CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG CÁC TỔ CHỨC BẢO HIỂM TIỀN GỬI
Các vấn đề lý luận chung về Kiểm toán nội bộ
1.1.1 Khái niệm Kiểm toán nội bộ
Hoạt động Kiểm toán nội bộ (KTNB) bắt nguồn từ Mỹ và đã phát triển ra toàn cầu từ trước năm 1900 Ban đầu, KTNB chỉ là hoạt động tự kiểm tra cá nhân trong doanh nghiệp, sau đó mở rộng để đánh giá hoạt động của các đơn vị trong hệ thống như công ty con và chi nhánh Doanh nghiệp ngành đường sắt Mỹ là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng KTNB, nhằm đảm bảo rằng các nhà ga phản ánh chính xác thu chi trên toàn liên bang KTNB đã được mở rộng sang các lĩnh vực quản lý khác vào những năm 50 của thế kỷ XX, nhờ vào sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế thu chi mà các nhà kiểm toán nội bộ có thể thực hiện tốt hơn so với các kiểm toán viên bên ngoài.
Viện Kiểm toán Nội bộ (IIA) được thành lập vào năm 1941, đánh dấu sự phát triển quan trọng trong lĩnh vực kiểm toán nội bộ tại Hoa Kỳ Mặc dù hoạt động kiểm toán nội bộ đã được thực hiện từ sớm, nhưng việc định nghĩa rõ ràng về nó để phát triển các hoạt động liên quan đã chậm hơn so với nhu cầu thực tế trong các doanh nghiệp vào những năm 1941-1942 Đến tháng 6 năm 1978, IIA đã ban hành Chuẩn mực thực hành Kiểm toán chuyên nghiệp cho Kiểm toán viên nội bộ Kiểm toán nội bộ được phân loại là một trong ba loại hình kiểm toán dựa trên cấu trúc tổ chức và chủ thể thực hiện, và vì vậy, nó mang những đặc trưng chung của hai loại hình kiểm toán trước đó là kiểm toán độc lập và kiểm toán Nhà nước.
Tại Việt Nam, ngày 28/10/1997, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 832-TC/QĐ/CĐKT về quy chế KTNB áp dụng cho các doanh nghiệp, Thông tư của
Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 171/1998/TT-BTC vào ngày 22/12/1998, hướng dẫn thực hiện kiểm toán nội bộ (KTNB) tại các doanh nghiệp Nhà nước, đánh dấu bước đầu tiên trong việc thiết lập khung pháp lý cho KTNB tại Việt Nam Mặc dù có những quy định rõ ràng về nhiệm vụ kiểm toán, đánh giá, quản lý và giám sát nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị của các cơ quan công, nhưng do nhận thức chưa đầy đủ và quan điểm thiếu nhất quán, văn bản này không được triển khai một cách nghiêm túc trong thời gian đầu.
Trong những năm gần đây, kiểm toán nội bộ (KTNB) đã trở thành một chủ đề được chú trọng do những bất cập trong việc kiểm tra và kiểm soát tài chính Nhà nước và doanh nghiệp Sự cần thiết của KTNB càng được nhấn mạnh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và nền kinh tế thị trường Luật Kế toán sửa đổi, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017, lần đầu tiên quy định về KTNB Gần đây, vào ngày 22/01/2019, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 05/2019/NĐ-CP, quy định rõ hơn về KTNB trong doanh nghiệp.
Kế toán nội bộ (KTNB) được định nghĩa theo nhiều quan điểm khác nhau Theo Liên đoàn Kế toán quốc tế (IFAC), KTNB là hoạt động đánh giá trong doanh nghiệp, đóng vai trò như một dịch vụ nhằm kiểm tra, đánh giá và giám sát tính phù hợp cũng như hiệu quả của hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ.
Theo IIA, kiểm toán nội bộ là hoạt động độc lập và khách quan nhằm nâng cao giá trị cho tổ chức Hoạt động này giúp tổ chức đạt được các mục tiêu thông qua việc áp dụng phương pháp hệ thống và quy tắc, từ đó đánh giá và cải thiện hiệu quả quản lý rủi ro, kiểm soát và quy trình quản trị.
Theo ACCA, kiểm toán nội bộ (KTNB) là hoạt động kiểm tra và đánh giá trong tổ chức, nhằm mục đích quản trị nội bộ KTNB có vai trò quan trọng trong việc kiểm tra và đánh giá sự phù hợp cũng như hiệu lực của hệ thống kế toán và hệ thống kiểm soát nội bộ.
Theo Điều 39 của Luật Kế toán số 88/2015/QH13, được Quốc hội ban hành ngày 20/11/2015, kiểm toán nội bộ (KTNB) được định nghĩa là quá trình kiểm tra, đánh giá và giám sát tính đầy đủ, thích hợp và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nội bộ.
Từ những phân tích và nhận định trên, có thể khái quát về KTNB nhu sau:
KTNB là hoạt động độc lập nhằm kiểm tra, đánh giá và tư vấn để hỗ trợ nhà quản lý cải thiện hoạt động của tổ chức Hoạt động này áp dụng cho cả các tổ chức sản xuất kinh doanh vì lợi nhuận và các đơn vị phi lợi nhuận, với phương pháp tiếp cận có hệ thống.
Kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn rủi ro và đảm bảo rằng mọi hoạt động của tổ chức tuân thủ các quy trình, quy định nội bộ cũng như các quy định pháp luật Điều này giúp tổ chức đạt được các mục tiêu đã đề ra một cách hiệu quả.
Kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro cho tổ chức Mỗi tổ chức đều phải đối mặt với những rủi ro riêng biệt, tùy thuộc vào đặc điểm và hoạt động của mình Việc thiết lập một bộ phận KTNB hiệu quả sẽ giúp tổ chức phát hiện và ngăn chặn kịp thời các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình hoạt động.
Kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy của thông tin Để ra quyết định hiệu quả, nhà quản lý cần khai thác nhiều nguồn thông tin khác nhau như thông tin tài chính, thông tin phi tài chính, thông tin nội bộ và thông tin từ các bên ngoài Việc thiết kế các thủ tục kiểm soát nhằm sàng lọc và xác thực thông tin là cần thiết để đảm bảo rằng các dữ liệu này phù hợp và đáng tin cậy cho quá trình ra quyết định.
Từ đó, nguời quản lý sẽ có những thông tin hữu dụng để sử dụng cho việc ra quyết định của mình.
Kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính tuân thủ của các hoạt động trong tổ chức Mọi tổ chức đều phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành và các quy chế nội bộ để hoạt động hiệu quả Việc không thực hiện đúng các quy định này có thể dẫn đến gián đoạn hoạt động hoặc hậu quả nghiêm trọng Thực hiện các thủ tục kiểm soát hợp lý là cần thiết để duy trì ý thức chấp hành pháp luật và nội quy, từ đó xây dựng nền tảng phát triển bền vững cho tổ chức.
Kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và quản lý Mục tiêu chính của KTNB là thiết lập các quy trình kiểm soát nhằm ngăn chặn sự lặp lại không cần thiết trong các nghiệp vụ, từ đó giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực trong tổ chức.
Kiểm toán nội bộ (KTNB) hỗ trợ nhà quản lý trong việc đánh giá khả năng đạt được các mục tiêu đã đề ra Bằng cách kết hợp với cơ chế giám sát thường xuyên hoặc định kỳ, KTNB góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý.
Ảnh hưởng đặc điểm hoạt động Bảo hiểm tiền gửi đến tổ chức Kiểm toán nội bộ
1.2.1 Khái niệm, đặc điểm của Bảo hiểm tiền gửi
• Khái niệm Bảo hiểm tiền gửi
Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) đã có lịch sử hình thành lâu dài, với Mỹ là quốc gia tiên phong trong việc áp dụng công cụ này Sau nhiều thử nghiệm và trong bối cảnh khó khăn của những năm 1930, khi nhiều ngân hàng phải đóng cửa, BHTG đã được khởi xướng và chính thức áp dụng ở cấp Liên bang từ ngày 01/01/1934 Kinh nghiệm và thành công của BHTG đã góp phần quan trọng vào sự ổn định của hệ thống tài chính.
Mỹ đã nhanh chóng trở thành hình mẫu cho nhiều quốc gia và châu lục trên toàn cầu trong việc áp dụng công cụ BHTG Hiện nay, hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ đã triển khai công cụ này Sự ra đời của Hiệp hội BHTG quốc tế vào ngày 06/5/2002 đánh dấu thành công trong nỗ lực giải quyết khó khăn của ngân hàng, đồng thời thúc đẩy việc phổ cập và chuẩn hóa hoạt động BHTG.
Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi số 06/2012/QH13 ngày 18/6/2012, bảo hiểm tiền gửi (BHTG) đảm bảo hoàn trả tiền gửi cho người được bảo hiểm trong hạn mức khi tổ chức tham gia BHTG gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản.
Theo Hiệp hội BHTG Quốc tế (IADI), Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) là một hệ thống nhằm bảo vệ người gửi tiền khỏi những tổn thất liên quan đến tiền gửi được bảo hiểm Hệ thống này hoạt động khi tổ chức nhận tiền gửi không thể thực hiện nghĩa vụ nợ đối với người gửi tiền.
Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) là cam kết công khai của tổ chức BHTG, đảm bảo hoàn trả một phần hoặc toàn bộ tiền gửi (gồm gốc và lãi) cho người gửi khi tổ chức tham gia BHTG bị xác định là mất khả năng thanh toán hoặc ngừng hoạt động BHTG hình thành mối quan hệ giữa ba bên: tổ chức BHTG, tổ chức tham gia BHTG và người được bảo hiểm.
Tổ chức BHTG là một cơ quan tài chính nhà nước hoạt động phi lợi nhuận, thực hiện chính sách bảo hiểm tiền gửi nhằm duy trì sự ổn định cho hệ thống các tổ chức tín dụng Qua đó, tổ chức này góp phần đảm bảo sự phát triển an toàn và lành mạnh cho hoạt động ngân hàng.
Tổ chức tham gia BHTG bao gồm các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoạt động theo Luật các tổ chức tín dụng, có khả năng nhận tiền gửi từ cá nhân Khi tham gia BHTG, các tổ chức này phải đóng phí bảo hiểm và có quyền yêu cầu tổ chức BHTG chi trả tiền bảo hiểm cho người gửi tiền khi phát sinh nghĩa vụ.
Người được bảo hiểm tiền gửi (BHTG) là cá nhân sở hữu tiền gửi tại tổ chức tham gia BHTG Những cá nhân này không cần đóng góp tài chính cho tổ chức BHTG, nhưng họ có quyền nhận khoản tiền bảo hiểm cho số tiền gửi của mình.
Bảo hiểm tiền gửi là hình thức bảo đảm hoàn trả số tiền gửi cho người tham gia bảo hiểm trong giới hạn quy định, khi tổ chức bảo hiểm gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản.
Trong thực tế, mục đích cụ thể của mỗi hệ thống bảo hiểm tiền gửi có khác nhau nhưng tựu chung đều nhằm đạt được mục đích sau:
Bảo vệ quyền lợi của đa số người gửi tiền, đặc biệt là những người có số tiền gửi nhỏ, là rất quan trọng Họ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về quản trị, điều hành và tình hình hoạt động của các tổ chức huy động tiền gửi Việc cải thiện khả năng tiếp cận thông tin này sẽ giúp người gửi tiền có quyết định tài chính tốt hơn và nâng cao sự minh bạch trong hoạt động của các tổ chức tài chính.
Đảm bảo sự ổn định cho hệ thống tài chính quốc gia là rất quan trọng, đồng thời tạo điều kiện cho các giao dịch tài chính diễn ra hiệu quả hơn Việc phòng ngừa và tránh những rủi ro dẫn đến đổ vỡ ngân hàng sẽ góp phần nâng cao tính bền vững của nền kinh tế.
Xây dựng một thị trường tài chính cạnh tranh và bình đẳng là mục tiêu quan trọng, giúp các tổ chức tài chính với quy mô và trình độ phát triển khác nhau có cơ hội phát triển công bằng.
Quy định rõ trách nhiệm và quyền hạn của người gửi tiền, tổ chức tài chính và Chính phủ nhằm giảm thiểu gánh nặng tài chính cho người đóng thuế khi xảy ra sự cố với tổ chức tín dụng.
Bảo hiểm tiền gửi là một chính sách công quan trọng, hiện đang hoạt động tại hơn 100 quốc gia trên thế giới Chức năng chính của nó là bảo vệ người gửi tiền và đảm bảo an sinh xã hội, góp phần vào sự phát triển an toàn và bền vững của hệ thống tài chính quốc gia Việc áp dụng bảo hiểm tiền gửi cũng thể hiện sự hội nhập trong quá trình phát triển kinh tế.
Hệ thống bảo hiểm tiền gửi (BHTG) đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm bất ổn ngân hàng tại nhiều quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường đầy rủi ro Sự phát triển của hệ thống tài chính ngân hàng cần cân bằng với việc bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và người gửi tiền BHTG được nhiều quốc gia lựa chọn vì lợi ích xã hội và kinh tế mà nó mang lại, đặc biệt trong thời điểm khủng hoảng tài chính Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, nhiều hệ thống BHTG đã ra đời tại khu vực này Tại Việt Nam, BHTGVN được thành lập vào năm 2000 với mục tiêu bảo vệ người gửi tiền và đảm bảo sự phát triển an toàn cho hoạt động ngân hàng, hoạt động này có những điểm khác biệt so với các loại hình bảo hiểm khác.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ
KTNB là công cụ quan trọng giúp các nhà quản lý Kinh tế - Tài chính đánh giá và điều chỉnh chiến lược hoạt động và kinh doanh hiệu quả Nó cũng đóng vai trò kiểm tra, phân tích và đánh giá chất lượng hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ, đảm bảo an toàn tài sản, hạn chế tiêu cực và tăng độ tin cậy của thông tin kinh tế tài chính Tuy nhiên, trong các doanh nghiệp Việt Nam, KTNB chưa được coi trọng, với rất ít doanh nghiệp thành lập bộ phận KTNB hoặc tổ chức một cách hình thức, không đúng với bản chất và chức năng của nó Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.
Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc tổ chức và vận hành kiểm toán nội bộ (KTNB) trong các đơn vị là sự khác biệt trong quan điểm và nhận thức của các nhà quản lý Nhiều nhà quản lý cho rằng việc thành lập bộ phận KTNB là không cần thiết, vì điều này có thể làm cho cơ cấu quản lý trở nên cồng kềnh và gia tăng chi phí Hơn nữa, tâm lý không muốn có một bộ phận kiểm tra và đánh giá hoạt động do chính mình quản lý cũng góp phần vào sự phản đối này.
Thứ hai, sự thiếu kiên quyết của các cơ quan quản lý Nhà nước.
Hiện nay, các cơ quan quản lý Nhà nước chủ yếu chỉ ban hành các quy chế về kiểm toán nội bộ (KTNB) mà chưa có quy định và chế tài bắt buộc doanh nghiệp tổ chức bộ phận KTNB Quốc hội đã thông qua Luật Kế toán, Luật Kiểm toán Nhà nước, và Luật Kiểm toán độc lập Gần đây, vào ngày 22 tháng 11 năm 2019, Chính phủ đã ban hành Nghị định về kiểm toán nội bộ, quy định rõ về công tác KTNB trong các cơ quan Nhà nước, đơn vị sự nghiệp và doanh nghiệp Tuy nhiên, do nghị định mới được ban hành nên việc triển khai thực hiện vẫn chưa đồng bộ và quyết liệt.
Thứ ba, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực về KTNB.
Các trường đại học và cơ sở đào tạo tại Việt Nam hiện chưa chú trọng vào việc đào tạo chuyên sâu về Kiểm toán nội bộ (KTNB) Phần lớn các trường thuộc khối kinh tế chỉ tập trung vào các nghiệp vụ như Kiểm toán độc lập và Kiểm toán Nhà nước, trong khi môn học KTNB vẫn chưa được đưa vào chương trình giảng dạy Hơn nữa, số lượng trung tâm đào tạo và tập huấn chuyên môn về KTNB cũng rất hạn chế.
Thứ tư, tính độc lập của kiểm toán nội bộ chưa được xác lập và đảm bảo
KTNB là bộ phận trực thuộc đơn vị, thực hiện kiểm tra và kiểm soát hoạt động chính của đơn vị đó Tuy nhiên, tính độc lập của kiểm toán viên nội bộ chưa được đảm bảo, do nhiều kiểm toán viên vẫn kiêm nhiệm các vị trí và công việc chuyên môn khác trong bộ máy điều hành Điều này dẫn đến việc họ không có khả năng và cơ hội đưa ra ý kiến một cách khách quan trong quá trình kiểm toán cũng như trong việc đánh giá và trình bày ý kiến trong báo cáo kiểm toán.
Kết quả là, kiểm toán nội bộ vẫn chưa phát huy hiệu quả như một công cụ quản lý, chưa thực hiện tốt vai trò trong việc ngăn chặn, phát hiện và xử lý các hành vi tiêu cực, gian lận, cũng như sai sót trong quản lý và điều hành các hoạt động kinh tế tài chính của đơn vị.
Thứ năm: Tổ chức thực hiện KTNB tại đơn vị còn mang tính hình thức.
Hiện nay, nhiều đơn vị tổ chức bộ phận kiểm toán nội bộ (KTNB) một cách hình thức, chưa thực sự đáp ứng đầy đủ chức năng và nhiệm vụ của KTNB Hoạt động KTNB chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra kế toán, thực hiện kiểm tra sau khi hoạt động đã xảy ra, chỉ chú trọng vào những bộ phận có nguy cơ sai phạm cao Phương pháp kiểm toán tại các đơn vị hiện vẫn chỉ áp dụng các kỹ thuật thu thập bằng chứng tương tự như kiểm tra kế toán Hầu hết các đơn vị chưa thực hiện nghiên cứu và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB), dẫn đến việc không xác định chính xác nội dung, quy mô, phạm vi và thời gian kiểm toán.
Kinh nghiệm quốc tế về hoạt động kiểm toán nội bộ trong các tổ chức bảo hiểm tiền gửi
Kiểm toán Nội bộ (KTNB) là bộ phận thiết yếu trong cơ cấu quản trị của doanh nghiệp, đặc biệt là các tổ chức Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) tại Việt Nam KTNB đóng vai trò là tuyến phòng thủ cuối cùng, hỗ trợ BHTG ứng phó với rủi ro và tận dụng cơ hội để tối ưu hóa hoạt động Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của KTNB, dẫn đến những rủi ro, thua lỗ, và thậm chí là phá sản.
Các doanh nghiệp cần thực hiện kiểm toán theo quy định pháp luật và tổ chức kiểm toán nội bộ (KTNB) Khác với kiểm toán độc lập chỉ tập trung vào báo cáo tài chính, KTNB không bị giới hạn và cung cấp một cách tiếp cận hệ thống trong việc đánh giá và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro, kiểm soát và quy trình quản lý Qua hoạt động KTNB, quản trị doanh nghiệp có thể cải thiện khả năng kiểm soát, từ đó gia tăng niềm tin của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.
Chính phủ đã ban hành Nghị định 05/2019/NĐ-CP ngày 01/04/2019 về kiểm toán nội bộ, theo đề nghị của Bộ Tài chính Nghị định này yêu cầu các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, cùng các đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp và tổ chức, cá nhân liên quan phải thực hiện tổ chức kiểm toán nội bộ Xu hướng phát triển kiểm toán nội bộ theo chuẩn quốc tế đang trở thành một yêu cầu tất yếu tại Việt Nam.
Nghiên cứu kinh nghiệm tổ chức kiểm toán nội bộ (KTNB) ở các quốc gia khác sẽ giúp hoàn thiện và lựa chọn phương thức tổ chức KTNB hiệu quả cho doanh nghiệp, đặc biệt là tổ chức bảo hiểm tiền gửi (BHTG) tại Việt Nam Những bài học thành công và thất bại từ các tổ chức BHTG toàn cầu sẽ là căn cứ quan trọng để Việt Nam áp dụng và điều chỉnh chiến lược tổ chức của mình.
Tại Nhật Bản, quy trình kiểm toán nội bộ (KTNB) được thực hiện theo hướng dẫn của IIA, nhưng có sự khác biệt khi KTNB được xem như công cụ hỗ trợ cho các kỹ thuật quản lý như TQM và Kaizen Mặc dù tuân thủ quy trình chung, từng loại hoạt động kiểm toán có trình tự và cách tiếp cận riêng Trong kiểm toán báo cáo tài chính, KTNB tập trung vào việc đánh giá thông tin và quy trình thực hiện, trong khi kiểm toán báo cáo kế toán quản trị chú trọng vào tính kịp thời, độ tin cậy và hữu dụng của các dự báo Đối với kiểm toán hoạt động, KTNB đánh giá hiệu quả điều hành của các giám đốc bộ phận, dựa trên quy chế làm việc của doanh nghiệp.
Tại Mỹ, không có yêu cầu pháp lý bắt buộc về kiểm toán nội bộ (KTNB) tại các doanh nghiệp, tuy nhiên, các hội đồng quản trị thường dựa vào các chuẩn mực KTNB của Viện KTNB Mỹ để thiết lập hệ thống KTNB Sau sự sụp đổ của Enron và Worldcom, Đạo luật Sarbanes-Oxley ra đời, quy định rằng các công ty niêm yết phải lập Báo cáo kiểm soát nội bộ và chỉ định ủy ban kiểm toán, trong khi việc thành lập bộ phận KTNB không bắt buộc Mặc dù vậy, hầu hết các công ty niêm yết vẫn tổ chức KTNB do vai trò quan trọng của nó Trưởng KTNB thường được ủy ban kiểm toán bổ nhiệm và chịu trách nhiệm chuyên môn, trong khi KTNB báo cáo cho CEO về quản lý hành chính KTNB tuân thủ khung IPPF của IIA và áp dụng các chuẩn mực như COSO, ERM và nguyên tắc của OECD, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động hiệu quả và mang lại giá trị cao.
Hoạt động kiểm toán nội bộ (KTNB) tại Thổ Nhĩ Kỳ bắt đầu từ thế kỷ XIX, khi các nhà khoa học nhận định rằng việc các chủ nợ châu Âu kiểm soát thanh toán nợ của Đế chế Ottoman là hình thức sơ khai của KTNB Năm 1951, khái niệm KTNB được đưa ra trong Bộ luật Thương mại Thổ Nhĩ Kỳ, và Luật Ngân hàng số 3182 ngày 22/7/1983 đã đề xuất việc áp dụng KTNB trong ngân hàng, mặc dù không tuân theo các chuẩn mực quốc tế của Viện KTNB quốc tế (IIA) Ngày 19/9/1995, Viện KTNB Thổ Nhĩ Kỳ được thành lập với 47 thành viên, trực thuộc IIA, và đến năm 1996, các chuẩn mực KTNB quốc tế đã được dịch sang tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Từ năm 1997, Thổ Nhĩ Kỳ đã tổ chức hội nghị thường niên về phát triển KTNB, và từ năm 2000, Viện KTNB đã tổ chức kỳ thi chứng chỉ kiểm toán viên (KTV) với chứng nhận quốc tế từ IIA.
Sau khi giải phóng khỏi Nhật Bản vào năm 1948, Hàn Quốc đã thành lập một Phòng Kiểm toán và Giám sát độc lập nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh tế Để quản lý hoạt động kiểm toán nội bộ, Hàn Quốc ban hành Luật Thương mại, quy định rõ ràng về lĩnh vực này Cuộc khủng hoảng tài chính năm 1998 đã thúc đẩy các công ty trên thị trường chứng khoán thành lập Ủy ban Kiểm toán để kiểm soát rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư Do đó, vào năm 1999, Bộ luật Thương mại Hàn Quốc đã được sửa đổi, cho phép các tập đoàn kinh tế thành lập Ủy ban Kiểm toán.
Hiện nay, theo Luật Thương Mại, mọi doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán phải thành lập bộ phận Kiểm toán nội bộ (KTNB) Bộ phận KTNB này được Đại hội đồng cổ đông thành lập và có trách nhiệm xác minh các hoạt động tài chính, tài sản của công ty, ngăn chặn lạm dụng quyền hạn của giám đốc và báo cáo cho hội đồng cổ đông Đặc biệt, Viện KTNB Hàn Quốc, thành lập vào tháng 12/2005 và là thành viên của IIA, đã đóng góp quan trọng vào việc phát triển KTNB như một nghề chuyên nghiệp tại Hàn Quốc.
Sự hình thành và phát triển của kiểm toán nội bộ (KTNB) tại Trung Quốc gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và các chính sách quản lý của Chính phủ Vào tháng 8 năm 1983, Hội đồng Nhà nước Trung Quốc đã đề xuất ý kiến nhằm xây dựng và tăng cường vai trò của KTNB trong các phòng ban, với mục tiêu thực hiện sự lãnh đạo thống nhất trong doanh nghiệp Đến tháng 8 năm 1985, Hội đồng Nhà nước đã chính thức thông qua các chính sách liên quan đến vấn đề này.
Quy chế kiểm toán tạm thời được ban hành vào tháng 12 năm 1985 bởi Văn phòng Kiểm toán Nhà nước Trung Quốc, với tên gọi "Một số quy định về KTNB" Đây là văn bản pháp luật đầu tiên quy định về kiểm toán nội bộ (KTNB) tại Trung Quốc.
Vào tháng 7 năm 1987, Hội Kiểm toán viên độc lập Trung Quốc được thành lập và gia nhập Hiệp hội Kiểm toán viên quốc tế vào tháng 12 cùng năm Kể từ đó, kiểm toán nội bộ tại Trung Quốc đã phát triển và hoàn thiện, đặc biệt thông qua việc ban hành Luật Kiểm toán năm 1994, qua đó xác định rõ vai trò của kiểm toán nội bộ trong hoạt động của doanh nghiệp.
Năm 1995, Cơ quan Kiểm toán Nhà nước Trung Quốc đã ban hành các Quy định về Kiểm toán Nội bộ (KTNB), cụ thể hóa các nguyên tắc và hướng dẫn hoạt động kiểm toán theo xu hướng quốc tế Đến năm 1997, Viện KTNB Trung Quốc đã hợp tác với IIA tổ chức các kỳ thi KTV nội bộ và cấp chứng nhận KTV nội bộ quốc tế Viện KTNB cũng đã tiến hành dịch và áp dụng các chuẩn mực KTNB quốc tế vào thực tiễn.
Hoạt động kiểm toán nội bộ (KTNB) tại Trung Quốc mặc dù bắt đầu muộn nhưng đã phát triển nhanh chóng, với số lượng kiểm toán viên nội bộ có chứng chỉ tăng lên 240.000 người chỉ trong vòng 10 năm Sự phát triển này đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế của đất nước Hiện nay, KTNB ở Trung Quốc đang trong quá trình hoàn thiện thông qua việc hợp thức hóa, thể chế hóa, tiêu chuẩn hóa và phát triển bền vững.
Từ phân tích kinh nghiệm tổ chức KTNB ở một số nước trên thế giới, có thể thấy được đặc trưng chung trong tổ chức KTNB như sau:
Kiểm toán nội bộ (KTNB) được hình thành và phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu quản lý hiệu quả Đối với những công ty có mô hình hoạt động phức tạp, việc tổ chức KTNB trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.