1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

DANH SÁCH WORD FORM TUYỂN SINH lớp 10

9 41 2

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 55,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CÁC WORD FORM THÔNG DỤNG ÔN TS 10 TUYỂN SINH ANH LỚP 10 TỪ VỰNG CẤP 2 1. ACADEMY (n): học viện → academic (a): thuộc nhà trường → academically (adv). 2. ACCESS (n): đường đi vào → accessible (a): có thể tiếp cận → inaccessible (a): không thể tiếp cận . 3. ACQUAINT (v): làm quen → acquainted(a): quen với → acquaintance (n): người quen...

Trang 1

CÁC WORD FORM THÔNG DỤNG ÔN TS 10

1 ACADEMY (n): học viện  academic (a): thuộc nhà trường  academically (adv)

2 ACCESS (n): đường đi vào  accessible (a): có thể tiếp cận  inaccessible (a): không thể tiếp cận

3 ACQUAINT (v): làm quen  acquainted(a): quen với  acquaintance (n): người quen

4 ACT (v): hành động  active(a): tích cực  actively (adv)  action (n): hành động - activity (n): hoat động  activist (n): nhà hoạt động

5 ADD (v): thêm vào  addition (n): sự bổ sung  additional (a): phụ thêm

6 ADMIRE (v): khâm phục, ngưỡng mộ  admirable (a) đáng ngưỡng mộ  admirably (adv) - admiration (n) sự ngưỡng mộ

7 ADVERTISE (v): quảng cáo  advertisement (n): mục quảng cáo  advertising (n): việc quảng cáo

8 AGREE (v): đồng ý ≠ disagree (v): không đồng ý  agreeable (a)  agreement (n) ≠

disagreement (n)

9 AMAZE (v): kinh ngạc  amazing (a): đáng ngạc nhiên/tuyệt vời amazed (a): ngạc nhiên  amazingly (adv)  amazement (n): Sự kinh ngạc, sự sửng sốt

10 ANNOUNCE (v): thông báo  announcement (n): thông báo  announcer (n): người thông báo

11 APPEAR (v): xuất hiện ≠ disappear (v): biến mất  appearance (n) ≠ disappearance (n): sự biến mất

12: APPOINT (v): bổ nhiệm, hẹn  appointment (n): cuộc hẹn

13 ARRIVE (v): tới, đến  arrival (n): sự tới nơi

14 ATTEND (v): tham dự  attendance (n): sự tham dự  attendant (n): Người phục vụ; người theo hầu  attendant (adj): Tham dự, có mặt

15 BEAUTY (n): sắc đẹp  beautiful (a): xinh đẹp  beautifuly (adv)  beautify (v): làm đẹp, tô điểm

16 BEGIN (v): bắt đầu  beginning (n): phần đầu, sự khởi đầu  beginner (n): người vừa mới bắt đầu học

17 BEHAVE (v): Cư xử  behavior (n): cách cư xử

18 BENEFIT (v): có lợi  benefit (n): lợi ích  beneficial (a):Có ích; có lợi; tốt  beneficially (adv)

19 BORE (v): Buồn tẻ, gây chán  boring (a): dở, nhạt nhẽo  bored (a): chán, buồn chán  boredom (n):Nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán

20 BOTANY (n): thực vật học  botanical (a): bách thảo

Trang 2

21 CARE (v): Chăm sóc  careful (a): cẩn thận ≠ careless (a): bất cẩn  carefully (adv) ≠

carelessly (adv) carefulness (n): sự cần thận ≠ carelessness (n): sự bất cẩn

22 CELEBRATE(v): tổ chức lễ,ca tụng, tôn vinh  celebrated (a): nổi tiếng  celebration (n)sự

ăn mừng, lễ ca tụng

23 CERTER (CENTRE) (n): trung tâm  central (a): thuộc về trung tâm

24 CHOOSE (v) chọn, lựa  choice (n): sự lựa chọn

25 CLOTH(n) vải  clothes (n): quần áo  clothing (n): trang phục  clothe (v): mặc quần áo

26 CLOUD (n) mây  cloudless (a): không mây, có nắng ≠ cloudy (a): u ám, nhiều mây

27 COLLECT (n): thu gom  collective (a) thu thập, tập trung, tập hợp  collection (n): sự sưu tầm  collector (n): người sưu tầm

28 COLOR (COLOUR) (N): màu sắc  colorless (a): không màu ≠ Colorful (a): sặc sỡ

29 COMFORT (n): Sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc  comfort (v)Dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả

 comfortable (a): thoải mái ≠ uncomfortable (a): không thoải mái

 comfortably (adv): một cách thoải mái ≠ uncomfortably (adv): một cách không thoải mái

30 COMMERCE (n): thương mại  Commercial (a): thuộc về thương mại  commercial (n): mẩu quảng cáo/bài quảng cáo trên truyền hình hay truyền thanh

 commercialize (v): thương mại hóa

31 COMMUNICATE (v): giao tiếp, liên lạc  communicative (a) thuộc về giao tiếp

communication (n) sự giao tiếp, sự liên lạc

32 COMPARE (V): so sánh → comparative (a) so sánh/tương đối  comparatively (adv) Tương đối

 comparable (adj) có thể so sánh  comparison (n) sự so sánh

33 COMPEL (V): bắt buộc  Compulsory (a): bắt buộc, cưỡng bách  compulsion (n): sự ép buộc

34 COMPLAIN (V): than phiền  Complaint (n): sự than phiền, lời than phiền

35 COMPUTE (v): tính toán, ước tính  Computer (n): máy tính  computation (n): phép tính

 computerize (v): vi tính hóa  Computerization (n): sự vi tính hóa

36 CONFIDENT (a): tự tin  self-confident (a): tự tin  confidence (n): sự tự tin

37 CONGRATULATE (V): chúc mừng  congratulation (n) lời chúc mừng

38 CONSERE (V): bảo vệ  conservative (a) để giữ gìn, duy trì, bảo vệ/bảo thủ  conservation

(n): sự bảo tồn, sự duy trì  Conservationist (n): Người ủng hộ bảo vệ môi trường

39 CONSIDER (v): xem xét, cân nhắc/để ý đến, quan tâm đến  considerate (a) ≠

inconsiderate (a): không ân cần  consideration (n)Sự cân nhắc, sự suy xét/sự để ý, sự chu đáo

40 CONSUME (v): tiêu thụ time-consuming (a) tốn thời gian  consumption (n): sự tiêu thụ 

Trang 3

Consumer (n): người tiêu dùng

41 CONVENIENT (a): thuận tiện ≠ inconvenient (a): bất tiện  Convenience (n): sự thuận tiện ≠ inconvenience(n): sự bất tiện  Conveniently (adv) ≠ inconveniently (adv)

42 CORRESPOND (v): trao đổi thư từ  correspondence (n): Thư từ; quan hệ thư từ 

Correspondent (n): Thông tín viên, phóng viên/người viết thư

43 COST (v): trị giá  cost (n) chi phí  costly (a): tốn tiến, đắt

44 CROWD (v): tụ tập  Crowd (n): đám đông  crowded (a): đông đúc

45 CRY (v): la hét, gào, khóc  crier (n): người rao tin

46 CULTURE (n): văn hóa.- cultural (a): thuộc về văn hóa - culturally (adv)

47 DANGER (n): sự nguy hiểm  dangerous (a) nguy hiểm  endangered (a): bị đe dọa  endanger (v) đe dọa, gây nguy hiểm

48 DECORATE (v): trang trí  decoration (n): sự trang trí  decorative (adj) Để trang trí, để làm cảnh  decorated (adj) được trang trí

49 DENY (v): phủ nhận  deniable (a): có thể phủ nhận  denial (n): sự phủ nhận

50 DEPEND (v): tùy thuộc, lệ thuộc  dependent + on (a): phụ thuộc ≠ independent + from (a): độc lập  dependable (a) có thể tin cậy

 dependence (n): sự phụ thuộc ≠ independence (n): sự độc lập

51 DESCRIBE (v): mô tả  descriptive (a): miêu tả  description (n): sự miêu tả

52 DESIGN (v): thiết kế  design (n): kiểu dáng, kiểu thiết kế  designer (n): nhà thiết kế

53 DESTROY (v): tàn phá  destructive (a) có tính tàn phá destruction (n): sự tàn phá

54 DEVELOP (v): phát triển  developed (a) đã phát triển  developing (a): đang phát triển  development (n) sự phát triển

55 DIE (v): chết  dead (a)  death (n): cái chết

56 DIFFER (v): khác nhau  different (a)  differently (adv)  difference (n): sự khác nhau

57 DIFFICULT (a): khó khăn  difficulty (n): Sự khó khăn

58 DISAPPOINT (v): gây thất vọng  disappointed + with sb/sth(a): (cảm thấy) thất vọng  disappointing (a): gây thất vọng  disappointingly (adv): một cách đáng thất vọng 

disappointedly (adv) thất vọng thay  disappointment (n) sự thất vọng

59 DISASTER (n): thảm họa  disastrous (a) thảm họa, có tính tàn phá  disastrously (adv) một cách thảm họa

60 DISTINGUISH (v): phân biệt  distinguishable (a) có thể phân biệt được ≠ indistinguishable (a)  distinguished (a): xuất sắc, vượt trội  distinction (n): sự phân biệt, điều khác nhau

61 DIVIDE (v): chia, chia ra  divisible (a): có thể chia hết  division (n): phép chia, sự phân chia

62 EASE (n): sự thanh thản, sự thoải mái  ease (v): làm dịu, làm nhẹ bớt  easy (a): dễ dàng

 easily (adv): một cách dễ dàng

Trang 4

63: EAT (v): ăn  eatable (a): đủ ngon để ăn ≠ edible (a) có thể ăn được ≠ uneatable (a)

 inedible (a) không thể ăn được

64 ECONOMIZE (V): tiết kiệm  economic (a): thuộc về kinh tế  economical (a): tiết kiệm  economy (n) nền kinh tế  economically (adv): một cách tiết kiệm

65 EDIT (v): biên tập  editorial (a)  edition (n): ấn bản/phiên bản  editor (n); người biên tập

66 EDUCATE (v): giáo dục  education (n): sự giáo dục  educational (a) có tính giáo dục  educated (a): có giáo dục/được dạy dỗ

67 EFFECT (n): hiệu quả  effective (a)  effectively (adv): một cách hiệu quả

68 EFFICIENT (a): có năng lực, hiệu quả ≠ inefficient (a): không hiệu quả  efficiently adv) ≠ inefficiently (adv)  efficiency (n)

69 ELECTRICITY (n): điện năng  electric (a): có điện đi qua  electrical (a): thuộc về điện  electrician (n): thợ điện  electrify (v): điện khí hóa  electrification (n): sự điện khí hóa

70 EMBROIDER (v): thêu  embroidered (a): (được) thêu  embroidery (n): Sự thêu thùa

71 ENCOURAGE (v): khuyến khích  encouraging (a): khích lệ  encouragement (n): sự khuyến khích  courage (n): lòng dũng cảm

72 ENERGY (n): nghị lực, năng lượng  energize (v) tiếp năng lượng  energetic (a): năng động energetically (adv)

73 ENJOY (v): thích thú, thưởng thức  enjoyable (a): thú vị  enjoyably (adv)  enjoyment (n)

sự tận hưởng

74 ENTER (v): bước vào  entrance (n): lối ra vào  entry (n) sự đi vào

75 ENTERTAIN (v): tiêu khiển, giải trí  entertaining (a): thú vị  entertainment (n): sự tiêu khiển

76 ENVIRONMENT (n): môi trường  environmental (a): thuộc về môi trường 

environmentally (adv)  environmentalist (n): người bảo vệ môi trường

77 EQUAL (a): công bằng  equally (adv): một cách công bằng  equality (n): sự bình đẳng

78 ERUPT (v): phun trào (núi lửa)  eruption (n) sự phun trào

79 EXAMINE (V): kiểm tra  examination (n): kỳ thi  examiner (n): giám khảo examinee (n): thi sinh

80 EXCEL (v): xuất sắc, trội hơn  excellent (a): xuất sắc  excellently (adv)  excellence (n)

sự xuất sắc, sự vượt trội

81 EXCITE (v): phấn khởi  exciting (a): gây hào hứng  excited (a):hào hứng, quan tâm  excitedly (adv)  excitement (n) sự hào hứng

82 EXPECT (v): trông đợi  expectant (a): hy vọng  expected (a): được dự liệu trước ≠ unexpected (a): bất ngờ  expectation (n) : sự mong đợi

83 EXPENSE (n): phí tổn  expensive (a): đắt tiền  inexpensive (a): không đắt tiền

Trang 5

84 EXPERIENCE (V/N) : trải nghiệm / kinh nghiệm ≠ inexperience (n): sự thiếu kinh nghiệm  experienced (a) có kinh nghiệm ≠ inexperienced (a): thiếu kinh nghiệm

85 FAME (n): danh tiếng  famous (a): nổi tiếng

86 FARM (n): nông trại  farmer (n): nông dân  farming (n): nghề nông

87 FASHION (n): thời trang  fashionable (a): hợp thời trang  fashionably (adv): hợp thời trang

88 FAVOR (n): sự quý mến  favorite (a): được ưa thích  favorable (a): tán thành

89 FLUENT (a): lưu loát, trôi chảy  fluently (adv) fluency (n) sự trôi chảy

90 FLY(v): bay  flight (n): chuyến bay

91 FOREIGN (a): nước ngoài  foreigner (n): người nước ngoài

92 FREE (a): rảnh rỗi, tự do, miễn phí  freely (adv): tự do  freedom (n): sự tự do

93 FRIEND (n): bạn bè  friendly (a): thân thiện ≠ unfriendly (a): không thân thiện  friendliness (n): sự thân thiện  friendship (n): tình hữu nghị

94 GENEROUS (a): hào phóng  generosity (n) sự hào phóng

95 GLOBE (n): quả địa cầu  global (a): khắp thế giới

96 HAPPY (a): vui vẻ, hạnh phúc ≠ unhappy (a)  happily (adv) ≠ unhappily (adv)  happiness (n) niềm hạnh phúc

97 HARM (v): gây hại  harm (n): sự thiệt hại  harmful (a): có hại  harmless (a): vô hại

98 HEALTH (n): sức khỏe  healthy (a): khỏe mạnh  unhealthy (a): không khỏe mạnh  healthily (adv)

99 HERO (n): anh hùng  heroine (n): nữ anh hùng  heroic (a): quả cảm, có tính anh hùng  heroically (adv)

100 HISTORY (n): lịch sử  historical (a)  historian (n): nhà sử học

101: HOSPITABLE (a): hiếu khách  hospitably (adv)  hospitality (n): lòng mến khách

102 HOT (a): nóng heat (n): sức nóng  heat (v): sưởi ấm/đun nóng

103 HUMOR (n): sự hài hước  humorous (a): hài hước  humorously (adv)

104 HUNGRY (a): đói bụng  hungrily (adv) hunger (n): sự đói bụng

105 HURRY(v/n): vội vã / sự vội vã  hurried (a)  hurriedly (adv): một cách vội vã

106 ILL (a): bệnh  illness (n) căn bệnh

107 IMPORTANT (a): quan trọng – importance (n)

108 IMPRESS (v): gây ấn tượng  impressive (a): hùng vĩ, uy nghi  impression (n): ấn tượng

109 IMPROVE (V): cải thiện, nâng cao  improvement (n)

110 INCREASE (v/n): tăng lên /sự tăng trưởng  increasing (a)  increasingly (adv): càng ngày càng (tăng)

Trang 6

111 INDUSTRY (n): công nghiệp  industrial (a): thuộc về công nghiệp  industrialize (v): công nghiệp hóa  industrialization (n): sự nghiệp công nghiệp hóa

112 INFORM (v): thông báo  informative (a): nhiều thông tin  information (n): thông tin

113 INNOVATE (V): đổi mới  innovative (a)  innovation (n): sự đổi mới

114 INQUIRE (v): hỏi thăm  inquirer (n): người điều tra  inquiry (n): sự yêu cầu thông tin

115 INSPIRE (v): truyền cảm hứng  inspiring (a): truyền cảm hứng  inspiration (n): cảm hứng

116 INSTALL (v): lắp đặt  installation (n): việc lắp đặt

117 INSTRUCT (v): dạy, chỉ dẫn  instructional (a): có tính chất giáo dụcinstruction (n): lời chỉ dẫn

118 INTERACT (v): tương tác  interactive (a) có tính tương tác interaction (n) sự tương tác

119 INTEREST (V, n): làm thích thú / sở thích  interested (a): thích thú, quan tâm  interesting (a) gây hứng thú, thú vị  interestingly (adv)

120 INTRODUCE (v): giới thiệu  introductory (a): mở đầu  introduction (n)

121 INVENT (V): phát minh  invention (n): Sự phát minh  inventor(): nhà phát minh

122 INVITE (V): mời  invitation (n)

123 JEWISH (a): thuộc về Do Thái  Jew (n): người Do Thái

124 JOY (n): niềm vui  joyful (a): vui mừng, hân hoan  joyfully (adv)  joyfulness (n)

125 LIMIT (V): giới hạn  limited (a): hạn chế  limitation (n)

126 LUCK (n): vận may  lucky (a): may mắn ≠ unlucky (a): không may mắn

luckily (adv) ≠ unluckily (adv)

127 MAJOR (a): lớn  majority (n): đa số

128 MINIMUM (n): tối thiểu, nhỏ nhất  minimize (v): giảm đến mức tối thiểu

129 MODERN (a): hiện đại  modernize (v): hiện đại hóa  modernization (n): sự hiện đại hóa

130 MOUNTAIN (n): núi  mountainous (a): có nhiều núi  mountaineer (n) người miền

núi/người leo núi

131 MUSIC (n): âm nhạc  musical (a): thuộc về âm nhạc  musician (n): nhạc sĩ

132 NATION (n): quốc gia  national (a): thuộc quốc gia  international (a): quốc tế 

nationality (n): quốc tịch

133 NATURE (n): thiên nhiên  natural (a): tự nhiên ≠ unnatural (a): không tự nhiên  naturally (adv) ≠ unnaturally (adv)

134 NEED (v): cần  necessary (a): cần thiết  necessarily (a)  necessity (n)

135 NOMINATE (v): bầu chọn  nonimation (n): sự bầu chọn  nominee (n): người được đề cử

136 OCCUR (v): xảy ra  occurrence (n) Sự kiện, sự cố, chuyện xảy ra

137 OFFICE (n): văn phòng  official (a): chính thức  official (n): viên chức, công chức 

Trang 7

officially (adv)

138 OPTION (n): sự chọn lựa optional (a): tự chọn, không bắt buộc

139 PARK (V): đậu xe  parking (n): chỗ đậu xe

140 PEACE (n): hòa bình  peaceful (a): thanh bình  peacefully (adv): một cách yên bình

141 PERSUADE (V): thuyết phục  persuasive (a) có tính thuyết phục  persuasion (n): sự thuyết phục

142 PICNIC (n): bữa ăn ngoài trời  go picnicking (v) đi dã ngoại  picnicker (n): người đi dã ngoại

143 POEM (n): bài thơ  poet (n): nhà thơ  poetry (n): thơ ca  poetic (a): nên thơ

144 POISON (n): chất độc  poisonous (a): có độc  poisoning (n): sự nhiễm độc

145 POLITE (a): lịch sự ≠ impolite (e): bất lịch sự  politely (adv) ≠ impolitely (adv)  politeness (n)

146 POLLUTE (v): Ô nhiễm pollution (n) sự ô nhiễm  pollutant (n): chất gây ô nhiễm  polluted (a) ≠ unpolluted (a)

147 POOR(a): nghèo  poverty (n) sự nghèo khổ

148 POPULAR (a): phổ biến, ưa chuộng  popularly (adv)  popularity (n) sự phổ biến

149 PRACTICE (n): thực tiễn  practice / practise (v): thực hành, luyện tập

 practical (a): thiết thực ≠ impractical (a): không thực tế  practically (adv): một cách thực tế ≠ impractically (adv): không thực tế

150 PREDICT (V): dự đoán  predictable (a) có thể dự đoán được ≠ unpredictable (a) 

predictably (adv)  prediction (n) sự dự đoán

151 PREPARE (V): chuẩn bị  preparatory (a) trù bị  prepared (a) đã sẵn sàng  preparation (n): sự chuẩn bị

152 PRESERVE (v): giữ gìn, bảo quản  preservative (a): bảo quản, giữ gìn

 preservation (n) sự bảo tồn, sự bảo quản, duy trì

153 PRIDE (n): sự hãnh diện (take pride in + N/V-ing)  pride (v): hãnh diện (pride yourself on + V-ing/Noun)  proud (a): tự hào (proud of + N/V-ing)  proudly (adv): một cách tự hào

154 PRIOR (a): ưu tiên, đầu tiên  priority (n): sự ưu tiên

155 PRODUCE (V): sản xuất  produce (n): nông sản  product (n): sản phẩm  production (n): sản lượng  productive (a): năng suất

156 PROTECT (v): bảo vệ  protective (a): bảo hộ, che chở  protection (n): sự bảo vệ

157 PROVIDE (v): cung cấp  provision (n): sự cung cấp

158 PUBLISH (V): xuất bản  publication (n): sự xuất bản  publisher (n): nhà xuất bản

159 QUALIFY (v): có đủ tư cách  (well)-qualified(a) trình độ chuyên môn cao

 quality (n) phẩm chất

Trang 8

160 RAIN (v): mưa  rain (n): cơn mưa  rainy (a): có mưa.

161 REDUCE (v): giảm reduction (n) sự giảm bớt

162 REGION (n): vùng, miền  regional (a): thuộc vùng, địa phương  regionally (adv)

163 RELAX (v): thư giãn  relaxing (a): làm thư giãn  relaxed (a): (cảm thấy) thư giãn  relaxation (n) sự thư giãn

164 RELIGION (n): tôn giáo  religious (a): thuộc về tôn giáo/sùng đạo

 religiously (adv): một cách sùng đạo

165 REPLACE (v): thay thế  replaceable (a) có thể thay thế  replacement (n) sự thay thế

166 REPUTE (v): Cho là, đồn là  reputable (a): có danh tiếng tốt  reputation (n): danh tiếng

167 RESPIRE (V): hô hấp  respiratory (a)  respiration (n) sự hô hấp

168 RESPOND (v): trả lời, phản hồi  response (n): câu trả lời

169 RESPONSIBLE (a): chịu trách nhiệm ≠ irresponsible (a): vô trách nhiệm

 responsibly (adv) ≠ irresponsibly (adv)  responsibility (n): trách nhiệm ≠ irresponsibility

170 SAFE (a): an toàn  safely (adv)  safety (n): Sự an toàn

171 SATISFY (v): thỏa mãn  satisfied (a): hài lòng  satisfactory (a): thỏa mãn, gây vừa lòng ≠ unsatisfactory (a)  satisfaction (n) sự hài lòng

172 SCARE (v): dọa, làm sợ hãi  scared (a): sợ hãi  Scare (n): sự hốt hoảng

173 SCIENCE (n): khoa học  scientist (n): nhà khoa học  scientific (a)  scientifically (adv)

174 SEPARATE (v): ngăn cách  separate (a): riêng biệt, khác nhau  separated (a) bị chia cách  separation (n): sự ngăn cách

175 SEVERE (a): nghiêm trọng, nghiêm khắc  severely (adv) một cách nghiêm trọng 

severity (n) tính nghiêm khắc/tính khắc nghiệt

176 SHORT (a) thiếu hụt, ngắn  shortage (n): sự thiếu hụt  shorten (v): rút ngắn, trở nên ngắn hơn

177: SICK (a): bệnh  sickness (n): sự ốm, bệnh

178 SPEAK (v): nói  spoken (a): (bài kiểm tra) nói  speech (n): bài diễn văn  speaker (n): người nói

179 STORM (n): bão  stormy (a) trời bão/nhiều bão

180 SUN (n): mặt trời  sunny (a): có nắng ≠ sunless (a): âm u  solar (a): thuộc về mặt trời

181 SURPRISE (v, n): (sự) ngạc nhiên  surprising (a) gây ngạc nhiên, đáng ngạc nhiên  surprised (a) ngạc nhiên  surprisingly (adv) ngạc nhiên thay

182: SYMBOL (n): biểu tượng  symbolize (v): tượng trưng

183 TIDE (n): thủy triều  tidal (a): thuộc thủy triều  tidal wave (n): sóng thần

184 TIRE (v): chán  tired (a): mệt mỏi  tiring (a): gây mệt  tiredness (n) sự mệt mỏi

Trang 9

185 TRADITION (n): truyền thống  traditional (a): truyền thống  traditionally (adv): theo truyền thống

186 TROPIC (n): chí tuyến / the tropics (n) Nhiệt đới  tropical (a): thuộc về nhiệt đới

187 TRUST (n): sự tin cậy  trust (v) tin tưởng  trusty / trustworthy (a): đáng tin cậy

188 USE (v): sử dụng  useful (a): hữu ích ≠ useless (a): vô dụng  usefulness (n) ≠

uselessness (n)

189 VALUE (n): giá trị  valuable (a): quý giá ≠ unvaluable (a): không còn giá trị

 invaluable (a): vô giá

190 VARY (v): khác nhau, đa dạng  various (a)  variety (n) sự đa dạng

191 VILLAGE (n): làng  villager (n): dân làng :

192 VIOLENT (a): dữ dội  violently (adv)  violence (n): bạo lực

193 VISIT (y, n): (sự) thăm viếng  visitor:(n): du khách  visiting (a): (đội) khách

194 VOLCANO (n): núi lửa  volcanic (a)  volcanic eruption (n): sự phun trào núi lửa

195 VOLUNTEER (v, a, n): tinh nguyện, người tình nguyện  voluntary (a): tự nguyện  voluntarily (adv) ≠ involuntarily (adv)

195 WARN (v): cảnh báo  warning (n): lời cảnh báo

197 WIDE (a): rộng  widen (v): mở rộng  width (n): chiều rộng

198 WONDER (v): thắc mắc, tự hỏi  wonder (n): điều kỳ diệu, kỳ quan  wonderful (a) tuyệt vời

199 WORRY (v): lo lắng  worried (a): lo lắng

200 WRITE (v): viết  written (a): (bài kiểm tra) viết  Writer (n) nhà văn

Ngày đăng: 18/04/2022, 09:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w