KHOA: NÔNG - LÂM - NGƯ
THỜI KHÓA BIỂU
Tuần: 10 ( Từ ngày 22/10/2012 - 28/10/2012)
2
0907D12A Hoa, cây cảnh 1-2 N342 Hoàng Mai Thảo
Chăn nuôi ĐC 3-5 Hoàng Thị Hồng Nhung
0907D13A Bệnh truyền nhiễm 1-4 N341 Trịnh Thị Quy
Khuyến nông 6-8 Nguyễn Thị Xuân Viên
1008D12A Khuyến nông 6-8 N341 Nguyễn Thị Xuân Viên
Cây lương thực 9-10 Nguyễn Thị Cẩm My 1008D13A
VSV Chăn nuôi 2-4
N333
Nguyễn Thị Ngọc Liên Hệ thống nông nghiệp 6-8 Hoàng Mai Thảo
1008D22A TH Đất LN 1-4 Nguyễn Thị Cẩm My
SHTT 9 N342 Nguyễn Thị Xuân Viên 1109D13A
SHTT 1 N242 Phan Thị Phương Thanh VSV Chăn nuôi 2-3
N333 Nguyễn Thị Ngọc Liên Hệ thống nông nghiệp 6-8 Hoàng Mai Thảo 1109D12A Di truyền TV 1-2 N243 Trần Thị Ngọc Diệp
Phát triển nông thôn 1-3 Cô Hương
3 0907D12A
Phương pháp thí nghiệm ĐR 1-3
N342 Hoàng Thị Lệ Thu Hoa cây cảnh 4-5 Hoàng Mai Thảo
0907D13A Vệ sinh gia súc 1-2 N341 Hoàng Thị Hồng Nhung
1008D12A Bệnh cây NN 7-10 N341 Nguyễn Thị Kim Thơm
1008D13A Thủy sản 3-5 N341 Phan Thị Yến
Trang 21008D22A RN nuôi cấy mô TB 7h00 Phòng TNCNSH Vũ Xuân Dương
Động vật rừng 7-9 N342 Nguyễn Đắc Triển 1109D13A Rèn nghề 15h N242 Bùi Thị Hoàng Yến
1109D12A Phương pháp thí nghiệm ĐR 1-3 N342 Hoàng Thị Lệ Thu
1210D12A
Sinh học đại cương 6-7 N343 Nguyễn Thị Hiền 1210D13A
4
0907D12A Quản ly dịch hại TH-IPM 1-2 N342 Nguyễn Thị Kim Thơm
Chăn nuôi đại cương 3-5 N342 Hoàng Thị Hồng Nhung 0907D13A Bệnh ky sinh trùng 1-4 N341 Phan Thị Phương Thanh
1008D12A Côn trùng NN 7-10 N341 Nguyễn Thị Kim Thơm
1008D13A Thú y cơ bản 6-8 N333 Hoàng Thị Phương Thúy
1008D22A Quản ly sử dụng đất 7-9 N333 Nguyễn Quang Trung
1109D13A PPNCKHCN 1-2 N242 Phan Thị Yến
Di truyền ĐV 3-5 Vũ Xuân Dương
1109D12A Thực vật học 1-3 N243 Nguyễn Văn Huy
Côn trùng NN 7-10 N341 Nguyễn Thị Kim Thơm 1210D12A
Sinh thái MT 6-7 N343 Nguyễn Đắc Triển 1210D13A
5
0907D12A Chăn nuôi đại cương 1-2 N342 Hoàng Thị Hồng Nhung
Trắc địa 3-5 Nguyễn Quang Trung 0907D13A Chăn nuôi trâu bò 1-4 N341 Nguyễn Ngọc Minh Tuấn
1008D12A Rèn nghề 7h Trần Thị Thu
Cây rau 7-9 N341 Hoàng Mai Thảo 1008D13A Chăn nuôi trâu bò 1-4 N341 Nguyễn Ngọc Minh Tuấn
TH Thú y cơ bản 7-10 Hoàng Phương Thúy
Trang 31008D22A TH Giống cây rừng 1-4 Nguyễn Thị Xuân Viên
Kinh tế LN 7-10 N342 Cô Hương 1109D13A Dinh dưỡng ĐV 2-3 N242 Đặng Hoàng Lâm
1109D12A Rèn nghề 15h Trần Thị Thu
6
0907D12A Thủy nông 1-3 N342 Nguyễn Thị Cẩm My
0907D13A Chăn nuôi dê tho 1-4 N341 Phan Thị Phương Thanh
1008D12A TH Cây ăn quả N341 Hoàng Thị Lệ Thu
Cây lương thực 7-10 Nguyễn Thị Cẩm My
1008D13A Rèn nghề 7h TTTN Bùi Thị Hoàng Yến
Kinh tế và QTKD CN 6-8 N333 Vũ Huyền Trang 1008D22A Rèn nghề nuôi cấy mô TB 7h PTNCNSH Vũ Xuân Dương
1210D12A
Sinh học ĐC 9-10 Nguyễn Thị Hiền 1210D13A
Ngày tháng năm 2012