NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ SO SÁNH LUẬT VÀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ TRONG ĐỒNG PHẠM
Khái niệm, đặc điểm của so sánh luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm
Trong pháp luật Việt Nam, so sánh luật, còn được gọi là “luật so sánh” hay “luật học so sánh”, là một lĩnh vực mới mẻ với nội dung tương đồng, nhằm nghiên cứu và so sánh các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống pháp luật khác nhau, cũng như với các quy phạm của luật quốc tế Mục tiêu của luật học so sánh là làm rõ sự tương đồng và khác biệt, xác định khuynh hướng phát triển chung của pháp luật, và thúc đẩy hội nhập quốc tế về mặt pháp lý Luật hình sự so sánh, từ đó, được hiểu là khoa học sử dụng phương pháp của luật học so sánh để nghiên cứu các hiện tượng và quá trình trong lĩnh vực pháp luật hình sự, bao gồm thực tiễn xây dựng, áp dụng pháp luật hình sự, các chế định và học thuyết liên quan.
Khái niệm so sánh luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm được định nghĩa là việc so sánh các quy phạm pháp luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm theo luật hình sự Việt Nam và luật hình sự của các quốc gia khác trên thế giới Mục tiêu của việc này là làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó góp phần hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự đối với đồng phạm trong bối cảnh phát triển mới của đất nước.
Như vậy, so sánh luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm có những đặc điểm sau:
So sánh luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm đề cập đến việc đối chiếu các quy định pháp luật liên quan đến trách nhiệm hình sự trong đồng phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam với các quy định tương tự của một số quốc gia khác trên thế giới.
Mục đích của việc so sánh luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm là nhằm xác định những điểm tương đồng và khác biệt trong các quy định của pháp luật hình sự.
1Trường Đại học Luật Hà Nội (2018), Giáo trình Luật so sánh, NXB Công an nhân dân, tr.10
Hồ Sỹ Sơn (2011) trong bài viết “Một số nhận thức ban đầu về Luật hình sự so sánh” đã chỉ ra rằng việc so sánh quy định về tội phạm và đồng phạm giữa Việt Nam và các nước khác giúp đánh giá và học hỏi những điểm tích cực trong khoa học pháp lý hình sự Điều này không chỉ góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam mà còn đảm bảo sự phù hợp với các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội của đất nước, đồng thời hòa nhập vào nền pháp lý toàn cầu.
Thứ ba, so sánh luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm ở cấp độ vi mô
So sánh vi mô là việc nghiên cứu các quy phạm pháp luật cụ thể trong các hệ thống pháp luật khác nhau Điều này có nghĩa là so sánh các quy định về tội phạm đồng phạm theo luật hình sự Việt Nam với các quy định tương ứng ở những quốc gia như Liên Bang Nga, Liên Bang Đức, Thụy Điển, và Trung Quốc Mục tiêu của việc so sánh này là nhằm làm rõ cách xác định trách nhiệm hình sự trong đồng phạm giữa các hệ thống pháp luật khác nhau.
Thứ tư, so sánh luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm là so sánh về chức năng
Phương pháp so sánh chức năng là cách thức so sánh các giải pháp được áp dụng trong các xã hội khác nhau nhằm giải quyết những vấn đề xã hội hoặc pháp lý tương tự Trong lĩnh vực luật hình sự, các quy định về trách nhiệm hình sự (TNHS) liên quan đến đồng phạm trong luật hình sự Việt Nam và các nước khác có nhiều điểm tương đồng, giúp cụ thể hóa TNHS cho từng loại người đồng phạm và xác định mức hình phạt tương ứng cho những người phạm tội.
Các bước để tiến hành so sánh luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm
Để so sánh hiệu quả luật về tội phạm đồng phạm theo luật hình sự Việt Nam với các quốc gia khác, người nghiên cứu cần thực hiện năm bước cơ bản.
Bước 1: Xác định vấn đề pháp luật cần so sánh và xây dựng giả thiết để nghiên cứu so sánh
3Trần Ngọc Hà, Nguyễn Thị Hằng, Phan Hoài Nam, Ngô Kim Hoàng Nguyên (đồng tác giả) (2017), Tài liệu hướng dẫn học tập Luật so sánh, NXB Lao động, tr.23
4Trần Ngọc Hà, Nguyễn Thị Hằng, Phan Hoài Nam, Ngô Kim Hoàng Nguyên (đồng tác giả) (2017), tlđd (3), tr.21
Để tiến hành nghiên cứu so sánh luật về tội phạm hình sự trong đồng phạm, trước tiên cần xác định vấn đề nghiên cứu cụ thể Trong khuôn khổ đề tài luận văn này, vấn đề pháp luật được so sánh sẽ được trình bày rõ ràng trong mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận văn.
Để nghiên cứu so sánh luật về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm, cần xây dựng giả thuyết đảm bảo nguyên tắc so sánh chức năng Điều này bao gồm việc so sánh nguyên tắc xác định trách nhiệm hình sự trong đồng phạm và cách quyết định hình phạt đối với các đồng phạm.
Bước 2: Lựa chọn pháp luật để so sánh
Việc so sánh pháp luật hình sự quốc gia về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng Để đạt hiệu quả tối ưu, cần xem xét ba yếu tố quan trọng: mục đích nghiên cứu, khả năng truy cập nguồn thông tin pháp luật nước ngoài và cấp độ so sánh giữa các hệ thống pháp luật.
Luận văn này tiến hành so sánh pháp luật hình sự của Việt Nam với các quốc gia như Liên Bang Nga, Liên Bang Đức, Thụy Điển, Trung Quốc và Hoa Kỳ Mục tiêu là phân tích các điểm tương đồng và khác biệt trong quy định về tội phạm đồng phạm, dựa trên ba yếu tố chức năng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Bước ba: Phân tích các giải pháp pháp luật mà hệ thống luật hình sự của các quốc gia áp dụng nhằm xử lý vấn đề trách nhiệm hình sự trong trường hợp đồng phạm Các biện pháp này bao gồm việc xác định mức độ tham gia của từng cá nhân, quy định rõ ràng về hình phạt và trách nhiệm, cũng như cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo công bằng và hiệu quả trong việc xử lý tội phạm.
Mô tả giải pháp pháp luật mà luật hình sự các nước áp dụng để giải quyết vấn đề liên quan đến tội phạm trong đồng phạm rất quan trọng, giúp xác định những điểm tương đồng và khác biệt giữa Việt Nam và các quốc gia khác về quy định này.
Khi so sánh, cần tiến hành từng quốc gia một để thu thập thông tin đầy đủ Đồng thời, việc trình bày các quy định này phải đảm bảo tính toàn diện và khách quan.
Bước bốn là xác định các điểm tương đồng và khác biệt trong quy định pháp luật hình sự của các quốc gia khác nhau liên quan đến trách nhiệm hình sự trong đồng phạm Việc so sánh này giúp hiểu rõ hơn về cách thức mà các hệ thống pháp luật xử lý vấn đề đồng phạm và trách nhiệm hình sự, từ đó rút ra những bài học quý báu cho việc cải cách pháp luật trong nước.
Trong giai đoạn nghiên cứu này, người nghiên cứu sử dụng các bản mô tả về trách nhiệm hình sự (TNHS) trong đồng phạm từ luật hình sự của các quốc gia để tìm ra sự tương đồng và khác biệt Để tiến hành so sánh một cách có hệ thống, cần xác định các tiêu chí so sánh cụ thể, phản ánh nội dung TNHS trong đồng phạm của Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam và các quốc gia khác Các tiêu chí này bao gồm: nguyên tắc xác định trách nhiệm hình sự, trường hợp tự ý chấm dứt hành vi phạm tội, và hành vi vượt quá của người thực hành Dựa trên các tiêu chí này, người nghiên cứu sẽ xác định được những điểm giống nhau và khác nhau trong pháp luật hình sự của các quốc gia.
Bước năm: Phân tích nguồn gốc của những điểm tương đồng và khác biệt giữa các hệ thống pháp luật, đồng thời đánh giá ưu nhược điểm của các giải pháp liên quan đến trách nhiệm hình sự trong đồng phạm theo pháp luật hình sự của các quốc gia được so sánh.
Nghiên cứu này phân tích nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tương đồng và khác biệt trong quy định về tội phạm đồng phạm giữa luật hình sự Việt Nam và các quốc gia khác Bằng cách đánh giá ưu điểm và nhược điểm của các quy định hiện hành, bài viết nhằm rút ra bài học kinh nghiệm từ hệ thống pháp luật nước ngoài, từ đó đề xuất những sửa đổi và bổ sung phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Khái niệm, dấu hiệu pháp lý của đồng phạm
Tội phạm có thể do một hoặc nhiều người thực hiện, và khi từ hai người trở lên cố ý thực hiện một tội phạm, được gọi là đồng phạm Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015, khái niệm đồng phạm không có sự thay đổi so với các Bộ luật trước, định nghĩa rõ ràng là “Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.” Trên thế giới, một số quốc gia quy định trực tiếp khái niệm đồng phạm, trong khi những quốc gia khác không ghi nhận khái niệm này mà thể hiện qua các điều luật cụ thể.
Theo Điều 25 Mục 3 Chương 2 của Bộ luật Hình sự Trung Quốc, đồng phạm được định nghĩa là trường hợp có hai người trở lên cùng cố ý thực hiện tội phạm Tuy nhiên, nếu hai người trở lên cùng vô ý phạm tội thì sẽ không bị coi là đồng phạm.
Theo Bộ luật Hình sự nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa, đồng phạm chỉ được xác định khi có sự tham gia của hai người trở lên trong việc thực hiện một tội phạm cố ý Trong trường hợp tội phạm vô ý, tất cả những người tham gia sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự như những người phạm tội độc lập, tức là mỗi người sẽ bị xử lý theo tội danh mà họ đã thực hiện.
Theo Điều 32 Bộ luật Hình sự Liên Bang Nga, đồng phạm được định nghĩa là sự tham gia có ý thức của hai người hoặc nhiều người trong việc thực hiện một tội phạm Khái niệm này tương đồng với quy định trong luật hình sự.
Việt Nam sử dụng các thuật ngữ như “hai người” và “nhiều người” để chỉ số lượng người tham gia trong các vụ án có đồng phạm.
Bộ luật Hình sự Canada quy định khái niệm đồng phạm tại Điều 21 Phần 1 8 :
Đồng phạm xảy ra khi hai hoặc nhiều người có cùng một ý định bất hợp pháp và hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu đó Nếu bất kỳ ai trong số họ thực hiện hành vi phạm tội liên quan đến mục tiêu chung, những người biết hoặc phải biết về khả năng xảy ra hành vi phạm tội sẽ được coi là đồng phạm Bộ luật Hình sự Canada đã quy định rõ ràng các yếu tố khách quan và chủ quan cần thiết để xác định một vụ án đồng phạm.
Bộ luật Hình sự Liên Bang Đức không công nhận khái niệm đồng phạm, mà thay vào đó quy định trong Mục 3 Chương 2 về "Thực hiện tội phạm và tòng phạm" Trong đó, BLHS Đức chỉ đề cập đến các hành vi tham gia thực hiện tội phạm và trách nhiệm hình sự của những người thực hiện các hành vi đó, tương tự như các trường hợp phạm tội riêng lẻ.
Nghiên cứu khái niệm đồng phạm trong Bộ luật Hình sự (BLHS) của các quốc gia cho thấy, mặc dù có sự khác biệt trong cách ghi nhận, nhưng đều coi đồng phạm là một hình thức phạm tội đặc biệt, yêu cầu có từ hai người trở lên, đều có ý thức và cùng tham gia thực hiện tội phạm chung Điều này cho thấy BLHS Việt Nam đã định nghĩa đồng phạm một cách đầy đủ, ngắn gọn và xúc tích.
7 “Уголовный кодекс Российской Федерации”, http://pravo.gov.ru/proxy/ips/?docbody&nd2041891 (truy cập ngày 15/8/2021)
8 “Criminal Code of Canada” (last amended on 2021-08-27), https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/acts/c-46/page- 1.html (truy cập ngày 24/9/2021)
The "German Criminal Code," published on November 13, 1998, and last amended on June 19, 2019, outlines that participation in a crime does not automatically classify individuals as accomplices Accomplices are understood as a specific form of crime, which, in addition to general characteristics similar to individual offenses, also possesses distinct features For more information, please refer to the full text at [German Criminal Code](https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_stgb/englisch_stgb.html#p0162).
1.3.2 Các dấu hiệu pháp lý của đồng phạm Để xác định một vụ án có phải là vụ án có đồng phạm hay không thì phải xem xét vụ án hình sự đó có th a mãn các dấu hiệu khách quan và dấu hiệu chủ quan của đồng phạm hay không.
Dấu hiệu khách quan của đồng phạm bao gồm bốn yếu tố chính: số lượng người tham gia thực hiện tội phạm, hành vi nguy hiểm cho xã hội, hậu quả nguy hiểm cho xã hội, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả Những dấu hiệu này thể hiện ra bên ngoài của tội phạm, giúp xác định tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 17 BLHS năm 2015, đồng phạm yêu cầu ít nhất hai người cùng tham gia thực hiện một tội phạm, khác với trường hợp phạm tội riêng lẻ chỉ do một người thực hiện Những người tham gia phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về chủ thể tội phạm, bao gồm năng lực trách nhiệm hình sự và độ tuổi chịu trách nhiệm theo Điều 12 và Điều 21 Nếu chỉ một người đủ điều kiện, thì không có đồng phạm mà chỉ là phạm tội riêng lẻ Ngoài ra, BLHS năm 2015 cũng quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại với 33 tội danh tại Điều 76, nhưng chưa có quy định rõ ràng về việc đồng phạm giữa các pháp nhân thương mại hoặc giữa pháp nhân thương mại với cá nhân.
Điều kiện chủ thể của tội phạm thương mại yêu cầu pháp nhân phải là tổ chức được thành lập hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, pháp nhân thương mại được định nghĩa là tổ chức có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận, với lợi nhuận được phân chia cho các thành viên Pháp nhân thương mại bao gồm doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác Quy trình thành lập, hoạt động và chấm dứt của pháp nhân thương mại phải tuân theo quy định của Bộ luật này, Luật doanh nghiệp, cùng các quy định pháp luật liên quan khác.
Theo nguyên tắc, khi đáp ứng đủ các dấu hiệu khách quan và chủ quan của đồng phạm, mọi hành vi thực hiện nhiệm vụ theo phân công của pháp nhân, cũng như các hành vi hỗ trợ và tạo điều kiện cho pháp nhân thương mại thực hiện tội phạm đều được xem là đồng phạm.
Khái niệm trách nhiệm hình sự trong đồng phạm và các nội dung cần so sánh luật
1.4.1 Khái niệm trách nhiệm hình sự trong đồng phạm
Trách nhiệm hình sự (TNHS) là một trong những khái niệm cơ bản của pháp luật hình sự Việt Nam, mặc dù chưa có định nghĩa chính thức trong văn bản pháp luật Các quan điểm về TNHS có sự khác biệt, nhưng nhìn chung đều thống nhất rằng TNHS là một dạng trách nhiệm pháp lý, thể hiện hậu quả pháp lý của hành vi phạm tội TNHS quy định trách nhiệm của cá nhân hoặc pháp nhân thương mại trước Nhà nước, chịu những tác động pháp lý bất lợi theo quy định của Luật hình sự, được áp dụng bởi Toà án thông qua một trình tự tố tụng nhất định.
Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm khác với TNHS trong trường hợp phạm tội đơn lẻ ở các đặc điểm sau:
Cơ sở xác định trách nhiệm hình sự (TNHS) trong đồng phạm bao gồm các quy định pháp luật liên quan đến đồng phạm và các quy tắc tố tụng hình sự Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm bắt đầu từ thời điểm người đồng phạm thực hiện hành vi phạm tội, và họ chỉ phải chịu TNHS khi có sự tự do ý chí trong hành động của mình.
12 Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh (2012), Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam – Phần chung, NXB Hồng Đức, tr.250.
Phân hóa trách nhiệm hình sự trong đồng phạm là cần thiết để đảm bảo tính công bằng trong xét xử, dựa trên sự khác biệt về hành vi, mức độ tham gia và đóng góp của từng người trong việc thực hiện tội phạm Điều này cũng cần xem xét sự khác biệt về mức độ nguy hiểm cho xã hội giữa các trường hợp đồng phạm Tư tưởng nhân đạo yêu cầu cân nhắc các đặc điểm nhân thân của từng đồng phạm khi giải quyết vấn đề trách nhiệm hình sự đối với họ.
Trong đồng phạm, tính chất và mức độ trách nhiệm hình sự không luôn được quy định là tình tiết tăng nặng, nhưng những người đồng phạm thường phải đối mặt với hình phạt nặng nề hơn so với trường hợp phạm tội đơn lẻ Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm là trách nhiệm cá nhân của từng người, bao gồm sự kết hợp giữa trách nhiệm đối với hậu quả phạm tội chung và trách nhiệm đóng góp của mỗi người, tương xứng với tính chất và mức độ tham gia vào hành vi phạm tội Do đó, mỗi đồng phạm phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với tội phạm chung.
Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm được hiểu là hậu quả pháp lý nghiêm khắc mà mỗi đồng phạm phải chịu trước Nhà nước do cố ý tham gia thực hiện tội phạm Điều này thể hiện qua bản án kết tội của Tòa án và các biện pháp cưỡng chế hình sự theo quy định của luật.
1.4.2 Các nội dung trách nhiệm hình sự trong đồng phạm
Xác định rõ các hình thức tồn tại của trách nhiệm hình sự trong đồng phạm là điều cần thiết để xây dựng các tiêu chí thống nhất trong việc so sánh luật Việc làm này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về nội dung trách nhiệm hình sự mà còn tạo cơ sở vững chắc cho việc áp dụng pháp luật một cách công bằng và hiệu quả.
Các nguyên tắc xác định trách nhiệm hình sự trong đồng phạm là rất quan trọng, vì đồng phạm được coi là một hình thức phạm tội đặc biệt Việc xác định trách nhiệm hình sự của những người đồng phạm không chỉ cần tuân thủ các nguyên tắc chung áp dụng cho tất cả các trường hợp phạm tội, mà còn phải tuân thủ các nguyên tắc đặc thù riêng dành cho đồng phạm.
Trong bài viết của Phí Thành Chung (2015), tác giả phân tích mô hình trách nhiệm hình sự trong đồng phạm và đề xuất những sửa đổi cần thiết đối với quy định của Bộ luật Hình sự liên quan đến trách nhiệm hình sự trong đồng phạm Bài viết được đăng trên Tạp chí Nghề luật, số 4 tháng 9, trang 23-24, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.
+Nguyên tắc chịu trách nhiệm chung về toàn bộ tội phạm
+Nguyên tắc chịu trách nhiệm độc lập về việc cùng thực hiện tội phạm
+Nguyên tắc cá thể hoá TNHS của những người đồng phạm
- Thứ hai, vấn đề xác định giai đoạn thực hiện tội phạm trong đồng phạm
Trong trường hợp đồng phạm không thực hiện tội phạm đến cùng vì lý do khách quan, thì những người đồng phạm khác sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự tương ứng với giai đoạn mà người thực hành đã thực hiện tội phạm.
- Thứ ba, vấn đề tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội trong đồng phạm
Trong vụ án đồng phạm, nếu một hoặc một số người tự ý dừng hành vi phạm tội giữa chừng, việc miễn trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng cho những người đã chủ động chấm dứt hành vi phạm tội của mình.
-Thứ tư, xác định TNHS trong đồng phạm khi có hành vi vượt quá của người thực hành
Theo quy định tại khoản 4 Điều 17 BLHS năm 2015, người đồng phạm sẽ không chịu trách nhiệm hình sự đối với hành vi vượt quá của người thực hành Hành vi vượt quá này được hiểu là việc người thực hành tự ý thực hiện hành vi phạm tội mà không có sự đồng thuận của những người đồng phạm khác, tức là hành vi phạm tội này không nằm trong ý định của các đồng phạm.
- Thứ năm, quyết định hình phạt trong đồng phạm
Theo Điều 58 Bộ luật Hình sự năm 2015, khi quyết định hình phạt cho những người đồng phạm, Tòa án cần xem xét tính chất của hành vi đồng phạm cũng như mức độ và vai trò tham gia của từng cá nhân trong vụ việc.
Các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự thuộc người đồng phạm nào, thì chỉ áp dụng đối với người đó”.
14 Trường Đại học Luật TP.HCM (2012), Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam – Phần chung, NXB Hồng Đức, tr.223.
15 Đinh Văn Quế (2018), Bình luận Bộ luật Hình sự năm 2015, Phần thứ nhất “Những quy định chung”
(Bình luận chuyên sâu), NXB Thông tin và Truyền thông, tr.124
-Thứ sáu, quyết định hình phạt nhẹ hơn quy định của Bộ luật Hình sự đối với người đồng phạm
Để nâng cao tính cá thể hóa trong xử lý các vụ án đồng phạm, Điều 54 BLHS Việt Nam đã bổ sung khoản 2 mới, cho phép Tòa án quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt mà không cần tuân thủ khung hình phạt liền kề nhẹ hơn Quy định này áp dụng cho trường hợp người phạm tội lần đầu, có vai trò không đáng kể trong vụ án đồng phạm, nhằm đáp ứng yêu cầu lý luận và thực tiễn trong việc cá thể hóa hình phạt và áp dụng mức phạt phù hợp.
“vừa đủ” để nâng cao hiệu quả của việc áp dụng hình phạt.
Vào thứ bảy, các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự (TNHS) liên quan đến đồng phạm cho thấy rằng đồng phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cao hơn so với các hành vi phạm tội riêng lẻ Tuy nhiên, mối quan hệ đồng phạm không tự động làm tăng nặng TNHS cho tất cả các đồng phạm một cách đồng đều Chỉ trong những trường hợp được quy định bởi pháp luật và đối với các đồng phạm theo Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, mối quan hệ này mới có ảnh hưởng làm tăng nặng TNHS.
Các hình thức trách nhiệm hình sự nêu trên sẽ được sử dụng làm cơ sở để tác giả tiến hành so sánh quy định của luật hình sự Việt Nam với các quy định của luật hình sự ở các quốc gia khác trong Chương 2 của Luận văn.
16Phí Thành Chung (2016), “Phân hóa trách nhiệm hình sự của đồng phạm trong Bộ luật Hình sự năm 2015”, Nhà nước và pháp luật, số 3, tr.28
CÁC QUY ĐỊNH VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ TRONG ĐỒNG PHẠM CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM NĂM 2015 VÀ SO SÁNH VỚI CÁC QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI
Các nguyên tắc xác định trách nhiệm hình sự trong đồng phạm
Đồng phạm là một hình thức phạm tội đặc biệt, do đó việc xác định trách nhiệm hình sự (TNHS) của những người đồng phạm cần tuân thủ không chỉ các nguyên tắc chung cho tất cả các trường hợp phạm tội mà còn phải áp dụng các nguyên tắc đặc thù riêng cho đồng phạm.
2.1.1 Nguyên tắc chịu trách nhiệm chung về toàn bộ tội phạm
Về mặt lý luận, nguyên tắc này gồm các nội dung sau:
Tất cả các đồng phạm đều bị truy tố và xét xử với cùng một tội danh, theo đúng điều luật và trong phạm vi các chế tài mà điều luật quy định.
Các nguyên tắc chung về xác định tội phạm, quyết định hình phạt, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự và các giai đoạn thực hiện tội phạm đều áp dụng đồng nhất cho tất cả những người đồng phạm trong vụ án.
Những người đồng phạm trong vụ án sẽ phải chịu trách nhiệm về các tình tiết tăng nặng nếu họ có sự nhận thức và bàn bạc với nhau Điều này có thể bao gồm những tình tiết tăng nặng theo quy định tại Điều 52 Bộ luật Hình sự hoặc các tình tiết tăng nặng định khung hình phạt.
Nội dung của nguyên tắc này được thể hiện trong luật hình sự của các nước là khác nhau.
*Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015
Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 chưa quy định cụ thể về nguyên tắc chung trong phần chung, nhưng nguyên tắc này đã được thể hiện qua một số điều luật trong phần các tội phạm Nguyên tắc này được áp dụng thống nhất trong thực tiễn xét xử dựa trên nền tảng lý luận, như trong tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều ).
“Người nào hoạt động thành lập hoặc tham gia tổ chức nhằm lật đổ chính quyền nhân dân, thì bị phạt như sau:
1 Người tổ chức, xúi giục, người hoạt động đắc lực hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình;
2 Người đồng phạm khác, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm;
3 Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm”.
Tại điều luật này chúng ta nhận thấy các loại người đồng phạm đều bị xử lý
“cùng tội danh, theo cùng điều luật và trong phạm vi những chế tài mà điều luật ấy quy định”.
Luật hình sự trên toàn thế giới đều tuân thủ nguyên tắc rằng tất cả những người đồng phạm phải chịu trách nhiệm chung về toàn bộ hành vi phạm tội.
* Bộ luật Hình sự Vương quốc Thụy Điển (BLHS Thụy Điển) 18
BLHS Thụy Điển tại Điều 4 Chương 23 quy định rõ ràng rằng hình phạt được nêu trong Bộ luật này không chỉ áp dụng cho cá nhân phạm tội mà còn có thể mở rộng ra những đối tượng liên quan khác.
17 Trường Đại học Luật TP Hồ Chí Minh (2019), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam – Phần Chung, NXB Hồng Đức, tr.223-224
Điều 18 của Bộ luật Hình sự Vương quốc Thụy Điển (1962, sửa đổi 2021) quy định rằng không chỉ người thực hiện hành vi phạm tội mà cả những ai trợ giúp bằng lời nói hoặc hành động cũng phải chịu trách nhiệm hình sự Điều này có nghĩa là mọi người tham gia vào việc thực hiện tội phạm chung đều phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình, vì mỗi hành động đều góp phần vào hậu quả gây nguy hiểm cho xã hội Đây là một điểm đáng chú ý trong Bộ luật Hình sự Thụy Điển, mà Việt Nam có thể tham khảo để giảm thiểu sự không nhất quán trong việc xét xử của Tòa án.
* Bộ luật Hình sự Liên Bang Nga (BLHS Nga) 19
BLHS Nga tuy quy định trực tiếp nguyên tắc này nhưng những người đồng phạm phải chịu TNHS trên cơ sở chung tại Điều 34 BLHS Nga:
Những người đồng thực hành sẽ chịu trách nhiệm hình sự theo cùng một điều luật trong Phần riêng của Bộ luật, liên quan đến các tội mà họ đã cùng thực hiện, mà không cần viện dẫn Điều 33 của Bộ luật này.
Người tổ chức, xúi giục và giúp sức trong một tội phạm sẽ chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật, cụ thể là Điều 33 của Bộ luật Hình sự Tuy nhiên, nếu những người này cũng là đồng thực hành trong hành vi phạm tội, thì sẽ có những quy định khác áp dụng.
4 Người không phải là chủ thể của tội phạm được quy định riêng trong điều luật tương ứng của Phần riêng Bộ luật này, đã tham gia thực hiện tội phạm đó, thì phải chịu trách nhiệm hình sự về tội này với vai trò là người tổ chức, người xúi giục hoặc người giúp sức”.
Theo luật hình sự Liên Bang Nga, việc chịu trách nhiệm hình sự chỉ xảy ra khi có đủ dấu hiệu tội phạm theo Điều 8 Những người đồng phạm sẽ phải chịu trách nhiệm chung về tội mà họ tham gia Mặt khách quan của tội phạm được xác định dựa trên hành vi của người thực hành, trong khi hành vi của người tổ chức, người xúi giục và người giúp sức được áp dụng theo Điều 33 Do đó, những đồng phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về cùng một tội danh theo quy định của Bộ luật này.
Điều 34 Bộ luật Hình sự Nga quy định về nguyên tắc chịu trách nhiệm chung của đồng phạm có những khác biệt so với Bộ luật Hình sự Việt Nam Cụ thể, điều luật này được quy định trong Phần Chung, và đã thể hiện sự cụ thể hóa nguyên tắc này một cách rõ ràng hơn.
19 “Уголовный кодекс Российской Федерации”, http://pravo.gov.ru/proxy/ips/?docbody&nd2041891 (truy cập ngày 15/8/2021).
Điều 8 Bộ luật Hình sự Nga quy định rằng "cơ sở của trách nhiệm hình sự là việc thực hiện hành vi bao hàm mọi dấu hiệu cấu thành tội phạm" Điều này nhấn mạnh tắc chịu trách nhiệm hình sự chung cho tất cả tội phạm, đồng thời phân biệt giữa các loại người đồng phạm Việt Nam cần tiếp thu kinh nghiệm lập pháp từ Liên Bang Nga về nguyên tắc này để hoàn thiện Bộ luật Hình sự của mình.
* Bộ luật Hình sự Pháp 21
Quyết định hình phạt trong đồng phạm
Theo Điều 58 BLHS Việt Nam, việc xác định mức hình phạt cho từng đồng phạm cần dựa vào tính chất hành vi, mức độ nguy hiểm cho xã hội và đặc điểm nhân thân của họ Quy định này tương tự như Điều 67 BLHS Nga, yêu cầu cân nhắc tính chất và mức độ tham gia của từng đồng phạm, cũng như ảnh hưởng của sự tham gia đó đến mục đích phạm tội và mức độ thiệt hại gây ra.
Trong vụ án đồng phạm, người tổ chức, chủ mưu và cầm đầu phải chịu trách nhiệm hình sự nặng nhất, trong khi người thực hành và người xúi giục, người giúp sức sẽ chịu trách nhiệm nhẹ hơn Bộ luật hình sự Đức quy định rõ về việc phân hóa trách nhiệm hình sự tại Điều 26, nêu rõ rằng người xúi giục có thể bị xử phạt ngang bằng với người thực hiện tội phạm nếu họ cố ý thúc đẩy hành vi trái pháp luật.
Hình phạt cho người giúp sức trong tội phạm được quy định tương tự như hình phạt đối với người thực hiện tội phạm, với khả năng giảm nhẹ theo Điều 49 khoản 1 Việc tham khảo quy định này là cần thiết để xây dựng cơ sở pháp lý rõ ràng và đầy đủ cho việc phân hóa trách nhiệm hình sự của những người đồng phạm, góp phần hoàn thiện pháp luật hình sự tại Việt Nam.
2.3.1 Quyết định hình phạt nhẹ hơn quy định của luật đối với người đồng phạm
Theo luật hình sự Việt Nam, trách nhiệm hình sự (TNHS) của người giúp sức được xác định tương tự như những người đồng phạm khác trong cùng một tội danh và phạm vi chế tài Tuy nhiên, vai trò của người giúp sức thường ít nghiêm trọng hơn, do đó mức hình phạt áp dụng cho họ sẽ nhẹ hơn, với khung hình phạt thấp hơn so với người thực hiện tội phạm Cụ thể, Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định rằng nếu người phạm tội lần đầu là người giúp sức và có vai trò không đáng kể, họ có thể bị xử phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt, mà không nhất thiết phải nằm trong khung hình phạt liền kề theo khoản 2 Điều 54.
Tương ứng với quy định này, chúng ta có thể tham khảo BLHS của các quốc gia như:
Khoản 2 Điều 27 Bộ luật Hình sự Đức quy định rằng hình phạt dành cho người giúp sức sẽ tương ứng với hình phạt áp dụng cho người thực hiện tội phạm, nhưng có thể được giảm nhẹ theo Điều 49 khoản 1 Bộ luật này cũng xác định rõ mức cao nhất và thấp nhất của khung hình phạt, giúp tạo ra sự rõ ràng và thống nhất trong việc áp dụng hình phạt.
Theo Điều 27 Bộ luật Hình sự Trung Quốc, người giữ vai trò thứ yếu hoặc chỉ hỗ trợ trong hành vi phạm tội được coi là tòng phạm Tòng phạm sẽ nhận mức hình phạt nhẹ hơn so với thủ phạm chính, có thể được giảm nhẹ khung hình phạt hoặc thậm chí được miễn hình phạt.
Trung Quốc không có quy định cụ thể về mức độ giảm nhẹ hình phạt, nhưng có khả năng xử nhẹ hơn mức tối thiểu hoặc miễn hình phạt Tương tự, Bộ luật Hình sự Nhật Bản tại Điều 63 cũng quy định rằng hình phạt đối với người giúp sức sẽ được giảm nhẹ hơn so với hình phạt dành cho chính phạm nhân.
Theo Điều 64 của Bộ luật Hình sự Nga, Tòa án có thể áp dụng hình phạt nhẹ hơn mức quy định nếu có các tình tiết đặc biệt liên quan đến động cơ, mục đích phạm tội, vai trò của người phạm tội, cũng như hành vi của họ trong hoặc sau khi thực hiện tội phạm Điều này cũng áp dụng khi có những yếu tố làm giảm đáng kể mức độ nguy hiểm của tội phạm hoặc khi người phạm tội có đóng góp tích cực trong việc khám phá tội phạm Tuy nhiên, Bộ luật không nêu rõ loại người nào và điều kiện cụ thể để được áp dụng mức hình phạt này.
Luật hình sự Việt Nam đã có sự tiến bộ đáng kể khi đảm bảo tính tương xứng giữa tội phạm và hình phạt, đồng thời tuân thủ nguyên tắc nhân đạo và tiết kiệm tối đa việc sử dụng biện pháp cưỡng chế hình sự Mặc dù luật cho phép áp dụng hình phạt dưới mức tối thiểu của khung hình phạt, nhưng sự giảm nhẹ này cần phải có giới hạn để duy trì tính chất nghiêm khắc của hình phạt, nhằm đảm bảo hiệu quả trong công tác phòng chống tội phạm.
Khác với quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam, Bộ luật Hình sự Liên Bang Đức, Trung Quốc và Bộ luật Hình sự Hoa Kỳ quy định tại khoản 1 Điều 2 T18USC, quy định rằng bất kỳ ai giúp đỡ, xúi giục, đưa ra lời khuyên hoặc đảm bảo cho việc thực hiện hành vi xâm hại đều phải chịu trách nhiệm pháp lý.
Trong trường hợp người giúp sức trước khi tội phạm thực hiện hành vi xâm hại chống Mỹ, họ sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự như người thực hành, ngoại trừ khi họ giúp sức sau sự việc, lúc đó có thể được giảm nhẹ hình phạt tối đa là 1/2 hình phạt cao nhất Ví dụ, trong một vụ án tại Michigan, Kevin Robinson đã tham gia tấn công Bernard Thomas dưới sự chỉ đạo của Samuel Pannell Sau khi Robinson đánh Thomas, họ tiếp tục tấn công cho đến khi Robinson quay lại xe và nghe tiếng súng nổ, dẫn đến cái chết của Thomas Tòa án đã kết án Robinson về tội giết người cấp độ hai, nhưng tòa phúc thẩm sau đó đã hủy bản án do không đủ chứng cứ chứng minh Robinson có tham gia hay nhận thức được ý định giết người của Pannell.
Theo Điều 5 của Bộ luật Hình sự Thụy Điển, những người trở thành đồng phạm do bị ép buộc, lừa dối hoặc do sự nhẹ dạ, thiếu hiểu biết, hoặc tình trạng lệ thuộc sẽ bị xử phạt nhẹ hơn so với hình phạt quy định cho tội danh đó Nếu hành vi phạm tội ít nghiêm trọng, người đó sẽ không bị áp dụng hình phạt Quy định này cũng áp dụng khi xem xét hình phạt đối với những người giữ vị trí đặc biệt trong đồng phạm, nhằm đảm bảo công bằng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho những người tham gia với mức độ hạn chế.
43 Criminal Law - Accomplice Liability - A Defendant Who Intents to Aid, Abet, Counsel, or Procure the
Commission of a Crime, Is Liable for That Crime as well as the Natural and Probably Consequences of that Crime
- People v Robinson, 715 N.W.2d 44 (Mich.2006), https://heinonline.org/HOL/LandingPage?handle=hein journals/udetmr85&div&id=&page=, truy cập ngày 24/4/2020
* Đối với người chưa thành niên phạm tội (người dưới 18 tuổi phạm tội)
BLHS Việt Nam quy định rằng người dưới 18 tuổi có vai trò không đáng kể trong vụ án và có nhiều tình tiết giảm nhẹ có thể được miễn trách nhiệm hình sự (TNHS) và áp dụng biện pháp khiển trách Điều này thể hiện sự nhân đạo và khoan hồng của Nhà nước, ưu tiên giáo dục và giám sát thay vì trừng phạt Quy định này, mặc dù còn tuỳ thuộc vào cơ quan có thẩm quyền, cho thấy sự thay đổi tích cực so với trước đây, đảm bảo lợi ích tốt nhất cho người chưa thành niên và phù hợp với Công ước quốc tế về quyền trẻ em, đồng thời phân hoá TNHS đối với người chưa thành niên phạm tội.
Trong phần trách nhiệm hình sự đối với người chưa thành niên, pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể về việc áp dụng biện pháp giáo dục bắt buộc hay hình phạt cho người chưa thành niên đồng phạm Thay vào đó, Điều 89 chỉ nêu rõ độ tuổi chưa thành niên là một tình tiết giảm nhẹ hình phạt, sẽ được xem xét khi quyết định mức án.
BLHS Thụy Điển không có quy định cụ thể về người đồng phạm dưới 18 tuổi, nhưng theo Điều 5 Chương 30 và Điều 1a Chương 31, độ tuổi này được coi là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, ưu tiên áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở chăm sóc cho người chưa thành niên phạm tội.
BLHS Trung Quốc tại Điều 17 quy định: “Người đủ 14 tuổi nhưng chưa đủ
18 tuổi được hưởng hình phạt giảm nhẹ hoặc giảm khung hình phạt”.