Cơ sở lý thuyết về kinh tế vườn
Đặc điểm kinh tế vườn
Kinh tế vườn ở Việt Nam được định nghĩa là một kiểu vườn nhiệt đới hỗn loài, với sự đa dạng về cây trồng Các tỉnh đồng bằng và miền núi phía Bắc chủ yếu có các loại cây ăn trái đặc trưng của vùng ôn đới, trong khi miền Nam, đặc biệt là Bến Tre, nổi bật với các loại trái cây đặc sản nhiệt đới Kinh tế vườn không chỉ là nơi tập hợp nhiều loại cây trồng mà còn tạo ra thảm thực vật phong phú quanh năm, góp phần hình thành nhiều “tầng” kinh tế với những đặc sản quý hiếm độc đáo của Việt Nam.
Lĩnh vực kinh tế truyền thống gắn liền với nghề làm vườn đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống vật chất và văn hóa của người Việt Nam Với lịch sử hàng nghìn năm, người Việt đã phát triển kỹ thuật thâm canh cao, không chỉ tạo ra trái cây mà còn sản phẩm thủ công mỹ nghệ, phục vụ cho các nghi lễ và cống phẩm Để phát triển kinh tế vườn, người dân cần nắm vững quy trình sản xuất và áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, nâng cao trình độ để tiếp thu công nghệ mới Thực tiễn sản xuất cho thấy rằng kỹ thuật và công nghệ trong làm vườn ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng sản phẩm, bao gồm lai tạo giống, chăm sóc cây và công nghệ bảo quản nông sản Đối với vườn kinh doanh tổng hợp, sự đa dạng trong lao động và kiến thức thâm canh cao là yếu tố quyết định để hình thành cơ cấu sản xuất hợp lý và hiệu quả.
Phương thức làm vườn ở Việt Nam rất linh hoạt, được điều chỉnh theo điều kiện đất đai, khí hậu và nhu cầu thị trường, nhằm giảm thiểu rủi ro từ thiên tai và dịch bệnh Nhiều nông hộ liên kết với nhau để hình thành các vùng chuyên canh, trồng cùng một loại cây hoặc kết hợp trồng nhiều loại cây ăn trái trên nền vườn đa canh Kinh tế vườn Việt Nam đặc trưng bởi sự kết hợp đa dạng, tạo ra nhiều tầng sinh thái trong cùng một không gian, như mô hình vườn kết hợp nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi, trồng cây ăn trái với hoa kiểng, và làm vườn kết hợp du lịch cùng sản xuất hàng hóa tiểu thủ công mỹ nghệ Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với phương thức làm vườn chuyên canh của các nước châu Âu và Nam Mỹ.
Việt Nam sở hữu nhiều đặc sản độc đáo, mỗi sản phẩm đều gắn liền với vùng miền và điều kiện tự nhiên riêng biệt Sự đa dạng về khí hậu và đất đai đã tạo điều kiện cho các địa phương phát triển những loại cây trái đặc trưng như vải thiều Thanh Hà, nhãn lồng Hưng Yên, nho Ninh Thuận, thanh long Bình Thuận, khóm Bến Lức, vú sữa Lò Rèn, xoài cát Hòa Lộc, quýt hồng Lai Vung, dừa, sầu riêng Chín Hóa, và bưởi da xanh Bến Tre Những đặc sản này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn là niềm tự hào văn hóa của mỗi địa phương.
Vườn không chỉ là nơi trồng trọt và cung cấp nguyên liệu cho cộng đồng nông thôn, mà còn là không gian sống và sản xuất của đa số cư dân Qua thời gian, nhiều khu dân cư đã phát triển thành thị trấn, tạo nên sự tương tác ngày càng sâu sắc và phức tạp giữa kinh tế vườn và đời sống cộng đồng.
Vai trò của kinh tế vườn
Kinh tế vườn hiện nay đã trở thành một thế mạnh quan trọng của người dân nông thôn Việt Nam, với sự đa dạng về sản phẩm như rau, củ, quả, hoa, cây cảnh và dịch vụ Không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa, kinh tế vườn còn đóng góp vào xuất khẩu sang các nước trong khu vực và các thị trường lớn trên thế giới Sự phát triển này đã nâng cao đời sống của người dân miệt vườn, cho thấy vai trò thiết yếu của kinh tế vườn trong việc cải thiện đời sống nông thôn.
1.1.3.1 Kinh tế vườn có vai trò quan trọng trong việc sử dụng có hiệu quả đất đai, lao động, tăng thu nhập cho người lao động:
Hoạt động nông nghiệp chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện tự nhiên như vị trí, thổ nhưỡng, nguồn nước và khí hậu, đồng thời mang tính thời vụ khác nhau giữa các vùng và loại cây trồng Mỗi loại đất chỉ phù hợp với một số loại cây nhất định, và vị trí của đất (gần hay xa các cơ sở hạ tầng, thị trường tiêu thụ) có thể tạo thuận lợi hoặc khó khăn trong việc khai thác Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng lao động, cho thấy rằng việc chọn lựa hình thức sản xuất phù hợp có thể khắc phục tính mùa vụ và tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên đất.
Kinh tế vườn là hình thức sản xuất nông nghiệp kết hợp hiệu quả giữa đất và lao động, giúp gia tăng của cải Diện tích đất rộng mang lại nhiều lợi ích, trong khi cấu trúc vườn cho phép trồng nhiều loại cây con, điều mà đất lúa hay đất công nghiệp khó đạt được Nông dân có thể tận dụng nguồn lao động và sử dụng đất hợp lý bằng cách trồng xen kẽ cây con, rau màu và chăn nuôi trên cùng một diện tích, nhằm mục tiêu "ngắn nuôi dài" Thời gian và không gian làm việc linh hoạt, cho phép mọi đối tượng lao động tham gia, từ người già đến trẻ em, nam nữ đều có thể bố trí hợp lý Điều này không chỉ giúp tránh lãng phí đất mà còn tạo thêm việc làm và thu nhập, củng cố mối liên kết giữa con người và đất đai.
1.1.3.2 Kinh tế vườn làm chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, phát triển nông nghiệp hàng hóa đa dạng và toàn diện:
Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp là quá trình quan trọng trong việc phát triển nền kinh tế nông nghiệp, chuyển từ sản xuất độc canh sang sản xuất nông sản hàng hóa đa dạng Quá trình này cần diễn ra với tỷ trọng ngành trồng trọt giảm dần, trong khi chăn nuôi và ngư nghiệp tăng trưởng Tuy nhiên, hiện nay cơ cấu nông-lâm-ngư nghiệp ở nước ta vẫn còn nhiều bất cập và thiếu đồng bộ, với một số vùng vẫn chưa thoát khỏi tình trạng độc canh.
Kinh tế vườn đã tạo ra sự đa dạng phong phú trong hệ thống cây trồng và vật nuôi, giúp xóa bỏ tính độc canh và thuần nông ở nhiều vùng trong cả nước Sự phát triển này không chỉ mang lại thu nhập cao hơn cho người dân mà còn làm thay đổi bộ mặt nông thôn từng ngày với các loại hoa trái phong phú quanh năm Khi kinh tế vườn phát triển, chuyển dịch kinh tế diễn ra nhanh chóng và chuyên môn hóa ngày càng sâu Mặc dù diện tích sản xuất lúa và hoa màu giảm, nhưng rau quả và cây cảnh lại gia tăng, đặc biệt là những loại có giá trị xuất khẩu và khả năng chế biến cao, đồng thời nhiều loài động thực vật cũng được bảo tồn và chăn nuôi với quy mô lớn hơn trong vườn.
1.1.3.3 Kinh tế vườn làm tăng sản lượng phẩm cho xã hội, đặc biệt làm tăng sản phẩm xuất khẩu, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến:
Khu vực kinh tế vườn đa dạng với hàng trăm loại sản phẩm từ thực vật và động vật, bao gồm mật, phấn hoa, cây cảnh, và nhiều loại trái cây giàu dinh dưỡng như cà phê, tiêu, măng cụt và xoài Những sản phẩm này không chỉ cung cấp thực phẩm tươi ngon cho người tiêu dùng mà còn nâng cao giá trị xuất khẩu cho nhiều mặt hàng nông sản và thủy sản Tuy nhiên, do tính thời vụ và khả năng hư hỏng nhanh chóng, việc chế biến và vận chuyển các sản phẩm này trở nên cần thiết, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến rau quả cũng như các ngành liên quan như bao bì và vận chuyển.
1.1.3.4 Kinh tế vườn góp phần bảo vệ môi trường, phát triển nông nghiệp sinh thái, tạo điều kiện phát triển ngành du lịch:
Kinh tế vườn không chỉ giúp phục hồi độ màu mỡ cho đất và nguồn nước trong sạch, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn xói mòn và xử lý chất thải độc hại từ con người và động vật Vườn cây tạo ra một hệ sinh thái đa dạng với thảm thực vật phong phú, mang lại giá trị đặc trưng cho khu vực và quý hiếm trên thế giới Ngoài ra, cảnh quan thoáng đãng với các loại đặc sản thu hút du khách đến với du lịch xanh và du lịch sinh thái, khám phá vẻ đẹp bình dị cùng những di tích văn hóa và dấu ấn lịch sử của địa phương.
1.1.3.5 Kinh tế vườn gắn liền với việc xây dựng, củng cố và phát triển khu vực nông thôn:
Kinh tế vườn đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp nông thôn, góp phần nâng cao mức sống cho người dân và xây dựng cơ sở hạ tầng Việc áp dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến giúp các hộ gia đình lựa chọn giống cây trồng năng suất cao, từ đó tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị cho xã hội.
1.1.3.6 Phát triển kinh tế vườn tạo nên “văn minh miệt vườn”, góp phần xây dựng, củng cố và phát triển quan hệ sản xuất mới ở nông thôn:
Vùng đất miệt vườn Nam Bộ đã trải qua nhiều gian khổ để khai hoang và chinh phục thiên nhiên, từ những vùng sình lầy thành những khu vườn trù phú Công cụ làm vườn được sáng tạo và cải tiến theo mùa vụ, giúp tăng năng suất lao động và phù hợp với nhu cầu của người nông dân Văn minh miệt vườn không chỉ thể hiện qua nông cụ mà còn qua ca dao, vè, thi ca, món ăn dân dã, và kiến trúc nhà cửa, tạo nên bản sắc văn hóa sâu sắc cho người dân nơi đây Nó còn là sự bảo tồn văn hóa tổ tiên, thể hiện đức tính cần cù, tinh thần yêu quê hương, sáng tạo, và hòa nhập với thiên nhiên cùng các nền văn hóa khác.
Ngày nay, vườn không chỉ là nơi sản xuất nông nghiệp mà còn là địa điểm nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ hiện đại trong việc lai tạo giống cây trồng và chăm sóc cây Đồng thời, vườn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc trình diễn sản xuất, phát triển du lịch sinh thái và tăng thu nhập cho người dân địa phương.
Sự phát triển của kinh tế vườn không chỉ góp phần hình thành và củng cố các tổ chức kinh tế-xã hội, mà còn thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, tạo thành một cộng đồng kinh tế vững mạnh Trước đây, sự phát triển kinh tế vườn diễn ra một cách rời rạc, với sự cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức và cá nhân Tuy nhiên, hiện nay, tại các vùng chuyên canh cây ăn trái và sản xuất hàng tiểu thủ công mỹ nghệ, các chủ thể kinh tế đang dần hợp tác trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn trồng trọt mới như VietGAP và GlobalGAP Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế vườn bền vững.
Tín dụng ngân hàng đối với phát triển kinh tế vườn
Khái niệm về tín dụng ngân hàng đối với kinh tế vườn
Tín dụng ngân hàng là mối quan hệ tín dụng giữa ngân hàng và các đối tượng kinh tế khác, trong đó ngân hàng vừa là bên cho vay vừa là bên đi vay.
Tín dụng ngân hàng đối với kinh tế vườn là nguồn vốn mà ngân hàng cung cấp cho các chủ thể kinh tế nhằm thúc đẩy sự phát triển của kinh tế vườn.
Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với phát triển kinh tế vườn
Vốn là yếu tố thiết yếu trong sản xuất kinh doanh, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển kinh tế vườn Vốn không chỉ bao gồm tiền mặt mà còn cả các tài sản khác phục vụ cho sản xuất, tác động đến nhiều khía cạnh của hoạt động kinh tế này.
Đầu tư vào cây con giống, máy móc, thiết bị, cùng với khoa học và công nghệ là rất quan trọng để cải thiện năng lực sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Vốn giúp người nông dân cải tạo đất trồng, bao đê chống ngập úng, chống ô nhiễm môi trường
Vốn đầu tư kết cấu hạ tầng nông thôn để phục vụ cho việc đi lại, vận chuyển hàng hóa nông sản
Vốn đầu tư cơ sở vật chất phục vụ du lịch vườn
Vốn là cơ sở để phát huy các nguồn lực khác,…
Trước đây, vốn của nông dân chủ yếu là tự có hoặc huy động từ gia đình, dẫn đến khả năng sản xuất hạn chế Tuy nhiên, trong những năm gần đây, Nhà nước đã nhận thức được tầm quan trọng của phát triển kinh tế vườn và đã triển khai các chính sách hỗ trợ, giúp người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn Một trong những nguồn vốn quan trọng cho sự phát triển kinh tế vườn là tín dụng từ các ngân hàng thương mại, đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu mở rộng sản xuất và kinh doanh.
1.2.2.1 Tín dụng ngân hàng là kênh quan trọng, chủ yếu nhất để thu hút các nguồn vốn nhàn rỗi đưa vào nền kinh tế
Trong quá trình sản xuất, hiện tượng thừa và thiếu vốn tạm thời thường xuyên xảy ra, và tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối và điều hòa vốn trong nền kinh tế Để phát triển kinh tế vườn, nông dân cần một nguồn vốn lớn mà khó có thể đáp ứng kịp thời; việc tiết kiệm để có vốn sẽ mất nhiều thời gian và làm giảm cơ hội sản xuất Nếu không có tín dụng ngân hàng, việc tập trung vốn cho sản xuất, kinh doanh và hiện đại hóa nền sản xuất nông nghiệp sẽ gặp nhiều khó khăn.
Tín dụng ngân hàng là cầu nối quan trọng giữa tiết kiệm và đầu tư, giúp kết nối người cần vốn với những người có tiền nhàn rỗi Điều này cho phép vốn được sử dụng hiệu quả cho sản xuất và đầu tư vào máy móc, công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp, góp phần hiện đại hóa quy trình sản xuất.
1.2.2.2 Đáp ứng nhu cầu vốn cho người dân để thực hiện việc chuyển đổi giống cây trồng, áp dụng công nghệ sinh học trong sản xuất nông nghiệp sạch Để hàng nông sản có thể vươn xa đến khắp mọi miền đất nước cũng như xuất khẩu, đòi hỏi người nông dân phải luôn tìm tòi, học tập, áp dụng những thành tựu của khoa học kỹ thuật trong sản xuất nông nghiệp: cây giống, chế phẩm sinh học trong chăm sóc, bảo quản, Trong khi việc tích lũy chưa cao thì tín dụng ngân hàng là kênh quan trọng để giải quyết khó khăn về vốn cho người dân làm vườn
Kinh tế vườn đang phát triển mạnh mẽ, dẫn đến sản lượng thu hoạch nông sản tăng cao, vì vậy việc mở rộng giao thương trên thị trường là rất cần thiết Nông dân chỉ có thể trả nợ ngân hàng khi bán được hàng, do đó, quá trình giao thương giúp họ hình thành các biện pháp hiệu quả để thích ứng với thị trường Những biện pháp này bao gồm nâng cao chất lượng nông sản, chuyển đổi giống cây trồng phù hợp với mùa vụ, và áp dụng công nghệ sinh học tiên tiến trong chăm sóc Nhờ đó, nông sản thu hoạch không chỉ đạt chất lượng cao mà còn đáp ứng nhu cầu thị trường, mang lại lợi nhuận lớn cho nông dân.
1.2.2.3 Góp phần hình thành những mô hình sản xuất hiện đại, thay đổi tập quán sản xuất dựa trên những thành tựu của tiến bộ của khoa học kỹ thuật
Tín dụng ngân hàng không chỉ thúc đẩy sản xuất mà còn chuyển đổi cơ cấu sản xuất trong nông nghiệp Vốn tín dụng đóng vai trò quan trọng trong xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển ngành công nghiệp chế biến cũng như dịch vụ ở nông thôn Sự hình thành các cơ sở chế biến nông sản sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm, giúp lao động trong lĩnh vực này chuyên môn hóa hơn Điều này khuyến khích người sản xuất thay đổi tập quán canh tác lạc hậu và áp dụng các mô hình sản xuất hiện đại như VietGAP, GlobalGAP.
1.2.2.4 Tín dụng ngân hàng góp phần hình thành thị trường tài chính ở nông thôn
Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp với khoảng 80% dân số sống ở nông thôn, nơi có khoảng 10 triệu hộ sản xuất nông nghiệp đóng góp gần 50% tổng sản phẩm xã hội Để chuyển đổi nông nghiệp và kinh tế nông thôn theo hướng sản xuất hàng hóa, cần hình thành thị trường đồng bộ ở nông thôn, nơi có sức mua và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ công nghiệp, đồng thời cung cấp nông sản cho tiêu dùng cả nước và nguyên liệu cho chế biến Việc phát triển thị trường tài chính ở nông thôn là yêu cầu thiết thực nhằm tạo động lực cho sự phát triển kinh tế quốc dân.
Thị trường tài chính nông thôn bao gồm thị trường vốn và hoạt động tín dụng, trong đó tín dụng ngân hàng đóng vai trò cầu nối giữa người cần vốn và người cung ứng vốn để phục vụ sản xuất và lưu thông hàng hóa Hệ thống Agribank Chi nhánh tỉnh Bến Tre có nhiều thuận lợi trong việc điều hòa vốn nhờ vào mạng lưới kinh doanh rộng khắp với các Chi nhánh, Phòng giao dịch và Điểm giao dịch hiện diện tại từng huyện và xã trong tỉnh.
1.2.2.5 Tín dụng ngân hàng góp phần hạn chế tình trạng cho vay nặng lãi ở khu vực nông thôn
Phát triển kinh tế vườn mang lại cơ hội cải thiện thu nhập cho người dân miệt vườn, nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro từ thiên nhiên và dịch bệnh Đầu tư vào vườn cần vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài, do đó, người dân cần được hỗ trợ tín dụng ưu đãi Hộ nông dân phụ thuộc vào mảnh vườn canh tác, dẫn đến rủi ro cao từ biến đổi môi trường Sự thiếu hiểu biết về tính toán lợi nhuận và nhu cầu vốn đã tạo điều kiện cho các đối tượng cho vay nặng lãi và các hình thức góp vốn phát triển mạnh, gây ra nhu cầu tiền tệ giả tạo.
Chính quyền địa phương và ngân hàng đang tích cực tuyên truyền để người dân hiểu rõ quy định pháp luật và công khai các chính sách cho vay Việc cho vay vốn trực tiếp từ ngân hàng như một nguồn nước mát giúp người dân làm vườn giải quyết cơn khát vốn Tín dụng ngân hàng với lãi suất ưu đãi không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn sản xuất mà còn khuyến khích nông dân mở rộng đầu tư và làm giàu từ mảnh vườn của mình.
1.2.2.6 Tín dụng ngân hàng góp phần thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước trong phát triển nông nghiệp nông thôn giai đoạn hiện nay trong đó có phát triển kinh tế vườn
Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp nông thôn, hỗ trợ thực hiện các chính sách của Nhà nước thông qua ưu đãi lãi suất và điều kiện vay vốn cho nông dân Đồng thời, tín dụng ngân hàng cũng giúp định hướng nông dân sản xuất theo hướng hiện đại hóa, nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm.
Những nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng ngân hàng đối với phát triển kinh tế vườn
với phát triển kinh tế vườn
NHTM, hay ngân hàng thương mại, là một doanh nghiệp chuyên về giao dịch tiền tệ, trong đó tiền tệ đóng vai trò là nguyên liệu chính để tạo ra các sản phẩm ngân hàng Hoạt động huy động vốn là yếu tố quan trọng trong việc tìm kiếm tư liệu sản xuất của ngân hàng Tình hình hoạt động của ngân hàng phụ thuộc nhiều vào khả năng huy động vốn của chính ngân hàng đó.
Trong cơ cấu vốn của ngân hàng, ngoài vốn tự có, còn bao gồm vốn huy động, vốn vay và các nguồn khác Ngân hàng không thể chỉ dựa vào vốn tự có và vốn vay, vì vốn tự có chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng nguồn vốn Hơn nữa, việc phụ thuộc vào vốn vay khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc tận dụng cơ hội kinh doanh do ràng buộc về thời hạn, số lượng và chi phí.
Nguồn vốn huy động là yếu tố quyết định đến khả năng cạnh tranh và quy mô hoạt động của ngân hàng Khi có nguồn vốn khả dụng lớn, ngân hàng có thể mở rộng quan hệ tín dụng, điều chỉnh lãi suất và phát triển các dịch vụ mới để thu hút khách hàng Điều này không chỉ giúp phân tán rủi ro mà còn nâng cao thị phần và hiệu quả kinh doanh Đồng thời, nguồn vốn khả dụng cũng ảnh hưởng đến khả năng mở rộng hay thu hẹp tín dụng, hoạt động bảo lãnh và thanh toán Các ngân hàng lớn thường có danh mục đầu tư và cho vay đa dạng, cho phép họ tài trợ cho các dự án lớn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
Nguồn cung vốn cho hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại chủ yếu đến từ việc huy động các khoản tiền nhàn rỗi trong xã hội Điều này bao gồm vốn tiết kiệm của cá nhân, vốn tích lũy chưa sử dụng của các đơn vị sản xuất kinh doanh, và ngân sách nhà nước cho các tổ chức tín dụng vay.
Các chi nhánh ngân hàng thương mại sử dụng nguồn vốn để đầu tư cho vay nhằm phát triển nông nghiệp nông thôn, bao gồm cả đầu tư cho kinh tế vườn Nguồn vốn này có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau để phục vụ mục tiêu phát triển bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp.
Vốn huy động tại địa phương là nguồn tài chính quan trọng, được hình thành từ việc cung cấp sản phẩm nhận tiền gửi cho thị trường tiền tệ Nguồn vốn này đóng vai trò quyết định trong việc điều chỉnh cơ cấu đầu tư tại các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM).
Vốn vay từ NHTM cấp trên
Vốn ủy thác đầu tư từ các dự án phát triển nông nghiệp nông thôn
1.2.3.2 Màng lưới hoạt động của các NHTM
Hệ thống ngân hàng thương mại tại nông thôn đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối vốn đầu tư trực tiếp, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh của các chủ thể trong khu vực nông nghiệp nông thôn, bao gồm cả phát triển kinh tế vườn.
1.2.3.3 Đội ngũ nhân lực làm công tác tín dụng Đội ngũ cán bộ tín dụng am hiểu tốt đối với lĩnh vực nông nghiệp nông thôn, làm kinh tế vườn sẽ góp phần tích cực trong việc thẩm định, đánh giá hiệu quả dự án-phương án vay vốn, tư vấn cho khi người dân có nhu cầu đầu tư mở rộng quy mô canh tác của họ, từ đó góp phần thúc đẩy tăng trưởng tín dụng và đảm bảo an toàn vốn của các NHTM
1.2.3.4 Sự đa dạng các hình thức cấp tín dụng
Mỗi loại cây trồng, mô hình canh tác và quy mô vườn đều có nhu cầu vốn và điều kiện tiếp cận nguồn vốn đầu tư khác nhau Sự đa dạng trong các hình thức cấp tín dụng sẽ giúp người dân có nhiều cơ hội lựa chọn và tiếp cận nguồn vốn phù hợp với nhu cầu và khả năng vay vốn của từng đối tượng.
1.2.3.5 Định hướng của chính quyền địa phương
Việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế vườn tại các địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư, đặc biệt là từ hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại (NHTM) Các NHTM thường kết hợp hoạt động kinh doanh với các chương trình phát triển kinh tế trọng điểm của địa phương, ưu tiên cấp nguồn vốn đầu tư nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương.
1.2.3.6 Rủi ro tín dụng ngân hàng đối với phát triển kinh tế vườn Đầu tư tín dụng phát triển kinh tế vườn là lĩnh vực đầu tư giàu tiềm năng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro (thiên tai, dịch họa, thị trường, ) Một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng ngân hàng đối với lĩnh vực phát triển kinh tế vườn như sau:
Về yếu tố môi trường
Môi trường tự nhiên có ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt trong phát triển kinh tế vườn Khi điều kiện tự nhiên thuận lợi, sản lượng trái cây, hoa và cây cảnh tăng cao, giúp người dân có khả năng tài chính ổn định để trả nợ ngân hàng Ngược lại, thiên tai có thể gây thiệt hại cho sản xuất, làm giảm khả năng hoàn trả nợ vay, dẫn đến rủi ro tín dụng cho ngân hàng và có thể khiến khoản đầu tư bị mất trắng.
Môi trường kinh tế-xã hội
Môi trường kinh tế-xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế vườn của người dân Khi môi trường này ổn định và phát triển, người dân sẽ tự tin vay vốn ngân hàng để đầu tư vào vườn, từ đó giúp thu nhập ổn định hơn nhờ giá nông sản cao Việc sử dụng đúng mục đích các khoản vay sẽ mang lại hiệu quả kinh tế và đảm bảo khả năng hoàn trả nợ Ngược lại, nếu môi trường kinh tế-xã hội không ổn định, người dân sẽ đối mặt với khó khăn, giá nông sản giảm, dẫn đến thu nhập sụt giảm và gia tăng rủi ro cho các khoản tín dụng đầu tư vào vườn.
1.2.5.2 Yếu tố thuộc về khách hàng
Khả năng tổ chức sản xuất và quản lý của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được kết quả tốt trong lĩnh vực trồng trọt Nếu khách hàng có kiến thức sâu rộng về quản lý nguồn vốn, lao động, quy hoạch vườn và thị trường tiêu thụ, họ có thể gia tăng sản lượng và giá bán Điều này không chỉ giúp họ đạt được thành công trong sản xuất mà còn đảm bảo khả năng tài chính để trả nợ ngân hàng Ngược lại, nếu thiếu hiểu biết và kỹ năng quản lý, khả năng trả nợ ngân hàng sẽ gặp nhiều khó khăn.
Khách hàng thường sử dụng vốn tín dụng ngân hàng không đúng mục đích do thu nhập từ làm vườn còn thấp và đời sống gặp nhiều khó khăn Hành vi này phản ánh yếu tố chủ quan của khách hàng, đồng thời tiềm ẩn nhiều rủi ro cho khoản đầu tư tín dụng của ngân hàng.
Yếu tố thuộc về ngân hàng
Chỉ tiêu đánh giá về chất lƣợng và mở rộng tín dụng ngân hàng đối với phát triển kinh tế vườn
phát triển kinh tế vườn
1.2.4.1 Chỉ tiêu đánh giá về chất lượng tín dụng
Tín dụng là hoạt động kinh doanh chính của ngân hàng thương mại (NHTM), vì vậy việc đo lường chất lượng tín dụng là rất quan trọng để phân tích hiệu quả hoạt động của NHTM Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích phân tích, nhưng chúng đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau Trong báo cáo tổng hợp kết quả kinh doanh, có thể áp dụng một số chỉ tiêu để đánh giá chất lượng tín dụng của ngân hàng trong lĩnh vực cho vay phát triển kinh tế vườn.
Chỉ tiêu sử dụng vốn là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng tận dụng nguồn vốn trong cho vay phát triển kinh tế vườn của ngân hàng Nó cho biết tỷ lệ vốn huy động được sử dụng cho mục đích cho vay, từ đó cho thấy hiệu quả hoạt động kinh doanh; hiệu suất sử dụng cao đồng nghĩa với hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn.
Thứ hai, chỉ tiêu nợ quá hạn:
Chỉ tiêu nợ quá hạn là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng tín dụng trong các nghiệp vụ cho vay, với chỉ số thấp chứng tỏ chất lượng tín dụng cao trong phát triển kinh tế vườn Đảm bảo thu hồi vốn cho vay đúng hạn, được thể hiện qua chỉ tiêu nợ quá hạn, là vấn đề sống còn trong quản lý ngân hàng Phân tích tình hình nợ quá hạn diễn ra thường xuyên, cung cấp thông tin quý giá giúp ngân hàng xây dựng kế hoạch kinh doanh hiệu quả cho các giai đoạn tiếp theo.
Thứ ba, chỉ tiêu về tốc độ chu chuyển (vòng quay) vốn tín dụng :
Chỉ tiêu này đánh giá tốc độ luân chuyển vốn tín dụng của ngân hàng, phản ánh thời gian thu hồi nợ nhanh hay chậm Chỉ tiêu càng lớn cho thấy đầu tư an toàn hơn, chứng minh nguồn vốn ngân hàng đã được luân chuyển nhanh chóng và tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh Dư nợ bình quân trong kỳ được tính theo công thức cụ thể.
Thứ tư, chỉ tiêu về lãi treo trong cho vay phát triển kinh tế vườn:
Chỉ số lãi treo cao cho thấy sự gia tăng nợ xấu trong cho vay phát triển kinh tế vườn, và nếu ngân hàng không kịp thời xử lý nợ, họ sẽ phải đối mặt với nguy cơ thua lỗ và mất vốn.
1.2.4.2 Chỉ tiêu đánh giá về mở rộng tín dụng
Mở rộng tín dụng ngân hàng cho phát triển kinh tế vườn là chỉ tiêu quan trọng phản ánh sự gia tăng quy mô cho vay của ngân hàng trong lĩnh vực này Để đánh giá hiệu quả của việc mở rộng tín dụng, cần phân tích và xem xét các chỉ tiêu thể hiện sự tăng trưởng cụ thể.
Thứ nhất, chỉ tiêu tăng trưởng về số lượng khách hàng cho vay phát triển kinh tế vườn:
Chỉ tiêu này phản ánh tỷ lệ tăng trưởng số lượng khách hàng của ngân hàng theo từng kỳ, cho thấy sự gia tăng bao nhiêu phần trăm Nó không chỉ thể hiện số lượng khách hàng qua các thời kỳ mà còn đánh giá khả năng thu hút khách hàng của ngân hàng trong thời gian gần đây.
Thứ hai, chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay phát triển kinh tế vườn:
Chỉ tiêu này giúp so sánh sự tăng trưởng dư nợ tín dụng qua các kỳ, từ đó đánh giá khả năng cho vay và tình hình thực hiện kế hoạch tín dụng của ngân hàng Một chỉ tiêu cao cho thấy ngân hàng hoạt động ổn định và hiệu quả, trong khi chỉ tiêu thấp có thể chỉ ra rằng ngân hàng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng và thực hiện kế hoạch tín dụng.
Thứ ba, chỉ tiêu về doanh số cho vay phát triển kinh tế vườn:
Chỉ tiêu này giúp so sánh sự tăng trưởng tín dụng qua các kỳ, đánh giá khả năng cho vay và tình hình thực hiện kế hoạch tín dụng của ngân hàng Nó bao gồm toàn bộ dư nợ cho vay hiện tại và dư nợ đã thu hồi Chỉ tiêu cao cho thấy ngân hàng hoạt động ổn định và hiệu quả, trong khi chỉ tiêu thấp cho thấy ngân hàng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng và thực hiện kế hoạch tín dụng.
Chỉ tiêu dư nợ cho vay phát triển kinh tế vườn là một chỉ tiêu định lượng quan trọng, phản ánh cơ cấu tín dụng qua việc phân loại dư nợ theo thời hạn cho vay (ngắn, trung, dài hạn) Chỉ tiêu này cho thấy sự biến động của tỷ trọng giữa các loại dư nợ tín dụng của ngân hàng qua các thời kỳ khác nhau Tỷ lệ dư nợ cao chứng tỏ mức độ cho vay phát triển kinh tế vườn lớn, đồng thời thể hiện uy tín trong mối quan hệ với khách hàng.
Agribank hiện nay không chỉ sử dụng các chỉ tiêu định lượng để đánh giá chất lượng tín dụng trong cho vay phát triển kinh tế vườn mà còn áp dụng các chỉ tiêu định tính Những tiêu chí này bao gồm việc tuân thủ quy chế tín dụng, lập hồ sơ cho vay đầy đủ và đánh giá hiệu quả của phương án sản xuất kinh doanh.
1.3 Một số kinh nghiệm trong đầu tư tín dụng phát triển kinh tế vườn tại địa phương
Để cải thiện hiệu quả sử dụng vốn tín dụng ngân hàng trong phát triển kinh tế vườn của người dân và làm thay đổi diện mạo kinh tế khu vực nông thôn, cần rút ra một số kinh nghiệm từ hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại.
Phát triển kinh tế vườn là một phần quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp nông thôn, với nhiều đối tượng đầu tư đa dạng như cải tạo đất, trồng cây, xây dựng đê, rào vườn và trang bị thiết bị chăm sóc Để hỗ trợ người dân, ngân hàng cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, giúp giảm chi phí vay và tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư.
Ngân hàng cần chú trọng vào việc tăng cường công tác thông tin và sàng lọc để thu thập những thông tin tin cậy, giúp xác định khách hàng tiềm năng Điều này đòi hỏi ngân hàng phải tập trung vào phòng ngừa, nâng cao chất lượng thẩm định ban đầu và giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn vay, nhằm giảm thiểu tối đa các khoản nợ có nguy cơ mất vốn.
Áp dụng hình thức cho vay, lãi suất và thời hạn cho vay phù hợp với từng loại cây trồng là rất quan trọng, đặc biệt là chú ý đến thời điểm đầu tư để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế Phân kỳ trả nợ cần dựa vào thời điểm thu hoạch của từng loại cây trồng, vật nuôi trong vườn và các nguồn thu nhập ổn định khác, nhằm đảm bảo người dân có khả năng trả nợ đúng hạn.
Về điều kiện tự nhiên
Tỉnh Bến Tre, với hình dáng giống như chiếc quạt, nằm ở thượng nguồn và được bao bọc bởi các nhánh sông lớn, có diện tích tự nhiên là 2.357,7 km² Phía Bắc giáp tỉnh Tiền Giang qua sông Tiền, phía Tây và Nam giáp tỉnh Vĩnh Long và Trà Vinh qua sông Cổ Chiên, trong khi phía Đông tiếp giáp biển Đông với bờ biển dài 65 km Bến Tre được chia thành ba cù lao: An Hóa, Bảo và Minh, nhờ vào bốn con sông lớn là sông Tiền, sông Ba Lai, sông Hàm Luông và sông Cổ Chiên, tạo nên vùng đất phù sa màu mỡ và vườn cây trái phong phú.
Bến Tre có khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, với nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 26°C đến 27°C, không có tháng nào dưới 20°C Vị trí gần biển Đông giúp Bến Tre ít bị ảnh hưởng bởi bão, và gió đất liền cũng làm giảm biên độ dao động nhiệt độ giữa ngày và đêm.
Bến Tre, một cù lao lớn ở cửa sông Cửu Long, được hình thành từ quá trình bồi tụ phù sa, mang lại tiềm năng dồi dào về đất đai cho nông nghiệp Hơn 66% diện tích tỉnh này có điều kiện thuận lợi cho các loại cây trồng chính, trong khi chỉ 19% diện tích gặp hạn chế cho một số cây như lúa, dừa và cây công nghiệp ngắn ngày Đáng chú ý, chỉ khoảng 10% diện tích thực sự gặp hạn chế quan trọng, cho thấy Bến Tre có nhiều cơ hội phát triển nông nghiệp bền vững.
Bến Tre là một tỉnh có tiềm năng lớn cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là kinh tế vườn, nhờ vào điều kiện tự nhiên thuận lợi Tuy nhiên, Agribank Chi nhánh tỉnh Bến Tre đối mặt với nhiều thách thức trong việc đầu tư tín dụng cho lĩnh vực này Địa hình sông ngòi chằng chịt do cấu trúc 3 dãy cù lao gây khó khăn cho việc di chuyển và buôn bán nông sản, đồng thời làm cho cán bộ tín dụng gặp khó khăn trong quản lý khoản vay Thêm vào đó, thời tiết nóng ẩm dẫn đến sự phát sinh của sâu bệnh và nấm mốc quanh năm Một trở ngại lớn khác là vào mùa khô, lượng nước từ thượng nguồn giảm, cùng với gió chướng mạnh làm nước biển xâm nhập sâu vào nội địa, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, từ đó gây khó khăn cho việc đầu tư tín dụng vào nông nghiệp.
Về tình hình kinh tế xã hội
Bến Tre, một tỉnh nông nghiệp, sở hữu khoảng 179.672 ha đất nông nghiệp, chiếm 76,11% tổng diện tích tự nhiên Hệ thống sông, rạch phong phú tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển giao thông đường thủy và thủy lợi, đồng thời hỗ trợ người dân trong việc phát triển kinh tế vườn với các sản phẩm như hoa kiểng, cây giống và trái cây nổi tiếng Khu vực Cái Mơn huyện Chợ Lách hàng năm cung cấp nhiều loại trái cây và hàng triệu giống cây trồng, cây cảnh cho thị trường Đặc biệt, Bến Tre là tỉnh có diện tích trồng dừa lớn nhất cả nước với khoảng 51.560 ha.
Bến Tre, với 3 huyện giáp biển gồm Ba Tri, Bình Đại và Thạnh Phú cùng 65 km bờ biển, sở hữu nhiều lợi thế về nguồn lợi thủy sản và tài nguyên biển phong phú Tính đến năm 2014, toàn tỉnh có hơn 2.886 doanh nghiệp và trên 44.000 hộ kinh doanh cá thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau Ngoài ra, tỉnh cũng đã hình thành các khu, cụm công nghiệp như Giao Long và An Hiệp, góp phần phát triển kinh tế địa phương.
Huyện Châu Thành, Phong Nẫm (huyện Giồng Trôm) và Ba Tri (huyện Ba Tri) đang thu hút nhiều dự án đầu tư, đồng thời phát triển các ngành nghề truyền thống nổi tiếng như hàng thủ công mỹ nghệ, hoa kiểng, cây giống, chế biến nông sản và thủy hải sản Những sản phẩm này không chỉ tạo ra thu nhập mà còn giải quyết việc làm cho nhiều lao động địa phương Đặc biệt, sự hoàn thành của cầu Rạch Miễu, cầu Hàm Luông và cầu Cổ Chiên có ý nghĩa quan trọng, mở ra triển vọng phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội cho tỉnh Bến Tre, giúp nơi đây thoát khỏi tình trạng “ốc đảo” và nhanh chóng hòa nhập với các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long và cả nước.
Dân số và lao động: dân số trung bình vào năm 2014 của Bến Tre đạt
Tỉnh có tổng dân số 1,26 triệu người, với mật độ 534 người/km², trong đó 10% sống tại thành thị và 90% tại nông thôn Lực lượng lao động chiếm 64,54%, tương đương 812 nghìn người, với 68% trong độ tuổi lao động từ 15-59 Tuy nhiên, chất lượng lao động còn hạn chế, khi chỉ có 12,50% lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật từ cao đẳng trở lên, chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển kinh tế xã hội hiện nay.
Mặc dù Bến Tre có lực lượng lao động dồi dào, nhưng tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao lại rất thấp, chủ yếu là lao động phổ thông Điều này gây khó khăn trong việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất và chuyển đổi từ tập quán sản xuất truyền thống, lạc hậu Tình trạng này tạo ra nhiều rủi ro cho Agribank Chi nhánh tỉnh Bến Tre trong việc cho vay phát triển kinh tế vườn tại địa phương.
Thực trạng phát triển kinh tế vườn của tỉnh Bến Tre
Tình hình phát triển kinh tế vườn của tỉnh Bến Tre
Bến Tre, tỉnh nằm giữa bốn bề sông nước, nổi bật với đồng ruộng và vườn cây ăn trái xanh tươi, là điểm đến lý tưởng để khám phá hệ sinh thái đa dạng của hạ lưu sông Cửu Long Tại đây, du khách có thể trải nghiệm vùng sinh thái nước ngọt với các cồn, cùng những khu dân cư ven sông Tiền và sông Hàm Luông, nơi có nhiều vườn cây trái và làng hoa cây cảnh Với những đặc điểm tự nhiên phong phú, Bến Tre hứa hẹn sẽ phát triển kinh tế vườn mạnh mẽ trong tương lai.
Sáng kiến cải tạo thiên nhiên cùng với sự cần cù của người dân đã tạo nên những khu vườn xanh tươi Để xác định cơ cấu cây trồng và phát triển nghề làm vườn, người dân cần tìm tòi và phát hiện bí ẩn sinh học của cây trồng, cũng như biết di thực và lai tạo giống phù hợp với vùng đất mới Kinh nghiệm trồng ruộng không thể áp dụng cho nghề làm vườn, do đó, người dân cần có kiến thức và tư duy sáng tạo trong sản xuất Việc khai thác nhiều tầng sinh thái đã trở thành xu hướng phổ biến, với công thức nuôi trồng đa dạng như dừa, cây ăn trái, tổ ong và ao cá Khu vực Cái Mơn-Vĩnh Thành đã phát triển ngành ương cây từ những năm 1930, cho thấy sự kết hợp giữa kinh nghiệm và tri thức khoa học trong nghề vườn Trong ba thế kỷ qua, ba cù lao hoang vắng đã chuyển mình thành những vùng đất trù phú, là thành quả lao động và chinh phục thiên nhiên vĩ đại của các thế hệ người dân Bến Tre.
Kinh tế vườn tại Bến Tre không chỉ mang lại sự đổi mới cho đời sống kinh tế và văn hóa tinh thần của người dân mà còn giúp duy trì vẻ đẹp xanh tươi của quê hương Mục tiêu phát triển kinh tế vườn là nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng, tạo điều kiện cho nông dân gắn bó hơn với mảnh vườn của mình, từ đó yên tâm lao động và sản xuất, góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa của người dân miệt vườn.
Phát triển kinh tế vườn tại tỉnh trải qua nhiều thăng trầm và thử thách, khiến người dân băn khoăn về việc lựa chọn cây trồng và cải tạo đất Dừa vẫn là cây trồng chủ đạo, nhưng diện tích cây ăn quả đã giảm từ 32.050 ha vào năm 2010 xuống còn 28.481 ha vào cuối năm 2014.
Bảng 2.1: Diện tích vườn cây ăn quả của tỉnh Bến Tre từ năm 2010-2014 Đơn vị tính: Ha Đơn vị Năm
Nguồn: Niên giám thống kê Bến Tre từ năm 2012-2014 (Cục Thống kê tỉnh Bến Tre 2012-2014)
Diện tích vườn cây ở Bến Tre đang giảm sút chủ yếu do hiện tượng xâm nhập mặn, khiến người dân phải chuyển đổi vườn cây ăn trái thành đất trồng hoa màu ngắn ngày hoặc các loại cây trồng khác có khả năng chịu mặn và phèn Hệ quả là diện tích cây trồng ngày càng thu hẹp, theo Báo cáo tình hình kinh tế xã hội tỉnh Bến Tre.
2014, UBND tỉnh Bến Tre đã viện dẫn:
Việc trồng cây cam mang lại nhiều rủi ro theo kinh nghiệm của các nhà vườn, do cây cam kén chọn đất và có tính bền vững không cao Thời gian sống trung bình của cây cam chỉ khoảng 3 năm.
Trong vòng 5 năm qua, cây cam không thể phát triển lâu dài trên cùng một diện tích đất Gần đây, nhiều chủ vườn cam đã chuyển sang trồng dừa, dẫn đến sự giảm diện tích đất trồng cam, đặc biệt ở các huyện Mỏ Cày Nam, Mỏ Cày Bắc và Giồng Trôm.
Cây sầu riêng rất nhạy cảm với tình trạng ngập nước; nếu bị ngập thường xuyên hoặc không thoát nước kịp thời, cây sẽ chết hoặc cho năng suất và chất lượng trái kém Trong khi đó, diện tích vườn nhãn tại huyện Bình Đại đang giảm sút do người dân chuyển sang nuôi tôm, dẫn đến sự suy giảm trong sản xuất nhãn trong nhiều năm qua.
Tốc độ đô thị hóa nhanh và sự mở rộng các khu công nghiệp tại tỉnh Bến Tre đã dẫn đến việc giảm diện tích vườn cây ăn trái Đến cuối năm 2014, diện tích đất công nghiệp đã đạt 1.370,37 ha, dự kiến sẽ tăng thêm 533,3 ha theo Quyết định số 1146/QĐ-UBND của UBND tỉnh Bến Tre vào ngày 19/06/2012.
Khảo sát nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế vườn của tỉnh Bến Tre
Để đánh giá nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế vườn tại tỉnh Bến Tre, tác giả đã khảo sát người dân ở một số địa phương nhằm xác định xem số vốn mà ngân hàng phê duyệt cho vay có đáp ứng đủ nhu cầu vốn của họ hay không.
Từ đó, đưa ra những giải pháp, kiến nghị nhằm tăng trưởng dư nợ cho vay phát triển kinh tế vườn tại Agribank Chi nhánh tỉnh Bến Tre
2.2.2.1 Về quy trình khảo sát:
Bước đầu tiên trong việc nắm bắt nhu cầu vốn của người dân trong kinh tế vườn là xây dựng phiếu khảo sát Phiếu khảo sát này nhằm tìm hiểu các thông tin quan trọng như loại hình trồng trọt hiện tại, giống cây trồng được sử dụng, khả năng tiêu thụ nông sản, chi phí đầu tư vào vườn và nhu cầu vốn của người dân Tác giả đã thiết kế phiếu khảo sát (theo Phụ lục 1) để tiến hành thống kê, phân tích và đánh giá nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế vườn.
Bước 2 trong quá trình nghiên cứu là xác định mẫu dự tính, với sự khảo sát tập trung vào các khu vực phát triển kinh tế vườn Dựa trên khả năng ngân sách của đề tài, tác giả đã chọn kích thước mẫu là 150 Mẫu điều tra được lựa chọn theo phương pháp xác suất ngẫu nhiên đơn giản Sau khi lập danh sách khách hàng khu vực nông thôn của Agribank chi nhánh tỉnh Bến Tre tính đến ngày 31/12/2014, tác giả đã đánh số và sử dụng hàm ngẫu nhiên để chọn ra danh sách khảo sát từ 1 đến 150, đảm bảo rằng mọi khách hàng đều có xác suất được chọn như nhau.
Bước 3: Tiến hành điều tra bằng cách phân phối phiếu khảo sát cho các nhân viên quản lý khách hàng tại từng Agribank Chi nhánh loại III Trước khi thực hiện điều tra, tác giả đã giải thích rõ ràng mục đích và cách thức điền phiếu khảo sát cho nhân viên Các nhân viên tiến hành khảo sát trực tiếp với khách hàng, nơi họ gửi và nhận phiếu khảo sát ngay lập tức Sau khi hoàn tất, phiếu khảo sát được tập hợp bởi phòng Kế hoạch kinh doanh của Agribank Chi nhánh loại III và gửi về cho tác giả.
Bước 4: Thu nhận kết quả điều tra với 150 phiếu phát ra, đạt tỷ lệ thu hồi 100% Sau khi nhận được kết quả, tác giả tiến hành nhập liệu để thực hiện thống kê, phân tích và đánh giá.
Bước 5 trong quy trình là xử lý dữ liệu, được thực hiện thông qua phần mềm Microsoft Excel Trong bước này, người dùng sẽ lập các công thức để thống kê dữ liệu theo yêu cầu của phiếu khảo sát đã được xây dựng.
Kết quả khảo sát nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế vườn trên địa bàn tỉnh Bến Tre được thống kê tại Bảng 2.2
Bảng 2.2: Kết quả khảo sát nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế vườn trên địa bàn tỉnh Bến Tre Đơn vị: Triệu đồng Địa bàn khảo sát
Chi phí sản xuất dự kiến
Nhu cầu vốn vay Dƣ nợ vay
Nguồn: Thống kê khảo sát
Kết quả khảo sát cho thấy nhu cầu vốn để phát triển kinh tế vườn của người dân là rất cần thiết Một số khu vực khảo sát ghi nhận dư nợ cho vay thấp hơn so với nhu cầu thực tế, chỉ đáp ứng 85,69% và chiếm 56,42% chi phí sản xuất dự kiến Qua khảo sát này, tác giả đã thống kê một số tiêu chí nhằm đánh giá tình hình sản xuất của người dân.
Mô hình vườn chuyên canh đang trở thành sự lựa chọn phổ biến cho nhiều người dân, với 102 loại cây trồng khác nhau Dù vậy, vẫn còn một số hộ gia đình tiếp tục duy trì mô hình vườn tạp.
31 lưạ chọn Đặc biệt, người dân đã biết kết hợp vườn với kinh doanh: du lịch miệt vườn, mua bán, sản xuất,… với 17 lựa chọn (Bảng 2.3)
Bảng 2.3: Thống kê số hộ theo loại hình trồng trọt Địa bàn khảo sát
Loại hình trồng trọt Chuyên canh Vườn tạp Kinh doanh tổng hợp Khác
Nguồn: Thống kê khảo sát
Người dân chủ yếu tổ chức sản xuất dựa vào tập quán và xu hướng của số đông, với 100% lựa chọn tự thực hiện Việc áp dụng các quy trình sản xuất như VietGAP và GlobalGAP vẫn chưa thu hút được sự quan tâm của họ.
Bảng 2.4: Thống kê số hộ thực hiện theo quy trình Địa bàn khảo sát
Quy trình tổ chức sản xuất
VietGAP GlobalGAP Tự thực hiện Khác
Nguồn: Thống kê khảo sát
Phát triển kinh tế vườn chủ yếu dựa vào ý thức tự giác của người dân, với 139 hộ tự chủ về giống cây trồng Hỗ trợ từ chính quyền và các tổ chức nghề nghiệp rất hạn chế, chỉ có 4 hộ nhận được hỗ trợ giống Ngoài ra, 7 hộ còn lại mua giống từ thị trường, nhưng vẫn được coi là tự thực hiện.
Bảng 2.5: Thống kê số hộ thực hiện phát triển kinh tế vườn theo nguồn giống cây trồng Địa bàn khảo sát Giống cây trồng
Tự chủ Có hỗ trợ Khác
Nguồn: Thống kê khảo sát
- Tiêu thụ hàng nông sản chủ yếu do người dân tự tìm kiếm (149 hộ), chỉ có
1 hộ nhận được sự giúp đỡ từ chính quyền, tổ chức nghề nghiệp (Bảng 2.6)
Bảng 2.6: Thống kê số hộ thực hiện phát triển kinh tế vườn theo khả năng tiêu thụ hàng nông sản Địa bàn khảo sát
Thống kê về khả năng tiêu thụ sản phẩm
Tự tìm người mua Có hỗ trợ Khác
Nguồn: Thống kê khảo sát
- Đánh giá về mặt đi lại và vận chuyển (giống, phân, thuốc, hàng nông sản,…), nhìn chung đều thuận lợi về đường bộ hoặc đường sông (Bảng 2.7)
Bảng 2.7: Thống kê về đánh giá về mặt giao thông nông thôn Địa bàn khảo sát Thuận tiện Đường bộ Đường sông Khó khăn
Nguồn: Thống kê khảo sát
Đến cuối năm 2014, tỉnh Bến Tre đã hoàn thành 100% điện khí hóa nông thôn, đảm bảo mọi hộ dân đều sử dụng điện quốc gia Sự phát triển kinh tế vườn cũng được thúc đẩy nhờ vào việc sử dụng điện, với 90 hộ dân sử dụng điện cho mục đích kinh doanh và vận hành máy móc thiết bị.
Bảng 2.8: Thống kê về đánh giá về sử dụng điện Địa bàn khảo sát
Thắp sáng và thiết bị SHGĐ
Phục vụ cho kinh doanh, máy móc,…
Nguồn: Thống kê khảo sát
Phát triển kinh tế vườn đã giúp người dân giữ đất và duy trì vườn, đồng thời giảm thiểu tình trạng khan hiếm lao động trong nông nghiệp do xu hướng di cư từ nông thôn lên thành phố Để phát triển kinh tế vườn hiệu quả, cần có lực lượng lao động ổn định, không chỉ từ gia đình mà còn thông qua việc thuê mướn thêm lao động, với 35 hộ gia đình đã thuê tổng cộng 88 lao động.
Bảng 2.9: Thống kê về đánh giá về sử dụng lao động Địa bàn khảo sát
Số hộ Số lao động Số hộ Số lao động
Nguồn: Thống kê khảo sát.