TỔNG QUAN VỀ TÀI SẢN BẢO ĐẢM TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại
Ngân hàng Thương mại là trung gian tài chính quan trọng, kết nối chủ thể thừa vốn với chủ thể thiếu vốn, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận thông qua hoạt động vay và cho vay Sản phẩm chính của ngân hàng là tiền, và giá trị của nó được thể hiện qua lãi suất huy động và cho vay, chịu ảnh hưởng từ quan hệ cung - cầu vốn trên thị trường Lợi nhuận của ngân hàng chủ yếu đến từ chênh lệch giữa chi phí lãi suất huy động và thu nhập từ lãi cho vay Để thu hút vốn, ngân hàng cần đưa ra mức lãi suất hợp lý và đa dạng hóa các hình thức huy động, đồng thời cũng cần phát triển nhiều hình thức cho vay để giảm thiểu rủi ro Ngân hàng Thương mại ngày nay đã trở thành tổ chức kinh doanh thiết yếu trong nền kinh tế, tham gia vào nhiều lĩnh vực khác nhau Một trong những nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng là nhận tiền gửi từ cá nhân và tổ chức, với cam kết hoàn trả gốc và lãi khi đến hạn Để chi trả lãi cho khách hàng, ngân hàng thực hiện các hoạt động kinh doanh tiền tệ hiệu quả.
Nguồn vốn huy động sau khi thực hiện nghiệp vụ ngân quỹ sẽ được sử dụng cho hoạt động cho vay, nghiệp vụ đặc trưng nhất của ngân hàng thương mại Hoạt động này không chỉ tạo ra hình thức tín dụng ngân hàng mà còn giúp phân phối nguồn vốn một cách hiệu quả, điều tiết từ nơi thừa sang nơi thiếu, và bổ sung vốn cho sản xuất kinh doanh Đối với ngân hàng, cho vay là nghiệp vụ quan trọng nhất, chiếm phần lớn nguồn vốn và tạo ra thu nhập chủ yếu.
Dựa vào tính chất và hình thức cho vay nghiệp vụ tín dụng được phân thành:
- Căn cứ vào mục đích
+ Cho vay bất động sản: là loại cho vay liên quan đến việc mua sắm và xây dựng bất động sản nhà ở, đất đai.
Cho vay công nghiệp và thương mại là hình thức cho vay ngắn hạn nhằm cung cấp vốn lưu động cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dịch vụ.
+ Thuê mua và các loại khác.
- Căn cứ vào thời hạn cho vay:
Cho vay ngắn hạn là hình thức cho vay có thời gian tối đa 12 tháng, thường được áp dụng để giải quyết tình trạng thiếu hụt vốn lưu động và đáp ứng các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của doanh nghiệp.
+ Cho vay trung hạn: Theo quy định hiện nay của Ngân hàng Nhà nuớc Việt năm thì loại cho vay này có thời hạn từ trên 1 năm đến 3 năm.
Tín dụng trung hạn thường được sử dụng để đầu tư vào việc mua sắm tài sản cố định, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị công nghệ, cũng như mở rộng sản xuất Ngoài ra, nó còn hỗ trợ xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ với thời gian thu hồi vốn nhanh chóng.
+ Cho vay dài hạn: Cho vay dài hạn là loại cho vay có thời hạn trên 3 năm (Việt nam).
Tín dụng dài hạn thường được sử dụng để đáp ứng nhu cầu như xây dựng nhà ở, mua sắm thiết bị và phương tiện vận tải quy mô lớn, cũng như đầu tư vào các xí nghiệp mới.
- Căn cứ vào mức độ tín nhiệm đối với khách hàng:
Cho vay không bảo đảm là hình thức cho vay mà không cần tài sản thế chấp, cầm cố hay bảo lãnh từ bên thứ ba Loại cho vay này hoàn toàn dựa vào uy tín và khả năng tài chính của khách hàng.
Cho vay có bảo đảm là hình thức cho vay mà ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp hoặc cầm cố, hoặc cần có sự bảo lãnh từ bên thứ ba để đảm bảo khoản vay.
- Căn cứ vào hình thái giá trị của tín dụng:
Cho vay bằng tiền là hình thức tín dụng chủ yếu của ngân hàng, trong đó giá trị tín dụng được cung cấp dưới dạng tiền mặt, thông qua các kỹ thuật như tín dụng ứng trước, thấu chi và tín dụng thời vụ Ngoài ra, cho vay bằng tài sản cũng là một hình thức cho vay phổ biến, cho phép người vay sử dụng tài sản làm đảm bảo cho khoản vay.
- Căn cứ vào phương pháp hoàn trả.
+ Cho vay trả góp: là loại cho vay mà khách hàng phải hoàn trả vốn gốc và lãi theo định kỳ.
+ Cho vay hoàn trả theo yêu cầu.
Ngân hàng không chỉ cung cấp các loại cho vay mà còn thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh cho khách hàng, sử dụng uy tín của mình Trong trường hợp người được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng, ngân hàng sẽ thay thế để thực hiện nghĩa vụ thanh toán Nghiệp vụ này còn được gọi là tín dụng bằng chữ ký, bao gồm tín dụng chấp nhận, tín dụng chứng từ và bảo lãnh của ngân hàng.
Ngân hàng tham gia vào hoạt động đầu tư và giao dịch chứng khoán trên thị trường chứng khoán với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận từ lợi tức và chênh lệch giá trị chứng khoán.
Ngân hàng tham gia hùn vốn và liên doanh, trực tiếp góp vốn vào các doanh nghiệp nhằm thành lập công ty và xí nghiệp mới, đồng thời thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh đối ngoại.
Các ngân hàng có thể tham gia vào việc mua bán ngoại tệ và huy động vốn ngoại tệ để đáp ứng nhu cầu đầu tư và cho vay, cũng như tạo ra lợi nhuận Hoạt động kinh doanh ngoại tệ không chỉ hỗ trợ thanh toán quốc tế mà còn tài trợ cho các hoạt động xuất nhập khẩu.
Dịch vụ chuyển tiền của ngân hàng cho phép khách hàng ủy nhiệm để thực hiện các giao dịch tài chính, đáp ứng nhu cầu chi tiêu của họ Có hai phương thức chuyển tiền chính: chuyển tiền bằng điện và chuyển tiền bằng thu.
Ngân hàng thực hiện thu chi hộ tiền hàng dựa trên các lệnh ủy nhiệm thu hoặc ủy nhiệm chi, bằng cách trích tiền từ tài khoản tiền gửi của khách hàng để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ đã nhận Ngoài ra, ngân hàng cũng tiến hành thu hộ tiền hàng khi nhận được chứng từ từ khách hàng yêu cầu thu hộ.
Tài sản bảo đảm của Ngân hàng thương mại
1.1.2.1 Khái niệm và phân loại tài sản bảo đảm tại Ngân hàng thuơng mại. a Khái niệm về tài sản bảo đảm
Tài sản bảo đảm là tài sản mà bên bảo đảm sử dụng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên nhận bảo đảm Tài sản này có thể thuộc sở hữu của bên có nghĩa vụ hoặc của người thứ ba, người này cam kết dùng tài sản để bảo đảm nghĩa vụ Tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai và được phép giao dịch.
- Phân loại theo biện pháp bảo đảm
Tài sản cầm cố là tài sản thuộc quyền sở hữu của bên cầm cố, được giao cho Ngân hàng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ, có thể là bên có nghĩa vụ hợp đồng hoặc người thứ ba Trong khi đó, tài sản thế chấp cũng thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp, được sử dụng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ nhưng không chuyển giao cho Ngân hàng.
Theo nguyên tắc phân loại tài sản, mọi tài sản đều có thể được sử dụng làm bảo đảm, trừ khi pháp luật có quy định cấm Tài sản này bao gồm vật chất, tiền tệ, giấy tờ có giá trị và các quyền tài sản khác.
- Phân loại theo nguồn hình thành tài sản
Hiện nay, việc đa dạng hoá các loại tài sản bảo đảm là rất quan trọng Tài sản bảo đảm (TSBĐ) có thể là tài sản của bên bảo đảm hoặc là tài sản sẽ được hình thành trong tương lai, nhằm đảm bảo thực hiện nghĩa vụ dân sự.
1.1.2.2 Các biện pháp bảo đảm tiền vay
Dựa trên năng lực tài chính của khách hàng, tính khả thi và hiệu quả của khoản vay, cũng như tình hình thực tế, ngân hàng có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp đảm bảo cho khoản vay, trong đó có việc cầm cố tài sản bảo đảm.
Cầm cố là hình thức mà khách hàng vay hoặc bên thứ ba chuyển quyền kiểm soát tài sản bảo đảm (TSBĐ) cho ngân hàng trong thời gian cam kết, thường là thời gian cấp tín dụng Ngân hàng yêu cầu cầm cố khi nhận thấy việc khách hàng nắm giữ TSBĐ không an toàn, thường liên quan đến các tài sản dễ bán hoặc chuyển nhượng Tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc những tài sản sẽ hình thành trong tương lai.
Cầm cố là phương thức phù hợp cho các tài sản ngân hàng có thể kiểm soát và bảo quản an toàn, không ảnh hưởng đến hoạt động của người nhận tài trợ Các tài sản này bao gồm chứng khoán, hợp đồng, sổ tiết kiệm, ngoại tệ mạnh, kim loại quý và hàng hóa Thế chấp tài sản bảo đảm cũng là một lựa chọn quan trọng trong lĩnh vực tài chính.
Khách hàng hoặc bên thứ ba phải chuyển giao giấy tờ chứng nhận sở hữu hoặc sử dụng tài sản bảo đảm cho ngân hàng trong thời gian cấp tín dụng, đặc biệt khi tài sản không thuộc sở hữu của khách hàng vay.
Theo quy định của Luật Dân sự và Luật Đất đai, bất động sản, máy móc, trang thiết bị, tàu biển và máy bay có thể được sử dụng để thế chấp Thế chấp tài sản bảo đảm cho phép chủ sở hữu tiếp tục sử dụng tài sản trong hoạt động kinh doanh, trong khi ngân hàng chỉ giữ giấy tờ pháp lý chứng minh quyền sở hữu Mặc dù đây là một lợi thế, nhưng việc sử dụng tài sản có thể làm biến dạng và giảm giá trị của nó Hơn nữa, ngân hàng gặp khó khăn trong việc kiểm soát tài sản thế chấp, dẫn đến khả năng khách hàng lợi dụng để phân tán và làm giảm giá trị tài sản, gây thiệt hại cho ngân hàng Trong hoạt động đảm bảo tiền vay của tổ chức tín dụng, tài sản thế chấp thường bao gồm những loại tài sản này.
Nhà ở và công trình xây dựng là những tài sản gắn liền với đất, bao gồm cả các tài sản liên quan đến nhà ở và công trình xây dựng, cùng với các tài sản khác cũng gắn liền với đất.
- Quyền sử dụng đất mà pháp luận cho phép thế chấp;
Tài sản hình thành trong tương lai là bất động sản phát sinh sau khi ký kết giao dịch thế chấp, thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp, bao gồm hoa lợi, lợi tức, tài sản từ vốn vay, công trình xây dựng và các bất động sản khác mà bên thế chấp có quyền nhận.
- Máy móc thiết bị, phuơng tiện vận tải, quyền tài sản, hàng hóa.
Tài sản thế chấp không chỉ giới hạn ở những tài sản đã liệt kê mà còn bao gồm bất kỳ tài sản nào thuộc sở hữu của bên có nghĩa vụ hoặc của người thứ ba, miễn là tài sản đó được cam kết sử dụng để bảo đảm và được phép giao dịch theo quy định của pháp luật Thế chấp là một trong những biện pháp bảo đảm bằng tài sản phổ biến hiện nay, giúp tăng cường độ tin cậy trong các giao dịch.
Cho vay không cần tài sản bảo đảm là hình thức mà ngân hàng dựa vào khả năng hoàn trả của khách hàng để quyết định cho vay Để được phê duyệt, khách hàng phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt từ ngân hàng Hình thức này bao gồm việc bảo đảm bằng uy tín của người vay và uy tín của người bảo lãnh.
Ngân hàng cho vay dựa vào uy tín của khách hàng và bên bảo lãnh, thường là các tổ chức lớn và uy tín Việc cho vay không cần tài sản bảo đảm đòi hỏi ngân hàng phải có tiêu chí chặt chẽ và lựa chọn khách hàng kỹ càng Để thực hiện hình thức cho vay này, ngân hàng phải tuân thủ nhiều quy định pháp luật và chỉ có thể cho vay với một tỷ lệ nhất định không có tài sản bảo đảm Mặc dù cho vay bằng uy tín thúc đẩy mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng, giảm bớt phức tạp trong quy trình tín dụng, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro Nếu ngân hàng đặt niềm tin sai chỗ, hậu quả có thể rất nghiêm trọng, đặc biệt khi khách hàng không có khả năng trả nợ và ngân hàng không có tài sản bảo đảm để bám vào Do đó, ngân hàng thường ưu tiên khách hàng lâu năm, có uy tín và lịch sử quan hệ tốt, đồng thời đặt ra nhiều tiêu chí để đánh giá khách hàng trước khi quyết định cấp tín dụng.
1.1.2.3 Vai trò của tài sản bảo đảm trong hoạt động tín dụng tại Ngân hàng thương mại. a Đối với ngân hàng.
Tài sản luôn đóng vai trò quan trọng trong quan hệ tín dụng, giúp ngân hàng đảm bảo khả năng hoàn trả vốn vay và tạo ra lợi nhuận Đối với các khoản vay không có tài sản bảo đảm, ngân hàng cần thẩm định khách hàng kỹ lưỡng và dựa vào uy tín của họ hoặc bên bảo lãnh để cấp tín dụng Việc sử dụng tài sản vào hoạt động sản xuất kinh doanh thay vì làm tài sản bảo đảm sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả và dễ dàng hoàn trả vốn vay, từ đó củng cố mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng Khi ngân hàng yêu cầu tài sản bảo đảm, điều này tạo tâm lý tự tin hơn trong quyết định cho vay, góp phần mở rộng tín dụng cho nền kinh tế.
CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI SẢN BẢO ĐẢM TRONG HOẠT ĐỘNG CẤP TÍN DỤNG CỦA NHTM
Khái niệm và Mục tiêu công tác quản lý tài sản bảo đảm
1.2.1.1 Khái niệm quản lý tài sản bảo đảm
Quản lý TSBĐ là quá trình bao gồm tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra điều kiện nhận TSBĐ, thẩm định TSBĐ, hoàn thiện thủ tục bảo đảm tiền vay, và quản lý lưu trữ hồ sơ TSBĐ Ngoài ra, còn bao gồm kiểm tra, theo dõi, đánh giá định kỳ TSBĐ và xử lý TSBĐ đối với khoản cấp tín dụng quá hạn (nếu có).
1.2.1.2 Mục tiêu của quản lý TSBĐ trong hoạt động Ngân hàng
Mục tiêu quản lý tài sản bảo đảm (TSBĐ) của các ngân hàng thương mại (NHTM) là phát hiện sớm các sự cố liên quan đến TSBĐ như vấn đề pháp lý, thất thoát tài sản, hoặc giá trị TSBĐ giảm sút Việc này cho phép NHTM có biện pháp xử lý kịp thời, như không cấp tín dụng nếu phát hiện vấn đề trước khi cấp tín dụng, hoặc yêu cầu bổ sung, thay thế TSBĐ, điều chỉnh số tiền cho vay, hoặc yêu cầu khách hàng trả nợ trước hạn Ngoài ra, quản lý TSBĐ còn giúp NHTM dễ dàng xử lý tài sản khi cần thiết, từ đó tăng khả năng thu hồi vốn vay.
Nội dung công tác quản lý tài sản bảo đảm
a Công tác tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ
Tiếp nhận hồ sơ TSBĐ từ Khách hàng, ký biên bản bàn giao và kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ theo danh mục yêu cầu Cán bộ tiếp nhận cần xác minh tính chân thực của hồ sơ và ký xác nhận đã đối chiếu bản gốc trước khi tiến hành các thủ tục tiếp theo.
Trong quá trình tiếp nhận hồ sơ, QHKH cần thực hiện kiểm tra pháp lý đối với cả chủ tài sản và tài sản nhằm loại bỏ những tài sản bảo đảm (TSBĐ) không đủ điều kiện thế chấp hoặc không đáp ứng yêu cầu của Ngân hàng chỉ dựa trên các thông tin trong hồ sơ.
Để xác định chính xác chủ sở hữu tài sản bảo đảm (TSBĐ), ngân hàng cần yêu cầu chủ tài sản xuất trình đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu và quyền sử dụng Thông tin trên giấy tờ tùy thân như CMND, thẻ căn cước, sổ hộ khẩu phải khớp với Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản Cần chú ý đến các dấu hiệu sửa chữa, mâu thuẫn trong hồ sơ pháp lý, bao gồm thông tin về CMND, ngày sinh và hộ khẩu Hồ sơ TSBĐ phải đầy đủ và hợp pháp theo quy định của ngân hàng và pháp luật Nếu có nghi vấn về giấy tờ, cần xác minh tại địa phương và cơ quan có thẩm quyền Ngoài ra, khi khảo sát thực tế, cần kiểm chứng quyền sở hữu/sử dụng TSBĐ của chủ tài sản từ các nguồn khác.
- Pháp lý tài sản bảo đảm
Một số TSBĐ, đặc biệt là BĐS QHKH cần kiểm tra kỹ càng về pháp lý TSBĐ nhu:
Tài sản hiện không có tranh chấp có thể được xác định thông qua hồ sơ pháp lý và các phương tiện thông tin đại chúng như báo chí và internet Tuy nhiên, việc khẳng định tình trạng tranh chấp của tài sản là phức tạp Do đó, bên thẩm định cần yêu cầu chủ tài sản cung cấp xác nhận bằng văn bản về việc tài sản không có tranh chấp và cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật về thông tin đã cung cấp.
Ngân hàng cần thận trọng khi giao dịch các tài sản đặc thù và quý hiếm như thuốc nổ, vũ khí và đạn, bên cạnh những tài sản thông dụng Nếu cần thiết, QHKH sẽ yêu cầu chủ sở hữu cung cấp các văn bản pháp lý xác nhận tính hợp pháp của việc giao dịch các tài sản này theo quy định của pháp luật.
Mỗi tổ chức tín dụng (TCTD) đều có quy định riêng về các điều kiện nhận tài sản bảo đảm (TSBĐ) Khi tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ quan hệ khách hàng (QHKH), cần chú ý đến việc xác minh các điều kiện nhận TSBĐ theo quy định của ngân hàng.
Khi thực hiện kiểm tra tài sản bảo đảm (TSBĐ) trong lĩnh vực bất động sản, Quản lý Khách hàng (QHKH) cần chú ý đến các yếu tố quan trọng như nguồn gốc sử dụng đất, mục đích sử dụng đất, thời gian còn lại của đất có thời hạn sử dụng, vị trí địa lý của TSBĐ, độ tuổi của chủ tài sản, cũng như mối quan hệ giữa chủ tài sản và khách hàng vay.
Khi kiểm tra tài sản đảm bảo (TSBĐ) trong quá trình cấp tín dụng, Quản lý khách hàng (QHKH) cần chú ý đến các yếu tố quan trọng như số năm sản xuất và năm lưu hành của TSBĐ tính đến thời điểm cấp tín dụng, nguồn gốc xuất xứ của tài sản, độ tuổi của chủ tài sản, mối quan hệ giữa chủ tài sản và khách hàng vay, cũng như nguồn gốc và xuất xứ của TSBĐ.
Ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ, ngân hàng có thể loại bỏ các tài sản bảo đảm (TSBĐ) không đủ điều kiện, giảm thiểu rủi ro và khả năng phát mại kém Việc định giá TSBĐ chính xác là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho ngân hàng.
Định giá tài sản đảm bảo (TSBĐ) là quá trình xác định giá trị tài sản theo quy định của pháp luật và ngân hàng, bao gồm việc ước tính giá trị quyền sở hữu và sử dụng tài sản Quá trình này xem xét tất cả các đặc điểm của tài sản cũng như các yếu tố kinh tế cơ bản của thị trường như lãi suất, lạm phát và xu hướng tiêu dùng Trong hoạt động cho vay, định giá TSBĐ đóng vai trò quan trọng trong việc thẩm định các khoản vay có bảo đảm, giúp ngân hàng xác định giá trị tài sản làm cơ sở cho quyết định về mức cho vay theo tỷ lệ nhất định.
- Nguyên tắc định giá TSBĐ
Việc định giá TSBĐ phải thỏa mãn một số nguyên tắc sau:
TSBĐ cần được định giá trước khi cấp tín dụng hoặc điều chỉnh tăng số tiền cấp tín dụng, với việc xác định giá trị tài sản chỉ nhằm mục đích xác định mức cho vay và không áp dụng cho việc xử lý tài sản thu hồi nợ Quy trình định giá phải dựa trên cơ sở pháp lý hoặc thực tế, đảm bảo tính khách quan và minh bạch Cán bộ thẩm định không được phép định giá TSBĐ trái với quy định của pháp luật và ngân hàng.
Thẩm quyền định giá tài sản bảo đảm (TSBĐ) có thể thuộc về Đơn vị kinh doanh (ĐVKD) hoặc Công ty định giá độc lập, tùy thuộc vào chính sách của từng ngân hàng Việc này dẫn đến sự khác biệt trong thẩm quyền định giá TSBĐ giữa ĐVKD và các công ty định giá độc lập.
Khi tiến hành định giá tài sản bảo đảm (TSBĐ), tổ định giá cần thực hiện khảo sát thực địa để đối chiếu với hồ sơ pháp lý của TSBĐ Đồng thời, việc lập Báo cáo kết quả định giá và biên bản định giá TSBĐ có chữ ký của tất cả các thành viên tham gia và chủ tài sản là rất quan trọng Điều này giúp đảm bảo sự thỏa thuận về mức giá TSBĐ trước khi đưa ra quyết định về mức cấp tín dụng.
Giá trị tài sản bảo đảm (TSBĐ) được xác định thông qua các phương pháp định giá phù hợp với từng loại TSBĐ Đối với quyền sử dụng đất, có thể áp dụng phương pháp so sánh; đối với nhà ở hoặc công trình trên đất, phương pháp suất vốn đầu tư là lựa chọn hợp lý; còn đối với phương tiện vận tải (PTVT), có thể sử dụng phương pháp khấu hao kết hợp với phương pháp so sánh Ngoài ra, TSBĐ thế chấp còn bao gồm hoa lợi, lợi tức và các quyền phát sinh từ tài sản, do đó cần có thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng thế chấp để làm căn cứ khi xử lý TSBĐ.
+ Giá trị TSBĐ phải lớn hơn tổng giá trị các nghĩa vụ trả nợ được bảo đảm trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Một trong những công cụ quan trọng mà các ngân hàng thương mại (NHTM) sử dụng để quản lý tài sản bảo đảm (TSBĐ) hiệu quả là việc định giá lại TSBĐ định kỳ hoặc khi có biến động lớn về giá thị trường Dựa trên kết quả định giá lại, ngân hàng sẽ so sánh giá trị TSBĐ mới với giá trị ban đầu khi cho vay Nếu giá trị TSBĐ giảm, ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng bổ sung hoặc thay thế TSBĐ, điều chỉnh giảm số tiền cho vay hoặc thu hồi nợ trước hạn.
- Các phương pháp định giá TSBĐ, ưu nhược điểm của các phương pháp
HIỆU QUẢ QUẢN LÝ TÀI SẢN BẢO ĐẢM
Khái niệm hiệu quả quản lý tài sản bảo đảm
Hiệu quả quản lý tài sản bảo đảm trong luận văn này được định nghĩa là kết quả mà các Ngân hàng thương mại đạt được trong quá trình quản lý tài sản bảo đảm Điều này bao gồm việc giám sát tài sản bảo đảm để ngăn chặn thất thoát, bảo toàn giá trị tài sản bảo đảm nhằm đảm bảo đủ điều kiện cho khoản cấp tín dụng, duy trì tính thanh khoản của tài sản bảo đảm và khả năng thu hồi nợ khi thanh lý tài sản bảo đảm.
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả
1.3.2.1 Đảm bảo khả năng quản lý, giám sát TSBĐ
Một tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý tài sản bảo đảm (TSBĐ) của ngân hàng thương mại là khả năng giám sát và quản lý TSBĐ Ngân hàng cần phát hiện kịp thời các vi phạm từ bên thế chấp hoặc bên cầm cố, từ đó đưa ra biện pháp phù hợp để hạn chế rủi ro Hiệu quả quản lý TSBĐ càng cao khi ngân hàng giám sát chặt chẽ và bảo toàn được tài sản, ngăn ngừa thất thoát và mất mát.
Cán bộ QHKH của ngân hàng thương mại thường xuyên thực hiện kiểm tra và giám sát tài sản đảm bảo (TSBĐ) để đánh giá sự thay đổi và suy giảm của TSBĐ, từ đó đề xuất giải pháp nhằm hạn chế rủi ro Tuy nhiên, không phải cán bộ nào cũng có đủ năng lực thực hiện công tác này một cách hiệu quả, dẫn đến tình trạng kiểm tra qua loa và không đúng quy định Hậu quả là việc không giám sát TSBĐ đúng cách có thể gây thất thoát và làm giảm chất lượng TSBĐ, ảnh hưởng xấu đến hiệu quả quản lý.
Công tác giám sát tài sản bảo đảm (TSBĐ) cần được cải thiện, đặc biệt là đối với các TSBĐ được thế chấp và giao cho bên bảo đảm tự quản lý Đối với biện pháp cầm cố, TSBĐ cần được giám sát chặt chẽ hơn, với việc quản lý và lưu trữ tại kho của ngân hàng, bao gồm các giấy tờ có giá trị và hàng hóa.
Các ngân hàng áp dụng quy định nghiêm ngặt về việc lưu giữ vàng trong kho, bao gồm thành phần mở kho, khóa kho và hệ thống camera giám sát Nhân viên ngân hàng chỉ được phép xuất kho khi có sự phê duyệt từ cấp có thẩm quyền, nhằm đảm bảo an toàn cho kho quỹ và giám sát tài sản bảo đảm (TSBĐ).
1.3.2.2 Bảo toàn giá trị bảo đảm
Hiệu quả quản lý tài sản bảo đảm (TSBĐ) không chỉ được đánh giá qua chỉ tiêu giám sát mà còn qua giá trị TSBĐ được bảo toàn Khi TSBĐ mất giá hoặc xuống cấp, ngân hàng thương mại có thể không thu hồi đủ gốc và lãi từ khoản tín dụng, dẫn đến việc không bảo toàn được vốn Để đối phó với tình trạng giảm giá trị TSBĐ, ngân hàng thường xuyên thực hiện định giá lại và yêu cầu khách hàng bổ sung TSBĐ hoặc giảm dư nợ Ngoài ra, ngân hàng thường định giá TSBĐ thấp hơn giá thị trường nhằm hạn chế rủi ro và áp dụng các tỷ lệ cấp tín dụng khác nhau tùy thuộc vào khả năng biến động giá của từng loại TSBĐ.
Bảo toàn giá trị tài sản bảo đảm (TSBĐ) phụ thuộc vào pháp lý và công tác thẩm định TSBĐ Nếu công tác thẩm định không chi tiết và pháp lý không rõ ràng, việc phát hiện các vấn đề có thể bị chậm trễ, dẫn đến tranh chấp và mất giá trị TSBĐ Những rủi ro này bao gồm TSBĐ đã được chuyển nhượng một phần, TSBĐ đang trong tình trạng tranh chấp, hoặc TSBĐ thuộc đối tượng thu hồi.
1.3.2.3 Đảm bảo tính thanh khoản của TSBĐ
Tính thanh khoản của tài sản đảm bảo (TSBĐ) đề cập đến khả năng chuyển đổi chúng thành tiền mặt Các ngân hàng thương mại có thể quy định thứ tự ưu tiên nhận thế chấp khác nhau tùy theo quy định cụ thể của từng ngân hàng.
- Nhóm 1: Tiền mặt, Hợp đồng tiền gửi, Sổ tiết kiệm, Giấy tờ có giá.
- Nhóm 2: Bất động sản, Phương tiện vận tải, Máy móc thiết bị.
Trong quy trình giải chấp, hàng hóa và quyền đòi nợ thuộc nhóm 3 sẽ được ưu tiên giải chấp trước, tiếp theo là nhóm 2 và nhóm 1 Đối với khách hàng có tài sản bảo đảm (TSBĐ) ở cả nhóm 3 và nhóm 2, TSBĐ thuộc nhóm 3 sẽ được xử lý trước khi khách hàng có nhu cầu giảm dư nợ.
Như vậy, các Ngân hàng thường ưu tiên nhận các TSBĐ có tính thanh khoản cao trước và giải chấp các tài sản có tính thanh khoản thấp trước.
Tính thanh khoản của tài sản đảm bảo (TSBĐ) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thị hiếu người mua, cung cầu thị trường, giá trị và vị trí của tài sản Để quản lý TSBĐ hiệu quả, các ngân hàng thương mại luôn chú trọng đến tính thanh khoản Khi tiếp nhận TSBĐ có tính thanh khoản thấp, ngân hàng thường lựa chọn khách hàng một cách cẩn thận, ưu tiên các công ty uy tín và chấp nhận mức rủi ro cao hơn để xây dựng mối quan hệ hợp tác và thu phí từ các dịch vụ khác Để đảm bảo tính thanh khoản, ngân hàng quy định rõ ràng các điều kiện nhận TSBĐ, bao gồm pháp lý, vị trí, chủng loại, hình dạng, khả năng vận hành, năm sản xuất và năm lưu hành của tài sản.
Công tác tiếp nhận hồ sơ, thẩm định và định giá tài sản bảo đảm (TSBĐ) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Ngân hàng đảm bảo tính pháp lý và thanh khoản của TSBĐ Quá trình này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý TSBĐ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý TSBĐ khi cần thiết.
1.3.2.4 Đảm bảo hiệu quả thu nợ khi thanh lý TSBD
Kết quả thanh lý tài sản bảo đảm (TSBĐ) để thu nợ phản ánh hiệu quả quản lý TSBĐ của ngân hàng Việc quản lý TSBĐ tốt, thực hiện đúng quy trình thẩm định, định giá và kiểm tra giám sát sẽ đảm bảo tính pháp lý và giá trị của TSBĐ, giúp ngân hàng thu hồi đủ số tiền gốc lãi mà khách hàng nợ mà không gây thất thoát vốn Ngược lại, nếu ngân hàng không thực hiện tốt công tác quản lý TSBĐ, việc thu hồi nợ sẽ gặp nhiều khó khăn như tranh chấp pháp lý, giá trị TSBĐ sụt giảm và kéo dài thời gian xử lý, dẫn đến tốn kém chi phí và nguồn lực.
1.3.2.5 Mức độ hài lòng của Khách hàng
Hiệu quả quản lý tài sản bảo đảm (TSBĐ) được đánh giá qua mức độ hài lòng của khách hàng Khi khách hàng quyết định vay vốn tại ngân hàng, họ chấp nhận phụ thuộc tài chính vào ngân hàng và phải tuân thủ các yêu cầu liên quan đến quản lý TSBĐ mà ngân hàng đề ra Công tác quản lý TSBĐ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin và sự hài lòng của khách hàng.
Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của Khách hàng và Chủ tài sản Quyết định của Khách hàng về việc tiếp tục giao dịch với Ngân hàng hay chuyển sang TCTD khác phụ thuộc vào khả năng quản trị rủi ro, cùng với việc đảm bảo sự thuận tiện và hài lòng trong quá trình kinh doanh và sử dụng tài sản.
1.3.2.6 Chi phí quản lý TSBĐ
Quản lý tài sản đảm bảo (TSBĐ) sẽ đạt hiệu quả cao khi chi phí liên quan được giảm thiểu, bao gồm chi phí thuê kho để quản lý hàng hóa, xây dựng kho quỹ lưu trữ hồ sơ TSBĐ, chi phí nhân sự và chi phí bảo quản, vận chuyển hồ sơ TSBĐ Việc các tổ chức tín dụng (TCTD) tối ưu hóa và cắt giảm những chi phí này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý TSBĐ.
Hiệu quả quản lý tài sản bảo đảm (TSBĐ) được thể hiện qua nhiều tiêu chí quan trọng Nếu một trong các tiêu chí mà ngân hàng thương mại không được thực hiện tốt, điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hiệu quả quản lý TSBĐ.