1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TAỊ CÔNG TY CỔ PHẦN EUROWINDOW LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ

139 171 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hoàn Thiện Kiểm Soát Nội Bộ Tại Công Ty Cổ Phần Eurowindow
Tác giả Đặng Thị Thương Nhi
Người hướng dẫn PGS. TS. Phạm Thanh Thủy
Trường học Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành Kế toán
Thể loại luận văn
Năm xuất bản 2018
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 139
Dung lượng 1,16 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP (18)
    • 1.1. KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ, MỤC TIÊU CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ (18)
      • 1.1.1. Khái niệm kiểm soát nội bộ (18)
      • 1.1.2. Vai trò kiểm soát nội bộ (21)
      • 1.1.3. Mục tiêu của kiểm soát nội bộ (22)
    • 1.2. CÁC THÀNH PHẦN CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ (23)
      • 1.2.1. Môi trường kiểm soát (23)
      • 1.2.2. Quy trình đánh giá rủi ro (25)
      • 1.2.3. Hệ thống thông tin và truyền thông (27)
      • 1.2.4. Hoạt động kiểm soát (29)
      • 1.2.5. Giám sát các kiểm soát (31)
    • 1.3. CÁC NGUYÊN TẮC THIẾT KẾ KIỂM SOÁT NỘI BỘ (32)
      • 1.3.1. Nguyên tắc phân công, phân nhiệm (32)
      • 1.3.2. Nguyên tắc bất kiêm nhiệm (32)
      • 1.3.3. Nguyên tắc phê chuẩn, ủy quyền (33)
    • 1.4. HẠN CHẾ CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ (33)
  • CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN E UROWINDOW (36)
    • 2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN E UROWINDOW (36)
      • 2.1.1. Lịch sử hình thành Công ty Cổ phần Eurowindow (36)
      • 2.1.2. Tổ chức bộ máy công ty cổ phần Eurowindow (40)
      • 2.1.3. Đặc điểm của Công ty Cổ Phần Eurowindow ảnh hưởng đến kiểm soát nội bộ .31 2.2. THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN (0)
  • HCNS 2.2.1. Môi trường kiểm soát Hành chính- nhân sự (0)
    • 2.2.2. Quy trình đánh giá rủi ro (55)
    • 2.2.3. Hoạt động kiểm soát (57)
    • 2.2.4. Hệ thống thông tin và truyền thông (68)
    • 2.2.5. Giám sát các hoạt động kiểm soát (73)
    • 2.3. ĐÁNH GIÁ VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN (74)
      • 2.3.1. Ưu điểm (74)
      • 2.3.2. Tồn tại (78)
  • CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIẾM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÔNG (84)
    • 3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÔNG TY (88)

Nội dung

LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP

KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ, MỤC TIÊU CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ

1.1.1 Khái niệm kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ (KSNB) là một chủ đề quan trọng trong cả lý luận và thực tiễn, bắt đầu được nhắc đến từ năm 1929 tại Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ Khái niệm KSNB và vai trò của nó trong doanh nghiệp đã được xác nhận qua các văn bản hướng dẫn của các tổ chức nghề nghiệp và công bố từ Cục Dự trữ Liên bang KSNB được coi là một công cụ thiết yếu để bảo vệ tài sản, tuân thủ pháp luật, nâng cao hiệu quả hoạt động và thiết lập tiêu chuẩn cho việc đánh giá hệ thống KSNB Năm 1934, Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ đã tiếp tục phát triển các khái niệm liên quan đến KSNB.

Kỳ vận dụng khái niệm về Kiểm soát Nội bộ (KSNB) trong việc soạn thảo pháp luật giao dịch chứng khoán tại Hoa Kỳ nhấn mạnh vai trò quan trọng của hệ thống này trong việc đảm bảo các tiêu chuẩn cung cấp thông tin và hành vi Các tổ chức pháp hành phải cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và rõ ràng về hoạt động kinh doanh, rủi ro và lợi nhuận của các dự án, nhằm giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mua, bán hoặc giữ chứng khoán một cách hợp lý Luật pháp cũng thiết lập các chế tài nghiêm khắc để ngăn chặn hành vi xuyên tạc thông tin và gian lận trên thị trường Năm 1936, Hiệp hội Kiểm toán viên Công chứng Hoa Kỳ (AICP) đã công nhận vai trò của KSNB trong việc bảo vệ tài sản và kiểm tra tính chính xác của sổ sách kế toán, từ đó cung cấp số liệu tin cậy và thúc đẩy sự tuân thủ chính sách của nhà quản lý.

Năm 1958, lần đầu tiên tài liệu quy định phạm vi kiểm toán viên độc lập đã phân biệt giữa kiểm soát nội bộ (KSNB) về quản lý và KSNB về kế toán Đến năm 1970, việc thiết kế hệ thống kế toán và kiểm toán đã chú trọng đến KSNB trong doanh nghiệp, coi đây là nhiệm vụ của kiểm toán viên Năm 1977, khái niệm hệ thống KSNB lần đầu tiên xuất hiện trong văn bản pháp luật của Hạ viện Hoa Kỳ, được hình thành sau vụ bê bối liên quan đến các khoản thanh toán bất hợp pháp cho chính phủ nước ngoài Vào thập niên 80, KSNB tiếp tục được phát triển và hoàn thiện.

Năm 1988, sau sự sụp đổ hàng loạt của các công ty cổ phần tại Hoa Kỳ, các nhà lập pháp đã chú trọng đến kiểm soát nội bộ (KSNB) và ban hành nhiều quy định quan trọng Những quy định này bao gồm quy tắc đạo đức, kiểm soát và làm rõ chức năng của KSNB, quy định về phòng chống gian lận báo cáo tài chính, cùng với các nguyên tắc về báo cáo trách nhiệm và đánh giá hiệu quả của KSNB.

Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về hệ thống kiểm soát nội bộ, phản ánh yêu cầu và góc nhìn đa dạng Theo khái niệm được đưa ra năm 1948 bởi Viện kế toán Mỹ, kiểm soát nội bộ bao gồm các kế hoạch tổ chức cùng phương pháp và biện pháp được áp dụng trong doanh nghiệp nhằm bảo vệ tài sản, kiểm tra tính chính xác và tin cậy của số liệu kế toán, nâng cao hiệu quả hoạt động và khuyến khích tuân thủ các chính sách quản lý đã thiết lập.

Theo Ủy ban Tổ chức kiểm tra (COSO), kiểm soát nội bộ là quy trình do Hội đồng quản trị, các nhà quản lý và nhân viên thực hiện, nhằm đảm bảo hiệu quả và hiệu suất hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính, cũng như tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

Theo Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA số 210, kiểm soát nội bộ được định nghĩa bao gồm các thành phần sau: môi trường kiểm soát, quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị, hệ thống thông tin liên quan đến lập và trình bày báo cáo tài chính, các quy trình kinh doanh có liên quan và trao đổi thông tin, các hoạt động kiểm soát, cùng với việc giám sát các kiểm soát.

Theo hướng dẫn kiểm toán quốc tế số 6 của MACPA và MIA, kiểm soát nội bộ được định nghĩa là cơ cấu tổ chức cùng với các biện pháp và thủ tục do Ban quản trị chấp nhận nhằm thực hiện mục tiêu của họ Hệ thống này không chỉ đảm bảo tuân thủ các chính sách, bảo vệ tài sản, ngăn chặn gian lận và sai sót, mà còn đảm bảo tính chính xác và toàn vẹn của số liệu hạch toán, cũng như xử lý thông tin tài chính kịp thời và đáng tin cậy Phạm vi của kiểm soát nội bộ còn mở rộng ra ngoài chức năng kế toán, với mỗi nguyên lý được coi là hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ.

The England Association of Accountants (EAA) defines an internal control system as a comprehensive framework established by management, incorporating financial expertise and various other fields to ensure effective oversight and governance.

- Tiến hành kinh doanh của đơn vị trong trật tự và có hiệu quả;

- Đảm bảo tuân thủ tuyệt đối đường lối kinh doanh của Ban quản trị;

- Giữ an toàn tài sản;

Để đảm bảo tính toàn diện và chính xác của số liệu hạch toán, các thành phần riêng lẻ trong hệ thống Kiểm soát nội bộ được xem như các hoạt động kiểm tra hoặc kiểm tra nội bộ.

Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA số 315 xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị Theo đó, kiểm soát nội bộ là quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và các cá nhân khác thiết kế, thực hiện và duy trì nhằm đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, hiệu quả hoạt động, và tuân thủ pháp luật Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 cũng tương đồng với chuẩn mực quốc tế, nhấn mạnh rằng kiểm soát nội bộ bao gồm các thành phần như môi trường kiểm soát, quy trình đánh giá rủi ro, hệ thống thông tin liên quan đến báo cáo tài chính, các hoạt động kiểm soát, và giám sát các kiểm soát.

Từ các khái niệm trên có thể thấy, KSNB nhìn chung đều có những đặc điểm sau:

Kiểm soát nội bộ là một quá trình tổng thể, bao gồm chuỗi hoạt động kiểm soát được thiết lập và vận hành ở tất cả các bộ phận trong tổ chức, kết hợp chặt chẽ với nhau để tạo thành một hệ thống thống nhất.

Kiểm soát nội bộ được thiết kế và vận hành bởi con người, với vai trò vừa là chủ thể vừa là khách thể trong quá trình này Con người không chỉ định ra mục tiêu mà còn thiết lập cơ chế và thực hiện kiểm soát tại tất cả các bộ phận.

1.1.2 Vai trò kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò quan trọng trong quản lý bằng cách đảm bảo hiệu quả hoạt động và hiệu năng của đơn vị Chức năng này cho phép giám sát chặt chẽ các kế hoạch, mục tiêu và việc sử dụng nguồn lực từ giai đoạn xây dựng đến thực hiện Thường xuyên kiểm tra và kiểm soát tiến độ giúp điều chỉnh kịp thời các định mức và mục tiêu, từ đó tiết kiệm chi phí nguồn lực mà vẫn đạt được kết quả cao, nâng cao hiệu quả quản lý doanh nghiệp.

Vai trò của KSNB với nhà quản trị:

Để đảm bảo độ tin cậy của thông tin trong đơn vị, hệ thống thông tin cần phản ánh chính xác thực trạng hoạt động, hỗ trợ cho việc ra quyết định của nhà quản lý Thông tin đến từ nhiều bộ phận như kế toán, kỹ thuật, nhân sự và sản xuất phải được cung cấp kịp thời và đáng tin cậy Việc thực hiện đúng các chính sách, thủ tục và hệ thống kiểm soát nội bộ là yếu tố quan trọng để đảm bảo thông tin cung cấp cho nhà quản lý có độ tin cậy cao.

CÁC THÀNH PHẦN CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ

Kiểm soát nội bộ trong mỗi doanh nghiệp khác nhau do sự khác biệt về quy mô, đặc điểm kinh doanh và văn hóa Theo chuẩn mực kiểm toán VSA 315, việc xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu cần dựa trên hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị KSNB bao gồm nhiều yếu tố và thường được chia thành 5 thành phần chính.

- Quy trình đánh giá rủi ro

- Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin

- Giám sát các kiểm soát

Theo VSA 315, việc xác định và đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu dựa trên hiểu biết về đơn vị và môi trường của đơn vị được kiểm toán Môi trường kiểm soát bao gồm chức năng quản trị, quản lý và các quan điểm, nhận thức của Ban quản trị và Ban giám đốc về kiểm soát nội bộ Tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ đối với hoạt động của đơn vị được thể hiện qua môi trường kiểm soát, tạo nên đặc điểm chung cho công tác kiểm soát của đơn vị.

1.2.1.2 Các nhân tố trong môi trường kiểm soát a) Truyền đạt thông tin và yêu cầu thực thi tính chính trực và các giá trị đạo đức Đây là những yếu tố then chốt ảnh huởng đến hiệu quả của việc thiết kế, vận hành và giám sát các kiếm soát Tính hữu hiệu của các kiểm soát không thể cao hơn các giá trị đạo đức và tính chính trực của những nguời tạo ra, quản lý và giám sát các kiểm soát đó Tính chính trực và hành vi đạo đức là sản phẩm của chuẩn mực về hành vi và đạo đức của đơn vị cũng như việc truyền đạt và thực thi các chuẩn mực này trong thực tế. b) Cam kết về năng lực

Năng lực bao gồm kiến thức và kỹ năng cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ trong công việc của mỗi cá nhân Ban Giám đốc cần cân nhắc các mức độ năng lực phù hợp cho từng nhiệm vụ cụ thể, cùng với các kỹ năng và kiến thức tương ứng Sự tham gia của Ban quản trị cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

Ban quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức về kiểm soát trong đơn vị, với trách nhiệm được quy định rõ trong các chuẩn mực nghề nghiệp và pháp luật Họ không chỉ giám sát thiết kế và hiệu quả của các thủ tục báo cáo sai phạm, mà còn theo dõi tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ Triết lý và phong cách điều hành của Ban Giám đốc cũng có ảnh hưởng lớn đến cách thức quản lý và thực hiện các quy trình này.

Triết lý và phong cách điều hành của Ban Giám đốc thể hiện qua quan điểm, thái độ và hành động của họ đối với việc lập và trình bày báo cáo tài chính Điều này có thể được nhận thấy qua sự lựa chọn nguyên tắc kế toán một cách thận trọng hoặc ít thận trọng, cùng với sự kín kẽ và thận trọng trong việc xây dựng các ước tính kế toán.

Khuôn khổ tổ chức là yếu tố quan trọng để lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát và đánh giá các hoạt động nhằm đạt được mục tiêu Việc thiết lập cơ cấu tổ chức hợp lý yêu cầu xem xét các vấn đề về quyền hạn, trách nhiệm và kênh báo cáo phù hợp Sự phù hợp của cơ cấu này phụ thuộc vào quy mô và đặc điểm hoạt động của đơn vị, đồng thời cần phân công rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm giữa các thành viên.

Phân công quyền hạn và trách nhiệm trong hoạt động là cần thiết để thiết lập hệ thống báo cáo hiệu quả, đồng thời đảm bảo sự phân chia rõ ràng giữa các cấp Ngoài ra, việc áp dụng các chính sách và thông lệ về nhân sự cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và phát triển nguồn nhân lực.

Các chính sách và thực tiễn liên quan đến tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và thăng tiến nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và phát triển nguồn nhân lực Các biện pháp khắc phục sai sót, cùng với hệ thống lương và thưởng hợp lý, sẽ giúp tạo động lực cho nhân viên và nâng cao hiệu suất làm việc.

1.2.2 Quy trình đánh giá rủi ro

Quy trình đánh giá rủi ro là nền tảng giúp Ban Giám đốc xác định các rủi ro cần được quản lý, phù hợp với bối cảnh, bản chất, quy mô và độ phức tạp của đơn vị Đánh giá rủi ro bao gồm việc xác định và phân tích các rủi ro liên quan đến việc đạt được các mục tiêu hoạt động hiệu quả, đảm bảo báo cáo tài chính đáng tin cậy và tuân thủ các quy định Qua đó, Ban Giám đốc có thể xác định cách thức quản lý rủi ro, bao gồm việc đánh giá các rủi ro kinh doanh liên quan đến lập và trình bày báo cáo tài chính, ước tính mức độ rủi ro, đánh giá khả năng xảy ra rủi ro và quyết định các hành động cần thiết để xử lý và quản trị rủi ro hiệu quả.

Các rủi ro liên quan đến độ tin cậy của báo cáo tài chính có thể xuất phát từ các sự kiện nội bộ và ngoại vi, giao dịch, hoặc tình huống bất ngờ, ảnh hưởng đến khả năng lập, ghi chép, xử lý và báo cáo dữ liệu tài chính theo đúng yêu cầu của Ban Giám đốc Để đối phó với những rủi ro này, Ban Giám đốc có thể triển khai các chương trình, kế hoạch hoặc hành động cụ thể, hoặc quyết định chấp nhận rủi ro dựa trên hiệu quả kinh tế và các yếu tố liên quan khác Rủi ro có thể thay đổi hoặc phát sinh trong nhiều tình huống khác nhau.

Những thay đổi trong môi trường pháp lý hoặc hoạt động có thể tạo ra áp lực cạnh tranh mới và gia tăng các rủi ro đáng kể cho doanh nghiệp.

- Nhân sự mới: Những nhân sự mới có thể có hiểu biết và những trọng tâm khác về kiểm soát nội bộ;

Những thay đổi nhanh chóng và quan trọng trong hệ thống thông tin mới hoặc đã được chỉnh sửa có thể tác động lớn đến các rủi ro liên quan đến kiểm soát nội bộ.

Tăng trưởng nhanh chóng có thể dẫn đến việc mở rộng hoạt động đáng kể, điều này tạo ra áp lực lên các biện pháp kiểm soát và làm tăng nguy cơ thất bại trong việc quản lý rủi ro.

Việc áp dụng công nghệ mới vào quy trình sản xuất và hệ thống thông tin có thể thay đổi đáng kể rủi ro trong kiểm soát nội bộ.

CÁC NGUYÊN TẮC THIẾT KẾ KIỂM SOÁT NỘI BỘ

1.3.1 Nguyên tắc phân công, phân nhiệm

Theo nguyên tắc phân công công việc rõ ràng và khoa học, mỗi cá nhân và bộ phận trong đơn vị sẽ có trách nhiệm tương ứng với nhiệm vụ của mình, từ đó tạo ra sự chuyên môn hóa trong thực hiện công việc Việc này giúp các cá nhân và bộ phận nhận thức rõ nhiệm vụ và trách nhiệm của mình, đồng thời giảm thiểu sai phạm Nếu có sai sót xảy ra, việc áp dụng nguyên tắc này cũng giúp dễ dàng phát hiện và xử lý kịp thời.

1.3.2 Nguyên tắc bất kiêm nhiệm

Nguyên tắc quy định sự cách ly trách nhiệm trong các công việc có rủi ro nhằm ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền hạn Theo đó, một cá nhân hoặc bộ phận không được phép thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn các giai đoạn quan trọng của một nghiệp vụ từ đầu đến cuối Ví dụ, trong tổ chức nhân sự, không thể bố trí cá nhân hoặc bộ phận kiêm nhiệm các nhiệm vụ như phê duyệt và thực hiện, thực hiện và kiểm soát, hoặc ghi sổ và bảo quản tài sản.

1.3.3 Nguyên tắc phê chuẩn, ủy quyền

Uỷ quyền là quá trình trao quyền quyết định cho cấp dưới trong việc giải quyết công việc, đồng thời người uỷ quyền vẫn giữ trách nhiệm về các quyết định đó và việc thực hiện chúng Hình thức uỷ quyền rất phù hợp với tổ chức quản lý phân quyền, giúp tạo ra một hệ thống phân chia trách nhiệm và quyền hạn cho từng cấp quản lý, đồng thời đảm bảo tính tập trung cho toàn bộ đơn vị.

Phê chuẩn là một nguyên tắc kiểm soát quan trọng mà các nhà quản lý cần tuân thủ để đảm bảo hiệu quả trong quản lý Trước khi thực hiện bất kỳ nghiệp vụ nào, cần phải báo cáo và nhận sự cho phép từ các nhà quản lý Việc thực hiện các nghiệp vụ quan trọng mà không qua phê duyệt có thể cho thấy sự mất kiểm soát, làm giảm tính hiệu lực của kiểm soát nội bộ Có hai hình thức phê chuẩn: phê chuẩn chung, thông qua việc xây dựng các chính sách cho hoạt động cụ thể của nhân viên, và phê chuẩn cụ thể, áp dụng cho từng nghiệp vụ kinh tế riêng lẻ.

HẠN CHẾ CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ

Kiểm soát nội bộ, dù hiệu quả, chỉ đảm bảo một mức độ hợp lý trong việc đạt được mục tiêu lập và trình bày báo cáo tài chính Tuy nhiên, khả năng đạt được mục tiêu này bị ảnh hưởng bởi các hạn chế vốn có của kiểm soát nội bộ, như sai sót trong quyết định của con người và khả năng thất bại do lỗi thiết kế hoặc thay đổi kiểm soát Hơn nữa, kiểm soát có thể hoạt động không hiệu quả nếu thông tin thu thập phục vụ kiểm soát không được sử dụng đúng cách, do người chịu trách nhiệm không hiểu rõ mục đích của thông tin hoặc không thực hiện các hành động phù hợp.

Các biện pháp kiểm soát có thể bị vô hiệu hóa khi có sự thông đồng giữa hai hoặc nhiều cá nhân, hoặc khi bị chi phối bởi Ban Giám đốc Chẳng hạn, Ban Giám đốc có thể có những hành động ảnh hưởng đến tính hiệu quả của các kiểm soát này.

Thỏa thuận phụ với khách hàng có thể làm thay đổi các điều khoản trong hợp đồng bán hàng, dẫn đến việc ghi nhận doanh thu không chính xác Hơn nữa, chức năng của phần mềm máy tính trong việc phát hiện và báo cáo các giao dịch vượt hạn mức tín dụng có thể bị khống chế hoặc vô hiệu hóa.

Khi thiết kế và thực hiện các biện pháp kiểm soát, Ban Giám đốc cần xem xét phạm vi và mức độ của các kiểm soát mà họ lựa chọn, đồng thời đánh giá phạm vi và mức độ rủi ro mà họ sẵn sàng chấp nhận.

Yêu cầu thông thường là chi phí cho hệ thống kiểm soát nội bộ không được vượt quá lợi ích mà nó mang lại Phần lớn các thủ tục kiểm soát nội bộ thường được thiết lập cho các nghiệp vụ thường xuyên và lặp đi lặp lại, thay vì cho các nghiệp vụ không thường xuyên Sự thay đổi trong cơ chế và yêu cầu quản lý có thể khiến các thủ tục kiểm soát trở nên lạc hậu hoặc bị vi phạm.

Trong chương 1, tác giả đã khái quát hóa lý thuyết về KSNB trên cở sở nguồn tài liệu trong và ngoài nước về

- Các quan điểm về kiểm soát nội bộ;

- Khái niệm về kiểm soát nội bộ, vai trò và mục tiêu kiểm soát nội bộ;

- Thành phần kiểm soát nội bộ;

- Nguyên tắc thiết kế kiểm soát nội bộ;

Hạn chế tồn tại của kiểm soát nội bộ là một vấn đề quan trọng mà các nhà quản lý cần chú ý Kiểm soát nội bộ (KSNB) không chỉ là mục tiêu của doanh nghiệp mà còn là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp đạt được các mục tiêu chiến lược Mặc dù KSNB có những mục tiêu cơ bản riêng, nhưng hiệu quả của nó đóng vai trò quyết định trong việc giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

Mỗi doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) phù hợp với hoạt động của mình Để đạt hiệu quả tối ưu, KSNB phải bao gồm đầy đủ năm bộ phận cấu thành đã được trình bày.

Kiểm soát nội bộ, mặc dù được đánh giá là hữu hiệu, không thể đảm bảo chắc chắn cho doanh nghiệp mà chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu Điều này xuất phát từ những hạn chế nhất định của hệ thống kiểm soát nội bộ Do đó, doanh nghiệp cần tối thiểu hóa các hạn chế này khi xây dựng và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ của mình.

Dựa trên lý luận đã trình bày ở chương 1, bài viết sẽ nghiên cứu và đánh giá thực trạng kiểm soát nội bộ tại Công ty Cổ Phần Eurowindow, từ đó đưa ra các biện pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp này.

THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN E UROWINDOW

TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN E UROWINDOW

2.1.1 Lịch sử hình thành Công ty Cổ phần Eurowindow

EUROWINDOW - NHÀ CUNG CẤP TỔNG THỂ VỀ CỬA HÀNG ĐẦU VIỆT

Công ty cổ phần Eurowindow, được thành lập vào ngày 29 tháng 8 năm 2002, đã khẳng định vị thế là nhà cung cấp hàng đầu tại Việt Nam về các sản phẩm cửa Với danh mục sản phẩm đa dạng bao gồm cửa nhựa uPVC, cửa nhôm, hệ vách nhôm kính lớn, cửa gỗ, cửa gỗ chống cháy, sàn gỗ, cửa nhôm gỗ, cửa cuốn, cửa tự động, cùng với các sản phẩm kính và đồ gỗ nội thất, Eurowindow không ngừng nâng cao chất lượng và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Eurowindow sở hữu 5 nhà máy sản xuất và 2 trung tâm kính hiện đại tại Hà Nội, Đà Nẵng và Bình Dương, đảm bảo tiến độ sản xuất nhanh chóng với dây chuyền công nghệ tiên tiến nhập khẩu từ các nhà cung cấp hàng đầu châu Âu Mạng lưới phân phối của Eurowindow trải rộng toàn quốc với 1 trụ sở chính, 3 chi nhánh, gần 40 showroom và hệ thống đại lý, giúp tư vấn và giới thiệu sản phẩm đến khách hàng Hiện nay, hàng chục nghìn công trình trên cả nước đã sử dụng sản phẩm của Eurowindow, từ nhà riêng đến các dự án lớn như Nhà Quốc Hội, Văn phòng Quốc hội, Cung triển lãm Quy hoạch Quốc gia, và nhiều công trình quan trọng khác.

Eurowindow đã xuất khẩu sản phẩm của mình sang nhiều quốc gia như Australia, Thái Lan, và Nhật Bản Năm 2017, công ty chính thức thành lập văn phòng đại diện và showroom tại Myanmar, nhằm giới thiệu những sản phẩm có tính năng ưu việt cho các dự án tại đây Điều này không chỉ nâng cao chất lượng không gian sống cho người dân Myanmar mà còn góp phần bảo vệ môi trường và tạo nên diện mạo sang trọng, hiện đại cho các công trình.

Eurowindow sở hữu gần 5000 CBCNV, bao gồm đội ngũ chuyên gia kỹ thuật hàng đầu và công nhân lành nghề được đào tạo bài bản Công ty đầu tư vào máy móc và thiết bị thi công hiện đại, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình Nhờ vậy, Eurowindow luôn nhận được đánh giá cao từ các nhà thầu và chủ đầu tư về chất lượng sản phẩm và tiến độ thi công.

Eurowindow luôn đặt chất lượng sản phẩm lên hàng đầu, coi đây là yếu tố quyết định cho sự thành công Công ty đã hợp tác với các tập đoàn hàng đầu thế giới trong ngành vật liệu xây dựng để đảm bảo nguồn nguyên liệu và công nghệ tiên tiến Đồng thời, Eurowindow kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến quy trình sản xuất và lắp đặt, nhằm cung cấp những sản phẩm cửa chất lượng cao và ổn định cho khách hàng Việc phát triển không ngừng về kỹ thuật, công nghệ, cũng như mở rộng sản phẩm và thị trường đã giúp Eurowindow duy trì vị thế hàng đầu trong ngành.

Eurowindow đã ghi nhận nhiều thành tích xuất sắc trong hoạt động sản xuất và kinh doanh, được Chủ tịch nước trao tặng Huân chương Lao động hạng Nhì và nhận Cờ thi đua cùng Bằng khen từ Thủ tướng Chính phủ Sản phẩm và thương hiệu của Eurowindow nhiều năm liên tiếp được công nhận là Thương hiệu Quốc gia, đạt Giải vàng chất lượng Việt Nam từ Bộ Khoa học Công nghệ & Môi trường, nằm trong Top 10 doanh nghiệp đạt Giải thưởng Sao vàng đất Việt của Hội doanh nghiệp trẻ Việt Nam, và được vinh danh trong Top 10 thương hiệu nổi tiếng Quốc gia Ngoài ra, Eurowindow còn nhận giải thưởng Rồng Vàng, Hàng Việt Nam chất lượng cao và được ghi nhận trong Top 100 nơi làm việc tốt nhất Việt Nam cùng nhiều giải thưởng uy tín khác.

Với tầm nhìn phát triển bền vững, Eurowindow cam kết khẳng định vị thế là nhà cung cấp hàng đầu Việt Nam về giải pháp tổng thể cho cửa, đồng thời mở rộng phát triển các sản phẩm vật liệu xây dựng hoàn thiện khác và từng bước vươn ra thị trường quốc tế.

Sứ mệnh của Eurowindow là tiên phong cung cấp các giải pháp tối ưu, nâng cao chất lượng cuộc sống và hiện đại hóa kiến trúc đô thị Công ty luôn kết hợp lợi ích doanh nghiệp với lợi ích xã hội, góp phần bảo vệ môi trường Đồng thời, Eurowindow cam kết vận hành hiệu quả và phát triển bền vững, nhằm gia tăng giá trị lâu dài cho cổ đông và tất cả thành viên trong công ty.

Trong suốt quá trình phát triển, Eurowindow kiên định với giá trị cốt lõi “Chất lượng - Chuyên nghiệp - Hiệu quả” Sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tận tâm là yếu tố quyết định thành công của công ty Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và chuẩn mực luôn cam kết mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng Đồng thời, sự hiệu quả trong mọi hoạt động giúp gia tăng lợi ích cho cả khách hàng và Eurowindow, góp phần vào kết quả sản xuất kinh doanh tích cực trong những năm gần đây.

- Năm 2016, Eurowindow đã hoàn thành mục tiêu doanh số 2544 tỉ đồng. Trong đó, Hà Nội đạt 1435 tỷ đồng, tăng truởng 10% so với năm 2015, chi nhánh

Năm 2016, Eurowindow ghi nhận doanh thu 1.602 tỷ đồng, đạt 103% kế hoạch và tăng trưởng 45% so với năm 2015 tại Hồ Chí Minh, trong khi chi nhánh Đà Nẵng đạt 165 tỷ đồng với mức tăng trưởng 68% Đặc biệt, sản phẩm nhôm đã có sự tăng trưởng đột biến, với sản lượng tăng tới 147%, thể hiện sự thay đổi mạnh mẽ trong cơ cấu sản phẩm và quy trình sản xuất của công ty.

Năm 2017, Eurowindow đã nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ nhờ vào sự chuyên nghiệp trong quản lý và phong trào sáng tạo, đổi mới, giúp tối ưu hóa sản xuất và tiết kiệm chi phí Những nỗ lực này đã mang lại nhiều giải thưởng uy tín trong và ngoài nước, doanh thu đạt đỉnh 3.232 tỷ đồng, hoàn thành 101% kế hoạch và góp mặt trong top 500 doanh nghiệp tư nhân có lợi nhuận tốt nhất Việt Nam Thành công này là kết quả của sự cố gắng không ngừng của tất cả các phòng ban, đặc biệt là các phòng kinh doanh trên toàn quốc, đồng thời phản ánh sự tín nhiệm cao từ khách hàng với chỉ số hài lòng rất cao.

Trong 6 tháng đầu năm 2018, Eurowindow đã đạt doanh số gần 1.329 tỷ đồng, bất chấp sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành vật liệu xây dựng và cửa Văn phòng Hà Nội dẫn đầu với doanh số 939,637 tỷ đồng, hoàn thành 113% kế hoạch, trong khi chi nhánh Hồ Chí Minh và Đà Nẵng lần lượt đạt 298,281 tỷ đồng và 90,683 tỷ đồng, hoàn thành 97% kế hoạch Đặc biệt, tỷ lệ khách hàng hài lòng về nhân viên và chất lượng sản phẩm của công ty đã tăng so với cùng kỳ năm 2017, nhất là tại khu vực miền Nam.

Sơ đồ 2.1 Kết quả sản xuất kinh doanh đến T6/2018 Công ty Cổ Phần

(Nguồn: Công ty Cổ Phần Eurowindow)

2.1.2 Tổ chức bộ máy công ty cổ phần Eurowindow

Công ty Cổ phần Eurowindow tổ chức bộ máy quản lý theo mô hình trực tuyến chức năng, nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý và hoạt động sản xuất kinh doanh Cấu trúc bao gồm Ban Giám đốc, các phòng chức năng và các nhà máy sản xuất, trong đó mỗi phòng ban đảm nhận chức năng và nhiệm vụ riêng biệt.

Hội đồng Quản trị có quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến lợi ích của công ty, bao gồm việc xác định chiến lược sản xuất và phát triển Đồng thời, Hội đồng cũng chịu trách nhiệm phê duyệt các phương án đầu tư, bổ nhiệm giám đốc và các cán bộ quản lý khác.

Ban kiểm soát được cử ra bởi Hội đồng Quản trị và chịu sự lãnh đạo trực tiếp từ hội đồng này Nhiệm vụ chính của ban là giám sát và kiểm tra việc thực hiện các phương án, chính sách của các bộ phận trong Công ty.

Môi trường kiểm soát Hành chính- nhân sự

GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIẾM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÔNG

Ngày đăng: 23/04/2022, 07:06

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

chữ ký của người có thẩm quyền và đính kèm với các bảng kê chi tiết để kế toán viên - HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TAỊ CÔNG TY  CỔ PHẦN EUROWINDOW  LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ
ch ữ ký của người có thẩm quyền và đính kèm với các bảng kê chi tiết để kế toán viên (Trang 69)
S Trường hợp chỉ sử dụng cho 1 đơn hàng duy nhât - HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TAỊ CÔNG TY  CỔ PHẦN EUROWINDOW  LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ
r ường hợp chỉ sử dụng cho 1 đơn hàng duy nhât (Trang 129)
Báo cáo tình hình bảo vệ/ - HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TAỊ CÔNG TY  CỔ PHẦN EUROWINDOW  LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ
o cáo tình hình bảo vệ/ (Trang 129)
Bảng kê - HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TAỊ CÔNG TY  CỔ PHẦN EUROWINDOW  LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ
Bảng k ê (Trang 134)
Bảng chấm công có xác nhận - HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TAỊ CÔNG TY  CỔ PHẦN EUROWINDOW  LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ
Bảng ch ấm công có xác nhận (Trang 135)
Bảng kê chi tiêt các chứng từ - HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TAỊ CÔNG TY  CỔ PHẦN EUROWINDOW  LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ
Bảng k ê chi tiêt các chứng từ (Trang 136)
6) Trong trường hợp mua hàng có giá trị dưới 200.000 đồng mà không có hóa đơn GTGT thì phải lập bảng kê - HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TAỊ CÔNG TY  CỔ PHẦN EUROWINDOW  LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ
6 Trong trường hợp mua hàng có giá trị dưới 200.000 đồng mà không có hóa đơn GTGT thì phải lập bảng kê (Trang 137)

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w