1. Trang chủ
  2. » Tất cả

01.Lịch thi HK1-Đợt 1-Năm học 2020-2021_Lớp ĐH-LT, ĐH học T7,CN

16 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 586,44 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Địa điểm: Nhà học dãy B, D

Ngày bắt đầu áp dụng: 17/10/2020

Giờ thi : Ca 1 bắt đầu lúc 7g30, Ca 2 bắt đầu lúc 9g00, Ca 3 bắt đầu lúc 13g30, Ca 4 bắt đầu lúc 15g00.

STT KHO

A THỨ NGÀY CA

1 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Từ Thị Thùy Linh LTTC-ĐH D11D 92 1-30 D32

2 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Từ Thị Thùy Linh LTTC-ĐH D11D 92 31-60 D33

3 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Từ Thị Thùy Linh LTTC-ĐH D11D 92 61-92 D34

4 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Từ Thị Thùy Linh LTTC-ĐH D11G 83 1-35 D35

5 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Từ Thị Thùy Linh LTTC-ĐH D11G 83 36-70 D36

6 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Từ Thị Thùy Linh LTTC-ĐH D11G 83 71-83 B8

7 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Từ Thị Thùy Linh ĐHDVB2-13B 32 1-32 D37

8 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Phạm Đoan Vi LTTC-ĐH D11K 126 1-42 B7

9 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Phạm Đoan Vi LTTC-ĐH D11K 126 43-84 B6

10 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Phạm Đoan Vi LTTC-ĐH D11K 126 85-126 B5

11 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Quản lý tồn trữ thuốc Phạm Đoan Vi LTTC-ĐH D12A 9 1-9 B8

13 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Ký sinh trùng y học Phan Ngọc Thủy LTTC-ĐH D12E 86 1-43 B4

LỊCH THI HỌC KỲ I - ĐỢT 1 - NĂM HỌC 2020 - 2021

CÁC LỚP LIÊN THÔNG ĐẠI HỌC, VB2 VÀ CHÍNH QUY CUỐI TUẦN KHOA DƯỢC- ĐIỀU DƯỠNG KHÓA 11,12,13,14,15

Trang 2

A THI

14 D-ĐD 7 10/17/2020 1 Ký sinh trùng y học Phan Ngọc Thủy LTTC-ĐH D12E 86 44-86 B3 12

15 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Dược dịch tễ Nguyễn Thị Hồng Nguyên ĐHD 12E 33 1-33 D32

16 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Quản lý tồn trữ thuốc Lâm Quang Khải LTTC-ĐH D11E 81 1-33 D33

17 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Quản lý tồn trữ thuốc Lâm Quang Khải LTTC-ĐH D11E 81 34-66 D34

18 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Quản lý tồn trữ thuốc Lâm Quang Khải LTTC-ĐH D11E 81 67-81 D35

19 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Quản lý tồn trữ thuốc Lâm Quang Khải LTTC-ĐH D11H 73 1-36 D36

20 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Quản lý tồn trữ thuốc Lâm Quang Khải LTTC-ĐH D11H 73 37-73 D37

21 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Quản lý tồn trữ thuốc Từ Thị Thùy Linh

Trần Tấn Phong LTTC-ĐH D12D 68 1-34 B8

22 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Quản lý tồn trữ thuốc Từ Thị Thùy Linh

Trần Tấn Phong LTTC-ĐH D12D 68 35-68 B7

23 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Kinh tế dược Tất Duyên Thư

24 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Kinh tế dược Tất Duyên Thư

25 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Hóa phân tích 2 Hà Minh Hiển ĐHDVB2-14A 17 1-17 B4

26 D-ĐD 7 10/17/2020 2 Hóa phân tích 1 Nguyễn Thị Lệ Thu ĐHDVB2-14B 14 1-14 B4

28 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

29 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

30 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

31 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

32 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

dược mỹ phẩm) Trần Tấn Phong LTTC-ĐH D11G 83 36-70 D36

Trang 3

33 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

dược mỹ phẩm) Trần Tấn Phong LTTC-ĐH D11G 83 71-83 D37

34 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

dược mỹ phẩm) Từ Thị Thùy Linh LTTC-ĐH D11K 126 1-42 B8

35 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

dược mỹ phẩm) Từ Thị Thùy Linh LTTC-ĐH D11K 126 43-84 B7

36 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

dược mỹ phẩm) Từ Thị Thùy Linh LTTC-ĐH D11K 126 85-126 B6

37 D-ĐD 7 10/17/2020 3 Pháp chế dược 2 (GPS và

38 D-ĐD 7 10/17/2020 4 Bào chế và sinh dược học Võ Phước Hải LTTC-ĐH D12B 83 1-34 D32

39 D-ĐD 7 10/17/2020 4 Bào chế và sinh dược học Võ Phước Hải LTTC-ĐH D12B 83 35-68 D33

40 D-ĐD 7 10/17/2020 4 Bào chế và sinh dược học Võ Phước Hải LTTC-ĐH D12B 83 69-83 D34

41 D-ĐD 7 10/17/2020 4 Quản trị kinh doanh dược Nguyễn Tương Lai LTTC-ĐH D12A 9 1-9 D34

42 D-ĐD 7 10/17/2020 4 Quản trị kinh doanh dược Nguyễn Tương Lai ĐHDVB2-12A 29 1-29 D35

43 D-ĐD 7 10/17/2020 4 Quản trị kinh doanh dược Nguyễn Tương Lai ĐHDVB2-13A 31 1-31 D36

46 D-ĐD 7 10/17/2020 4 Thực vật dược Nguyễn Xuân Linh ĐHDVB2-14B 14 1-14 B8

47 D-ĐD 7 10/17/2020 4 Thực vật dược Nguyễn Xuân Linh ĐHDVB2-15A 17 1-17 B7

Trang 4

A THI

53 D-ĐD CN 10/18/2020 1 Bào chế và sinh dược học Bùi Thiện Tin LTTC-ĐH D12A 9 1-9 D36

54 D-ĐD CN 10/18/2020 1 Bào chế và sinh dược học Bùi Thiện Tin LTTC-ĐH D12D 68 1-34 B8

55 D-ĐD CN 10/18/2020 1 Bào chế và sinh dược học Bùi Thiện Tin LTTC-ĐH D12D 68 35-68 B7

56 D-ĐD CN 10/18/2020 1 Pháp chế dược 2 Lâm Quang Khải ĐHDVB2-12A 29 1-29 B6

57 D-ĐD CN 10/18/2020 1 Tâm lý và đạo đức y dược Phan Ngọc Thủy ĐHD 12E 33 1-33 B5

59 D-ĐD CN 10/18/2020 2 Sinh lý bệnh miễn dịch Nguyễn Tấn Lộc LTCĐ-ĐH D14B 36 1-36 D32

60 D-ĐD CN 10/18/2020 2 Sinh lý bệnh miễn dịch Nguyễn Tấn lộc ĐHDVB2-14A 17 1-17 D33

61 D-ĐD CN 10/18/2020 2 Sinh lý bệnh miễn dịch Nguyễn Tấn lộc ĐHDVB2-14B 14 1-14 D33

62 D-ĐD CN 10/18/2020 2 Dược xã hội học Lâm Quang Khải LTTC-ĐH D11K 126 1-42 D34

63 D-ĐD CN 10/18/2020 2 Dược xã hội học Lâm Quang Khải LTTC-ĐH D11K 126 43-84 D35

64 D-ĐD CN 10/18/2020 2 Dược xã hội học Lâm Quang Khải LTTC-ĐH D11K 126 85-126 D36

65 D-ĐD CN 10/18/2020 2 Dược lâm sàng Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11H 73 1-36 B8

66 D-ĐD CN 10/18/2020 2 Dược lâm sàng Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11H 73 37-73 B7

67 D-ĐD CN 10/18/2020 2 Dược liệu 2 Nguyễn Phú Lộc ĐHDVB2-13A 31 1-31 B6

70 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Dược lý Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D12B 83 1-34 D33

Trang 5

71 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Dược lý Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D12B 83 35-68 D34

72 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Dược lý Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D12B 83 69-83 D32

73 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Dược lý Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D12D 68 1-34 D35

74 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Dược lý Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D12D 68 35-68 D36

75 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Dược lý Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D12E 86 1-43 D37

76 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Dược lý Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D12E 86 44-86 B8

77 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Marketing dược Nguyễn Minh Cường ĐHDVB2-12A 29 1-29 B7

78 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Dược lý Quách Trung Phong LTTC-ĐH D12C 77 1-39 B6

79 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Dược lý Quách Trung Phong LTTC-ĐH D12C 77 40-77 B5

80 D-ĐD CN 10/18/2020 3 Hóa lý dược Nguyễn Ngọc Linh ĐHDVB2-15A 17 1-17 D32

82 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

83 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

84 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

85 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

86 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

87 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

88 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

89 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

Trang 6

A THI

90 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

91 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

92 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Bào chế và sinh dược 2 Võ Phước Hải ĐHDVB2-13B 32 1-32 B5

93 D-ĐD CN 10/18/2020 4 Dược lý 1 Phạm Thị Huyền Trang ĐHDVB2-14A 17 1-17 B4

95 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độc chất học Nguyễn Phước Định LTTC-ĐH D11D 92 1-30 D32

96 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độc chất học Nguyễn Phước Định LTTC-ĐH D11D 92 31-60 D33

97 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độc chất học Nguyễn Phước Định LTTC-ĐH D11D 92 61-92 D34

98 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độc chất học Nguyễn Phước Định LTTC-ĐH D12B 83 1-34 D35

99 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độc chất học Nguyễn Phước Định LTTC-ĐH D12B 83 35-68 D36

100 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độc chất học Nguyễn Phước Định LTTC-ĐH D12B 83 69-83 B3

101 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độc chất học Nguyễn Phước Định LTTC-ĐH D12E 86 1-43 B8

102 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độc chất học Nguyễn Phước Định LTTC-ĐH D12E 86 44-86 B7

103 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độc chất học Nguyễn Phước Định LTCĐ-ĐH D13A 37 1-37 B6

104 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độ ổn định thuốc Hà Diệu Ly LTTC-ĐH D11G 83 1-35 B5

105 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độ ổn định thuốc Hà Diệu Ly LTTC-ĐH D11G 83 36-70 B4

106 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Độ ổn định thuốc Hà Diệu Ly LTTC-ĐH D11G 83 71-83 B3

107 D-ĐD 7 10/24/2020 1 Điều dưỡng cơ bản 1 Nguyễn Thị Mai Duyên LTCĐ-ĐH ĐD13B 11 1-11 B3

Trang 7

109 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Chăm sóc dược Lê Duyên An LTCĐ-ĐH D12A 106 1-35 D32

110 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Chăm sóc dược Lê Duyên An LTCĐ-ĐH D12A 106 36-70 D33

111 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Chăm sóc dược Lê Duyên An LTCĐ-ĐH D12A 106 71-106 D34

112 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Hóa phân tích Đinh Thị Thanh Loan LTCĐ-ĐH D14B 36 1-36 D35

113 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Hóa phân tích Đinh Thị Thanh Loan LTCĐ-ĐH D15A 27 1-27 D36

114 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Dược xã hội học Phạm Đoan Vi ĐHDVB2-12A 29 1-29 D37

115 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Dược lý 2 Phạm Thị Huyền Trang ĐHDVB2-13A 31 1-31 B6

116 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Dược lý 2 Phạm Thị Huyền Trang ĐHD 11G 38 1-38 B8

117 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Ký sinh trùng y học Trương Hoài Phong ĐHDVB2-13B 32 1-32 B7

118 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Bào chế và sinh dược 1 Nguyễn Ngọc Lê ĐHDVB2-14A 17 1-17 D38

119 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Hóa phân tích 2 Nguyễn Phước Định ĐHDVB2-14B 14 1-14 B5

120 D-ĐD 7 10/24/2020 2 Độc chất học Nguyễn Minh Kha LTCĐ-ĐH D12B 54 1-35 B4

122 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11D 92 1-30 D32

123 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11D 92 31-60 D33

124 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11D 92 61-92 D34

125 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11E 81 1-33 B2

126 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11E 81 34-66 B3

127 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11E 81 67-81 B4

Trang 8

A THI

128 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11G 83 1-35 B5

129 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11G 83 36-70 B6

130 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11G 83 71-83 B4

131 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11H 73 1-36 B7

132 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11H 73 37-73 B8

133 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11K 126 1-42 D35

134 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11K 126 43-84 D36

135 D-ĐD 7 10/24/2020 3 Dược học cổ truyền Nguyễn Phú Lộc LTTC-ĐH D11K 126 85-126 D37 13

136 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Dược học cổ truyền Nguyễn Hữu Phúc LTCĐ-ĐH D13B 18 1-18 D37

137 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Dược học cổ truyền Nguyễn Hữu Phúc LTCĐ-ĐH D14A 49 1-30 D38

138 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Dược học cổ truyền Nguyễn Hữu Phúc LTCĐ-ĐH D14A 49 31-49 D37

139 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Pháp chế dược 2 (GPS và

dược mỹ phẩm) Từ Thị Thùy Linh LTCĐ-ĐH D13A 37 1-37 D34

140 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Marketing dược Phan Ngọc Bảo Anh LTTC-ĐH D12C 77 1-39 D35

141 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Marketing dược Phan Ngọc Bảo Anh LTTC-ĐH D12C 77 40-77 D36

142 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Marketing dược Phan Ngọc Bảo Anh LTTC-ĐH D12E 86 1-43 D32

143 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Marketing dược Phan Ngọc Bảo Anh LTTC-ĐH D12E 86 44-86 D33

144 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Dược lâm sàng 2 Lâm Thị Thu Quyên ĐHDVB2-12A 29 1-29 B8

145 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Pháp chế dược 1 Lâm Quang Khải ĐHDVB2-13A 31 1-31 B7

146 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Vi sinh vật y học Trương Hoài Phong ĐHDVB2-13B 32 1-32 B6

Trang 9

147 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Hóa sinh Thiều Văn Đường ĐHDVB2-14A 17 1-17 B5

149 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Ký sinh trùng Trương Hoài Phong ĐHD 12E 33 1-33 B4

150 D-ĐD 7 10/24/2020 4 Bào chế và sinh dược 2 Nguyễn Ngọc Lê ĐHD 11G 38 1-38 B3 13

151 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Phương pháp phân tích

152 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Phương pháp phân tích

153 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Phương pháp phân tích

154 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Phương pháp phân tích

155 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Phương pháp phân tích

156 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Phương pháp phân tích

157 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Marketing dược Nguyễn Tương Lai LTTC-ĐH D12B 83 1-34 B5

158 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Marketing dược Nguyễn Tương Lai LTTC-ĐH D12B 83 35-68 B6

159 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Marketing dược Nguyễn Tương Lai LTTC-ĐH D12B 83 69-83 B4

160 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Bào chế và sinh dược học Nguyễn Thiện Tri LTCĐ-ĐH D13C 32 1-32 D36

161 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Dược lâm sàng Phạm Thị Huyền Trang LTTC-ĐH D11E 81 1-33 B7

162 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Dược lâm sàng Phạm Thị Huyền Trang LTTC-ĐH D11E 81 34-66 B8

163 D-ĐD CN 10/25/2020 1 Dược lâm sàng Phạm Thị Huyền Trang LTTC-ĐH D11E 81 67-81 B4 11

164 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Tiếng anh chuyên ngành Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc LTCĐ-ĐH D15A 27 1-27 D32

165 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng Võ Huỳnh Như

Lê Phú Nguyên Thảo LTTC-ĐH D11D 92 1-30 D33

Trang 10

A THI

166 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng Võ Huỳnh Như

Lê Phú Nguyên Thảo LTTC-ĐH D11D 92 31-60 D34

167 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng Võ Huỳnh Như

Lê Phú Nguyên Thảo LTTC-ĐH D11D 92 61-92 D35

168 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D11G 83 1-35 D36

169 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D11G 83 36-70 D37

170 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng Lâm Thị Thu Quyên LTTC-ĐH D11G 83 71-83 D38

171 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng Võ Huỳnh Như LTTC-ĐH D11K 126 1-42 B8

172 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng Võ Huỳnh Như LTTC-ĐH D11K 126 43-84 B7

173 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng Võ Huỳnh Như LTTC-ĐH D11K 126 85-126 B6

174 D-ĐD CN 10/25/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Ánh Nhựt ĐHDVB2-12A 29 1-29 B5 11

175 D-ĐD CN 10/25/2020 3 Tin học chuyên ngành Ngô Thị Lan LTTC-ĐH D12B 83 1-34 D32

176 D-ĐD CN 10/25/2020 3 Tin học chuyên ngành Ngô Thị Lan LTTC-ĐH D12B 83 35-68 D33

177 D-ĐD CN 10/25/2020 3 Tin học chuyên ngành Ngô Thị Lan LTTC-ĐH D12B 83 69-83 D34

178 D-ĐD CN 10/25/2020 3 Tin học chuyên ngành Nguyễn Chí Cường LTTC-ĐH D12D 68 1-34 D35

179 D-ĐD CN 10/25/2020 3 Tin học chuyên ngành Nguyễn Chí Cường LTTC-ĐH D12D 68 35-68 D36

180 D-ĐD CN 10/25/2020 3 Tin học chuyên ngành Nguyễn Chí Cường LTTC-ĐH D12E 86 1-43 B4

181 D-ĐD CN 10/25/2020 3 Tin học chuyên ngành Nguyễn Chí Cường LTTC-ĐH D12E 86 44-86 B5

Lê Phú Nguyên Thảo LTCĐ-ĐH D13C 32 1-32 B8

Trang 11

185 D-ĐD CN 10/25/2020 3 Dược lý Võ Huỳnh Như LTCĐ-ĐH D13B 18 1-18 B6

187 D-ĐD CN 10/25/2020 4 Pháp chế dược 1 Phạm Đoan Vi LTTC-ĐH D11K 126 1-42 D32

188 D-ĐD CN 10/25/2020 4 Pháp chế dược 1 Phạm Đoan Vi LTTC-ĐH D11K 126 43-84 D33

189 D-ĐD CN 10/25/2020 4 Pháp chế dược 1 Phạm Đoan Vi LTTC-ĐH D11K 126 85-126 D34

190 D-ĐD CN 10/25/2020 4 Pháp chế dược 1 Phạm Đoan Vi LTTC-ĐH D12C 77 1-39 D35

191 D-ĐD CN 10/25/2020 4 Pháp chế dược 1 Phạm Đoan Vi LTTC-ĐH D12C 77 40-77 D36

192 D-ĐD CN 10/25/2020 4 Pháp chế dược 1 Phạm Đoan Vi LTCĐ-ĐH D14B 36 1-36 D37

193 D-ĐD CN 10/25/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

194 D-ĐD CN 10/25/2020 4 Công nghệ sản xuất dược

195 D-ĐD CN 10/25/2020 4 Kiểm nghiệm dược phẩm Đinh Thị Thanh Loan ĐHDVB2-12A 29 1-29 B6 9

196 D-ĐD 7 10/31/2020 1 Bào chế và sinh dược học Nguyễn Thiện Tri LTTC-ĐH D12E 86 1-43 D32

197 D-ĐD 7 10/31/2020 1 Bào chế và sinh dược học Nguyễn Thiện Tri LTTC-ĐH D12E 86 44-86 D33

203 D-ĐD 7 10/31/2020 1 Dược lâm sàng và điều trị Phạm Thị Huyền Trang LTTC-ĐH D11D 92 1-30 B8

Trang 12

A THI

204 D-ĐD 7 10/31/2020 1 Dược lâm sàng và điều trị Phạm Thị Huyền Trang LTTC-ĐH D11D 92 31-60 B7

205 D-ĐD 7 10/31/2020 1 Dược lâm sàng và điều trị Phạm Thị Huyền Trang LTTC-ĐH D11D 92 61-92 B6 9

206 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11E 81 1-33 D32

207 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11E 81 34-66 D33

208 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11E 81 67-81 D34

209 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11G 83 1-35 D35

210 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11G 83 36-70 D36

211 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11G 83 71-83 D37

212 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11H 73 1-36 B8

213 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTTC-ĐH D11H 73 37-73 B7

214 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTCĐ-ĐH D12B 54 1-35 B6

215 D-ĐD 7 10/31/2020 2 Dược lâm sàng và điều trị Nguyễn Huỳnh Dũng Tâm LTCĐ-ĐH D12B 54 36-54 B5 9

216 D-ĐD 7 10/31/2020 3 Dược liệu 2 Trì Kim Ngọc

Nguyễn Hữu Phúc LTTC-ĐH D11K 126 1-42 D32

217 D-ĐD 7 10/31/2020 3 Dược liệu 2 Trì Kim Ngọc

Nguyễn Hữu Phúc LTTC-ĐH D11K 126 43-84 D33

218 D-ĐD 7 10/31/2020 3 Dược liệu 2 Trì Kim Ngọc

Nguyễn Hữu Phúc LTTC-ĐH D11K 126 85-126 D34

219 D-ĐD 7 10/31/2020 3 Dược liệu 2 Trì Kim Ngọc LTTC-ĐH D12B 83 1-34 D35

Ngày đăng: 14/04/2022, 12:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w