STT Họ và tên Lớp SBD Mã đề Điểm Tổng số câu Câu đúng Câu sai Phạm quy Không làm Điểm Tổng số câu Câu đúng Câu sai Phạm quy Không làm 1 Nguyễn Thị Thu An 10A1 100001 901 8 75 40 35 5 0 0 9 75 40 39 1[.]
Trang 1STT Họ và tên Lớp SBD Mã đề Điểm Tổng số câu Câu đúng Câu sai Phạm quy Không làm Điểm Tổng số câu Câu đúng Câu sai Phạm quy Không làm
ĐIỂM KIỂM TRA CUỐI HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2020-2021
Môn TIN HỌC - CÔNG NGHỆ 10
Trang 225 Nguyễn Viết Phút 10A1 100025 901 8.75 40 35 5 0 0 8.75 40 35 5 0 0
Trang 352 Trần Lâm Trung Hiếu 10A2 100054 902 9.25 40 37 3 0 0 8.50 40 34 6 0 0
Trang 479 Lê Thị Yến Vi 10A2 100081 901 8.75 40 35 5 0 0 8.00 40 32 8 0 0
Trang 5106 Dương Thị Kiều Ngân 10A3 100108 904 5.25 40 21 19 0 0 5.25 40 21 19 0 0
Trang 6133 Trương Trần Tiết Dư 10A4 100135 904 7.25 40 29 11 0 0 6.50 40 26 14 0 0
Trang 7160 Phạm Nguyễn Hoàng Phúc 10A4 100162 903 9.25 40 37 3 0 0 6.50 40 26 14 0 0
Trang 8187 Đoàn Văn Khánh 10A5 100189 903 9.00 40 36 4 0 0 9.00 40 36 4 0 0
Trang 9214 Nguyễn Thị Cẩm Trang 10A5 100216 902 8.50 40 34 5 0 1 8.75 40 35 5 0 0
Trang 10241 Âu Huỳnh Tấn Tài 10A6 100243 901 8.00 40 32 8 0 0 7.50 40 30 10 0 0
Trang 11268 Nguyễn Thanh Điền 10A7 100270 901 6.00 40 24 16 0 0 7.00 40 28 12 0 0
Trang 12295 Thái Thị Bích Vân 10A7 100297 904 7.25 40 29 11 0 0 7.00 40 28 12 0 0
Trang 13322 Lê Huỳnh Mỹ Ngân 10CB1 100324 901 5.50 40 22 18 0 0 4.50 40 18 22 0 0
Trang 14349 Nguyễn Văn Chánh 10CB2 100351 904 7.50 40 30 10 0 0 6.75 40 27 13 0 0
Trang 15376 Lê Thái Toàn 10CB2 100378 902 10.00 40 40 0 0 0 8.75 40 35 5 0 0
Trang 16403 Trần Quốc Kiệt 10CB3 100405 901 7.50 40 30 10 0 0 7.75 40 31 9 0 0