1. Trang chủ
  2. » Tất cả

BG-dong-PEGASUS01-01-2020-BINH-DUONG-MINH-QUANG

30 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 1,88 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BẢNG BÁO GIÁ MÁY NÉN KHÍ PEGASUS Kính gửi: Quý công ty Chúng tôi xin gửi tới Quý Công ty bảng báo giá máy nén khí PEGASUS như sau:... - Quý khách có thể yêu cầu về màu sắc, kích thước,

Trang 1

BẢNG BÁO GIÁ MÁY NÉN KHÍ PEGASUS

Kính gửi: Quý công ty

Chúng tôi xin gửi tới Quý Công ty bảng báo giá máy nén khí PEGASUS như sau:

Trang 2

STT HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIÁ BÁN

1

MODEL TM-OF550-40L

(Sơn tĩnh điện)

MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS

Model: TM- OF550- 40L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 3/4 HP Lưu lượng(L/phút): 110

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 40L

Giá bán

3.200.000/c

2

MODEL TM-OF750-40L

(Sơn tĩnh điện)

MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF750- 40L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 1HP Lưu lượng(L/phút): 145

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 40L

Giá bán

3.800.000/c

3

MODEL TM-OF550-50L

(Sơn tĩnh điện)

MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF550- 50L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 3/4HP Lưu lượng(L/phút): 110

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 50L

Giá bán

4.100.000/c

Trang 3

4

MODEL TM-OF750-50L

(Sơn tĩnh điện)

MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS

Model: TM- OF750- 50L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 1HP Lưu lượng(L/phút): 145

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 50L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán lẻ

23.600.000

6

MODEL TM-OF1500-70L

(Sơn tĩnh điện)

MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF1500- 70L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 2 HP Lưu lượng(L/phút): 180

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L

Giá bán

6.000.000/c

7

MODEL TM-OF550*2-70L

(Sơn tĩnh điện)

MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF550*2- 70L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 1.5 HP Lưu lượng(L/phút): 160

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L

Giá bán

5.250.000/c

Trang 4

8

MODEL TM-OF750x2-70L

MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF750x2- 70L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 2 HP Lưu lượng(L/phút): 200

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L

Giá bán

5.500.000/c

9

MODEL TM-OF750x3-70L

MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF750x3- 70L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 3 HP Lưu lượng(L/phút): 300

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L

Giá bán

7.200.000/c

10

MODEL TM-OF750x3-120L

MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU,GIẢM ÂM PEGASUS Model: TM- OF750x3- 120L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 3 HP Lưu lượng(L/phút):300

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L

Giá bán

8.000.000/c

11

MODEL TM-V-0.12/8-70L

(Sơn tĩnh điện)

MÁY NÉN KHÍ DÂY ĐAI PEGASUS

Model: TM- V-0.12/8 - 70L Điện áp: 220V

Công suất(HP): 1.5 HP Lưu lượng(L/phút): 120

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L

Giá bán

5.000.000/c

Trang 5

12

MODEL TM-V-0.17/8-70L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L

Giá bán

5.350.000/c

13

MODEL TM-V-0.17/8-120L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L

Giá bán

6.250.000/c

14

MODEL TM-V-0.17/8-180L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 70L

Giá bán

5.600.000/c

Trang 6

16

MODEL TM-V-0.25/8-120L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L

Giá bán

6.560.000/c

17

MODEL TM-V-0.25/12.5-120L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 120L

Giá bán

7.550.000/c

18

MODEL TM-V-0.25/8-120L(380V)

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L

Giá bán

8.000.000/c

19

MODEL TM-V-0.25/8-180L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L

Giá bán

7.990.000/c

Trang 7

20

MODEL TM-V-0.25/12.5-180L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 180L

Giá bán

8.990.000/c

21

MODEL TM-V-0.25/8-180L (380V)

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L

Giá bán

8.200.000/c

22

MODEL TM-V-0.25/8x2-230L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 230L

Giá bán

12.550.000/c

23

MODEL TM-V-0.25/12.5x2-230L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 230L

Giá bán

13.800.000/c

Trang 8

24

MODEL TM-W-0.36/8-120L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L

Giá bán

8.700.000/c

25

MODEL TM-W-0.36/12.5-120L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 120L

Giá bán

9.200.000/c

26

MODEL TM-W-0.36/8-120L (220V)

(Sơn tĩnh điện)

MÁY NÉN KHÍ DÂY ĐAI PEGASUS

Model: TM-W-0.36/8-120L (220V)

Điện áp: 220V Công suất(HP): 4 HP Lưu lượng(L/phút): 360

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 120L

Giá bán

9.000.000/c

27

MODEL TM-W-0.36/12.5-120L (220V)

(Sơn tĩnh điện)

MÁY NÉN KHÍ DÂY ĐAI PEGASUS

Model: TM-W-0.36/12.5-120L (220V)

Điện áp: 220V Công suất(HP): 4 HP Lưu lượng(L/phút): 360

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 120L

Giá bán

9.700.000/c

Trang 9

28

MODEL TM-W-0.36/8-180L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L

Giá bán

9.250.000/c

29

MODEL TM-W-0.36/12.5-180L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 180L

Giá bán

9.750.000/c

30

MODEL TM-W-0.36/8-180L (220V)

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L

Giá bán

9.800.000/c

31

MODEL TM-W-0.36/12.5-180L (220V)

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 180L

Giá bán

10.200.000/c

Trang 10

32

MODEL TM-W-0.36/8-230L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 230L

Giá bán

9.550.000/c

33

MODEL TM-W-0.36/12.5-230L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 230L

Giá bán

10.250.000/c

34

MODEL TM-W-0.36/8-230L (220V)

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 230L

Giá bán

9.750.000/c

35

MODEL TM-W-0.36/12.5-230L (220V)

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 230L

Giá bán

10.750.000/c

Trang 11

36

MODEL TM-W-0.36/8-330L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

10.680.000/c

37

MODEL TM-W-0.36/8-330L (220V)

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

10.980.000/c

38

MODEL TM-V-0.6/8-180L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 180L

Giá bán

10.300.000/c

39

MODEL TM-V-0.6/8-230L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 230L

Giá bán

11.200.000/c

Trang 12

40

MODEL TM-V-0.6/8-330L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

12.000.000/c

41

MODEL TM-W-0.67/8-330L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

14.000.000/c

42

MODEL TM-W-0.67/12.5-330L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

15.000.000/c

43

MODEL TM-W-0.67/8-500L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L

Giá bán

16.000.000/c

Trang 13

44

MODEL TM-W-0.67/12.5-500L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L

Giá bán

17.000.000/c

45

MODEL TM-W-0.9/8-330L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

15.700.000/c

46

MODEL TM-W-0.9/8-500L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L

Giá bán

17.680.000/c

47

MODEL TM-W-1.0/8-330L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

17.150.000/c

Trang 14

48

MODEL TM-W-1.0/8-500L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L

Giá bán

19.150.000/c

49

MODEL TM-V-1.05/12.5-330L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

19.000.000/c

50

MODEL TM-V-1.05/12.5-500L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L

Giá bán

21.550.000/c

51

MODEL TM-W-1.6/8-500L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L

Giá bán

29.000.000/c

Trang 15

52

MODEL TM-W-1.6/12.5-500L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L

Giá bán

31.200.000/c

53

MODEL TM-W-2.0/8-330L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

33.500.000/c

54

MODEL TM-W-2.0/8-500L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L

Giá bán

35.550.000/c

55

MODEL TM-W-2.0/12.5-330L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Giá bán

35.000.000/c

Trang 16

56

MODEL TM-W-2.0/12.5-500L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L

Giá bán

37.200.000/c

57

MODEL TM-V-0.25/8-100L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 100L

Giá bán

9.550.000/c

58

MODEL TM-W-1.0/8-330L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L Đầu nổ: 8 HP

Giá bán

20.800.000/c

59

MODEL TM-W-1.0/8-500L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 8 HP

Giá bán

23.600.000/c

Trang 17

60

MODEL TM-V-1.05/12.5-330L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L Đầu nổ: 16 HP

Giá bán

24.000.000/c

61

MODEL TM-V-1.05/12.5-500L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 16 HP

Giá bán

27.200.000/c

62

MODEL TM-W-1.6/8-500L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 20 HP

Giá bán

35.760.000/c

63

MODEL TM-W-1.6/12.5-500L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 20 HP

Giá bán

37.900.000/c

Trang 18

64

MODEL TM-W-2.0/8-330L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 330L

Áp lực(Kg/cm): 8 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 24 HP

Giá bán

41.500.000/c

66

MODEL TM-W-2.0/12.5-330L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 330L Đầu nổ: 24 HP

Giá bán

41.800.000/c

Trang 19

67

MODEL TM-W-2.0/12.5-500L

Áp lực(Kg/cm): 12.5 Dung tích bình chứa(Lít): 500L Đầu nổ: 24 HP

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 215 Kg Kích thước: 840x600x880 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 260 Kg Kích thước: 910x700x1000 mm

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 270 Kg Kích thước: 910x700x1000 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

Trang 20

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 405 Kg Kích thước: 1000x750x1090 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 650 Kg Kích thước: 1150x950x1350 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 1380 Kg Kích thước: 1600x1200x1580 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 1480 Kg Kích thước: 1600x1200x1580 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

Trang 21

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 2250 Kg Kích thước: 2000x1550x2000 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 2350 Kg Kích thước: 2000x1550x2000 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

77

MODEL: TMPM10A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)

Model: TMPM10A

Công suất: 7.5 Kw Lưu lượng: 1.2 m3/Phút

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 215 Kg Kích thước: 840x600x880 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

78

MODEL: TMPM20A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)

Model: TMPM20A

Công suất: 15 Kw Lưu lượng: 2.3 m3/Phút

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 270 Kg Kích thước: 910x700x1000 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

Trang 22

79

MODEL: TMPM30A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)

Model: TMPM30A

Công suất: 22 Kw Lưu lượng: 3.64 m3/Phút

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 405 Kg Kích thước: 1000x750x1090 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

80

MODEL: TMPM50A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)

Model: TMPM50A

Công suất: 37 Kw Lưu lượng: 6.38 m3/Phút

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 650 Kg Kích thước: 1150x950x1350 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

81

MODEL: TMPM75A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)

Model: TMPM75A

Công suất: 55 Kw Lưu lượng: 10.30 m3/Phút

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 1380 Kg Kích thước: 1600x1200x1580 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

82

MODEL: TMPM100A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)

Model: TMPM100A

Công suất: 75 Kw Lưu lượng: 12.95 m3/Phút

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 1480 Kg Kích thước: 1600x1200x1580 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

Trang 23

83

MODEL: TMPM150A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)

Model: TMPM150A

Công suất: 110 Kw Lưu lượng: 20.5 m3/Phút

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 2250 Kg Kích thước: 2000x1550x2000 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

84

MODEL: TMPM175A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT BIẾN TẦN (TIẾT KIỆM ĐIỆN)

Model: TMPM175A

Công suất: 132 Kw Lưu lượng: 25.7 m3/Phút

Áp lực: 0.8 Mpa Cân nặng: 2350 Kg Kích thước: 2000x1550x2000 mm

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT Đặt trước 30%

85

MODEL:TM-10A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT

-Model: TMP-10A -Công suất : 7.5Kw -Lưu lượng : 1.2m3/Phút -Áp lực : 0.8Mpa -Cân nậng : 280Kg -Kích thước : 1200X600X1300MM

Trang 24

87

Model:TM-20A

MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT

-Model:TM-20A -Côngsuất : 15Kw -Lưu lượng : 2.3m3/Phút -Áp lực : 0.8Mpa -Cân nậng : 380Kg -Kích thước 1500X700X1500MM

Model: TMTV-15A Điện áp: 380V Công suất(HP): 11kw Lưu lượng(m3/phút): 1.6

Áp lực: 0.8 mpa Kích thước: 157 x 65 x 140 cm Trọng lượng: 270 kg

Model: TMTV-7.5A Điện áp: 380V Công suất(HP): 5.5kw Lưu lượng(m3/phút): 0.8

Áp lực: 0.8 mpa Kích thước: 135x55x110 cm Trọng lượng: 230 kg

Model: TMTV-10A Điện áp: 380V Công suất(HP): 7.5kw Lưu lượng(m3/phút): 1.1

Áp lực: 0.8 mpa Kích thước: 135 x 55 x 113 cm Trọng lượng: 250 kg

Note:

Giá trên chưa bao gồm 10%

VAT

Trang 25

91

TMMSK-15

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Model: TMMSK-15 Điện áp:220V/ 50Hz Tổng công suất:0.43KW Đầu nối ống khí: ZG1.0

Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa

Nhiệt độ đầu vào ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước: 650X460X740 Lưu lượng:1.5m3

Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa

Nhiệt độ đầu vào ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước:700X510X800 Lưu lượng:2.5m3

Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa

Nhiệt độ đầu vào ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước: 700X560X860 Lưu lượng:3.8 m3

Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa

Nhiệt độ đầu vào ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước:

Lưu lượng:4.5 m3

Giábán

15.300.000

Trang 26

95

TMMSK-68

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Model: TMMSK-68 Điện áp:220V/ 50Hz Tổng công suất:1.0 KW Đầu nối ống khí: ZG 1.5

Áp lực làm việc: ≤ 1.0 Mpa

Nhiệt độ đầu vào: ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước:

Áp lực làm việc: ≤ 1.0 Mpa

Nhiệt độ đầu vào: ≤ 800C Nhiệt độ đầu ra: 20 C – 100C Kích thước:

Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa Đầu nối:ZG1

Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa

Giábán

Trang 27

101

Kích thước:

38mmX13.2mmX13.8mm Lưu lượng lớn nhất:3.8m³/min

Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa Đầu nối:ZG1.5

Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa Đầu nối:ZG1.5

Áp lực lớn nhất:≤1.0Mpa Đầu nối:ZG2

Giá lẻ

4.700.000

Trang 28

Giá lẻ

9.000.000

Trang 29

Giá lẻ

13.000.000

Giá phân phối

Giá lẻ

24.000.000

Giá phân phối

Giá lẻ

26.000.000

Giá phân phối

16.000.000

Trang 30

Giá lẻ

33.000.000

Giá phân phối

23.000.000

Liên hệ : 0902962946 để được tư vấn miễn phí.

- Quý khách có thể yêu cầu về màu sắc, kích thước, đầu máy, đầu nén và linh kiện

- Miễn phí vận chuyển nội thành với đơn hàng > 10 triệu

- Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT (VAT10%)

- Thanh toán tiền mặt ngay sau khi giao hàng hoặc chuyển khoản trước khi giao hàng

- Tất cả các sản phẩm trên đã qua kiểm định.

Trân trọng cảm ơn quý khách hàng!

Ngày đăng: 12/04/2022, 19:42

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG BÁO GIÁ MÁY NÉN KHÍ PEGASUS - BG-dong-PEGASUS01-01-2020-BINH-DUONG-MINH-QUANG
BẢNG BÁO GIÁ MÁY NÉN KHÍ PEGASUS (Trang 1)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm