1 2019-2022-0003 Nguyễn Thị Thanh Dịp B026 8.3 7.5 7.4 8.5 5 8.5 8.5 7.7 8.8
Trang 227 2019-2022-0027 Phan Thị Thu B316 8 8.3 6.4 7.8 8.5 7 7.8 9.9 9
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD
Trang 31 2019-2022-0380 Nguyễn Mỹ Ân B005 8.4 5.5 7.6 7.8 5.5 5.8 8.5 6.5 7.8
Trang 427 2019-2022-0405 Nguyễn Thế Pháp B241 4.8 7.8 6.4 7.8 7 6.8 9 6 6.5
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD
Trang 51 2019-2022-0041 Nguyễn Đức Anh B002 9.6 9.8 9.3 10 8 9 9 9.3 9.8
Trang 627 2019-2022-0067 Phạm Quang Thành B294 8.2 8.8 8.2 8 7 7 9 9.4 8.3
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD
Trang 71 2019-2022-0081 Nguyễn Trường An B001 6.8 6.8 8.5 7.8 5 5.3 7.5 7.8 8
Trang 827 2019-2022-0108 Võ Thị Kim Quỳnh B278 6.8 8 8.8 8.8 6.5 7.3 8.8 8.3 9
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD
Trang 91 2019-2022-0124 Võ Chí Bão B008 5 4.3 6.6 5.8 5 8.5 8.3 7.3 8
Trang 1027 2019-2022-0151 Trần Ngọc Sinh B281 3.8 5.5 5.3 4.5 5.5 6 7.8 3.5 8
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD
Trang 111 2019-2022-0167 Nguyễn Thị Ngọc Anh B004 8.4 7.3 8 9 7.5 5.8 7.8 7 9.5
Trang 1227 2019-2022-0197 Nguyễn Hữu Sáng B280 5.3 2.8 5.5 3.3 1.5 1.5 0.8 2.5 4.5
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD
Trang 131 2019-2022-0210 Nguyễn Thị Kim Anh B003 9 8 9 8.5 7.5 6.8 8.3 8.6 8.3
Trang 1427 2019-2022-0235 Võ Thị Kim Oanh B240 5.8 7.5 4.8 4.5 5 3 5.5 5.8 7
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD
Trang 151 2019-2022-0251 Phan Thị Như Bình B009 5.2 6 7.4 7.8 5 6.5 7.3 7.1 7
Trang 1627 2019-2022-0277 Hà Minh Phúc B253 6.6 7.5 8 8 4.5 5.3 8 6.5 7.3
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD
Trang 171 2019-2022-0295 Lê Phương Chương B017 7.6 8 7.8 7.8 5.5 6.3 7 7.8 9.3
Trang 1827 2019-2022-0323 Bùi Việt Phát B242 7 8.3 7.3 7.5 5.5 5.3 6 8.3 8.5
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD
Trang 191 2019-2022-0337 Phạm Ngọc Anh Chương B018 6 3.3 5.4 4.3 3 3 6.8 4 5.8
Trang 2027 2019-2022-0361 Phạm Thị Nhi B230 4.4 4 4.6 8 5 4.8 7.5 5.7 8.3
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD