TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Nhận thức chung về quản lý rừng cộng đồng
Hiện nay, rừng là nơi cư trú của hơn 300 triệu người và cung cấp sinh kế cho 1,2 tỷ người nghèo trên toàn cầu Tuy nhiên, rừng đang bị suy giảm nghiêm trọng, với 50% tài nguyên rừng bị phá hủy và 30% năng suất giảm sút Theo IUCN, từ 1990 đến 1995, hơn 11 triệu ha rừng đã biến mất, chủ yếu là rừng nhiệt đới, và trung bình mỗi ngày có 100 loài động thực vật bị tuyệt chủng Để đối phó với tình trạng này, nhiều mô hình quản lý rừng đã được đề xuất, trong đó mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng được đánh giá là thành công nhất trong việc bảo tồn.
Theo Đinh Ngọc Lan (2000), quản lý rừng cộng đồng là sự kết hợp giữa các phương tiện xã hội kỹ thuật và kiến thức bản địa, tạo thành một hệ sinh thái nhân văn trong mối tương tác giữa cộng đồng và môi trường tự nhiên Do đó, việc quản lý rừng cộng đồng cần được xem xét dựa trên lý thuyết hệ thống về cộng đồng, quyền sở hữu và quyền hưởng dụng tài nguyên rừng.
Theo Nguyễn Bá Ngãi (2004), cộng đồng quản lý rừng là thực tiễn tồn tại bất kể có được thể chế hóa hay không Việc công nhận cộng đồng như một chủ thể pháp nhân sẽ hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý rừng, đồng thời khuyến khích và phát triển hình thức quản lý rừng cộng đồng phù hợp với đặc điểm kinh tế xã hội và thị trường của từng khu vực Điều này giúp đáp ứng nhu cầu sinh kế và tiếp cận sản xuất hàng hóa của cộng đồng.
Nhiều nghiên cứu trước đây đã khẳng định rằng rừng cộng đồng đóng vai trò thiết yếu đối với đời sống của người dân miền núi, đặc biệt là những người nghèo, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường sinh thái (Messerschmitt et al 1996; Đinh Ngọc Lan 2002; Lê Thị Diên 2003).
Nghiên cứu về quản lý rừng cộng đồng của các dân tộc thiểu số vùng núi phía Bắc Việt Nam cho thấy đây là phương thức hiệu quả trong việc bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời nâng cao thu nhập và giảm nghèo, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Theo Trần Đức Viên (1999), các dân tộc thiểu số nghèo thường ưu tiên quản lý rừng cộng đồng để đảm bảo an toàn lương thực, trong khi người Kinh và người Thái lại ưa chuộng hình thức giao rừng cho hộ gia đình Tác giả Tessien (2002) cũng có nhận định tương tự trong nghiên cứu của mình về mối liên hệ giữa giảm nghèo và rừng ở Việt Nam.
Chính sách giao đất rừng tại tỉnh Đắc Lắc là một ví dụ điển hình cho sự tiến bộ trong lâm nghiệp cộng đồng ở Việt Nam Luật Đất đai 2003 và Luật Bảo vệ và phát triển rừng 2004 đã thiết lập khung pháp lý quan trọng cho việc quản lý rừng cộng đồng Tuy nhiên, cần cụ thể hóa các vấn đề như quyền quản lý và sử dụng đất đai, cũng như việc lập kế hoạch quản lý rừng truyền thống của các dân tộc thiểu số theo quy định hiện hành Hiện nay, mô hình quản lý rừng cộng đồng đã được áp dụng rộng rãi ở nhiều khu vực.
Trên thế giới
1.2.1 Khái niệm về cộng đồng, lâm nghiệp cộng đồng, quản lý rừng cộng đồng: a) Khái niệm về cộng đồng: Khái niệm này được sử dụng nhiều trong các nghiên cứu, tuy nhiên chưa có sự thống nhất chung về mặt từ ngữ
Theo định nghĩa của Darcy Davis trong vụ án năm 1990, cộng đồng được hiểu là một nhóm người sống trong cùng một khu vực, thường chia sẻ những mục tiêu chung, luật lệ xã hội và có thể có mối quan hệ gia đình với nhau.
Theo FAO (1996), "cộng đồng" được định nghĩa là nhóm người sống tại một địa điểm chung, tuân theo những quy định và luật lệ nhất định Lâm nghiệp cộng đồng liên quan đến việc quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng bởi các thành viên trong cộng đồng, nhằm mục tiêu phát triển bền vững và cải thiện đời sống.
- Thuật ngữ “Lâm nghiệp cộng đồng” (Community Forestry) theo FAO
(1999) “Lâm nghiệp cộng đồng là bao gồm bất kỳ tình huống nào mà người dân địa phương tham gia vào hoạt động lâm nghiệp”
Theo J.E-Michael Arnold (1999), thuật ngữ "Lâm nghiệp cộng đồng" được hiểu một cách hẹp hơn là các hoạt động lâm nghiệp do cộng đồng hoặc nhóm người địa phương thực hiện.
Tại Nepal, lâm nghiệp cộng đồng được định nghĩa là "một nhóm sử dụng rừng" (Forest use Group), thể hiện sự tổ chức hoạt động lâm nghiệp bởi các nhóm người cùng chia sẻ tài nguyên rừng trong một làng.
Thuật ngữ “lâm nghiệp cộng đồng” đã được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới nhằm thiết lập một phương thức quản lý rừng bền vững và phân cấp Điều này không chỉ giúp bảo vệ rừng mà còn hỗ trợ sinh kế và cải thiện đời sống cho những người dân sống phụ thuộc vào rừng thông qua các giải pháp quản lý hiệu quả.
Từ quan điểm đó đã hình thành các phương thức, các chương trình hoạt động quản lý rừng cộng đồng
Dựa trên các định nghĩa đã nêu và so sánh với Luật bảo vệ và phát triển rừng cùng tình hình quản lý rừng cộng đồng tại Việt Nam, quan niệm về Lâm nghiệp cộng đồng của J.E-Michael Arnold được đánh giá là phù hợp hơn Khái niệm quản lý rừng cộng đồng (Community Forest Management - CFM) thể hiện rõ sự kết hợp giữa bảo vệ rừng và phát triển bền vững trong bối cảnh địa phương.
Phát triển rừng bền vững không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên rừng mà còn góp phần giải quyết vấn đề đói nghèo tại vùng cao, một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm tài nguyên rừng ở nhiều quốc gia.
Quản lý rừng cộng đồng theo quan điểm "Con người trước, lâm nghiệp bền vững theo sau" trao quyền và trách nhiệm cho các cộng đồng trong việc quản lý và hưởng lợi từ tài nguyên rừng, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường (DENR).
Quản lý rừng cộng đồng nhấn mạnh vào việc phân cấp quản lý rừng, trao quyền cho người dân để họ có thể hưởng lợi từ tài nguyên rừng Khi các vấn đề đói nghèo và bất bình đẳng trong việc tiếp cận tài nguyên được giải quyết, cộng đồng sẽ nhận thức rõ trách nhiệm bảo vệ và quản lý rừng Nhiều chính phủ và tổ chức phi chính phủ đã nhận thức được điều này và tích cực thúc đẩy phát triển quản lý rừng cộng đồng tại các khu vực phụ thuộc vào rừng.
Trong những năm gần đây, khái niệm quản lý rừng cộng đồng đã được làm rõ nhằm khẳng định tính sở hữu và quyền làm chủ trong quản lý tài nguyên rừng Quản lý rừng cộng đồng bao gồm tất cả các hoạt động và tổ chức nhằm thu hút sự tham gia của cộng đồng vào việc quản lý rừng, đồng thời chia sẻ lợi ích từ nguồn tài nguyên này.
Mỗi tác giả và quốc gia có quan điểm riêng về các khái niệm quản lý rừng, tuy nhiên, những quan điểm này cung cấp cơ sở và kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong việc phát triển lý luận phù hợp với thực tiễn quản lý rừng Việc phân biệt giữa quản lý rừng tập thể, quản lý rừng cộng đồng và quản lý rừng thôn bản là cần thiết để áp dụng hiệu quả các mô hình quản lý phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Nghiên cứu về quản lý rừng công cộng tại ba vùng: Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ Latinh cho thấy sự lẫn lộn trong khái niệm sở hữu “tập thể”, “cộng đồng” và “thôn bản” Cả hai hình thức “cộng đồng” và “thôn bản” đều thuộc loại hình “tập thể”, nhưng có những khác biệt quan trọng Cộng đồng được định nghĩa là nhóm người sống tại cùng một nơi với những quy tắc chung, trong khi “thôn xã” lại chỉ ra sự phân chia giữa các nhóm trong cộng đồng Sự phân biệt này rất quan trọng khi nghiên cứu quyền tham gia và phân phối tài nguyên rừng Các chế độ quản lý rừng cộng đồng nhằm đảm bảo phân bổ công bằng tài nguyên giữa tất cả các thành viên, trong khi quản lý theo thôn bản có thể dẫn đến sự không công bằng trong cộng đồng.
Trong cộng đồng, những "người ngoài cuộc" thường bị loại trừ mặc dù họ vẫn sống gần gũi với bạn bè, hàng xóm hoặc người thân Sự phân chia giữa quản lý cộng đồng và quản lý thôn bản được thể hiện qua mức độ nội vi và ngoại vi xã hội Trong bối cảnh tư hữu công cộng, quyền tham gia hưởng thụ tài nguyên của người dân có thể bị hạn chế, đặc biệt trong quản lý thôn bản, nơi quyền lợi chỉ dành cho thành viên trong nhóm Ngược lại, quản lý rừng theo cộng đồng cho phép mở rộng quyền tham gia hưởng thụ cho tất cả thành viên, bao gồm cả các tổ chức nhỏ trong cộng đồng, theo các quy tắc đã được thống nhất.
Các phạm trù quản lý rừng cộng đồng được thực hiện theo các hình thức dưới đây :
Tập thể sử dụng hay nhóm người sử dụng
Quản lý theo thôn, xã do những nhóm riêng rẽ, chỉ là một số hoặc một bộ phận của một cộng đồng
Quản lý theo cộng đồng : Tất cả cộng đồng hoặc nhóm đã được cộng đồng chấp nhận ; Ví dụ :
Hợp tác xã, các trường học
Các nhóm dựa trên thân quen ; Ví dụ : Thị tộc, bộ tộc, dòng họ
Các nhóm chính trị, kinh tế hoặc tôn giáo, môn phái
1.2.2 Quản lý rừng cộng đồng ở một số nước
1) Ấn Độ : Năm 1951, Ấn Độ tiến hành quốc hữu hoá các tài nguyên rừng và thực hiện luật cải cách ruộng đất Vào đầu những năm 70, chính phủ ban hành nhiều chính sách nhằm khuyến khích phát triển trên đất không lâm nghiệp Do các chương trình LNXH không mang lại kết quả như mong đợi, từ năm 1988, chính phủ ban hành chính sách mới về lâm nghiệp cộng quản lý trên đất lâm nghiệp Mục tiêu cơ bản là lôi kéo và khuyến khích người dân và cộng đồng của họ tham gia vào quá trình quản lý tài nguyên rừng trên đất lâm nghiệp của Nhà nước Người dân và các cộng đồng của họ được hưởng các sản phẩm phụ và một phần sản phẩm gỗ tuỳ theo điều kiện của các bang
Ở Việt Nam
1.3.1 Khái niệm cộng đồng, lâm nghiệp cộng đồng, quản lý rừng cộng đồng
Theo các nhà xã hội học, nhân chủng học ở Việt Nam Xét về mặt ngôn ngữ
"Cộng đồng" là sự kết hợp của hai từ "cộng" và "đồng", trong đó "cộng" mang ý nghĩa gộp lại, kết hợp, còn "đồng" chỉ sự cùng nhau, chung nhau về các đặc điểm như nhân chủng học, lãnh thổ, phong tục tập quán và sở thích Như vậy, "cộng đồng" được hiểu là tập thể những người có đặc điểm chung, gắn bó với nhau, hợp tác để cùng hoạt động hàng ngày và thực hiện lợi ích cá nhân cũng như lợi ích chung của xã hội.
Khái niệm "cộng đồng" mang nhiều ý nghĩa khác nhau, dẫn đến sự hiểu biết không rõ ràng về nó Cộng đồng là đối tượng nghiên cứu của nhiều lĩnh vực như Nhân văn, Xã hội học và Nhân chủng học, mỗi lĩnh vực tập trung vào những khía cạnh khác nhau, từ đó hình thành các cách hiểu đa dạng Do đó, thuật ngữ "cộng đồng" đã tạo ra nhiều sắc nghĩa khác nhau trong từng bối cảnh nghiên cứu.
Trong ngành lâm nghiệp, ở lĩnh vực hoạt động quản lý tài nguyên rừng cộng đồng khái niệm “cộng đồng” được hiểu:
- Cộng đồng được phân ra làm hai loại: Cộng đồng dân tộc và cộng đồng làng bản
Việt Nam hiện có 54 dân tộc, mỗi dân tộc mang những đặc trưng riêng về văn hóa, tổ chức xã hội, ngôn ngữ, phong tục tập quán và hệ thống sản xuất.
Cộng đồng làng bản ở Việt Nam hiện nay có khoảng 50.000 làng, bản thuộc 9.000 xã, với mỗi làng bản là một tổ chức cộng đồng chặt chẽ Các làng xóm ở miền xuôi phát triển dựa trên phương thức canh tác lúa nước, trong khi thôn bản miền núi hình thành từ quan hệ sắc tộc và nền kinh tế tự nhiên, tự cấp, tự túc Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến quản lý, bảo vệ và phát triển rừng.
Theo thống kê và các đặc điểm đã nêu, khái niệm “cộng đồng” trong quản lý rừng cộng đồng ở Việt Nam chủ yếu được hiểu là “cộng đồng thôn bản”.
Cộng đồng là tập hợp những người sống trong một xã hội với những nét tương đồng về văn hóa và truyền thống Họ có mối quan hệ sản xuất và đời sống gắn bó chặt chẽ, thường được xác định bởi ranh giới không gian trong một làng bản.
Theo Điều 9 của Luật Đất đai năm 2003, cộng đồng dân cư được định nghĩa là tập hợp những người Việt Nam sinh sống trong cùng một khu vực như thôn, làng, bản, ấp, buôn, phum sóc và các điểm dân cư tương tự Những cộng đồng này có chung phong tục tập quán hoặc dòng họ và được nhà nước giao đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất.
Cộng đồng là một thuật ngữ quan trọng trong quản lý rừng, thường được hiểu là các cộng đồng dân cư như thôn, làng, bản, buôn, phum, ấp, sóc, hay còn gọi tắt là cộng đồng thôn bản Trong bối cảnh này, khái niệm "cộng đồng" đề cập đến sự gắn kết và tương tác giữa các thành viên trong những đơn vị cư trú này, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng.
Cộng đồng dân cư thôn, bản bao gồm tất cả các hộ gia đình và cá nhân sinh sống trong cùng một thôn, làng, bản hoặc đơn vị tương đương Đây là một khái niệm quan trọng, phản ánh sự gắn kết và tương tác giữa các thành viên trong cộng đồng.
Hiện nay ở Việt Nam có những ý kiến khác nhau về lâm nghiệp cộng đồng, có thể khái quát thành ba loại ý kiến chính như sau:
Lâm nghiệp cộng đồng là hoạt động lâm nghiệp do một cộng đồng thực hiện, bao gồm các khu rừng, vườn ươm và đám cây gỗ thuộc sở hữu của cộng đồng Những hoạt động chính của lâm nghiệp cộng đồng giúp nhận diện và phát triển nguồn tài nguyên rừng bền vững.
* Cộng đồng trực tiếp quản lý những diện tích rừng hoặc những đám cây gỗ của họ từ lâu đời
* Cộng đồng tổ chức quản lý những khu rừng nhà nước giao cho cộng đồng
* Các hoạt động mang tích chất lâm nghiệp khác do cộng đồng tổ chức, phục vụ lợi ích trực tiếp cho cộng đồng
Lâm nghiệp cộng đồng, còn được gọi là lâm nghiệp làng bản, đề cập đến các hoạt động quản lý và bảo vệ rừng ở cấp độ cụ thể, thường diễn ra trong các bản làng.
Lâm nghiệp cộng đồng là hoạt động lâm nghiệp có sự tham gia của các thôn, bản, dòng họ hoặc bộ tộc, trong đó lâm nghiệp làng bản được coi là một hình thức cụ thể của lâm nghiệp cộng đồng.
Theo quan điểm này, lâm nghiệp cộng đồng được hiểu là sự tham gia của các thành viên trong cộng đồng vào việc quản lý và bảo vệ những khu rừng mà họ có quyền sở hữu theo truyền thống.
+ Thứ ba: Lâm nghiệp cộng đồng là hoạt động lâm nghiệp có sự tham gia của cá nhân, hộ gia đình đến toàn thể cộng đồng của họ
3) Quản lý rừng cộng đồng
Quản lý rừng cộng đồng là hình thức quản lý rừng thuộc sở hữu hoặc quyền sử dụng chung của cộng đồng Rừng cộng đồng bao gồm các khu rừng truyền thống của làng bản và rừng trồng trước đây của các hợp tác xã, mà sau khi chuyển đổi hoặc giải thể, đã được giao cho các xã hoặc thôn quản lý.
Quản lý rừng cộng đồng, được xác định từ năm 2006, là hình thức quản lý rừng trong đó cộng đồng giữ vai trò chủ rừng Cộng đồng tham gia vào các hoạt động như giao rừng, lập kế hoạch và thực hiện quản lý rừng, đồng thời thực hiện nghĩa vụ và quyền lợi liên quan Họ cũng có trách nhiệm giám sát và đánh giá tình trạng rừng được nhà nước giao cho cộng đồng.
Thảo luận
Tổng quan các vấn đề liên quan đến quản lý rừng cộng đồng trong nước và ngoài nước cho thấy:
Quản lý tài nguyên rừng và đất rừng dựa trên cộng đồng là một vấn đề phức tạp, phụ thuộc vào khung thể chế và chính sách của từng quốc gia, địa phương Việc áp dụng mô hình từ nơi này sang nơi khác là không khả thi, nhưng chia sẻ kinh nghiệm và bài học thành công hay thất bại là rất cần thiết, nhất là trong bối cảnh chính sách lâm nghiệp đang được cải cách Cần thực hiện các nghiên cứu tổng hợp để đánh giá, rút ra kinh nghiệm và xây dựng chính sách mới phù hợp cho từng vùng.
Nghiên cứu về rừng cộng đồng và quản lý rừng cộng đồng đã được thực hiện rộng rãi trên toàn thế giới và tại Việt Nam, cung cấp kiến thức và bài học kinh nghiệm quý giá cho các quốc gia và địa phương Việt Nam đã thiết lập một khung chính sách nhằm quản lý rừng cộng đồng hiệu quả Tuy nhiên, mỗi địa phương có những đặc thù về tài nguyên rừng và các vấn đề kinh tế - xã hội khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong việc thực thi và áp dụng chính sách Tại tỉnh Sơn La, cần tập trung nghiên cứu các vấn đề liên quan để nâng cao hiệu quả quản lý rừng cộng đồng, trong đó có việc đánh giá thực trạng quản lý rừng cộng đồng tại địa phương.
Chính sách vĩ mô có ảnh hưởng sâu sắc đến quản lý rừng cộng đồng tại tỉnh Sơn La, nơi tồn tại nhiều mô hình quản lý rừng khác nhau Các mô hình này không chỉ phản ánh sự đa dạng trong cách thức quản lý mà còn tích hợp những kinh nghiệm bản địa quý báu, giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ và phát triển rừng Việc áp dụng những kinh nghiệm này là yếu tố then chốt để cải thiện tình hình quản lý rừng cộng đồng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững trong khu vực.
Đề tài này kế thừa và tổng hợp các phương pháp đã được đề xuất trước đây nhằm đánh giá lâm nghiệp cộng đồng tại tỉnh Sơn La, cụ thể là các hoạt động quản lý rừng cộng đồng tại xã Mường Do, huyện Phù Yên Nghiên cứu sẽ hỗ trợ cộng đồng xây dựng Kế hoạch quản lý rừng, thiết lập Quy ước và Quỹ bảo vệ phát triển rừng cộng đồng, giúp họ quản lý hiệu quả tài nguyên rừng đã được giao.