1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

sgddt-983-sgd-dt-gdtrh-2015-1-

20 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 1,2 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

UỶ BAN NHÂN DÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM UBND TỈNH THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Độc lập Tự do Hạnh phúc Số 983 /QĐ SGDĐT Thừa Thiên Huế, ngày 20 t[.]

Trang 1

UBND TỈNH THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 983 /QĐ-SGDĐT Thừa Thiên Huế, ngày 20 tháng 4 năm 2015

QUYẾT ĐỊNH

Công nhận giải cá nhân trong kì thi chọn học sinh giỏi cấp tỉnh lớp 9 THCS

năm học 2014 - 2015.

GIÁM ĐỐC SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Căn cứ Quyết định số 2383/QĐ-UBND ngày 11/11/2013 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế về việc qui định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Sở Giáo dục và Đào tạo Thừa Thiên Huế;

Căn cứ Thông tư số 22/VBHN-BGDĐT ngày 25/8/2014 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành văn bản hợp nhất Quy chế thi chọn học sinh giỏi quốc gia;

Căn cứ kết quả chấm thi của Hội đồng chấm thi chọn học sinh giỏi cấp tỉnh

lớp 9 THCS năm học 2014 – 2015 và Biên bản họp của Hội đồng xét giải học sinh giỏi cấp tỉnh lớp 9 THCS năm học 2014 – 2015 ngày 20/4/2015 của Sở Giáo dục và Đào tạo;

Xét đề nghị của Ông Trưởng phòng Giáo dục Trung học,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1 Công nhận 535 học sinh đạt giải trong kỳ thi chọn học sinh giỏi cấp

tỉnh lớp 9 THCS năm học 2014-2015, gồm:

Giải nhất: 16 giải; Giải Nhì: 73 giải; Giải Ba: 197 giải; Giải Khuyến khích: 249 giải (có danh sách kèm theo).

Điều 2 Các học sinh có tên ở Điều 1 được cấp Giấy chứng nhận và khen

thưởng theo quy định hiện hành.

Điều 3 Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký

Chánh Văn phòng, Trưởng Phòng, Ban Sở GD&ĐT, Thủ trưởng các đơn vị có liên quan, các học sinh có tên ở điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

- Như điều 3; PHÓ GIÁM ĐỐC

- Website Sở ;

Nguyễn Ngọc Sơn

Trang 2

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH LỚP 9 THCS

NĂM HỌC 2014-2015

(Kèm theo Quyết định số: 983 /QĐ-SGD&ĐT ngày 20 tháng 4 năm 2015

của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Thừa Thiên Huế)

TT

TT

3 3Thái Ngọc Huyền Nhi 25/04/2000 85Ngữ văn 16.5PGD&ĐT TP Huế THCS Lê Hồng Phong 2

4 4Nguyễn Trần Hiếu Nhung 18/07/2000 88Ngữ văn 15PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 2

6 6Thân Thị Thùy Trang 25/01/2000 126Ngữ văn 14PGD&ĐT TP Huế THCS Lê Hồng Phong 2

7 7Trần Thị Ngọc Anh 10/05/2000 7Ngữ văn 13.5PGD&ĐT TP Huế THCS Hùng Vương 3

10 10Nguyễn Thị Hồng Nhung 07/08/2000 91Ngữ văn 12.5PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 3

11 11Nguyễn Minh Trí 09/02/2000 129Ngữ văn 12.5PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất 3

13 13Nguyễn Thiên Thanh 11/08/2000 110Ngữ văn 11.5PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 3

16 16Hồ Phước An 30/10/2000 1Ngữ văn 11PGD&ĐT Quảng Điền THCS Nguyễn Hữu Đà 3

20 20Đặng Minh Khánh Trang 29/06/2000 124Ngữ văn 11PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 3

24 24Võ Thị Thùy Dung 24/03/2000 29Ngữ văn 10.5PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Huỳnh Đình Túc KK

25 25Phan Thị Huyền 15/06/2000 49Ngữ văn 10.5PGD&ĐT Phú Vang THCS Vinh Thái KK

26 26Phạm Thị Như Phương 06/04/2000 102Ngữ văn 10.5PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Thị Minh KK

Trang 3

30 30Trần Hoàng Mỹ Hạnh 07/03/2000 39Ngữ văn 10.25PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất KK

31 31Nguyễn Thị Cẩm Anh 04/07/2000 3Ngữ văn 10PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất KK

32 32Phan Thị Vân Anh 07/08/2000 13Ngữ văn 10PGD&ĐT TP Huế THCS Phan Sào Nam KK

33 33Ngô Lê Thị Thanh Châu 24/02/2000 23Ngữ văn 10PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Phú Bài KK

34 34Trương Hoàng Liên Hạ 01/11/2000 38Ngữ văn 10PGD&ĐT TP Huế THCS Hàm Nghi KK

35 35Huỳnh Trần Phương Mai 28/05/2000 70Ngữ văn 10PGD&ĐT TP Huế THCS Chu Văn An KK

36 36Trần Thị Phú 18/06/2000 97Ngữ văn 10PGD&ĐT Nam Đông THCS Thị Trấn Khe Tre KK

37 37Nguyễn Phúc Ngân Quỳnh 13/11/2000 105Ngữ văn 10PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm KK

38 38Nguyễn Thị Như Quỳnh 01/06/1999 107Ngữ văn 10PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm KK

43 43Phan Hoài Văn 21/02/2000 137Ngữ văn 10PGD&ĐT Quảng Điền THCS Trần Thúc Nhẫn KK

44 44Nguyễn Thị Phương Anh 29/10/2000 11Ngữ văn 9.5PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Phú Bài KK

45 45Trần Việt Hằng 10/08/2000 42Ngữ văn 9.5PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu KK

46 46Lê Thị Hồng Nhung 21/10/2000 89Ngữ văn 9.5PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Phù KK

47 47Nguyễn Thị Mỹ Phương 02/08/2000 99Ngữ văn 9.5PGD&ĐT Phong Điền THCS Nguyễn Duy KK

48 48Văn Thị Như Quỳnh 10/02/2000 108Ngữ văn 9.5PGD&ĐT Phú Vang THCS An Bằng - Vinh An KK

49 49Lê Trần Phương Thanh 23/07/2000 112Ngữ văn 9.5PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Phú Bài KK

54 5Nguyễn Đăng Tiến Dũng 20/03/2000 14Toán 15.75PGD&ĐT TP Huế THCS Lê Hồng Phong 2

56 7Nguyễn Vương Hồng Thủy 29/01/2000 119Toán 14.5PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Lê Quang Tiến 3

Trang 4

58 9Hồ Thị Tố Nhi 25/05/2000 89Toán 14.25PGD&ĐT TP Huế THCS Lê Hồng Phong 3

59 10Nguyễn Hữu Thắng 25/10/2000 117Toán 14.25PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Dương 3

61 12Nguyễn Thị Phương Nhi 20/01/2000 87Toán 14PGD&ĐT Phong Điền THCS Nguyễn Duy 3

62 13Nguyễn Minh Quốc 20/04/2000 101Toán 14PGD&ĐT Phú Vang THCS Vinh Thanh 3

65 16Ngô Thị Hạnh 03/02/2000 30Toán 13.25PGD&ĐT Phong Điền THCS Nguyễn Duy 3

68 19Dương Văn Đại 12/09/2000 19Toán 12.75PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Phú Bài 3

74 25Nguyễn Đình Long 05/03/2000 58Toán 11.75PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Nguyễn Khánh Toàn KK

75 26Thái Quang Nguyên 03/12/2000 76Toán 11.75PGD&ĐT TP Huế THCS Trần Cao Vân KK

76 27Nguyễn Phúc Anh Minh 04/06/2000 66Toán 11.5PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Phương KK

78 29Văn Thị Như Quỳnh 20/07/2000 104Toán 11.5PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Hoàng Kim Hoán KK

80 31Hoàng Ngọc Quang 16/04/2000 98Toán 11.25PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất KK

81 32Bùi Công Đăng Khoa 15/04/2000 52Toán 11PGD&ĐT TP Huế THCS Tôn Thất Tùng KK

82 33Huỳnh Nhật Long 30/07/2000 60Toán 11PGD&ĐT Phú Lộc THCS Lâm Mộng Quang KK

84 35Lê Thị Hương 21/02/2000 50Toán 10.75PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Hồ Văn Tứ KK

85 36Nguyễn Gia Trí 06/06/2000 126Toán 10.75PGD&ĐT TX Hương Trà

THCS Nguyễn Khoa

87 38Trần Thanh Tuyên 30/07/2000 136Toán 10.75PGD&ĐT TP Huế THCS Phạm Văn Đồng KK

Trang 5

89 40Hồ Văn Hoài 01/12/2000 40Toán 10.5PGD&ĐT TP Huế THCS Duy Tân KK

93 44Võ Thị Thu Thảo 06/12/2000 115Toán 10.25PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Dương KK

94 45Trương Minh Hiệp 24/08/2000 36Toán 10PGD&ĐT Quảng Điền THCS Đặng Hữu Phổ KK

97 48Trần Duy Quang Nhật 03/12/2000 83Toán 10PGD&ĐT Nam Đông THCS Thị Trấn Khe Tre KK

98 49Nguyễn Thị Phương Nhi 01/07/2000 86Toán 10PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Cư Trinh KK

99 50Nguyễn Quang Trường 25/10/2000 133Toán 10PGD&ĐT Nam Đông THCS Thị Trấn Khe Tre KK

103 3Võ Thị Ngọc Trinh 23/06/2000 140Hóa học 17.25PGD&ĐT Phú Lộc THCS Lộc Điền 2

105 5Phạm Ngọc Nguyên Minh 07/01/2000 57Hóa học 16.75PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 2

107 7Nguyễn Bảo Trân 07/05/2000 134Hóa học 15.75PGD&ĐT TP Huế THCS Hùng Vương 2

108 8Hoàng Thị Hồng Nhung 28/02/2000 84Hóa học 15.5PGD&ĐT Quảng Điền THCS Đặng Dung 2

109 9Nguyễn Bình 27/01/2000 7Hóa học 15.25PGD&ĐT Phong Điền THCS Phong Hiền 2

113 13Nguyễn Cẩm Kiều Khanh 11/06/2000 41Hóa học 14.75PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 3

118 18Nguyễn Thị Thùy Ngân 13/01/2000 65Hóa học 14PGD&ĐT TP Huế THCS Chu Văn An 3

119 19Trần Đức Nguyên Phúc 05/02/2000 96Hóa học 14PGD&ĐT TP Huế THCS Trần Cao Vân 3

Trang 6

121 21Dương Phương Thanh 18/08/2000 113Hóa học 13.75THCS Nguyễn Tri Phương 3

122 22Phạm Thị Hoài Thư 23/05/2000 128Hóa học 13.75PGD&ĐT Quảng Điền THCS Đặng Hữu Phổ 3

125 25Trương Quang Huy 21/03/2000 36Hóa học 13.5PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất 3

127 27Hồ Đăng Quỳnh Như 06/02/2000 88Hóa học 13.25PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất 3

128 28Hoàng Thị Minh Thư 14/02/2000 129Hóa học 13.25PGD&ĐT Phong Điền THCS Phong An 3

131 31Phạm Thị Thanh Thủy 25/02/2000 127Hóa học 13PGD&ĐT Phú Lộc THCS Lộc Điền 3

132 32Nguyễn Thị Hằng Nga 11/05/2000 62Hóa học 12.75PGD&ĐT Phú Vang THCS Thuận An 3

133 33Võ Thị Hồng Nhung 09/01/2000 85Hóa học 12.75PGD&ĐT TP Huế THCS Chu Văn An 3

134 34Hoàng Thị Thu Lanh 05/01/2000 44Hóa học 12.5PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Lê Quang Tiến 3

136 36Nguyễn Thị Khánh Quỳnh 14/10/2000 106Hóa học 12.25PGD&ĐT TP Huế THCS Duy Tân 3

137 37Phan Huỳnh Phương Thanh 11/04/2000 115Hóa học 12.25PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 3

139 39Nguyễn Thanh Hòa 03/02/2000 29Hóa học 12PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Văn Linh 3

141 41Đoàn Viết Dũng 02/03/2000 13Hóa học 11.75PGD&ĐT Quảng Điền THCS Nguyễn Hữu Đà KK

145 45Mai Văn Hào 19/12/1999 25Hóa học 11.5PGD&ĐT Phong Điền THCS Lê Văn Miến KK

147 47Nguyễn Quang Nhơn 24/11/2000 83Hóa học 11.5PGD&ĐT Quảng Điền THCS Đặng Tất KK

148 48Nguyễn Đăng Thùy Anh 13/03/2000 5Hóa học 11.25PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu KK

150 50Hồ Phạm Thị Kiều Dưng 03/11/2000 16Hóa học 11.25PGD&ĐT Phú Vang THCS Vinh Thái KK

152 52Trần Thu Phương 21/02/2000 99Hóa học 11.25PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Dương KK

Trang 7

153 53Đặng Thị Giảng 24/12/2000 19Hóa học 11PGD&ĐT TX Hương Trà

THCS Nguyễn Khoa

154 54Nguyễn Văn Thi 20/12/2000 122Hóa học 11PGD&ĐT Quảng Điền THCS Nguyễn Hữu Dật KK

155 55Trương Ngọc Lực 17/09/2000 54Hóa học 10.75PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Châu KK

156 56Võ Thị Thúy Nga 20/09/2000 63Hóa học 10.75PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Hồ Văn Tứ KK

157 57Hồ Ngọc Trí 15/01/2000 135Hóa học 10.75PGD&ĐT Quảng Điền THCS Đặng Dung KK

158 58Ngô Thị Hoài Ngọc 17/08/2000 68Hóa học 10.5PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Xuân KK

159 59Đặng Ngọc Tâm 29/10/2000 111Hóa học 10.5PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Hồ Văn Tứ KK

160 60Lê Quý Thành Trung 14/03/2000 141Hóa học 10.5PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Dương KK

161 61Lê Thị Mỹ Xuân 17/01/2000 152Hóa học 10.5PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Dương KK

162 62Đào Duy Đạt 10/07/2000 17Hóa học 10.25PGD&ĐT TP Huế THCS Phạm Văn Đồng KK

163 63Nguyễn Thanh Hạ 02/08/2000 21Hóa học 10.25PGD&ĐT Quảng Điền THCS Nguyễn Hữu Dật KK

166 66Lê Thị Phương Như 28/02/2000 87Hóa học 10PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Văn Linh KK

167 67Ngô Thị Minh Thanh 25/09/2000 114Hóa học 10PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất KK

168 1Hoàng Thị Thanh Thủy 21/01/2000 107Lịch sử 16.5PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Mỹ 2

169 2Hoàng Thị Thanh Tuyền 10/12/2000 116Lịch sử 15.25PGD&ĐT Phong Điền THCS Phong Bình 2

171 4Huỳnh Thị Quỳnh Nhi 03/02/2000 70Lịch sử 14PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Thượng 2

172 5Phạm Thị Thúy Kiều 25/08/2000 33Lịch sử 13.75PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Diên 3

173 6Nguyễn Thị Diệu Linh 12/06/2000 38Lịch sử 13.75PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Vân 3

174 7Lê Thị Quỳnh Giao 12/09/2000 17Lịch sử 13.5PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Lê Quang Tiến 3

176 9Trần Nguyên Thiên Sứ Hồng Sinh 18/07/2000 90Lịch sử 13PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Mậu 3

177 10Nguyễn Thị Thu Thảo 04/03/2000 98Lịch sử 12.75PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Phương 3

178 11Phạm Thị Thủy Tiên 10/07/2000 112Lịch sử 12.75PGD&ĐT Phú Vang THCS Vinh Phú 3

179 12Nguyễn Thị Thu Trang 27/12/1999 113Lịch sử 12.75PGD&ĐT TP Huế THCS Đặng Văn Ngữ 3

181 14Nguyễn Thị Hồng Minh 03/01/2000 52Lịch sử 12.25PGD&ĐT Phong Điền THCS Phong Mỹ 3

182 15Phạm Thị Lan Hương 28/03/2000 30Lịch sử 12PGD&ĐT Phong Điền THCS Phong Hòa 3

183 16Lê Thị Minh Phượng 29/08/2000 86Lịch sử 12PGD&ĐT Phong Điền THCS Phong Bình 3

Trang 8

184 17Trần Văn Linh 08/07/2000 37Lịch sử 11.75PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Lê Quang Bính 3

185 18Nguyễn Văn Lượng 19/01/2000 46Lịch sử 11.75PGD&ĐT TP Huế THCS Đặng Văn Ngữ 3

186 19Phan Thị Thanh Nhàn 23/06/2000 65Lịch sử 11.75PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Xuân 3

187 20Dương Thị Yến Nhi 17/06/2000 71Lịch sử 11.75PGD&ĐT Phong Điền THCS Lê Văn Miến 3

188 21Lê Thị Thu Sương 04/02/2000 92Lịch sử 11.75PGD&ĐT Quảng Điền THCS Nguyễn Hữu Đà 3

189 22Nguyễn Thị Diệu Hiền 05/02/2000 23Lịch sử 11.5PGD&ĐT Phú Lộc THCS Thị Trấn 3

193 26Bìu Khắc Thiên Long 26/11/2000 44Lịch sử 11PGD&ĐT Phú Lộc THCS Thị Trấn 3

195 28Phan Thị Ngọc Diệp 15/08/2000 10Lịch sử 10.75PGD&ĐT Phong Điền THCS Phong Bình KK

196 29Cao Xuân Hiền 16/03/1999 22Lịch sử 10.75PGD&ĐT Nam Đông TH&THCS Nam Phú KK

197 30Nguyễn Hoàng Nhật Thanh 26/12/2000 97Lịch sử 10.75PGD&ĐT TP Huế THCS Hùng Vương KK

198 31Trần Văn Thế Đạt 08/01/2000 15Lịch sử 10.5PGD&ĐT TP Huế THCS Đặng Văn Ngữ KK

201 34Phan Quốc Khánh 31/08/2000 31Lịch sử 10.25PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Nguyễn Khánh Toàn KK

202 35Lê Công Nguyên 13/10/2000 63Lịch sử 10.25PGD&ĐT TP Huế THCS Phạm Văn Đồng KK

203 36Trương Như Hà Phương 14/09/2000 82Lịch sử 10.25PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất KK

206 39Nguyễn Thị Diệu Hạnh 02/07/2000 19Lịch sử 10PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Phương KK

207 40Hồ Nguyễn Thúy Kiều 12/02/2000 32Lịch sử 10PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Diên KK

208 41Nguyễn Thị Khánh Ly 22/01/2000 KK8Lịch sử 10PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Nguyễn Khánh Toàn KK

209 42Huỳnh Thị Nga 20/03/2000 57Lịch sử 10PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Hoàng Kim Hoán KK

210 43Nguyễn Lê Thanh Nhã 20/10/2000 64Lịch sử 10PGD&ĐT Phú Vang THCS Phú Thượng KK

211 44Nguyễn Thị Hà Thanh 19/11/2000 96Lịch sử 10PGD&ĐT TP Huế THCS Đặng Văn Ngữ KK

212 45Đặng Thị Bích Thủy 19/08/2000 105Lịch sử 10PGD&ĐT TP Huế THCS Phan Sào Nam KK

213 46Nguyễn Khánh Hải Quỳnh 09/10/2000 88Lịch sử 9.5PGD&ĐT TP Huế THCS Hùng Vương KK

215 2Nguyễn Đặng Uyên Nhi 13/05/2000 95Tiếng Anh 17.1PGD&ĐT TP Huế THCS Chu Văn An 1

Trang 9

216 3Phạm Như Huy 29/04/2000 40Tiếng Anh 16.4THCS Nguyễn Tri Phương 2

222 9Đặng Ngọc Nguyên Hưng 12/03/2000 43Tiếng Anh 15.7PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 2

223 10Nguyễn Trần Thảo Nhi 07/09/2000 93Tiếng Anh 15.7PGD&ĐT TP Huế THCS Trần Cao Vân 2

227 14Nguyễn Đức Huy 01/11/2000 39Tiếng Anh 15.2PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 2

228 15Lê Thị Kim Anh 10/02/2000 6Tiếng Anh 15.1PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 2

231 18Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 10/04/2000 30Tiếng Anh 14.3PGD&ĐT TP Huế THCS Lê Hồng Phong 2

235 22Phạm Như Phương Nhi 01/06/2000 90Tiếng Anh 13.6PGD&ĐT TP Huế THCS Trần Cao Vân 3

236 23Hoàng Xuân Hải 14/09/2000 27Tiếng Anh 13.5PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu 3

240 27Trương Ngọc Long 11/03/2000 63Tiếng Anh 13.2PGD&ĐT TP Huế THCS Hùng Vương 3

241 28Nguyễn Lương Thanh Trang 25/06/2000 136Tiếng Anh 13.2THCS Nguyễn Tri Phương 3

244 31Phan Thị Mỹ Linh 31/01/2000 59Tiếng Anh 13PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Nguyễn Khánh Toàn 3

245 32Nguyễn Khoa Diệu Anh 19/01/2000 5Tiếng Anh 12.9PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất 3

247 34Trần Thị Quỳnh Hương 31/01/2000 44Tiếng Anh 12.9PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Thủy Dương 3

Trang 10

248 35Phan Diệu Thanh 25/04/2000 115Tiếng Anh 12.9THCS Nguyễn Tri Phương 3

249 36Nguyễn Thị Liên Anh 29/11/2000 7Tiếng Anh 12.8PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất 3

251 38Nguyễn Thị Thùy Dung 28/07/2000 17Tiếng Anh 12.6PGD&ĐT Phú Lộc THCS Lộc Sơn 3

252 39Trương Long Nhật 03/09/2000 84Tiếng Anh 12.6PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất 3

253 40Hồ Anh Quân 22/07/2000 107Tiếng Anh 12.6PGD&ĐT TP Huế THCS Chu Văn An 3

257 44Võ Thị Thùy Dung 24/03/2000 18Tiếng Anh 12.3PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Huỳnh Đình Túc 3

259 46Nguyễn Ngọc Đức 05/10/2000 24Tiếng Anh 12.3PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất 3

260 47Lê Thanh Hoài Nam 14/07/2000 71Tiếng Anh 12.3PGD&ĐT TP Huế THCS Trần Cao Vân 3

262 49Ngô Thị Huyền Lâm 24/08/2000 54Tiếng Anh 12.2PGD&ĐT TX Hương Trà

THCS Nguyễn Khoa

264 51Trần Nguyễn Thiên Long 14/05/2000 65Tiếng Anh 12.1PGD&ĐT TP Huế THCS Hùng Vương KK

265 52Nguyễn Chiến Thắng 17/05/2000 119Tiếng Anh 12.1PGD&ĐT Phong Điền THCS Nguyễn Duy KK

268 55Nguyễn Thị Dương Ny 22/02/2000 102Tiếng Anh 12PGD&ĐT Phong Điền THCS Phong Hiền KK

270 57Nguyễn Phan Uyên Nhi 06/05/2000 96Tiếng Anh 11.8PGD&ĐT Phong Điền THCS Phong An KK

272 59La Đức Nguyên 04/07/2000 81Tiếng Anh 11.7PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Phú Bài KK

274 61Nguyễn Tấn Phát 30/12/2000 103Tiếng Anh 11.7PGD&ĐT TX Hương Thuỷ THCS Phú Bài KK

275 62Trần Hoàng Mỹ Hạnh 03/07/2000 28Tiếng Anh 11.6PGD&ĐT TP Huế THCS Thống Nhất KK

276 63Hoàng Thị Thu Lanh 01/05/2000 53Tiếng Anh 11.6PGD&ĐT TX Hương Trà THCS Lê Quang Tiến KK

278 65Đỗ Thùy An Hân 16/12/2000 33Tiếng Anh 11.5PGD&ĐT TP Huế THCS Nguyễn Chí Diểu KK

Ngày đăng: 18/04/2022, 00:12

w