việc thiếu nguồn lực dẫn đến hạn chế trong đầu tư, làm cho thu nhập từ rừng gần như không có.
4.3.2 Hoạt động phi nông nghiệp
Hoạt động sản xuất phi nông nghiệp, bao gồm dịch vụ, buôn bán và lao động thuê, thường phát triển mạnh mẽ hơn ở những vùng có mức sống cao Điều này cho thấy mối liên hệ giữa đời sống kinh tế và sự phát triển của các hoạt động phi nông nghiệp trong khu vực.
Tại ba xóm điều tra của xã Phú Cường, người dân chủ yếu sống bằng nông nghiệp, trong khi các hoạt động phi nông nghiệp còn hạn chế Để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày, một số hộ gia đình đã mở cửa hàng tạp hóa nhỏ, nhưng quy mô kinh doanh vẫn manh mún và chỉ đủ phục vụ một phần nhỏ dân cư Ngoài công việc nông nghiệp, nhiều hộ còn tham gia vào các ngành nghề khác như làm thuê hoặc phụ vữa để tăng thu nhập.
4.3.3 Kết quả của các hoạt động sinh kế của các hộ điều tra
Kết quả sinh kế của người dân phản ánh những thành tựu họ đạt được từ việc sử dụng nguồn lực và thực hiện các hoạt động sinh kế Con người khai thác các nguồn lực trong bối cảnh khách quan để tạo ra thu nhập cho bản thân và gia đình.
Chi phí sản xuất nông nghiệp và phi nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được hiệu quả kinh tế cao Đầu tư là yếu tố quyết định đến sự thành công trong sản xuất kinh doanh Chi phí đầu tư cho nông nghiệp bao gồm nguyên vật liệu như giống, phân bón, thuốc trừ sâu và thức ăn chăn nuôi Mức chi phí sản xuất giữa các hộ và vùng miền khác nhau, với những khu vực có thế mạnh về trồng trọt, chăn nuôi hoặc lâm nghiệp thường đầu tư nhiều hơn vào lĩnh vực đó, dẫn đến chi phí sản xuất cao hơn Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ xem xét chi phí sản xuất giữa các ngành trồng trọt và chăn nuôi qua bảng số liệu cụ thể.
Bảng 4.13 Chi phí trung bình cho sản xuất nông nghiệp, phi nông nghiệp của các hộ điều tra tại 3 xóm Đơn vị tính: 1000 đồng/ hộ
Chỉ tiêu Na Quýt Khuôn Thông Na Mấn
(Nguồn: Tổng hợp từ phiếu điều tra năm 2017)
Các hoạt động sinh kế của xã Phú Cường, huyện Đại Từ qua phân tích
4.4.1 Hoạt động trồng trọt Điểm mạnh
- Diện tích đất nông nghiệp tương đối lớn
Địa hình miền núi với khí hậu gió là điều kiện lý tưởng cho nông nghiệp, đặc biệt là trong việc phát triển cây công nghiệp chè và các loại cây công nghiệp ngắn ngày khác.
- Người dân ở đây có truyền thống canh tác lâu đời Điểm yếu
-Mặc dù diện tích đất canh tác lớn nhưng chất đất không cao, kém dinh dưỡng
- Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn hạn chế, kỹ thuật canh tác của người dân còn lạc hậu
- Dụng cụ canh tác còn thô sơ, chưa có sự đầu tư
- Cây trồng hay bị sâu bệnh
- Tranh thủ sự hỗ trợ, đầu tư của các chương trình, dự án như: Chương trình
Nghị quyết 30a/CP hỗ trợ chuyển đổi giống cây trồng vật nuôi, chương trình
Điều kiện tự nhiên thuận lợi đã tạo cơ hội cho việc trồng chè tại xã, giúp duy trì và phát huy thế mạnh của địa phương Việc quy hoạch vùng tập trung cho sản xuất chè theo hướng hàng hóa sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao, góp phần phát triển bền vững cho cộng đồng.
- Chất lượng sản phẩm chưa cao, chưa đạt tiêu chuẩn
Việc xử lý và bảo quản sản phẩm sau thu hoạch vẫn chưa đạt yêu cầu, dẫn đến tình trạng sản phẩm nhỏ lẻ và manh mún, mẫu mã chưa hoàn thiện Điều này gây khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ và bao tiêu sản phẩm.
4.4.2 Hoạt động chăn nuôi Điểm mạnh
- Diện tích đất lớn, bãi chăn thả tự nhiên còn khá nhiều thuận lợi cho việc chăn nuôi trâu, bò và chăn nuôi dê
- Người dân có kinh nghiệm chăn nuôi Điểm yếu
- Trình độ, kỹ thuật lạc hậu, công cụ thô sơ
- Là vùng núi cao khí hậu gió mùa nên khi nhiệt độ xuống thấp ảnh hưởng đến chăn nuôi
Các chương trình và dự án đầu tư hỗ trợ phát triển chăn nuôi đang được triển khai nhằm xây dựng quy mô gia trại, trang trại hộ gia đình và trang trại tổng hợp.
- Thị trường tiêu thụ còn gặp nhiều khó khăn, chưa ổn định
- Đầu vào cao, đầu ra sản phẩm thấp
4.4.3 Hoạt động lâm nghiệp Điểm mạnh
- Diện tích đất lâm nghiệp lớn
- Đa dạng thực vật rừng Điểm yếu
- Kỹ thuật canh tác lạc hậu
- Chưa phát huy được tiềm năng lợi thế của địa phương, đất đai xấu cây chậm lớn
- Tranh thủ sự đầu tư của dự án Bảo vệ và phát triển rừng, trồng rừng phát triển cây lấy gỗ, các lâm sản
- Mở các xưởng chế biến sản phẩm từ gỗ rừng
- Giao thông đi lại khó khăn.
Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động sinh kế bền vững 51 PHẦN 5 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích sinh kế tại xã Phú Cường, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, tôi đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển sinh kế sản xuất cho khu vực miền núi, đặc biệt là tại xã Phú Cường.
- Giải pháp về đất đai
Nâng cao chất lượng quy hoạch đất đai là yếu tố quan trọng để phát triển nông nghiệp và nông thôn một cách hợp lý Cần tập trung vào chuyên môn hóa và đồng bộ hóa trong quy hoạch, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và lâu dài cho khu vực nông thôn.
Thực hiện hiệu quả công tác dồn điền đổi thửa sẽ tạo ra các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc cơ giới hóa trong phát triển sản xuất Điều này giúp chấm dứt tình trạng sản xuất và đầu tư manh mún, không mang lại hiệu quả.
Để đảm bảo phát triển bền vững trong nông nghiệp, cần thực hiện triệt để chủ trương đổi mới ruộng đất, bao gồm việc giao đất, giao rừng và cấp chứng nhận quyền sở hữu lâu dài cho hộ nông dân Điều này sẽ giúp nông dân yên tâm sản xuất và tập trung đầu tư vào diện tích đất đai mà họ được giao sử dụng lâu dài.
Để cho vay hiệu quả, cần xác định đúng đối tượng vay, những người có nhu cầu thực sự để phát triển sản xuất Việc kiểm soát mục đích sử dụng vốn là rất quan trọng nhằm đảm bảo hiệu quả, đặc biệt cần ưu tiên cho nhóm hộ nghèo.
Để hỗ trợ các hộ gia đình không nghèo, cần áp dụng hình thức thế chấp và lãi suất phù hợp, đảm bảo tài sản thế chấp hoặc vật tư Đối với hộ nghèo và cận nghèo, nên thực hiện chế độ tín dụng tài trợ qua các tổ chức quần chúng như hội Phụ nữ và hội Nông dân, đồng thời cần có chính sách ưu đãi lãi suất cho nhóm nông dân này.
Để tăng nguồn vốn cho vay, cần phát triển quy trình cho vay đối với hộ nông dân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Đồng thời, củng cố và phát triển các hợp tác xã tín dụng, tăng cường vốn vay dài hạn và trung hạn thông qua các chương trình phát triển kinh tế.
Để đạt được hiệu quả tối ưu trong việc sử dụng vốn vay, cần có sự hướng dẫn và hỗ trợ cụ thể cho từng loại hộ Mỗi hộ cần được cấp một mức vốn vay phù hợp, nhằm đảm bảo việc sử dụng vốn diễn ra hiệu quả nhất.
Cần ưu tiên phân bổ vốn cho sự phát triển theo hướng có trọng điểm, dựa trên các đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội và kế hoạch dài hạn của từng địa phương.
+ Đa dạng sinh kế nông hộ nhằm đảm bảo an ninh lương thực
+ Thay đổi nhận thức của người dân thông qua các chương trình dự án nhằm nâng cao trình độ dân trí, đầu tư về giáo dục
- Giải pháp về phát triển nguồn lực
Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong nông nghiệp, việc dạy nghề nông và du nhập các nghề mới là cần thiết Điều này giúp phát triển nền nông nghiệp chuyên canh, kết hợp với phát triển tổng hợp và thâm canh Quá trình này cần dựa trên nền tảng kỹ thuật và công nghệ hiện đại, thực hiện theo quy hoạch đã xác định với phương pháp nhất quán và có hệ thống.
Việc tổ chức tập huấn kiến thức cho người dân là rất quan trọng, giúp họ thực hiện sản xuất đúng quy trình, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hiện nay, việc trang bị kiến thức cho các nông hộ không chỉ cần thiết mà còn là một phần chiến lược trong nỗ lực xóa đói giảm nghèo.
+ Kết hợp các giải pháp khác nhau để tạo việc làm và giảm nhẹ cường độ lao động cho người nông dân
- Giải pháp về khoa học kỹ thuật
Trong bối cảnh sản xuất hàng hóa ngày càng phát triển, việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật trở nên vô cùng quan trọng, đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của sản xuất Khoa học kỹ thuật được coi là chìa khóa cho sự phát triển nông nghiệp hiện đại.
Để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, cần tổ chức các hoạt động khuyến nông và chuyển giao khoa học kỹ thuật một cách hiệu quả Việc chuyển giao quy trình sản xuất đến từng hộ nông dân cần được thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau, đồng thời cung cấp thông tin về thị trường và giá cả nông sản để nông dân có thể quyết định cơ cấu sản xuất phù hợp Bên cạnh đó, xây dựng mô hình trình diễn tại địa phương sẽ giúp nông dân tiếp nhận công nghệ mới từ các viện nghiên cứu, trại thực nghiệm và tổ chức khuyến nông cấp trên.
Các khóa bồi dưỡng ngắn hạn về quản lý sản xuất kinh doanh cần được tổ chức cho chủ hộ sản xuất, đặc biệt là chủ trang trại Các cơ quan quản lý nhà nước nên biên soạn tài liệu hướng dẫn kỹ thuật sản xuất trồng trọt và chăn nuôi phù hợp Việc phổ biến rộng rãi các tài liệu hướng dẫn về tổ chức quản lý kinh doanh sẽ góp phần phát triển kinh tế hộ nông dân sản xuất hàng hóa với quy mô ngày càng lớn hơn.
Hướng dẫn nông dân phát triển kinh tế vườn bằng cách tập trung vào sản xuất hàng hóa, đồng thời tổng kết các mô hình thành công tại thôn, xóm để giúp nông dân rút ra kinh nghiệm và áp dụng Qua đó, các mô hình này sẽ được nhân rộng cho các hộ khác Đối với những hộ nông dân có điều kiện, cần khuyến khích họ phát triển kinh tế trang trại để nâng cao thu nhập và ổn định cuộc sống.
Kết luận
Sau khi nghiên cứu về hoạt động sinh kế của người dân tại xã Phú Cường, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, tôi đã rút ra một số kết luận quan trọng Những hoạt động sinh kế của người dân nơi đây chủ yếu dựa vào nông nghiệp, nhưng cũng có sự đa dạng hóa thông qua các nghề phụ Bên cạnh đó, các yếu tố như môi trường, điều kiện kinh tế và chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển sinh kế của cộng đồng Việc nâng cao nhận thức và cải thiện các nguồn lực sẽ giúp người dân ổn định cuộc sống và phát triển bền vững hơn trong tương lai.
Phú Cường là một xã miền núi với diện tích đất canh tác rộng lớn, nhưng hạ tầng còn yếu kém Điều kiện khí hậu khắc nghiệt, thường xuyên xảy ra hạn hán và sạt lở, đã gây nhiều khó khăn cho sinh kế của người dân nơi đây.
Hoạt động sinh kế của nông hộ tại xã Phú Cường bao gồm nông nghiệp và phi nông nghiệp, trong đó nông nghiệp chiếm gần 60% thu nhập, còn phi nông nghiệp đóng góp khoảng 40% Ngành trồng trọt đóng góp trên 60% thu nhập từ sản xuất nông nghiệp, trong khi chăn nuôi chỉ đóng góp chưa đến 40% Các hình thức chăn nuôi quan trọng bao gồm gà, lợn, trâu, bò và dê Đối với sản xuất trồng trọt, lúa, chè, rau các loại, ngô và khoai là những cây trồng chủ lực Để phát triển sản xuất phù hợp, hộ nghèo và cận nghèo nên ưu tiên cho sinh kế từ trồng trọt, trong khi các hộ có kinh tế khá hơn có thể đầu tư vào chăn nuôi, do lĩnh vực này yêu cầu vốn đầu tư lớn mà hộ nghèo không thể đáp ứng.
Kết quả khảo sát cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các xóm, dẫn đến điều kiện phát triển kinh tế và tiềm năng lợi thế của từng vùng cũng không giống nhau Tuy nhiên, nhìn chung, các hộ dân vẫn còn rất nghèo so với mức bình quân chung của xã và huyện.
Theo điều tra, người dân xã Phú Cường chủ yếu tham gia vào các hoạt động sinh kế như trồng trọt và chăn nuôi Tuy nhiên, họ chưa tận dụng được những lợi thế của địa phương, và công cụ sản xuất cũng như nguồn lực đầu tư còn hạn chế Hầu hết các hoạt động này chủ yếu dựa vào phong tục tập quán và phục vụ nhu cầu gia đình.
Đánh giá nguồn lực sinh kế của đồng bào dân tộc thiểu số tại ba xóm cho thấy các nguồn lực này đang ở mức độ rất hạn chế Trong năm nguồn lực, nguồn lực tự nhiên là phong phú nhất, với người dân phụ thuộc chủ yếu vào đất đai và nguồn nước.
Tại xã Phú Cường, ba xóm nghiên cứu đều có tiềm năng phát triển lâm nghiệp, nhưng gặp phải một số hạn chế về địa hình, giao thông, trình độ dân trí và nguồn lực Điều này dẫn đến việc người dân chưa khai thác triệt để tiềm năng sẵn có của khu vực và chưa mạnh dạn đầu tư vào trồng rừng, đặc biệt là rừng sản xuất.
Thu nhập chủ yếu của cộng đồng nông dân địa phương đến từ nông nghiệp và làm thuê Mặc dù đời sống vật chất và tinh thần của người dân đã được cải thiện, nhưng mức thu nhập của họ vẫn còn thấp so với các địa phương khác Hơn nữa, hoạt động sản xuất nông nghiệp vẫn còn một số điểm yếu cần được khắc phục để nâng cao thu nhập cho người dân.
Dựa trên kết quả điều tra về hoạt động sinh kế của hộ đồng bào dân tộc thiểu số, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục khó khăn trong sinh kế, từ đó nâng cao đời sống người dân Nếu những giải pháp này được triển khai hiệu quả, tôi tin rằng trong những năm tới, hoạt động sinh kế của người dân sẽ có nhiều chuyển biến tích cực, mang lại lợi ích lớn cho kinh tế - xã hội của xã Phú Cường cũng như các địa phương khác.
Khuyến nghị
* Đối với chính quyền địa phương
+ Tăng cường và nâng cao hiệu quả công tác khuyến nông nhằm kịp thời cung cấp thông tin cho bà con nông dân
+ Tăng cường chính sách tín dụng, liên kết chặt chẽ các ngân hàng tại địa phương nhằm hỗ trợ về vốn cho người dân
+ Tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ quản lý cho cán bộ địa phương, chuyên môn kỹ thuật cho người lao động ở địa phương
Lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, tập trung vào việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng và vật nuôi theo hướng bền vững Việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất không chỉ nâng cao giá trị thu nhập trên mỗi đơn vị diện tích canh tác mà còn cải thiện đời sống của người dân Điều này góp phần vào việc xây dựng nông thôn mới và kiên cố hóa hệ thống giao thông nông thôn.
* Đối với những hộ nông dân
+ Luôn học hỏi kinh nghiệm sản xuất của những hộ phát triển để áp dụng và thực hiện trên gia đình nhà mình
+ Nông dân cần chuyển đổi cơ cấu cây trông, vật nuôi để tận dụng và phát huy được tiềm năng, thế mạnh của địa phương
Để tăng thu nhập cho gia đình và xã hội, nông dân cần mạnh dạn vay vốn đầu tư vào sản xuất, tập trung vào các loại cây trồng và vật nuôi có giá trị kinh tế cao Đồng thời, họ cũng phải biết cách bảo vệ và sử dụng hợp lý các nguồn tài nguyên đất và nước.