華華華華華華華華華華華華華華 Phiếu ghi danh “Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ TOCFL” kế hoạch thí điểm 國國國國國國國 Vui lòng điền các thông tin bằng chữ in Hoa國 國國國國Cấp độ thi國 □ 國國國 Level 1 cấp 1 □ 國國國 Level 2 cấp
Trang 1華華華華華華華華華華華華華華 Phiếu ghi danh “Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ (TOCFL)” kế hoạch thí điểm
國國國國國國國 Vui lòng điền các thông tin bằng chữ in Hoa國
國國國國Cấp độ thi國
□ 國國國 Level 1 (cấp 1)
□ 國國國 Level 2 (cấp 2 )
□ 國國國 Level 3 (cấp 3 )
□ 國國國 Level 4 (cấp 4)
□ 國國國 Level 5 (cấp 5)
國國國國Đề thi dùng國
□國國國Chữ phồn thể
□國國國Chữ giản thể
國國國國國國 Thông tin cơ bản của thí sinh
國國國國
Tên tiếng
Hoa
國 國
Giới tính
□國Nam
□國Nữ
國國國國
Tên tiếng
Việt
國國國國國
ngày sinh 國 國 國
國năm / tháng / ngày國
國 國
Quốc tịch
國 國
Ngôn ngữ chính
國 國
Trình độ văn hóa
Tel /Di động
國國國國國國國國 Bảng điều tra quá trình học tập của thí sinh
國國國國國國國國國國國Bạn học tiếng Hoa bao lâu rồi?
□ 1.國國國國國國國國: 國國國國 國國國國國 國 國國
國Ở Trung Quốc hay Đài Loan Trung bình mỗi tuần Giờ Đã học năm tháng
□ 2.國國國國國: 國國國國 國國國國國 國 國國
Tại nước khác Trung bình mỗi tuần Giờ Đã học năm tháng
國國國國國國國國Điền tên nước國
國國國國國國國國國國國國國國Bạn có dùng tiếng Hoa để giao tiếp với gia đình không國
□ 1.國國Thường xuyên □ 2.國國國 Thỉnh thoảng □ 3.國國Rất ít □ 4.國國Không
國國國國TOCFL國國國國國國國國國國國國國國國國國Ngoài thi TOCFL ra, bạn đã từng tham gia kỳ thi năng lực tiếng Hoa nào không?
□ 1 AP Chinese國國國 số điểm國 _國國國國國 thi vào năm _國
□ 2 SATII Chinese國國國 số điểm國 _國國國國國 thi vào năm _國
□ 3.國國國國國國 HSK (năng lực Hán ngữ HSK)國國國 cấp độ國 _國國國 số điểm國 國國國國國 thi vào năm _國
□ 4.國國 khác _國國國 số điểm國 _國國國國國 thi vào năm 國
國國國國國國
Trang 2國國國國國國國國國國國國國 國國國國國國國國國Cảm ơn bạn đã điền đầy đủ thông tin
國國國國國國