Buổi sáng
Chào cờ Hoá - Đồng Địa - Hoàng Hương Anh - Thùy Linh Hoá - Đồng Sử - Thơ
SHL Anh - Thùy Linh GDCD - Hường Văn - Đinh Thủy Tin - Lựu Sinh - ThápSinh - Tháp Văn - Đinh Thủy Anh - Thùy Linh Văn - Đinh Thủy Công Nghệ - Thanh Toán - Hương GiangToán - Hương Giang Lý - Hằng (Lý) Toán - Hương Giang Sử - Thơ T.C.Hóa - ĐồngToán - Hương Giang T.C.Lý - Hằng (Lý) T.C.Toán - Hương Giang Lý - Hằng (Lý)
Trang 4Buổi sáng
Chào cờ Văn - P.Quyên T.C.Sử - Lê Hà GDCD - Hằng (GDCD) Tin - Lựu Toán - TuyếtSHL Văn - P.Quyên Văn - P.Quyên Hoá - Dũng Công Nghệ - Ng.Quyên Sinh - ThiệnToán - Tuyết Lý - Tuấn Toán - Tuyết Lý - Tuấn Anh - Nhanh T.C.Anh - NhanhT.C.Toán - Tuyết Địa - Hoàng Hương Toán - Tuyết Anh - Nhanh T.C.Văn - P.QuyênSinh - Thiện Sử - Lê Hà Hoá - Dũng Sử - Lê Hà Anh - Nhanh
Trang 5Buổi sáng
Chào cờ Sử - Liên T.C.Toán - Hương Giang Sinh - Tháp Công Nghệ - Thanh Toán - Hương GiangSHL T.C.Sử - Liên Sử - Liên Anh - Hứa Hồng Sinh - Tháp Toán - Hương GiangTin - Lựu T.C.Văn - Khánh Linh Địa - Hoàng Hương GDCD - Hằng (GDCD) Anh - Hứa Hồng Văn - Khánh LinhVăn - Khánh Linh Toán - Hương Giang Hoá - Dũng Lý - Hằng (Lý) Anh - Hứa HồngVăn - Khánh Linh Toán - Hương Giang Lý - Hằng (Lý) T.C.Anh - Hứa Hồng Hoá - Dũng
Trang 7Buổi sáng
Chào cờ Lý - Tuấn T.C.Anh - Nhanh Tin - Nguyện Công Nghệ - Ng.Quyên Văn - Hoàng HồngSHL Sử - Thơ Địa - Hoàng Hương Văn - Hoàng Hồng Anh - Nhanh T.C.Văn - Hoàng HồngHoá - Vũ Giang T.C.Sử - Thơ GDCD - Hường Văn - Hoàng Hồng Toán - Hoa Sử - Thơ
Toán - Hoa Sinh - Thiện T.C.Toán - Hoa Hoá - Vũ Giang Lý - Tuấn
Toán - Hoa Toán - Hoa Anh - Nhanh Anh - Nhanh Sinh - Thiện
Trang 8Buổi sáng
Chào cờ Sử - Thơ Toán - Kim Nhung Văn - P.Quyên Sinh - Tú Toán - Kim NhungSHL Lý - Tuấn Tin - Nguyệt Văn - P.Quyên Công Nghệ - Hiền Toán - Kim NhungAnh - Thùy Linh T.C.Anh - Thùy Linh T.C.Toán - Kim Nhung Sử - Thơ GDCD - Hường Lý - Tuấn
Anh - Thùy Linh Văn - P.Quyên T.C.Văn - P.Quyên Anh - Thùy Linh T.C.Sử - ThơToán - Kim Nhung Hoá - Vũ Giang Địa - Thu Hoá - Vũ Giang Sinh - Tú
Trang 9Buổi sáng
Chào cờ Toán - Luyến Toán - Luyến Lý - Tuấn T.C.Văn - Hoàng Hồng Lý - Tuấn
SHL Toán - Luyến Hoá - Dũng T.C.Sử - Lê Hà Anh - Hứa Hồng Anh - Hứa HồngVăn - Hoàng Hồng Tin - Nguyệt Văn - Hoàng Hồng Sinh - Tháp Công Nghệ - Ng.Quyên Sinh - ThápVăn - Hoàng Hồng Sử - Lê Hà Địa - Thu Anh - Hứa Hồng Hoá - Dũng
Sử - Lê Hà GDCD - Hằng (GDCD) T.C.Toán - Luyến Toán - Luyến T.C.Anh - Hứa Hồng
Trang 10Buổi sáng
Chào cờ T.C.Sử - Lê Hà Anh - Hứa Hồng T.C.Anh - Hứa Hồng Sinh - Tháp Văn - Khánh LinhSHL Toán - Hương Giang Anh - Hứa Hồng Sinh - Tháp Địa - Thu Văn - Khánh LinhCông Nghệ - Ng.Quyên Toán - Hương Giang Toán - Hương Giang Văn - Khánh Linh Lý - Yến Anh - Hứa Hồng
Sử - Lê Hà Hoá - Vũ Giang Sử - Lê Hà Tin - Nguyện Toán - Hương Giang
Lý - Yến T.C.Văn - Khánh Linh Hoá - Vũ Giang GDCD - Hằng (GDCD) T.C.Toán - Hương Giang
Trang 11Buổi sáng
Chào cờ Văn - Hoàng Hồng Toán - Tuyết Địa - Vi Hà Anh - Hứa Hồng Anh - Hứa HồngSHL Văn - Hoàng Hồng Toán - Tuyết Hoá - Vũ Giang T.C.Sử - Tùng Toán - TuyếtGDCD - Hường Hoá - Vũ Giang Sử - Tùng Tin - Nguyện T.C.Văn - Hoàng Hồng Văn - Hoàng HồngSinh - Thiện Lý - Tuấn Anh - Hứa Hồng Lý - Tuấn Sinh - ThiệnCông Nghệ - Hiền Toán - Tuyết T.C.Anh - Hứa Hồng Sử - Tùng T.C.Toán - Tuyết
Trang 12Buổi sáng
Chào cờ Văn - Đinh Thủy Địa - Vi Hà Toán - Luyến Anh - Nhanh Anh - NhanhSHL Văn - Đinh Thủy Sử - Tùng Tin - Nguyện Sinh - Thiện Anh - NhanhToán - Luyến Lý - Hằng (Lý) Toán - Luyến Lý - Hằng (Lý) T.C.Sử - Tùng Sinh - ThiệnCông Nghệ - Hiền T.C.Toán - Luyến Toán - Luyến Sử - Tùng T.C.Anh - NhanhGDCD - Hằng (GDCD) Hoá - Đồng Văn - Đinh Thủy T.C.Văn - Đinh Thủy Hoá - Đồng
Trang 14Buổi sáng
Chào cờ Địa - Hoàng Hương Văn - Hải Yến Sử - Thơ Sinh - Thiện Văn - Hải YếnSHL Hoá - Vũ Giang T.C.Hóa - Vũ Giang Lý - Lương Tin - Thúy Văn - Hải YếnGDCD - Hằng (GDCD) Anh - Lan Hoá - Vũ Giang Toán - Hòa Lý - Lương Tin - ThúyĐịa - Hoàng Hương Anh - Lan T.C.Toán - Hòa Toán - Hòa Toán - HòaT.C.Lý - Lương Công Nghệ - Biển Anh - Lan
Trang 16Buổi sáng
Chào cờ Tin - Thơm Toán - Điều Sinh - Thăng Anh - Hồng Minh T.C.Văn - Hoàng ThủySHL Địa - Vi Hà Toán - Điều Sử - Thơ T.C.Toán - Điều Anh - Hồng MinhHoá - Dũng Công Nghệ - Biển Văn - Hoàng Thủy Địa - Vi Hà Toán - Điều Hoá - Dũng
Lý - Chinh GDCD - Hằng (GDCD) Văn - Hoàng Thủy Anh - Hồng Minh Tin - ThơmVăn - Hoàng Thủy Lý - Chinh T.C.Anh - Hồng Minh
Trang 17Buổi sáng
Chào cờ GDCD - Hằng (GDCD) Địa - Thu Anh - Hồng Minh Lý - Lương Anh - Hồng MinhSHL Tin - Thơm Toán - Phương Anh - Hồng Minh Văn - Lâm Tin - ThơmHoá - Bích Phương Toán - Phương Sinh - Nịnh Vân T.C.Anh - Hồng Minh Văn - Lâm Văn - Lâm
Lý - Lương Toán - Phương T.C.Toán - Phương Sử - Lý T.C.Văn - LâmĐịa - Thu Hoá - Bích Phương Công Nghệ - Biển
Trang 18Buổi sáng
Chào cờ Anh - Tình Văn - Hoàng Hồng T.C.Văn - Hoàng Hồng T.C.Toán - Điều Toán - ĐiềuSHL Anh - Tình Văn - Hoàng Hồng Anh - Tình Văn - Hoàng Hồng Toán - ĐiềuĐịa - Thu Tin - Thơm Địa - Thu Toán - Điều GDCD - Hằng (GDCD) Tin - ThơmCông Nghệ - Biển Lý - Ng.Trang Hoá - Việt T.C.Anh - Tình Sử - Lý
Lý - Ng.Trang Hoá - Việt Sinh - Nịnh Vân
Trang 19Buổi sáng
Chào cờ Lý - Ng.Trang T.C.Văn - Hoàng Thủy T.C.Anh - Tình Địa - Thu Địa - Thu
SHL Hoá - Đồng Văn - Hoàng Thủy T.C.Toán - Luyến Anh - Tình Tin - NguyệtHoá - Đồng Toán - Luyến Tin - Nguyệt Công Nghệ - Biển Sinh - Nịnh Vân Văn - Hoàng ThủyToán - Luyến Anh - Tình Anh - Tình GDCD - Hằng (GDCD) Văn - Hoàng ThủyToán - Luyến Sử - Lý Lý - Ng.Trang
Trang 21Buổi sáng
Chào cờ Hoá - Việt Anh - Tình Văn - Mai Lý - Chinh Công Nghệ - BiểnSHL Văn - Mai Địa - Thu Văn - Mai GDCD - Hường Sử - Lý
Hoá - Việt T.C.Văn - Mai Toán - Đào Thủy T.C.Anh - Tình Anh - Tình Địa - Thu
Anh - Tình Tin - Nguyệt Toán - Đào Thủy Toán - Đào Thủy Tin - Nguyệt
Lý - Chinh Sinh - Thăng T.C.Toán - Đào Thủy
Trang 22Buổi sáng
Chào cờ Công Nghệ - Biển Hoá - Việt Tin - Nguyệt Anh - Tình Sử - Lý
SHL Tin - Nguyệt T.C.Toán - Luyến Địa - Hoàng Hương Văn - Hải Yến Lý - Đinh NhungT.C.Anh - Tình Địa - Hoàng Hương Anh - Tình Toán - Luyến Văn - Hải Yến Văn - Hải Yến
Lý - Đinh Nhung Hoá - Việt Sinh - Nịnh Vân Toán - Luyến T.C.Văn - Hải YếnGDCD - Hường Toán - Luyến Anh - Tình
Trang 24Buổi sáng
Chào cờ Địa - Vi Hà GDCD - Hường T.C.Anh - Lan Toán - Hòa Toán - HòaSHL Sử - Lý Hoá - Việt T.C.Toán - Hòa Lý - Lương Toán - HòaVăn - Hoàng Thủy Văn - Hoàng Thủy Anh - Lan Tin - Nguyệt Địa - Vi Hà Tin - NguyệtT.C.Văn - Hoàng Thủy Văn - Hoàng Thủy Anh - Lan Anh - Lan Công Nghệ - BiểnHoá - Việt Sinh - Thiện Lý - Lương
Trang 26Buổi sáng
Buổi chiều
T.C.Lý - Yến Anh - Sen T.C.Hóa - Ly Văn - Thu Trang Lý - Yến Anh - Sen
Công Nghệ - Thanh Toán - Hoa Tin - Nguyện Địa - Vi Hà Văn - Thu Trang Hoá - Ly
Trang 31Buổi sáng
Buổi chiều
Lý - Ng.Trang Lý - Ng.Trang Văn - Khuê Hoá - Bích Phương Tin - Thúy Sử - Lý
Toán - Tuyết Minh GDCD - Hường Văn - Khuê Văn - Khuê Toán - Tuyết Minh T.C.Toán - Tuyết Minh
Trang 32Buổi sáng
Buổi chiều
T.C.Toán - Tiếp Hoá - Ly Anh - Sen GDCD - Hằng (GDCD) Công Nghệ - Hiền Hoá - Ly
Lý - Đinh Nhung Toán - Tiếp T.C.Anh - Sen Văn - Mai Toán - Tiếp Anh - Sen
Trang 33Buổi sáng
Buổi chiều
Tin - Lựu Toán - Thành Hoá - Việt T.C.Toán - Thành Tin - Lựu Văn - Lâm
Lý - Ng.Trang Toán - Thành Văn - Lâm Toán - Thành Văn - Lâm T.C.Văn - Lâm
Trang 34Buổi sáng
Buổi chiều
Anh - Quân Anh - Quân Toán - Kim Nhung Sinh - Thăng GDCD - Hằng (GDCD) Toán - Kim Nhung
Lý - Chinh Sử - Tùng Hoá - Ly Địa - Hoàng Hương Công Nghệ - Thanh Tin - Thơm
Trang 37Buổi sáng
Buổi chiều
Hoá - Việt Toán - Đào Thủy Anh - Minh Phương T.C.Anh - Minh Phương T.C.Văn - Thu Trang Địa - Thu
Lý - Yến Toán - Đào Thủy Hoá - Việt GDCD - Hằng (GDCD) Lý - Yến Sử - Liên