1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Ngân hàng đề thi trắc nghiệm mạng máy tính có đáp án

16 68 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 208,42 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tầng nào trong mô hình OSI thực hiện gửi tín hiệu lên cáp?. cáp xoắốn đối Twisted-pair cable d.a. Physical, Data Link, Network, Transport, System, Presentaton, Applicaton b.. Physical,

Trang 1

ĐỀỀ 1

1 Subnet mask nào seẽ đ ượ c gán

cho đ a ch m ng 192.168.32.0 ị ỉ ạ

đ cung cấấp 254 đ a ch host có ể ị ỉ

giá tr trên m t subnet? ị ộ

a 255.255.0.0

b 255.255.255.0

c 255.255.254.0

d 255.255.248.0

2 Đ a ch broadcast address nào ị ỉ

đ i di n cho đ a ch m ng Class C ạ ệ ị ỉ ạ

192.168.32.0 v i subnet default? ớ

a 192.168.0.0

b 192.168.0.255

c 192.168.32.0

d 192.168.32.254

e 192.168.32.255

3 Cho đ a ch m ng ị ỉ ạ

198.128.32.0, th c hi n chia ự ệ

subnet mỗẽi subnet có 35 host

Subnet mask nào dành cho

m ng này? ạ

a 255.255.250.0

b 255.255.255.64

c 255.255.255.192

d 255.255.254.0

e 255.255.255.0

4 Thỗng sỗấ nào cho phép xác

đ nh đ a ch l p B? ị ị ỉ ớ

a Sốố th p phân c a byte đâầu tênậ ủ

có già tr t 1 đêốn 127ị ừ

b Sốố th p phân c a byte đâầu tênậ ủ

có già tr t 128 đêốn 192ị ừ

c Sốố th p phân c a byte đâầu tênậ ủ

có già tr t 128 đêốn 191ị ừ

d Sốố th p phân c a byte đâầu tênậ ủ

có già tr t 192 đêốn 223ị ừ

5 M t đ a ch m ng l p C v i ộ ị ỉ ạ ớ ớ

subnet default thì ta có tỗấi đa

bao nhiêu host?

a 254

b 255

c 256

d 510

e 511

f 512

6 Cho đ a ch IP 172.32.65.13 và ị ỉ subnet mask m c đ nh, Phấần nào ặ ị

là đ a ch m ng c a đ a ch này? ị ỉ ạ ủ ị ỉ

a 172.32.65.0

b 172.32.65.32

c 172.32.0.0

d 172.32.32.0

7 M t cỗng ty nh có m t đ a ộ ỏ ộ ị

ch m ng thu c class C network, ỉ ạ ộ

ng ườ i ta cấần t o 5 m ng con, ạ ạ mỗẽi m ng con có ít nhấất 20 host ạ

V y subnet nào d ậ ướ i đấy đ ượ c

s d ng cho yêu cấầu trên? ử ụ

a 255.255.255.0 (8)

b 255.255.255.192 (6)

c 255.255.255.224(5)

d 255.255.255.240(4)

8 Có bao nhiêu bit đ ượ c s ử

d ng cho phấần đ a ch host Class ụ ị ỉ

B v i Subnet mask default: ớ

a 1

b 4

c 8

d 14

e 16

f 24

9 M t cỗng ty XYZ s d ng đ a ộ ử ụ ị

ch m ng 192.168.4.0 và s d ng ỉ ạ ử ụ subnet mask là 255.255.255.224

đ t o m ng con V y sỗấ m ng ể ạ ạ ậ ạ con và sỗấ đ a ch IP host trên mỗẽi ị ỉ

m ng con là bao nhiêu ạ

a 6 m ng con, 32 đ a ch ip hostạ ị ỉ

b 8 m ng con, 30 đ a ch ip hostạ ị ỉ

c 6 m ng con, 30 đ a ch ip hostạ ị ỉ

d 16 m ng con, 32 đ a ch ip hostạ ị ỉ

10 Cho đ a ch IP host ị ỉ 198.101.6.55/28 Đ a ch m ng ị ỉ ạ

và đ a ch broadcast đ ị ỉ ượ c s ử

d ng cho đ a ch này ? (Ch n 2 ụ ị ỉ ọ

cấu)

a 198.101.6.0

b 198.101.6.32

c 198.101.6.48

d 198.101.6.57

e 198.101.6.63

f 198.101.6.255

11 Có bao nhiêu m ng con l p C ạ ớ nêấu s d ng subnet mask là ử ụ 255.255.255.224?

a 1

b 2

c 3

d 4

e 5

f 8

12 Có tỗấi đa bao nhiêu m ng ạ con nêấu b n m ạ ượ n 4 bit c a ủ phấần host đ chia m ng con ể ạ

a 8

b 16

c 32

d 16

e 14

13 Ví d nào sau đấy là đ a ch ụ ị ỉ broadcast c a m t đ a ch m ng ủ ộ ị ỉ ạ

l p C? ớ

a 190.12.253.255

b 190.44.255.255

c 221.218.253.255

d 129.219.145.255

14 Sỗấ bit l n nhấất có th m ớ ể ượ n

t phấần bit host đ chia m ng ừ ể ạ con trong l p C là bao nhiêu.? ớ

a 2

b 4

c 6

d 8

15 Giá tr th p phấn c a đ a ch ị ậ ủ ị ỉ

IP bi u diêẽn d ể ướ i d ng nh phấn ạ ị

11001101.11111111.10101010.1

1001101 là gì?

a 205.255.170.205

1

Trang 2

b 109.255.170.109

c 205.127.200.205

d 109.127.200.109

16 L p nào cho phép m ớ ượ n 15

bit đ chia m ng con( subnet)? ể ạ

a Class A

b Class B

c Class C

d Khống có l p nào cho phép ớ

mượn 15 bit đ chia m ng con.ể ạ

17 Nh ng đ a ch nào xuấất hi n ữ ị ỉ ệ

trên phấần header c a gói tn IP? ủ

a đ a ch nguốầnị ỉ

b đ a ch đíchị ỉ

c đ a ch nguốần và đ a ch đíchị ỉ ị ỉ

d Khống có đ a ch nào trong ị ỉ

phâần header c a gói d li u IPủ ữ ệ

18 Hai đ a ch host nào sau đấy ị ỉ

cùng đ ườ ng m ng v i đ a ch ạ ớ ị ỉ

này 192.168.15.19/28? (ch n hai ọ

cấu)

a 192.168.15.17

b 192.168.15.14

c 192.168.15.29

d 192.168.15.16

e 192.168.15.31

19 Có bao nhiêu m ng con và ạ

bao nhiêu host trên mỗẽi m ng ạ

con nêấu b n áp d ng subnet /27 ạ ụ

cho đ a ch m ng 210.10.2.0? ị ỉ ạ

a 30 networks and 6 hosts

b 8 networks and 30 hosts

c 6 networks and 32 hosts

d 32 networks and 18 hosts

20 Đ a ch ip host IP ị ỉ

201.100.5.68/28 này thu c m ng ộ ạ

con nào sau đấy?

a 201.100.5.0

b 201.100.5.32

c 201.100.5.64

d 201.100.5.65

e 201.100.5.31

f 201.100.5.1

21 S d ng subnet mask ử ụ 255.255.255.224,đ a ch IP host ị ỉ nào d ướ i đấy là thu c subnet ộ này? (chon tấất c cấu đúng) ả

a 16.23.118.63

b 87.45.16.159

c 92.11.178.93

d 134.178.18.56

e 192.168.16.87

f 217.168.166.192

22 Đ a ch m ng 201.145.32.0 ị ỉ ạ

đ ượ c chia m ng con v i subnet ạ ớ mask /26 có bao nhiêu m ng ạ con và bao nhiêu host trên mỗẽi

m ng con? ạ

a 4 networks và 64 host

b 64 networks và 4 host

c 4 networks và 62 host

d 62 networks và 2 host

e 6 network và 30 host

23 Đ a ch nào sau đấy có th ị ỉ ể gán cho host nêấu đ ườ ng m ng ạ

c a host này là 27.35.16.32/28? ủ (ch n 3 cấu) ọ

a 27.35.16.32

b 27.35.16.33

c 27.35.16.48

d 27.35.16.47

e 27.35.16.45

f 27.35.16.44

2

Trang 3

ĐỀỀ 2

1 Tầng nào trong mô hình

OSI thực hiện gửi tín hiệu lên

cáp?

a Physical

b Network

c Data Link

d Transport

2 Bridge ho t đ ng t i tấầng nào ạ ộ ạ

trong mỗ hình OSI?

a Session

b Data Link

c Transport

d Network

3 Nh ượ c đi m c a m ng (cách ể ủ ạ

th c qu n lý tài nguyên) peer-to- ứ ả

peer?

a Đòi h i chi phí đâầu t cao cho ỏ ư

máy chủ

b Đ i h i chi phí đâầu t cao cho ỏ ỏ ư

h điêầu hành m ng đ c d ngệ ạ ặ ụ

c Đòi h i ph i có qu n tr m ngỏ ả ả ị ạ

d Khống có đ an toàn-b o m t ộ ả ậ

cao

4 Các đ a ch IP cùng m ng con ị ỉ ạ

v i đ a ch 131.107.2.56/28? ớ ị ỉ

a t 131.107.2.48 đêốn ừ

131.107.2.63

b t 131.107.2.48 đêốn ừ

131.107.2.6.2

c t 131.107.2.49 đêốn ừ

131.107.2.62

d t 131.107.2.49 đêốn ừ

131.107.2.63

e t 131.107.2.55 đêốn ừ

131.107.2.126

5 Tên g i c a mỗ hình tham ọ ủ

chiêấu 7 l p? ớ

a ISO

b OSI

c OIS

d IOS

6 Đ a ch IP 172.17.0.22/255 ị ỉ 255.255.240 thu c m ng nào? ộ ạ

a 127.0.0.1

b 172.17.0.0

c 172.17.0.21

d 172.17.0.16

e 255.255.255.240

7 Chu n IEEE nào đ nh nghĩa ẩ ị

m ng dùng mỗ hình kêất nỗấi ạ

đ ườ ng tròn (ring)?

a 802.3

b 802.5

c 802.12

d 802.11b

8 Ch cái “T” trong 100BASE-TX ữ

bi u diêẽn cho thỗng tn gì? ể

a tốốc đ truyêần (Transmission ộ speed

b b chuy n đ i tn hi u đâầu ộ ể ổ ệ cuốối (Terminal adapter)

c cáp xoắốn đối (Twisted-pair cable)

d tn hi u truyêần hai chiêầu (Twin ệ directon signal)

9 Chiêầu dài tỗấi đa c a m t đo n ủ ộ ạ trong kiêấn trúc 1000Base-T?

a 100 mét

b 325 mét

c 550 mét

d 3 kilo-mét

10 Đ a ch nào d ị ỉ ướ i đấy là đ a ị

ch tấầng 2 (đ a ch MAC)? ỉ ị ỉ

a 192.201.63.251

b 19-22-01-63-25

c 0000.1234.FEG

d 00-00-12-34-FE-AA

11 Đ a ch IP nào d ị ỉ ướ i đấy nằầm trong m ng ạ

192.168.100.0/255.255.255.0 ?

a 192.168.1.1

b 192.167.100.10

c 192.168.100.254

d 192.168.100.255

12 M ng Ethernet nào cho phép ạ

th c hi n kêất nỗấi dài h n 1km? ự ệ ơ

a 10Base2

b 10Base5

c 10BaseT

d 10BaseFX

13 Thiêất b nào g i gói d li u ị ử ữ ệ

t i tấất c các máy trên m t đo n ớ ả ộ ạ LAN?

a Hub

b Router

c Switch

d Gateway

14 Chu n IEEE 802.2 liên quan ẩ đêấn?

a Đ nh nghĩa tâầng con (sublayer) ị Logical Link Control (LLC)

b Token Ring

c Đ nh nghĩa tâầng con (sublayer) ị Media Access Control (MAC)

d Ethernet

15 Đ a ch m ng đ ị ỉ ạ ượ c gán t i ạ tấầng nào trong mỗ hình OSI ?

a Session

b Data Link

c Presentaton

d Network

16 Chiêầu dài tỗấi đa m t đo n ộ ạ

m ng (segment) trong 10Base- ạ

5 ?

a 500 m

b 100 m

c 2000 m

d 187 m

17 Lo i cáp nào đ ạ ượ c s d ng ử ụ trong kiêấn trúc 100BaseTX?

a RG-58 Coax

b RG-62 Coax

c UTP CAT-3

3

Trang 4

d UTP CAT-5

e Telephone Twisted pair (TTP)

18 10Base-2 còn đ ượ c g i v i ọ ớ

tên gì?

a Thicknet

b Thinnet

c unshielded twisted-pair

d Category 3

19 Mỗ hình kêất nỗấi (topology)

chính c a LAN là? ủ

a Star

b Bus

c Ring

d M t trong nh ng topology nói ộ ữ

trên

20 Tấầng nào trong mỗ hình

TCP/IP ng v i tấầng m ng trong ứ ớ ạ

mỗ hình OSI?

a Applicaton

b Transport

c Internet

d Network

e Physical

21 Giao th c nào đ ứ ượ c s d ng ử ụ

đ thỗng báo lỗẽi liên quan đêấn ể

IP?

a SMTP

b ICMP

c RTMP

d SNMP

22 Đ a ch IP nào d ị ỉ ướ i đấy

thu c đ a ch l p B? ộ ị ỉ ớ

a 127.26.36.85

b 211.39.87.100

c 89.156.253.10

d 191.123.59.5

e 199.236.35.12

23 Giao th c phấn gi i đ a ch IP ứ ả ị ỉ

thành đ a ch MAC? ị ỉ

a DNS

b ARP

c NetBIOS

d TCP

24 Th t c a các tấầng trong ứ ự ủ

mỗ hình tham chiêấu OSI?

a Physical, Data Link, Network, Transport, System, Presentaton, Applicaton

b Physical, Data Link, Network, Transport, Session, Presentaton, Applicaton

c Physical, Data Link, Network, Transform, Session, Presentaton, Applicaton

d Presentaton, Data Link, Network, Transport, Session, Physical, Applicaton

25 Tấầng nào trong mỗ hình OSI

có nhi m v chia d li u thành ệ ụ ữ ệ các khung (frame) đ truyêần lên ể

m ng? ạ

a Network

b Data Link

c Physical

d Session

e Transport

26 Internet là gì ?

a Internet là m ng máy tnh bao ạ gốầm: nhiêầu m ng c a các t ạ ủ ổ

ch c, quốốc gia trên toàn thêố gi i.ứ ớ

b Internet là m ng c a các m ng.ạ ủ ạ

c Internet là cống c hốỗ tr tm ụ ợ kiêốm thống tn hi n đ i nhâốt.ệ ạ

d Internet là 1 thiêốt b đi n t ị ệ ử

hi n đ i nhâốt.ệ ạ

27 World Wide Web đ ượ c phát minh vào nằm nào?

a 1909

b 1990

c 1099

d 1999

28 M ng Intranet (m ng n i b ) ạ ạ ộ ộ là:

a M ng cho phép m t sốố đốối ạ ộ

tượng ngoài t ch c truy c p.ổ ứ ậ

b M ng cho phép toàn b các ạ ộ đốối tượng ngoài t ch c truy c pổ ứ ậ

c M ng dùng trong n i b t ạ ộ ộ ổ

ch cứ

d M ng dùng ngoài n i b t ạ ộ ộ ổ

ch cứ

29 Bluetooth là gì?

a Cống ngh khống dây cho phépệ truyêần d li u gi a các thiêốt b ữ ệ ữ ị khống dây v i tốốc đ caoớ ộ

b Ph m vi: 100mạ

c Tâần sốố sóng: 2,4 GHz

d Tốốc đ truyêần: 11 Mbpsộ

30 Ch ra đấu là tên miêần cấấp 2: ỉ

a gov.vn

b tuoitre.com.vn

c .com

d google.com.vn

4

Trang 5

ĐỀỀ 3

Cấu 1 : Nh ng thiêất b l p 1 nào ữ ị ớ

sau đấy đ ượ c s d ng đ m ử ụ ể ở

r ng m ng LAN : ộ ạ

a Hub

b Switch

c Repeater

d Bridge

Cấu 2 : Byte đấầu tên c a m t đ a ủ ộ ị

ch IP có d ng: 11000001 V y nó ỉ ạ ậ

thu c l p nào: ộ ớ

a L p Dớ

b L p Eớ

c L p Cớ

d L p Aớ

Cấu 3 : Byte đấầu tên c a m t đ a ủ ộ ị

ch IP có d ng: 11100001 V y nó ỉ ạ ậ

thu c l p nào: ộ ớ

a L p Bớ

b L p Cớ

c L p Dớ

d L p Eớ

Cấu 4 : Giao th c nào th c hi n ứ ự ệ

truyêần các thỗng báo điêầu khi n ể

gi a các gateway ho c tr m c a ữ ặ ạ ủ

liên m ng: ạ

a ARP

b ICMP

c RARP

d TCP

Cấu 5 : L nh ping s d ng các gói ệ ử ụ

tn nào sau đấy :

a echo

b TTL

c SYN

d FIN

Cấu 6 : L p nào th c hi n vi c ớ ự ệ ệ

ch n đ ọ ườ ng và chuy n têấp ể

thỗng tn; th c hi n ki m soát ự ệ ể

luỗầng d li u và cằất/h p d ữ ệ ợ ữ

li u: ệ

a Session

b Network

c Transport

d Datalink

Cấu 7 : Ph ươ ng th c nào mà ứ trong đó c hai bên đêầu có th ả ể đỗầng th i g i d li u đi: ờ ử ữ ệ

a Full – duplex

b Simplex

c Hhalf–duplexd Phương th c ứ khác

Cấu 8 : Đ a ch IP nào sau đấy là ị ỉ

h p l : ợ ệ

a 192.168.1.2

b 255.255.255.255

c 230.20.30.40

d Tâốt c các câu trênả

Cấu 9 : Đ a ch IP nào sau đấy là ị ỉ

đ a ch qu ng bá cho m t m ng ị ỉ ả ộ ạ bấất kỳ:

a 172.16.1.255

b 255.255.255.255

c 230.20.30.255

d Tâốt c các câu trênả

Cấu 10: Trong sỗấ các c p giao ặ

th c và c ng d ch v sau, c p ứ ổ ị ụ ặ nào là sai :

a SMTP: TCP Port 25

b FTP: UDP Port 22

c HTTP: TCP Port 80

d TFTP: TCP Port 69

e DNS: UDP Port 53

Cấu 11 : Đ a ch 19.219.255.255 ị ỉ

là đ a ch gì? ị ỉ

a Broadcast l p Bớ

b Broadcast l p Aớ

c Host l p Aớ

d Host l p Bớ

Cấu 12 : Trong kiêấn trúc phấn tấầng m ng, tấầng nào có liên kêất ạ

v t lý ậ

a Tâầng 1

b Tâầng n

c Tâầng i

d Tâầng I <I1

Cấu 13: Topo m ng c c b nào ạ ụ ộ

mà tấất c các tr m phấn chia ả ạ chung m t đ ộ ườ ng truyêần chính:

a Bus

b Star

c Ring

d Hybrid

Cấu 14: D ch v nào cho phép ị ụ chuy n các fle t tr m này sang ể ừ ạ

tr m khác, bấất k yêấu tỗấ đ a lý ạ ể ị hay h điêầu hành s d ng: ệ ử ụ

a FTP

b Telnet

c Email

d WWW

Cấu 15: L p nào cung cấấp ớ

ph ươ ng t n đ truyêần thỗng tn ệ ể qua liên kêất v t lý đ m b o tn ậ ả ả

c y : ậ

a Physical

b DatDatalink Network

d Transport

Cấu 16: L p B đ ớ ượ c phép m ượ n tỗấi đa bao nhiêu bit cho subnet :

a 8

b 6

c 14

d 2

Cấu 17: Byte đấầu tên c a m t ủ ộ

đ a ch IP có d ng : 00000001 ị ỉ ạ

V y nó thu c l p nào: ậ ộ ớ

a L p Aớ

b L p Cớ

c L p Bớ

d L p Dớ

Cấu 18: L p nào cung cấấp ớ

ph ươ ng t n đ truyêần thỗng tn ệ ể qua liên kêất v t lý đ m b o tn ậ ả ả

c y : ậ

5

Trang 6

a Physical

b Network

c Data link

d Transport

Cấu 19: Thiêất b m ng trung tấm ị ạ

dùng đ kêất nỗấi các máy tnh ể

trong m ng hình sao (STAR) ạ

a Switch/Hub

b Router

c Repeater

d NIC

Cấu 20: L nh nào d ệ ướ i đấy đ ượ c

dùng đ xác đ nh đ ể ị ườ ng truyêần

(trong h điêầu hành Windows) ệ

a nslookup

b Route

c ipconfig

d Tracert

Cấu 21: L p nào cung cấấp các ớ

ph ươ ng t n đ ng ệ ể ườ ử ụ i s d ng

có th truy nh p đ ể ậ ượ c vào mỗi

tr ườ ng OSI và cung cấấp các d ch ị

v thỗng tn phấn tán: ụ

a Transport

b Presentaton

c Session

d Applicaton

Cấu 22: Tấầng hai trong mỗ hình

OSI tách luỗầng bit t Tấầng v t lý ừ ậ

chuy n lên thành: ể

a Frame

b Segment

c Packet

d PSU

Cấu 23 : Các tr m ho t đ ng ạ ạ ộ

trong m t m ng v a nh máy ộ ạ ừ ư

ph c v (server), v a nh máy ụ ụ ừ ư

khách ( client) có th tm thấấy ể

trong m ng nào ? ạ

a Client/Server

b Ethernet

c Peer to Peer

d LAN

Cấu 24 : Đ kêất nỗấi tr c têấp hai ể ự máy tnh v i nhau ta có th ớ ể dùng:

a Cáp chéo (Cross- Cable)

b Cáp th ng ( Straight Cable)ẳ

c Rollover Cable

d Khống có lo i nàoạ

Cấu 25 : Mỗ hình phấn l p OSI ớ

có bao nhiêu l p: ớ

a 7

b 4

c 5

d 2

Cấu 26 : Các đ n v d li u giao ơ ị ữ ệ

th c trong l p 2 c a mỗ hình ứ ớ ủ OSI đ ượ c g i là : ọ

a PDU

b Packet

c CSU

d Frame

Cấu 27 : M t m ng con l p A ộ ạ ớ

m ượ n 5 bit đ chia subnet thì ể

SM seẽ là :

a 255.248.0.0

b 255.255.255.1

c 255.255.255.248

d 255.255.255.128

Cấu 28 : M t m ng con l p A ộ ạ ớ

m ượ n 7 bit đ chia subnet thì ể

SM seẽ là :

a 255.255.254.192

b 255.254.0.0

c 255.248.0.0

d 255.255.255.254

Cấu 29 : M t m ng con l p A cấần ộ ạ ớ

ch a tỗấi thi u 255 host s d ng ứ ể ử ụ

SM nào sau đấy :

a 255.255.254.0

b 255.0.0.255

c 255.255.255.240

d 255.255.255.192

Cấu 30 : M t m ng con l p A ộ ạ ớ

m ượ n 1 bit đ chia subnet thì ể

SM seẽ là :

a 255.255.128.0

b 255.128.0.0

c 255.255.255.240

d 255.255.128.0

Cấu 31 : M t m ng con l p B ộ ạ ớ

m ượ n 5 bit đ chia subnet thì ể

SM seẽ là :

a 255.255.248.0

b 255.255.255.1

c 255.255.255.248

d 255.255.255.128

Cấu 32 : M t m ng con l p B ộ ạ ớ

m ượ n 7 bit đ chia subnet thì ể

SM seẽ là :

a 255.255.254.0

b 255.255.254.192

c 255.255.255.240

d 255.255.255.254

Cấu 33 : M t m ng l p B cấần ộ ạ ớ chia thành 3 m ng con s d ng ạ ử ụ

SM nào sau đấy :

a 255.255.224.0

b 255.0.0.255

c 255.255.192.0

d 255.255.255.224

Cấu 34 : M t m ng l p B cấần ộ ạ ớ chia thành 9 m ng con s d ng ạ ử ụ

SM nào sau đấy :

a 255.255.240.0

b 255.0.0.255

c 255.224.255.0

d 255.255.255.224

Cấu 35 : M t m ng l p B cấần ộ ạ ớ chia thành 15 m ng con s d ng ạ ử ụ

SM nào sau đấy :

a 255.255.224.0

b 255.0.0.255

c 255.255.240.0

d 255.255.255.224

6

Trang 7

Cấu 36: L p C đ ớ ượ c phép m ượ n

tỗấi đa bao nhiêu bit cho subnet :

a 8

b 6

c 4

d 2

Cấu 37 : M t m ng l p C cấần ộ ạ ớ

chia thành 5 m ng con s d ng ạ ử ụ

SM nào sau đấy :

a 255.255.224.0

b 255.0.0.255

c 255.224.255.0

d 255.255.255.224

Cấu 38 : M t m ng l p C cấần ộ ạ ớ

chia thành 3 m ng con s d ng ạ ử ụ

SM nào sau đấy :

a 255.255.224.0

b 255.0.0.255

c 255.255.255.192

d 255.255.255.224

7

Trang 8

ĐỀỀ 4

Cấu 1: L p nào (Layer) trong mỗ ớ

hình OSI ch u trách nhi m mã ị ệ

hoá (encrypton) d li u? ữ ệ

a Applicaton

b Presentaton

c Session

d Transport

Cấu 2: Hãy ch n các b ọ ướ c h p lý ợ

đ ượ c th c hi n trong quá trình ự ệ

đóng gói d li u ữ ệ

(encapsulaton)?

a

Data-segments-packets-frames-bits

b

Data-packets-segments-frames-bits

c

Data-frames-segments-packets-bits

d

Data-segments-frames-packets-bits

Cấu 3: Nêấu lấấy 1 đ a ch l p B đ ị ỉ ớ ể

chia subnet v i netmask là ớ

255.255.240.0 thì có bao nhiêu

subnets có th s d ng đ ể ử ụ ượ c

(useable subnets)?

a 2

b 6

c 14

d 30

Cấu 4: Trang thiêất b m ng nào ị ạ

dùng đ nỗấi các m ng và ki m ể ạ ể

soát đ ượ c broadcast?

a Hub

b Bridge

c Ethernet switch

d Router

Cấu 5: đ a ch nào là đ a ch ị ỉ ị ỉ

broadcast c a l p 2? ủ ớ

a 111.111.111.111

b 255.255.255.255

c AAAA.AAAA.AAAA

d FFFF.FFFF.FFFF

Cấu 6: Đ a ch nào đ ị ỉ ượ c SWITCH

s d ng khi quyêất đ nh g i data ử ụ ị ử

sang c ng (port) nào? ổ

a Source MAC address

b Destnaton MAC address

c Network address

d Subnetwork address

Cấu 7: Th giao têấp m ng (NIc ẻ ạ thu c l p nào trong mỗ hình ộ ớ OSI?

a Layer 2

b Layer 3

c Layer 4

d Layer 5

Cấu 8: Nêấu 4 PCs kêất nỗấi v i ớ nhau thỗng qua HUB thì cấần bao nhiêu đ a ch IP cho 5 trang thiêấi ị ỉ

b m ng này? ị ạ

a 1

b 2

c 4

d 5

Cấu 9: Routers làm vi c l p ệ ở ớ nào trong mỗ hình OSI?

a Layer 1

b Layer 2

c Layer 3

d Layer 4

Cấu 10: Đ dài tỗấi đa cho phép ộ khi s d ng dấy cáp m ng UTP là ử ụ ạ bao nhiêu mét?

a 100

b 185

c 200

d 500

Cấu 11: Có bao nhiêu vùng va

ch m (collision domains) trong ạ

m ng gỗầm 88 máy tnh , 10 HUB ạ

và 2 REPEATER?

a 1

b 10

c 12

d 100

Cấu 12: Điêầu gì seẽ x y ra v i d ả ớ ữ

li u khi có va ch m (collision)? ệ ạ

a HUB/SWITCH seỗ g i l i d li uử ạ ữ ệ

b D li u seỗ b phá h ng t ng bitữ ệ ị ỏ ừ

m t.ộ

c D li u seỗ đữ ệ ược xây d ng l i t iự ạ ạ máy nh n.ậ

Cấu 13: Cỗng ngh LAN nào s ệ ử

d ng CSMA/CD? ụ

a Ethernet

b Token Ring

c FDDI

d Tâốt c cá câu trên.ả

Cấu 14: Trang thiêất b m ng nào ị ạ làm gi m b t s va ch m ả ớ ự ạ (collisions)?

a Hub

b NIC

c Switch

d Transceiver

Cấu 15: Cỗng ngh m ng LAN ệ ạ nào đ ượ c s d ng r ng rãi nhấất ử ụ ộ

hi n nay? ệ

a Token Ring

b Ethernet

c ArcNet

d FDDI

Cấu 16: Phấần nào trong đ a ch IP ị ỉ

đ ượ c ROUTER s d ng khi tm ử ụ

đ ườ ng đi?

a Host address

b Network address (đ a ch ị ỉ

m ng)ạ

c Router address (đ a ch c a ị ỉ ủ ROUTER)

d FDDI

Cấu 17: Đ a ch nào là đ a ch ị ỉ ị ỉ Broadcast c a l p C? ủ ớ

a 190.12.253.255

b 190.44.255.255

c 221.218.253.255

d 129.219.145.255

Cấu 18: Sỗấ l ượ ng bit nhiêầu nhấất

có th m ể ượ n đ chia subnets ể

c a đ a ch IP l p C là bao nhiêu? ủ ị ỉ ớ

a 2

b 4

c 6

8

Trang 9

d 8

Cấu 19: Trong HEADER c a IP ủ

PACKET có ch a : ứ

a Source address

b Destnaton address

c Source and Destnaton

addresses

d Khống ch a đ a ch nào cứ ị ỉ ả

Cấu 20: L p nào trong mỗ hình ớ

OSI đóng gói d li u kèm theo IP ữ ệ

HEADER?:

a Layer 1

b Layer 2

c Layer 3

d Layer 4

Cấu 21: Đ a ch 139.219.255.255 ị ỉ

là đ a ch gì? ị ỉ

a Broadcast l p Bớ

b Broadcast l p Aớ

c Broadcast l p Cớ

d Host l p Bớ

Cấu 22: Sỗấ nh phấn nào d ị ướ i

đấy có giá tr là 164 ị

a 10100100

b 10010010

c 11000100

d 10101010

Cấu 23: Đ a ch l p nào cho phép ị ỉ ớ

m ượ n 15 bits đ chia subnets? ể

a l p Aớ

b l p Bớ

c l p Cớ

d Khống câu nào đúng

Cấu 24: Giao th c nào dùng đ ứ ể

tm đ a ch MAC khi biêất đ a ch ị ỉ ị ỉ

IP c a máy tnh ủ

a RARP

b DHCP

c TCP/IP

d ARP

Cấu 25: TCP làm vi c l p nào ệ ở ớ

c a mỗ hình OSI? ủ

a Layer 4

b Layer 5

c Layer 6

d Layer 7

Cấu 26: Giao th c nào d ứ ướ i đ y ậ khỗng đ m b o d li u g i đi có ả ả ữ ệ ử

t i máy nh n hoàn ch nh hay ớ ậ ỉ khỗng?

a TCP

b ASP

c ARP

d UDP

Cấu 27: Nh ng trang thiêất b nào ữ ị

có th s d ng đ ngằn cách các ể ử ụ ể collision domains? (ch n 3) ọ

a Hubs/Repeaters

b Routers

c Bridges

d Switches

Cấu 28: Đ dài c a đ a ch MAC ộ ủ ị ỉ là?

a 8 bits

b 24 bits

c 36 bits

d 48 bits

Cấu 29: Trang thiêất b m ng ị ạ trung tấm dùng đ kêất nỗấi các ể máy tnh trong m ng hình sao ạ (STAR)

a Switch/Hub

b Router

c Repeater

d NIC

Cấu 30: L nh nào d ệ ướ i đấy đ ượ c dùng đ xác đ nh đ ể ị ườ ng truyêần (trong h điêầu hành Windows) ệ

a nslookup

b ipconfig

c Route

d Tracert

Cấu 31: H điêầu hành nào d ệ ướ i đấy có tr giúp vêầ tnh an toàn ợ (security)

a Windows 95 / 98

b Windows NT

c Windows ME

d Tâốt c các câu trênả

Cấu 32: Giao th c m ng nào ứ ạ

d ướ i đấy đ ượ c s d ng trong ử ụ

m ng ạ c c b LAN ụ ộ

a TCP/IP

b NETBIOS

c IPX

d Tâốt c các câu trênả

Cấu 33: Đ a ch IP nào sau đấy là ị ỉ

h p l : ợ ệ

a 192.168.1.2

b 255.255.255.254

c 10.20.30.40

d Tâốt c các câu trênả

Cấu 34: Thiêất b m ng nào sau ị ạ đấy là khỗng th thiêấu đ ể ượ c trong m ng Internet (là thành ạ phấần c b n t o lên m ng ơ ả ạ ạ Internet)

a HUB

b SWITCH

c ROUTER

d BRIDGE

Cấu 35: Đ a ch IP nào sau đấy ị ỉ khỗng đ ượ c dùng đ kêất nỗấi ể

tr c têấp trong m ng Internet ự ạ (khỗng tỗần t i trong m ng ạ ạ Internet) :

a 126.0.0.1

b 192.168.98.20

c 201.134.1.2

d Tâốt c các câu trênả

Cấu 36: Đ a ch IP nào sau đấy ị ỉ thu c l p C : ộ ớ

a 190.184.254.20

b 195.148.21.10

c 225.198.20.10

d Câu a và B)

Cấu 37: L nh PING dùng đ : ệ ể

a ki m tra các máy tnh có đĩa ể

c ng hay khốngứ

b ki m tra các máy tnh có ho t ể ạ

đ ng tốốt hay khốngộ

c ki m tra các máy tnh trong ể

m ng có liên thống khốngạ

d ki m tra các máy tnh có truy ể

9

Trang 10

c p vào Internet khốngậ

Cấu 38: L nh nào sau đấy cho ệ

biêất đ a ch IP c a máy tnh : ị ỉ ủ

a IP

b TCP_IP

c FTP

d IPCONFIG

Cấu 39: Trong m ng máy tnh ạ

dùng giao th c TCP/IP và đêầu ứ

dùng Subnet Mask là

255.255.255.0 thì c p máy tnh ặ

nào sau đấy liên thỗng

a 192.168.1.3 và 192.168.100.1

b 192.168.15.1 và

192.168.15.254

c 192.168.100.15 và

192.186.100.16

d 172.25.11.1 và 172.26.11.2

Cấu 40: Trong m ng máy tnh ạ

dùng giao th c TCP/IP và Subnet ứ

Mask là 255.255.255.224 hãy xác

đ nh đ a ch broadcast c a m ng ị ị ỉ ủ ạ

nêấu biêất rằầng m t máy tnh ộ

trong m ng có đ a ch ạ ị ỉ

192.168.1.1

a 192.168.1.31

b 192.168.1.255

c 192.168.1.15

d 192.168.1.96

Cấu 41: Điêầu gì x y ra khi máy ả

tnh A g i broadcasts (ARP ử

request) đi tm đ a ch MAC c a ị ỉ ủ

máy tnh B trên cùng m t m ng? ộ ạ

a Máy ch DNS seỗ tr l i A v i ủ ả ờ ớ

đ a ch MAC c a B.ị ỉ ủ

b Tâốt c các máy tnh trong m ngả ạ

đêầu nh n đậ ược yêu câầu (ARP

request) và tâốt c seỗ tr l i A v i ả ả ờ ớ

đ a ch MAC c a B.ị ỉ ủ

c Tâốt c các máy tnh trong m ng ả ạ

đêầu nh n đậ ược yêu câầu (ARP

request) nh ng ch có B m i tr ư ỉ ớ ả

l i A v i đ a ch MAC c a mình.ờ ớ ị ỉ ủ

d Các Router gâần nhâốt nh n ậ

được yêu câầu (ARP request) seỗ

tr l i A v i đ a ch MAC c a B ả ờ ớ ị ỉ ủ

ho c seỗ g i têốp yêu câầu này t i ặ ử ớ

các router khác (forwards the request to another router)

Cấu 42: Máy tnh A và Z có đ a ị

ch trên 2 SUBNET khác nhau ỉ Điêầu gì x y ra khi máy tnh A g i ả ử broadcasts (ARP request) đi tm

đ a ch MAC c a máy tnh Z ị ỉ ủ

a Khống có tr l i (no response).ả ờ

b Router seỗ tr l i v i đ a ch ả ờ ớ ị ỉ MAC c a Z.ủ

c Router seỗ tr l i v i đ a ch ả ờ ớ ị ỉ MAC c a mìnhủ

d Router seỗ g i têốp yêu câầu (ARPử request) t i subnet c a Z và lúc ớ ủ

đó Z có th tr l i A.ể ả ờ

10

Ngày đăng: 19/04/2022, 10:07

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

nào ca mỗ hình OSI? ủ - Ngân hàng đề thi trắc nghiệm mạng máy tính có đáp án
n ào ca mỗ hình OSI? ủ (Trang 11)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w