CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC
Những vấn đề cơ bản về vốn trong doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm và đặc trưng của vốn
Theo kinh tế học hiện đại, vốn được định nghĩa là giá trị tài sản được huy động và sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận.
DATC là doanh nghiệp nhà nước hạng đặc biệt với 100% vốn nhà nước, do đó, khái niệm về vốn tại DATC khác biệt so với các doanh nghiệp thông thường Trong nền kinh tế thị trường, Nhà nước đóng vai trò là một chủ thể đầu tư, hình thành khái niệm vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp, được định nghĩa là bộ phận cấu thành vốn chủ sở hữu có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước Khi Nhà nước đầu tư 100% vốn điều lệ vào doanh nghiệp, nó trở thành chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp đó.
Theo quy định, vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp bao gồm các hình thức như vốn bằng tiền, giá trị quyền sử dụng đất và giá trị tài sản khác của công ty nhà nước.
Vốn là yếu tố quyết định sự tồn tại và quy mô của doanh nghiệp, do đó, để quản lý hiệu quả và nâng cao hiệu suất sử dụng vốn, doanh nghiệp cần hiểu rõ các đặc trưng sau: Thứ nhất, vốn được thể hiện bằng một lượng tài sản thực, là hàng hóa đặc biệt và có giá trị Thứ hai, vốn cần phải được vận động và tạo ra lợi nhuận.
Vốn kinh doanh của doanh nghiệp tồn tại dưới nhiều hình thức trong quá trình sản xuất và lưu thông, tạo ra chu trình tuần hoàn liên tục Điểm khởi đầu và kết thúc của vòng tuần hoàn luôn là tiền, với yêu cầu lượng tiền thu về phải lớn hơn số tiền đã ứng ra ban đầu Sự vận động của vốn là yếu tố quyết định tạo ra lợi nhuận, phản ánh nguyên tắc cơ bản trong việc bảo toàn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn Để đạt được điều này, vốn cần được tập trung thành một lượng nhất định và sử dụng cho mục đích kinh doanh cụ thể.
Doanh nghiệp cần một lượng vốn nhất định để đảm bảo hoạt động hiệu quả; nếu không đủ vốn, hoạt động sẽ bị trì trệ và hiệu quả sử dụng vốn giảm sút Vốn có giá trị theo thời gian, bởi vì tại các thời điểm khác nhau, giá trị của vốn có thể thay đổi do các yếu tố như giá cả thị trường, lạm phát và khủng hoảng kinh tế Do đó, việc huy động vốn kịp thời và hiệu quả là rất quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp Ngoài ra, vốn cũng gắn liền với chủ sở hữu, thể hiện sự liên kết giữa nguồn lực tài chính và quyền sở hữu trong doanh nghiệp.
Vốn được huy động từ nhiều nguồn khác nhau, mỗi nguồn cần gắn liền với một chủ sở hữu cụ thể và lợi ích hợp pháp của họ để đảm bảo sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm và mang lại lợi nhuận Hơn nữa, vốn có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau.
Vốn không chỉ đại diện cho tài sản hữu hình mà còn phản ánh các tài sản vô hình, giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về các loại vốn Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra những biện pháp hiệu quả để bảo toàn và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Doanh nghiệp DATC, với 100% vốn nhà nước, sở hữu những đặc điểm chung của vốn nhưng cũng có những nét riêng biệt Sự khác biệt chính giữa vốn nhà nước và vốn kinh doanh thông thường nằm ở quyền sở hữu nhà nước Các chủ thể sở hữu nhà nước có những đặc điểm khác biệt so với các chủ thể sở hữu khác, tạo nên những yếu tố đặc thù trong quản lý và sử dụng vốn.
Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, được cấp hàng năm để đầu tư vào các DNNN Điều này nhằm đảm bảo sự ổn định của nguồn vốn và khẳng định vai trò của nhà nước trong việc đại diện cho chủ sở hữu vốn tại các doanh nghiệp này.
Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp nhà nước là nguồn vốn được cấp từ ngân sách nhà nước khi thành lập và trong quá trình hoạt động kinh doanh Ngoài ra, vốn nhà nước còn được tiếp nhận từ các nguồn khác theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Ba là, nhà nước đầu tư vốn không chỉ nhằm mục tiêu kinh tế mà còn hướng đến các mục tiêu chính trị, an ninh, văn hóa và xã hội Do đó, việc xác định rõ ràng tính mục tiêu trong đầu tư và sử dụng vốn, tài sản nhà nước của chủ sở hữu nhà nước thường gặp nhiều khó khăn.
Nhận thức đúng về vốn và đặc điểm của vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp là rất quan trọng, giúp xây dựng chính sách và cơ chế quản lý vốn nhà nước phù hợp với điều kiện của nền kinh tế thị trường.
1.1.2 Cơ chế quản lý vốn đầu tư tại doanh nghiệp
Cơ chế quản lý vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp là hệ thống các phương pháp và công cụ do nhà nước ban hành nhằm định hướng và giám sát việc sử dụng hiệu quả vốn nhà nước Đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp bao gồm việc nhà nước sử dụng vốn để thành lập mới hoặc bổ sung cho các doanh nghiệp hiện có, trong đó nhà nước vừa là chủ đầu tư, vừa là chủ sở hữu phần vốn đã đầu tư.
Cơ chế quản lý và sử dụng vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp là phương pháp và công cụ quản lý việc sử dụng vốn nhà nước Doanh nghiệp được quyền sử dụng vốn nhà nước đã đầu tư để phục vụ nhu cầu sản xuất kinh doanh, tuân thủ nguyên tắc bảo toàn và phát triển vốn Đối với doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, việc sử dụng vốn phải tuân theo các quy định của nhà nước nhằm đảm bảo hiệu quả trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Hiệu quả sử dụng vốn tại doanh nghiệp
1.2.1 Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn Để đánh giá trình độ quản trị điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp, ta thường sử dụng thước đo là hiệu quả sản xuất kinh doanh. Hiệu quả sản xuất kinh doanh được đánh giá trên hai góc độ là hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội Trong phạm vi quản trị doanh nghiệp, người ta chủ yếu quan tâm đến hiệu quả kinh tế Đây là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp để đạt được kết quả cao nhất với chi phí hợp lý nhất.
Nguồn lực kinh tế, đặc biệt là vốn doanh nghiệp, có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sản xuất kinh doanh Do đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi doanh nghiệp Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn không chỉ giúp nhận diện hiệu quả hoạt động kinh doanh mà còn cải thiện quản trị sử dụng vốn.
Hiệu quả sử dụng vốn được đo lường qua các chỉ tiêu như khả năng hoạt động, khả năng sinh lời và tốc độ luân chuyển vốn, phản ánh mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào trong sản xuất kinh doanh Sự tương quan giữa kết quả thu được và chi phí đầu tư cho thấy hiệu quả sử dụng vốn: kết quả cao hơn chi phí đồng nghĩa với hiệu quả cao Do đó, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là điều kiện thiết yếu cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, cần đảm bảo các yếu tố cần thiết để thực hiện điều này.
- Phải khai thác nguồn vốn một cách triệt để nghĩa là không để vốn nhàn rỗi mà không sử dụng, không sinh lời.
- Phải sử dụng vốn một cách hợp lý và tiết kiệm
- Phải quản trị vốn một cách chặt chẽ nghĩa là không để vốn bị sử dụng sai mục đích, không để vốn thất thoát do buông lỏng quản trị.
Hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là yếu tố quan trọng phản ánh khả năng khai thác và quản lý vốn nhằm tối đa hóa lợi nhuận, từ đó gia tăng giá trị tài sản của chủ sở hữu Để bảo đảm vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, DNNN cần thường xuyên đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, từ đó nhanh chóng khắc phục những hạn chế và phát huy những điểm mạnh trong quản trị và sử dụng vốn.
Các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) sở hữu khối tài sản lớn với tổng giá trị gần 400 tỷ USD, đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước Tuy nhiên, việc quản lý vốn nhà nước tại các DNNN hiện đang bị phân tán và do nhiều cơ quan khác nhau đảm nhiệm, bao gồm Chính phủ, các bộ, ngành, ủy ban nhân dân tỉnh và Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) Tình trạng các bộ và ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố thực hiện đồng thời ba chức năng: quản lý nhà nước về kinh tế, chủ quản cấp trên và đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước, dẫn đến hiệu quả sử dụng vốn tại các DNNN bị suy giảm.
Hiệu quả hoạt động sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) vẫn chưa tương xứng với nguồn lực đầu tư Mặc dù số lượng DNNN đã giảm, nhưng cơ cấu vốn của khu vực này gần như không thay đổi, với tỷ trọng vốn vay luôn lớn Nhiều tập đoàn và tổng công ty vẫn gặp khó khăn về tài chính và không đảm bảo yêu cầu an toàn tài chính, tiềm ẩn nguy cơ rủi ro do kinh doanh không hiệu quả, như trường hợp của Tập đoàn Điện lực Việt Nam Bên cạnh đó, nhiều tiêu cực và tội phạm cũng đã xảy ra tại các DNNN như Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy, Tổng công ty Hàng hải Việt Nam và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam.
Cơ cấu vốn cứng nhắc có thể cản trở sự phát triển và đạt được mục tiêu của doanh nghiệp nhà nước Do đó, nhà nước cần xây dựng một chính sách tổng thể và tạo cơ chế linh hoạt để điều chỉnh cơ cấu vốn của doanh nghiệp nhà nước một cách hiệu quả.
Nhà nước thường bảo lãnh cho doanh nghiệp nhà nước (DNNN) để bù đắp cho việc thiếu vốn chủ sở hữu, tuy nhiên, điều này dễ dẫn đến lạm dụng Nguyên tắc chung là nhà nước không nên tự động bảo lãnh các khoản nợ của DNNN, do đó cần phân định rõ trách nhiệm giữa nhà nước và DNNN Việc công bố thông tin và chi phí bảo lãnh cần được xây dựng rõ ràng, đồng thời DNNN cần được khuyến khích tìm kiếm nguồn tài chính từ thị trường vốn.
1.2.2 Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp
1.2.2.1 Các chỉ tiêu đánh giá tổng hợp Để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp một cách chung nhất nguời ta thuờng dùng một số chỉ tiêu tổng quát nhu: hệ số bảo tồn vốn, hệ số vòng quay vốn, sức sinh lời vốn, sức sinh lời vốn chủ sở hữu, v.v Trong đó:
- Hệ số bảo tồn vốn (H)
H = (Giá trị tổng tài sản - Nợ phải trả)/ Vốn chủ sở hữu
Chỉ số H giúp đánh giá khả năng gia tăng vốn đầu tư của doanh nghiệp sau mỗi chu kỳ sản xuất và kinh doanh Nếu H < 1, doanh nghiệp không bảo toàn được vốn; H = 1 cho thấy doanh nghiệp bảo toàn được vốn; còn H > 1 chứng tỏ vốn của doanh nghiệp không chỉ được bảo toàn mà còn đang phát triển mạnh mẽ.
- Hệ số quay vòng vốn (S/A)
Hệ số vòng quay vốn = -
Tổng số vốn sử dụng bình quân trong kỳ phản ánh hiệu suất sử dụng vốn của doanh nghiệp, thể hiện số lần vốn quay vòng trong năm Hệ số này càng cao chứng tỏ doanh nghiệp đang sử dụng vốn một cách hiệu quả.
- Sức sinh lời của vốn (ROA)
Vốn bình quân trong kỳ
Vốn đầu kỳ + Vốn cuối kỳ
Trong đó: Vốn bình quân trong kỳ = -
Sức sinh lời của vốn (ROA) phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận sau thuế từ mỗi đồng vốn đầu tư vào sản xuất kinh doanh ROA cao cho thấy doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn trong việc sử dụng nguồn lực tài chính của mình.
- Sức sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE)
Vốn chủ sở hữu bình quân trong kỳ
VCSH bình quân đầu kỳ + VCSH bình quân cuối kỳ VCSH bình quân trong kỳ 2
Sức sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường mức sinh lời trên mỗi đồng vốn mà cổ đông đầu tư, phản ánh khả năng sử dụng vốn của nhà quản lý doanh nghiệp Chỉ tiêu ROE cao thu hút nguồn vốn mới từ thị trường tài chính, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc phát triển và mở rộng Ngược lại, ROE thấp có thể gây khó khăn trong việc huy động vốn, đặc biệt là vốn chủ sở hữu, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của doanh nghiệp.
Chỉ tiêu này thể hiện khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu và trình độ sử dụng vốn của nhà quản trị doanh nghiệp, với giá trị càng cao càng tốt Tuy nhiên, nó có hạn chế khi chỉ phản ánh một cách phiến diện do mẫu số chỉ đề cập đến vốn chủ sở hữu bình quân trong kỳ, trong khi nhiều doanh nghiệp có tỷ lệ vốn huy động từ bên ngoài lớn Do đó, nếu chỉ dựa vào chỉ tiêu này, có thể dẫn đến đánh giá không chính xác.
- Tỷ suất lợi nhuận doanh thu (ROS)
Lợi nhuận sau thuế ROS = x100
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu là chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá tình hình phát triển của doanh nghiệp Chỉ số này không chỉ cho phép chủ doanh nghiệp nhận biết lợi nhuận thu về mà còn giúp họ xác định số vốn đã đầu tư, từ đó có thể điều chỉnh hoạt động kinh doanh và sản xuất cho phù hợp.
THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY
Khái quát quá trình hình thành phát triển và đặc điểm hoạt động kinh
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty
2.1.1.1 Giới thiệu chung về công ty
Tên công ty: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MUA BÁN NỢ VIỆT
Trụ sở: Số 51 Quang Trung, Nguyễn Du, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Địa chỉ website: http://www.datc.vn
2.1.1.2 Quá trình hình thành phát triển của Công ty
Theo Nghị quyết Hội nghị lần thứ 3 của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá IX, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 109/2003/QĐ-TTg vào ngày 05/06/2003, nhằm thành lập Công ty Mua bán nợ và tài sản tồn đọng của doanh nghiệp Quyết định này nhằm tiếp tục sắp xếp, đổi mới và nâng cao hiệu quả của doanh nghiệp nhà nước.
Công ty chính thức hoạt động từ ngày 01/01/2004 và được công nhận là Doanh nghiệp Nhà nước hạng đặc biệt theo Quyết định số 55/2004/QĐ - TTg của Thủ tướng Chính phủ Mục tiêu của công ty là xử lý các khoản nợ tồn đọng, tài sản không cần dùng và vật tư ứ đọng kém chất lượng, nhằm cải thiện tình hình tài chính doanh nghiệp và thúc đẩy quá trình sắp xếp, chuyển đổi các doanh nghiệp nhà nước.
Vào ngày 30/06/2010, Bộ trưởng Bộ Tài chính đã ký Quyết định số 1494/QĐ-BTC phê duyệt Đề án chuyển đổi Công ty mua bán nợ và tài sản tồn đọng của Doanh nghiệp thành Công ty TNHH MTV Mua bán nợ Việt Nam, với Nhà nước là chủ sở hữu Đến ngày 29/4/2014, Công ty chính thức chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV Mua bán nợ Việt Nam (DATC), tiếp tục hoạt động dưới sự quản lý của Nhà nước.
Ngày 01/11/2015, Công ty được tăng vốn điều lệ là 6.000 tỷ đồng theo quy định tại Thông tư số 135/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Kể từ khi thành lập, Công ty đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào tiềm năng sẵn có, sự nhiệt huyết và sáng tạo của đội ngũ nhân viên, cùng với kinh nghiệm dày dạn của Ban Lãnh đạo Công ty không ngừng nỗ lực đổi mới, xây dựng niềm tin với các nhà đầu tư và sự tín nhiệm từ khách hàng Hiện tại, phạm vi hoạt động của Công ty đã mở rộng với trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh, trung tâm tại Đà Nẵng.
Hồ Chí Minh và các đơn vị thành viên khác trên khắp địa bàn trong cả nước.
Cơ sở pháp lý trực tiếp cho hoạt động của Công ty:
Quyết định số 1494/QĐ-BTC ngày 30/06/2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính phê duyệt Đề án chuyển đổi Công ty mua bán nợ và tài sản tồn đọng của doanh nghiệp thành Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Mua bán nợ Việt Nam, với Nhà nước là chủ sở hữu.
- Thông tư 135/2015/TT-BTC ngày 31/08/2015 ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam;
- Quyết định số 2857/QĐ-BTC ngày 09/11/2012 về việc ban hành Quy chế Quản lý Tài chính của Công ty TNHH MTV Mua bán nợ Việt Nam;
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần 5 của Công ty TNHH một thành viên, mã số doanh nghiệp 0101431355, được cấp bởi Phòng đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội vào ngày 05/07/2016.
Mục tiêu hoạt động của Công ty:
- Hỗ trợ quá trình tái cơ cấu, sắp xếp, chuyển đổi sở hữu DNNN;
- Bảo toàn và phát triển vốn chủ sở hữu nhà nước đầu tư tại DATC và vốn của DATC đầu tư tại các doanh nghiệp khác;
- Hoàn thành các nhiệm vụ khác do chủ sở hữu nhà nước giao.
DATC phấn đấu trở thành Tập đoàn tài chính hàng đầu trong lĩnh vực mua, bán, xử lý nợ, tài sản tồn đọng và tái cơ cấu doanh nghiệp.
Hoạt động mua, bán, xử lý nợ và tài sản tồn đọng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện tình hình tài chính, từ đó thúc đẩy quá trình sắp xếp, cổ phần hóa và cho thuê doanh nghiệp Những hoạt động này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề tài chính mà còn góp phần phát triển thị trường chứng khoán và thị trường vốn Đồng thời, chúng cũng tạo ra mô hình mẫu cho việc hình thành và phát triển các định chế tài chính trung gian như công ty mua bán nợ và dịch vụ đòi nợ, cũng như các dịch vụ tư vấn tài chính khác.
Hiệu quả kinh doanh cần đạt được sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và xã hội Người lao động có trình độ chuyên môn cao, đạo đức tốt và tác phong làm việc chuyên nghiệp là tài sản quý giá cho doanh nghiệp Để đảm bảo hiệu quả kinh doanh bền vững, cần hài hòa lợi ích giữa người lao động, khách hàng và đối tác.
2.1.1.3 Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý của Công ty
Công ty TNHH mua bán nợ Việt Nam hoạt động theo quy định của Nhà nước, tuân thủ Luật doanh nghiệp năm 2014 cùng các luật liên quan và điều lệ của công ty.
Sơ đồ số 2.1: Cơ cấu tổ chức của công ty
Hội đồng thành viên (HĐTV) là đại diện chủ sở hữu nhà nước trực tiếp tại
DATC thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của điều lệ tổ chức và hoạt động, cũng như các quy định pháp luật liên quan Hội đồng thành viên (HĐTV) chịu trách nhiệm trước chủ sở hữu nhà nước và pháp luật về tất cả hoạt động của Công ty Thành viên HĐTV bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác được Bộ Tài chính bổ nhiệm, miễn nhiệm, khen thưởng và kỷ luật.
Kiểm soát viên (KSV) có trách nhiệm pháp lý và với chủ sở hữu công ty trong việc thực hiện quyền và nhiệm vụ của mình Họ kiểm tra tính hợp pháp, trung thực và cẩn trọng của Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty cùng Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong việc quản lý và điều hành công việc kinh doanh KSV cũng thẩm định các báo cáo tài chính, báo cáo tình hình kinh doanh và các báo cáo khác trước khi trình lên chủ sở hữu hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền Họ cần trình bày báo cáo thẩm định và đề xuất các giải pháp cải thiện, bổ sung cấu trúc tổ chức quản lý, cũng như thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của Điều lệ công ty hoặc theo yêu cầu của chủ sở hữu.
Ban Giám đốc (BGĐ) bao gồm Tổng giám đốc và các Phó Tổng giám đốc, hoạt động theo chế độ thủ trưởng dưới sự điều hành của Tổng giám đốc BGĐ thực hiện công việc dựa trên các nguyên tắc đã được xác định.
Để đảm bảo hiệu quả trong công việc, cần thực hiện theo đúng thẩm quyền và phạm vi trách nhiệm được quy định bởi pháp luật, Điều lệ tổ chức và hoạt động của Công ty, Quy chế hoạt động của Hội đồng Thành viên (HĐTV), cũng như các quyết định phân cấp và quy định liên quan khác.
Tổng Giám đốc là đại diện pháp luật của Công ty, lãnh đạo và chỉ đạo mọi hoạt động theo mục tiêu, kế hoạch và quyết định của Hội đồng Thành viên, đồng thời chịu trách nhiệm trước Hội đồng và pháp luật về việc thực hiện quyền và nhiệm vụ Các Phó Tổng Giám đốc hỗ trợ Tổng Giám đốc trong việc điều hành các lĩnh vực cụ thể, theo phân công và ủy quyền, và có trách nhiệm báo cáo kết quả công việc đã được giao.
Văn phòng Hội đồng thành viên có nhiệm vụ tư vấn và hỗ trợ Hội đồng thành viên trong việc lãnh đạo và quản lý các hoạt động của Công ty, theo quyền hạn được quy định trong Điều lệ công ty.
(2) Văn phòng Công ty (gọi tắt là Văn phòng) tham mưu, giúp HĐTV và Tổng
Giám đốc về công tác: thư ký giúp việc cho Ban Giám đốc; hành chính tổng hợp; văn thư lưu trữ; quản trị nội bộ, tin học.
(3) Ban Tài chính kế toán là đơn vị thuộc DATC có chức năng tham mưu giúp
Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Mua bán nợ Việt
2.2.1 Thực trạng vốn của công ty Để có thể đánh giá được tình hình sử dụng vốn của công ty thì việc xem xét cách tổ chức, bố trí cơ cấu vốn và nguồn vốn là điều cần thiết Nó giúp ta có thể đánh giá được cơ cấu vốn và nguồn vốn của công ty như vậy đã hợp lý chưa? Có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động sản xuất của công ty?
Vốn là yếu tố quan trọng nhất trong mọi quá trình sản xuất kinh doanh, và hiệu quả sử dụng vốn quyết định sự tồn tại cũng như phát triển của doanh nghiệp Việc không bảo toàn nguồn vốn có thể dẫn đến thâm hụt và mất khả năng thanh toán, từ đó gia tăng nguy cơ phá sản Do đó, các nhà quản trị doanh nghiệp luôn đặt vấn đề sử dụng vốn hiệu quả lên hàng đầu.
2 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 84.950 40.786 11.593 (44.164) -52 (29.192) -72
3 Phải trả người lao động 28.288 18.077 19.595 (10.211) -36 1.517 8
4 Phải trả ngắn hạn khác 875.661 1.111.260 1.143.000 235.598 27 31.739 3
5 Quỹ khen thưởng phúc lợi 18.217 5.527 11.796 (12.689) -70 6.269 113
Tổng cộng nguồn vốn 26.310.576 27.165.732 27.355.898 855.156 3 190.165 1 Đơn vị tính: Triệu đồng
(Nguồn: Báo cáo tài chính Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam)
2 Người mua trả tiền trước - - - - -
3 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 0.32 0.15 0.04 -0.17 -0.11
4 Phải trả người lao động 0.11 0.07 0.07 -0.04 0.01
5 Phải trả ngắn hạn khác 3.33 4.09 4.18 0.76 0.09
6 Quỹ khen thưởng phúc lợi 0.07 0.02 0.04 -0.05 0.02
Biểu đồ số 2.7: Nguồn vốn của Công ty từ năm 2017-2019
Từ năm 2017 đến 2019, tổng nguồn vốn của Công ty có sự biến động nhẹ, đạt đỉnh cao nhất vào năm 2019 với giá trị 27.355.898 triệu đồng Trong cơ cấu nguồn vốn, nợ phải trả luôn chiếm tỷ trọng lớn.
Bảng số 2.4: Cơ cấu nguồn vốn của Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam Đơn vị: %
(Nguồn: Tính toán từ Báo cáo tài chính Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam
■Nợ phải trả "Vốn chủ sở hữu