HỒ CHÍ MINH TP.
Trang 11 D16DT024 Giàng Thị Si 20/08/1998 063479247 16DDT1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
2 D16DT040 Bùi Thị Thu Thủy 14/03/1998 206351581 16DDT1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
3 D16QL034 Trương Thị Bích Ngà 11/09/1998 233243504 16DQL1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
4 D16QL054 Trương Thị Thanh
Nộp tiền BHYT muộn
5 D16QL171 Nguyễn Thành Trung 04/11/1996 261512487 16DQL1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
6 D16QL159 Võ Như Thảo 16/07/1998 301657426 16DQLVHKNT 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
7 D16TV021 Huỳnh Hồ Ngọc Minh 21/11/1997 291146933 16DTV1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
8 D16VN133 Trần Văn An 15/07/1998 038098006909 16DVN1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
9 D16VN138 Đinh Thị Ngọc Huyền 29/09/1996 215349652 16DVN1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
10 D16BT019 Nguyễn Văn Thành 16/11/1998 034098000061 16DVN1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
11 D16VN050 Nguyễn Thị Bé Thảo 19/05/1998 371859066 16DVN1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
12 D15VN194 Nguyễn Thị Thương 18/06/1997 215416606 16DVN1 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
13 D16VN088 Bùi Duy Khánh 26/02/1997 025578363 16DVN2 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
14 D16VN005 Lê Hoàng Anh 14/10/1998 231204203 16DVN3 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
15 D16VN157 Nguyễn Đặng Kim
Nộp tiền BHYT muộn
16 D16VN072 Nguyễn Thị Thùy
Nộp tiền BHYT muộn
17 D16VN099 Hồ Mai Nhi 08/05/1998 312474359 16DVN3 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
18 D16VN052 Nguyễn Thị Hồng
Nộp tiền BHYT muộn
BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LICH
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA TP HỒ CHÍ MINH
TP HCM, ngày 05 tháng 10 năm 2020
Số tiền BHYT đã đóng
Số tiền BHYT đã làm thẻ
Số tiền BHYT được nhận lại Lớp
DANH SÁCH TRẢ LẠI TIỀN BHYT SINH VIÊN NĂM 3, 4 THÁNG 9 NĂM 2020 DO ĐÓNG TRỄ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -
Sinh viên mang theo thẻ sinh viên hoặc CMND đến phòng Hành chính, Tổng hợp gặp cô Tơ - Bộ phận y tế để nhận tiền, Lưu ý: Sinh viên đến nhận trước 4 giờ chiều các ngày từ thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần
Trân trọng cảm ơn!
Page 1
Trang 219 D16VN060 Đỗ Quốc Tuấn 14/11/1998 233289301 16DVN3 422,415 0 422,415 Nộp tiền BHYT
muộn
20 D17QL179 Phạm Thế Việt 20/03/1998 264521656 17DQLVHKNT 563,220 422,415 140,805 làm thẻ 9 tháng năm
2021 trả lại 3 tháng
21 D17XB013 Hồ Thị Thanh Kiều 05/02/1999 079199002405 17DXB1 563,220 422,415 140,805 làm thẻ 9 tháng năm
2021 trả lại 3 tháng
22 D17QL043 Lê Phan Hiếu Anh 6/14/1999 272686788 17DQL1 563,220 422,415 140,805 làm thẻ 9 tháng năm
2021 trả lại 3 tháng
23 D17QL097 Nguyễn Khấu Như
Quỳnh 6/15/1999 261547077 17DQLVHKNT 563,220 422,415 140,805
làm thẻ 9 tháng năm
2021 trả lại 3 tháng
24 D17VH117 Nguyễn Diệu Trinh 5/25/1999 215455675 17DTT1 563,220 0 563,220 Có thẻ địa phương
25 D18VH153 Hồ Võ Thiện Nhân 07/07/2000 312518852 18DCN 563,220 0 563,220 có thẻ địa phương
26 D18BT185 Phạm Thành Nghĩa 10/28/2000 25973475 18DQLDS 563,220 0 563,220 có thẻ địa phương
11,968,425 1,689,660 10,278,765
Người lập bảng
Nguyễn Thị Tơ
Tổng cộng:
Nguyễn Thanh Thủy Nguyễn Thế Dũng
Bằng tiền: Mười triệu, hai trăm bảy mươi tám ngàn, bảy trăm sáu mươi lăm đồng.
Page 2