Microsoft Word BÀI TH¢O LU¬N HØI NH¬P KINH T¾ QUÐC T¾ 1 BÀI THẢO LUẬN HÀ NỘI 14 2022 MÔN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA KINH TẾ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ Đề tài TÌM HIỂU VỀ HIỆP ĐỊNH EVFTA, TỪ ĐÓ ĐÁNH GIÁ CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC VỚI XUẤT KHẨU HÀNG MAY MẶC VIỆT NAM SANG EU Nhóm thực hiện nhóm 5 Học phần Hội nhập kinh tế quốc tế Mã lớp học phần 2224ITOM2011 Giảng viên hướng dẫn ThS Vũ Anh Tuấn DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM 5 STT Họ và tên Mã sinh viên 45 Lê Thị Thùy Linh (Nhóm trưở.
Hiệp định EVFTA
Giới thiệu chung
EVFTA là một FTA thế hệ mới với phạm vi cam kết rộng và mức độ cam kết cao, là thỏa thuận thương mại tự do giữa Việt Nam và 27 nước thành viên EU Hiệp định gồm 17 chương, 2 nghị định và một số biên bản ghi nhớ, là một hiệp định toàn diện, chất lượng cao và đảm bảo cân bằng lợi ích cho cả Việt Nam và EU, trong đó đã lưu ý đến chênh lệch về trình độ phát triển giữa hai bên EVFTA cam kết nhiều chương trình cắt giảm thuế quan và xóa bỏ hàng rào phi thuế đối với từng loại hàng hóa, thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và EU.
Những mốc thời gian chính
- Giai đoạn trước 10/2012: Hai bên thực hiện các hoạt động kỹ thuật (nghiên cứu khả thi ) chuẩn bị cho đàm phán
- Tháng 06/2012: Hai bên tuyên bố khởi động đàm phán
- Từ tháng 10/2012 đến tháng 8/2015: Hai bên đã tiến hành 14 vòng đàm phán chính thức và nhiều phiên đàm phán giữa kỳ
- Ngày 4/8/2015: Hai bên tuyên bố kết thúc cơ bản đàm phán EVFTA
- Ngày 1/12/2015: Hai bên tuyên bố chính thức kết thúc đàm phán EVFTA
- Ngày 1/2/2016: Hai bên công bố văn bản chính thức của EVFTA
- Tháng 06/2017: Hai bên hoàn thành rà soát pháp lý ở cấp kỹ thuật
Ngày 26/6/2018, hai bên thống nhất tách EVFTA thành hai hiệp định riêng biệt: Hiệp định Thương mại (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ Đầu tư (EVIPA); đồng thời chính thức kết thúc quá trình rà soát pháp lý đối với Hiệp định EVFTA.
- EVFTA - Tháng 08/2018: Hai bên công bố chính thức hoàn tất việc rà soát pháp lý đối với Hiệp định EVIPA
- Ngày 17/10/2018: Ủy ban châu Âu chính thức thông qua EVFTA và EVIPA
- Ngày 30/6/2019: Hai bên chính thức ký kết EVFTA và EVIPA
- Ngày 12/2/2020: Nghị viện châu Âu chính thức thông qua EVFTA và EVIPA
- Ngày 8/6/2020: Quốc hội Việt Nam chính thức thông qua EVFTA và EVIPA
- Đối với EVFTA, Hiệp định này đã chính thức có hiệu lực kể từ ngày 1/8/2020.
Một số nội dung chính
*Cam kết mở cửa thị trường hàng hóa của EU
Khi EVFTA có hiệu lực, EU cam kết xóa bỏ thuế quan ngay đối với hàng hóa của Việt Nam thuộc 85,6% số dòng thuế trong biểu thuế, tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào EU Điều này đồng nghĩa phần lớn hàng hóa Việt Nam sẽ được miễn thuế ngay từ thời điểm EVFTA có hiệu lực, thúc đẩy thương mại và tăng sức cạnh tranh của hàng Việt trên thị trường châu Âu.
Trong vòng 7 năm kể từ khi EVFTA có hiệu lực, EU cam kết xóa bỏ 99,2% số dòng thuế trong biểu thuế Việt Nam–EU, tương đương 99,7% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU.
Đối với 0,3% kim ngạch xuất khẩu còn lại, bao gồm một số sản phẩm gạo, ngô ngọt, tỏi, nấm, đường và các sản phẩm chứa hàm lượng đường cao, tinh bột sắn và cá ngừ đóng hộp, Liên minh châu Âu cam kết mở cửa thị trường cho Việt Nam theo hạn ngạch thuế quan (TRQs), với thuế nhập khẩu trong hạn ngạch là 0%.
* Cam kết về thuế xuất khẩu
Việt Nam và EU cam kết không áp dụng bất kỳ loại thuế, phí xuất khẩu nào trừ các trường hợp được bảo lưu rõ; theo kết quả cam kết chỉ có Việt Nam có bảo lưu về vấn đề này, EU không có bảo lưu nào Theo nguyên tắc này, trừ các trường hợp có bảo lưu của Việt Nam, hai bên sẽ không áp dụng thuế, phí riêng đối với hàng xuất khẩu mà không áp dụng cho hàng tiêu thụ nội địa, và sẽ không áp dụng mức thuế, phí đối với hàng xuất khẩu cao hơn mức áp dụng cho hàng tiêu thụ nội địa.
Việt Nam tiếp tục duy trì đánh thuế xuất khẩu đối với 57 dòng thuế, bao gồm các sản phẩm như cát, đá phiến, đá granit, một số loại quặng và tinh quặng, dầu thô, than đá, than cốc và vàng Trong danh mục này, từng dòng thuế được áp dụng với mức thuế riêng biệt theo bảng thuế xuất khẩu hiện hành do cơ quan chức năng quy định Chính sách thuế xuất khẩu nhằm quản lý nguồn tài nguyên và cân đối cung cầu nội địa, đồng thời tạo khung pháp lý cho hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.
5 mặt hàng có thuế xuất khẩu cao sẽ được đưa về mức 20% trong thời gian tối đa là 5 năm; riêng quặng mangan sẽ được giảm về 10%; các sản phẩm còn lại duy trì mức thuế xuất khẩu hiện hành.
- Với toàn bộ các sản phẩm khác, Việt Nam cam kết sẽ xóa bỏ thuế xuất khẩu theo lộ trình tối đa là 15 năm
* Cam kết về hàng rào phi thuế
- Rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT):
Hai bên thỏa thuận tăng cường thực thi các quy tắc của Hiệp định về các Rào cản kỹ thuật đối với thương mại của WTO (Hiệp định TBT), nhằm tăng cường tính nhất quán và minh bạch trong quản lý các quy định về TBT Việt Nam cam kết tăng cường sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế khi ban hành các quy định về TBT của mình, phù hợp với chuẩn mực toàn cầu và góp phần thúc đẩy thương mại bền vững.
Hiệp định EVFTA có một Phụ lục riêng quy định về hàng rào phi thuế đối với lĩnh vực ô tô, trong đó Việt Nam cam kết công nhận toàn bộ chứng nhận phù hợp về kỹ thuật của EU đối với ô tô theo các nguyên tắc của UNECE 1958 (Hệ thống tiêu chuẩn Liên Hợp Quốc) sau 5 năm kể từ khi EVFTA có hiệu lực.
Việt Nam sẽ chấp nhận nhãn “Sản xuất tại EU” (Made in EU) cho các sản phẩm phi nông sản, trừ dược phẩm, nhằm tạo thuận lợi cho thương mại và nhận diện nguồn gốc rõ ràng Đồng thời, Việt Nam vẫn công nhận nhãn xuất xứ cụ thể ở một nước EU, bảo đảm tuân thủ các yêu cầu thị trường và tăng tính minh bạch cho doanh nghiệp xuất khẩu.
- Các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS):
Việt Nam và EU đã đạt được thỏa thuận về một số nguyên tắc thuộc khuôn khổ biện pháp vệ sinh thú y và kiểm dịch thực vật (SPS) nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại các sản phẩm động vật và thực vật giữa hai bên Những nguyên tắc này nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm, bảo vệ sức khỏe động vật và thực vật, đồng thời duy trì chuỗi cung ứng thông suốt và uy tín thị trường Thỏa thuận SPS giữa Việt Nam và EU được kỳ vọng mở rộng cơ hội xuất khẩu và tăng cường thương mại song phương giữa hai khu vực.
Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và EU, cơ quan quản lý là cơ quan thẩm quyền của từng nước thành viên EU nơi hàng hóa được xuất khẩu hoặc nhập khẩu, chứ không phải là một cơ quan liên minh chung Ủy ban châu Âu chỉ chịu trách nhiệm phối hợp, kiểm tra và thanh tra hệ thống kiểm soát cùng khung pháp lý liên quan của các nước thành viên để đảm bảo việc áp dụng thống nhất các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật trên toàn thị trường EU.
- Các biện pháp phi thuế quan khác
Hiệp định này còn bao gồm các cam kết nhằm giảm bớt các rào cản thuế quan khác, ví dụ như cam kết về cấp phép xuất khẩu/nhập khẩu và đơn giản hóa thủ tục hải quan, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu giữa hai bên.
3.2 Thương mại dịch vụ và đầu tư
Cam kết của Việt Nam và EU trong EVFTA về thương mại dịch vụ và đầu tư nhằm tạo ra một môi trường đầu tư mở, thuận lợi cho hoạt động của các doanh nghiệp hai bên Các cam kết này tập trung vào xóa bỏ rào cản thị trường, áp dụng nguyên tắc đối xử công bằng và không phân biệt đối xử, tăng tính minh bạch của quy định và thủ tục liên quan đến cấp phép, cũng như bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư Điều này sẽ mở cửa thị trường dịch vụ, thúc đẩy hợp tác đầu tư hai chiều và mở rộng cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu EVFTA còn hướng tới giải quyết tranh chấp một cách công bằng và hiệu quả, hỗ trợ tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp Việt Nam và EU.
Cam kết của EU với Việt Nam được thiết kế cao hơn cam kết của EU trong khuôn khổ WTO và tương đương với mức cao nhất mà EU áp dụng trong các FTA gần đây, cho thấy EU đang mở cửa thị trường Việt Nam ở mức tối đa cho quan hệ thương mại hai bên Cam kết này hứa hẹn thúc đẩy thương mại và đầu tư, tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường EU rộng lớn với điều kiện thuận lợi, minh bạch và chuẩn mực cao của EU.
Cam kết của Việt Nam với EU được xây dựng để cao hơn cam kết tại WTO và tối thiểu ngang bằng với mức mở cửa cao nhất Việt Nam đang dành cho các đối tác khác trong các đàm phán FTA hiện tại, bao gồm cả CPTPP Điều này có nghĩa là EU sẽ được tiếp cận thị trường ở mức cao nhất hoặc vượt trội so với các đối tác thương mại khác, đồng thời tuân thủ khuôn khổ mở cửa thị trường mà Việt Nam đang thực thi trong các thỏa thuận FTA và WTO.
Tác động của hiệp định đối với nền kinh tế Việt Nam
Cam kết mở cửa thị trường mạnh mẽ trong EVFTA sẽ thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – EU và mở rộng thị trường cho các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam Việc xóa bỏ thuế nhập khẩu lên tới gần 100% biểu thuế tạo cơ hội gia tăng đáng kể cho các ngành có lợi thế như dệt may, da giày, nông thủy sản (kể cả gạo, đường, mật ong, rau củ quả), đồ gỗ và nhiều nhóm sản phẩm khác Đây được xem là mức cam kết cao nhất mà Việt Nam đạt được trong các FTA ký kết cho tới nay, đặc biệt khi hiện nay mới chỉ hơn 42% kim ngạch xuất khẩu sang EU được hưởng mức thuế 0% theo Chương trình ưu đãi thuế quan phổ cập GSP.
Theo nghiên cứu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, EVFTA dự báo kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng khoảng 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030 so với bối cảnh không có Hiệp định; đồng thời kim ngạch nhập khẩu từ EU cũng tăng nhưng ở tốc độ thấp hơn, khoảng 33,06% vào năm 2025 và 36,7% vào năm 2030 Ở mức vĩ mô, EVFTA được cho là góp phần tăng GDP của Việt Nam ở mức bình quân 2,18-3,25% trong giai đoạn 2019-2023; 4,57-5,30% trong 2024-2028; và 7,07-7,72% trong 2029-2033.
Những cam kết về dịch vụ – đầu tư và mua sắm công của Việt Nam, cùng với các quy định mở cửa thị trường và biện pháp kỹ thuật ở một số lĩnh vực, sẽ tạo cơ hội cho doanh nghiệp, sản phẩm hàng hóa và dịch vụ của EU tiếp cận thuận lợi thị trường Việt Nam gần 100 triệu dân Điều này cũng giúp người tiêu dùng Việt Nam được tiếp cận nguồn cung các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao từ EU trong các lĩnh vực như dược phẩm, chăm sóc sức khỏe, xây dựng hạ tầng và giao thông công cộng Những cơ chế mở cửa thị trường và chuẩn hóa quy định kỹ thuật sẽ thúc đẩy hợp tác thương mại giữa EU và Việt Nam, mở rộng cơ hội đầu tư và mua sắm công giữa hai bên.
Bên cạnh đó, các cam kết về quản trị nhà nước sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh và khung pháp lý ổn định, thông thoáng cho tất cả nhà đầu tư và doanh nghiệp Những biện pháp này giúp tăng tính dự đoán và minh bạch, đồng thời giảm rào cản đầu tư giữa hai bên Đặc biệt, các doanh nghiệp và nhà đầu tư từ EU sẽ được hưởng lợi từ môi trường đầu tư được cải thiện và cơ chế pháp lý rõ ràng, thuận lợi cho quá trình hợp tác và phát triển lâu dài.
Thông qua EVFTA và IPA, nhà đầu tư EU có cơ hội tiếp cận thị trường của các nước đã ký FTA với Việt Nam, nhận được ưu đãi và đối xử thuận lợi hơn khi kinh doanh và đầu tư Những hiệp định này mở ra chuỗi cung ứng xuyên biên giới và cơ hội tiếp cận thị trường khu vực, giúp tăng trưởng vốn và lợi ích đầu tư cho EU Việc tận dụng EVFTA và IPA sẽ giúp doanh nghiệp EU mở rộng quy mô, giảm rào cản và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường Việt Nam và các nước đối tác FTA với Việt Nam.
Những nỗ lực này thúc đẩy quan hệ giữa Liên minh châu Âu (EU) với từng nước ASEAN nói riêng và với khối ASEAN nói chung, đồng thời tạo nền tảng cho các cuộc thảo luận về một Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa EU và ASEAN trong tương lai, mở đường cho hợp tác kinh tế, đầu tư và trao đổi công nghệ giữa hai khu vực.
Cơ hội và thách thức với xuất khẩu hàng may mặc Việt Nam
Thực trạng xuất khẩu hàng may mặc Việt Nam sang EU
Rào cản thuế quan cho dệt may Việt Nam đang ở mức GSP tiêu chuẩn – Standard GSP với ưu đãi 9,6%, trong khi các chế độ GSP+ và EBA mang lại lợi thế cạnh tranh về giá cho nhà cung cấp Tuy nhiên, nếu kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam chiếm trên 14,5% tổng nhập khẩu của sản phẩm này từ tất cả các nước được hưởng GSP trong ba năm liền, Việt Nam sẽ bị loại khỏi cơ chế GSP Điều này lý giải vì sao thị phần xuất khẩu dệt may của Việt Nam tại EU duy trì quanh mức 2-3%.
Rào cản phi thuế quan là thách thức lớn nhất ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam sang EU, liên quan đến việc EU sử dụng các công cụ phòng vệ thương mại (PVTM), chủ yếu là chống bán phá giá, cùng với các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT) Những rào cản này đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng đầy đủ quy chuẩn, chứng nhận và quản lý chuỗi cung ứng để tiếp cận thị trường EU một cách thuận lợi và bền vững.
Hàng xuất khẩu của Việt Nam chịu tác động của 44.408 NTM, chiếm 72% của tổng số hơn 67.780 NTM trên thế giới; trong tổng số NTM của Việt Nam, có 54% là rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT), 27% thuộc biện pháp kiểm dịch động, thực vật (SPS) Tỷ lệ này cho thấy cơ cấu NTM của Việt Nam tập trung vào TBT và SPS, và tương đối tương đồng với cơ cấu NTM ở phạm vi toàn cầu.
So với thế giới, Việt Nam cho thấy mức độ cân bằng giữa các biện pháp TBT và SPS kém hơn Trên toàn cầu, tỷ lệ TBT và SPS tương đối cân bằng, lần lượt ở 40% và 41%, cho thấy số lượng biện pháp TBT ít hơn SPS.
Từ lâu, các nước trên thế giới đã sử dụng công cụ PVTM để bảo vệ các doanh nghiệp (DN) của mình đối với các hành vi cạnh tranh không lành mạnh của hàng hóa nhập khẩu Trong đó giai đoạn 1995 - 2014, biện pháp chống bán phá giá là công cụ được sử dụng nhiều nhất, chiếm 88% trong tổng số 5.432 biện pháp PVTM, chống trợ cấp: 7%, biện pháp tự vệ: 5% Đặc biệt, trong giai đoạn suy thoái kinh tế, các quốc gia đều sẵn sàng áp dụng các biện pháp PVTM bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa khỏi cạnh tranh nước ngoài Theo số liệu của Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương), tính đến năm 2019 đã có 144 vụ, việc PVTM do nước ngoài khởi xướng điều tra, áp dụng đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam (trong đó số lượng vụ, việc tăng lên từ sau năm 2012 là trên 10 vụ/năm, riêng năm
2018 có 19 vụ kiện của các nước được khởi xướng) Trong số 19 vụ, việc PVTM các nước điều tra Việt Nam, trong đó dệt may là ngành đứng thứ hai trong các ngành bị điều tra
Trong thương mại quốc tế, các rào cản kỹ thuật đối với thương mại và các biện pháp vệ sinh dịch tễ cùng với yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng là những yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường Các rào cản này thường được thực thi qua tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn chất lượng và kiểm tra chứng nhận, trong khi các biện pháp vệ sinh dịch tễ đảm bảo an toàn thực phẩm từ nguồn gốc đến người tiêu dùng Yêu cầu của khách hàng ngày càng rõ ràng và bắt buộc, gồm các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm và dán nhãn đầy đủ, minh bạch, đảm bảo thông tin sản phẩm, nguồn gốc và hạn sử dụng Việc đáp ứng đầy đủ các yếu tố này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tăng uy tín và thuận lợi thông quan, đồng thời cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng và tối ưu hóa chiến lược SEO với các từ khóa liên quan như rào cản kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ, vệ sinh an toàn thực phẩm, dán nhãn.
Để tiếp cận thị trường EU, hàng hóa Việt Nam phải đáp ứng các nhãn và yêu cầu về môi trường do EU đặt ra, vốn rất khắt khe và khó đáp ứng Vì vậy dù có cơ hội được hưởng lợi về thuế quan, Việt Nam vẫn phải cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm để vượt qua các rào cản này Bên cạnh đó, các loại thuế như thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp, cùng với các yêu cầu về đảm bảo môi trường, điều kiện lao động và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, càng làm tăng áp lực cạnh tranh và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu sang EU.
Trong giai đoạn 2010-2019, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam tăng gần 3 lần, từ 11,2 tỷ USD lên 32,8 tỷ USD, chiếm khoảng 6,25% thị phần dệt may toàn cầu Năm 2019, xuất khẩu hàng may mặc Việt Nam sang thị trường EU tăng 4,8% so với năm 2018 và chiếm 11,08% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam Tuy vậy, so với tốc độ tăng trưởng của các thị trường chủ lực như Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc, xuất khẩu sang EU chưa tương xứng do quy mô và tiềm năng tiêu thụ thị trường này còn rất lớn.
Bảng 1.1- Xuất khẩu hàng dệt may sang EU
Chủng loại hàng may mặc xuất khẩu sang EU của Việt Nam tập trung ở các mặt hàng có kim ngạch lớn như áo jacket, quần, áo thun, đồ lót, áo sơ mi, quần áo trẻ em, quần short, quần áo bảo hộ lao động, váy và quần áo bơi, chiếm 88,42% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc Việt Nam sang EU; trong đó áo jacket chiếm tới 30,77% tổng kim ngạch nhưng đã giảm 6,23% so với năm 2018, áo sơ mi có lượng kim ngạch thấp nhất nhưng lại tăng 16,29% so với 2018 EU cũng là thị trường tiêu thụ chính cho một số sản phẩm may mặc của Việt Nam như caravat, khăn bàn, găng tay, quần áo bảo hộ lao động, quần áo mưa, áo gió, áo đạo hồi… Đặc biệt, 91% kim ngạch xuất khẩu mặt hàng caravat của Việt Nam là sang EU.
Trong số các thành viên EU-27, các thị trường lớn nhập khẩu dệt may Việt Nam sang EU gồm Đức, Hà Lan, Pháp, Tây Ban Nha và Bỉ, chiếm gần 70% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam sang khối này Năm 2019, Đức là thị trường nhập khẩu lớn nhất và tăng 1,98% so với năm 2018; Hà Lan đứng thứ hai với 691.030 nghìn USD, tăng 12,64% so với 2018 Mặc dù nằm trong nhóm năm nước nhập khẩu nhiều nhất năm 2019, song lượng hàng nhập khẩu của Tây Ban Nha và Pháp lại giảm so với năm 2018.
Bảng 1.3 Chấm điểm về các ưu thế và hạn chế của các quốc gia nhập khẩu dệt may vào Mỹ
Đối thủ cạnh tranh: Năm 2018 là một năm đặc biệt với Việt Nam khi vượt qua Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ để lọt vào top 3 quốc gia xuất khẩu hàng dệt may hàng đầu thế giới, đạt giá trị xuất khẩu 36,2 tỷ USD và chỉ sau Trung Quốc cùng Ấn Độ Việt Nam trở thành một trong năm nước xuất khẩu dệt may lớn nhất toàn cầu, khẳng định vị thế của ngành dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Trong năm 2019, theo bảng xếp hạng trên, Việt Nam đạt 16 điểm trên thang điểm tối đa 25, xếp sau Trung Quốc với 17 điểm và vượt xa các nước khác như Indonesia 14 điểm, Bangladesh 13,5 điểm, Ấn Độ 13,5 điểm và Campuchia 13,5 điểm Việt Nam cũng gặp phải khó khăn khi các nhà nhập khẩu đối mặt với các rào cản về thủ tục và chi phí liên quan.
EU đang dần chuyển hướng các đơn hàng từ Việt Nam sang Campuchia, Lào và Bangladesh nhằm tránh mức thuế nhập khẩu 10% áp dụng cho Việt Nam Những nước này được hưởng chế độ MFN của EU với mức thuế suất nhập khẩu 0%, làm cho chuỗi cung ứng trở nên rẻ hơn cho doanh nghiệp và ảnh hưởng đến thương mại giữa EU và khu vực Đông Nam Á.
Theo Liên đoàn Dệt may EU (EURATEX), với mức tiêu thụ hộ gia đình gần
EU-27 được đánh giá là thị trường dệt may có dung lượng lớn nhất thế giới với quy mô khoảng 500 tỷ euro và còn nhiều tiềm năng cho các sản phẩm dệt may EU là thị trường nhập khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới, chiếm 34% tổng kim ngạch nhập khẩu dệt may toàn cầu Tổng nhu cầu hàng may mặc tại thị trường này đang tăng trưởng bình quân khoảng 3% mỗi năm, cho thấy cơ hội lớn cho các doanh nghiệp dệt may mở rộng thị trường và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
Quy định nhập khẩu may mặc của EU
2.1 Tính an toàn sản phẩm
All products marketed in Europe must comply with the European Union's General Product Safety Directive (Directive 2001/95/EC), effective from 3 December 2001 The directive sets the overarching safety requirements for consumer products in the EU and obligates manufacturers and distributors to ensure that products placed on the European market meet essential safety standards to protect consumers.
Một số sản phẩm dệt may cụ thể đòi hỏi tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn riêng biệt Khi sản phẩm của doanh nghiệp được đánh giá là không an toàn, chúng sẽ bị từ chối hoặc rút khỏi thị trường châu Âu.
2.2 Quy định về Đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất (REACH)
REACH số 1907/2006 ngày 18/12/2006 là quy định pháp lý phổ biến nhất áp dụng cho các sản phẩm may mặc xuất khẩu sang EU Quy định này hạn chế sử dụng nhiều loại hóa chất trong dệt may và da, với các giới hạn được xác định theo hàm lượng (mg/kg) hoặc có thể bị cấm hoàn toàn.
Ở một số nước EU, có quy định quốc gia bổ sung về các hóa chất cụ thể trong ngành dệt may Ví dụ, Áo, Phần Lan, Đức, Na Uy và Hà Lan áp dụng các quy định riêng đối với formaldehyde trong hàng dệt may; Áo, Đan Mạch, Đức và Hà Lan cũng có quy định riêng đối với PCP; Đức cũng có quy định về phân tán thuốc nhuộm trong dệt may; Thụy Sĩ có quy định riêng về hóa chất ORRChem.
Quy định REACH được cập nhật hai lần mỗi năm; bản cập nhật mới nhất sẽ hạ thấp giới hạn của 33 hóa chất được xem là gây ung thư, gây đột biến hoặc gây độc cho sinh sản Bản cập nhật này sẽ có hiệu lực từ ngày 01/11/2020.
2.3 Hạn chế sử dụng một số chất hóa học trong sản phẩm
Quy định EC số 1907/2006 (REACH), ban hành ngày 18/12/2006, nghiêm cấm hoặc hạn chế các chất sau trong quá trình sản xuất hoặc thành phẩm dệt may: Tris(2,3-dibromopropyl) phosphate, Tris(aziridinyl) phosphinoxide, PBB, thủy ngân, Dioctyltin (DOT), Nickel, Azodyes, Nonylphenol ethoxylates, Chromium VI, PAH, PFOA và một số chất khác.
Quy định EU số 2019/1021 ngày 20/6/2019 cấm các chất ô nhiễm môi trường nghiêm trọng trong các sản phẩm dệt may, như Tetrabromodiphenyl ether và Pentabromodiphenyl ether Ngoại trừ những sản phẩm diệt khuẩn được cho phép theo Quy định EU số 528/2012 ngày 22/5/2012, không có chất diệt khuẩn nào khác được dùng trong sản phẩm.
Ngoại trừ những sản phẩm diệt khuẩn được cho phép trong quy định của EU số 528/2012, ngày 22/5/2012, không có chất diệt khuẩn nào khác được dùng trong sản phẩm
Khi doanh nghiệp thêm chất diệt khuẩn vào đồ may mặc nhằm bảo vệ con người và động vật khỏi các sinh vật gây hại như vi khuẩn và sâu bệnh, họ phải tuân thủ Quy định Sản phẩm chất diệt khuẩn sinh vật châu Âu (BPR) cũng như REACH BPR quy định cách lựa chọn hoạt chất, đánh giá nguy cơ, phê duyệt và nhãn mác cho sản phẩm diệt khuẩn được dùng trong sản xuất đồ may mặc, trong khi REACH quản lý đăng ký chất và hạn chế rủi ro liên quan đến sức khỏe con người và môi trường Tuân thủ hai khung pháp lý này giúp đảm bảo sản phẩm an toàn, có thông tin và hồ sơ hóa chất đầy đủ cho người tiêu dùng và cơ quan quản lý Do đó doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá rủi ro, chuẩn bị tài liệu an toàn và thiết kế nhãn mác phù hợp với BPR và REACH trước khi đưa chất diệt khuẩn vào quy trình sản xuất đồ may mặc.
2.5 Các hợp chất hữu cơ bền
Việc sử dụng các hợp chất hữu cơ bền (POPs) bị cấm ở nhiều khu vực và quy định, dù trong nhiều trường hợp không được quy định trực tiếp trong REACH mà được điều chỉnh bởi Công ước Stockholm (Quy định EU số 2019/1021) POPs đôi khi vẫn được dùng để làm vải chống nước hoặc chống cháy, hoặc ở công đoạn cuối cùng trong quá trình sản xuất da.
2.6 Danh sách các chất hạn chế sử dụng (RSLs)
Ngoài quy định REACH, nhiều thương hiệu thời trang và nhà bán lẻ đã tự xây dựng danh sách các chất hạn chế sử dụng (RSL) nghiêm ngặt hơn để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và chuỗi cung ứng Các RSL này thường dành riêng cho người mua và được lấy từ Chương trình Mức thải hóa chất nguy hiểm bằng không về sử dụng hóa chất an toàn (ZDHC) ZDHC là một nền tảng được Greenpeace khởi xướng từ năm 2011 với mục tiêu giảm thiểu tối đa các chất nguy hại cho môi trường, nhằm thúc đẩy thực hành quản lý hóa chất an toàn hơn trong ngành may mặc.
2.7 Yêu cầu đặc biệt về đồ may mặc cho trẻ con
EU có tiêu chuẩn an toàn cụ thể cho đồ may mặc trẻ em, bao gồm quy định đảm bảo dây và dây rút được đặt an toàn trên quần áo dành cho trẻ dưới 14 tuổi Những quy định này nhằm giảm thiểu nguy cơ liên quan đến dây và dây rút trong quá trình trẻ vận động, đồng thời tăng cường an toàn và chất lượng của sản phẩm thời trang cho trẻ em.
Một số động thực vật được loại trừ hoàn toàn trong việc sử dụng đối với ngành may mặc; một số khác bị hạn chế nhập khẩu
Quy định (EC) số 338/97, được ban hành ngày 9 tháng 12 năm 1996, là khung pháp lý của Liên minh châu Âu về bảo vệ động vật hoang dã và quản lý buôn bán các loài có nguy cơ tuyệt chủng dựa trên Công ước CITES Quy định này thiết lập danh mục loài được bảo vệ theo CITES, yêu cầu cấp phép cho hoạt động buôn bán, vận chuyển và nhập khẩu các loài thuộc danh sách, đồng thời tăng cường các biện pháp kiểm tra và thực thi nhằm ngăn chặn buôn bán bất hợp pháp và bảo vệ đa dạng sinh học Thông qua quy định này, EU thực thi các chuẩn của CITES và phối hợp với các nước để bảo vệ động vật hoang dã trên toàn cầu.
Cấm nhập khẩu các sản phẩm làm từ bộ phận da, lông hoặc da thú thô của con hải cẩu theo Quy định EC số 1007/2009, ngày 16/9/2009
Doanh nghiệp nên tra cứu danh mục các loài động vật và thực vật bị hạn chế sử dụng trên trang web của Văn phòng Trợ giúp Thương mại Liên minh châu Âu (EU Trade Helpdesk) để đảm bảo tuân thủ quy định, cập nhật kịp thời và tránh rủi ro pháp lý trong hoạt động xuất nhập khẩu Trang EU Trade Helpdesk liên tục cập nhật danh sách các loài bị hạn chế, giúp doanh nghiệp nhận diện sản phẩm được phép lưu thông và những mặt hàng cần chứng từ hoặc hạn chế sử dụng, từ đó tối ưu hóa quy trình khai báo và tuân thủ thị trường châu Âu.
2.9 Yêu cầu riêng đối với vật liệu cơ sở
Việc sản xuất vật liệu cơ bản như sợi và phi dệt (da, lông) ảnh hưởng đến lượng nước sử dụng, hóa chất và năng lượng, đồng thời tác động tiêu cực tới phúc lợi của người lao động và động vật trong chuỗi cung ứng Để giảm thiểu rủi ro này, nhà nhập khẩu có thể yêu cầu nguồn nguyên liệu cơ bản từ nhà cung cấp được chứng nhận, nhằm tăng tính minh bạch và tuân thủ các chuẩn về môi trường, xã hội và trách nhiệm chuỗi cung ứng Các tiêu chuẩn và chứng nhận phổ biến ở thị trường châu Âu hiện nay bao gồm OEKO-TEX, GOTS, Bluesign, EU Ecolabel và các hệ thống quản lý như ISO 14001, cùng các chứng nhận liên quan đến trách nhiệm xã hội như SA8000.
+ BCI (Sáng kiến Bông Bền vững – Better Cotton Initiative): Sáng kiến giúp cải thiện điều kiện trồng bông trên toàn cầu
GRS, hay Tiêu chuẩn Tái chế Toàn cầu, là tiêu chuẩn dành cho vật liệu tái chế, tích hợp các tiêu chí về trách nhiệm xã hội và môi trường cũng như quản lý hóa chất, nhằm đảm bảo nguồn gốc và quá trình sản xuất của vật liệu tái chế được kiểm soát chặt chẽ và mang lại độ tin cậy cao cho người tiêu dùng và doanh nghiệp khi tuân thủ các yêu cầu bền vững.
+ RDS (Responsible Down Standard) và RWS (Responsible Wool Standard): Tiêu chuẩn đảm bảo các tiêu chí bảo vệ động vật
2.10 Yêu cầu riêng cho chế biến dệt và vải
Cơ hội và thách thức của xuất khẩu hàng may mặc Việt Nam sang EU
Dệt may hiện nay là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực và đóng vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, ngành dệt may nằm trong nhóm 3 ngành có tổng giá trị xuất khẩu lớn nhất và đứng thứ 2 trong top 10 nhóm hàng xuất khẩu có mức tăng trưởng cao nhất năm 2021 Hiện nay thị phần dệt may Việt Nam đã vươn lên vị trí thứ 2 trên thế giới Cụ thể, Trung Quốc chiếm thị phần 38%, Việt Nam 5,1% và Bangladesh 5%.
Năm 2021, giá trị xuất khẩu của ngành Dệt may Việt Nam đạt 39 tỷ USD, tăng 11,2% so với năm 2020 và tăng 0,3% so với năm 2019 Trong đó, xuất khẩu xơ sợi đạt 5,3 tỷ USD (+42%), nhờ duy trì năng lực sản xuất ở mức cao, đặc thù ít lao động hơn các nhóm hàng còn lại và tỷ lệ tự động hóa cao, đồng thời được hưởng lợi từ giá sợi tăng Ngoài ra, xuất khẩu vải các loại đạt 2,4 tỷ USD.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi sau đại dịch Covid-19 nhờ các nước triển khai tiêm vaccine và dần mở cửa, Việt Nam chứng kiến sự hồi phục của các thị trường xuất khẩu chính và tận dụng hiệu quả cơ hội từ hai hiệp định EVFTA và CPTPP, trong đó dệt may được cho là ngành hưởng lợi nhiều nhất Đặc biệt, Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy nhiều tín hiệu tích cực khi nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã có đơn hàng xuất khẩu đến quý III/2021, và nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng ở Mỹ và châu Âu đối với mặt hàng quần áo tăng mạnh khi kinh tế được phục hồi và dỡ bỏ dần các biện pháp phong tỏa.
Nhật Bản đã vượt EU, trở thành thị trường lớn thứ hai nhập khẩu sản phẩm dệt may của Việt Nam, sau Mỹ Năm 2021, thị trường xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam chủ yếu hướng tới Mỹ với 49,5% thị phần, Nhật Bản chiếm 9,7% và EU 9,1% Dù Nhật Bản đứng ở vị trí thứ hai so với Mỹ, quy mô thị trường trên 500 triệu dân và EVFTA vừa được ký kết đang mở ra cánh cửa rộng cho ngành dệt may Việt Nam, giúp tranh thủ cơ hội lớn để có những bước tiến bền vững và mạnh mẽ vào thị trường rộng lớn này.
* Cơ hội mở ra tại thị trường EU
Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) được dự báo sẽ mang tác động tích cực lâu dài đến ngành dệt may Việt Nam Cụ thể, khoảng 42,5% số dòng thuế áp dụng cho lĩnh vực này sẽ được xóa bỏ ngay khi EVFTA có hiệu lực, phần còn lại sẽ được xóa bỏ theo lộ trình từ 3 đến 7 năm Điều này giúp ngành dệt may Việt Nam tăng khả năng cạnh tranh so với các sản phẩm đang được hưởng ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) 0% từ Bangladesh và Campuchia Việc cắt giảm thuế làm giảm chi phí sản xuất và xuất khẩu, tạo điều kiện để các doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư mở rộng sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường EU.
Xu hướng chuyển dịch sản xuất trong ngành dệt may đang bị đẩy mạnh bởi cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung kéo dài và vẫn chưa có hồi kết, buộc các doanh nghiệp phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tìm kiếm địa điểm sản xuất thay thế Nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam và khu vực đã chuyển một phần hoạt động sang các nước có chi phí cạnh tranh và rủi ro chuỗi cung ứng thấp nhằm giảm sự lệ thuộc vào Trung Quốc và rút ngắn chu trình cung ứng Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến ưu việt nhờ chi phí lao động hợp lý, hạ tầng ngày càng được cải thiện và các lợi thế thương mại từ EVFTA, CPTPP, cùng với môi trường đầu tư thuận lợi cho các nhà máy gia công và may mặc Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với thách thức về đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động giá nguyên liệu, yêu cầu nâng cao công nghệ và tự động hóa, cũng như tăng cường quản trị rủi ro để duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Việt Nam đang trở thành điểm đến đầu tư nước ngoài nhờ nguồn lao động dồi dào, chi phí nhân công cạnh tranh và quy mô sản xuất ngày càng hiệu quả Đặc biệt, nguồn vốn từ các doanh nghiệp EU đổ vào Việt Nam được đẩy mạnh nhờ EVFTA mang lại nhiều ưu đãi, mở ra cơ hội lớn cho ngành dệt may Ngành này có thể tiếp cận nguồn vốn đầu tư, mở rộng thị trường khách hàng và gia tăng việc làm cho người lao động Trong bối cảnh Việt Nam đang tập trung giải quyết bài toán nguồn gốc xuất xứ để được hưởng ưu đãi từ Hiệp định thương mại với EU, dệt và dệt nhuộm được xem là hai nhóm ngành “điểm nghẽn” với dư địa phát triển lớn, hứa hẹn thu hút đầu tư trong nước và nước ngoài.
- Thị trường tiềm năng: Liên minh châu Âu là một thị trường rộng lớn gồm
27 quốc gia có hơn 500 triệu dân và thị trường EU có nhu cầu nhập khẩu hàng may mặc trên 100 tỷ USD mỗi năm Trong 10 tháng đầu năm 2021, Việt Nam đã xuất khẩu dệt may sang EU đạt 2,53 tỷ USD, cho thấy tiềm năng xuất khẩu dệt may Việt Nam sang thị trường EU còn rất lớn Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự tiến bộ của khoa học công nghệ đã tác động tích cực đến ngành dệt may Việt Nam, khiến ngày càng nhiều doanh nghiệp đầu tư máy móc, công nghệ và dây chuyền hiện đại để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường EU.
Quy tắc xuất xứ nguyên liệu cho ngành dệt may Việt Nam đang có sự khác biệt giữa CPTPP và EVFTA: với CPTPP, để được hưởng thuế suất 0%, doanh nghiệp phải đáp ứng quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi tại nước xuất khẩu hoặc tính cộng gộp từ nội khối; trong khi EVFTA quy tắc xuất xứ được tính từ nguyên liệu là vải, tức quy tắc xuất xứ từ vải, điều này được xem là thuận lợi cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam vì dễ truy xuất nguồn gốc từ vải thay vì từ sợi EU cũng cho phép áp dụng quy chế cộng gộp nguồn gốc xuất xứ, nghĩa là hàng hóa có nguồn gốc từ các nước đối tác với EU vẫn được hưởng ưu đãi Điển hình như 18% vải may xuất khẩu Việt Nam được nhập từ Hàn Quốc, nước có FTA song phương với EU, nên các doanh nghiệp sử dụng nguồn vải nhập khẩu này vẫn được ưu đãi theo Hiệp định Bên cạnh đó, Hiệp định thương mại Việt Nam - EU sau khi ký kết còn phải trải qua các bước triển khai thực thi.
Quá trình phê chuẩn của hai bên dự kiến sẽ có hiệu lực từ năm sau, mở ra thuận lợi cho doanh nghiệp trong nước nói chung và ngành dệt may nói riêng Khi đã chuẩn bị đầy đủ các điều kiện về công nghiệp hỗ trợ, nguồn gốc xuất xứ và mở rộng quy mô sản xuất, các doanh nghiệp có thể khai thác triệt để lợi thế có được tại thị trường châu Âu.
EU là thị trường có mức thu nhập cao và có chính sách bảo vệ người tiêu dùng nghiêm ngặt, đi kèm với rào cản kỹ thuật đối với hàng nhập khẩu rất lớn, khiến hàng hóa Việt Nam cần chuẩn bị kỹ lưỡng để thâm nhập sâu vào EU Để khai thác tối đa cơ hội từ EVFTA, doanh nghiệp Việt Nam phải nhận diện các yếu tố mang tính rủi ro cao và tranh chấp thương mại lớn liên quan đến thị trường này, đồng thời xây dựng chiến lược giảm thiểu rủi ro và nâng cao sự tuân thủ Đây là thách thức lớn đối với các doanh nghiệp dệt may Việt Nam khi tham gia EVFTA, và bên cạnh đó vẫn còn nhiều khó khăn, thách thức khác cần cân nhắc.
Thứ nhất, nhóm sản phẩm dệt may được EU cam kết xóa bỏ thuế ngay khi EVFTA có hiệu lực là các sản phẩm Việt Nam ít gia công hoặc ít xuất khẩu vào
EU, do đó sẽ không được hưởng nhiều lợi ích từ nhóm hàng này Cơ hội trong ngắn hạn sẽ đến với các doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu xơ, sợi
Thứ hai, khó khăn trong thực thi các quy tắc xuất xứ của EVFTA
Mặc dù được xem là một trong những mặt hàng được hưởng lợi nhiều nhất từ các Hiệp định thương mại, ngành dệt may Việt Nam vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế; cụ thể, việc cắt may sản phẩm và vải dùng để tạo thành phẩm phải có nguồn gốc từ Việt Nam hoặc từ EU Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, giá trị nguyên liệu đầu vào chiếm 67,1% giá thành ngành dệt may và nguồn nguyên liệu này chủ yếu được nhập từ Trung Quốc và Đài Loan; hiện Việt Nam phải nhập tới 80% vải cho may xuất khẩu, trong đó khoảng 50% từ Trung Quốc, 18% từ Hàn Quốc và 15% từ Đài Loan (Trung Quốc) Đây được xem là thách thức lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam, bởi Trung Quốc và Đài Loan đều chưa có FTA với EU; thêm vào đó, nguyên liệu chính cho ngành là bông xơ phải nhập khẩu đến 90%, chủ yếu từ Mỹ Nếu không đảm bảo quy tắc xuất xứ, hàng xuất khẩu của Việt Nam sang EU sẽ không được hưởng ưu đãi thuế theo các hiệp định.
36 hưởng mức thuế đãi ngộ tối huệ quốc, chứ không phải là mức thuế suất 0% trong EVFTA
Công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may vẫn chưa phát triển tương xứng và chưa đủ năng lực để đồng hành với các sản phẩm mũi nhọn, khiến phần lớn hoạt động sản xuất của doanh nghiệp chủ yếu là gia công may với lợi nhuận thấp Giải pháp là xây dựng chuỗi liên kết từ vùng nguyên liệu đến sản phẩm đầu ra, chủ động nguồn cung nguyên liệu và hướng tới xuất khẩu theo mô hình FOB (chỉ định nguyên liệu đầu vào) và ODM (đơn hàng trọn gói theo quy trình khép kín từ cung cấp vải - thiết kế - may - giặt ủi - hoàn tất) nhằm nâng cao chất lượng và giá bán.
Đánh giá tình hình xuất khẩu Việt Nam sang EU
4.1 Những thành tựu đã đạt được
Ngành may mặc Việt Nam đang có bước phát triển mạnh mẽ với kim ngạch xuất khẩu không ngừng tăng, nhiều năm liền đứng thứ hai trong số các mặt hàng xuất khẩu chủ lực nước ta Động lực tăng trưởng này đã và đang tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và cải thiện thu nhập của người lao động địa phương Chất lượng và uy tín của sản phẩm may mặc Việt Nam ngày càng được đánh giá cao trên thị trường thế giới, nâng cao sức cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu toàn cầu.
Xuất khẩu sang thị trường EU chiếm 11,08% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc, với mức tăng trưởng hàng năm 7 - 10%
Xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang EU năm 2019 đạt 734,83 triệu USD, với mức trung bình hàng tháng là 61,24 triệu USD Năm 2020, do các hạn chế và lệnh đóng cửa biên vì dịch Covid-19, kim ngạch xuất khẩu giảm 31,01% xuống còn 506,96 triệu USD, khiến trung bình tháng giảm xuống còn 42,25 triệu USD Đầu năm 2020, tác động của dịch Covid-19 khiến xuất khẩu hàng may mặc Việt Nam sang EU giảm mạnh; theo số liệu Tổng cục Hải quan, 7 tháng đầu năm 2020 đạt 1,68 tỷ USD, giảm 15,98% so với cùng kỳ năm 2019, với mức giảm mạnh ở các mặt hàng như quần, áo Jacket, đồ lót, áo sơ mi Về thị trường, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Italia giảm mạnh, trong khi một số thị trường như Bỉ, Slovenia và Latvia tăng.
Từ ngày 1-8-2020, khi EVFTA có hiệu lực, xuất khẩu dệt may nhanh chóng
“đổi chiều” Cụ thể, xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU trong 5 tháng cuối năm 2020 đạt 1,1 tỷ USD, giảm 6,4% so với 5 tháng cuối năm 2019
Năm 2020, Việt Nam là nhà cung cấp hàng may mặc lớn thứ 6 vào thị trường
Việt Nam ghi nhận thị phần tại EU đạt 3,06% về lượng và 4,02% về trị giá, tăng so với mức 2,79% về lượng và 3,90% về trị giá của năm 2019 Trong số các nước Xuất khẩu Đông Nam Á, Việt Nam là nước xuất khẩu lớn thứ hai vào EU, chỉ sau Thái Lan, cho thấy Việt Nam đang mở rộng mạnh mẽ thị trường xuất khẩu sang EU và tiềm năng tăng trưởng trong tương lai.
Năm 2021, Việt Nam xuất khẩu may mặc sang EU tăng 3%, đạt 2,1 tỷ USD, xuất khẩu xơ, sợi đạt hơn 25 triệu USD, tăng mạnh gần 100%
Theo số liệu mới nhất từ Tổng cục Hải quan, xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam trong tháng 01/2022 đạt 3,57 tỷ USD, giảm 1,2% so với tháng trước nhưng tăng 34,4% so với cùng kỳ năm trước Thị trường Mỹ vẫn là thị trường nhập khẩu lớn nhất, đạt 1,85 tỷ USD, tăng 42% so với cùng kỳ năm trước và chiếm 51,9% tổng trị giá xuất khẩu hàng may mặc cả nước Tiếp theo, thị trường EU tiêu thụ 382 triệu USD, tăng 39,1%.
EVFTA là động lực phát triển dài hạn cho ngành Dệt may Việt Nam, mở cửa thị trường và thúc đẩy công nghệ tự động hóa cùng quản trị số, giúp nâng cao lợi thế cạnh tranh toàn cầu; đồng thời, Việt Nam cần chủ động xây dựng kế hoạch nâng cao năng lực xuất khẩu, đặc biệt là khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và biện pháp vệ sinh dịch tễ khi tiếp cận thị trường EU Trong 6 tháng đầu năm 2021, kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU đạt 2,263 tỷ USD, nếu không có Hiệp định này con số sẽ chỉ khoảng 700-800 triệu USD.
EVFTA có hiệu lực từ ngày 01/8/2020 và mang lại lợi ích lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang thị trường EU Theo hiệp định, EU cắt giảm hơn 90% các dòng thuế áp dụng cho hàng hóa Việt Nam vào EU, tạo điều kiện thuận lợi để hàng xuất khẩu Việt Nam nói chung, và các sản phẩm thể thao nói riêng, mở rộng thị phần và đa dạng hóa thị trường tại EU trong ngắn hạn Nhờ khuôn khổ ưu đãi thuế này, các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tăng cường cạnh tranh, đẩy mạnh xuất khẩu và thúc đẩy tăng trưởng ngành may mặc sang thị trường châu Âu.
Kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang các thị trường thành viên khối EU chủ yếu tập trung ở Anh, Pháp, Đức, Hà Lan, Bỉ và Italia Đức luôn là nước nhập khẩu hàng may mặc nhiều nhất của Việt Nam trong khối EU, trong khi các nước còn lại chiếm tỉ lệ nhỏ Trong 3 tháng đầu năm 2021, Hà Lan đã vượt Đức để trở thành thị trường nhập khẩu nhiều hàng may mặc nhất của Việt Nam trong khu vực EU, với tỷ lệ 22,73% Bên cạnh đó, Tây Ban Nha nằm ở vị trí thứ 4 về nhập khẩu hàng may mặc với tỷ lệ 13,02% trong năm.
2020 đã xuống vị trí thứ 5 trong 3 tháng đầu năm 2021 với tỷ trọng chiếm 8,24%
* Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu
Xuất khẩu sang EU phụ thuộc vào từng năm và tập trung vào một số mặt hàng chủ lực như áo sơ mi, áo khoác, quần âu, áo jacket và veston Do tác động của dịch Covid-19 và xu hướng tiêu dùng toàn cầu có sự thay đổi mạnh mẽ, thị trường EU đã điều chỉnh nhu cầu hàng may mặc Năm 2020, nhu cầu đối với veston, áo jacket, sơ mi và quần âu suy giảm mạnh, khiến xuất khẩu các mặt hàng này từ Việt Nam sang EU chịu ảnh hưởng nặng nề Đến năm 2021, dù có sự phục hồi ở các mặt hàng này nhưng vẫn ở mức thấp so với năng lực sản xuất và khả năng tiêu thụ của thị trường EU Trong thời gian này, các mặt hàng áo thun, quần áo ngủ, quần áo bảo hộ lao động, đồ lót, quần áo trẻ em vẫn duy trì đà xuất khẩu và thậm chí tăng trưởng.
Tương quan xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang EU giai đoạn 2016-2022
Kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc sang EU (Tỷ USD) 2,79 3,02 3,33 3,48 3,07
Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu trong tổng KNXK của Việt Nam
Nguồn: Tính toán từ số liệu của Tổng cục Hải quan
4.2 Những hạn chế còn tồn tại
Sự phát triển khập khiễng giữa ngành dệt và ngành may đang kìm hãm sự phát triển của ngành may nói riêng và dệt may nói chung Mỗi năm, để duy trì hoạt động xuất khẩu, ngành may phải nhập khẩu khoảng 80% nguyên phụ liệu, chủ yếu là vải vóc Nguyên nhân chủ yếu là do máy móc thiết bị của ngành dệt nước ta đã cũ kỹ, lạc hậu, trong khi tiềm lực nội lực chưa có điều kiện để hiện đại hóa đồng bộ Hơn nữa, nguyên liệu do ngành dệt trong nước cung cấp không đáp ứng được các yêu cầu về thông số kỹ thuật của đơn hàng xuất khẩu Thêm vào đó, chưa có mối quan hệ kinh tế ổn định giữa hai ngành dệt và may; thực tế, hai ngành chưa gắn kết các khâu và thiếu sự hợp tác vì mục tiêu chung.
Sản xuất phụ liệu trong nước chưa được đầu tư và phát triển đúng mức, dẫn đến ngành may mặc phải phụ thuộc lượng lớn nguyên liệu nhập khẩu cho sản xuất hàng xuất khẩu Việc nhập khẩu nhiều phụ liệu làm tăng giá thành sản phẩm và khiến hàng may bị mất cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Ngành may Việt Nam còn non trẻ và chưa đủ sức dẫn dắt sự phát triển của ngành mốt, khiến sản phẩm may mặc xuất khẩu chưa có tính thời trang cao và chênh lệch giữa giá bán và chi phí sản xuất không lớn, nên lợi ích từ xuất khẩu vẫn ở mức thấp Vì vậy ngành dệt may Việt Nam vẫn được xem là ngành “lấy công làm lãi”, chưa xây dựng được hình ảnh và thương hiệu riêng trên thị trường thế giới Có tới 90% doanh nghiệp may mặc hiện nay vẫn thực hiện hợp đồng gia công xuất khẩu cho nước ngoài, dù họ nhận thức rõ rằng mô hình này đi kèm với nhiều thiệt thòi.
Ở thị trường EU, với mở cửa và thị trường rộng, tiềm năng tăng trưởng là rất lớn, nhưng thách thức sẽ vô cùng gay gắt do những yếu kém vốn có của ngành dệt may Việt Nam Kim ngạch xuất khẩu sang EU hàng năm tuy tăng nhanh, nhưng hiệu quả còn thấp vì ngành dệt phát triển yếu và chưa đáp ứng được yêu cầu về số lượng và chất lượng cho hàng may mặc xuất khẩu Thiếu đội ngũ thiết kế mẫu mã phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng trên thị trường thế giới khiến trên 70% sản phẩm xuất khẩu được sản xuất theo phương thức gia công Công tác thị trường còn nhiều hạn chế và phần lớn các doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó khăn trong việc tiếp cận và phát triển thị trường.
Lợi nhuận từ hoạt động qua trung gian vẫn ở mức rất thấp Bên cạnh đó, một yếu tố bất lợi khác cần được tính đến là hiện nay một số nước nhập khẩu chủ chốt vẫn áp dụng hàng rào hạn ngạch khắt khe hoặc các chính sách phân biệt đối xử, khiến hàng hóa của ta không có ưu thế cạnh tranh so với hàng hóa của các nước khác.
Trình độ công nghệ trong ngành may mặc còn chưa cao, theo khảo sát của Viện Nghiên cứu Chiến lược, chính sách công thương (Bộ Công Thương) năm
Năm 2018 cho thấy tỷ lệ sử dụng thiết bị công nghệ có trình độ cao trong thiết kế sản phẩm và quản lý sản xuất chiếm khoảng 20%; 70% thiết bị có công nghệ ở mức trung bình; 10% thiết bị có công nghệ thấp, điều này gây khó khăn cho việc sản xuất số lượng lớn sản phẩm chất lượng cao.
Hệ thống quản lý chất lượng của ngành may mặc chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến chất lượng sản phẩm còn gặp nhiều thách thức Nhiều doanh nghiệp hiện chưa có giải pháp hữu hiệu để nâng cao chất lượng sản phẩm, khiến năng lực cạnh tranh của ngành gặp khó khăn.
Triển vọng xuất khẩu hàng may mặc Việt Nam sang EU
Với quy mô nhập khẩu dệt may hàng năm lên trên 250 tỷ USD, EU là thị trường nhập khẩu dệt may lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 34% thị phần toàn cầu, và tổng cầu may mặc tại EU tăng trưởng bình quân khoảng 3% mỗi năm Trong khi đó, thị phần xuất khẩu dệt may của Việt Nam chỉ khoảng 2,7%, cho thấy dư địa lớn để hàng may mặc Việt Nam mở rộng xuất khẩu sang EU EU cũng là thị trường lớn thứ hai đối với các sản phẩm của Việt Nam Nhờ EVFTA, triển vọng mở rộng xuất khẩu dệt may Việt Nam sang thị trường EU là rất khả quan.
Dự báo của Bộ Công Thương cho thấy khi EVFTA có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường EU sẽ tăng nhanh, ước đạt khoảng 67% so với giai đoạn trước ưu đãi; đây là tín hiệu tích cực cho ngành may mặc Việt Nam khi được hưởng thuế ưu đãi và quy tắc nguồn gốc thuận lợi Để tận dụng đà tăng trưởng này, doanh nghiệp cần đẩy mạnh cải tiến chất lượng sản phẩm, củng cố chuỗi cung ứng và đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về nguồn gốc xuất xứ, từ đó mở rộng thị phần tại EU và tăng doanh thu xuất khẩu.
So với kịch bản không có hiệp định, năm 2025 dự báo sẽ có sự cải thiện nhờ giả định giảm 1% thuế suất nhập khẩu và tăng 2% doanh thu xuất khẩu (chưa tính tăng trưởng xuất khẩu bình quân hàng năm); với các giả định này, kim ngạch xuất khẩu đi EU giai đoạn 2022-2026 được dự báo sẽ tăng thêm so với kịch bản căn bản, và các mức tăng cụ thể sẽ được trình bày trong phần tiếp theo.
KNXK tăng thêm (triệu USD) 342 527 711 876 1041
Việt Nam được hưởng lợi từ hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) của EU dành cho nước đang phát triển, với mức thuế ưu đãi 9% cho một số dòng thuế hạn chế Khi EVFTA có hiệu lực, mức thuế theo nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (MFN) sẽ tự động thay thế mức thuế theo GSP Do đó, trong hai năm đầu triển khai EVFTA, hầu hết các sản phẩm may mặc của Việt Nam sẽ chưa được hưởng lợi từ EVFTA, vì thuế MFN cho các mặt hàng này thực tế cao hơn mức 9% của GSP Phần lớn hàng xuất khẩu của Việt Nam sang EU sẽ dần được loại bỏ thuế từ mức MFN 12% xuống 0% trong quá trình thực thi EVFTA.
3–7 năm sau khi EVFTA có hiệu lực, theo số liệu của Bộ Công Thương, mặt hàng dệt may của Việt Nam sẽ được EU xóa bỏ thuế quan đối với 77,3% kim ngạch xuất khẩu sau 5 năm và 22,7% phần còn lại sẽ được bỏ sau 7 năm Như vậy, lợi thế cạnh tranh về thuế quan của các nước cạnh tranh như Bangladesh, Campuchia và Pakistan sẽ không còn trong thời gian tới.
EU cam kết loại bỏ thuế ngay đối với nhóm sản phẩm dệt may, là các mặt hàng Việt Nam ít gia công (ví dụ sản phẩm may mặc) hoặc xuất khẩu sang EU ở dạng nguyên liệu dệt may, nên Việt Nam sẽ ít được hưởng lợi từ nhóm cam kết này Tuy nhiên, các doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu xơ sợi sẽ có cơ hội hưởng lợi lớn nếu tìm được khách hàng EU, do mức thuế MFN mà EU áp dụng cho xơ sợi hiện ở khoảng 6-8%.
Những ưu đãi về thuế xuất khẩu dành cho ngành may mặc Việt Nam giúp doanh nghiệp dễ thâm nhập thị trường và nâng cao cạnh tranh so với các nước khác Khi EU cắt giảm hơn 90% thuế cho hàng may mặc Việt Nam nhập khẩu vào EU, hàng xuất khẩu của Việt Nam sẽ có điều kiện thuận lợi để mở rộng thị phần và đa dạng hóa thị trường, từ đó thúc đẩy sức cạnh tranh và tăng trưởng xuất khẩu trên thị trường châu Âu trong thời gian ngắn.
Hầu hết các nước xuất khẩu hàng dệt may lớn đều chưa có hiệp định thương mại với EU như: Trung Quốc, Ấn Ðộ, Bangladesh, Myanmar, Campuchia, … Do
Đây là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam tăng tốc xuất khẩu hàng may mặc Hiện nay, hàng may mặc của Việt Nam sang EU chiếm khoảng 16% tổng trị giá xuất khẩu sang các thị trường Nếu tận dụng tốt các ưu đãi của hiệp định, tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường EU có thể tăng thêm.
Theo quy tắc xuất xứ trong EVFTA (ROO), các loại vải dùng để sản xuất sản phẩm phải có xuất xứ từ Việt Nam hoặc EU, và công đoạn cắt may phải được thực hiện tại Việt Nam Tuy nhiên, EVFTA có cam kết linh hoạt về quy tắc xuất xứ cộng gộp, ví dụ khi vải có xuất xứ từ nước có FTA với EU và Việt Nam (như Hàn Quốc) thì sản phẩm được coi là xuất xứ hợp lệ để hưởng ưu đãi thuế theo hiệp định Vì vậy, Việt Nam ký thỏa thuận cộng gộp xuất xứ sản phẩm dệt may với Hàn Quốc sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tận dụng nguồn nguyên liệu dệt may chất lượng cao từ Hàn Quốc để sản xuất, xuất khẩu sang thị trường EU Động lực này giúp ngành may mặc Việt Nam mở rộng quy mô sản xuất, thu hút nhà đầu tư nước ngoài, mở rộng thị trường và nâng cao năng suất, chất lượng ngành may mặc.
EVFTA mở ra cơ hội lớn cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập thị trường EU rộng lớn và trở thành động lực để các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh xúc tiến thương mại cho sản phẩm xuất khẩu sang thị trường châu Âu, đặc biệt là các mặt hàng chủ lực như dệt may và may mặc Mỗi năm Việt Nam tổ chức khoảng 10-15 chương trình xúc tiến thương mại với kinh phí trung bình khoảng 20 tỷ đồng mỗi chương trình (chiếm khoảng 20% tổng ngân sách của chương trình), trực tiếp hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hoặc hướng dẫn các hiệp hội ngành hàng và các tổ chức xúc tiến thương mại lựa chọn hội chợ, triển lãm và sự kiện xúc tiến thương mại lớn, chuyên ngành, có uy tín tại thị trường châu Âu Sự xuất hiện thường xuyên của doanh nghiệp may mặc Việt Nam tại các hội chợ này tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực, dần xây dựng uy tín và hình ảnh sản phẩm Việt Nam trên thị trường EU.
EU nói riêng và thị trường thế giới nói chung
Ngành may mặc không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận với khoa học kỹ thuật hiện đại mà còn thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất Việc tiếp cận công nghệ mới nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và tạo thêm nhiều cơ hội việc làm cho người lao động Những chuyển biến này mang lại lợi ích lâu dài cho nền kinh tế quốc gia bằng cách thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu, nâng cao thu nhập và củng cố khả năng cạnh tranh của ngành.
EVFTA mang lại cho ngành may mặc Việt Nam lợi ích dài hạn nhờ quy mô thị trường lớn và cam kết mở cửa thị trường, đồng thời hai cơ chế nguồn gốc có tác dụng bổ sung: quy tắc từ vải trở đi trong EVFTA yêu cầu vải nguyên liệu dùng để may quần áo được dệt tại Việt Nam hoặc tại các nước thành viên EU; và nguyên tắc từ sợi trở đi trong CPTPP yêu cầu mọi công đoạn sản xuất từ sợi kéo, dệt, nhuộm đến cắt may phải được thực hiện trong nội khối CPTPP để được hưởng ưu đãi Sự kết hợp này sẽ thúc đẩy hình thành chuỗi cung ứng khép kín từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, nâng cao giá trị gia tăng cho ngành may mặc Việt Nam và giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên phụ liệu, đồng thời tăng cường năng lực cạnh tranh và thu hút vốn đầu tư cho ngành.
EVFTA được kỳ vọng mang lại lợi ích dài hạn cho ngành dệt may Việt Nam bằng cách tăng thị phần xuất khẩu vào thị trường EU Điều này giúp đa dạng hóa thị trường và giảm thiểu rủi ro trước biến động của thị trường Mỹ.