BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NGUYỄN THANH KHOA QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG CSXH VIỆT NAM, CHI NHÁNH TỈNH QUẢNG NGÃI LUẬN VĂN THẠC SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG ĐÀ NẴNG 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NGUYỄN THANH KHOA QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG CSXH VIỆT NAM, CHI NHÁNH TỈNH QUẢNG NGÃI Chuyên ngành Tài chính Ngân hàng Mã số 8340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Người hướng dẫn khoa học TS NGUYỄN HỮU PHÚ ĐÀ NẴNG 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin c.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, sự phân hoá giàu nghèo là điều không thể tránh khỏi do sự khác biệt về khả năng lao động, trình độ văn hoá và kiến thức nghề nghiệp Điều này dẫn đến sự hình thành nhiều tầng lớp xã hội với mức thu nhập khác nhau Để xây dựng một xã hội văn minh, nơi mọi người đều có cuộc sống ấm no và hạnh phúc, các quốc gia cần thực hiện các biện pháp xoá đói giảm nghèo (XĐGN).
Giải quyết vấn đề xoá đói giảm nghèo và thực hiện an sinh xã hội đã trở thành mối quan tâm chung của nhiều quốc gia tiên tiến, không còn là nỗi lo riêng của từng quốc gia Đây là một chiến lược toàn cầu quan trọng, mang ý nghĩa kinh tế và nhân đạo cho tất cả các quốc gia Mỗi chính phủ sẽ có những phương pháp giải quyết khác nhau tùy thuộc vào điều kiện và hoàn cảnh cụ thể của đất nước mình.
Chính phủ Việt Nam đã thực hiện nhiều chính sách tín dụng ưu đãi nhằm hỗ trợ người nghèo trong suốt nhiều năm qua, bao gồm việc giao cho các ngân hàng thương mại Nhà nước cho vay lãi suất ưu đãi cho các tổ chức kinh tế và cư dân ở vùng núi cao, hải đảo và khu vực đồng bào Khơ me từ năm 1986 đến 2002 Các sáng kiến như Quỹ Cho vay ưu đãi hộ nghèo (1993-1994) và Ngân hàng phục vụ người nghèo trong Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (1995-2002) cũng được triển khai Dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và Đề án của Ngân hàng Nhà nước, vào ngày 04/10/2002, Chính phủ ban hành Nghị định số 78/2002/NĐ-CP về tín dụng đối với người nghèo và thành lập Ngân hàng Chính sách xã hội qua Quyết định số 131/2002/QĐ-TTg.
Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) hoạt động không vì lợi nhuận, mà tập trung vào hiệu quả kinh tế-xã hội từ các chính sách tín dụng của Chính phủ dành cho người nghèo và các đối tượng chính sách khác Để đạt được mục tiêu này, NHCSXH cần tổ chức và điều hành một bộ máy khoa học, có nguồn lực tài chính vững mạnh, chất lượng nguồn nhân lực cao, cùng với phương thức hoạt động phù hợp nhằm nâng cao năng lực hoạt động.
Sau 17 năm hoạt động, Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho các bước phát triển tiếp theo NHCSXH đã trở thành một công cụ tài chính hiệu quả của Nhà nước, góp phần tích cực vào mục tiêu xóa đói giảm nghèo và ổn định xã hội.
Ngân hàng CSXH được hình thành từ việc tổ chức lại Ngân hàng phục vụ người nghèo thuộc Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam, là một mô hình chưa từng có trên thế giới Đối tượng phục vụ chủ yếu là hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác, tuy nhiên việc xác định mục đích đầu tư và sản xuất còn nhiều hạn chế Điều này tiềm ẩn rủi ro xã hội cao, ảnh hưởng đến hiệu quả của tín dụng chính sách của Nhà nước Đặc biệt, tỉnh Quảng Ngãi, nằm trong khu vực Duyên hải miền Trung, thường xuyên phải đối mặt với thiên tai và bão lụt, làm tăng thêm rủi ro tín dụng trong khu vực này.
Tác giả quyết định nghiên cứu đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Chính sách xã hội chi nhánh tỉnh Quảng Ngãi” do những lý do quan trọng liên quan đến quản lý rủi ro trong lĩnh vực tín dụng.
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về tín dụng ngân hàng, rủi ro tín dụng, và quản trị rủi ro tín dụng;
Trong giai đoạn 2016-2018, Ngân hàng Chính sách xã hội Chi nhánh Quảng Ngãi đã thực hiện đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng, phân tích rủi ro tín dụng và triển khai công tác quản trị rủi ro tín dụng Những nỗ lực này nhằm cải thiện hiệu quả cho vay, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng quản lý rủi ro tín dụng, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.
Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) Quảng Ngãi, cần đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng trong giai đoạn 2021-2030 Việc cải thiện quy trình đánh giá tín dụng, tăng cường đào tạo nhân viên và áp dụng công nghệ thông tin sẽ giúp nâng cao khả năng quản lý rủi ro Đồng thời, cần xây dựng các chính sách phù hợp để đảm bảo tính ổn định và bền vững trong hoạt động tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu
Để đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc đánh giá và kết luận, tác giả đã áp dụng một hệ thống các phương pháp thu thập và phân tích số liệu cho đề tài này.
Phương pháp nghiên cứu tài liệu được áp dụng để khám phá các tài liệu thứ cấp liên quan đến lý luận và thực tiễn về tín dụng, rủi ro tín dụng, cũng như quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng, đặc biệt là ngân hàng Chính sách xã hội.
Nghiên cứu tài liệu được thực hiện qua các hoạt động như: xem xét quy định pháp lý liên quan, thu thập thông tin từ internet và cơ sở dữ liệu của các trường đại học, viện nghiên cứu, báo chí, tạp chí, và báo cáo chuyên ngành về NHCSXH Quảng Ngãi, bao gồm lịch sử hình thành, cơ cấu lao động, và kết quả hoạt động chuyên môn; biên dịch tài liệu nước ngoài liên quan đến đề tài nghiên cứu; và cuối cùng là tổng hợp, phân tích, đánh giá các tài liệu đã thu thập.
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận tay đôi với chuyên gia tài chính ngân hàng và thảo luận nhóm với nhân viên ngân hàng cùng khách hàng vay vốn Mục tiêu là khám phá quan điểm và thái độ của họ về các tiêu chí đánh giá khó khăn trong tín dụng, nguyên nhân khách hàng không trả nợ đúng hạn, cũng như các hoạt động quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng Nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng từ góc nhìn của khách hàng, từ đó thiết lập các thang đo lường phục vụ cho việc thiết kế phiếu điều tra.
Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng để phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên ngân hàng và khách hàng vay vốn từ NHCSXH, nhằm đo lường ý kiến đánh giá về tín dụng, bao gồm rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng Việc này được thực hiện thông qua phiếu điều tra đã được thiết kế sẵn, với người được phỏng vấn là cán bộ ngân hàng, chủ hộ hoặc thành viên chính trong gia đình.
Tác giả đã áp dụng các phương pháp phân tích số liệu bao gồm thống kê mô tả, so sánh, phân tích và tổng hợp Để thực hiện các phương pháp này, phần mềm Excel đã được sử dụng làm công cụ chính trong quá trình xử lý dữ liệu.
Kết cấu của luận văn
Ngoài lời mở đầu và kết luận, nội dung chính của luận văn được chia làm 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro tín dụng
Chương 2: Thực trạng rủi ro tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại
Ngân hàng Chính sách xã hội Quảng Ngãi
Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng
Chính sách xã hội Quảng Ngãi
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG
KHÁI QUÁT VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG
Quản trị rủi ro tín dụng là một khái niệm đa dạng, bao gồm nhiều nội dung trong quản lý ngân hàng Mặc dù có nhiều cách hiểu khác nhau, nhưng theo tác giả, quản trị rủi ro tín dụng được định nghĩa là quá trình xây dựng và thực hiện các chiến lược, chính sách và biện pháp liên quan đến hoạt động tín dụng nhằm ngăn ngừa và hạn chế rủi ro trong hoạt động tín dụng của ngân hàng (Nguyễn Tuấn Anh, 2016).
Theo khái niệm trên thì nội hàm của quản trị rủi ro tín dụng bao gồm một hệ thống:
- Chiến lược hoạt động tín dụng.
- Các chính sách của ngân hàng trong hoạt động tín dụng.
- Các biện pháp được triển khai trong toàn bộ hệ thống NHTM nhằm phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng.
1.1.2 Mục tiêu của quản trị rủi ro tín dụng
Quản trị rủi ro tín dụng là một phần quan trọng trong quản lý và hoạt động kinh doanh tín dụng của ngân hàng, nhằm đảm bảo hiệu quả và nâng cao chất lượng tín dụng Trong bối cảnh thị trường biến động và nguy cơ rủi ro gia tăng, việc giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao an toàn cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại là cần thiết Điều này được thực hiện thông qua các chính sách và biện pháp quản lý, giám sát hoạt động tín dụng một cách khoa học và hiệu quả.
1.1.3 Vai trò của công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với ngân hàng
Rủi ro trong kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng là vấn đề quan trọng trong nền kinh tế thị trường, bởi hoạt động ngân hàng có tính nhạy cảm cao và ảnh hưởng lớn đến sự ổn định kinh tế - xã hội Khi một ngân hàng gặp rủi ro và thiếu khả năng thanh toán, nguy cơ phá sản có thể dẫn đến tâm lý hoảng loạn, khiến khách hàng đổ xô rút tiền gửi để tránh tổn thất, từ đó gây ra sự đổ vỡ trong hệ thống ngân hàng.
Lịch sử ngân hàng toàn cầu ghi nhận nhiều ngân hàng lớn đã phá sản, gây ra hậu quả không chỉ trong một quốc gia mà còn lan rộng ra nhiều nước trong khu vực và toàn cầu.
Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 đã dẫn đến sự sụp đổ của nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính trong khu vực, với nhiều ngân hàng nhỏ ở Thái Lan, Nhật Bản, Indonesia và Philippines phải sáp nhập hoặc bị mua lại bởi các ngân hàng lớn, cùng với sự phá sản của nhiều công ty tài chính và môi giới chứng khoán Tương tự, cuộc khủng hoảng tín dụng thứ cấp nhà ở tại Mỹ vào cuối năm 2008 đã gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, được coi là nghiêm trọng nhất kể từ năm 1933 Khi tổn thất từ rủi ro tín dụng nằm trong giới hạn kiểm soát, việc xử lý sẽ dễ dàng hơn, nhưng khi tổn thất vượt quá khả năng xử lý của tổ chức tín dụng, vấn đề trở nên nghiêm trọng, ảnh hưởng đến các tổ chức khác, quyền lợi của người gửi tiền và toàn bộ nền kinh tế, tạo ra nguy cơ tiềm ẩn cho khủng hoảng tài chính.
Quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng, đặc biệt là tín dụng, đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của ngân hàng Khi công tác này được thực hiện hiệu quả, ngân hàng có thể hạn chế rủi ro, từ đó gia tăng thu nhập Hơn nữa, quản trị rủi ro tốt không chỉ mang lại lợi ích cho ngân hàng mà còn thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế, vì ngân hàng sẽ cung cấp vốn một cách hiệu quả, góp phần tạo động lực cho sự phát triển kinh tế.
1.1.4 Một số yêu cầu trong quản trị rủi ro tín dụng
1.1.4.1.Trách nhiệm của ban điều hành
Ban điều hành có trách nhiệm chính trong việc đảm bảo hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng của tổ chức Để thực hiện nhiệm vụ này, họ cần phải có khả năng đánh giá rủi ro một cách chính xác và áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm hạn chế rủi ro hiệu quả.
1.1.4.2 Chiến lược rủi ro tín dụng
Các tổ chức tín dụng cần xây dựng chiến lược kinh doanh tín dụng dựa trên phân tích tình hình hiện tại và đánh giá rủi ro cho vay, cũng như khả năng chịu đựng rủi ro của mình Chiến lược này cần được ban điều hành xem xét và điều chỉnh hàng năm, đồng thời lập kế hoạch xu hướng tổng thể cho hoạt động kinh doanh tín dụng.
1.1.4.3 Tổ chức hoạt động tín dụng
Tổ chức tín dụng cần xây dựng hệ thống kinh doanh tín dụng hiệu quả, phù hợp với phạm vi, sự phức tạp và rủi ro của hoạt động này Quy trình hoạt động tín dụng phải được ghi thành văn bản rõ ràng và phổ biến đến tất cả cán bộ, nhân viên liên quan, nhằm đảm bảo rủi ro tín dụng được kiểm soát Ngoài ra, quy trình này cần được xem xét định kỳ để cập nhật và cải thiện hiệu quả hoạt động.
Sự phân tách chức năng
Một nguyên tắc cơ bản trong kinh doanh và cho vay là phân tách chức năng giữa bộ phận giao dịch với khách hàng và bộ phận thẩm định Sự phân chia này giúp đảm bảo tính khách quan trong việc ra quyết định và đánh giá các khoản vay.
Bộ phận đánh giá rủi ro tín dụng cần được tách biệt với bộ phận kinh doanh tín dụng để đảm bảo tính khách quan trong quá trình đánh giá Đồng thời, các báo cáo liên quan đến rủi ro tín dụng cũng sẽ do bộ phận này thực hiện nhằm cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy.
Nguyên tắc bỏ phiếu trong quyết định cho vay nhằm tránh thiên vị và ưu tiên trong quy trình vay vốn Sự tham gia của bộ phận giao dịch với khách hàng và bộ phận thẩm định, theo dõi sau cho vay là cần thiết Cấp quản lý ở các mức độ khác nhau có quyền quyết định cho vay trong phạm vi hạn mức được giao.
Đảm bảo nguyên tắc kiểm soát nội bộ
Quy trình tín dụng cần mô tả chi tiết từng bước tác nghiệp và kết quả liên quan Mỗi khâu có khả năng gây ra rủi ro phải được thiết lập các chốt kiểm tra để người chịu trách nhiệm có thể xử lý hiệu quả Điều này đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong quy trình tín dụng.
Nguyên tắc "bốn mắt" trong quy trình tín dụng yêu cầu các chốt kiểm tra được bố trí hợp lý để cân bằng giữa quản trị rủi ro và chi phí Việc bố trí quá nhiều chốt kiểm tra có thể làm tăng khả năng quản trị rủi ro nhưng đồng thời cũng gây tốn kém, trong khi quá ít chốt có thể giảm chi phí nhưng lại tiềm ẩn rủi ro cao hơn Do đó, tổ chức tín dụng cần tìm ra điểm cân bằng phù hợp Quan trọng hơn, quy trình hoạt động tín dụng phải đảm bảo mọi công việc được thực hiện đầy đủ, chính xác, kịp thời và đúng thẩm quyền.
Tất cả các bước xử lý công việc và chỉ thị từ lãnh đạo cần phải được ghi chép rõ ràng bằng văn bản Việc chỉ đạo chỉ bằng lời nói hoặc thông qua các dấu hiệu không rõ ràng từ lãnh đạo mà không được nêu trong quy trình là điều không thể chấp nhận.
Quy trình hoạt động tín dụng với nhiều công đoạn xử lý
NỘI DUNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Theo Chrink RS Guill (2000) và Hoàng Huy Hà (2012), quản trị rủi ro tín dụng bao gồm một chuỗi các hoạt động liên tiếp, tạo thành một quá trình chặt chẽ, trong đó mỗi giai đoạn trước đóng vai trò định hướng cho giai đoạn sau.
Xây dựng chiến lược, chính sách và quy trình quản lý RRTD -› Nhận biết rủi ro -› Đo lường rùi ro + Kiểm soát rủi ro -› Tài trợ rùi ro
1.2.1 Nhận diện rủi ro tín dụng
Kinh doanh thường không thất bại qua đêm, mà thường có những dấu hiệu báo động trước đó Ngân hàng cần nhận diện sớm các dấu hiệu của khoản vay có vấn đề và thực hiện các biện pháp cần thiết để ngăn ngừa hoặc xử lý tình huống Các dấu hiệu của tín dụng có vấn đề có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau.
- Các chỉ số thanh khoản cho thấy dấu hiệu suy yếu
- Các chỉ số khả năng sinh lời cho thấy dấu hiệu suy yếu.
- Cơ cấu vốn không hợp lý và Các vòng quay hoạt động thể hiện sự suy yếu…
* Dấu hiệu phi tài chính:
Các dấu hiệu liên quan đến ngân hàng bao gồm sự giảm sút mạnh số dư tiền gửi, gia tăng công nợ, mức độ vay thường xuyên cao, yêu cầu khoản vay vượt quá nhu cầu dự kiến, chấp nhận sử dụng nguồn tài trợ lãi suất cao, và chậm thanh toán nợ gốc cũng như lãi cho ngân hàng.
- Dấu hiệu liên quan đến phương pháp quản lý của khách hàng
1.2.2 Phân tích và do lường rủi ro tín dụng
Phân tích rủi ro tín dụng nhằm tìm ra các biện pháp hiệu quả để phòng ngừa rủi ro bằng cách xác định nguyên nhân và tác động của chúng Đo lường rủi ro tín dụng là công việc mà các nhà kinh tế và nhà phân tích ngân hàng thực hiện thông qua nhiều mô hình khác nhau Các ngân hàng thường áp dụng nhiều mô hình để đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của khách hàng, từ đó nâng cao khả năng quản lý rủi ro.
* Mô hình đo lường rủi ro: dựa trên yếu tố 6 C, bao gồm:
Cán bộ tín dụng cần xác định rõ ràng tư cách người vay, đảm bảo họ có mục đích tín dụng minh bạch và cam kết nghiêm túc trong việc trả nợ đúng hạn Đồng thời, người vay phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự, và trong trường hợp là doanh nghiệp, họ phải là đại diện hợp pháp của tổ chức đó.
Cán bộ tín dụng cần xác định nguồn thu nhập của người vay để đảm bảo khả năng trả nợ, bao gồm luồng tiền từ doanh thu bán hàng, thu nhập cá nhân, tiền từ việc thanh lý tài sản, và nguồn vốn từ phát hành chứng khoán.
Bảo đảm tiền vay, hay còn gọi là tài sản thế chấp, là một yếu tố quan trọng mà ngân hàng xem xét khi cấp tín dụng cho khách hàng Tài sản này không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro mà còn là nguồn tài sản thứ hai có thể được sử dụng để thanh toán nợ vay trong trường hợp khách hàng không thể trả nợ đúng hạn.
Ngân hàng đặt ra các điều kiện khác nhau dựa trên chính sách tín dụng và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong từng thời kỳ.
Kiểm soát là việc chú trọng vào các vấn đề như sự thay đổi trong pháp luật và quy định có thể tác động tiêu cực đến người vay Đồng thời, cần xem xét liệu yêu cầu tín dụng của người vay có đáp ứng tiêu chuẩn của ngân hàng hay không.
Mô hình xếp hạng của Moody’s và Standard & Poor’s là dịch vụ xếp hạng tín dụng uy tín, phản ánh rủi ro tín dụng thông qua việc xếp hạng trái phiếu Các hạng mục xếp hạng dao động từ C hay DDD-D (chất lượng kém) đến Aaa hay AAA (chất lượng cao nhất) Mặc dù mô hình này cung cấp kết quả cuối cùng, nhưng việc xếp hạng và tiêu chí thực hiện hoàn toàn thuộc về các công ty dịch vụ.
Mô hình điểm số Z, do E.L Altman phát triển, là công cụ quan trọng trong việc phát hiện nguy cơ phá sản và xếp hạng định mức tín dụng Đại lượng Z được sử dụng như một thước đo tổng hợp để đánh giá rủi ro tín dụng của người vay, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
- Trị số của các chỉ số tài chính của người vay.
- Tầm quan trọng của các chỉ số này trong việc xác định xác suất vỡ nợ của người vay trong quá khứ
Từ đó, Altman đã xây dựng mô hình điểm như sau:
X1 đại diện cho tỷ lệ vốn lưu động so với tổng tài sản, trong khi X2 thể hiện lợi nhuận giữ lại trên tổng tài sản X3 là chỉ số lợi nhuận trước lãi vay và thuế so với tổng tài sản X4 so sánh giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu với giá trị sổ sách của tổng nợ Cuối cùng, X5 phản ánh tỷ lệ doanh thu trên tổng tài sản.
Trị số Z cao cho thấy khả năng vỡ nợ của người vay thấp, trong khi trị số Z thấp hoặc âm lại chỉ ra rằng khách hàng có nguy cơ vỡ nợ cao.
+Nếu Z > 2,99: doanh nghiệp nẳm trong vùng an toàn, chưa có nguy cơ phá sản.
+ Nếu 1,8 < Z < 2,99: doanh nghiệp nằm trong vùng cảnh báo, có thể có nguy cơ phá sản, chưa xác định được.
+ Nếu Z < 1,8: doanh nghiệp nằm trong vùng nguy hiểm, nguy cơ phá sản cao, có khả năng xảy ra rủi ro tín dụng.
Kiểm soát rủi ro tín dụng (RRTD) là yếu tố then chốt trong quản trị RRTD, nhằm phòng ngừa và kiểm soát các rủi ro phát sinh trong hoạt động ngân hàng Mục tiêu chính là đảm bảo tất cả các bộ phận và cá nhân trong ngân hàng tuân thủ quy định pháp luật, thực hiện các chiến lược và chính sách nhằm đạt được an toàn và hiệu quả trong hoạt động Kiểm soát RRTD bao gồm các giai đoạn kiểm soát trước, trong và sau khi cho vay.
Kiểm soát trước khi cho vay là một bước quan trọng, bao gồm việc thiết lập chính sách, thủ tục và quy trình cho vay Quá trình này cũng bao gồm việc kiểm tra hồ sơ vay vốn, thẩm định và xem xét tờ trình cho vay cùng các hồ sơ liên quan để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ.
CÁC NHÂN TỔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG
1.3.1 Nhân tố cơ chế, chính sách, mô hình tổ chức quản trị rủi ro của ngân hàng
Việc thiếu chính sách cho vay rõ ràng và tiêu chuẩn cụ thể, cùng với sự tập trung quá mức trong cấp tín dụng và thiếu kiểm soát chặt chẽ sẽ dẫn đến việc quản trị rủi ro tín dụng không được thực hiện hoặc khó khả thi.
Ngân hàng cần thiết lập chính sách kiểm tra nghiêm ngặt trong, trước và sau khi cho vay, đồng thời xây dựng quy trình cho vay với các cấp phê duyệt để đảm bảo quyết định được đưa ra thận trọng và hiệu quả Việc thiết lập quy trình thu nợ gốc, lãi và các khoản phí khác cần phù hợp với điều khoản trả nợ, cùng với quy định giải quyết các vấn đề phát sinh từ khoản vay không thực hiện và cơ chế thực hiện quyền của chủ nợ trong trường hợp tổn thất là rất quan trọng Hệ thống báo cáo của ngân hàng phải cung cấp thông tin kịp thời và chính xác về trạng thái tín dụng của khách hàng, đồng thời duy trì việc thu thập thông tin chi tiết về khách hàng vay để liên tục đánh giá rủi ro.
Các quy chế và chính sách cho vay hiện đại quy định rằng ngân hàng chỉ được đầu tư, cho vay hoặc cung cấp tín dụng cho khách hàng cá nhân và pháp nhân trong giới hạn nhất định, dựa trên tỷ lệ so với tổng vốn và dự phòng của ngân hàng Điều này giúp các nhà quản lý ngân hàng kiểm soát rủi ro tín dụng, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và ngăn ngừa các tình huống có thể gây rủi ro cho toàn bộ hệ thống ngân hàng.
Hầu hết các quốc gia quy định mức cho vay tối đa cho mỗi khách hàng dao động từ 20-25% tổng vốn, tuy nhiên, ở một số nơi, tỷ lệ này có thể tăng lên tới 30-40%.
Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng đề xuất áp dụng tỷ lệ tối đa 25%, có thể giảm xuống 10% khi điều kiện cho phép Mức ngưỡng báo cáo cho cơ quan quản lý thường được đặt thấp hơn tỷ lệ tối đa, giúp các nhà quản lý chú ý đến những khoản vay vượt ngưỡng và yêu cầu ngân hàng thực hiện biện pháp phòng ngừa trước khi rủi ro trở thành mối đe dọa.
Ngân hàng luôn phải đối mặt với rủi ro ngành nghề do đặc thù hoạt động, vì vậy cần thiết lập chính sách giới hạn mức dư nợ cho vay tối đa cho từng ngành kinh tế và khu vực địa lý Hệ thống kiểm soát rủi ro phải được xây dựng hiệu quả để đánh giá tác động tiêu cực của sự suy giảm chất lượng khoản vay và quản lý cân đối lỗ lãi Đồng thời, ngân hàng cần có cơ chế tổ chức để xử lý các rủi ro gia tăng và nghiêm túc trích lập dự phòng rủi ro phù hợp với tình hình dư nợ hiện tại.
Việc tổ chức bộ máy quản trị rủi ro trong ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng Một mô hình quản trị rủi ro thiếu khoa học và lạc hậu có thể dẫn đến những rủi ro tiềm ẩn lớn, đặc biệt trong hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại.
1.3.2 Con người trong đó có cán bộ NHTM và người đi vay
Trong quản trị rủi ro tín dụng, nhân tố con người, bao gồm cán bộ ngân hàng và người vay, đóng vai trò quyết định Do đó, việc tuyển dụng cán bộ ngân hàng cần phải được thực hiện công khai và minh bạch, đảm bảo rằng họ có trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cao.
Việc đánh giá người đi vay là rất quan trọng trong quy trình cho vay của ngân hàng Ngân hàng áp dụng biện pháp chấm điểm khách hàng và phân loại tín dụng để xác định mức độ rủi ro tín dụng liên quan đến từng khách hàng, khoản vay hoặc tài sản được sử dụng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ Do đó, mọi khách hàng và khoản vay đều cần được đánh giá và phân loại một cách kỹ lưỡng.
Chấm điểm khách hàng và phân loại tín dụng là công cụ thiết yếu trong quản lý rủi ro tín dụng Các khoản vay và khách hàng được đánh giá và phân loại ngay từ đầu, nhưng cần được xem xét lại sau một thời gian dựa trên mức độ rủi ro Việc đánh giá lại này dựa trên tình hình hoạt động và cách sử dụng vốn tín dụng của người vay.
Hiện nay, các ngân hàng Việt Nam đã áp dụng hệ thống thông tin hiện đại để xây dựng mối quan hệ trực tiếp với khách hàng và thực hiện giao dịch trực tuyến Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh khốc liệt trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, công nghệ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng Công nghệ giúp cải thiện quản trị, mở rộng sản phẩm dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Bên cạnh đó, công nghệ còn hỗ trợ ngân hàng trong việc quản trị rủi ro, từ đó đưa ra quyết định chính xác hơn.
Các nhân tố thuộc ba nhóm trên vừa độc lập vừa tương tác chặt chẽ, ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) trong việc giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng tín dụng Tuy nhiên, những yếu tố này cũng có thể gây ra tổn thất nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến phá sản cho một số NHTM Ví dụ, sự yếu kém và thiếu đồng bộ trong cơ chế cho vay có thể khiến cán bộ quản lý hoặc người vay lợi dụng, đặc biệt khi những người lãnh đạo NHTM sa sút phẩm chất đạo đức nghề nghiệp.
1.4 ĐẶC ĐIỂM TÍN DỤNG CHÍNH SÁCH ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NHCSXH
Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) là một tổ chức tín dụng đặc thù, trực thuộc Chính phủ, hoạt động không vì lợi nhuận với mục tiêu chính là thúc đẩy hiệu quả kinh tế-xã hội thông qua việc thực hiện các chính sách tín dụng đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác NHCSXH nhằm góp phần vào các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội của Đảng và Nhà nước Đối tượng vay vốn chủ yếu là hộ nghèo, cận nghèo, mới thoát nghèo, dân tộc thiểu số và các đối tượng chính sách khác, những người có tiềm lực tài chính hạn chế, dẫn đến khả năng vay vốn và sử dụng vốn tín dụng chính sách tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) được thành lập từ việc tổ chức lại Ngân hàng phục vụ người nghèo thuộc Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, tạo ra một mô hình chưa từng có trên thế giới Đối tượng phục vụ chủ yếu là hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác, tuy nhiên, việc xác định mục đích đầu tư kinh doanh sản xuất vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến rủi ro xã hội cao, ảnh hưởng đến hiệu quả tín dụng chính sách của Nhà nước NHCSXH có cơ cấu tổ chức đặc thù, không giống bất kỳ tổ chức tín dụng nào khác, vừa hoạt động vừa nghiên cứu để cải tiến mô hình và tổ chức, nhằm đáp ứng các nhiệm vụ mới, điều này ảnh hưởng đến công tác quản lý và quản trị rủi ro tín dụng.
1.5 KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA MỘT SỐ CHI NHÁNH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI VÀ BÀI HỌC CHO CHI NHÁNH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI TỈNH QUẢNG NGÃI
1.5.1 Kinh nghiệm của NHCSXH chi nhánh tỉnh Quảng Nam
KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
2.1 KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI –CHI NHÁNH TỈNH QUẢNG NGÃI
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển
NHCSXH Quảng Ngãi là một đơn vị thành viên của NHCSXH, được thành lập theo quyết định số 51/QĐ-HĐQT vào ngày 14/01/2003 Sự hình thành này dựa trên việc tổ chức và sắp xếp lại hoạt động của Ngân hàng phục vụ người nghèo từ năm 1995.
2002), nhận bàn giao vốn từ Kho bạc, Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn và Ngân hàng Công thương Chi nhánh Quảng Ngãi.
Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) tỉnh Quảng Ngãi đã triển khai cho vay uỷ thác bán phần qua các tổ chức chính trị - xã hội, tạo mối quan hệ chặt chẽ trong việc thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo NHCSXH Quảng Ngãi khẳng định vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ tín dụng ưu đãi cho người nghèo và các đối tượng chính sách, đồng thời tập trung nguồn vốn từ ngân sách Nhà nước một cách hiệu quả Sự ra đời của NHCSXH đã góp phần ngăn chặn tệ cho vay nặng lãi ở nông thôn, thực hiện vai trò điều tiết của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số nghèo, giúp họ phát triển sản xuất và cải thiện cuộc sống, từ đó xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.
THỰC TRẠNG .QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI – CHI NHÁNH TỈNH QUẢNG NGÃI
KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI –CHI NHÁNH TỈNH QUẢNG NGÃI
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển
NHCSXH Quảng Ngãi là đơn vị thành viên của NHCSXH, được thành lập theo quyết định số 51/QĐ-HĐQT vào ngày 14/01/2003, dưới sự chỉ đạo của Chủ tịch HĐQT NHCSXH, dựa trên việc tổ chức và sắp xếp lại hoạt động của Ngân hàng phục vụ người nghèo từ năm 1995.
2002), nhận bàn giao vốn từ Kho bạc, Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn và Ngân hàng Công thương Chi nhánh Quảng Ngãi.
Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH) tỉnh Quảng Ngãi đã triển khai cho vay uỷ thác bán phần qua các tổ chức chính trị - xã hội, tạo mối liên kết chặt chẽ trong việc thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo (XĐGN) Phương thức tín dụng này đã giúp người nghèo và các đối tượng chính sách tiếp cận dịch vụ tín dụng ưu đãi từ Nhà nước, đồng thời tập trung nguồn vốn tín dụng từ ngân sách vào một đầu mối, tách biệt với hệ thống Ngân hàng Thương mại, phù hợp với tiến trình đổi mới và tiêu chuẩn quốc tế NHCSXH Quảng Ngãi đã góp phần ngăn chặn tín dụng đen tại khu vực nông thôn, thực hiện vai trò điều tiết của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường, hỗ trợ những đối tượng dễ bị tổn thương, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số nghèo, giúp họ phát triển sản xuất, cải thiện cuộc sống và khẳng định vị thế trong xã hội, từ đó xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.
2.1.2 Đặc điểm hoạt động và cơ cấu tổ chức
Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) tỉnh Quảng Ngãi là tổ chức tín dụng Nhà nước hoạt động không vì lợi nhuận, với mục tiêu chính là xóa đói giảm nghèo NHCSXH cung cấp các khoản vay ưu đãi với lãi suất từ 1,2% đến 9% mỗi năm, tùy thuộc vào từng đối tượng vay Mức lãi suất này thường thấp hơn so với lãi suất của các ngân hàng thương mại, giúp người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn để cải thiện đời sống.
Lãi suất do Thủ tướng Chính phủ quy định cho từng giai đoạn, cùng với sự chênh lệch giữa lãi suất huy động và cho vay được Bộ Tài chính bù đắp, tạo điều kiện cho Ngân hàng Chính sách hoạt động hiệu quả Những tổn thất trong cho vay sẽ được bù đắp từ quỹ dự phòng và chi phí hoạt động của ngân hàng Điều này cho thấy Ngân hàng Chính sách là tổ chức tín dụng hoạt động dựa vào nguồn ngân sách hàng năm, trong đó Nhà nước hỗ trợ một phần cho các hoạt động của ngân hàng.
Nguồn: Phòng Hành chính - Tổ chức, NHCSXH tỉnh Quảng Ngãi
Sơ đồ 2.1: Cơ cấu tổ chức bộ máy Ngân hàng Chính sách tỉnh Quảng Ngãi
PHÓ GIÁM ĐỐC 1 PHÓ GIÁM ĐỐC 2
Phòng Hành chính - Tổ chức
Phòng Kế hoạch – Nghiệp vụ tín dụng
Phòng Kế toán – Ngân quỹ
Phòng Tin Phòng Kiểm tra học
Chi nhánh xây dựng mạng lưới hoạt động bao gồm Hội sở chính tại Thành phố cùng 13 Phòng giao dịch ở các huyện, 184 Điểm giao dịch tại UBND cấp xã, và gần 3.000 Tổ TK&VV hoạt động tại 1.156 thôn, tổ dân phố Điều này đảm bảo 100% đơn vị cấp thôn, tổ dân phố đều có sự hiện diện của NHCSXH Mạng lưới hoạt động được tổ chức một cách khoa học và hiệu quả.
- Về bộ máy tổ chức của Chi nhánh: Chi nhánh gồm có Ban đại diện HĐQT
NHCSXH và Ban điều hành phối hợp với các bộ phận tác nghiệp ở cấp tỉnh và cấp huyện, trong đó Ban đại diện Hội đồng quản trị NHCSXH có 343 thành viên, bao gồm 13 thành viên cấp tỉnh và 330 thành viên cấp huyện Thành phần tham gia Ban đại diện được quy định gồm lãnh đạo từ các ngành như Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch UBND cấp tỉnh, huyện (Trưởng Ban), Ngân hàng Nhà nước, Tài Chính, Kế hoạch & Đầu tư, NN&PTNT, Lao động - Thương binh và Xã hội, Ban Dân tộc, Lãnh đạo Văn phòng UBND, Lãnh đạo NHCSXH và các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Nông dân, Hội liên hiệp Phụ nữ, Hội cựu Chiến binh và Đoàn Thanh niên Đặc biệt, đối với thành viên Ban đại diện cấp huyện, còn có 184 Chủ tịch UBND xã, phường, thị trấn từ 184 địa phương.
+ Bộ máy điều hành: toàn chi nhánh có tổng số: 168 cán bộ, trong đó 30 lao động ngắn hạn được bố trí như sau:
Ban Giám đốc, bao gồm 1 giám đốc và 2 phó giám đốc, có nhiệm vụ trực tiếp ra quyết định và hướng dẫn quản lý hoạt động của các phòng ban trong quyền hạn của mình Đồng thời, Ban Giám đốc tiếp thu ý kiến và chính sách của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là của Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH), nhằm xây dựng đường lối phát triển cho ngân hàng.
Phòng Kế toán Ngân quỹ bao gồm 01 Trưởng Phòng, 01 Phó Phòng, 03 kế toán viên và 01 thủ quỹ, có nhiệm vụ theo dõi và hạch toán đầy đủ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo chuẩn mực kế toán do Nhà nước và ngành quy định Phòng cũng xây dựng kế hoạch tài chính hàng năm, hạch toán và quyết toán các khoản thu nhập, chi phí, cũng như quản lý quỹ theo đúng chế độ Đội ngũ kế toán đảm bảo an toàn cho tài sản, chứng từ, giấy tờ có giá và hồ sơ vay vốn, đồng thời duy trì an toàn trong thu chi tiền mặt Cuối cùng, phòng lưu trữ hồ sơ tài liệu kế toán đúng quy định, bảo mật thông tin và số liệu nghiệp vụ.
Phòng Kế hoạch - Nghiệp vụ tín dụng gồm 01 Trưởng phòng, 02 phó phòng và 08 cán bộ tín dụng, có nhiệm vụ tham mưu xây dựng kế hoạch sử dụng nguồn vốn hàng năm, phân chia theo quý và tháng Phòng cũng hỗ trợ Ban Giám đốc trong việc giao kế hoạch cho các huyện và điều hành thực hiện kế hoạch toàn chi nhánh Đảm bảo cân đối và an toàn trong việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn từ Trung ương và tự huy động tại địa phương, tránh lãng phí Ngoài ra, phòng tham mưu chỉ đạo thực hiện nghiệp vụ tín dụng cho các đơn vị trực thuộc và trực tiếp thực hiện cho vay, quản lý dư nợ tại Thành phố Quảng Ngãi.
Phòng Hành chính - Tổ chức (01 Trưởng phòng, 01 phó phòng, 03 cán bộ chuyên môn nghiệp vụ, 2 cán bộ lái xe, 02 cán bộ làm tạp vụ): Tham mưu cho Ban
Giám đốc trong quản lý điều hành Ngân hàng, tham mưu công tác tổ chức cán bộ, đào tạo, xây dựng cơ bản, thi đua khen thưởng.
Phòng Kiểm tra Kiểm soát nội bộ bao gồm 01 Trưởng phòng, 01 Phó phòng và 02 cán bộ, có nhiệm vụ tham mưu cho Ban Giám đốc trong việc giám sát hoạt động tại Chi nhánh, đảm bảo nhân viên tuân thủ nội quy và quy chế công ty Phòng cũng hỗ trợ công tác kiểm tra giám sát của Ban đại diện HĐQT NHCSXH tỉnh và phải báo cáo kịp thời kết quả kiểm tra, kiểm soát nội bộ Ngoài ra, bộ phận này đề xuất giải pháp cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho mọi hoạt động và làm đầu mối tiếp nhận các đoàn kiểm tra, giám sát từ cấp trên và ngoại ngành.
Phòng Tin học bao gồm 01 Trưởng phòng, 01 Phó phòng và 01 cán bộ, có nhiệm vụ tham mưu chỉ đạo trong lĩnh vực công nghệ thông tin, sửa chữa các sự cố kỹ thuật và đào tạo tin học cho cán bộ Ngân hàng Đội ngũ này duy trì vận hành các hệ thống và phần mềm ứng dụng, cập nhật phiên bản mới nhất, đảm bảo đường truyền dữ liệu thông suốt trong hệ thống quản lý Họ cũng thực hiện bảo dưỡng thiết bị tin học, công tác báo cáo thống kê và điện báo Ngoài ra, phòng hỗ trợ các Phó Giám đốc khi gặp sự cố về dữ liệu và thiết bị, đồng thời phối hợp với các phòng nghiệp vụ để gửi báo cáo định kỳ về việc vận hành các ứng dụng tài chính.
Huyện có 13 phòng giao dịch với tổng số 132 cán bộ, trung bình mỗi phòng giao dịch có 10,2 người Những phòng giao dịch quản lý dư nợ lớn và có địa bàn rộng được phân bổ nhiều cán bộ hơn, với số lượng cao nhất lên tới 14 người và thấp nhất là 7 người.
Chi nhánh có một bộ máy tác nghiệp mạnh mẽ với gần 1.600 cán bộ từ các Tổ chức chính trị - xã hội (TCCT-XH), thực hiện nhiệm vụ nhận ủy thác từ tỉnh xuống huyện và xã, đồng thời tham gia quản lý nguồn vốn ủy thác hiệu quả.
2.1.3 Tình hình lao động của Ngân hàng Chính sách xã hội Quảng Ngãi
Tình hình lao động của ngân hàng trong giai đoạn 2017-2019 tương đối ổn định Cụ thể, năm 2017, ngân hàng có 170 lao động, nhưng đến năm 2018, số lao động giảm xuống còn 168, tương ứng với mức giảm 1,2% Đến năm 2019, số lao động tăng trở lại lên 174, ghi nhận mức tăng 3,6% so với năm 2018.
Trong giai đoạn 2017-2019, tình hình cán bộ chi nhánh ổn định, cho thấy chất lượng đội ngũ cán bộ đã được cải thiện đáng kể Quy mô hoạt động, bao gồm số lượng chương trình tín dụng, dư nợ, doanh số và các nghiệp vụ khác, ngày càng tăng lên, trong khi số lượng cán bộ không tăng nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu nhiệm vụ.
THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CHI NHÁNH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI TỈNH QUẢNG NGÃI
2.2.1 Công tác phân loại nợ tín dụng chính sách Để có thể đánh giá chất lượng tín dụng, phân loại nợ NHCSXH, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 976/QĐ-TTg ngày 01/7/2015 về việc ban hành quy chế phân loại nợ tại NHCSXH, đồng thời Tổng Giám đốc NHCSXH đã ban hành văn bản số 4363/NHCS-QLN ngày 30/12/2015 về việc Hướng dẫn thực hiện Quy chế Phân loại nợ tại NHCSXH.
Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) thực hiện phân loại nợ dựa trên thực trạng từng khoản nợ theo các tiêu chí quy định Phân loại này căn cứ vào dư nợ thực tế, trong đó chỉ phần dư nợ quá hạn mới được tính là nợ quá hạn, còn phần dư nợ còn lại vẫn được xem là nợ trong hạn Các tiêu chí phân loại nợ bao gồm: chương trình cho vay, thời hạn cho vay, trạng thái nợ, hình thức bảo đảm tiền vay, nguồn gốc cho vay, hình thức cho vay và đơn vị nhận ủy thác, khu vực cho vay, dân tộc, ngành kinh tế, và khả năng trả nợ của khách hàng.
Việc phân loại nợ được thực hiện hàng năm vào ngày 31/12, dựa trên các tiêu chí từ 1 đến 9 Đối với tiêu chí 10, phân loại nợ theo khả năng trả nợ của khách hàng, sẽ được thực hiện định kỳ 3 năm một lần hoặc theo nhu cầu thực tế của NHCSXH.
Tổng Giám đốc NHCSXH đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo nhằm hướng dẫn công tác xử lý nợ rủi ro, bao gồm các văn bản như 2844/NHCS-QLN ngày 13/8/2015 về đối chiếu và phân tích nợ vay, văn bản 4180/NHCS-QLN ngày 04/11/2016 về xử lý nợ tồn đọng, và văn bản 4180/NHCS-QLN ngày 31/12/2014 về nợ của hộ vay bỏ đi Ngân hàng CSXH Quảng Ngãi đã nghiêm túc thực hiện các chỉ đạo từ Tổng Giám đốc thông qua việc ban hành văn bản hướng dẫn cho các phòng giao dịch và phòng chuyên môn, nhằm rà soát, đánh giá và phân tích nợ xấu để tổng hợp báo cáo về tỉnh Các đơn vị trực thuộc đã triển khai kịp thời và đúng quy định.
2.2.2 Nghiệp vụ xử lý nợ rủi ro trong hệ thống NHCSXH
Quy định về xử lý nợ bị rủi ro trong hệ thống NHCSXH được thực hiện theo các văn bản pháp lý như Quyết định số 50/2010/QĐ-TTg, Thông tư số 161/2010/TT-BTC, và các quyết định của Chủ tịch Hội đồng quản trị Những quy định này được thiết lập nhằm đảm bảo việc xử lý nợ rủi ro một cách hiệu quả và minh bạch, bao gồm cả các sửa đổi, bổ sung trong Quyết định số 07/QĐ-HĐQT Các đối tượng áp dụng quy định này sẽ được xác định rõ ràng trong các văn bản hướng dẫn của Tổng Giám đốc.
Khách hàng có thể vay vốn tại Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) theo Nghị định 78/2002/NĐ-CP ngày 04/10/2002 của Chính phủ, liên quan đến tín dụng cho người nghèo và các đối tượng chính sách khác, cùng với các văn bản pháp luật liên quan.
- Tổ chức, cá nhân có liên quan trong quá trình thực hiện tín dụng đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác tại NHCSXH.
Nguyên tắc xử lý nợ bị rủi ro.
Việc xem xét, xử lý nợ bị rủi ro cho khách hàng được thực hiện khi có đủ các điều kiện sau:
- Khách hàng thuộc đối tượng vay vốn, đã sử dụng vốn vay đúng mục đích;
- Khách hàng bị thiệt hại do nguyên nhân khách quan làm mất một phần hoặc toàn bộ vốn, tài sản;
- Khách hàng gặp khó khăn về tài chính dẫn đến chưa có khả năng trả được nợ hoặc không trả được nợ cho ngân hàng.
Việc xử lý nợ rủi ro cho khách hàng được thực hiện dựa trên từng trường hợp cụ thể, xem xét nguyên nhân, mức độ rủi ro và khả năng trả nợ của khách hàng Quá trình này đảm bảo tuân thủ đầy đủ hồ sơ pháp lý, thực hiện đúng trình tự và đảm bảo tính khách quan, công bằng giữa các đối tượng vay vốn.
Phạm vi xử lý nợ bị rủi ro
- Áp dụng đối với việc xử lý nợ của khách hàng vay vốn tại NHCSXH bị rủi ro do nguyên nhân khách quan.
Rủi ro phát sinh từ nguyên nhân chủ quan của tổ chức hoặc cá nhân vay vốn tại Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) sẽ dẫn đến việc tổ chức hoặc cá nhân gây ra tổn thất phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật.
- Các khoản cho vay bằng nguồn vốn tài trợ ủy thác đầu tư thì xử lý nợ bị rủi ro theo hiệp định hoặc hợp đồng đã ký kết.
Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) có quyền xử lý tài sản bảo đảm hoặc khoản tiền bồi thường từ bảo hiểm trong trường hợp khách hàng vay vốn có tài sản bảo đảm và đã mua bảo hiểm Việc này được thực hiện theo thỏa thuận với khách hàng và quy định của pháp luật nhằm thu hồi vốn Nếu số tiền thu hồi còn thiếu, phần thiếu hụt sẽ được xử lý theo quy định về rủi ro.
Thời điểm xem xét xử lý nợ bị rủi ro
- Việc áp dụng các biện pháp xử lý rủi ro đối với khách hàng được tính từ thời điểm khách hàng gặp rủi ro do nguyên nhân khách quan.
Việc xử lý nợ rủi ro do nguyên nhân khách quan được thực hiện khi rủi ro xảy ra hoặc theo từng đợt dựa trên đề nghị từ khách hàng và Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH), với sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.
Định kỳ 6 tháng, chi nhánh NHCSXH cấp tỉnh thực hiện kiểm tra và tổng hợp các đề nghị xử lý nợ rủi ro, sau đó gửi về Hội sở chính để tổng hợp và trình cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định.
Quy định cụ thể về các nguyên nhân khách quan
Các nguyên nhân khách quan theo quy định tại khoản 1 Điều 5 của Quyết định số 50/2010/QĐ-TTg bao gồm những trường hợp cụ thể như thiên tai và biến đổi khí hậu Những hiện tượng này có thể gây thiệt hại đến vốn và tài sản của khách hàng, bao gồm bão, lũ lụt, hạn hán, động đất, sạt lở đất, rét đậm rét hại, cháy rừng, dịch bệnh và hỏa hoạn.
Các dịch bệnh liên quan đến gia súc, gia cầm, thủy hải sản, động vật nuôi khác và cây trồng.
Theo quy định tại khoản 2 Điều 5 của Quy chế ban hành kèm theo Quyết định số 50/2010/QĐ-TTg, các nguyên nhân khách quan ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của khách hàng bao gồm: sự điều chỉnh chính sách của Nhà nước dẫn đến việc không còn nguồn cung cấp nguyên vật liệu, các mặt hàng bị cấm hoặc hạn chế theo pháp luật, và yêu cầu chuyển đổi sản xuất, kinh doanh theo quyết định của các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.
Biến động chính trị và kinh tế - xã hội trong khu vực và quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến người lao động Việt Nam làm việc có thời hạn ở nước ngoài Những thay đổi này có thể dẫn đến việc doanh nghiệp tiếp nhận lao động bị phá sản hoặc giải thể, cũng như việc các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế đơn phương chấm dứt hợp đồng với người lao động.
Theo quy định tại khoản 3 Điều 5 của Quy chế ban hành kèm theo Quyết định số 50/2010/QĐ-TTg, các nguyên nhân khách quan bao gồm: Khách hàng vay vốn, học sinh, sinh viên hoặc người lao động tại nước ngoài gặp phải các tình huống như mất năng lực hành vi dân sự, tai nạn lao động, bệnh tật kéo dài, hoàn cảnh khó khăn không nơi nương tựa, hoặc trường hợp tử vong, mất tích mà không còn tài sản để trả nợ, không có người thừa kế hoặc người thừa kế không có khả năng trả nợ.
ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CHI NHÁNH NHCSXH TỈNH QUẢNG NGÃI
2.3.1 Thông tin đối tượng được khảo sát Để đánh giá rủi ro cũng như là công tác quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàngChính sách xã hội tỉnh Quảng Ngãi trong nghiên cứu này tôi đã tiến hành khảo sát,tổng hợp số liệu đối chiếu trực tiếp, phân loại khả năng trả nợ đến 100% khách hàng vay vốn dư nợ tại thơi điểm 30/6/2018, trong thời gian từ tháng 6/2018 đến
Vào ngày 31/12/2018, theo văn bản số 4363/NHCS-QLN ngày 30/12/2015 và văn bản số 3124/NHCS-QLN ngày 13/7/2018 của Tổng Giám đốc NHCSXH, đã tiến hành tổng hợp số liệu phân tích và đánh giá chất lượng tín dụng cùng nợ quá hạn hàng năm từ cán bộ tín dụng Đồng thời, khảo sát đã được thực hiện với 101 cán bộ NHCSXH tại Chi nhánh Quảng Ngãi để thu thập thông tin chi tiết về tình hình tín dụng.
2.3.1.1.Thông tin cán bộ công nhân viên ngân hàng
Bảng 2.6: Thông tin mẫu điều tra cán bộ công nhân viên ngân hàng
- Ban lãnh đạo (giám đốc, phó giám đốc chi nhánh) 3 3,0
- Trưởng, phó trưởng phòng; Giám đốc, Phó giám đốc
Phòng giao dịch cấp huyện
- Chuyên ngành khác thuộc kinh tế 25 24,8
Nguồn: Tổng hợp số liệu điều tra
Kết quả khảo sát cho thấy, nhân viên chiếm tỷ trọng cao nhất trong mẫu điều tra với 61,4%, trong đó 56,4% là nam và 43,6% là nữ Đối tượng chủ yếu nằm trong độ tuổi từ 30 đến 45, chiếm 82,2% Để đảm bảo chất lượng điều tra, 87,1% mẫu có kinh nghiệm làm việc trên 7 năm, và 9,9% có kinh nghiệm từ 3 đến 7 năm Chuyên ngành tài chính ngân hàng chiếm 69,3%, các chuyên ngành kinh tế khác chiếm 24,8%, và tỷ lệ có bằng đại học đạt 92,1% Công việc chính của cán bộ được khảo sát là thẩm định và tín dụng, với tỷ lệ 76,2%.
2.3.1.2 Thông tin đối chiếu, phân tích từ khách hàng vay vốn của ngân hàng
Bảng 2.7: Tổng hợp số liệu điều tra, đối chiếu nợ trực tiếp khách hàng vay vốn Đơn vị tính: Triệu đồng, khách hàng, món vay
Dư nợ gốc thời điểm 30/6/2018
Nguồn: Ngân hàng CSXH Quảng Ngãi-Biểu 09/PLN theo văn bản 4363/NHCS-QLN
Kết quả từ bảng 2.7 cho thấy, theo Quyết định số 976/QĐ-TTg ngày 01/7/2015 của Thủ tướng Chính phủ và văn bản số 4363/NHCS-QLN ngày 30/12/2015 về hướng dẫn thực hiện Quy chế phân loại nợ tại NHCSXH, trong 6 tháng từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2018, NHCSXH các cấp trên địa bàn tỉnh đã tích cực phối hợp với chính quyền địa phương, các hội, đoàn thể nhận ủy thác và Ban Quản lý để thực hiện các nhiệm vụ liên quan.
Tổ TK&VV thực hiện đối chiếu nợ trực tiếp với 97.788 khách hàng, phân loại nợ định kỳ 3 năm/lần Tính đến 30/6/2018, tổng dư nợ đạt 3.038.780 triệu đồng, trong đó nợ trong hạn chiếm 99,6% với 3.026.520 triệu đồng, nợ quá hạn chỉ 0,26% và nợ khoanh 0,14% Kết quả này sẽ được ngân hàng tổng hợp, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp xử lý nhằm quản lý tốt hơn dư nợ tín dụng, giảm thiểu rủi ro và bảo toàn nguồn vốn ưu đãi của Nhà nước.
2.3.2 Đánh giá của cán bộ công nhân viên về rủi ro tín dụng của ngân hàng chính sách xã hội tỉnh Quảng Ngãi
2.3.2.1 Đánh giá của cán bộ công nhân viên về một số khó khăn trong công tác tín dụng
Hoạt động tín dụng đóng vai trò quan trọng trong ngân hàng, đặc biệt là Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Quảng Ngãi Tuy nhiên, việc quản lý tín dụng gặp nhiều khó khăn, có thể xuất phát từ khách hàng vay hoặc quy trình nghiệp vụ của ngân hàng chưa chặt chẽ Việc phát hiện và đánh giá những khó khăn này có ảnh hưởng lớn đến việc ngăn ngừa rủi ro tín dụng, giúp ngân hàng thực hiện các biện pháp quản lý hiệu quả hơn Nghiên cứu này đã tiến hành điều tra cán bộ công nhân viên của Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Quảng Ngãi để đánh giá những khó khăn trong công tác tín dụng, với kết quả được thể hiện ở bảng 2.8.
Bảng 2.8: Đánh giá của cán bộ công nhân viên về khó khăn trong công tác tín dụng
Các biến điều tra (khó khăn) Ý kiến đánh giá (%)
1 Sự trung thực của khách hàng khi cung cấp thông tin
2 Khó kiểm tra thông tin do khách hàng cung cấp
3 Khách hàng trì hoãn, gây khó khăn cho việc kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay, tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh
4 Khách hàng chậm thanh toán khoản nợ đến hạn
5 Cán bộ tín dụng chưa được đào tạo đầy đủ chuyên môn nghiệp vụ
6 Quy trình nghiệp vụ và cơ chế chính sách còn khá phức tạp
7 Khối lượng công việc của cán bộ tín dụng quá nhiều
8 Chế độ đãi ngộ cho cán bộ tín dụng chưa thỏa đáng
Kết quả khảo sát cho thấy cán bộ công nhân viên ngân hàng có sự đồng ý cao về khối lượng công việc của cán bộ tín dụng, với 31,7% đồng ý và 66,3% rất đồng ý Họ cũng cho rằng chế độ đãi ngộ chưa thỏa đáng, với 42,6% đồng ý và 44,6% rất đồng ý Tuy nhiên, mức độ trung thực của khách hàng khi cung cấp thông tin chỉ được đánh giá bình thường (70,3%) Ngược lại, cán bộ công nhân viên đánh giá thấp về việc đào tạo chuyên môn của cán bộ tín dụng, với 55,4% rất không đồng ý và 33,7% không đồng ý Hơn nữa, 77,2% cán bộ không đồng ý với việc khách hàng trì hoãn, gây khó khăn trong việc kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay và hoạt động sản xuất kinh doanh.
Phân tích cho thấy cán bộ công nhân viên đồng ý cao về việc khó kiểm tra thông tin khách hàng, khối lượng công việc của cán bộ tín dụng quá lớn, và chính sách đãi ngộ chưa hợp lý, điều này ảnh hưởng đến công tác tín dụng của ngân hàng Họ đồng ý ở mức bình thường về sự trung thực của khách hàng trong việc cung cấp thông tin, tình trạng chậm thanh toán nợ, và quy trình nghiệp vụ phức tạp cũng gây khó khăn trong công tác tín dụng Tuy nhiên, họ không đồng ý với các nhận định về việc cán bộ tín dụng chưa được đào tạo đầy đủ và khách hàng gây khó khăn trong việc kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay.
2.3.2.2 Đánh giá của cán bộ công nhân viên về nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong công tác quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng
Ngân hàng Chính sách xã hội có những khác biệt rõ rệt về rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng so với các ngân hàng thương mại Thời gian qua, hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Quảng Ngãi đã gặp nhiều khó khăn do nhiều nguyên nhân khác nhau Để cải thiện công tác này, Ban lãnh đạo và cán bộ ngân hàng cần nhận thức đầy đủ về các nguyên nhân gây ra rủi ro trong hoạt động tín dụng Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát các cán bộ công nhân viên để xác định những nguyên nhân này, với kết quả được trình bày trong bảng sau.
Bảng 2.9: Đánh giá của cán bộ công nhân viên về nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong công tác quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng
Các biến điều tra (nguyên nhân) Ý kiến đánh giá (%)
1 Thiên tai ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của khách hàng
2 Giá nguyên liệu đầu vào tăng cao 31,7 43,6 20,8 4,0 0,0
3 Sản phẩm đầu ra không tiêu thụ được
4 Khách hàng không có tài sản đảm bảo
5 Khách hàng không có thiện chí trả nợ
6 Khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích
7 Khách hàng thiếu kiến thức và kinh nghiệm sản xuất
8 Khách hàng thiếu thông tin về thị trường
Kết quả khảo sát cho thấy cán bộ công nhân viên ngân hàng đánh giá cao về một số nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng, bao gồm thiên tai ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh (54,5% đồng ý), khách hàng không có thiện chí trả nợ (77,3% đồng ý), khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích (98,1% đồng ý) và khách hàng không có tài sản đảm bảo (74,3% đồng ý) Ngược lại, các nguyên nhân như giá nguyên liệu đầu vào tăng cao (75,3% không đồng ý) và khách hàng thiếu thông tin về thị trường (61,3% không đồng ý) được đánh giá ở mức thấp Điều này cho thấy cán bộ công nhân viên chưa xem xét những yếu tố này là nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro trong công tác tín dụng chính sách.
2.3.2.3 Đánh giá của cán bộ công nhân viên về hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Quảng Ngãi
Hoạt động tín dụng của Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh Quảng Ngãi có bị rủi ro hay không phụ thuộc vào công tác quản trị rủi ro tín dụng của ban lãnh đạo Kinh nghiệm cho thấy ngân hàng có quản trị rủi ro tốt sẽ hạn chế được các rủi ro ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động tín dụng Nghiên cứu này đánh giá hoạt động quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Quảng Ngãi thông qua khảo sát cán bộ công nhân viên, kết quả thể hiện trong bảng sau.
Bảng 2.10: Đánh giá của cán bộ công nhân viên về hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng
Các biến điều tra (hoạt động QRTT) Ý kiến đánh giá (%)
1 Quy trình cấp tín dụng cho khách hàng rất chặt chẽ 2,0 22,8 54,5 10,9 9,9
2 Ngân hàng có bộ phận kiểm soát tín dụng hoạt động độc lập
3 Các món vay tại ngân hàng đều có tài sản thế chấp 100,0 0,0 0,0 0,0 0,0
4 Ngân hàng thường xuyên kiểm tra thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng
5 Ngân hàng luôn tạo điều kiện cho khách hàng được vay vốn 0,0 0,0 0,0 20,8 79,2
6 Ngân hàng hỗ trợ cho khách hàng trong sản xuất kinh doanh
7 Ngân hàng chủ động phối hợp, hỗ trợ khách hàng trong công tác khắc phục nợ quá hạn
Kết quả khảo sát cho thấy cán bộ công nhân viên đánh giá cao sự hỗ trợ của ngân hàng đối với khách hàng trong việc vay vốn, với 79,2% đồng ý và 20,8% rất đồng ý Ngân hàng cũng được đánh giá tích cực trong việc phối hợp khắc phục nợ quá hạn, với 76,2% đồng ý và 23,8% rất đồng ý Đặc biệt, 89,1% cho rằng ngân hàng hỗ trợ hiệu quả trong sản xuất kinh doanh Tuy nhiên, các nhận định về quy trình cấp tín dụng và việc kiểm tra hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng lại có mức đánh giá thấp, với 54,4% cho rằng quy trình này bình thường và 69,3% không đồng ý với việc ngân hàng thường xuyên kiểm tra thực tế.
Các khoản vay vốn tại ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp Tuy nhiên, có sự không đồng thuận từ cán bộ công nhân viên về việc ngân hàng có bộ phận kiểm soát tín dụng hoạt động độc lập, với 100% ý kiến cho rằng điều này không đúng.
Kết quả phân tích cho thấy cán bộ công nhân viên đồng ý rằng ngân hàng luôn tạo điều kiện cho khách hàng vay vốn, hỗ trợ trong sản xuất kinh doanh và chủ động phối hợp khắc phục nợ quá hạn, điều này ảnh hưởng tích cực đến quản trị rủi ro tín dụng Ngoài ra, bộ phận kiểm tra kiểm soát tín dụng độc lập cũng được đánh giá là có khả năng ảnh hưởng đến công tác quản trị rủi ro Tuy nhiên, cán bộ không đồng ý rằng tất cả các khoản vay đều có tài sản thế chấp, cho thấy sự không đồng nhất trong nhận thức về quản trị rủi ro Đối với các nhận định về việc ngân hàng thường xuyên kiểm tra hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng và quy trình cấp tín dụng chặt chẽ, đánh giá chỉ ở mức trung bình, điều này cho thấy cần có giải pháp cải thiện trong thời gian tới.
2.3.2.4 Kết quả khảo sát, đánh giá phân tích khả năng trả nợ và nguyên nhân:
Theo kết quả phân loại nợ trực tiếp đến khách hàng, với 130.283 khoản vay và tổng nợ gốc đạt 3.038.768 triệu đồng, cho thấy nợ có khả năng trả chiếm 99,7% số món và 99,9% số tiền gốc dư nợ, trong khi nợ không có khả năng trả chỉ chiếm tỷ trọng rất thấp, 0,3% số món và 0,1% số tiền gốc dư nợ.
Qua đó cho thấy, khả năng thu hồi nợ tín dụng chính sách rất cao, nguồn vốn đầu tư phát huy hiệu quả, được bảo toàn, không thất thoát.
Bảng 2.11: Kết quả phân loại nợ theo khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn Đơn vị tính: Triệu đồng, món vay
Số liệu đối chiếu phân tích
Có khả năng trả nợ
Không có khả năng trả nợ
Số món Số tiền Số món Số tiền Số món Số tiền
Nguồn: Ngân hàng CSXH Quảng Ngãi
- Kết quả phân tích nguyên nhân nợ quá hạn không có khả năng thu hồi của
Nguyên nhân quá hạn do hộ vay bỏ đi khỏi nơi cư trú chiếm tỷ trọng khá cao, chiếm 39,9% số món vay và chiếm 52,4% số nợ gốc;
Nguyên nhân do sản xuất kinh doanh thua lỗ chiếm 29,4% số món vay và chiếm 15,8% số nợ gốc;
Không có người nhận nợ lỗ chiếm 13,1% số món vay và chiếm 15,8% số nợ gốc.
Bảng 2.12: Phân tích nguyên nhân nợ quá hạn, khách hàng không có khả năng trả nợ Đơn vị tính: Triệu đồng, món vay,
T Nhóm nguyên nhân không có khả năng trả nợ
Số món Tỷ trọng % Số món Tỷ trọng
1 Hộ vay bỏ đi khỏi nơi cư trú 61 39,9 699 52,36
2 Rủi ro do nguyên nhân khách quan 13 8,5 126 9,44
3 Không có người nhận nợ 20 13,1 211 15,81
5 Sản xuất kinh doanh thua lỗ 45 29,4 211 15,81
Nguồn: Ngân hàng CSXH Quảng Ngãi 2.3.2.5 Đánh giá chung về thực trạng quản trị rủi ro tại Chi nhánh NHCSXH tỉnh Quảng Ngãi