THÔNG BÁO CỦA CÁC NƯỚC THÀNH VIÊN WTO Thông báo tuần thứ 4 tháng 3 năm 2016
Số ký hiệu Quốc gia Tiêu đề
G/TBT/N/CZE/192 Cộng hòa Séc Vật liệu phân hạch ( ICS
27.120.30) G/TBT/N/ISR/891 Israel Sàn lót bề mặt cầu thang (HS:
68022, 68029, 681019; ICS: 91.060.30, 91.100.15) G/TBT/N/ISR/892 Israel Sàn lót bề mặt cầu thang (HS:
68022, 68029, 681019; ICS: 91.060.30, 91.100.15) G/TBT/N/ISR/893 Israel Sản phẩm để lọc nước - Sodium
hypochlorite G/TBT/N/ISR/894 Israel Sản phẩm để lọc nước -
Fluorosilicic acid (Hexafluorosilicic acid) G/TBT/N/ISR/895 Israel
Sản phẩm để lọc nước - Chlorine G/TBT/N/ISR/896 Israel Sản phẩm để lọc nước - Virgin
granular activated carbon G/TBT/N/ISR/897 Israel Sharps containers (ICS:
11.040.99) G/TBT/N/ISR/898 Israel
Thiết bị báo cháy G/TBT/N/ISR/899 Israel
Xe lăn G/TBT/N/ISR/900 Israel Halwa (HS: 120740, 170490;
ICS: 67.180.10) G/TBT/N/ISR/901 Israel
Máy nước nóng sử dụng khí đốt G/TBT/N/ISR/902 Israel
Máy nước nóng sử dụng khí đốt G/TBT/N/KGZ/45 Cộng hòa Kyrgyz
Máy móc và thiết bị
Trang 2G/TBT/N/KGZ/46 Cộng hòa Kyrgyz
Máy kéo G/TBT/N/KOR/634 Hàn Quốc
Viễn thông/ Thông tin vô tuyến G/TBT/N/MYS/68 Malaysia
Viễn thông/ Thông tin vô tuyến G/TBT/N/THA/478 Thái Lan
Dầu bôi trước (ICS: 75.100) G/TBT/N/TPKM/230 Đài Loan
Thực phẩm cho người tiêu dùng G/TBT/N/UGA/532 Uganda
Các loại hạt, hạt có dầu G/TBT/N/UGA/533 Uganda
Bơ hạt mỡ G/TBT/N/USA/1086 Hoa Kỳ
Thiết bị viễn thông G/TBT/N/USA/1087 Hoa Kỳ
Nhà máy điện hạt nhân G/TBT/N/USA/1088 Hoa Kỳ
Thuốc lá điện tử G/TBT/N/USA/1089 Hoa Kỳ
Bộ lọc dầu diesel G/TBT/N/USA/1090 Hoa Kỳ
Túi nhựa và phim nhựa G/TBT/N/USA/1091 Hoa Kỳ
Thiết bị giải trí G/TBT/N/USA/1092 Hoa Kỳ
Thiết bị y tế G/TBT/N/USA/1093 Hoa Kỳ
Quần áo (ICS: 61.020)
Thiết bị thông tin
Sản phẩm cá ngừ
G/TBT/N/VNM/79 Việt Nam Hóa chất, thuốc trừ sâu và chất
khử trùng
Trang 3G/TBT/N/ZAF/195 Nam Phi
Trái cây Rau quả (ICS: 67.080)
Bồn chứa nước nóng gia dụng
Dây và cáp điện (ICS: 29.060)
Dụng cụ điện
G/TBT/N/ZAF/199 Nam Phi Thiết bị đóng cắt và điều khiển
hạ áp (ICS: 29.130.20)
Phương tiện giao thông đường bộ
G/TBT/N/ZAF/201 Nam Phi Công nghệ thực phẩm (Từ vựng)
(ICS: 01.040.67)
Phương tiện giao thông đường bộ
Phương tiện giao thông đường bộ