BẢNG BÁO GIÁ MÁY NÉN KHÍ PEGASUS Kính gửi: Quý công ty Chúng tôi xin gửi tới Quý Công ty bảng báo giá máy nén khí PEGASUS như sau:... - Quý khách có thể yêu cầu về màu sắc, kích thước,
Trang 1BẢNG BÁO GIÁ MÁY NÉN KHÍ PEGASUS
Kính gửi: Quý công ty
Chúng tôi xin gửi tới Quý Công ty bảng báo giá máy nén khí PEGASUS như sau:
Trang 2STT HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIÁ BÁN
1
MODEL TM-OF550-40L
(Sơn tĩnh điện)
MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS
Model: TM- OF550- 40L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 3/4 HP Lưu lượng(L/phút): 110
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 40L
Giá bán
3.200.000/c
2
MODEL TM-OF750-40L
(Sơn tĩnh điện)
MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF750- 40L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 1HP Lưu lượng(L/phút): 145
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 40L
Giá bán
3.800.000/c
3
MODEL TM-OF550-50L
(Sơn tĩnh điện)
MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF550- 50L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 3/4HP Lưu lượng(L/phút): 110
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 50L
Giá bán
4.100.000/c
Trang 34
MODEL TM-OF750-50L
(Sơn tĩnh điện)
MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS
Model: TM- OF750- 50L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 1HP Lưu lượng(L/phút): 145
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 50L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán lẻ
23.600.000
6
MODEL TM-OF1500-70L
(Sơn tĩnh điện)
MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF1500- 70L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 2 HP Lưu lượng(L/phút): 180
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L
Giá bán
6.000.000/c
7
MODEL TM-OF550*2-70L
(Sơn tĩnh điện)
MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF550*2- 70L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 1.5 HP Lưu lượng(L/phút): 160
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L
Giá bán
5.250.000/c
Trang 48
MODEL TM-OF750x2-70L
MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF750x2- 70L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 2 HP Lưu lượng(L/phút): 200
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L
Giá bán
5.500.000/c
9
MODEL TM-OF750x3-70L
MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF750x3- 70L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 3 HP Lưu lượng(L/phút): 300
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L
Giá bán
7.200.000/c
10
MODEL TM-OF750x3-120L
MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF750x3- 120L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 3 HP Lưu lượng(L/phút):300
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L
Giá bán
8.000.000/c
11
MODEL TM-V-0.12/8-70L
(Sơn tĩnh điện)
MÁY NÉN KHÍ DÂY ĐAI PEGASUS
Model: TM- V-0.12/8 - 70L Điện áp: 220V
Công suất(HP): 1.5 HP Lưu lượng(L/phút): 120
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L
Giá bán
5.000.000/c
Trang 512
MODEL TM-V-0.17/8-70L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L
Giá bán
5.350.000/c
13
MODEL TM-V-0.17/8-120L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L
Giá bán
6.250.000/c
14
MODEL TM-V-0.17/8-180L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L
Giá bán
5.600.000/c
Trang 616
MODEL TM-V-0.25/8-120L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L
Giá bán
6.560.000/c
17
MODEL TM-V-0.25/12.5-120L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 120L
Giá bán
7.550.000/c
18
MODEL TM-V-0.25/8-120L(380V)
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L
Giá bán
8.000.000/c
19
MODEL TM-V-0.25/8-180L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L
Giá bán
7.990.000/c
Trang 720
MODEL TM-V-0.25/12.5-180L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 180L
Giá bán
8.990.000/c
21
MODEL TM-V-0.25/8-180L (380V)
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L
Giá bán
8.200.000/c
22
MODEL TM-V-0.25/8x2-230L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 230L
Giá bán
12.550.000/c
23
MODEL TM-V-0.25/12.5x2-230L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 230L
Giá bán
13.800.000/c
Trang 824
MODEL TM-W-0.36/8-120L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L
Giá bán
8.700.000/c
25
MODEL TM-W-0.36/12.5-120L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 120L
Giá bán
9.200.000/c
26
MODEL TM-W-0.36/8-120L (220V)
(Sơn tĩnh điện)
MÁY NÉN KHÍ DÂY ĐAI PEGASUS
Model: TM-W-0.36/8-120L (220V)
Điện áp: 220V Công suất(HP): 4 HP Lưu lượng(L/phút): 360
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L
Giá bán
9.000.000/c
27
MODEL TM-W-0.36/12.5-120L (220V)
(Sơn tĩnh điện)
MÁY NÉN KHÍ DÂY ĐAI PEGASUS
Model: TM-W-0.36/12.5-120L (220V)
Điện áp: 220V Công suất(HP): 4 HP Lưu lượng(L/phút): 360
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 120L
Giá bán
9.700.000/c
Trang 928
MODEL TM-W-0.36/8-180L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L
Giá bán
9.250.000/c
29
MODEL TM-W-0.36/12.5-180L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 180L
Giá bán
9.750.000/c
30
MODEL TM-W-0.36/8-180L (220V)
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L
Giá bán
9.800.000/c
31
MODEL TM-W-0.36/12.5-180L (220V)
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 180L
Giá bán
10.200.000/c
Trang 1032
MODEL TM-W-0.36/8-230L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 230L
Giá bán
9.550.000/c
33
MODEL TM-W-0.36/12.5-230L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 230L
Giá bán
10.250.000/c
34
MODEL TM-W-0.36/8-230L (220V)
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 230L
Giá bán
9.750.000/c
35
MODEL TM-W-0.36/12.5-230L (220V)
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 230L
Giá bán
10.750.000/c
Trang 1136
MODEL TM-W-0.36/8-330L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
10.680.000/c
37
MODEL TM-W-0.36/8-330L (220V)
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
10.980.000/c
38
MODEL TM-V-0.6/8-180L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L
Giá bán
10.300.000/c
39
MODEL TM-V-0.6/8-230L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 230L
Giá bán
11.200.000/c
Trang 1240
MODEL TM-V-0.6/8-330L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
12.000.000/c
41
MODEL TM-W-0.67/8-330L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
14.000.000/c
42
MODEL TM-W-0.67/12.5-330L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
15.000.000/c
43
MODEL TM-W-0.67/8-500L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L
Giá bán
16.000.000/c
Trang 1344
MODEL TM-W-0.67/12.5-500L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L
Giá bán
17.000.000/c
45
MODEL TM-W-0.9/8-330L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
15.700.000/c
46
MODEL TM-W-0.9/8-500L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L
Giá bán
17.680.000/c
47
MODEL TM-W-1.0/8-330L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
17.150.000/c
Trang 1448
MODEL TM-W-1.0/8-500L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L
Giá bán
19.150.000/c
49
MODEL TM-V-1.05/12.5-330L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
19.000.000/c
50
MODEL TM-V-1.05/12.5-500L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L
Giá bán
21.550.000/c
51
MODEL TM-W-1.6/8-500L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L
Giá bán
29.000.000/c
Trang 1552
MODEL TM-W-1.6/12.5-500L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L
Giá bán
31.200.000/c
53
MODEL TM-W-2.0/8-330L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
33.500.000/c
54
MODEL TM-W-2.0/8-500L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L
Giá bán
35.550.000/c
55
MODEL TM-W-2.0/12.5-330L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Giá bán
35.000.000/c
Trang 1656
MODEL TM-W-2.0/12.5-500L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L
Giá bán
37.200.000/c
57
MODEL TM-V-0.25/8-100L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 100L
Giá bán
9.550.000/c
58
MODEL TM-W-1.0/8-330L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L Đầu nổ: 8 HP
Giá bán
20.800.000/c
59
MODEL TM-W-1.0/8-500L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 8 HP
Giá bán
23.600.000/c
Trang 1760
MODEL TM-V-1.05/12.5-330L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L Đầu nổ: 16 HP
Giá bán
24.000.000/c
61
MODEL TM-V-1.05/12.5-500L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 16 HP
Giá bán
27.200.000/c
62
MODEL TM-W-1.6/8-500L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 20 HP
Giá bán
35.760.000/c
63
MODEL TM-W-1.6/12.5-500L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 20 HP
Giá bán
37.900.000/c
Trang 1864
MODEL TM-W-2.0/8-330L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L
Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 24 HP
Giá bán
41.500.000/c
66
MODEL TM-W-2.0/12.5-330L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L Đầu nổ: 24 HP
Giá bán
41.800.000/c
Trang 1967
MODEL TM-W-2.0/12.5-500L
Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 24 HP
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 215 Kg Kích thước: 840x600x880 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 260 Kg Kích thước: 910x700x1000 mm
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 270 Kg Kích thước: 910x700x1000 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
Trang 20Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 405 Kg Kích thước: 1000x750x1090 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 650 Kg Kích thước: 1150x950x1350 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 1380 Kg Kích thước: 1600x1200x1580 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 1480 Kg Kích thước: 1600x1200x1580 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
Trang 21Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 2250 Kg Kích thước: 2000x1550x2000 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 2350 Kg Kích thước: 2000x1550x2000 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
77
MODEL: TMPM10A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)
Model: TMPM10A
Công suất: 7.5 Kw Lưu lượng: 1.2 m3/Phút
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 215 Kg Kích thước: 840x600x880 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
78
MODEL: TMPM20A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)
Model: TMPM20A
Công suất: 15 Kw Lưu lượng: 2.3 m3/Phút
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 270 Kg Kích thước: 910x700x1000 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
Trang 2279
MODEL: TMPM30A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)
Model: TMPM30A
Công suất: 22 Kw Lưu lượng: 3.64 m3/Phút
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 405 Kg Kích thước: 1000x750x1090 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
80
MODEL: TMPM50A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)
Model: TMPM50A
Công suất: 37 Kw Lưu lượng: 6.38 m3/Phút
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 650 Kg Kích thước: 1150x950x1350 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
81
MODEL: TMPM75A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)
Model: TMPM75A
Công suất: 55 Kw Lưu lượng: 10.30 m3/Phút
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 1380 Kg Kích thước: 1600x1200x1580 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
82
MODEL: TMPM100A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)
Model: TMPM100A
Công suất: 75 Kw Lưu lượng: 12.95 m3/Phút
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 1480 Kg Kích thước: 1600x1200x1580 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
Trang 2383
MODEL: TMPM150A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)
Model: TMPM150A
Công suất: 110 Kw Lưu lượng: 20.5 m3/Phút
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 2250 Kg Kích thước: 2000x1550x2000 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
84
MODEL: TMPM175A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)
Model: TMPM175A
Công suất: 132 Kw Lưu lượng: 25.7 m3/Phút
Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 2350 Kg Kích thước: 2000x1550x2000 mm
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT Đặt trước 30%
85
MODEL:TM-10A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT
-Model: TMP-10A -Công suất : 7.5Kw -Lưu lượng : 1.2m3/Phút -Áp lực : 0.8Mpa -Cân nậng : 280Kg -Kích thước : 1200X600X1300MM
Trang 2487
Model:TM-20A
MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT
-Model:TM-20A -Côngsuất : 15Kw -Lưu lượng : 2.3m3/Phút -Áp lực : 0.8Mpa -Cân nậng : 380Kg -Kích thước 1500X700X1500MM
Model: TMTV-15A Điện áp: 380V Công suất(HP): 11kw Lưu lượng(m3/phút): 1.6
Áp lực: 0.8 mpa Kích thước: 157 x 65 x 140 cm Trọng lượng: 270 kg
Model: TMTV-7.5A Điện áp: 380V Công suất(HP): 5.5kw Lưu lượng(m3/phút): 0.8
Áp lực: 0.8 mpa Kích thước: 135x55x110 cm Trọng lượng: 230 kg
Model: TMTV-10A Điện áp: 380V Công suất(HP): 7.5kw Lưu lượng(m3/phút): 1.1
Áp lực: 0.8 mpa Kích thước: 135 x 55 x 113 cm Trọng lượng: 250 kg
Note:
Giá trên chưa bao gồm 10%
VAT
Trang 2591
TMMSK-15
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Model: TMMSK-15 Điện áp:220V/ 50Hz Tổng công suất:0.43KW Đầu nối ống khí: ZG1.0
Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa
Nhiệt độ đầu vào ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước: 650X460X740 Lưu lượng:1.5m3
Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa
Nhiệt độ đầu vào ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước:700X510X800 Lưu lượng:2.5m3
Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa
Nhiệt độ đầu vào ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước: 700X560X860 Lưu lượng:3.8 m3
Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa
Nhiệt độ đầu vào ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước:
Lưu lượng:4.5 m3
Giábán
15.300.000
Trang 2695
TMMSK-68
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Model: TMMSK-68 Điện áp:220V/ 50Hz Tổng công suất:1.0 KW Đầu nối ống khí: ZG 1.5
Áp lực làm việc: ≤ 1.0 Mpa
Nhiệt độ đầu vào: ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước:
Áp lực làm việc: ≤ 1.0 Mpa
Nhiệt độ đầu vào: ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước:
Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa Đầu nối:ZG1
Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa
Giábán
Trang 27101
Kích thước:
38mmX13.2mmX13.8mm Lưu lượng lớn nhất:3.8m³/min
Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa Đầu nối:ZG1.5
Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa Đầu nối:ZG1.5
Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa Đầu nối:ZG2
Giá lẻ
4.700.000
Trang 28Giá lẻ
9.000.000
Trang 29Giá lẻ
13.000.000
Giá phân phối
Giá lẻ
24.000.000
Giá phân phối
Giá lẻ
26.000.000
Giá phân phối
16.000.000
Trang 30Giá lẻ
33.000.000
Giá phân phối
23.000.000
Liên hệ : 0902962946 để được tư vấn miễn phí.
- Quý khách có thể yêu cầu về màu sắc, kích thước, đầu máy, đầu nén và linh kiện
- Miễn phí vận chuyển nội thành với đơn hàng > 10 triệu
- Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT (VAT10%)
- Thanh toán tiền mặt ngay sau khi giao hàng hoặc chuyển khoản trước khi giao hàng
- Tất cả các sản phẩm trên đã qua kiểm định.
Trân trọng cảm ơn quý khách hàng!